Luận án TS. Hàn Viết Trung: Nghiên cứu các yếu tố tiên lượng đa u tủy xương

Tài liệu phân tích chuyên sâu các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng kết quả điều trị đa u tủy xương. Dữ liệu từ luận án y học giai đoạn 2015-2018.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

191
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan yếu tố tiên lượng trong điều trị đa u tủy xương

Đa u tủy xương (ĐUTX), hay còn gọi là bệnh Kahler, là một bệnh lý ác tính của dòng tương bào. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của các u tương bào trong tủy xương, dẫn đến tổn thương cơ quan đích. Việc xác định các yếu tố tiên lượng trong điều trị đa u tủy xương đóng vai trò then chốt, giúp các nhà lâm sàng đánh giá mức độ rủi ro, lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và dự báo kết quả cho bệnh nhân. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng, chỉ số sinh hóa, huyết học và đặc biệt là các bất thường di truyền tế bào. Theo luận án của Hàn Viết Trung (2021), giai đoạn 2015-2018 chứng kiến sự áp dụng ngày càng sâu rộng các hệ thống phân loại hiện đại như hệ thống phân loại ISSR-ISS. Các hệ thống này tích hợp nhiều yếu tố để đưa ra một cái nhìn toàn diện về tiên lượng bệnh. Sự hiểu biết về các yếu tố này không chỉ cải thiện đáp ứng điều trị mà còn kéo dài thời gian sống thêm cho người bệnh, đặc biệt là những trường hợp được chỉ định ghép tế bào gốc tự thân. Các chỉ số như beta-2 microglobulin (β2M), albumin huyết thanh, và lactate dehydrogenase (LDH) là những marker sinh hóa nền tảng, phản ánh gánh nặng khối u và tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Chúng cung cấp thông tin quý giá ngay từ thời điểm chẩn đoán, là cơ sở để thực hiện phân tầng nguy cơ đa u tủy một cách chính xác. Do đó, việc nghiên cứu và cập nhật liên tục vai trò của các yếu tố tiên lượng là nhiệm vụ cấp thiết trong thực hành huyết học lâm sàng.

1.1. Hiểu đúng về bệnh đa u tủy xương bệnh Kahler

Đa u tủy xương là một bệnh ung thư máu phát sinh từ các tương bào ác tính. Bình thường, tương bào là một phần của hệ miễn dịch, sản xuất kháng thể để chống lại nhiễm trùng. Trong ĐUTX, một dòng tương bào đột biến và nhân lên mất kiểm soát, tích tụ trong tủy xương và lấn át các tế bào máu khỏe mạnh. Sự tăng sinh này dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng như thiếu máu, suy thận, tổn thương xương và tăng canxi máu. Bệnh chiếm khoảng 1-2% tổng số các bệnh ung thư và khoảng 17% các bệnh lý ung thư hệ tạo máu. Chẩn đoán bệnh dựa trên tiêu chuẩn của Hiệp hội Nghiên cứu Đa u tủy xương quốc tế (IMWG), bao gồm tỷ lệ tương bào trong tủy xương, sự hiện diện của protein đơn dòng và các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích (CRAB).

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tầng nguy cơ đa u tủy

Phân tầng nguy cơ đa u tủy là quá trình phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau (thường là tiêu chuẩn, trung bình, hoặc cao) dựa trên các yếu tố tiên lượng. Quá trình này cực kỳ quan trọng vì ĐUTX là một bệnh không đồng nhất, mỗi bệnh nhân có một diễn biến lâm sàng khác nhau. Việc phân tầng chính xác giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Ví dụ, bệnh nhân nhóm nguy cơ cao có thể cần các phác đồ điều trị tích cực hơn, như hóa trị liều cao kết hợp ghép tế bào gốc tự thân và các thuốc thế hệ mới. Ngược lại, bệnh nhân nguy cơ tiêu chuẩn có thể đáp ứng tốt với các phác đồ ít độc tính hơn. Phân tầng nguy cơ cũng giúp dự báo thời gian sống thêm không bệnh (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS), cung cấp thông tin giá trị cho cả bác sĩ và bệnh nhân trong việc lập kế hoạch điều trị và theo dõi lâu dài.

II. Thách thức trong việc dự báo đáp ứng điều trị đa u tủy

Việc dự báo đáp ứng điều trị trong ĐUTX là một thách thức lớn do tính không đồng nhất của bệnh ở cấp độ sinh học và di truyền. Mặc dù các phác đồ điều trị đã có nhiều tiến bộ, một bộ phận không nhỏ bệnh nhân vẫn không đáp ứng hoặc tái phát sớm. Một trong những khó khăn chính là sự đa dạng của các bất thường di truyền tế bào. Mỗi bất thường, như del(17p) hay t(4;14), mang một ý nghĩa tiên lượng riêng và đòi hỏi các phương pháp tiếp cận khác nhau. Các kỹ thuật xét nghiệm như FISH (lai huỳnh quang tại chỗ) để phát hiện các bất thường này không phải lúc nào cũng sẵn có hoặc cho kết quả chính xác tại mọi cơ sở y tế, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Hơn nữa, các yếu tố tiên lượng trong điều trị đa u tủy xương không tác động một cách độc lập. Chúng tương tác phức tạp với nhau. Ví dụ, một bệnh nhân trẻ tuổi nhưng mang đột biến gen nguy cơ cao có thể có tiên lượng xấu hơn một bệnh nhân lớn tuổi nhưng không có bất thường di truyền nào. Do đó, việc chỉ dựa vào một vài yếu tố đơn lẻ như tuổi và thể trạng bệnh nhân hay giai đoạn bệnh theo các hệ thống cũ là không đủ. Điều này thúc đẩy sự ra đời của các hệ thống phân loại đa yếu tố như hệ thống phân loại R-ISS, nhằm tích hợp thông tin từ nhiều nguồn để đưa ra dự báo chính xác hơn, giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho từng cá nhân.

2.1. Sự không đồng nhất về mặt di truyền của u tương bào

Các u tương bào ác tính trong ĐUTX không phải là một quần thể đồng nhất. Ngay cả trong cùng một bệnh nhân, các tế bào này cũng có thể mang những đột biến gen khác nhau. Sự đa dạng này là nguyên nhân chính gây ra tình trạng kháng thuốc và tái phát. Một số dòng tế bào có thể nhạy cảm với phác đồ điều trị ban đầu và bị tiêu diệt, nhưng một số dòng khác mang đột biến kháng thuốc sẽ tồn tại, phát triển và gây tái phát bệnh. Các bất thường di truyền thường gặp bao gồm cả thay đổi về số lượng nhiễm sắc thể (trisomies, monosomies) và cấu trúc (chuyển vị, mất đoạn). Việc xác định chính xác hồ sơ di truyền của khối u là một thách thức, đòi hỏi các kỹ thuật phân tích gen tiên tiến.

2.2. Hạn chế của các hệ thống phân loại giai đoạn bệnh cũ

Trước khi các hệ thống hiện đại ra đời, giai đoạn bệnh ĐUTX thường được phân loại theo hệ thống Durie-Salmon. Hệ thống này chủ yếu dựa vào các chỉ số phản ánh gánh nặng khối u như nồng độ hemoglobin, canxi máu, mức độ tổn thương xương và nồng độ protein M. Mặc dù hữu ích trong thời gian đầu, hệ thống Durie-Salmon có hạn chế lớn là không tính đến các yếu tố sinh học và di truyền bên trong tế bào u. Nó không thể phân biệt được những bệnh nhân có cùng gánh nặng khối u nhưng lại có tiên lượng hoàn toàn khác nhau do sự hiện diện của các bất thường di truyền tế bào nguy cơ cao. Do đó, các hệ thống phân loại mới hơn như ISS và R-ISS đã được phát triển để khắc phục những nhược điểm này.

III. Phương pháp đánh giá qua các chỉ số sinh hóa và huyết học

Các chỉ số sinh hóa và huyết học là công cụ nền tảng và dễ tiếp cận nhất để đánh giá yếu tố tiên lượng trong điều trị đa u tủy xương. Nghiên cứu giai đoạn 2015-2018 tại Việt Nam khẳng định lại vai trò trung tâm của bộ đôi beta-2 microglobulin (β2M)albumin huyết thanh. Nồng độ β2M huyết thanh tăng cao phản ánh gánh nặng khối u lớn và/hoặc chức năng thận suy giảm, là một trong những yếu tố tiên lượng xấu mạnh nhất. Ngược lại, nồng độ albumin huyết thanh giảm cho thấy tình trạng dinh dưỡng kém và phản ứng viêm hệ thống, cũng liên quan đến tiên lượng xấu. Hai chỉ số này là nền tảng của hệ thống phân loại ISS. Bên cạnh đó, nồng độ lactate dehydrogenase (LDH) cao là một dấu hiệu của khối u tăng sinh mạnh và có mức độ ác tính cao. Tăng LDH là một yếu tố nguy cơ độc lập và được tích hợp vào hệ thống phân loại R-ISS. Về huyết học, tình trạng thiếu máu (hemoglobin thấp) và giảm tiểu cầu không chỉ là tiêu chuẩn chẩn đoán mà còn là yếu tố tiên lượng quan trọng. Ngoài ra, các chỉ số mới hơn như tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do (FLC) trong huyết thanh đang ngày càng được sử dụng rộng rãi. Tỷ lệ FLC bất thường nghiêm trọng (rất cao hoặc rất thấp) cho thấy sự tăng sinh mất cân bằng của dòng tương bào và là một dấu hiệu của bệnh tiến triển nhanh.

3.1. Vai trò của Beta 2 Microglobulin β2M và Albumin

Beta-2 microglobulin (β2M) là một protein nhỏ trên bề mặt của hầu hết các tế bào và được thải trừ qua thận. Trong ĐUTX, nồng độ β2M tăng do cả sự gia tăng sản xuất từ các tế bào u và sự suy giảm chức năng thận. Mức β2M ≥ 5.5 mg/L được xem là yếu tố nguy cơ cao theo hệ thống ISS. Albumin huyết thanh là protein chính trong máu, phản ánh chức năng gan và tình trạng dinh dưỡng. Nồng độ albumin < 35 g/L là một dấu hiệu tiên lượng xấu, thường liên quan đến tình trạng viêm mạn tính do các cytokine gây ra bởi khối u. Sự kết hợp giữa β2M và albumin tạo thành xương sống của hệ thống phân loại ISS, một công cụ phân tầng nguy cơ hiệu quả và phổ biến trên toàn thế giới.

3.2. Ý nghĩa tiên lượng của Lactate Dehydrogenase LDH

Lactate dehydrogenase (LDH) là một enzyme nội bào tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng. Nồng độ LDH trong huyết thanh tăng cao khi có sự phá hủy tế bào hoặc tế bào tăng sinh nhanh. Trong ĐUTX, mức LDH cao là một chỉ dấu cho thấy khối u có độ ác tính cao, tốc độ phát triển nhanh và có khả năng lan ra ngoài tủy xương. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh LDH là một yếu tố tiên lượng độc lập, có giá trị dự báo thời gian sống thêm ngắn hơn. Do tầm quan trọng này, LDH đã được đưa vào hệ thống phân loại R-ISS như một yếu tố nguy cơ cao, bên cạnh các bất thường di truyền.

3.3. Tầm quan trọng của Creatinine và chuỗi nhẹ tự do FLC

Creatinine huyết thanh là một chỉ số đánh giá chức năng thận. Suy thận là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng của ĐUTX, chủ yếu do sự lắng đọng của các chuỗi nhẹ trong ống thận (bệnh thận do trụ). Mức creatinine tăng cao (thường > 177 µmol/L hoặc 2 mg/dL) là một yếu tố tiên lượng xấu, không chỉ vì nó phản ánh tổn thương cơ quan mà còn vì nó có thể hạn chế việc sử dụng một số loại hóa chất. Tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do (FLC) (kappa/lambda) là một xét nghiệm nhạy hơn so với điện di protein. Một tỷ lệ FLC > 100 hoặc < 0.01 được IMWG xem là một biomarker của tính ác tính, đủ để chẩn đoán ĐUTX ngay cả khi chưa có tổn thương cơ quan CRAB.

IV. Cách xác định bất thường di truyền trong đa u tủy xương

Việc xác định các bất thường di truyền tế bào là bước tiến quan trọng nhất trong việc phân tầng nguy cơ đa u tủy hiện đại. Các phân tích di truyền tế bào, chủ yếu bằng kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH), cho phép phát hiện những thay đổi cụ thể trên nhiễm sắc thể của các u tương bào. Những bất thường này được coi là các yếu tố tiên lượng trong điều trị đa u tủy xương mạnh mẽ nhất, quyết định bản chất sinh học của bệnh. Các bất thường nguy cơ cao hàng đầu bao gồm mất đoạn nhánh ngắn nhiễm sắc thể 17 (del(17p)), các chuyển vị t(4;14)t(14;16). Sự hiện diện của bất kỳ bất thường nào trong số này đều liên quan đến tiên lượng rất xấu, đáp ứng kém với điều trị tiêu chuẩn và thời gian sống thêm ngắn. Del(17p) dẫn đến mất gen ức chế khối u TP53, làm cho tế bào ung thư kháng lại quá trình chết theo chương trình. Chuyển vị t(4;14)t(14;16) dẫn đến sự biểu hiện quá mức của các gen gây ung thư. Ngoài ra, khuếch đại 1q21 (có thêm bản sao của một đoạn trên nhiễm sắc thể 1) cũng là một yếu tố tiên lượng xấu đang được quan tâm. Thông tin từ các xét nghiệm di truyền này là yếu tố cốt lõi để phân loại bệnh nhân theo hệ thống phân loại R-ISS, giúp định hướng các chiến lược điều trị chuyên sâu và tích cực hơn cho nhóm nguy cơ cao.

4.1. Bất thường nguy cơ cao del 17p t 4 14 và t 14 16

Đây là ba bất thường di truyền tế bào có ý nghĩa tiên lượng xấu nhất trong ĐUTX. Del(17p) là tình trạng mất một đoạn trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 17, chứa gen TP53. Mất gen này làm suy yếu khả năng sửa chữa DNA và gây chết tế bào của cơ thể, dẫn đến các khối u kháng trị. Chuyển vị t(4;14) liên quan đến gen FGFR3 và MMSET, dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát. Chuyển vị t(14;16) ảnh hưởng đến gen c-MAF, cũng là một gen gây ung thư mạnh. Bệnh nhân mang một trong ba bất thường này được xếp vào nhóm nguy cơ cao và cần được xem xét điều trị bằng các phác đồ mới, mạnh mẽ, có thể bao gồm các chất ức chế proteasome, thuốc điều hòa miễn dịch thế hệ mới và cả liệu pháp tế bào CAR-T trong tương lai.

4.2. Ảnh hưởng của khuếch đại 1q21 và các đột biến khác

Khuếch đại 1q21 là một bất thường di truyền phổ biến, xảy ra khi có ba bản sao trở lên của vùng 1q21 trên nhiễm sắc thể 1. Vùng này chứa nhiều gen liên quan đến sự tăng sinh và sống còn của tế bào. Sự hiện diện của khuếch đại 1q21 thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn, đặc biệt khi nó xuất hiện cùng với các bất thường nguy cơ cao khác. Ngoài ra, còn có các bất thường khác thuộc nhóm nguy cơ tiêu chuẩn, chẳng hạn như trisomy (thừa nhiễm sắc thể) và chuyển vị t(11;14). Bệnh nhân chỉ có các bất thường này thường có tiên lượng tốt hơn và đáp ứng điều trị tốt với các phác đồ tiêu chuẩn.

V. Ứng dụng R ISS trong tiên lượng và kết quả điều trị thực tế

Hệ thống phân loại R-ISS (Revised International Staging System) là tiêu chuẩn vàng hiện nay trong phân tầng nguy cơ đa u tủy. Hệ thống này là một minh chứng cho sự tiến bộ trong việc tích hợp các yếu tố tiên lượng trong điều trị đa u tủy xương. R-ISS kết hợp hiệu quả các yếu tố từ hệ thống phân loại ISS (bao gồm beta-2 microglobulin (β2M)albumin huyết thanh) với hai yếu tố sinh học quan trọng khác: nồng độ lactate dehydrogenase (LDH) và sự hiện diện của các bất thường di truyền tế bào nguy cơ cao (del(17p), t(4;14), t(14;16)). Bằng cách này, R-ISS chia bệnh nhân thành ba giai đoạn với sự khác biệt rõ rệt về tiên lượng. Giai đoạn I (nguy cơ thấp) bao gồm bệnh nhân ISS giai đoạn I, không có bất thường di truyền nguy cơ cao và LDH bình thường. Giai đoạn III (nguy cơ cao) bao gồm bệnh nhân ISS giai đoạn III và có bất thường di truyền nguy cơ cao hoặc LDH cao. Giai đoạn II là nhóm còn lại. Nghiên cứu của Palumbo và cộng sự (2015) cho thấy thời gian sống thêm 5 năm của nhóm R-ISS I, II, và III lần lượt là 82%, 62%, và 40%. Các kết quả thực tế từ giai đoạn 2015-2018 tại các trung tâm huyết học lớn cũng phản ánh giá trị của R-ISS trong việc dự báo đáp ứng điều trị và lựa chọn phác đồ, từ hóa trị liệu thông thường đến ghép tế bào gốc tự thân.

5.1. Cách hệ thống phân loại R ISS hoạt động

Hệ thống phân loại R-ISS hoạt động theo một quy trình 3 bước. Đầu tiên, bệnh nhân được phân giai đoạn theo hệ thống phân loại ISS dựa vào β2Malbumin. Tiếp theo, kết quả xét nghiệm di truyền tế bào bằng FISH được xem xét để xác định sự có mặt của các bất thường nguy cơ cao. Cuối cùng, nồng độ LDH huyết thanh được kiểm tra xem có cao hơn giới hạn bình thường hay không. Sự kết hợp của ba lớp thông tin này (gánh nặng khối u, sinh học phân tử, và tốc độ tăng sinh) tạo ra một hệ thống phân tầng mạnh mẽ, giúp dự báo chính xác hơn nhiều so với việc chỉ sử dụng ISS đơn thuần. Điều này cho phép các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng éclairée hơn.

5.2. Kết quả thực tiễn từ nghiên cứu 2015 2018

Các nghiên cứu trong giai đoạn 2015-2018, bao gồm cả dữ liệu từ luận án của Hàn Viết Trung, đã xác nhận giá trị ứng dụng của R-ISS. Các phân tích cho thấy những bệnh nhân được xếp vào nhóm R-ISS III có thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) ngắn hơn đáng kể so với nhóm R-ISS I và II, bất kể phác đồ điều trị ban đầu. Sự khác biệt này càng rõ rệt ở những bệnh nhân không đủ điều kiện ghép tế bào gốc tự thân. Các dữ liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc thực hiện đầy đủ các xét nghiệm di truyền và sinh hóa ngay tại thời điểm chẩn đoán để có thể áp dụng R-ISS, từ đó tối ưu hóa kế hoạch điều trị ngay từ đầu.

VI. Tương lai của tiên lượng và điều trị bệnh đa u tủy xương

Tương lai của việc đánh giá yếu tố tiên lượng trong điều trị đa u tủy xương đang hướng tới các phương pháp nhạy hơn và mang tính cá thể hóa cao hơn. Một trong những hướng đi quan trọng nhất là đánh giá bệnh tồn dư tối thiểu (MRD). MRD là sự hiện diện của một lượng rất nhỏ các tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể sau điều trị, không thể phát hiện bằng các phương pháp thông thường. Việc đạt được tình trạng MRD âm tính (không phát hiện được tế bào u) được chứng minh là yếu tố tiên lượng mạnh nhất cho thời gian sống thêm kéo dài, vượt qua cả các yếu tố nguy cơ ban đầu như hệ thống phân loại R-ISS. Các kỹ thuật như flow cytometry đa màu thế hệ mới (NGF) và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đang trở thành tiêu chuẩn để đánh giá MRD. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn về hồ sơ di truyền của khối u, tìm kiếm các đột biến gen mới ngoài các bất thường NST kinh điển, cũng sẽ giúp phân tầng nguy cơ đa u tủy chi tiết hơn. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân như tuổi và thể trạng bệnh nhân, tình trạng suy mòn, và các bệnh đi kèm cũng sẽ được tích hợp vào các mô hình tiên lượng phức tạp hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một bức tranh tiên lượng động, cập nhật liên tục theo đáp ứng điều trị và sự tiến triển của bệnh, từ đó điều chỉnh phác đồ một cách linh hoạt để đạt hiệu quả tối ưu cho từng người bệnh.

6.1. Vai trò của bệnh tồn dư tối thiểu MRD trong tiên lượng

Bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) đang thay đổi cách chúng ta đánh giá sự thành công của điều trị. Đạt được lui bệnh hoàn toàn về mặt hình thái học không còn là mục tiêu cuối cùng. Thay vào đó, mục tiêu mới là đạt được MRD âm tính. Bệnh nhân đạt MRD âm tính có tỷ lệ tái phát thấp hơn và thời gian sống thêm dài hơn đáng kể. Việc theo dõi MRD có thể giúp quyết định thời gian điều trị củng cố, khi nào có thể ngừng điều trị duy trì, hoặc khi nào cần can thiệp sớm nếu MRD dương tính trở lại. MRD đang dần được tích hợp vào các tiêu chí đánh giá đáp ứng và có thể trở thành một yếu tố tiên lượng động quan trọng nhất trong tương lai gần.

6.2. Các hướng nghiên cứu mới về yếu tố tiên lượng

Nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc tích hợp dữ liệu đa tầng (genomics, transcriptomics, proteomics) để xây dựng các mô hình tiên lượng dựa trên trí tuệ nhân tạo. Các mô hình này có thể xác định các tổ hợp biomarker phức tạp mà các phân tích thống kê truyền thống bỏ sót. Các yếu tố liên quan đến vi môi trường tủy xương, hệ miễn dịch của bệnh nhân (ví dụ như các quần thể tế bào T) cũng đang được nghiên cứu như những yếu tố tiên lượng tiềm năng. Việc hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa tế bào u, vi môi trường và hệ miễn dịch sẽ mở ra các chiến lược điều trị mới, nhắm đích không chỉ vào u tương bào mà còn vào việc điều chỉnh hệ sinh thái xung quanh nó.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm và giá trị của các yếu tố tiên lượng tới kết quả của một số phác đồ điều trị đa u tủy xương từ 2015 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa u tuỷ xương (ĐUTX, Kahler) là một bệnh ác tính dòng lympho đặc trưng bởi sự tích lũy các tương bào (Tế bào dòng plasmo) trong tủy xương, sự có mặt của globulin đơn dòng trong huyết thanh và/hoặc trong nước tiểu gây tổn thương các cơ quan1. Bệnh ĐUTX chiếm khoảng 1-2% bệnh lý ung thư nói chung và 17 % bệnh lý ung thư hệ tạo máu nói riêng tại Mỹ 2, tại Việt Nam bệnh chiếm khoảng 10% các bệnh lý ung thư hệ thống tạo máu3.000 ca bệnh ĐUTX mới mắc và là nguyên nhân dẫn đến tử vong của 106.000 người bệnh trên toàn thế giới năm 20164. Bệnh học của bệnh ĐUTX là một quá trình phức tạp dẫn đến sự nhân lên của một dòng tế bào ác tính có nguồn gốc từ tủy xương. Giả thuyết được nhiều nghiên cứu ủng hộ nhất đó là ĐUTX phát triển từ bệnh tăng đơn dòng gamma globulin không điển hình (MGUS)5.

Sự tăng sinh tương bào ác tính ảnh hưởng đến quá trình phát triển bình thường của các dòng tế bào máu như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Sự phá hủy cấu trúc tủy xương dẫn đến các biến chứng loãng xương gẫy xương, tăng canxi máu và suy thận. Sự phát triển của khoa học đặc biệt là các kỹ thuật huyết học như di truyền phân tử, gen,… nhiều tiêu chuẩn chẩn đoán đã được cập nhật nhằm mục đích giúp các nhà lâm sàng chẩn đoán sớm, phân nhóm các yếu tố tiên lượng,. Phân loại giai đoạn dựa vào bất thường NST và ngày càng có giá trị, tuy nhiên việc chẩn đoán đó phụ thuộc vào trình độ kỹ thuật và tỷ lệ tương bào chưa thể đảm bảo ở những nước đang phát triển, vì vậy nhằm mục đích thay thế yếu tố di truyền bằng yếu tố tiên lượng phù hợp để đánh giá mối liên quan đến hiệu quả điều trị người bệnh ĐUTX, nhiều nghiên cứu đã áp dụng các yếu tố tiên lượng độc lập khác nhau rồi áp dụng thành bộ chỉ số đa biến các yếu tố tiên lượng MPI như Calci, LDH, NLR, Hb, FLCr,… của các tác giả Kim DS và CS7, Romano A và CS8, Snozek CLH và CS9, Iriuchishima H và CS10.

2 Cùng với quá trình chẩn đoán và phân loại, nhiều phương thức điều trị cũng được đưa ra, khởi đầu từ những năm 1950 bằng corticoid và Melphalan, cho đến nay bên cạnh các phác đồ kinh điển như VAD, MPT, TD… đã có nhiều phác đồ điều trị khác nhau như ghép tế bào gốc, Bortezomid, VCD …. Các thuốc điều hòa miễn dịch như Thalidomide, Lenalidomide, Pomalidomide, các chất ức chế proteasome (Bortezomid), Ixazomib (Ninlaro) – Carfilzomib (Kyprolis) các kháng thể đơn dòng Anti CD38: Daratuzumab – Isatuximab; Anti SLAMF7 (CS1): Elotuzumab (Empilicil); Anti CD40: Dacetuzumab; Anti IL6: Siltuximab. bằng các cơ chế khác nhau, sử dụng đơn độc hoặc phối hợp tạo thành các phác đồ đã cải thiện tỷ lệ đáp ứng và giảm tỷ lệ tái phát sớm của bệnh, ghép tế bào gốc tự thân được điều kiện hóa bởi Melphalan ở nhóm đủ điều kiện là phương pháp điều trị tối ưu cho người bệnh ĐUTX. Sự phát triển các phương pháp điều trị cùng với các thuốc hỗ trợ và giảm nhẹ các biến chứng ngày càng được áp dụng rộng rãi đã cải thiện chất lượng cuộc sống, đồng thời kéo dài thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm nói chung, tuy nhiên bệnh hiện nay vẫn khó điều trị khỏi.

Nhằm cập nhật những thay đổi về quan điểm chẩn đoán, phân nhóm nguy cơ, tiên lượng và điều trị ĐUTX để góp phần giúp các bác sĩ lâm sàng có thêm thông tin về vai trò của các yếu tố tiên lượng liên quan đến hiệu quả điều trị và thời gian sống thêm của bệnh ĐUTX. Chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm và giá trị của các yếu tố tiên lƣợng tới kết quả của một số phác đồ điều trị Đa u tủy xƣơng từ 2015 - 2018” với mục tiêu: 1. Nghiên cứu đặc điểm các yếu tố tiên lượng ở người bệnh Đa u tủy xương. Nghiên cứu giá trị của các yếu tố tiên lượng đó tới kết quả của một số phác đồ điều trị Đa u tủy xương tại Bệnh viện Bạch Mai 2015 - 2018.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lƣợc về lịch sử và bệnh nguyên, bệnh sinh 1. Sơ lược lịch sử bệnh Năm 1844 Samuel Solley mô tả ca bệnh đầu tiên11, năm 1845 Tiến sĩ William Macintyre mô tả và ghi nhận một hội chứng "mollities và fragilitas ossium" trong đó tủy xương được thay thế bởi một cấu trúc mềm, màu đỏ và dễ gẫy của người bệnh McBean. Thuật ngữ ―Đa u tủy xương‖ được đặt ra năm 1873 bởi Rustizky11.

Năm 1889, Otto Kahler mô tả một bác sỹ nam 46 tuổi, bị bệnh và công bố các biểu hiện thường gặp của bệnh do đó bệnh ĐUTX còn được mang tên là Kahler11. Năm 1928, Geschickter và Copeland đã ghi nhận nhóm 13 ca người bệnh ĐUTX và thống kê 412 ca bệnh đã được ghi nhận theo lý thuyết từ năm 1848. Báo cáo cho thấy tỷ lệ ở nam cao hơn nữ, thời gian sống thêm trung bình khoảng 2 năm với các triệu chứng: (a) sự tham gia của tổ chức tủy xương, (b) gãy xương bệnh lý, (c) protein Bence Jones niệu gặp trong 65%, (e) thiếu máu 77% và (f) bệnh thận mạn tính. Năm 1931, Magnus-Levy mô tả bệnh amyloidosis như một biến chứng của ĐUTX11.

Điện di huyết thanh được mô tả bởi Tiselius năm 193711. Longsworth và CS đã áp dụng sự chênh lệch điện thế để mô tả sự cao thấp theo các điểm11. Năm 1961 Waldenström nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khác biệt giữa các bệnh tự miễn dịch đơn dòng và đa dòng11. 1964 Cyclphosphamide được phát hiện điều trị bệnh có hiệu quả tương tự Melphalan11.

Năm 1973 nghiên cứu của Costa và CS chứng minh sự phối hợp của Melphalan và prednisolon có hiệu quả rõ rệt trong điều trị bệnh12. 4 Trong danh pháp của WHO (1972), Mathé và Rappaport định nghĩa bệnh ĐUTX là bệnh ―ung thư hệ thống tương bào‖, ở các mức độ biệt hoá khác nhau gây ra u có tính chất khu trú hoặc lan tỏa, chủ yếu vào tủy xương. Bệnh thường kết hợp với hiện tượng tăng Ig đơn dòng (IgG, IgA, IgD, hoặc protein chuỗi nhẹ trong huyết thanh và nước tiểu)11. Durie - Salmon mô tả các đánh giá chỉ số khối u hay giai đoạn vào 1975, phân loại giai đoạn theo Durie - Salmon thành 3 giai đoạn và thêm chức năng thận (I, II, III, A hoặc B)13.

Năm 1982, ca ghép tế bào gốc đầu tiên được tiến hành11. Giai đoạn 1984–1986 ghép tế bào gốc đồng loài đầu tiên được triển khai để điều trị bệnh, năm 1986–1996 nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả của ghép tế bào gốc tự thân, các nghiên cứu chỉ rõ ưu thế tuyệt đối của hóa chất phối hợp ghép tế bào gốc tự thân so với điều trị hóa chất thông thường14, bên cạnh đó việc phát hiện đột biến mất đoạn NST 13 (del 13) là yếu tố tiên lượng xấu kể cả những người bệnh được ghép tế bào gốc15. Năm 2000 lần đầu tiên các nghiên cứu cho thấy các hướng điều trị bệnh ĐUTX do sự phối hợp của các thuốc thế hệ sau của Thalidomide, Arsenic, và đặc biệt sự ra đời của chất ức chế Proteasome (Velcade - 2003) được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận được sử dụng rộng rãi16. Phác đồ phối hợp có Bortezomib như VTD hay VD cho thấy hiệu quả vượt trội so với các phác đồ truyền thống VAD, MP trước đây17,18.

Năm 2005, Hệ thống phân chia giai đoạn quốc tế (International Staging System - ISS) ra đời đã tạo bước ngoặt lớn và thuận lợi trong việc phân chia giai đoạn bệnh có thể áp dụng rộng rãi các trung tâm trên thế giới 19. Năm 2006, Lenalidomide được FDA chấp thuận sử dụng cho người bệnh ĐUTX 20. Năm 2009 được đánh dấu với chất ức chế HDAC, Panobinostat và thuốc Pomalidomide ra đời11. Phát triển thuốc kháng thể đơn dòng Elotuzumab và vai trò của việc điều trị duy trì Lenalidomide và vai trò của Zoledronic acid (Zometa) trong điều trị biến chứng loãng xương / Tăng calci 11.

5 Năm 2012, Carfilzomib (Kyprolis)21 và năm 2013 Pomalidomide được FDA phê duyệt để điều trị bệnh22. Năm 2014 IMWG đưa ra tiêu chuẩn mới cập nhật chẩn đoán ĐUTX trong đó nhóm ĐUTX thầm lặng nguy cơ cao nằm trong nhóm người bệnh cần điều trị23. Năm 2015 FDA phê duyệt Panobinostat24, Ixazomib25 và đưa kháng thể đơn dòng Daratumumab điều trị bệnh26, IMWG cập nhật đột biến NST bằng phương pháp FISH phối hợp với ISS kinh điển trở thành yếu tố tiên lượng R-ISS27. Dịch tễ học Theo Hiệp hội ung thư quốc gia Mỹ (NCI), tỷ lệ ĐUTX chiếm 1-2% số bệnh ung thư và khoảng 17% ung thư hệ tạo máu, tỷ lệ mắc bệnh hàng năm 4- 5/100.110 ca mới mắc và hiện có khoảng 100.000 người bệnh đang điều trị, có khoảng 12.960 người chết (6.970 nữ) vì bệnh ĐUTX trong năm 20192.

Bệnh có thể gặp ở mọi chủng tộc, tỷ người da đen cao gấp 2-3 so với da trắng28,29. Tỷ lệ nam/nữ là 1,44:12. Bệnh thường gặp ở lứa tuổi trung niên và người già, bệnh tăng dần theo tuổi, độ tuổi mắc bệnh trung bình ở nam là 69 và nữ là 71, < 5 % dưới 40 tuổi30. Người bệnh chẩn đoán không điều trị thì thời gian sống thêm là 6 tháng31.

Tỷ lệ sống sau 5 năm là 50% trong đó nhóm nguy cơ chuẩn là 72% và nhóm nguy cơ cao là gần 50%2. Kết quả công bố tại một số quốc gia cho thấy: Tỷ lệ mắc là 0,6/100.000 tại Trung Quốc32. Tại Nhật Bản giai đoạn 1975 - 2010 tỷ lệ mắc đã tăng từ 0,92 lên 5,2/100 000 nam và từ 0,81 lên 4,8/100 000 ở nữ33. Ở Đài Loan là 1,74/100.

Ở các nước Liên minh châu Âu năm 2012 tỷ lệ này trung bình là 5,5/ 100. Ở Việt Nam tỷ lệ người bệnh được chẩn đoán ĐUTX này càng gia tăng. Năm 1991- 1996 có 44 người bệnh được chẩn đoán tại Viện HHTM Trung Ương - Bệnh viện Bạch Mai36, tại khoa HHTM từ T1/2010 – T6/2012 có 127 người bệnh mới được chẩn đoán37, nghiên cứu này của chúng tôi trong giai đoạn T1/2015 đến T12/2018 có 289 người bệnh mới được chẩn đoán ĐUTX. Sinh bệnh học đa u tủy xương Bệnh học của bệnh ĐUTX là một quá trình phức tạp dẫn đến sự nhân lên của một tế bào ác tính có nguồn gốc tủy xương.

Giả thuyết được ủng hộ nhất là ĐUTX phát triển từ bệnh tăng đơn dòng gammaglobumin không điển hình (MGUS)5. Bệnh MGUS gặp khoảng 3% ở > 50 tuổi, 1% MGUS sẽ tiến triển thành ĐUTX mỗi năm5,38.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ