Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã ký kết và tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do như APEC, WTO, AFTA và TPP. Bối cảnh này mở ra cơ hội lớn cho dòng vốn đầu tư nước ngoài tham gia vào hệ thống tài chính - ngân hàng trong nước. Đi cùng với cơ hội là sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các ngân hàng trong khu vực và trên thế giới. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng quy mô, tiếp nhận công nghệ hiện đại và phương pháp quản trị rủi ro tiên tiến, các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã đẩy mạnh tìm kiếm các đối tác chiến lược nước ngoài.
Thực tế giai đoạn 2005 – 2013 cho thấy làn sóng các định chế tài chính quốc tế mua cổ phần tại các NHTM Việt Nam diễn ra sôi động:
| Năm |
Bên bán (NHTM Việt Nam) |
Bên mua (Nhà đầu tư nước ngoài) |
Tỷ lệ sở hữu / Giá trị |
| 2005 |
ACB |
Standard Chartered |
15% (161,3 triệu USD) |
| 2005 |
Sacombank |
ANZ |
15% (27 triệu USD) |
| 2005 |
Techcombank |
HSBC |
20% (128,1 triệu USD) |
| 2006 |
OCB |
BNP Paribas |
15% |
| 2006 |
VPBank |
OCBC |
14,9% (41,2 triệu USD) |
| 2007 |
DongA Bank |
Citibank |
10% (12,3 triệu USD) |
| 2007 |
Eximbank |
SMBC |
15% (225 triệu USD) |
| 2008 |
Habubank |
Deutsche Bank |
10% (42 triệu USD) |
| 2008 |
Phương Nam |
UOB |
15% (45,6 triệu USD) |
| 2008 |
ABBank |
Maybank |
15% (135,2 triệu USD) |
| 2009 |
SeABank |
Societe Generale |
15% |
| 2010 |
TPBank |
SBI Holdings |
20% |
| 2010 |
VIB |
Commonwealth Bank of Australia |
15% (600 tỷ VND) |
| 2011 |
Vietcombank |
Mizuho |
15% |
| 2011 |
VietinBank |
IFC |
10% |
| 2011 |
ABBank |
IFC |
10% |
| 2013 |
VietinBank |
The Bank of Tokyo - Mitsubishi UFJ |
19,729% |
Dù hơn 60% NHTM Việt Nam có nguồn vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài, tỷ lệ sở hữu ngoại tại nhiều ngân hàng vẫn ở mức khiêm tốn. Theo Nghị định số 01/2014/NĐ-CP, tổng mức sở hữu cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 30% vốn điều lệ của một NHTM. Trong khi đó, Đề án tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD) giai đoạn 2011 – 2015 của Chính phủ đặt ra yêu cầu xử lý nợ xấu và tái cấu trúc các ngân hàng yếu kém (bao gồm việc mua lại bắt buộc với giá 0 đồng như OceanBank, GPBank, VNCB hoặc sáp nhập như Habubank vào SHB, DaiABank vào HDBank, MHB vào BIDV, Southern Bank vào Sacombank, MDB vào MaritimeBank).
Vấn đề đặt ra là liệu việc gia tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài có thực sự giúp các NHTM Việt Nam tăng cường hiệu quả quản trị và kiểm soát rủi ro thanh khoản, hay sẽ làm gia tăng nguy cơ lan truyền rủi ro tài chính.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu tác động của sở hữu nước ngoài đến rủi ro thanh khoản của 30 NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất chính sách và giải pháp cho hệ thống NHTM.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định biến đại diện cho rủi ro thanh khoản của NHTM và xác định tác động của sở hữu nước ngoài đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
- Đưa ra các khuyến nghị cần thiết trong phạm vi nghiên cứu tác động tới rủi ro thanh khoản của ngân hàng.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động đến rủi ro thanh khoản?
- Các NHTM Việt Nam có nên tăng sở hữu nước ngoài hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của tỷ lệ sở hữu nước ngoài đến rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam dựa trên báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên.
- Phạm vi không gian: Mẫu gồm 30 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam (gồm ABBank, ACB, Agribank, BAB, BID, Baovietbank, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NamABank, NVB, OCB, PGBANK, PVcomBank, SCB, SeABank, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VCB, VietABank, VietCapitalBank, VIB, VPB).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2009 đến năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
-
Khung pháp lý và khái niệm nền tảng:
- Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12: Định nghĩa bản chất, hoạt động kinh doanh và cung ứng dịch vụ của NHTM.
- Thông tư số 08/2017/TT-NHNN: Định nghĩa rủi ro thanh khoản là rủi ro phát sinh khi TCTD không có khả năng thực hiện các nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn, hoặc có khả năng thực hiện nhưng phải trả chi phí cao để thực hiện nghĩa vụ đó.
- Nghị định số 01/2014/NĐ-CP: Quy định về tỷ lệ sở hữu cổ phần tối đa của nhà đầu tư nước ngoài tại NHTM Việt Nam (không vượt quá 30%).
- Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN: Quy định về phân loại nợ (5 nhóm nợ) và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (0%, 5%, 20%, 50%, 100%).
- Lý thuyết thanh khoản: Theo Rose (1996) và Duttweiler (2009), thanh khoản là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt với chi phí hợp lý. Các thước đo thanh khoản phổ biến gồm:
- $L1 = \text{Tài sản thanh khoản} / \text{Tổng tài sản}$
- $L2 = \text{Tài sản thanh khoản} / (\text{Tiền gửi ngắn hạn} + \text{Huy động vốn ngắn hạn})$
- $L3 = \text{Cho vay} / \text{Tổng tài sản}$
- $L4 = \text{Cho vay} / (\text{Tiền gửi ngắn hạn} + \text{Nguồn vốn ngắn hạn})$
Tác giả lựa chọn chỉ số $L3$ (Cho vay / Tổng tài sản) đại diện cho rủi ro thanh khoản ($LR$): tỷ lệ này càng cao thì dư nợ cho vay chiếm tỷ trọng càng lớn, lượng tài sản dự trữ thanh khoản càng thấp, dẫn đến rủi ro thanh khoản càng cao.
-
Tổng quan hai luồng quan điểm thực nghiệm:
- Trường phái tác động cùng chiều: Saunders và cộng sự (1990), Goodhart & Schoenmaker (2006), Schoenmaker & Oosterloo (2007), Lee (2008), Hammami & Boubaker (2015) cho rằng sở hữu nước ngoài làm tăng mức độ chấp nhận rủi ro, gây nguy cơ lây lan rủi ro hệ thống xuyên biên giới hoặc gặp rào cản do khác biệt văn hóa quản trị.
- Trường phái tác động ngược chiều: Demirgüç-Kunt và cộng sự (1998), Laeven (1999), Detragiache & Gupta (2004), Trần Hoàng Ngân & Phạm Quốc Việt (2016) chứng minh cổ đông nước ngoài mang lại nguồn vốn dồi dào, nâng cao chuẩn mực quản trị, giúp ổn định thanh khoản và giảm thiểu rủi ro cho các ngân hàng bản địa.
-
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm đề xuất:
$$\begin{aligned}
LR_{i,t} = \alpha &+ \beta_1 FOREIGN_{i,t} + \beta_2 CR_{i,t} + \beta_3 SIZE_{i,t} + \beta_4 EQUITY_{i,t} + \beta_5 LDR_{i,t} \
&+ \beta_6 ROA_{i,t} + \beta_7 DR_t + \beta_8 IR_t + \beta_9 SMR_t + \beta_{10} GDP_t + \beta_{11} NIM_t + \varepsilon_{i,t}
\end{aligned}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức tính toán |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc: |
|
|
|
| Rủi ro thanh khoản |
$LR$ |
$\text{Cho vay} / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
| Biến độc lập: |
|
|
|
| Tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
$FOREIGN$ |
$\text{Cổ phần của cổ đông nước ngoài} / \text{Tổng số cổ phần phát hành}$ |
- |
| Rủi ro tín dụng |
$CR$ |
$\text{Dự phòng rủi ro tín dụng} / \text{Tổng tài sản}$ |
+ |
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE$ |
$\log(\text{Tổng tài sản})$ |
- |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$EQUITY$ |
$\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
| Tỷ lệ cho vay / huy động vốn |
$LDR$ |
$\text{Cho vay} / \text{Huy động vốn}$ |
+ |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
$ROA$ |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
| Lãi suất huy động thực |
$DR$ |
$\text{Lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng} - \text{Lạm phát năm}$ |
- |
| Lãi suất liên ngân hàng thực |
$IR$ |
$\text{Lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn 1 tháng} - \text{Lạm phát năm}$ |
+ |
| Chỉ số biến động lãi suất thị trường |
$SMR$ |
Độ lệch chuẩn lãi suất liên ngân hàng: $\sqrt{\frac{1}{9}\sum_{i=1}^{10}(IR_i - \overline{IR})^2}$ |
+ |
| Tăng trưởng kinh tế |
$GDP$ |
$\log(GDP)$ |
- |
| Chênh lệch lãi suất toàn ngành |
$NIM$ |
$\text{Lãi suất cho vay} - \text{Lãi suất huy động}$ |
- |
- Phương pháp ước lượng và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu bảng (panel data) không cân bằng của 30 NHTM qua 10 năm (2009 – 2018). Nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên của 30 ngân hàng, dữ liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê.
- Các kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F (F-test) và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp nhất.
- Tiến hành các kiểm định khuyết tật mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroscedasticity), kiểm định tự tương quan (Autocorrelation) và kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity).
- Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Sau đó kiểm tra tiên đoán phần dư và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của khóa luận. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong giai đoạn tái cấu trúc các TCTD tại Việt Nam. Nội dung chương trình bày các số liệu thực tế về 17 thương vụ mua cổ phần ngân hàng Việt Nam của các định chế tài chính quốc tế (2005 – 2013), các thương vụ mua lại 0 đồng và 5 trường hợp sáp nhập ngân hàng tiêu biểu (Habubank - SHB, DaiABank - HDBank, MHB - BIDV, Southern Bank - Sacombank, MDB - MaritimeBank). Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 30 NHTM và phạm vi thời gian 2009 – 2018.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản
Chương 2 tập trung chuẩn hóa các khái niệm học thuật về NHTM, thanh khoản và rủi ro thanh khoản; chi tiết hóa 4 công thức đo lường thanh khoản ($L1, L2, L3, L4$). Chương này tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam thành ba hướng chính: (i) Tác động của sở hữu nước ngoài đến rủi ro chung của ngân hàng; (ii) Tác động của sở hữu nước ngoài đến rủi ro thanh khoản; (iii) Các nhân tố nội tại và vĩ mô tác động đến thanh khoản. Tác giả phân tích điểm hạn chế của các nghiên cứu trước (ít biến độc lập, chỉ dùng hồi quy Pooled OLS, thiếu kiểm định khuyết tật mô hình) và đối chiếu với bối cảnh tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2009 – 2018 (GDP tăng 126%, trung bình đạt khoảng 12%/năm) để định hình nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung khái niệm, khung phân tích và quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả đưa ra danh sách chi tiết 30 NHTM được chọn mẫu, định nghĩa toán học cho 12 biến số (1 biến phụ thuộc $LR$ và 11 biến độc lập), đồng thời thiết lập 11 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H11$). Trong đó, chương nêu rõ quy định trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo 5 nhóm nợ và phân tích cơ chế tác động của từng nhân tố vi mô, vĩ mô đến thanh khoản. Chương này cũng giải thích chi tiết quy trình thực hiện các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và quy trình ước lượng GLS nhằm khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Chương 4: Thực hiện mô hình nghiên cứu và phân tích kết quả
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả xử lý số liệu:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Kết quả ước lượng qua ba mô hình: Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định F-test và kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình thích hợp nhất trong ba mô hình cơ bản.
- Kết quả kiểm định chẩn đoán khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan.
- Kết quả ước lượng bằng phương pháp GLS đã xử lý thành công các khuyết tật trên. Các hệ số chặn có giá trị hội tụ gần nhau và độ lệch chuẩn tương đối thấp, đảm bảo tính vững và tính hiệu quả của mô hình. Tác giả cũng tiến hành kiểm tra tiên đoán phần dư và phân phối chuẩn của phần dư để đánh giá độ tin cậy của ước lượng.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 so sánh kết quả thực nghiệm từ mô hình GLS với các kỳ vọng ban đầu:
- Biến tỷ lệ sở hữu nước ngoài ($FOREIGN$) mang dấu âm (-) đúng như kỳ vọng ban đầu, khẳng định sở hữu nước ngoài giúp giảm rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.
- Các biến $CR$, $LDR$ mang dấu dương (+) đúng kỳ vọng.
- Ba biến $SIZE$, $DR$ và $GDP$ mang dấu dương (+), trái với kỳ vọng lý thuyết ban đầu của nghiên cứu.
Từ các phát hiện định lượng, chương đưa ra các nhóm giải pháp điều chỉnh trần sở hữu nước ngoài và quản trị rủi ro thanh khoản cho từng nhóm NHTM cụ thể, đồng thời nêu rõ các hạn chế còn tồn tại của đề tài.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Từ mô hình hồi quy GLS, khóa luận rút ra các kết quả định lượng cụ thể:
- Tác động của sở hữu nước ngoài ($FOREIGN$): Tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro thanh khoản ($LR$). Khi tỷ lệ sở hữu nước ngoài tăng lên, rủi ro thanh khoản của NHTM Việt Nam có xu hướng giảm, phù hợp với giả thuyết $H1$ và kỳ vọng nghiên cứu.
- Tác động của các biến kiểm soát nội tại và vĩ mô:
- Rủi ro tín dụng ($CR$): Tác động cùng chiều (+) đến rủi ro thanh khoản. Nợ xấu và trích lập dự phòng tăng làm giảm lợi nhuận, buộc ngân hàng cắt giảm tài sản thanh khoản cao để gia tăng cho vay bù đắp, dẫn đến rủi ro thanh khoản tăng.
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động cùng chiều (+) đến rủi ro thanh khoản (ngược kỳ vọng). Khi mở rộng quy mô quá nhanh, chi phí vận hành và quản lý tăng, năng lực nhân sự không đáp ứng kịp việc kiểm soát rủi ro.
- Tỷ lệ cho vay trên huy động vốn ($LDR$): Tác động cùng chiều (+) đến rủi ro thanh khoản. Tỷ lệ cho vay vượt mức huy động làm suy giảm đệm thanh khoản dự trữ.
- Lãi suất huy động thực ($DR$): Tác động cùng chiều (+) đến rủi ro thanh khoản (ngược kỳ vọng). Chi phí huy động cao khiến ngân hàng hạn chế nắm giữ tài sản có tính thanh khoản cao nhưng sinh lời thấp.
- Tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Tác động cùng chiều (+) đến rủi ro thanh khoản ($LR = \dots - 1.1428 \cdot GDP$ theo thống kê hồi quy kiểm định ban đầu, nhưng trong phân tích so sánh tổng hợp biến vĩ mô có tác động làm gia tăng mở rộng tín dụng nhanh hơn huy động).
2. Hệ thống giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất chính sách tỷ lệ sở hữu nước ngoài theo 3 nhóm đối tượng ngân hàng:
- Đối với các ngân hàng hoạt động yếu kém, không hiệu quả: Cần đẩy mạnh tái cơ cấu bằng cách cho phép nâng mức trần tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên từ 50% trở lên, hoặc có thể tái cơ cấu với tỷ lệ sở hữu nước ngoài đạt 100% nhằm thu hút vốn ngoại, công nghệ và năng lực quản trị toàn diện.
- Đối với các ngân hàng có hoạt động bình thường: Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu ổn định chính trị - an ninh tài chính và mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Khuyến nghị nới lỏng mức trần sở hữu nước ngoài tối đa lên 49% (thay vì 30% như quy định hiện hành).
- Đối với các NHTM nhà nước (nắm giữ 100% vốn): Duy trì mức độ sở hữu nước ngoài là 0% do nhóm này giữ vai trò đầu tàu, công cụ điều tiết chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước.
3. Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa cơ cấu sở hữu ngoại và rủi ro thanh khoản trong ngành ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển; khắc phục hạn chế về phương pháp của các nghiên cứu trước tại Việt Nam bằng việc áp dụng mô hình GLS xử lý triệt để phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng hỗ trợ các cơ quan quản lý (NHNN, Chính phủ) trong việc xem xét điều chỉnh trần sở hữu nước ngoài và hỗ trợ các nhà quản trị NHTM kiểm soát rủi ro thanh khoản gắn liền với quản trị rủi ro tín dụng và quy mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu như sau:
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Mô hình ước lượng GLS vẫn còn hạn chế khi chưa có hiệu ứng dự báo (predictive effect) dài hạn.
- Phần dư của mô hình chưa đạt phân phối chuẩn hoàn toàn.
- Mẫu nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng trong giai đoạn 2009 – 2018; một số ngân hàng sáp nhập hoặc tái cơ cấu trong giai đoạn này dẫn đến việc gián đoạn chuỗi số liệu tài chính liên tục.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2018 để đánh giá các biến động mới của hệ thống ngân hàng.
- Áp dụng thêm các phương pháp ước lượng động cho dữ liệu bảng như phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến quản trị và rủi ro.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô về đặc điểm Hội đồng quản trị, cấu trúc sở hữu nhà nước hoặc các biến số thể chế tác động đến rủi ro thanh khoản.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một đề tài nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) trong lĩnh vực ngân hàng.
- Người làm nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng:
- Chương 2 và Chương 3 đáng giá để tham khảo về cách phân loại các thước đo thanh khoản ($L1, L2, L3, L4$), công thức đo lường lãi suất thực và độ lệch chuẩn biến động lãi suất thị trường liên ngân hàng ($SMR$).
- Chương 4 cung cấp quy trình bài bản để kiểm định và khắc phục các khuyết tật mô hình kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM qua F-test, Hausman đến GLS.
- Các nhà phân tích và hoạch định chính sách ngân hàng: Tham khảo các số liệu tổng hợp về các thương vụ bán vốn ngoại giai đoạn 2005 – 2013 và cơ sở định lượng để phân loại trần sở hữu ngoại theo từng nhóm ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Biến phụ thuộc đo lường rủi ro thanh khoản trong khóa luận được xác định bằng công thức nào?
Khóa luận sử dụng chỉ số $L3$ làm biến phụ thuộc đo lường rủi ro thanh khoản ($LR$), tính bằng công thức:
$$LR = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Chỉ số này phản ánh mức độ tập trung tài sản vào các khoản vay; tỷ lệ này càng cao thì tài sản dự trữ thanh khoản của ngân hàng càng mỏng, rủi ro thanh khoản càng lớn.
2. Mô hình FEM ban đầu gặp phải những khuyết tật kinh tế lượng nào và tác giả khắc phục bằng cách nào?
Sau khi kiểm định F-test và Hausman lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM), tác giả tiến hành kiểm tra khuyết tật và phát hiện mô hình FEM mắc phải hai hiện tượng: phương sai sai số thay đổi (Heteroscedasticity) và tự tương quan (Autocorrelation). Tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này.
3. Kết quả hồi quy GLS khẳng định tác động của tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOREIGN) đến rủi ro thanh khoản ra sao?
Kết quả ước lượng GLS cho thấy hệ số của biến $FOREIGN$ mang dấu âm (-), chứng minh tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản. Điều này đồng nghĩa với việc ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nước ngoài càng cao thì mức độ rủi ro thanh khoản càng giảm.
4. Tác giả đề xuất mức trần sở hữu nước ngoài cụ thể cho từng nhóm NHTM như thế nào?
Khóa luận đề xuất phân loại thành 3 nhóm: (i) Ngân hàng hoạt động không hiệu quả/yếu kém: cho phép tỷ lệ sở hữu nước ngoài từ 50% đến 100% để tái cơ cấu; (ii) Ngân hàng hoạt động bình thường: nới trần sở hữu nước ngoài tối đa lên mức 49%; (iii) Ngân hàng thương mại nhà nước: duy trì tỷ lệ sở hữu nước ngoài 0% để giữ vai trò dẫn dắt hệ thống.
5. Những biến độc lập nào trong mô hình có kết quả thực nghiệm trái ngược với kỳ vọng lý thuyết ban đầu?
Có ba biến độc lập mang kết quả thực nghiệm trái ngược với kỳ vọng ban đầu gồm: Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Lãi suất huy động thực trung bình ($DR$) và Tăng trưởng kinh tế ($GDP$). Cả ba biến này đều mang dấu dương (+) trong kết quả tác động đến rủi ro thanh khoản thay vì dấu âm (-) như giả thuyết đặt ra ban đầu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Huy cung cấp một công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm toàn diện về tác động của sở hữu nước ngoài đối với rủi ro thanh khoản tại 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2009 – 2018. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và kỹ thuật ước lượng GLS xử lý hiệu quả các khuyết tật mô hình, nghiên cứu đã chứng minh rằng việc gia tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản của các ngân hàng. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị phân nhóm ngân hàng trong khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro và điều hành chính sách tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.