Chương 1 cũng đã nêu được mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu và đối tượng, phạm vi nghiên cứu cũng như phương pháp nghiên cứu thực hiện chủ yếu bằng phương pháp nghiên cứu định tính và kết hợp một số phương pháp phân tích định lượng sơ bộ thông qua bảng khảo sát để đảm bảo độ tin cậy của bộ thang đo trong mô hình nghiên cứu. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG NGHIÊN CỨU Chương 2 đã trình bày về cơ sở lý thuyết của đề án như các khái niệm về NLCT và NLCT của NHTM, các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của NHTM, các tiêu chí đo lường NLCT của NHTM và các mô hình lý thuyết về NLCT. Ngoài ra, chương này cũng đã phân tích sơ lược một số nghiên cứu trong và ngoài nước có mục tiêu nghiên cứu tương đồng để từ đó làm cơ sở đề xuất khung nghiên cứu cho đề tài 2. Một số khái niệm liên quan 2.1 Khái niệm về năng lực cạnh tranh Theo Hoàng Thị Thanh Hằng (2012) thì “NLCT có thể được hiểu là những biện pháp và giải pháp của doanh nghiệp để có thể phát huy và mở rộng hơn nữa khả năng cung ứng các sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp để từ đó giúp thu hút khách hàng, nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp”.
Garelli (2005) nhận định: “NLCT là năng lực tức thì và tương lai của doanh nghiệp trong việc thiết kế, sản xuất và tiếp thị hàng hóa toàn cầu với một mức giá và chất lượng vượt trội hơn các đối thủ bên trong và ngoài nước” Tuy có sự khác biệt trong diễn đạt, các quan niệm trên cũng có những nét tương đồng về nội dung. Có thể khái quát rằng, năng lực cạnh tranh (NLCT) là thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ trong việc thỏa mãn tốt nhất các nhu cầu của khách hàng, nhằm thu về lợi nhuận tối đa. Để làm rõ hơn, NLCT không chỉ đơn thuần là khả năng vượt trội của doanh nghiệp trong việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng mong muốn, mà còn bao gồm các yếu tố như khả năng đổi mới, hiệu quả quản lý, và sự nhạy bén với những thay đổi của thị trường. Khái niệm về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại (NHTM) được định nghĩa là khả năng của họ trong việc tận dụng các nguồn lực nội tại như vốn, công nghệ, nguồn nhân lực, hệ thống mạng lưới, và uy tín thương hiệu để thu hút khách hàng, mở rộng thị phần và đạt được lợi nhuận.
Đặc biệt tại thị trường Việt Nam, năng lực cạnh tranh của NHTM liên quan mật thiết đến cơ cấu sở hữu vốn, với các NHTM có vốn từ Nhà nước chịu sự chi phối và quản lý chặt chẽ từ cổ đông Nhà nước, vì vậy họ có những lợi thế và nhược điểm đặc thù. 6 Trên nền tảng của cuộc cách mạng công nghệ 4.0, năng lực cạnh tranh của NHTM hiện đang được thể hiện qua khả năng đổi mới công nghệ và chủ động áp dụng các tiến bộ công nghệ nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Ngoài ra, năng lực cạnh tranh còn bao gồm khả năng đảm bảo an toàn trong các giao dịch tài chính, khả năng quản trị rủi ro một cách hiệu quả, và khả năng thích ứng linh hoạt với sự biến đổi của thị trường và môi trường kinh doanh. Tóm lại, năng lực cạnh tranh của NHTM không chỉ là khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh mà còn phản ánh sự đảm bảo về an toàn và quản lý chặt chẽ các rủi ro, cũng như khả năng sáng tạo và chủ động trong áp dụng công nghệ để cải thiện dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng.
Sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại: Sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại (NHTM) là điều không thể phủ nhận trong bối cảnh hiện nay. Đầu tiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế và sự biến đổi về nhu cầu của khách hàng, các NHTM cần phải dồn sức vào việc cải thiện dịch vụ và sản phẩm để đáp ứng được các yêu cầu ngày càng đa dạng của thị trường. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng mà còn giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Thứ hai, sự cạnh tranh giữa các NHTM không chỉ giới hạn trong nước mà còn mở rộng ra quốc tế, khiến cho áp lực cạnh tranh ngày càng tăng cao.
Để đối phó, các tổ chức này cần phải tăng cường khả năng quản lý rủi ro, cải tiến quy trình và công nghệ để tối ưu hóa hoạt động và giảm thiểu chi phí. Việc áp dụng công nghệ số và chuyển đổi số một cách hiệu quả sẽ giúp NHTM cải thiện khả năng phục vụ khách hàng, tăng tính hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong quản lý. Cuối cùng, với sự phát triển của thế giới kỹ thuật số và sự lan tỏa của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, các NHTM không thể bỏ qua việc đầu tư vào công nghệ và đổi mới để thích nghi với môi trường kinh doanh mới. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, blockchain, và dịch vụ ngân hàng điện tử đang trở thành xu hướng quan trọng, và việc sử dụng chúng sẽ giúp NHTM cải thiện trải nghiệm của khách hàng và tối ưu hóa quy trình nội bộ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại: 2. Các nhân tố chủ quan: Trong ngành ngân hàng thương mại, các nhân tố chủ quan đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và nâng cao năng lực cạnh tranh của một tổ chức. Các yếu tố chủ quan bao gồm: i. Năng lực quản trị của Ban lãnh đạo: ✓ Ban lãnh đạo với sự lãnh đạo tầm nhìn và chiến lược rõ ràng sẽ định hướng cho toàn bộ tổ chức.
✓ Sự quyết định và khả năng đưa ra các chiến lược linh hoạt, phù hợp với môi trường kinh doanh biến động, góp phần tăng cường sức cạnh tranh. Nguồn nhân lực: ✓ Chất lượng và số lượng nhân viên có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. ✓ Chiến lược phát triển nhân lực, đào tạo và thúc đẩy sự nghiệp giúp duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Năng lực quản trị quan hệ khách hàng và dịch vụ khách hàng: ✓ Chăm sóc khách hàng tốt và cung cấp các dịch vụ chất lượng cao là yếu tố quyết định sự thành công của ngân hàng.
✓ Quản lý hiệu quả các mối quan hệ khách hàng, cung cấp giải pháp tài chính phù hợp, giúp tăng cường sự hài lòng và trung thành của khách hàng. Năng lực quản trị rủi ro: ✓ Quản lý rủi ro một cách hiệu quả giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. ✓ Đánh giá và ứng phó với các rủi ro tiềm tàng đảm bảo tính ổn định và bền vững của ngân hàng. Văn hóa doanh nghiệp: ✓ Xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp tích cực và đúng đắn giúp tăng cường sự đồng thuận và hiệu quả làm việc.
8 ✓ Văn hóa doanh nghiệp là nền tảng quan trọng để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong tổ chức. Các nhân tố khách quan: Ngoài các yếu tố chủ quan, nhân tố khách quan cũng có vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của ngân hàng: i. Nhân tố quốc tế: ✓ Quan hệ hợp tác với các ngân hàng quốc tế và sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài có thể tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh quốc tế của ngân hàng. Nhân tố chính trị, pháp luật: ✓ Thể chế chính trị ổn định và hệ thống pháp luật hoàn chỉnh giúp ngân hàng hoạt động trong môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch.
✓ Sự ổn định chính trị và pháp lý giúp ngân hàng dễ dàng hơn trong việc đối phó với các rủi ro và tăng cường sự tin tưởng từ phía khách hàng và nhà đầu tư. Nhân tố kinh tế, tài chính: ✓ Tốc độ tăng trưởng kinh tế, mức lạm phát, tỷ giá và lãi suất là những yếu tố kinh tế cơ bản ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh của ngân hàng. ✓ Khả năng thích ứng và điều chỉnh chiến lược kinh doanh dựa trên biến động của thị trường và nền kinh tế là rất quan trọng. Tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại: 2.
Tiêu chí về tài chính: Bộ chỉ tiêu CAMELS, được sử dụng phổ biến cả ở Việt Nam và quốc tế, là công cụ mà tác giả đề xuất để đánh giá năng lực cạnh tranh tài chính của NHTM. Bộ chỉ tiêu CAMELS phân tích sáu nhóm yếu tố chính: Vốn (Capital), Chất lượng tài sản (Assets Quality), Quản lý (Management), Khả năng sinh lời (Earnings), Khả năng thanh khoản (Liquidity), và Độ nhạy cảm với các rủi ro thị trường (Sensitivity). a) Capital (Vốn): - Tỷ lệ an toàn vốn (CAR): Đây là tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản rủi ro. CAR được sử dụng để đánh giá khả năng chống chịu rủi ro và tổn thất của ngân hàng.
Một 9 tỷ lệ CAR cao cho thấy ngân hàng có đủ vốn để hấp thụ các khoản lỗ không mong muốn, giảm thiểu rủi ro phá sản. - Quy mô vốn chủ sở hữu: Thể hiện quy mô tài sản mà ngân hàng thực sự sở hữu sau khi trừ đi các khoản nợ. Vốn chủ sở hữu cao là một dấu hiệu cho thấy ngân hàng có nền tảng tài chính vững mạnh, khả năng thu hút vốn đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh. b) Assets Quality (chất lượng tài sản): - Quy mô tổng tài sản: Tổng giá trị các tài sản mà ngân hàng sở hữu, bao gồm các khoản cho vay, đầu tư, và tài sản cố định.
Quy mô lớn thường đồng nghĩa với sức mạnh tài chính và khả năng cạnh tranh cao. - Quy mô Dư nợ tín dụng: Tổng giá trị các khoản cho vay mà ngân hàng đã cấp cho khách hàng. Tỷ lệ dư nợ tín dụng cao có thể mang lại thu nhập lớn nhưng cũng đi kèm với rủi ro nợ xấu. - Tỷ lệ nợ xấu: Phần trăm của các khoản vay không có khả năng thu hồi.
Tỷ lệ này càng thấp, chất lượng tài sản của ngân hàng càng cao. - Tỷ lệ bao phủ nợ xấu: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng so với nợ xấu. Chỉ số này cho thấy khả năng của ngân hàng trong việc dự phòng và xử lý các khoản nợ xấu.