Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro trọng yếu đe dọa trực tiếp đến sự an toàn hoạt động của từng ngân hàng thương mại cũng như tính ổn định của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Khi ngân hàng mất khả năng thanh khoản, tổn thất có thể lan truyền nhanh chóng, dẫn đến nguy cơ đổ vỡ dây chuyền và gây tổn hại nghiêm trọng đến nền kinh tế. Sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và biến động kinh tế vĩ mô tại Việt Nam, vấn đề kiểm soát và nhận diện các yếu tố chi phối rủi ro thanh khoản trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan thanh tra giám sát.
Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước phân tích về rủi ro thanh khoản ngân hàng (như Aspachs và cộng sự, 2005; Shen và cộng sự, 2009; Arif & Anees, 2012; Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015), song kết quả thực nghiệm vẫn ghi nhận nhiều điểm phân kỳ tùy thuộc vào bối cảnh thị trường, giai đoạn nghiên cứu và đặc thù của hệ thống ngân hàng tại từng quốc gia. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài: "Rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam: sự tác động của các yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài ngân hàng".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xác định và phân tích các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Đề tài xác lập ba mục tiêu cụ thể gồm:
- Phân tích sự ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đề xuất khuyến nghị nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Để thực hiện các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào tác động đến rủi ro thanh khoản ở các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
- Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra những khuyến nghị nào để hạn chế rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là sự tác động của các yếu tố bên trong (thuộc về đặc thù ngân hàng) và các yếu tố bên ngoài (vĩ mô) đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Về phạm vi nghiên cứu:
- Không gian nghiên cứu: Đề tài thu thập dữ liệu từ 24 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công khai (loại trừ các ngân hàng chưa niêm yết hoặc thiếu hụt dữ liệu liên tục gồm SCB, PVcomBank, DongA Bank, Vietbank, BaoViet Bank, OCB). Dữ liệu kinh tế vĩ mô được tổng hợp từ Tổng cục Thống kê Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021, phản ánh giai đoạn phục hồi và tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam sau khủng hoảng tài chính.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên các nền tảng lý thuyết tài chính - ngân hàng kinh điển và hiện đại:
- Khái niệm rủi ro thanh khoản: Tiếp cận theo Gup và Kolari (2005) và Duttweiler (2009), rủi ro thanh khoản phát sinh khi ngân hàng không thể cung ứng đủ lượng tiền mặt hoặc tài sản tương đương tiền cho nhu cầu thanh khoản tức thời, hoặc không thể chuyển đổi kịp tài sản thành tiền với chi phí hợp lý để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính đến hạn.
- Giả thuyết sự hấp thụ rủi ro (Risk absorption hypothesis): Đề xuất bởi Diamond và Dybvig (1983), phát triển bởi Bhattacharya & Thakor (1993), Allen & Gale (2004) và Bouwman (2013). Giả thuyết này chỉ ra rằng vốn chủ sở hữu đóng vai trò như tấm đệm hấp thụ các cú sốc tổn thất, giúp ngân hàng gia tăng khả năng tạo thanh khoản và chống chịu các biến động rút tiền.
- Lý thuyết tín hiệu (Signalling theory): Khởi xướng bởi Spence (1973), được ứng dụng trong nghiên cứu ngân hàng (Akhtar và cộng sự, 2011; Greg, 2009), cho rằng quy mô ngân hàng lớn phát đi tín hiệu an toàn, giúp ngân hàng tiếp cận nguồn vốn huy động dễ dàng hơn, tác động đến vị thế thanh khoản.
- Lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes (Keynes Liquidity Preference Theory, 1936): Phân tích sự đánh đổi giữa việc nắm giữ tài sản thanh khoản cao (sinh lời thấp) và đầu tư vào tài sản kém thanh khoản hơn (sinh lời cao), từ đó giải thích hành vi chấp nhận rủi ro thanh khoản để tối ưu hóa lợi nhuận của ngân hàng (Berger, 1995).
- Lý thuyết chu kỳ kinh tế và thanh khoản (Aspachs và cộng sự, 2005; Bordo và cộng sự, 2001): Giải thích sự phụ thuộc của thanh khoản ngân hàng vào chu kỳ tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF).
Về phương pháp đo lường, tác giả lựa chọn chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP) theo đề xuất của Shen và cộng sự (2009) làm biến phụ thuộc đo lường rủi ro thanh khoản, thay vì sử dụng các chỉ số thanh khoản đơn lẻ (L1, L2, L3, L4). Khe hở tài trợ phản ánh sự mất cân đối giữa tài sản và nguồn vốn trong cả hiện tại và tương lai theo công thức:
$$\text{FGAP} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Mô hình nghiên cứu bao gồm 7 biến độc lập:
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Tính bằng $\log(\text{Tổng tài sản})$.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Đo lường bằng $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$.
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA): Đo lường bằng $\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Đo lường bằng $\frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường bằng $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm do World Bank và Tổng cục Thống kê công bố.
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm.
Quy trình định lượng được thực hiện trên mẫu dữ liệu bảng cân bằng gồm 24 ngân hàng qua 10 năm (240 quan sát) bằng phần mềm Stata 16 thông qua các bước:
- Phân tích thống kê mô tả và lập ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
- Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Hiện tượng đa cộng tuyến qua nhân tử phóng đại phương sai (VIF); hiện tượng tự tương quan qua kiểm định Wooldridge; hiện tượng phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Breusch-Pagan / Wald test.
- Khắc phục các vi phạm giả định hồi quy bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng quan cho đề tài. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng. Tác giả cũng giới hạn đối tượng nghiên cứu là các yếu tố nội tại và vĩ mô tác động đến rủi ro thanh khoản tại 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021, đồng thời trình bày cấu trúc tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan về lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản và rủi ro thanh khoản ngân hàng. Tác giả phân tích hai phương pháp đo lường thanh khoản: phương pháp khe hở tài trợ và phương pháp hệ số thanh khoản (tập trung vào 4 tỷ số thanh khoản L1, L2, L3, L4). Chương này trình bày các lý thuyết nền tảng gồm giả thuyết hấp thụ rủi ro, lý thuyết tín hiệu, lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes và lý thuyết chu kỳ kinh tế. Đồng thời, tác giả lược khảo chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Aspachs và cộng sự, 2005 tại Anh; Shen và cộng sự, 2009 trên 12 ngân hàng hàng đầu thế giới; Bonfim & Kim, 2011 tại Châu Âu và Bắc Mỹ; Arif & Anees, 2012 tại Pakistan; Vodova, 2013 tại Hungary; Moussa, 2015 tại Tunisia) và nghiên cứu trong nước (Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015; Vũ Thị Hồng, 2015; Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vỹ, 2019), làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa tiến trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả trình bày cấu trúc mô hình hồi quy với biến phụ thuộc khe hở tài trợ (FGAP) và 7 biến độc lập (SIZE, CAP, TLA, NPL, ROE, GDP, INF). Tác giả thiết lập các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8 cùng kỳ vọng dấu tác động, mô tả phương pháp tính toán từng biến số và nguồn thu thập dữ liệu (báo cáo tài chính 24 ngân hàng, số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và World Bank). Cuối chương, quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định (F-test, Hausman, VIF, Wooldridge, Breusch-Pagan) và phương pháp hồi quy khắc phục FGLS được diễn giải rõ ràng.
Chương 4: Kết quả và thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm trên 240 quan sát:
- Thống kê mô tả cho thấy chỉ số FGAP trung bình của các ngân hàng là -17,11% (biến thiên từ -53,53% tại TPBank năm 2015 đến 8,5% tại VietinBank năm 2019). Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLA) đạt trung bình 59,11%, tỷ lệ nợ xấu (NPL) trung bình là 2,15%, ROE trung bình đạt 10,18%.
- Ma trận tương quan xác nhận các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kết quả kiểm định F ($F = 10,000$, $p = 0,05$) ủng hộ mô hình FEM hơn Pooled OLS. Kiểm định Hausman ($\chi^2(8) = 14,0405$, $p = 0,000$) khẳng định mô hình FEM phù hợp hơn REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình FEM phát hiện hệ số VIF tối đa là 2,64 (biến SIZE), chứng tỏ không có đa cộng tuyến; tuy nhiên kiểm định Wald ghi nhận hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($\chi^2(24) = 318,00$, $p = 0,000$) và kiểm định Wooldridge ghi nhận hiện tượng tự tương quan bậc một ($F(1, 23) = 115,00$, $p = 0,000$).
- Ước lượng FGLS được sử dụng để xử lý triệt để hai khuyết tật trên. Kết quả FGLS xác định các biến SIZE, CAP, TLA có tác động cùng chiều đến FGAP ở mức ý nghĩa 1%; INF có tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 5%; GDP có tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 10%. Hai biến NPL và ROE không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS. Tác giả thảo luận chi tiết nguyên nhân kinh tế của các mối quan hệ này.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của nghiên cứu và đối chiếu với 3 mục tiêu đề ra ban đầu. Dựa trên kết quả hồi quy FGLS, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị chính sách và quản trị cụ thể nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, chỉ ra 3 điểm hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Dữ liệu mô tả của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021 được tổng hợp trong bảng sau:
| Biến số |
Ký hiệu |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| Khe hở tài trợ |
FGAP |
-17,11% |
11,19% |
-53,53% (TPBank, 2015) |
8,50% (VietinBank, 2019) |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
8,12 |
0,50 |
7,17 (Saigonbank, 2013) |
9,25 (BIDV, 2021) |
| Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
CAP |
9,06% |
3,71% |
4,06% (BIDV, 2017) |
23,84% (Saigonbank, 2013) |
| Dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
TLA |
59,11% |
12,03% |
22,52% (MSB, 2014) |
92,84% (VIB, 2018) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
2,15% |
1,32% |
0,11% (Bac A Bank) |
8,81% (SHB, 2016) |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
ROE |
10,18% |
7,40% |
0,003% (Navibank, 2020) |
30,33% (VIB, 2021) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
5,59% |
1,55% |
2,19% (Năm 2020) |
7,08% (Năm 2018) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
3,81% |
2,33% |
0,63% (Năm 2015) |
9,21% (Năm 2012) |
Kết quả ước lượng hồi quy bằng phương pháp FGLS và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được tóm lược như sau:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Kỳ vọng dấu ban đầu |
Kết quả hồi quy FGLS |
Mức ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Âm (-) |
Dương (+) |
1% (***) |
Không ủng hộ H1 |
| Vốn CSH / Tổng tài sản |
CAP |
Dương (+) |
Dương (+) |
1% (***) |
Chấp nhận H2 |
| Dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
TLA |
Dương (+) |
Dương (+) |
1% (***) |
Chấp nhận H3 |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Dương (+) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không ủng hộ H4 |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
ROE |
Dương (+) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không ủng hộ H6 |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Dương (+) |
Dương (+) |
10% (*) |
Chấp nhận H7 |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Dương (+) |
Dương (+) |
5% (**) |
Chấp nhận H8 |
Ghi chú: (), (), () lần lượt tương ứng với mức ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%.
Kết quả định lượng chỉ ra rằng:
- Biến TLA có tác động cùng chiều mạnh nhất trong nhóm nhân tố nội tại: khi tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản tăng 1 đơn vị thì khe hở tài trợ tăng 0,054 đơn vị.
- Biến SIZE và CAP có tác động cùng chiều đến khe hở tài trợ với mức ý nghĩa 1%. Tác động dương của SIZE phản ánh rằng ngân hàng có quy mô lớn thường tận dụng lợi thế huy động và hỗ trợ ngầm từ cơ quan quản lý để đẩy mạnh mở rộng tín dụng, làm gia tăng khe hở tài trợ.
- Trong nhóm nhân tố vĩ mô, biến INF có tác động cùng chiều mạnh hơn GDP (mức ý nghĩa 5% so với 10%).
Khuyến nghị và giải pháp của tác giả
Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:
- Kiểm soát nguồn vốn và giảm phụ thuộc vốn ngoài: Các ngân hàng cần xây dựng chính sách tăng trưởng tín dụng cân đối với khả năng huy động vốn tự thân, giảm phụ thuộc vào các nguồn vay ngắn hạn từ thị trường liên ngân hàng nhằm hạ thấp khe hở tài trợ.
- Chiến lược thanh khoản theo quy mô:
- Đối với các ngân hàng quy mô nhỏ: Cần chủ động thu hút nguồn vốn đầu tư bên ngoài, nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ và mở rộng mạng lưới khách hàng để gia tăng tổng tài sản và củng cố bộ đệm thanh khoản.
- Đối với các ngân hàng quy mô vừa và lớn: Cần duy trì lượng tiền mặt và tài sản thanh khoản dự trữ ở mức an toàn để đáp ứng nhu cầu rút tiền đột ngột, tránh tập trung quá mức nguồn vốn vào các tài sản sinh lời có tính thanh khoản thấp.
- Đa dạng hóa danh mục tài sản và phát triển dịch vụ số: Đa dạng hóa danh mục đầu tư an toàn thông qua việc nắm giữ trái phiếu chính phủ, tín phiếu Ngân hàng Nhà nước. Đẩy mạnh các dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking) và dịch vụ ủy thác nhằm gia tăng nguồn thu ngoài lãi và ổn định dòng tiền gửi.
- Thích ứng với biến động vĩ mô: Khi lạm phát gia tăng khiến Ngân hàng Nhà nước thắt chặt chính sách tiền tệ (tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tăng lãi suất tái chiết khấu, áp trần lãi suất), các ngân hàng thương mại cần nâng cao năng lực dự báo kinh tế vĩ mô để điều chỉnh lãi suất cho vay và huy động kịp thời, tránh mất cân đối cung - cầu thanh khoản.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến rủi ro thanh khoản (đo lường bằng khe hở tài trợ) của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 10 năm hậu khủng hoảng (2012–2021). Đồng thời, nghiên cứu khẳng định tính ưu việt của phương pháp hồi quy FGLS trong việc khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi đối với dữ liệu bảng ngân hàng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở số liệu định lượng cụ thể giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện rõ mức độ tác động của tốc độ mở rộng tín dụng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và lạm phát đến vị thế thanh khoản, từ đó chủ động xây dựng các kịch bản quản trị rủi ro thanh khoản phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định ba hạn chế chính trong quá trình thực hiện:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Do hạn chế về tính sẵn có và minh bạch của dữ liệu từ một số ngân hàng chưa niêm yết, mẫu nghiên cứu chỉ dừng lại ở 24 ngân hàng thương mại cổ phần (loại trừ 7 ngân hàng), chưa phản ánh được toàn bộ 31 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi biến số: Do giới hạn thời gian và dữ liệu công bố, nghiên cứu chưa xem xét được đầy đủ các biến số nội tại khác (như cơ cấu kỳ hạn chi tiết, chất lượng quản trị rủi ro) và các biến số vĩ mô mở rộng tác động đến thanh khoản.
- Thước đo rủi ro thanh khoản: Nghiên cứu chỉ sử dụng duy nhất chỉ số khe hở tài trợ (FGAP) làm biến phụ thuộc mà chưa kết hợp kiểm chứng chéo với các thước đo thanh khoản khác (như tỷ số tài sản thanh khoản L1, tỷ số tiền gửi L2 hay tỷ số LDR).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu.
- Bổ sung thêm các biến số đo lường đặc thù quản trị và các chỉ số kinh tế vĩ mô chuyên sâu.
- Kết hợp đa dạng các phương pháp và chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản khác nhau để tạo nên bức tranh đánh giá toàn diện và đối chiếu độ tin cậy của các mô hình kinh tế lượng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một nghiên cứu định lượng về rủi ro thanh khoản ngân hàng, từ việc xây dựng cơ sở lý thuyết, phát triển giả thuyết đến xử lý số liệu báo cáo tài chính.
- Người làm nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (Panel Data): Cung cấp quy trình mẫu chuẩn mực trên phần mềm Stata về lựa chọn mô hình qua kiểm định F-test, Hausman test, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (VIF, Wooldridge, Breusch-Pagan) và kỹ thuật ước lượng FGLS để khắc phục vi phạm giả định hồi quy.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về mức độ nhạy cảm của khe hở tài trợ trước sự thay đổi của tỷ lệ cho vay (TLA), quy mô tài sản (SIZE) và các cú sốc lạm phát vĩ mô (INF).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lại sử dụng khe hở tài trợ (FGAP) thay vì các tỷ số thanh khoản đơn lẻ để đo lường rủi ro thanh khoản?
Theo Shen và cộng sự (2009), các hệ số thanh khoản đơn lẻ tính từ bảng cân đối kế toán thường chỉ mang tính thời điểm và dùng để dự đoán xu hướng thanh khoản ngắn hạn. Trong khi đó, khe hở tài trợ (FGAP) phản ánh chênh lệch trực tiếp giữa tổng dư nợ tín dụng và tổng nguồn vốn huy động trên tổng tài sản, cho phép đo lường sự mất cân đối nguồn vốn của ngân hàng trong cả hiện tại và tương lai. Khe hở tài trợ càng lớn cảnh báo nhu cầu phải bù đắp thanh khoản từ thị trường tiền tệ càng cao, gia tăng rủi ro thanh khoản.
2. Vì sao mô hình FEM được chọn qua kiểm định Hausman nhưng kết quả cuối cùng lại sử dụng phương pháp FGLS?
Kiểm định F-test ($p = 0,05$) và kiểm định Hausman ($p = 0,000$) cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, khi kiểm tra các giả định của mô hình FEM, tác giả phát hiện mô hình mắc đồng thời hai khuyết tật nghiêm trọng: hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Wald có $p = 0,000$) và hiện tượng tự tương quan bậc một (kiểm định Wooldridge có $p = 0,000$). Do đó, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng hệ số hồi quy thu được là không chệch và hiệu quả.
3. Mẫu nghiên cứu gồm những ngân hàng nào và tại sao lại loại trừ một số ngân hàng?
Mẫu nghiên cứu gồm 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam có dữ liệu tài chính công khai liên tục từ năm 2012 đến năm 2021 (tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng 240 quan sát). Nghiên cứu loại trừ 7 ngân hàng gồm SCB, PVcomBank, DongA Bank, Vietbank, BaoViet Bank, OCB do các ngân hàng này chưa niêm yết hoặc gặp hạn chế trong việc thu thập báo cáo tài chính đầy đủ và nhất quán trong suốt giai đoạn 10 năm nghiên cứu.
4. Nhân tố nội tại nào có tác động mạnh nhất đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng trong mô hình?
Căn cứ vào hệ số hồi quy chuẩn hóa của mô hình FGLS, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA) là biến nội tại có tác động cùng chiều mạnh nhất đến rủi ro thanh khoản (ở mức ý nghĩa 1%), với hệ số ước lượng cho thấy khi TLA tăng 1 đơn vị thì khe hở tài trợ (FGAP) tăng 0,054 đơn vị. Xếp sau TLA lần lượt là quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP).
5. Kết quả tác động của quy mô ngân hàng (SIZE) đến rủi ro thanh khoản có điểm gì đáng lưu ý so với kỳ vọng ban đầu?
Ban đầu, tác giả đặt giả thuyết H1 là quy mô ngân hàng có tác động ngược chiều (-) đến rủi ro thanh khoản dựa trên lý thuyết cho rằng ngân hàng lớn có khả năng huy động vốn tốt hơn. Tuy nhiên, kết quả hồi quy FGLS thực tế lại cho thấy SIZE có tác động cùng chiều (+) với mức ý nghĩa 1%. Điều này được giải thích là các ngân hàng có quy mô lớn tại Việt Nam thường có tâm lý ỷ lại vào vị thế "quá lớn để sụp đổ" và sự hỗ trợ ngầm của cơ quan quản lý, từ đó đẩy mạnh mở rộng quy mô tín dụng và đầu tư sinh lời, khiến khe hở tài trợ gia tăng và làm tăng rủi ro thanh khoản.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Nhật Quỳnh Linh đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm định lượng chuẩn mực về các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng việc ứng dụng mô hình kinh tế lượng FGLS trên phần mềm Stata 16 để xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, nghiên cứu đã chứng minh các biến quy mô ngân hàng (SIZE), vốn chủ sở hữu (CAP), dư nợ cho vay (TLA) và lạm phát (INF) có tác động thúc đẩy khe hở tài trợ, trong khi nợ xấu (NPL) và tỷ suất sinh lời (ROE) không có ý nghĩa thống kê. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học xác thực giúp các ngân hàng thương mại định hình chiến lược cân đối nguồn vốn, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và nâng cao an toàn thanh khoản trước các biến động kinh tế vĩ mô.