Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại Việt Nam năm 2021, cung cấp cái nhìn sâu sắc và hữu ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

72
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của đề tài

1.7. Kết cấu khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THANH KHOẢN - RỦI RO THANH KHOẢN

2.1. Khái niệm thanh khoản – cung, cầu thanh khoản và trạng thái thanh khoản của ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm thanh khoản

2.1.2. Cung và cầu thanh khoản

2.1.2.1. Cung thanh khoản
2.1.2.2. Cầu thanh khoản

2.2. Rủi ro thanh khoản – Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản – Tác động của rủi ro thanh khoản đến hoạt động kinh tế, xã hội và hoạt động của ngân hàng thương mại

2.2.1. Rủi ro thanh khoản
2.2.2. Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản
2.2.3. Các phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản
2.2.4. Tác động của rủi ro thanh khoản đến hoạt động kinh tế xã hội và đến hoạt động của NHTM

2.3. Tổng quan công trình nghiên cứu

2.3.1. Các nghiên cứu trong nước
2.3.2. Các nghiên cứu nước ngoài

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu và các giải thuyết nghiên cứu

3.1.1. Mô hình nghiên cứu

3.1.2. Giả thuyết nghiên cứu

3.2. Yếu tố vĩ mô

3.3. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và xem xét tính tương quan của các biến trong mô hình

4.1.1. Thống kê mô tả mẫu trong nghiên cứu

4.1.2. Phân tích tương quan của các biến độc lập trong mô hình

4.2. Kết quả mô hình hồi quy

4.2.1. So sánh sự phù hợp giữa mô hình tác động cố định FEM và tác động ngẫu nhiên REM

4.2.2. So sánh sự phù hợp giữa mô hình Pooled OLS và mô hình tác động ngẫu nhiên REM

4.2.3. Kiểm định các khuyết tật của mô hình tác động ngẫu nhiên REM

4.2.3.1. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến
4.2.3.2. Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi
4.2.3.3. Kiểm định tự tương quan

4.3. Khắc phục khuyết tật mô hình tác động ngẫu nhiên REM

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.4.1. Kết luận mô hình tác động ngẫu nhiên REM sau khi khắc phục các khuyết tật mô hình
4.4.2. Kết luận giả thuyết nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận nghiên cứu

5.2. Hàm ý chính sách

5.2.1. Đối với Ngân hàng Nhà nước

5.2.2. Đối với Chính phủ

5.3. Hạn chế của đề tài

5.4. Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng tại Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và xu hướng toàn cầu hóa, các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM) đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó rủi ro thanh khoản nổi lên như một vấn đề cấp thiết. Việc mở rộng hoạt động huy động vốn và cho vay để tăng trưởng lợi nhuận đôi khi dẫn đến bỏ qua các yếu tố thanh khoản, làm gia tăng rủi ro thanh khoản ngân hàng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả hơn. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng và nền kinh tế phụ thuộc lớn vào khả năng quản lý rủi ro thanh khoản của từng tổ chức tín dụng.

1.1. Rủi ro thanh khoản và Tầm quan trọng trong hoạt động ngân hàng

Rủi ro thanh khoản là khả năng một ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn mà không gây tổn thất lớn. Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng, thanh khoản là khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn khả dụng cho hoạt động kinh doanh tại mọi thời điểm. Quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định của ngân hàng thương mại Việt Nam và hệ thống tài chính nói chung.

1.2. Thách thức quản trị rủi ro thanh khoản cho NHTM Việt Nam

Các NHTM Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản trị rủi ro thanh khoản. Sự cạnh tranh về thị phần, áp lực tăng trưởng tín dụng, và biến động của thị trường tài chính tạo ra những áp lực lớn lên khả năng thanh khoản của ngân hàng. Ngoài ra, việc áp dụng các tiêu chuẩn Basel III về rủi ro thanh khoản đòi hỏi các ngân hàng phải nâng cao năng lực quản lý và tuân thủ các quy định mới.

II. Cách Xác Định Yếu Tố Ảnh Hưởng Rủi Ro Thanh Khoản

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản là bước quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào hai nhóm yếu tố chính: yếu tố nội sinh rủi ro thanh khoảnyếu tố bên ngoài rủi ro thanh khoản. Các yếu tố nội sinh bao gồm các chỉ số tài chính phản ánh tình hình hoạt động và quản trị rủi ro của ngân hàng, chẳng hạn như quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, và chất lượng tài sản. Các yếu tố bên ngoài bao gồm các biến số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, và lãi suất.

2.1. Yếu tố nội sinh Đo lường tác động từ hoạt động ngân hàng

Yếu tố nội sinh bao gồm các biến số liên quan đến hoạt động và quản trị của ngân hàng. Quy mô ngân hàng, được đo lường bằng tổng tài sản, có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn vốn và khả năng hấp thụ các cú sốc thanh khoản. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu phản ánh khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. Chất lượng tài sản, đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu, có thể làm suy giảm khả năng thanh khoản của ngân hàng.

2.2. Yếu tố bên ngoài Ảnh hưởng từ môi trường kinh tế vĩ mô

Yếu tố bên ngoài bao gồm các biến số kinh tế vĩ mô có thể tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Tăng trưởng GDP có thể ảnh hưởng đến nhu cầu tín dụng và khả năng trả nợ của khách hàng. Lạm phát có thể làm giảm giá trị thực của tài sản và làm tăng chi phí huy động vốn. Lãi suất có thể ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn và lợi nhuận từ hoạt động cho vay.

III. Mô Hình Quản Lý Rủi Ro Thanh Khoản Giải Pháp nào hiệu quả

Để quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả, các NHTM Việt Nam cần xây dựng một mô hình quản lý rủi ro thanh khoản toàn diện. Mô hình này bao gồm các công cụ đo lường, giám sát, và kiểm soát rủi ro thanh khoản, cũng như các kế hoạch ứng phó khẩn cấp khi khủng hoảng thanh khoản xảy ra. Theo Trương Quang Thông (2010), thanh khoản là khả năng tiếp cận các tài sản và nguồn vốn với chi phí hợp lý để phục vụ các nhu cầu hoạt động khác nhau của ngân hàng.

3.1. Áp dụng chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản theo chuẩn Basel III

Basel III đưa ra các chỉ số quan trọng như tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) để đo lường khả năng thanh khoản của ngân hàng. LCR đánh giá khả năng ngân hàng đáp ứng nhu cầu thanh khoản trong 30 ngày tới, trong khi NSFR đánh giá sự cân bằng giữa tài sản và nguồn vốn dài hạn.

3.2. Xây dựng quy trình phân tích rủi ro thanh khoản và đánh giá rủi ro thanh khoản

Các NHTM Việt Nam cần xây dựng quy trình phân tích rủi ro thanh khoảnđánh giá rủi ro thanh khoản định kỳ, bao gồm việc xác định các nguồn rủi ro tiềm ẩn, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các rủi ro này, và xây dựng các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Phân tích khe hở thanh khoản (FGAP) là một công cụ quan trọng trong quy trình này.

3.3. Nâng cao năng lực quản trị thanh khoản và giải pháp giảm thiểu rủi ro thanh khoản

Để thực hiện quản trị thanh khoản, ngân hàng cần có đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao và hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Ngân hàng cần xây dựng các kế hoạch ứng phó khẩn cấp khi khủng hoảng thanh khoản xảy ra, bao gồm việc tiếp cận các nguồn vốn dự phòng và phối hợp với Ngân hàng Nhà nước.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Tác Động của Rủi Ro Thanh Khoản

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ 24 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011-2019 để đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản. Kết quả cho thấy rằng quy mô ngân hàng, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, tăng trưởng GDP, và lạm phát đều có ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro thanh khoản. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ các NHTM trong việc xây dựng các chính sách quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả.

4.1. Phân tích định lượng Ảnh hưởng của yếu tố vĩ mô và yếu tố nội tại

Phân tích hồi quy đa biến cho thấy rằng tăng trưởng GDP có tác động tích cực đến thanh khoản, trong khi lạm phát có tác động tiêu cực. Các yếu tố nội tại như tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cũng có tác động đáng kể đến thanh khoản.

4.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các NHTM Việt Nam cần chú trọng đến việc duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu hợp lý, quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, và theo dõi sát sao các biến động của môi trường kinh tế vĩ mô. Việc áp dụng các tiêu chuẩn Basel III về rủi ro thanh khoản là cần thiết để nâng cao năng lực quản lý rủi ro của các ngân hàng.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro Thanh Khoản Chính Sách và Khuyến Nghị

Để giảm thiểu rủi ro thanh khoản, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ, và các NHTM. Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý rủi ro thanh khoản, tăng cường giám sát hoạt động của các NHTM, và điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt. Chính phủ cần tạo môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và hỗ trợ các NHTM trong quá trình tái cơ cấu. Các NHTM cần nâng cao năng lực quản lý rủi ro, đa dạng hóa nguồn vốn, và tăng cường kiểm soát chất lượng tài sản.

5.1. Đối với Ngân hàng Nhà nước Hoàn thiện khung pháp lý và giám sát

Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các quy định chi tiết về quản lý rủi ro thanh khoản, bao gồm các chỉ số đo lường, ngưỡng cảnh báo, và biện pháp can thiệp. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường giám sát hoạt động của các NHTM, đặc biệt là các ngân hàng có quy mô lớn và hoạt động phức tạp.

5.2. Đối với NHTM Nâng cao năng lực quản trị và đa dạng hóa nguồn vốn

Các NHTM cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả, bao gồm việc xác định, đo lường, giám sát, và kiểm soát rủi ro. Các ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn, và tăng cường huy động vốn dài hạn.

VI. Kết Luận Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Về Thanh Khoản Ngân Hàng

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp các NHTM xây dựng các chính sách quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố định tính như quản trị ngân hàng và văn hóa rủi ro đến rủi ro thanh khoản.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản, bao gồm các yếu tố nội sinhyếu tố bên ngoài. Các hàm ý chính sách bao gồm việc tăng cường giám sát rủi ro thanh khoản, nâng cao năng lực quản trị của các NHTM, và duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và đóng góp vào lĩnh vực quản trị rủi ro

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố định tính như quản trị ngân hàng và văn hóa rủi ro đến rủi ro thanh khoản. Ngoài ra, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình tổ chức tín dụng khác, chẳng hạn như các công ty tài chính và quỹ đầu tư.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã tiến hành giới thiệu nêu tính cấp thiết của đề tài; đặt ra mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và xác định phương pháp nghiên cứu; đồng thời xác định được ý nghĩa của đề tài mình thực hiện. Đồng thời tác giả đã đưa ra được bố cục dự kiến của khóa luận của mình để tạo cơ sở trình bày cho những chương tiếp theo. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THANH KHOẢN - RỦI RO THANH KHOẢN 2.1 Khái niệm thanh khoản – cung, cầu thanh khoản và trạng thái thanh khoản của ngân hàng thương mại 2.1 Khái niệm thanh khoản Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng cho rằng: “Thanh khoản là một thuật ngữ chuyên ngành nói về khả năng đáp ứng các nhu cầu về sử dụng vốn khả dụng phục vụ cho hoạt động kinh doanh tại mọi thời điểm như chi trả tiền gửi, cho vay, thanh toán, giao dịch vốn.” Theo Rose (2001) định nghĩa “Thanh khoản ngân hàng là việc ngân hàng có thể có được những khoản vốn khả dụng với chi phí thấp đúng tại thời điểm ngân hàng có nhu cầu”. Điều này gợi ý rằng, ngân hàng có thanh khoản tốt khi ngân hàng có trong tay một lượng vốn khả dụng với quy mô hợp lý hoặc ngân hàng có thể nhanh chóng huy động vốn thông qua con đường vay nợ hay bán tài sản.

Theo đó, thanh khoản ngân hàng thường mang ý nghĩa thời điểm rất lớn. Đa số các yêu cầu thanh khoản của ngân hàng mang tính tức thời hoặc gần như vậy. Hầu hết các vấn đề về thanh khoản đều xuất hiện từ ngoài ngân hàng do những hoạt động tài chính của khách hàng. Trên thực tế, các vấn đề về thanh khoản của khách hàng thường chuyển về phía ngân hàng.

Nếu khách hàng thiếu hụt vốn trong thanh khoản, họ có thể thực hiện vay vốn ngân hàng hoặc rút tiền khỏi tài khoản tiền gửi. Trong cả hai điều này ngân hàng đều bắt buộc phải đáp ứng nhu cầu vốn bổ sung.Theo Duttweiler (2009), thanh khoản là sự chuyển đổi một cách dễ dàng một tài sản cụ thể thành tiền mặt và khi ngân hàng 7 muốn chuyển tài sản đó thành tiền mặt thì thị trường vẫn còn khả năng chấp nhận các giao dịch. Theo giáo trình Quản trị ngân hàng thương mại (2010), Trương Quang Thông cho rằng: “Thanh khoản là khả năng biến đổi một tài sản nào đó ra tiền mặt một cách nhanh chóng, với một chi phí thấp nhất có thể. Một cách đầy đủ hơn, dựa vào cả hai tiếp cận từ tài sản và nguồn vốn, thanh khoản là khả năng tiếp cận các tài sản và nguồn vốn với một chi phí hợp lý để phục vụ các nhu cầu hoạt động khác nhau của ngân hàng.2 Cung và cầu thanh khoản 2.1 Cung thanh khoản Cung thanh khoản là những nguồn của ngân hàng để đáp ứng cầu thanh khoản gồm: - Tiền mặt và các khoản tương đương tiền: Đây được xem là nguồn tài trợ quan trọng cho các nhu cầu thanh khoản tức thời của ngân hàng.

- Các khoản tín dụng đến hạn hoàn trả: hoạt động tín dụng mang lại nguồn thu lớn cho nhưng cũng chứa đựng rủi ro như mất vốn, tác động đến khả năng thanh toán của ngân hàng. - Chứng khoán do chính phủ phát hành: các loại chứng khoán chính phủ như tín phiếu, kỳ phiếu, trái phiếu kho bạc. - Các tài sản có tính thanh khoản khác : ví dụ như các khoản tiền mà ngân hàng đem cho vay trên thị trường tiền tệ - Tiền gửi mới của khách hàng - Vay trên thị trường liên ngân hàng: đáp ứng nhu cầu thanh khoản lớn và tức thời. - Đi vay NHTW: NHTM cũng có thể đi vay ngắn hạn NHTW với mức lãi suất chiết khấu do NHTW quy định.2 Cầu thanh khoản Cầu thanh khoản là nhu cầu thanh toán cho các nghĩa vụ tài chính đã cam kết của ngân hàng, cầu thanh khoản được tạo thành bởi các nhân tố chính sau: 8 - Nhu cầu rút tiền của người gửi: đây là nhu cầu thanh khoản chính, có tính thường xuyên, tức thời và vô điều kiện; bao gồm tất cả các loại thuộc tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi phát hành séc, tiền gửi có kỳ hạn có thể rút trước hạn, tiền gửi có kỳ hạn thanh toán khi đến hạn, thanh toán kỳ phiếu, trái phiếu khi đến hạn … - Nhu cầu tín dụng hợp pháp của khách hàng để thanh toán hàng hóa và dịch vụ mà ngân hàng cam kết cho vay.

Đây là các quan hệ tín dụng mà ngân hàng muốn duy trì và đáp ứng, bao gồm nhu cầu cấp tín dụng mới, gia hạn khi khoản vay đến hạn, sử dụng hạn mức tín dụng hay thực hiện cam kết tín dụng. - Các khoản tiền vay đến hạn phải trả: đây là quan hệ tín dụng trên thị trường tiền tệ bao gồm hoàn trả tiền vay từ các ngân hàng khác, từ ngân hàng trung ương và các thỏa thuận mua lại. - Chi phí hoạt động và trả thuế: bao gồm các chi phí liên quan đến chi phí hoạt động, như chi tiền lương, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội, công tác phí, mua sắm tài sản, chi sử dụng dịch vụ của các đơn vị khác, chi trả thuế các loại. - Thanh toán cổ tức cho cổ đông: bao gồm chi trả cổ tức cho tất cả các loại cổ phiếu do ngân hàng phát hành.

- Trong cầu thanh khoản, có hai bộ phận quan trọng đối với ngân hàng. Đó là nhu cầu rút tiền và nhu cầu vay tiền của khách hàng. Loại thứ nhất gắn liền với tiền ngân hàng huy động được, loại thứ hai gắn liền với việc tạo nên tài sản mới. Các khoản tiền khi huy động được, ngay lập tức gia tăng ngân quỹ cho ngân hàng (tức là tăng cung thanh khoản), đồng thời cũng tạo nên nhu cầu về thanh khoản.

Sự khác biệt về kỳ hạn của các dòng tiền vào (cung thanh khoản) và dòng tiền ra (cầu thanh khoản) tạo nên sự khác biệt về cung cầu thanh khoản. - Cách thức mà ngân hàng áp dụng để quản lý cầu thanh khoản có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự an toàn của hệ thống. Sau đây là một số nội dung chính:  Phân tích nhu cầu thanh khoản trong quá khứ để thấy những biến động về những nhu cầu này và các nhân tố tác động.  Đo lường mối liên hệ giữa các nhân tố tác động và nhu cầu thanh khoản để xác định tần suất và độ lớn trong thay đổi nhu cầu thanh khoản.

9  Phân tích và định lượng nhu cầu thanh khoản đối với từng loại tiền gửi, từng nhóm khách hàng và từng thời kỳ trong năm. Các ngân hàng thương mại dự đoán nhu cầu thanh khoản dựa trên phân tích các dòng tiền rút ra kỳ trước và có tính đến những thay đổi có thể xảy ra kỳ này. Kỳ tính có thể là hàng ngày, tuần, tháng, năm hoặc nhiều năm.3 Trạng thái thanh khoản ngân hàng Trạng thái thanh khoản = Cung thanh khoản – Cầu thanh khoản Trạng thái thanh khoản xảy ra 1 trong 3 trường hợp sau: Thặng dư thanh khoản: Khi cung thanh khoản vượt quá cầu thanh khoản, ngân hàng đang ở trạng thái thặng dư thanh khoản. Nhà quản trị ngân hàng phải cân nhắc đầu tư số vốn thặng dư này vào đâu để mang lại hiệu quả.

Thâm hụt thanh khoản: Khi cầu thanh khoản lớn hơn cung thanh khoản, ngân hàng phải đối mặt với tình trạng thâm hụt thanh khoản. Nhà quản trị phải xem xét, quyết định nguồn tài trợ thanh khoản lấy từ đâu, bao giờ thì có và chi phí bao nhiêu. Cân bằng thanh khoản: Khi cung thanh khoản cân bằng với cầu thanh khoản, tình trạng này được gọi là cân bằng thanh khoản. Tuy nhiên, đây là tình trạng rất khó xảy ra trên thực tế.

Tóm lại, bản chất của thanh khoản trong ngân hàng như sau: Rất hiếm khi tại một thời điểm tổng cầu thanh khoản bằng tổng cung thanh khoản. Vì vậy, ngân hàng phải thường xuyên đối phó với thặng dư thanh khoản hoặc thâm hụt thanh khoản. Giữa thanh khoản và khả năng sinh lời có sự đánh đổi vì nếu thặng dư thanh khoản thì khả năng sinh lời lại thấp tuy nhiên thâm hụt thanh khoản lại có thể xảy ra những rủi ro không lường trước được cho ngân hàng và có thể tác động đến lợi nhuận của ngân hàng. Một ngân hàng được xem có tình trạng thanh khoản tốt nếu có khả năng tiếp cận các nguồn thanh khoản đầy đủ, tức thời, mức chi phí hợp lý tại thời điểm có nhu cầu.2 Rủi ro thanh khoản – Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản – Tác động của rủi ro thanh khoản đến hoạt động kinh tế, xã hội và hoạt động của ngân hàng thương mại 2.1 Rủi ro thanh khoản Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) là rủi ro khi ngân hàng không có khả năng cung ứng đầy đủ lượng tiền mặt cho nhu cầu thanh khoản tức thời; hoặc cung ứng đủ thanh khoản nhưng với chi phí cao hoặc quá cao.

Nói cách khác, đây là loại rủi ro xuất hiện trong trường hợp ngân hàng thiếu khả năng chi trả, do không chuyển đổi kịp thời các loại tài sản ra tiền mặt, hoặc không thể vay mượn để đáp ứng yêu cầu của các hợp đồng thanh toán. Cụ thể hơn, thì rủi ro thanh khoản là trạng thái thiếu hụt thanh khoản khá trầm trọng dẫn đến ngân hàng mất khả năng chi trả các khoản nợ đến hạn.2 Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản Nhiều nghiên cứu đã tương đối thống nhất khi chỉ ra rằng rủi ro thanh khoản có thể đến từ bên tài sản nợ hoặc tài sản có, hoặc từ hoạt động ngoại bảng của bảng cân đối tài sản của NHTM (Valla và Escorbiac, 2006). Bên cạnh đó, theo Nguyễn Văn Tiến (2010), có ba nguyên nhân tiền đề khiến cho ngân hàng phải đối mặt với rủi ro thanh khoản thường xuyên là: Nguyên nhân thứ nhất: Ngân hàng huy động và vay vốn với thời hạn ngắn và cứ tuần hoàn chúng để sử dụng cho vay với thời hạn dài hơn. Do đó, nhiều ngân hàng phải đối mặt với rủi ro không trùng khớp về mặt thời hạn đến hạn giữa tài sản có và tài sản nợ.

Thực tế là ngân hàng thường có một tỷ lệ đáng kể tài sản nợ, có đặc điểm là phải được hoàn trả tức thời nếu người gửi có nhu cầu, như tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn có thể rút trước hạn … Vì vậy, ngân hàng luôn phải sẵn sàng thanh khoản. Nguyên nhân thứ hai: Sự nhạy cảm của tài sản tài chính trước những thay đổi về lãi suất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố chính tác động đến rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tác giả phân tích các yếu tố như cấu trúc tài chính, chính sách quản lý rủi ro, và tình hình kinh tế vĩ mô, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà các ngân hàng có thể cải thiện khả năng thanh khoản của mình.

Bài viết không chỉ mang lại kiến thức lý thuyết mà còn cung cấp những ứng dụng thực tiễn, giúp các nhà quản lý ngân hàng và các chuyên gia tài chính có thể áp dụng vào công việc của mình. Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn tốt nghiệp phân tích tình hình tài chính tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín sacombank, nơi phân tích chi tiết về tình hình tài chính của một ngân hàng cụ thể, hoặc Luận án phân tích hệ thống chấm điểm tín dụng doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại quốc doanh trên địa bàn tỉnh lâm đồng, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình đánh giá tín dụng trong ngân hàng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn nghiên cứu tác động của cơ cấu vốn đến khả năng trả nợ của các doanh nghiệp vay vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hà nội, để nắm bắt mối liên hệ giữa cơ cấu vốn và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề tài chính trong ngân hàng thương mại.