Những Yếu Tố Tác Động Đến Rủi Ro Thanh Khoản Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Những yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại cổ phần tại việt nam 2021, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Nội dung nghiên cứu

1.7. Đóng góp của đề tài

1.8. Bố cục của luận văn

1.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN RỦI RO THANH KHOẢN CỦA CÁC NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM

2.1. Cơ sở lí thuyết về rủi ro thanh khoản

2.1.1. Khái niệm rủi ro thanh khoản

2.1.2. Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản

2.1.3. Đo lường rủi ro thanh khoản

2.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của NHTM

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước về những yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của Ngân hàng

2.2.1. Các nghiên cứu trong nước

2.2.2. Các nghiên cứu ngoài nước

2.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khung nghiên cứu

3.1.1. Quy trình nghiên cứu

3.1.2. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.2.1. Mẫu nghiên cứu

3.2.2. Công thức của các biến trong mô hình nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả các biến

4.2. Ma trận tương quan

4.3. Kết quả hồi quy các mô hình

4.3.1. Hiện tượng đa cộng tuyến

4.3.2. Lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM)

4.3.3. Khắc phục khuyết điểm của mô hình bằng phương pháp hồi quy GMM

4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. KẾT LUẬN CHUNG VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận chung

5.2. Hàm ý chính sách

5.2.1. Giải pháp tăng trưởng vốn chủ sở hữu

5.2.2. Giải pháp mở rộng quy mô ngân hàng

5.2.3. Giải pháp tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh

5.2.4. Giải pháp tăng trưởng tín dụng

5.2.5. Giải pháp tăng cường khả năng dự báo các điều kiện vĩ mô

5.2.6. Giải pháp cơ cấu lại tài sản nợ và tài sản có

5.3. Hạn chế của đề tài

5.4. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng TMCP Cách Nhận Biết

Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, với những biến động khó lường từ các yếu tố như dịch bệnh và biến đổi khí hậu, rủi ro thanh khoản ngân hàng ngày càng trở nên cấp thiết. Rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến từng ngân hàng mà còn có thể lan rộng, gây khủng hoảng cho toàn hệ thống tài chính. Việc hiểu rõ bản chất và các yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản là vô cùng quan trọng. Ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM CP) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, do đó, sự ổn định của các ngân hàng này cần được đặc biệt quan tâm. Theo Đặng Văn Dân (2015), rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không thể đáp ứng nghĩa vụ tài chính kịp thời hoặc phải huy động vốn với chi phí cao. Ngân hàng cần cân bằng giữa lợi nhuận và thanh khoản để đảm bảo hoạt động hiệu quả (Niresh, 2012).

1.1. Khái Niệm Chi Tiết Về Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng

Rủi ro thanh khoản là tình trạng ngân hàng không có đủ tài sản lỏng để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn. Điều này có thể dẫn đến việc ngân hàng phải bán tài sản với giá thấp hoặc vay vốn với lãi suất cao, gây ảnh hưởng đến lợi nhuận và uy tín. Theo Drehmann và Nikolaou (2009), rủi ro thanh khoản là khả năng ngân hàng không thể giải quyết các nghĩa vụ ngay lập tức. Vì vậy, việc quản trị rủi ro thanh khoản là ưu tiên hàng đầu của các NHTM CP để đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động ổn định. Ngân hàng Nhà nước cũng cần có chính sách để kiểm soát và hỗ trợ thanh khoản cho các ngân hàng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản

Việc quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả giúp ngân hàng duy trì khả năng thanh toán, bảo vệ uy tín và đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục. Nếu không quản lý tốt rủi ro thanh khoản, ngân hàng có thể phải đối mặt với tình trạng thiếu vốn, giảm lợi nhuận và thậm chí là phá sản. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã chứng minh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro thanh khoản đầy đủ. Rủi ro thanh khoản có thể ảnh hưởng xấu đến thu nhập và vốn của ngân hàng, thậm chí dẫn đến sự sụp đổ (Barbados Central Bank, 2008).

II. Các Yếu Tố Nội Tại Ảnh Hưởng Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng

Các yếu tố nội tại bên trong ngân hàng thương mại cổ phần đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và gia tăng rủi ro thanh khoản. Những yếu tố này bao gồm quy mô ngân hàng, cấu trúc nguồn vốn, chất lượng tài sản, và hiệu quả quản trị. Một ngân hàng có quy mô lớn có thể đối mặt với áp lực thanh khoản lớn hơn do số lượng giao dịch và nghĩa vụ tài chính nhiều hơn. Cấu trúc nguồn vốn không cân đối, với sự phụ thuộc quá lớn vào các nguồn vốn ngắn hạn, cũng làm tăng rủi ro thanh khoản. Nợ xấu và dự phòng rủi ro tín dụng ảnh hưởng đến khả năng tạo tiền và tài sản thanh khoản của ngân hàng. Ngoài ra, hiệu quả quản trị rủi ro, khả năng dự báo dòng tiền, và các chính sách thanh khoản cũng có tác động trực tiếp.

2.1. Tác Động Của Quy Mô Ngân Hàng Đến Rủi Ro Thanh Khoản

Quy mô ngân hàng (SIZE) ảnh hưởng đến mức độ rủi ro thanh khoản. Ngân hàng lớn có khối lượng giao dịch lớn, do đó, áp lực thanh khoản cũng cao hơn. Việc quản lý dòng tiền và tài sản lỏng trở nên phức tạp hơn. Đồng thời, ngân hàng lớn thường có nhiều chi nhánh và hoạt động đa dạng, đòi hỏi nguồn vốn dự trữ thanh khoản lớn hơn. Ngân hàng cần có chiến lược quản lý thanh khoản phù hợp với quy mô hoạt động để giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

2.2. Ảnh Hưởng Của Cấu Trúc Vốn Đến Khả Năng Thanh Toán

Cấu trúc nguồn vốn của ngân hàng (DEP) có ảnh hưởng lớn đến khả năng thanh toán. Nếu ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn (tiền gửi ngắn hạn), rủi ro thanh khoản sẽ tăng lên khi khách hàng rút tiền đồng loạt. Ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn vốn, tăng tỷ trọng vốn dài hạn và vốn chủ sở hữu để đảm bảo sự ổn định về thanh khoản. Việc quản lý tài sản nợtài sản có một cách hiệu quả giúp cân bằng dòng tiền vào và ra, giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

2.3. Nợ Xấu Và Ảnh Hưởng Đến Tính Thanh Khoản

Nợ xấu (NPL) là một trong những yếu tố quan trọng gây ra rủi ro thanh khoản. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng cao, ngân hàng gặp khó khăn trong việc thu hồi vốn, làm giảm khả năng tạo tiền và tài sản thanh khoản. Để giảm thiểu tác động của nợ xấu, ngân hàng cần có chính sách tín dụng chặt chẽ, quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả và trích lập dự phòng đầy đủ. Ngân hàng cần có quy trình đánh giá rủi ro nợ xấu chặt chẽ để có thể xử lý nợ xấu kịp thời.

III. Tác Động Yếu Tố Vĩ Mô Đến Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng TMCP

Ngoài các yếu tố nội tại, các yếu tố vĩ mô cũng có ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro thanh khoản của các NHTM CP. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động ngân hàng, trong khi các biến động kinh tế có thể gây ra áp lực thanh khoản. Lạm phát (INF) cao có thể làm giảm giá trị tiền tệ và tăng chi phí hoạt động của ngân hàng. Tăng trưởng tín dụng (TLA) quá nhanh có thể dẫn đến tình trạng bong bóng tài sản và tăng rủi ro thanh khoản. Tỷ giá hối đoái biến động cũng có thể ảnh hưởng đến dòng tiền và khả năng thanh toán của ngân hàng. Do đó, các ngân hàng cần theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế vĩ mô và điều chỉnh chính sách hoạt động phù hợp.

3.1. Ảnh Hưởng Của Lạm Phát Đến Tính Thanh Khoản

Lạm phát (INF) có thể làm giảm giá trị tiền tệ và tăng chi phí hoạt động của ngân hàng, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản. Khi lạm phát tăng cao, người dân có xu hướng rút tiền khỏi ngân hàng để đầu tư vào các tài sản khác, gây áp lực lên nguồn vốn của ngân hàng. Ngân hàng cần điều chỉnh lãi suất và các chính sách tài chính để đối phó với lạm phát và duy trì sự ổn định về thanh khoản. Ngân hàng cũng cần theo dõi sát sao các chỉ số tăng trưởng kinh tế và lạm phát để đưa ra các quyết định kịp thời.

3.2. Tác Động Của Tăng Trưởng Tín Dụng Đến Rủi Ro

Tăng trưởng tín dụng (TLA) quá nhanh có thể dẫn đến tình trạng bong bóng tài sản và tăng rủi ro thanh khoản. Khi tín dụng tăng trưởng quá mức, ngân hàng có thể giảm tiêu chuẩn cho vay và cấp tín dụng cho các dự án rủi ro, dẫn đến nợ xấu tăng cao và giảm khả năng thanh toán. Ngân hàng cần kiểm soát tăng trưởng tín dụng, đảm bảo chất lượng tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả. Ngân hàng cũng cần chú trọng đến kiểm soát rủi ro để hạn chế những tác động tiêu cực từ tăng trưởng tín dụng.

IV. Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Thanh Khoản Cho Ngân Hàng TMCP

Để giảm thiểu rủi ro thanh khoản, các NHTM CP cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên, cần tăng cường quản trị rủi ro thanh khoản bằng cách xây dựng hệ thống đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro hiệu quả. Thứ hai, cần đa dạng hóa nguồn vốn, tăng tỷ trọng vốn dài hạn và vốn chủ sở hữu. Thứ ba, cần quản lý tài sản nợtài sản có một cách chặt chẽ, đảm bảo sự cân bằng giữa dòng tiền vào và ra. Thứ tư, cần theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế vĩ mô và điều chỉnh chính sách hoạt động phù hợp. Cuối cùng, cần tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ dự trữ thanh khoản và các biện pháp đảm bảo an toàn hoạt động.

4.1. Tăng Cường Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Theo Basel III

Việc áp dụng các tiêu chuẩn Basel III giúp ngân hàng nâng cao khả năng quản trị rủi ro thanh khoản. Basel III yêu cầu các ngân hàng phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) để đảm bảo khả năng thanh toán trong các tình huống căng thẳng. Ngoài ra, Basel III cũng yêu cầu các ngân hàng phải có kế hoạch ứng phó với áp lực thanh khoản và thực hiện kiểm tra định kỳ. Việc áp dụng Basel III giúp ngân hàng tăng cường khả năng đánh giá rủi ro và quản lý thanh khoản một cách toàn diện.

4.2. Đa Dạng Hóa Nguồn Vốn Và Tăng Vốn Chủ Sở Hữu

Đa dạng hóa nguồn vốn giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào một số ít nguồn vốn và tăng cường khả năng chống chịu với áp lực thanh khoản. Ngân hàng có thể huy động vốn từ nhiều kênh khác nhau, như tiền gửi khách hàng, phát hành trái phiếu và vay vốn từ các tổ chức tài chính khác. Việc tăng vốn chủ sở hữu cũng giúp ngân hàng tăng cường khả năng thanh toán và giảm rủi ro thanh khoản. Ngân hàng có thể tăng vốn chủ sở hữu bằng cách phát hành cổ phiếu hoặc giữ lại lợi nhuận. Điều này giúp ngân hàng có nguồn vốn dài hạn và ổn định để đối phó với các tình huống khó khăn.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Yếu Tố Tác Động Rủi Ro Thanh Khoản Tại VN

Nghiên cứu của Bùi Ngọc Ngân (2021) đã xác định các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTM CP tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp GMM và cho thấy rằng tỷ lệ cho vay (TLA), nợ xấu (NPL), và dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) có tác động cùng chiều đến rủi ro thanh khoản, trong khi tỷ lệ tiền gửi (DEP), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), và tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động ngược chiều. Nghiên cứu cũng đề xuất các hàm ý chính sách để giảm thiểu rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Của Tỷ Lệ Cho Vay

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cho vay (TLA) có tác động cùng chiều đến rủi ro thanh khoản. Khi tỷ lệ cho vay tăng cao, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc thu hồi vốn, làm giảm khả năng thanh toán. Điều này cho thấy ngân hàng cần kiểm soát tăng trưởng tín dụng và đảm bảo chất lượng tín dụng để giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Việc quản lý tài sản có một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo khả năng thanh toán của ngân hàng.

5.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Tỷ Lệ Tiền Gửi Đến Thanh Khoản

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ tiền gửi (DEP) có tác động ngược chiều đến rủi ro thanh khoản. Khi tỷ lệ tiền gửi tăng cao, ngân hàng có nguồn vốn dồi dào hơn và giảm rủi ro thanh khoản. Điều này cho thấy việc thu hút tiền gửi từ khách hàng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định về thanh khoản. Ngân hàng cần có chính sách huy động vốn hiệu quả và tạo niềm tin cho khách hàng để thu hút tiền gửi. Ngân hàng cần chú trọng cơ cấu nguồn vốn để đảm bảo thanh khoản.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng TMCP

Việc quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả là vô cùng quan trọng đối với sự ổn định và phát triển của các NHTM CP tại Việt Nam. Các yếu tố nội tại và vĩ mô đều có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thanh toán của ngân hàng. Để giảm thiểu rủi ro thanh khoản, các ngân hàng cần tăng cường quản trị rủi ro, đa dạng hóa nguồn vốn, quản lý tài sản nợ và tài sản có một cách chặt chẽ, và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố mới, như công nghệ tài chính (Fintech) và các quy định mới về ICAAP, đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Về Rủi Ro Thanh Khoản

Mặc dù nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản, nhưng vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục. Nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu từ năm 2012 đến 2020, chưa bao gồm các năm gần đây. Ngoài ra, nghiên cứu chưa xem xét đến tác động của các yếu tố mới, như công nghệ tài chính (Fintech) và các quy định mới về ICAAP, đến rủi ro thanh khoản. Vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi thời gian và xem xét đến các yếu tố mới để có cái nhìn toàn diện hơn về rủi ro thanh khoản.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rủi Ro Thanh Khoản

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của công nghệ tài chính (Fintech) và các quy định mới về ICAAP đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể xem xét đến tác động của khủng hoảng tài chính và các sự kiện bất ngờ khác đến khả năng thanh toán của ngân hàng. Việc sử dụng các mô hình rủi ro thanh khoản phức tạp hơn và dữ liệu chi tiết hơn cũng giúp nâng cao tính chính xác của các nghiên cứu. Ngoài ra, nghiên cứu có thể tập trung vào phân tích thị trường liên ngân hàng để hiểu rõ hơn về cơ chế lây lan rủi ro.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tác giả đã đưa ra những vấn đề cơ bản của toàn thể luận văn như là mục tiêu nghiên cứu rõ ràng, cụ thể các đối tượng, phạm vi nghiên cứu, đề ra các phương pháp nghiên cứu sử dụng trong luận văn này, bên cạnh đó tác giả nêu ra bố cục gồm 5 chương có trong bài nghiên cứu. Sau đó tác giả xây dựng cơ sở lí thuyết và đề cập đến các nghiên cứu có liên quan đến rủi ro thanh khoản ở chương tiếp theo. 6 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN RỦI RO THANH KHOẢN CỦA CÁC NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM 2.1 Cơ sở lí thuyết về rủi ro thanh khoản 2.1 Khái niệm rủi ro thanh khoản Rủi ro thanh khoản là loại rủi ro xuất hiện trong trường hợp ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính một các kịp thời, không chuyển đổi kịp các loại tài sản ra tiền hoặc phải huy động vốn bổ sung với chi phí cao (Đặng Văn Dân (2015)) Rủi ro thanh khoản là khả năng trong một khoảng thời gian cụ thể, ngân hàng không thể giải quyết các nghĩa vụ ngay lập tức (Drehmann và Nikolaou, 2009). Đó là một rủi ro phát sinh từ việc ngân hàng không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ của mình khi chúng đến hạn mà không gánh chịu những tổn thất không thể chấp nhận được.

Rủi ro này có thể ảnh hưởng xấu đến cả thu nhập của ngân hàng và do đó, nó trở thành ưu tiên hàng đầu của ban quản lý ngân hàng để đảm bảo sẵn có đủ tiền để đáp ứng các nhu cầu trong tương lai của các nhà cung cấp và người vay, với chi phí hợp lý. Các vấn đề về thanh khoản có thể ảnh hưởng đến thu nhập và vốn của ngân hàng, trong những trường hợp khắc nghiệt có thể dẫn đến sự sụp đổ của một ngân hàng dung môi khác (Barbados Central Bank, 2008). Ngân hàng có thể phải đi vay từ thị trường với một tỷ lệ khá cao trong thời kỳ khủng hoảng thanh khoản. Điều này cuối cùng gây ra sự sụt giảm thu nhập của các ngân hàng.

Hơn nữa, việc vay thêm ngân hàng khác để đáp ứng nhu cầu của người gửi tiền có thể khiến vốn của ngân hàng bị đe dọa. Do đó, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu sẽ tăng lên, ảnh hưởng đến nỗ lực của ngân hàng trong việc duy trì cấu trúc vốn tối ưu Rủi ro thanh khoản được định nghĩa là tình huống ngân hàng không thể đáp ứng tất cả các yêu cầu của người gửi tiền hoặc toàn bộ hoặc một phần trong một khoảng thời gian nhất định (Jenkinson, 2008). Ngoài ra, nó có thể được định nghĩa là ngân hàng không có khả năng đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn. Rủi ro thanh khoản không chỉ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng mà còn là 7 8 uy tín của ngân hàng.

Thanh khoản không đủ gây ra mất lòng tin của người gửi tiền dẫn đến chi phí cơ hội. Chính vì vậy, rủi ro thanh khoản luôn là mối quan tâm chính trong chiến lược quản lý rủi ro của ngân hàng.2 Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản Dưới đây là những nguyên nhân mà theo tác giả đã dẫn đến rủi ro thanh khoản cho NHTM: − Sự mất cân bằng giữa kì hạn của tài sản và kì hạn của nguồn vốn: ngân hàng huy động vốn và vay vốn từ các cá nhân, doanh nghiệp hoặc các TCTD khác với thời gian ngắn, sau đó chuyển thành các khoản cho vay trung và dài hạn. Do đó, xảy ra tình trạng mất cân đối giữa ngày đáo hạn của các khoản huy động và ngày đáo hạn của các khoản cho vay, khiến cho nhiều ngân hàng phải đối mặt với sự không trùng khớp về kì hạn giữa tài sản có và tài sản nợ. − Thiếu ngân quỹ để đáp ứng nhu cầu chi trả của ngân hàng: ngân hàng không đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng hoặc thanh toán cho các khoản nợ mà ngân hàng đã vay trước đó.

Đồng thời, ngân hàng cũng không đủ ngân quỹ để giải quyết nhu cầu giải ngân cho các khoản tín dụng dẫn đến mất thanh khoản. Khi đó, ngân hàng buộc phải dùng lượng tiền mặt dự trữ, đi vay thêm để bổ sung hoặc bán các tài sản để đáp ứng nhu cầu thanh khoản, điều này làm tăng rủi ro cho ngân hàng. − Sự thay đổi lãi suất: khi lãi suất thị trường tăng, khách hàng gửi tiền có xu hướng rút tiền để đầu tư vào những nơi khác sinh lợi hơn, đồng thời khách hàng đi vay thì sẽ tìm đến các tổ chức tín dụng khác để vay với mức lãi suất thấp hơn. Lãi suất thị trường thay đổi còn ảnh hưởng đến giá của các tài sản mà ngân hàng đem bán để đáp ứng nhu cầu thanh khoản và còn ảnh hưởng đến chi phí vay mượn trên thị trường − Chiến lược quản trị thanh khoản của ngân hàng không phù hợp và kém hiệu quả: không dự tính được các nhu cầu rút tiền và các nghĩa vụ phải trả tiền dẫn đến mất khả năng thanh khoản.

8 9 − Khủng hoảng kinh tế: khi khủng hoảng kinh tế xảy ra làm giảm lượng huy động vốn cũng như cho vay, chi phí huy động cũng tăng cao. Đứng trước tình hình khủng hoảng, khách hàng không còn lòng tin vào hệ thống ngân hàng và dần rút tiền ra khỏi NHTM 2.3 Đo lường rủi ro thanh khoản Rủi ro thanh khoản có thể đo lường bằng các chỉ số thanh khoản. Các chỉ số thanh khoản là các hệ số khác nhau được tính toán từ bảng cân đối kế toán ngân hàng, thường được sử dụng để dự đoán xu hướng diễn biến của thanh khoản ❖ Khe hở tài trợ (FGAP) (Tổng dư nợ tín dụng– Tổng nguồn vốn huy động) Khe hở tài trợ = Tổng tài sản Saunders & Cornett (2006) đã đề xuất sử dụng khái niệm “Khe hở tài trợ” (Financing Gap) để đo lường rủi ro thanh khoản. Saunders & Cornett (2006) thường quan tâm đến hai khoản mục là số dư bình quân của những khoản kí thác lõi và số dư bình quân của những khoản tín dụng trong bảng cân đối kế toán., 2012 trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, phần lớn tài sản sẽ được tài trợ bởi các khoản tiền kí thác trong đó đa phần là các khoản tiền gửi vãng lai có thể bị rút ra khỏi ngân hàng bất kì lúc nào, tạo ra khe hở thanh khoản cho ngân hàng, từ đó tạo ra rủi ro thanh khoản.

Theo Đặng Văn Dân (2015), phương pháp khe hở tài trợ là phương pháp thích hợp nhất trong phân tích định lượng, chỉ số khe hở tài trợ phản ánh được cơ bản nhất về khả năng thanh khoản của ngân hàng. Khe hở tài trợ thể hiện dấu hiệu cảnh báo về rủi ro thanh khoản trong tương lai của ngân hàng. Theo tác giả này, nếu: − Khe hở tài trợ là dương và ngân hàng có khe hở tài trợ lớn, nghĩa là các khoản cho vay lớn hơn tiền gửi, khi đó buộc ngân hàng phải giảm tiềm mặt dự trữ và giảm các tài sản thanh khoản hoặc đi vay bổ sung trên thị trường tiền tệ để bù đắp thanh khoản, dẫn đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng tăng cao. 9 10 − Khe hở tài trợ là âm, thì các khoản cho vay bé hơn tiền gửi, nghĩa là ngân hàng đang có nguồn vốn huy động dư thừa và có thể gia tăng dự trữ thanh khoản bằng cách mua tài sản có tính thanh khoản cao hoặc sử dụng để cho vay trên thị trường liên ngân hàng, đầu tư tài chính,… ❖ Tài sản thanh khoản (LA) Tỷ lệ thanh khoản ngân hàng (LA) là tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản trên tổng tài sản, tài sản có tính thanh khoản bao gồm: Tiền mặt và các khoản tương đương, tiền gửi tại NHNN; tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác.

Tài sản có tính thanh khoản Tài sản thanh khoản = Tổng tài sản Tỷ lệ này càng cao thì khả năng thanh khoản của ngân hàng càng tốt vì điều đó có nghĩa là ngân hàng nắm giữ nhiều tài sản có tính thanh khoản hơn trong tổng tài sản (Tu. Tran và cộng sự (2019)) Theo Vodova (2012), tỷ trọng tài sản thanh khoản trong tổng số tài sản càng lớn thì khả năng hấp thụ cú sốc thanh khoản càng cao. Tuy nhiên, giá trị cao của tỷ lệ này cũng có thể được hiểu là không hiệu quả. Vì tài sản thanh khoản mang lại thu nhập thấp hơn thanh khoản chịu chi phí cơ hội cao cho ngân hàng, nói cách khác phần lớn lợi nhuận mà ngân hàng kiếm được đều bắt nguồn từ việc sử dụng tài sản thanh khoản đầu tư vào các dự án hay cho vay.

Chính vì thế, nếu giữ lượng lớn tài sản thanh khoản tại ngân hàng sẽ làm giảm lợi nhuận sinh lời của ngân hàng. Vì vậy cần phải tối ưu hóa mối quan hệ giữa thanh khoản và khả năng sinh lời. Theo Delechat và cộng sự (2014) cho rằng: Thanh khoản được các ngân hàng yêu cầu để thực hiện các hoạt động hàng ngày. Nó tạo điều kiện cho sự sẵn có trong trường hợp khách hàng có nhu cầu tiền mặt dự kiến hoặc đột xuất.

❖ Chỉ số trạng thái tiền mặt Chỉ số trạng thái tiền mặt Tiền mặt + Tiền gửi thanh toán tại NHNN + Tiền gửi không kì hạn tại các TCTD = Tổng tài sản 10 11 Tỷ lệ tiền mặt càng cao càng đảm bảo cho ngân hàng có đủ khả năng đáp ứng nhu cầu thanh khoản tức thời, dẫn đến rủi ro thanh khoản thấp. Tuy nhiên, tỷ lệ này quá cao sẽ làm giảm lợi nhuận của ngân hàng. ❖ Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR) Tổng các khoản cho vay LDR = Tổng các khoản tiền gửi Chỉ số này càng lớn càng đem lại lợi nhuận cho ngân hàng nhưng khả năng thanh khoản lại thấp dẫn đến rủi ro thanh khoản cao.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của NHTM 2.1 Vốn chủ sở hữu (CAP) Tỷ lệ vốn chủ sở hữu được xác định bằng cách lấy vốn chủ sở hữu chia cho tổng tài sản. Vốn chủ sở hữu được xem là nguồn quỹ tự có của ngân hàng, nó thể hiện khả năng tự chống đỡ khi có rủi ro thanh khoản xảy ra.

Thông thường, các ngân hàng không dùng khoản vốn chủ sở hữu để cho vay mà chỉ dùng vào đầu tư mua sắm tài sản cố định, và những tài sản có tính thanh khoản cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Rủi Ro Thanh Khoản Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro thanh khoản, từ đó đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng nhằm cải thiện khả năng quản lý rủi ro. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin giá trị giúp nâng cao hiểu biết về cách thức hoạt động của ngân hàng và các biện pháp cần thiết để duy trì sự ổn định tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý rủi ro trong ngân hàng, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý của ngân hàng nhà nước đối với rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh bắc kạn, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý rủi ro thanh khoản tại một địa phương cụ thể. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, một khía cạnh quan trọng trong quản lý rủi ro ngân hàng. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại tại việt nam sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng ứng phó của ngân hàng trước các tình huống khủng hoảng thanh khoản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.