Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc chu chuyển vốn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và duy trì sự ổn định của toàn bộ thị trường tiền tệ. Hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng thương mại dựa trên việc huy động vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản cấp tín dụng trung và dài hạn. Đặc thù chuyển đổi kỳ hạn này khiến các NHTM luôn phải đối mặt với rủi ro thanh khoản (RRTK). Theo Adalsteinsson (2014), rủi ro thanh khoản có mức độ nguy hiểm cao hơn nhiều loại rủi ro tài chính khác bởi nguy cơ gây mất khả năng thanh toán tức thời và có thể đẩy ngân hàng đến bờ vực phá sản.

Tại Việt Nam, bối cảnh pháp lý có sự thay đổi quan trọng khi Luật số 17/2017/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng chính thức cho phép các NHTM phá sản theo quy định. Quy định này làm gia tăng tâm lý nhạy cảm của người gửi tiền, khiến dòng tiền có xu hướng dịch chuyển mạnh về các NHTM nhà nước hoặc NHTM cổ phần có quy mô lớn và mức độ uy tín cao. Thực tế lịch sử hoạt động ngân hàng tại Việt Nam từng ghi nhận nhiều trường hợp căng thẳng thanh khoản nghiêm trọng do tin đồn hoặc biến cố thị trường, điển hình như tại NHTMCP Á Châu (ACB) năm 2003 và 2012, NHTMCP Phương Nam năm 2005, hay sự việc người dân ồ ạt rút tiền tại NHTMCP Sài Gòn (SCB). Sự lan truyền của hiệu ứng rút tiền hàng loạt (bank run) đe dọa trực tiếp đến an toàn của từng ngân hàng và tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ mang tính hệ thống. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam" được thực hiện nhằm lượng hóa các tác động nội tại và vĩ mô đến thanh khoản ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường chiều hướng, mức độ tác động của các nhân tố đó đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị nhằm hạn chế rủi ro và bảo đảm an toàn thanh khoản.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ tác động và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đã xác định đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản trong quá trình hoạt động của các NHTM Việt Nam trên cơ sở lý thuyết và kết quả thực nghiệm.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM ở Việt Nam?
  2. Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đã tìm ra tới rủi ro thanh khoản của các NHTM ở Việt Nam như thế nào?
  3. Có thể đề xuất những khuyến nghị nào nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản trong quá trình hoạt động cho các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có công bố đầy đủ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán độc lập.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa về thanh khoản và rủi ro thanh khoản của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Basel, 2008), Duttweiler (2011), Rose (1998) cùng các công trình nghiên cứu về trung gian tài chính của Diamond & Dybvig (1983), Barros và cộng sự (2010), Brunnermeier & Pedersen (2009). Theo tiếp cận của Nguyễn Văn Tiến (2010), nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản được phân tách thành:

  • Nguyên nhân tiền đề: Bắt nguồn từ sự chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ, độ nhạy cảm của luồng tiền trước biến động lãi suất thị trường, cùng nghĩa vụ bắt buộc phải đáp ứng nhu cầu thanh toán tức thời của khách hàng.
  • Nguyên nhân hoạt động: Xuất phát từ phía tài sản nợ (người gửi tiền rút vốn đột ngột với khối lượng lớn) hoặc phía tài sản có (người vay yêu cầu giải ngân cấp bách theo các cam kết tín dụng đã ký kết).

Để giải thích cơ chế tác động của các nhân tố đến rủi ro thanh khoản, tác giả sử dụng các khung lý thuyết kinh tế tài chính:

  • Lý thuyết Hấp thụ rủi ro (Risk Absorption Theory - Berger & Bouwman, 2013) đối chiếu với Lý thuyết Mong manh – Lấn át tài chính (Financial Fragility – Crowding Out Theory - Gorton & Winton, 1999) để giải thích biến vốn chủ sở hữu.
  • Lý thuyết Khả năng thay đổi (The Shiftability Theory - Moulton, 1918) giải thích tác động của quy mô dư nợ cho vay và tỷ lệ cho vay trên huy động ngắn hạn.
  • Lý thuyết Đệm thanh khoản và vốn (Inventory Theory of Capital and Liquidity Buffer - Baltensperger, 1980; Akhtar và cộng sự, 2011) và Thuyết Ưa thích thanh khoản của Keynes (Keynes Liquidity Preference Theory) giải thích sự đánh đổi giữa lợi nhuận và mức độ an toàn thanh khoản.
  • Lý thuyết Tín hiệu (Signalling Theory - Spence, 1973) đối chiếu với Lý thuyết Quá lớn để đổ vỡ (The Too Big To Fail Theory - Gregoriou, 2009; Iannotta và cộng sự, 2007) để phân tích biến quy mô ngân hàng.
  • Lý thuyết chu kỳ kinh tế và lý thuyết lạm phát (Perry, 1992; Valla và cộng sự, 2006; Aspachs và cộng sự, 2005) giải thích biến vĩ mô.

Về phương pháp đo lường, tác giả kế thừa quan điểm của Saunders & Cornett (2006) và Shen và cộng sự (2009), sử dụng biến Khe hở tài trợ ($FGAP$) làm đại diện cho rủi ro thanh khoản thay vì các hệ số thanh khoản đơn lẻ của Vodová (2013). Khe hở tài trợ được xác định bằng công thức:

$$FGAP = \frac{\text{Tổng cho vay} - \text{Tổng vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$$

Phương pháp và quy trình nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) với 300 quan sát. Quy trình phân tích định lượng được thực hiện qua các bước:

  1. Thống kê mô tả các biến trong mẫu nghiên cứu.
  2. Kiểm định ma trận hệ số tương quan Pearson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  3. Ước lượng các mô hình hồi quy tuyến tính: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Thực hiện kiểm định $F\text{-test}$ để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  5. Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn: kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test).
  6. Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) và Phương pháp tổng quát của các khoảnh khắc (GMM) nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và khuyết tật phương sai/tự tương quan. Công cụ xử lý số liệu là phần mềm Microsoft Excel 365 và Stata 15.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu vi mô nội tại của 30 NHTM Việt Nam được thu thập và tính toán từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán độc lập trong 10 năm liên tục (2012–2021).
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát INF) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang đẩy mạnh tái cơ cấu và áp dụng các chuẩn mực an toàn vốn. Tác giả chỉ ra vai trò then chốt của thanh khoản đối với sự tồn tại của NHTM, phân tích rủi ro rút tiền hàng loạt qua các sự kiện thực tế tại ACB, Phương Nam và SCB. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021 (tương ứng 300 quan sát), đồng thời nêu bật ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cơ bản về thanh khoản, rủi ro thanh khoản theo Basel (2008), phân tích nguyên nhân tiền đề và hoạt động dẫn đến mất cân đối thanh khoản theo Nguyễn Văn Tiến (2010). Tác giả so sánh các chỉ tiêu đo lường thanh khoản truyền thống (tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, tài sản thanh khoản trên tiền gửi ngắn hạn, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi) với chỉ tiêu khe hở tài trợ (FGAP).

Đồng thời, chương này tiến hành tổng quan sâu rộng 11 công trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Nghiên cứu quốc tế: Shen và cộng sự (2009) khảo sát 12 nền kinh tế hàng đầu; Vodová (2013) nghiên cứu tại Hungary; Cucinelli (2013) tại Châu Âu; Moussa (2015) tại Tunisia; Ghenimi và cộng sự (2020) so sánh hệ thống ngân hàng Hồi giáo và truyền thống tại khu vực Đông và Bắc Phi.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Trương Quang Thông (2013), Đặng Văn Dân (2015), Vũ Thị Hồng (2015), Mai Thị Phương Thùy & Bùi Thị Điệp (2018), Trần Thị Thanh Nga & Trầm Thị Xuân Hương (2018), Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy (2019).

Từ các nghiên cứu tiền bối, tác giả tổng hợp khung biến số gồm 5 biến nội tại (CAP, EFD, LDR, ROE, SIZE) và 2 biến vĩ mô (GDP, INF).

Chương 3. Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy nghiên cứu đề xuất:

$$FGAP_{i,t} = \alpha + \beta_1 CAP_{i,t} + \beta_2 EFD_{i,t} + \beta_3 LDR_{i,t} + \beta_4 ROE_{i,t} + \beta_5 SIZE_{i,t} + \beta_6 GDP_{i,t} + \beta_7 INF_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Tác giả chi tiết hóa định nghĩa biến, công thức đo lường, cơ sở tham chiếu và 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$):

Ký hiệu biến Tên biến Phương pháp đo lường Dấu kỳ vọng Tác giả tham chiếu chính
FGAP Khe hở tài trợ (Biến phụ thuộc) $\frac{\text{Tổng cho vay} - \text{Tổng huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$ N/A Shen và cộng sự (2009); Trương Quang Thông (2013); Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy (2019)
CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ $(-)$ Vodová (2013); Vũ Thị Hồng (2015); Ghenimi và cộng sự (2020)
EFD Sự phụ thuộc nguồn tài trợ bên ngoài $\frac{\text{Vay TCTD khác} + \text{Phát hành GTTG}}{\text{Tổng tài sản}}$ $(+)$ Shen và cộng sự (2009); Trương Quang Thông (2013); Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy (2019)
LDR Tỷ lệ cho vay trên huy động ngắn hạn $\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tiền gửi KH} + \text{Vay ngắn hạn TCTD}}$ $(+)$ Vũ Thị Hồng (2015); Mai Thị Phương Thùy & Bùi Thị Điệp (2018)
ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ $(+)$ Moussa (2015); Ghenimi và cộng sự (2020); Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy (2019)
SIZE Quy mô ngân hàng $\text{Log}(\text{Tổng tài sản})$ $(-)$ Cucinelli (2013); Trương Quang Thông (2013); Đặng Văn Dân (2015)
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng GDP hàng năm (%) trích từ World Bank $(+)$ Vodová (2013); Moussa (2015); Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy (2019)
INF Tỷ lệ lạm phát Chỉ số lạm phát hàng năm (%) trích từ World Bank $(+)$ Shen và cộng sự (2009); Trương Quang Thông (2013); Moussa (2015)

Chương này cũng chuẩn hóa sơ đồ quy trình nghiên cứu qua 7 bước từ thu thập dữ liệu, phân tích mô tả, kiểm định tương quan/VIF, ước lượng hồi quy, kiểm định lựa chọn mô hình đến kiểm định và khắc phục khuyết tật bằng FGLS và GMM.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thực nghiệm trên mẫu 300 quan sát:

  • Thống kê mô tả và tương quan: Các biến có giá trị phù hợp thực tế; ma trận tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8 và hệ số $VIF < 10$, xác nhận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Lựa chọn mô hình: Kiểm định $F\text{-test}$ ($p\text{-value} < 0,05$) cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS. Kiểm định Hausman ($p\text{-value} < 0,05$) khẳng định mô hình FEM phù hợp hơn REM.
  • Kiểm định khuyết tật: Mô hình FEM xuất hiện hiện tượng phương sai của sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan.
  • Khắc phục khuyết tật: Tác giả ước lượng lại mô hình bằng phương pháp FGLS và phương pháp GMM để loại bỏ hoàn toàn các khuyết tật và giải quyết vấn đề nội sinh.
  • Thảo luận kết quả: Tất cả 7 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê và tác động đúng theo kỳ vọng giả thuyết ban đầu.

Chương 5. Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tóm tắt các kết quả định lượng thu được từ mô hình GMM và FGLS, đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho từng nhân tố nội tại của các NHTM Việt Nam (vốn chủ sở hữu, nguồn vốn tài trợ bên ngoài, tỷ lệ LDR, tỷ suất ROE, quy mô tài sản) và các kiến nghị chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế còn tồn tại của đề tài và vạch ra định hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả ước lượng thông qua mô hình GMM và FGLS đối với dữ liệu bảng của 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2021 xác nhận cả 7 giả thuyết nghiên cứu:

Biến số Tên biến Dấu kỳ vọng Kết quả thực nghiệm Tác động đến RRTK (FGAP) Mức độ phù hợp giả thuyết
CAP Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $(-)$ $(-)$ (Ngược chiều) Làm giảm rủi ro thanh khoản Chấp nhận giả thuyết $H_1$
EFD Phụ thuộc tài trợ bên ngoài $(+)$ $(+)$ (Cùng chiều) Làm tăng rủi ro thanh khoản Chấp nhận giả thuyết $H_2$
LDR Cho vay / Huy động ngắn hạn $(+)$ $(+)$ (Cùng chiều) Làm tăng rủi ro thanh khoản Chấp nhận giả thuyết $H_3$
ROE Lợi nhuận / Vốn chủ sở hữu $(+)$ $(+)$ (Cùng chiều) Làm tăng rủi ro thanh khoản Chấp nhận giả thuyết $H_4$
SIZE Quy mô ngân hàng $(-)$ $(-)$ (Ngược chiều) Làm giảm rủi ro thanh khoản Chấp nhận giả thuyết $H_5$
GDP Tăng trưởng kinh tế $(+)$ $(+)$ (Cùng chiều) Làm tăng rủi ro thanh khoản Chấp nhận giả thuyết $H_6$
INF Tỷ lệ lạm phát $(+)$ $(+)$ (Cùng chiều) Làm tăng rủi ro thanh khoản Chấp nhận giả thuyết $H_7$

Chi tiết tác động của các nhân tố:

  • $CAP$ và $SIZE$ có tương quan âm với $FGAP$: Ngân hàng có tỷ lệ vốn tự có dày dặn đóng vai trò như bộ đệm hấp thụ rủi ro, giúp tăng khả năng thanh khoản. Tương tự, ngân hàng có quy mô lớn sở hữu uy tín và mạng lưới huy động rộng rãi, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý nên mức độ RRTK thấp hơn.
  • $EFD$, $LDR$, $ROE$ có tương quan dương với $FGAP$: Việc phụ thuộc vào nguồn tài trợ liên ngân hàng ($EFD$) khiến ngân hàng chịu rủi ro chi phí vốn biến động. Tỷ lệ $LDR$ cao phản ánh việc dùng nhiều vốn ngắn hạn để cho vay, làm nới rộng khe hở thanh khoản. Tỷ lệ $ROE$ cao cho thấy ngân hàng có xu hướng chấp nhận đánh đổi an toàn thanh khoản để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao nhưng kém thanh khoản.
  • $GDP$ và $INF$ có tương quan dương với $FGAP$: Trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng ($GDP$ cao), ngân hàng có xu hướng nới lỏng tín dụng và giảm dự trữ thanh khoản. Khi lạm phát ($INF$) tăng, sức mua giảm và chi phí vốn tăng khiến nguồn tiền gửi sụt giảm trong khi việc thu hồi nợ vay gặp khó khăn, làm gia tăng RRTK.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Đối với các Ngân hàng Thương mại Việt Nam:

  • Tăng cường năng lực vốn tự có (CAP): Duy trì và nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tích tụ lợi nhuận giữ lại để gia tăng vốn chủ sở hữu, tạo lớp đệm hấp thụ các cú sốc thanh khoản.
  • Kiểm soát sự phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng (EFD): Hạn chế sử dụng nguồn tài trợ liên ngân hàng để tài trợ cho các tài sản sinh lời trung dài hạn; thiết lập hạn mức vay mượn liên ngân hàng an toàn nhằm tránh rủi ro khi thị trường thắt chặt thanh khoản.
  • Quản lý chặt chẽ tỷ lệ cho vay trên huy động ngắn hạn (LDR): Tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn; chủ động đa dạng hóa các kỳ hạn huy động vốn.
  • Cân đối giữa mục tiêu sinh lời (ROE) và an toàn thanh khoản: Tránh chạy theo lợi nhuận ngắn hạn thông qua việc hạ chuẩn cấp tín dụng hoặc đầu tư quá mức vào tài sản kém thanh khoản; duy trì danh mục tài sản thanh khoản chất lượng cao.
  • Tận dụng lợi thế quy mô (SIZE): Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tương xứng với tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản; củng cố uy tín thương hiệu để mở rộng mạng lưới khách hàng gửi tiền ổn định.

Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:

  • Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý và các quy định an toàn thanh khoản theo chuẩn mực Basel II và Basel III.
  • Tăng cường công tác thanh tra, giám sát vi mô và vĩ mô đối với các tổ chức tín dụng có tỷ lệ tăng trưởng tín dụng nóng hoặc có dấu hiệu căng thẳng thanh khoản cục bộ.
  • Điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ (nghiệp vụ thị trường mở OMO, tái cấp vốn, dự trữ bắt buộc) nhằm hỗ trợ kịp thời thanh khoản hệ thống trong các giai đoạn nền kinh tế có biến động vĩ mô hoặc lạm phát cao.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã bổ sung góc nhìn chuyên sâu và bằng chứng thực nghiệm định lượng về rủi ro thanh khoản tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Khác với nhiều nghiên cứu tập trung vào rủi ro tín dụng hay rủi ro lãi suất, tác giả đã sử dụng biến khe hở tài trợ (FGAP) để phản ánh bản chất chênh lệch kỳ hạn và khả năng tạo lập thanh khoản của NHTM. Về mặt phương pháp, việc ứng dụng đồng thời các mô hình dữ liệu bảng tĩnh (Pooled OLS, FEM, REM) cùng các kỹ thuật hồi quy khắc phục khuyết tật chuyên sâu (FGLS) và mô hình động GMM bảo đảm tính tin cậy và vững chắc của các ước lượng thống kê.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Cỡ mẫu và dữ liệu: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở 30 NHTM do tác giả chủ động loại bỏ các ngân hàng không công bố đầy đủ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán hoặc bị gián đoạn số liệu.
  • Khoảng thời gian nghiên cứu: Dữ liệu dừng ở mốc năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ những biến động phức tạp của thị trường tài chính - tiền tệ Việt Nam và các biến cố thanh khoản sau năm 2021.
  • Phạm vi biến số: Mô hình mới xem xét 5 biến nội tại và 2 biến kinh tế vĩ mô phổ biến, chưa đưa vào các biến số vi mô khác như cấu trúc sở hữu ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu chi tiết, hay các chỉ số quản trị điều hành chuyên biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu đến các năm gần nhất.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích mới thuộc về đặc thù ngân hàng (chất lượng quản trị, chuyển đổi số, cơ cấu sở hữu) và các biến vĩ mô như cung tiền M2, lãi suất tái chiết khấu, biến giả khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
  • Phân nhóm so sánh tác động giữa khối NHTM có vốn nhà nước và khối NHTM cổ phần tư nhân.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp nguồn tư liệu hoàn chỉnh về khung lý thuyết thanh khoản, rủi ro thanh khoản, các nguyên nhân phát sinh rủi ro và tổng quan hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Người nghiên cứu định lượng tài chính: Tài liệu minh họa trực quan quy trình 7 bước xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata 15, từ thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), ước lượng OLS/FEM/REM, thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) đến việc sử dụng phương pháp FGLS và GMM để xử lý phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và nội sinh.
  • Bộ phận quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các NHTM: Tham khảo cơ sở thực nghiệm để nhận diện các nhân tố nội tại (CAP, EFD, LDR, ROE, SIZE) và vĩ mô (GDP, INF) ảnh hưởng đến khe hở tài trợ, từ đó xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản (stress testing).

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro thanh khoản trong khóa luận được đo lường bằng chỉ tiêu nào? Tác giả sử dụng chỉ tiêu Khe hở tài trợ ($FGAP$), được tính bằng tỷ lệ giữa hiệu số của tổng dư nợ cho vay trừ đi tổng nguồn vốn huy động trên tổng tài sản ($\frac{\text{Tổng cho vay} - \text{Tổng huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$). Chỉ số này phản ánh chênh lệch giữa nhu cầu cấp tín dụng và nguồn vốn huy động của ngân hàng.

2. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu? Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 300 quan sát từ 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm liên tục từ 2012 đến 2021. Dữ liệu ngân hàng được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, còn dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát INF) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

3. Phương pháp hồi quy nào được tác giả sử dụng để khắc phục các khuyết tật của mô hình? Sau khi kiểm định lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) nhưng phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả đã áp dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) và Phương pháp tổng quát của các khoảnh khắc (GMM) để ước lượng, đảm bảo kết quả thu được không bị chệch và có hiệu quả thống kê.

4. Những nhân tố nội tại nào có tác động làm giảm rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam? Kết quả hồi quy thực nghiệm cho thấy hai nhân tố nội tại có tác động ngược chiều (làm giảm rủi ro thanh khoản $FGAP$) là Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$) và Quy mô ngân hàng ($SIZE = \text{Log}(\text{Tổng tài sản})$).

5. Các yếu tố kinh tế vĩ mô (GDP và lạm phát) có mối quan hệ như thế nào với rủi ro thanh khoản ngân hàng? Cả hai yếu tố kinh tế vĩ mô là tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và tỷ lệ lạm phát ($INF$) đều có mối tương quan dương cùng chiều với rủi ro thanh khoản ($FGAP$). Trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế, ngân hàng có xu hướng đẩy mạnh cho vay và giảm dự trữ thanh khoản; còn khi lạm phát tăng cao, chi phí huy động vốn gia tăng và nguồn tiền gửi sụt giảm, dẫn đến mở rộng khe hở tài trợ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả La Khánh Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về thanh khoản và lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và khắc phục khuyết tật mô hình thông qua ước lượng FGLS và GMM, nghiên cứu đã chứng minh rằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) và quy mô ngân hàng ($SIZE$) giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản, trong khi sự phụ thuộc tài trợ bên ngoài ($EFD$), tỷ lệ cho vay trên huy động ngắn hạn ($LDR$), tỷ suất sinh lời ($ROE$), tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và lạm phát ($INF$) có tác động làm gia tăng rủi ro thanh khoản. Các kết quả định lượng thu được cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn vững chắc để các ngân hàng thương mại nâng cao chất lượng quản trị thanh khoản nội bộ, đồng thời hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện cơ chế giám sát an toàn hệ thống tài chính tiền tệ.