Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam" được thực hiện bởi tác giả Phạm Khánh Vy (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Thị Quỳnh Anh.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, lợi nhuận luôn gắn liền với nhiều rủi ro trọng yếu như rủi ro lạm phát, rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản. Khác với rủi ro tín dụng diễn ra theo tiến trình, rủi ro thanh khoản mang tính chất bất ngờ và có tốc độ lây lan hệ thống nhanh chóng. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 đã minh chứng rõ nét khi hàng loạt ngân hàng và tổ chức tài chính mất khả năng thanh toán, sụp đổ hoặc buộc phải sáp nhập. Trước bối cảnh đó, Ủy ban Basel đã ban hành Hiệp ước Basel III bổ sung các quy định giám sát an toàn thanh khoản. Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước cũng ban hành các văn bản điều hành, tiêu biểu là Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn. Thực tế giai đoạn gần đây, tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 cùng tình trạng mất cân đối nguồn vốn – khi tính đến ngày 30/06/2021 có tới 10 ngân hàng thương mại cổ phần có tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động (LDR) vượt mức 85% – đã đặt hệ thống ngân hàng trước áp lực thanh khoản lớn, đòi hỏi phải có nghiên cứu thực nghiệm cập nhật.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định mức độ tác động của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021, từ đó đưa ra một số khuyến nghị phù hợp nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản và gia tăng tỷ suất lợi nhuận.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định mức độ tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021.
- Đề xuất một số khuyến nghị phù hợp với rủi ro thanh khoản nhằm gia tăng tỷ suất lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Mức tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021 như thế nào?
- Những khuyến nghị nào phù hợp với rủi ro thanh khoản nhằm gia tăng tỷ suất lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam?
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán của 25 NHTMCP đại diện cho 31 NHTMCP tại Việt Nam, được niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), đảm bảo điều kiện hoạt động liên tục và công khai số liệu.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2021. Đây là giai đoạn thị trường chứng khoán ghi nhận nhiều chuyển biến của cổ phiếu ngân hàng, đồng thời là thời kỳ triển khai các chuẩn mực quản trị Basel và chịu tác động mạnh từ biến động kinh tế vĩ mô cũng như dịch bệnh COVID-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các chỉ tiêu nghiên cứu
Khóa luận kế thừa khung lý thuyết từ Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS, 2008, 2013), các lý thuyết về thanh khoản, rủi ro thanh khoản, hiệu quả kinh doanh và khung đánh giá CAMEL. Rủi ro thanh khoản được phân định thành rủi ro thanh khoản tài trợ (Funding Liquidity Risk) và rủi ro thanh khoản thị trường (Market Liquidity Risk).
Để đo lường rủi ro thanh khoản, tác giả phân tích hai nhóm phương pháp: nhóm chỉ số thanh khoản bảng cân đối kế toán ($L_1$: Tài sản thanh khoản/Tổng tài sản; $L_2$: Tài sản thanh khoản/Tiền gửi; $L_3$: Dư nợ cho vay/Tổng tài sản; $L_4$: Dư nợ cho vay/Tiền gửi) và phương pháp khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP). Tác giả lựa chọn chỉ số khe hở tài trợ theo mô hình của Arif và Anees (2012) làm biến độc lập đại diện chính.
Hệ thống các biến số trong mô hình kinh tế lượng được thiết lập chi tiết:
| Phân loại biến | Tên biến | Ký hiệu | Cách thức tính toán / Đo lường | Kỳ vọng dấu |
|---|---|---|---|---|
| Biến phụ thuộc | Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản | ROA | Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản | - |
| Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | ROE | Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu | - | |
| Biến độc lập | Khe hở tài trợ | FGAP | (Tổng cho vay khách hàng - Tiền gửi khách hàng) / Tổng tài sản | + (H1) |
| Biến kiểm soát | Quy mô ngân hàng | SIZE | Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ | + (H2) |
| Chỉ số trạng thái tiền mặt | CASH | (Tiền mặt + Tiền gửi tại NHNN + Tiền gửi và cho vay TCTD khác) / Tổng tài sản | + (H3) | |
| Tỷ lệ tiền gửi khách hàng | DEP | Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản | + (H4) | |
| Tỷ lệ nợ xấu | NPL | Dư nợ xấu (nhóm 3 đến nhóm 5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN) / Tổng dư nợ cho vay | - (H5) | |
| Tăng trưởng kinh tế | GDP | Tỷ lệ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thực tế hàng năm | + / - | |
| Tỷ lệ lạm phát | INF | Tỷ lệ lạm phát hàng năm | + / - |
Mô hình hồi quy tuyến tính dạng đa biến được xây dựng dưới hai phương trình:
- Mô hình 1: $\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{FGAP}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{CASH}{it} + \beta_4 \text{DEP}{it} + \beta_5 \text{NPL}{it} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + \varepsilon{it}$
- Mô hình 2: $\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{FGAP}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{CASH}{it} + \beta_4 \text{DEP}{it} + \beta_5 \text{NPL}{it} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + \varepsilon{it}$
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata để phân tích dữ liệu bảng (panel data) gồm 250 quan sát (25 ngân hàng $\times$ 10 năm). Quy trình nghiên cứu gồm 6 bước chặt chẽ:
- Bước 1: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết và lược khảo các công trình nghiên cứu trước đây (trong và ngoài nước).
- Bước 2: Xây dựng mô hình nghiên cứu, thiết kế biến số và giả thuyết nghiên cứu.
- Bước 3: Phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và ước lượng bằng các phương pháp: Pooled OLS (hồi quy bình phương nhỏ nhất thông thường), FEM (mô hình tác động cố định) và REM (mô hình tác động ngẫu nhiên).
- Bước 4: Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định vi phạm giả định:
- Kiểm định F-test: Lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM (bác bỏ $H_0$ nếu $p\text{-value} < 0{,}05$, chọn FEM).
- Kiểm định Hausman: Lựa chọn giữa FEM và REM (bác bỏ $H_0$ nếu $p\text{-value} < 0{,}05$, chọn FEM; ngược lại chọn REM).
- Kiểm định Breusch & Pagan: Lựa chọn giữa Pooled OLS và REM (bác bỏ $H_0$ nếu $p\text{-value} < 0{,}05$, chọn REM).
- Kiểm định đa cộng tuyến: Đánh giá hệ số phóng đại phương sai (VIF). Hệ số VIF nhỏ hơn 10 cho thấy mô hình không bị đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Sử dụng kiểm định Modified Wald test.
- Kiểm định hiện tượng tự tương quan: Sử dụng kiểm định Wooldridge test.
- Phương pháp khắc phục: Khi mô hình đồng thời xuất hiện phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để đảm bảo các ước lượng vững và hiệu quả.
- Bước 5: Phân tích, biện luận kết quả hồi quy và đối chiếu với các công trình thực nghiệm trước.
- Bước 6: Đưa ra kết luận, hàm ý chính sách, khuyến nghị và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập tổng thể nghiên cứu thông qua việc phân tích tính cấp thiết của đề tài trong điều kiện hệ thống ngân hàng đối mặt với các cú sốc thanh khoản và áp lực sinh lời. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là định lượng tác động của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận NHTMCP Việt Nam; làm rõ 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 25 NHTMCP niêm yết và thời gian từ 2012 đến 2021; khái quát phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ VietstockFinance và báo cáo tài chính kiểm toán; đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản, rủi ro thanh khoản và tỷ suất lợi nhuận ngân hàng. Tác giả phân tích các nguyên nhân cốt lõi gây rủi ro thanh khoản, bao gồm: sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và công nợ (sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn); biến động của lãi suất thị trường dẫn đến chuyển dịch dòng tiền gửi; thông tin bất đối xứng dẫn đến hiện tượng rút tiền hàng loạt (bank run); và chiến lược quản trị thanh khoản chưa hiệu quả.
Phần tổng quan nghiên cứu phân tích có hệ thống các nghiên cứu quốc tế (Siaw, 2013 tại Ghana; Ndoka và cộng sự, 2016 tại Albania; Maaka, 2013 tại Kenya; Badawi, 2017 tại Indonesia; Dezfouli và cộng sự, 2014 tại Iran; Tabari và cộng sự, 2013 tại Iran; Ahmad & Jan, 2017 tại Pakistan; Shen và cộng sự, 2018 tại các nước phát triển) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thanh Phong, 2020; Trần Thị Thanh Nga, 2018; Hồ Thanh Thủy, 2017; Nguyễn Thủy Thiên Trang, 2018). Tác giả tổng hợp 12 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu thành bảng so sánh phương pháp, bộ biến và kết quả, chỉ ra sự phân hóa trong kết luận (tác động cùng chiều, ngược chiều hoặc không có ý nghĩa thống kê) làm tiền đề cho việc xây dựng mô hình trong bối cảnh Việt Nam.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước, xây dựng 2 hàm hồi quy với biến phụ thuộc ROA và ROE, biến độc lập chính FGAP cùng 6 biến kiểm soát (SIZE, CASH, DEP, NPL, GDP, INF). Tác giả lập luận chi tiết các giả thuyết nghiên cứu dựa trên lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận (Risk-Return Trade-off) và lý thuyết kinh tế quy mô:
- Giả thuyết H1: Khe hở tài trợ tác động cùng chiều (+) với tỷ suất lợi nhuận do ngân hàng đẩy mạnh cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động, chấp nhận rủi ro thanh khoản cao để thu biên lãi cao hơn.
- Giả thuyết H2: Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động cùng chiều (+) nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô và đa dạng hóa danh mục.
- Giả thuyết H3: Trạng thái tiền mặt (CASH) tác động cùng chiều (+) giúp đảm bảo thanh khoản an toàn.
- Giả thuyết H4: Tỷ lệ tiền gửi (DEP) tác động cùng chiều (+) vì tiền gửi là nguồn vốn chi phí rẻ.
- Giả thuyết H5: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động ngược chiều (-) do trích lập dự phòng rủi ro và giảm thu nhập lãi.
Quy chuẩn lựa chọn mô hình qua F-test, Hausman, Breusch-Pagan và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến VIF, Modified Wald test cho phương sai thay đổi, Wooldridge test cho tự tương quan) cùng giải pháp khắc phục bằng GLS được trình bày chi tiết về mặt toán thống kê.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận nghiên cứu
Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả ước lượng thực nghiệm trên bộ dữ liệu 25 NHTMCP giai đoạn 2012–2021. Nội dung bắt đầu bằng phân tích thực trạng biến động chỉ số ROA, ROE và khe hở tài trợ (FGAP) của các ngân hàng. Tiếp đến là kết quả phân tích thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của các biến) và phân tích ma trận tương quan để sơ bộ loại trừ khả năng đa cộng tuyến cao giữa các biến giải thích (các hệ số tương quan đều dưới 0,8; hệ số VIF kiểm định đều đạt yêu cầu).
Trong phần ước lượng hồi quy:
- Kết quả ước lượng qua Pooled OLS, FEM và REM cho thấy mô hình FEM được lựa chọn thông qua kiểm định F-test và Hausman test.
- Kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình FEM gặp phải hiện tượng phương sai sai số thay đổi (thông qua kiểm định Modified Wald) và hiện tượng tự tương quan (thông qua kiểm định Wooldridge).
- Tác giả thực hiện khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật trên bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS).
- Kết quả hồi quy mô hình GLS cuối cùng xác nhận: Rủi ro thanh khoản đo lường bằng khe hở tài trợ (FGAP) có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất lợi nhuận (cả ROA và ROE). Biến quy mô (SIZE) có tác động cùng chiều (+), trong khi tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP) và tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều (-) đến hiệu quả sinh lời của ngân hàng.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Dựa trên kết quả thực nghiệm từ Chương 4, Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi về mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và tỷ suất lợi nhuận tại các NHTMCP Việt Nam. Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn cho ban điều hành ngân hàng: thiết lập hạn mức an toàn cho khe hở tài trợ, tối ưu hóa cơ cấu kỳ hạn huy động và cho vay, nâng cao chất lượng tín dụng nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ chi phí đối với nguồn vốn tiền gửi khách hàng. Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
Qua việc áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng và khắc phục khuyết tật bằng phương pháp GLS trên 25 NHTMCP giai đoạn 2012–2021, khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:
- Rủi ro thanh khoản (FGAP) tác động cùng chiều với tỷ suất lợi nhuận (ROA, ROE): Khi khe hở tài trợ tăng lên (khoảng cách giữa dư nợ cho vay và tiền gửi huy động mở rộng, tỷ lệ dự trữ thanh khoản giảm đi), tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng có xu hướng gia tăng. Kết quả này phù hợp với giả thuyết H1 và lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận (ngân hàng chấp nhận đánh đổi rủi ro thanh khoản cao hơn để tối đa hóa tài sản sinh lời), tương đồng với các phát hiện của Samuel Siaw (2013), Dezfouli và cộng sự (2014), Nguyễn Thanh Phong (2020), Trần Thị Thanh Nga (2018), Hồ Thanh Thủy (2017).
- Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động cùng chiều (+): Ngân hàng có tổng tài sản lớn đạt được tỷ suất lợi nhuận cao hơn nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô, khả năng đa dạng hóa rủi ro và ưu thế tiếp cận thị trường liên ngân hàng.
- Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP) tác động ngược chiều (-): Mặc dù tiền gửi là nguồn vốn cơ bản, nhưng sự gia tăng tỷ lệ tiền gửi không đi đôi với việc giải ngân hiệu quả hoặc áp lực chi phí trả lãi huy động tăng cao sẽ làm suy giảm biên lợi nhuận của ngân hàng.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động ngược chiều (-): Tỷ lệ nợ xấu tăng cao trực tiếp làm giảm tỷ suất lợi nhuận do ngân hàng phải gia tăng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và giảm nguồn thu lãi thực thu.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm:
- Quản trị khe hở tài trợ và rủi ro thanh khoản: Ngân hàng cần duy trì khe hở tài trợ ở mức an toàn hợp lý, cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và nghĩa vụ thanh toán chi trả, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 22/2019/TT-NHNN) và các chuẩn mực Basel III.
- Kiểm soát chất lượng tín dụng và xử lý nợ xấu: Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ phân loại từ nhóm 3 đến nhóm 5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN nhằm giảm áp lực trích lập dự phòng rủi ro, bảo vệ lợi nhuận.
- Tối ưu hóa nguồn vốn huy động tiền gửi: Quản lý chi phí vốn huy động, cân đối cơ cấu kỳ hạn của tiền gửi khách hàng nhằm tránh tình trạng ứ đọng thanh khoản chi phí cao hoặc thiếu hụt thanh khoản khi thị trường biến động.
- Tận dụng lợi thế quy mô: Phát triển quy mô tài sản gắn liền với năng lực quản trị rủi ro hệ thống, tránh mở rộng ồ ạt vượt quá khả năng kiểm soát của ban lãnh đạo.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản (đo lường bằng khe hở tài trợ FGAP) và tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) trong bối cảnh hệ thống NHTMCP tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Về mặt phương pháp: Quy trình ước lượng kết hợp chặt chẽ từ Pooled OLS, FEM, REM đến kiểm định các khuyết tật (Modified Wald test, Wooldridge test) và giải quyết triệt để hiện tượng phương sai thay đổi cùng tự tương quan bằng ước lượng GLS, đem lại độ tin cậy khoa học cao cho các hệ số ước lượng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị NHTMCP trong việc hoạch định chiến lược thanh khoản, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước) trong việc hoàn thiện chính sách giám sát an toàn vĩ mô đối với hệ thống ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao gồm 25 NHTMCP niêm yết có dữ liệu công khai minh bạch, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần chưa niêm yết hoặc các ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước/ngân hàng liên doanh tại Việt Nam.
- Khoảng thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2012–2021; chưa cập nhật được các biến động thanh khoản sâu sắc trong giai đoạn kinh tế phục hồi sau đại dịch và các biến động lãi suất giai đoạn 2022–2023.
- Biến đo lường rủi ro thanh khoản trong mô hình hồi quy tập trung chủ yếu vào chỉ số khe hở tài trợ (FGAP), chưa kết hợp kiểm định đồng thời các chỉ số thanh khoản khác như LDR, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn hoặc các chỉ số thanh khoản theo Basel III (LCR, NSFR).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các ngân hàng thương mại chưa niêm yết để tăng tính đại diện cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu cập nhật đến các năm gần nhất.
- Xem xét bổ sung thêm các biến số đo lường rủi ro thanh khoản đa chiều và các biến số kinh tế vĩ mô khác hoặc áp dụng phương pháp hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Tài liệu là mẫu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng trên Stata, từ khâu thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, thực hiện kiểm định F-test, Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (Modified Wald, Wooldridge) đến quy trình xử lý khuyết tật bằng hồi quy GLS.
- Nhà nghiên cứu về ngân hàng: Bảng tổng quan lược khảo 12 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Bảng 2.1) cung cấp cơ sở tài liệu phong phú về các chỉ số đo lường thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$, FGAP) và khung lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận.
- Nhà quản trị rủi ro và điều hành tại các NHTMCP: Tham khảo cách xác định tác động thực tế của khe hở tài trợ, quy mô tài sản, tỷ lệ tiền gửi và nợ xấu lên ROA, ROE để thiết lập các chính sách cân bằng thanh khoản và sinh lời trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Rủi ro thanh khoản trong khóa luận được đo lường bằng chỉ tiêu nào và tính toán ra sao?
Rủi ro thanh khoản trong mô hình hồi quy được đo lường bằng chỉ số Khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP), tính toán theo công thức: $$\text{FGAP} = \frac{\text{Tổng cho vay khách hàng} - \text{Tổng tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}}$$ Chỉ số này phản ánh chênh lệch giữa nhu cầu tài trợ tín dụng và nguồn vốn huy động tiền gửi so với quy mô tổng tài sản, đóng vai trò là tín hiệu cảnh báo sớm về rủi ro thanh khoản.
2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và năm nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 25 NHTMCP đại diện tại Việt Nam được niêm yết trên sàn HOSE và HNX, hoạt động liên tục với báo cáo tài chính kiểm toán đầy đủ trong 10 năm liên tiếp từ năm 2012 đến năm 2021 (tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 250 quan sát).
3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy GLS thay vì Pooled OLS hay FEM/REM?
Sau khi kiểm định F-test và Hausman test chọn mô hình FEM, tác giả tiến hành kiểm tra các giả định hồi quy và phát hiện mô hình FEM bị vi phạm hai khuyết tật nghiêm trọng: hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge test). Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được áp dụng nhằm khắc phục triệt để các vi phạm này, giúp ước lượng hệ số hồi quy thu được đạt tính vững và hiệu quả.
4. Kết quả thực nghiệm cho thấy rủi ro thanh khoản tác động cùng chiều hay ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác nhận rủi ro thanh khoản (đo bằng khe hở tài trợ FGAP) tác động cùng chiều đến tỷ suất lợi nhuận (cả ROA và ROE). Điều này phản ánh rằng các ngân hàng gia tăng cấp tín dụng vượt trên lượng tiền gửi huy động sẽ chấp nhận đánh đổi rủi ro thanh khoản cao hơn để thu được lợi nhuận biên cao hơn.
5. Những biến kiểm soát nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất lợi nhuận trong mô hình?
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng biến Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động cùng chiều (+) đến tỷ suất lợi nhuận nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô; trong khi biến Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản (DEP) và biến Tỷ lệ nợ xấu (NPL) đều có tác động ngược chiều (-) đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Khánh Vy đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu định lượng tác động của rủi ro thanh khoản đến tỷ suất lợi nhuận tại 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ với phương pháp ước lượng GLS khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu khẳng định rủi ro thanh khoản (khe hở tài trợ) và quy mô tác động cùng chiều, trong khi tỷ lệ tiền gửi và nợ xấu tác động ngược chiều đến ROA và ROE. Các kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học xác đáng để các ngân hàng thương mại cổ phần cân đối giữa mục tiêu mở rộng tín dụng sinh lời và duy trì bộ đệm an toàn thanh khoản theo chuẩn mực quy định.