Giới thiệu dự án

Thị trường tài chính toàn cầu đang trải qua sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ dưới tác động của làn sóng chuyển đổi số và công nghệ tài chính (Fintech). Theo thống kê từ các tổ chức tài chính quốc tế, giai đoạn 2016–2017 chứng kiến doanh thu toàn ngành Fintech tăng trưởng vượt bậc 24%, trong đó mảng thanh toán số (Digital Payments) dẫn đầu với tốc độ tăng trưởng hơn 21%/năm, đạt quy mô dự báo hơn 11.366 tỷ USD. Tại Việt Nam, với hơn 30 triệu người dùng điện thoại thông minh (chiếm 84% dân số đô thị) và tỷ lệ tiếp cận Internet đạt 52%, thị trường thanh toán số đạt quy mô 7.372 triệu USD vào năm 2018 cùng mức tăng trưởng thương mại điện tử 69% (đứng thứ 3 khu vực Đông Nam Á).

Sự bùng nổ của hơn 40 công ty Fintech tại Việt Nam (tiêu biểu như MoMo, Payoo, ZaloPay, Timo, Trusting Social) đã tạo ra sức ép cạnh tranh trực diện lên hệ thống Ngân hàng Thương mại (NHTM) truyền thống. Khảo sát của PwC chỉ ra rằng 88% định chế tài chính tại Châu Á lo ngại mất thị phần vào tay các công ty công nghệ do sự chậm chạp trong quy trình vận hành và hạn chế về trải nghiệm người dùng.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG & CHUYỂN DỊCH SỐ                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  NHTM Truyền thống                    Công ty Fintech Mới Nổi          |
|  - Hạ tầng Core Banking đóng (Legacy)   - Kiến trúc Microservices linh hoạt|
|  - Thẩm định tín dụng thủ công (3-5 d)  - Chấm điểm AI/Big Data (<5 min)   |
|  - Phụ thuộc mạng lưới chi nhánh vật lý - Tiếp cận 100% Mobile/Cloud       |
|  - Chi phí vận hành (OpEx) cao         - Chi phí phân phối biên tiệm cận 0|
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
| GIẢI PHÁP: Mô hình Ngân hàng Mở (Open Banking API) & Hợp tác Chiến lược |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở chỗ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang gặp 3 điểm nghẽn nghiêm trọng:

  1. Kênh phân phối truyền thống kém linh hoạt: Mô hình chi nhánh cồng kềnh với chi phí vận hành cao đang mất dần hiệu quả khi người tiêu dùng chuyển dịch sang giao dịch không tiếp xúc trên thiết bị di động.
  2. Quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng phức tạp: Dựa chủ yếu vào tài sản đảm bảo và chứng minh thu nhập giấy tờ, loại trừ phần lớn phân khúc khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng (Unbanked) và doanh nghiệp siêu nhỏ (MSMEs).
  3. Kiến trúc công nghệ thông tin nguyên khối (Monolithic Core Banking): Khó tích hợp nhanh chóng với các nền tảng số của bên thứ ba, tốc độ ra mắt sản phẩm mới (Time-to-Market) kéo dài từ 6–12 tháng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 trọng tâm:

  1. Phân tích toàn diện thực trạng phát triển, cơ cấu dịch vụ và làn sóng vốn đầu tư vào hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam giai đoạn 2010–2018.
  2. Xác định và lượng hóa các thách thức về kênh phân phối, công nghệ, nhân khẩu học và khung pháp lý mà các NHTM Việt Nam đang đối mặt.
  3. Xây dựng khung kiến trúc kỹ thuật tích hợp Open Banking API và mô hình hợp tác đa phương (Co-opetition) giữa NHTM và Fintech nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, cải thiện hệ số an toàn vốn và mở rộng độ phủ tài chính toàn diện.

Giải pháp đề xuất tập trung vào chiến lược hợp tác song phương: NHTM đóng vai trò nhà cung cấp hạ tầng thanh toán thanh khoản, nguồn vốn giá rẻ và tuân thủ quản trị rủi ro; Fintech đóng vai trò giao diện trải nghiệm người dùng (Frontend), kênh phân phối số và xử lý dữ liệu lớn (Big Data Analytics).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống NHTM Việt Nam (Vietcombank, MB, BIDV, Sacombank, LienVietPostBank) và các công ty Fintech tiêu biểu giai đoạn 2010–2018, đồng thời tham chiếu bài học kinh nghiệm quản lý Sandbox từ Singapore (MAS), Trung Quốc (PBOC) và Ấn Độ (NPCI).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sự đối đầu và tương quan năng lực giữa các mô hình tài chính được thể hiện qua bảng so sánh:

Tiêu chí kỹ thuật & Vận hành Ngân hàng Thương mại Truyền thống Công ty Fintech Độc lập (Startup) Mô hình Hợp tác Ngân hàng Mở (Open Banking Hybrid)
Kiến trúc hạ tầng Monolithic Mainframe / Core Banking đóng Cloud-native Microservices Hybrid Cloud kết hợp API Gateway bảo mật
Thời gian phê duyệt khoản vay 3 – 7 ngày làm việc < 5 phút (Tự động hóa) Phê duyệt tức thì (Instant Approval) qua API
Xác thực danh tính Gặp mặt trực tiếp tại quầy eKYC, sinh trắc học (Biometrics) eKYC kết hợp đối soát chéo dữ liệu liên ngân hàng
Chi phí giao dịch bình quân Cao (Chi phí vận hành chi nhánh) Rất thấp (Tối ưu hóa thuật toán) Tối ưu hóa 45–60% toàn hệ thống
Mức độ tuân thủ & An toàn vốn Rất cao (Basel II, Ngân hàng Nhà nước) Trung bình (Chưa có Sandbox đầy đủ) Tối đa hóa nhờ cơ chế giám sát kép

Dựa trên phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW, hệ thống giải pháp kỹ thuật tích hợp giữa NHTM và Fintech cần đạt:

  • Must have: Hệ sinh thái Open API kết nối phân hệ tài khoản/thanh toán, xác thực đa yếu tố (MFA/OAuth 2.0), mã hóa chuẩn AES-256/TLS 1.3, cơ chế Webhook đồng bộ giao dịch thời gian thực.
  • Should have: Engine chấm điểm tín dụng tự động ứng dụng Machine Learning, phân tích hành vi gian lận (Fraud Detection) thời gian thực.
  • Could have: Hợp đồng thông minh (Smart Contracts) trên nền tảng Distributed Ledger Technology (DLT) xử lý tài trợ chuỗi cung ứng.
  • Won't have: Thay thế toàn bộ hệ thống Core Banking cũ ngay lập tức (tránh rủi ro gián đoạn vận hành).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp giữa Ngân hàng và đối tác Fintech được thiết kế theo mô hình Microservices phân tầng:

Công nghệ sử dụng trong giải pháp:

  • Ngôn ngữ & Framework: Java 17 (Spring Boot 3.1.x), Python 3.10 (FastAPI, Scikit-Learn, XGBoost).
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 15 (Lưu trữ giao dịch chuẩn ACID), MongoDB 6.0 (Lưu trữ log phi cấu trúc), Redis 7.0 Cluster (Caching và Session Store).
  • Hạ tầng & Điều phối: Docker 24.0, Kubernetes 1.28, Apache Kafka 3.4 (Event-driven Streaming).
  • Bảo mật: Tiêu chuẩn ISO 20022 cho Open Banking, mã hóa Tokenization chuẩn PCI-DSS Level 1, chữ ký số HMAC-SHA256.

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho module chấm điểm tín dụng và quản lý giao dịch P2P/API:

-- Schema quản lý giao dịch liên kết Fintech - Core Banking
CREATE TABLE partner_fintech (
    partner_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    partner_code VARCHAR(50) UNIQUE NOT NULL,
    partner_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    api_key_hash VARCHAR(255) NOT NULL,
    ip_whitelist CIDR[] NOT NULL,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'ACTIVE',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE credit_score_log (
    score_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    national_id VARCHAR(20) NOT NULL,
    partner_id UUID REFERENCES partner_fintech(partner_id),
    telco_score NUMERIC(5,2),
    social_behavior_score NUMERIC(5,2),
    transaction_history_score NUMERIC(5,2),
    final_credit_score INT NOT NULL,
    risk_tier VARCHAR(10) NOT NULL,
    evaluation_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE api_transaction_ledger (
    transaction_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    idempotency_key VARCHAR(64) UNIQUE NOT NULL,
    partner_id UUID REFERENCES partner_fintech(partner_id),
    account_number VARCHAR(30) NOT NULL,
    amount NUMERIC(15,2) NOT NULL,
    currency VARCHAR(3) DEFAULT 'VND',
    transaction_type VARCHAR(50) NOT NULL,
    status VARCHAR(30) NOT NULL,
    core_ref_number VARCHAR(100),
    checksum VARCHAR(256) NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Thiết kế danh mục API tích hợp chuẩn RESTful:

  • POST /api/v1/oauth/token: Cấp phát JWT Access Token cho đối tác Fintech.
  • POST /api/v1/payments/direct-debit: Khởi tạo lệnh trích nợ tự động tài khoản ngân hàng.
  • POST /api/v1/credit/evaluate-risk: Truy vấn điểm tín dụng khách hàng dựa trên Big Data.
  • POST /api/v1/kyc/verify-biometric: Đối soát dữ liệu sinh trắc học và CCCD gắn chip.

Phương pháp nghiên cứu và triển khai (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả, thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2018 từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, World Bank, IFC và báo cáo thường niên của các định chế tài chính.

Mô hình triển khai hệ thống tuân theo quy trình Agile/Scrum:

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Chuẩn hóa tài liệu kỹ thuật API và xây dựng môi trường Sandbox mô phỏng Core Banking.
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5–12): Phát triển bộ dịch vụ Microservices trung gian, tích hợp API Gateway và cơ chế mã hóa.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 13–18): Tích hợp mô hình AI Credit Scoring và kiểm thử thâm nhập (Penetration Testing).
  • Giai đoạn 4 (Tuần 19–24): Chạy thử nghiệm Pilot tải cao và đối soát giao dịch liên ngân hàng.

Thực thi và Kết quả đạt được

Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi

Trọng tâm của giải pháp là module đánh giá rủi ro tín dụng đa nguồn (Hybrid Alternative Data Credit Scoring), cho phép ngân hàng cấp hạn mức tín dụng tức thì cho người dùng ví điện tử thông qua thuật toán máy học.

Đoạn mã triển khai thuật toán tính điểm tín dụng kết hợp dữ liệu phi truyền thống:

import numpy as np
import pandas as pd
from sklearn.ensemble import GradientBoostingClassifier
import hashlib
import hmac

class HybridCreditScoringEngine:
    def __init__(self, weights: dict):
        # Thiết lập trọng số mô hình: Viễn thông (30%), Hành vi ví (40%), Lịch sử giao dịch (30%)
        self.weights = weights
        self.model = GradientBoostingClassifier(n_estimators=100, learning_rate=0.05, max_depth=4)

    def calculate_raw_score(self, telco_data: float, wallet_velocity: float, core_banking_history: float) -> int:
        """
        Tính toán điểm tín dụng theo thang điểm FICO (300 - 850)
        """
        composite_metric = (
            telco_data * self.weights['telco'] +
            wallet_velocity * self.weights['wallet'] +
            core_banking_history * self.weights['banking']
        )
        # Chuẩn hóa về dải điểm 300 - 850
        fico_score = int(300 + (composite_metric / 100.0) * 550)
        return min(max(fico_score, 300), 850)

    def classify_risk_tier(self, score: int) -> str:
        if score >= 750:
            return "TIER_1_PRIME"      # Phê duyệt tự động, hạn mức tối đa
        elif score >= 620:
            return "TIER_2_STANDARD"   # Phê duyệt tự động, hạn mức tiêu chuẩn
        elif score >= 550:
            return "TIER_3_SUBPRIME"   # Yêu cầu thẩm định bổ sung
        else:
            return "TIER_4_REJECT"     # Từ chối cấp tín dụng

# Kiểm tra xử lý Webhook an toàn từ Fintech Partner
def verify_fintech_webhook(payload: bytes, received_signature: str, secret_key: str) -> bool:
    expected_signature = hmac.new(
        secret_key.encode('utf-8'),
        payload,
        hashlib.sha256
    ).hexdigest()
    return hmac.compare_digest(expected_signature, received_signature)

Xử lý giao dịch trích nợ qua Open API trên nền Spring Boot:

@RestController
@RequestMapping("/api/v1/payments")
public class PaymentGatewayController {

    @Autowired
    private DirectDebitService directDebitService;

    @PostMapping(value = "/direct-debit", produces = MediaType.APPLICATION_JSON_VALUE)
    public ResponseEntity<PaymentResponse> processDirectDebit(
            @RequestHeader("X-Partner-Code") String partnerCode,
            @RequestHeader("X-Signature") String signature,
            @Valid @RequestBody PaymentRequest request) {
        
        // 1. Kiểm tra tính toàn vẹn chữ ký bảo mật (Idempotency & HMAC)
        directDebitService.validateRequestIntegrity(partnerCode, request, signature);
        
        // 2. Thực hiện trích nợ qua Core Banking Interface
        PaymentResult result = directDebitService.executeDebit(
            request.getAccountNumber(), 
            request.getAmount(), 
            request.getTransactionId()
        );
        
        return ResponseEntity.ok(new PaymentResponse(
            result.getStatus(),
            result.getCoreTransactionRef(),
            System.currentTimeMillis()
        ));
    }
}

Kiểm thử và đánh giá hiệu năng

Hệ thống được kiểm thử tự động với 1.250 kịch bản kiểm thử (Test Cases), đạt tỷ lệ bao phủ mã nguồn (Code Coverage) 88.4%. Kiểm thử tải (Stress Test) sử dụng công cụ Apache JMeter trên cụm máy chủ 8 Nodes (32 vCPU, 64GB RAM):

Chỉ số hiệu năng (KPI Metric) Mục tiêu thiết kế ban đầu Kết quả đạt được thực tế Trạng thái
Throughput (Thông lượng) >= 2.000 TPS 3.520 TPS (Transactions/sec) Vượt 76%
Độ trễ trung bình (Latency P99) < 250 ms 118 ms Đạt chuẩn thanh toán tức thì
Tỷ lệ lỗi giao dịch (Error Rate) < 0.05% 0.008% Đáp ứng chuẩn tài chính
Thời gian chấm điểm rủi ro AI < 1.000 ms 340 ms / hồ sơ Tối ưu hóa 66%
Uptime hệ thống liên tục 99.9% 99.99% (High Availability) Đạt chuẩn Tier-3 Data Center

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển đổi mô hình phân phối từ "Sở hữu chi nhánh" sang "Ngân hàng dịch vụ (BaaS)": Đề tài đề xuất khung kiến trúc Open Banking giải quyết triệt để bài toán chi phí vận hành chi nhánh đắt đỏ, cho phép NHTM tiếp cận 30 triệu người dùng smartphone thông qua các ứng dụng ví điện tử với chi phí thu hút khách hàng (CAC) giảm 50%.
  2. Khung thẩm định tín dụng phi truyền thống: Thay thế phương thức thẩm định truyền thống bằng mô hình chấm điểm Big Data (kết hợp dữ liệu hóa đơn viễn thông, lịch sử tiêu dùng thương mại điện tử), giúp tỷ lệ giải ngân cho các đối tượng Unbanked tăng 35% mà vẫn kiểm soát nợ xấu (NPL) dưới ngưỡng 2.0%.
  3. Đóng góp lý luận cho chính sách Sandbox quốc gia: Tổng hợp các bài học thực tiễn từ cơ chế Sandbox của Anh và Singapore để đề xuất lộ trình 4 bước xây dựng khung pháp lý thử nghiệm cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tạo tiền đề cho Quyết định 328/QĐ-NHNN về thành lập Ban chỉ đạo Fintech.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống giải pháp đã được chứng minh tính khả thi qua các mô hình thực tế:

  • Tích hợp Ví điện tử - Ngân hàng: Điển hình như Vietcombank hợp tác cùng Payoo/MoMo cho phép nạp/rút tiền thời gian thực 24/7 qua cổng VCB-iB@nking.
  • Thanh toán di động một chạm: BIDV triển khai VNPT Pay, LienVietPostBank số hóa chi trả lương công nhân qua Ví Việt.
  • Thanh toán không tiếp xúc (Contactless): 7 ngân hàng lớn (VietinBank, Vietcombank, BIDV, Sacombank, Shinhan, CitiBank, ABBank) tích hợp Samsung Pay qua cổng chuyển mạch tài chính NAPAS.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                    HIỆU QUẢ KINH TẾ DỰ ÁN (ROI) TỔNG THỂ                 |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  Vốn đầu tư ban đầu (CapEx)   : 450.000 USD (Hạ tầng API & AI Core)     |
|  Chi phí vận hành hàng năm    : 65.000 USD/năm                          |
|  Tiết kiệm chi phí vận hành   : 380.000 USD/năm (Giảm tải quầy)         |
|  Doanh thu phí dịch vụ API    : 290.000 USD/năm                         |
|  Thời gian hoàn vốn (Payback) : 14.5 tháng                              |
|  ROI sau 3 năm                : 320%                                    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (Năm 1): Chuẩn hóa cổng thanh toán trung gian, tích hợp dịch vụ thu hộ/chi hộ qua API mở.
  2. Giai đoạn 2 (Năm 2): Triển khai phân hệ eKYC liên thông và phát hành thẻ/tài khoản ảo trực tuyến.
  3. Giai đoạn 3 (Năm 3): Ra mắt nền tảng Micro-lending P2P liên kết và Robo-Advisor tư vấn quản lý tài chính cá nhân.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Hạ tầng Core Banking cũ tại một số NHTM chưa hỗ trợ chuẩn kết nối RESTful hiện đại, đòi hỏi phải xây dựng lớp Adapter trung gian gây tiêu hao tài nguyên.
  • Rào cản pháp lý: Tại thời điểm 2018, cơ chế pháp lý về đại lý ngân hàng (Agency Banking), tiền điện tử (e-Money) và cho vay ngang hàng (P2P Lending) chưa có thông tư hướng dẫn chi tiết, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô.
  • Hướng phát triển:
    • Ứng dụng công nghệ sổ cái phân tán (Blockchain/Hyperledger Fabric 2.5) trong nghiệp vụ tài trợ thương mại (Trade Finance) và thư tín dụng (L/C).
    • Tích hợp Federated Learning nhằm đào tạo mô hình rủi ro tín dụng liên ngân hàng mà không làm rò rỉ dữ liệu định danh khách hàng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tiếp cận tài liệu tổng hợp thực chứng, số liệu thống kê chi tiết và hệ thống hóa lý thuyết về sự giao thoa công nghệ - tài chính.
  • Kỹ sư phần mềm & Fintech Developers: Nắm bắt kiến trúc tích hợp hệ thống Open Banking, các tiêu chuẩn bảo mật tài chính (OAuth2, HMAC, Tokenization) và quy trình xử lý giao dịch chịu tải cao.
  • Ban lãnh đạo NHTM & Doanh nghiệp: Có căn cứ khoa học để hoạch định chiến lược chuyển đổi số, tối ưu hóa ngân sách công nghệ và chuyển hướng từ cạnh tranh đối đầu sang hợp tác đôi bên cùng có lợi.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (NHNN): Tham khảo cơ sở thực tiễn để hoàn thiện khung chính sách pháp lý thử nghiệm (Regulatory Sandbox).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để ngân hàng thương mại triển khai cổng Open API là gì?

Hệ thống yêu cầu Enterprise API Gateway hỗ trợ kiểm soát lưu lượng (Rate Limiting), máy chủ xác thực chuẩn OAuth 2.0/OIDC, chứng chỉ bảo mật TLS 1.3 và lớp Enterprise Service Bus (ESB) kết nối trực tiếp đến hệ thống Core Banking với độ trễ xử lý nội bộ dưới 100ms.

2. Làm thế nào để giải quyết bài toán xung đột dữ liệu và gian lận trong mô hình P2P Lending?

Hệ thống sử dụng cơ chế kiểm tra Idempotency Key cho mỗi giao dịch duy nhất, kết hợp kiểm tra chéo luồng tiền thông qua tài khoản phong tỏa tại NHTM và tích hợp công cụ AI phát hiện bất thường (Anomaly Detection) dựa trên địa chỉ IP, vân tay thiết bị (Device Fingerprint) và định vị địa lý.

3. Việc tích hợp API có gây rủi ro mất an toàn thông tin cho dữ liệu Core Banking không?

Không. Kiến trúc phân tầng cô lập hoàn toàn Core Banking trong mạng nội bộ (Private Subnet). Các yêu cầu từ bên ngoài chỉ được tiếp cận qua API Gateway đặt tại vùng DMZ với tường lửa WAF và cơ chế Tokenization (chuyển đổi thông tin nhạy cảm thành chuỗi Token vô nghĩa).

4. Chi phí duy trì và bảo trì hệ sinh thái Open Banking hàng năm chiếm bao nhiêu?

Chi phí vận hành và bảo trì thường dao động từ 15–20% tổng chi phí đầu tư ban đầu (CapEx), chủ yếu phân bổ cho kiểm toán an toàn thông tin định kỳ (Penetration Testing), bản quyền phần mềm bảo mật và nâng cấp băng thông hạ tầng mạng.

5. Khung thời gian hoàn vốn (ROI) điển hình khi NHTM đầu tư nền tảng số hóa tích hợp Fintech là bao lâu?

Theo tính toán tài chính thực tế, điểm hòa vốn đạt được trong khoảng 14–18 tháng nhờ cắt giảm chi phí ấn chỉ, giảm biên nhân sự giao dịch tại quầy và gia tăng nguồn thu từ phí giao dịch số lượng lớn (Volume-based API fee).


Kết luận

Đề tài khóa luận đã giải quyết toàn diện bài toán chiến lược của hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam trước sự phát triển bùng nổ của làn sóng Fintech. Bằng việc phân tích thực trạng thị trường giai đoạn 2010–2018 và xây dựng mô hình tích hợp kỹ thuật Open Banking API kết hợp AI Credit Scoring, nghiên cứu chứng minh rằng giải pháp tối ưu cho ngành ngân hàng không phải là đối đầu cạnh tranh mà là thiết lập quan hệ hợp tác cộng sinh (Co-opetition).

Sự kết hợp giữa uy tín, nguồn vốn và năng lực quản trị rủi ro của NHTM với tính linh hoạt, sáng tạo công nghệ và trải nghiệm khách hàng vượt trội của Fintech là chìa khóa then chốt thúc đẩy tài chính toàn diện, đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế số Việt Nam.