Luận văn: Yếu tố tác động lòng trung thành khách hàng Techcombank Sài Gòn

Luận văn: Yếu tố tác động lòng trung thành khách hàng tại Ngân hàng Techcombank chi nhánh Sài Gòn. Nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích các yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các yếu tố tác động lòng trung thành khách hàng

Lòng trung thành của khách hàng là tài sản vô giá đối với bất kỳ ngân hàng nào trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt. Đây không chỉ là hành vi lặp lại giao dịch mà còn là sự gắn kết sâu sắc về mặt cảm xúc và niềm tin. Nhiều nhà nghiên cứu và quản trị đã nhận thấy rằng chi phí để duy trì một khách hàng hiện tại thấp hơn nhiều so với việc thu hút một khách hàng mới. Cụ thể, nghiên cứu của Payne et al (2001) chỉ ra chi phí thu hút khách hàng mới cao gấp 5 lần chi phí giữ chân khách hàng ngân hàng cũ. Do đó, việc xác định và nuôi dưỡng các yếu tố tác động lòng trung thành khách hàng ngân hàng trở thành mục tiêu chiến lược. Các yếu tố này bao gồm một tổ hợp phức tạp từ chất lượng dịch vụ ngân hàng, trải nghiệm khách hàng (CX), cho đến uy tín thương hiệugiá trị cảm nhận. Hiểu rõ các nhân tố này giúp ngân hàng xây dựng chiến lược bền vững, tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép và đảm bảo sự phát triển lâu dài. Một khách hàng trung thành không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành người ủng hộ, giới thiệu sản phẩm đến mạng lưới quan hệ của họ, mang lại nguồn khách hàng tiềm năng chất lượng cao.

1.1. Định nghĩa lòng trung thành trong bối cảnh ngân hàng hiện đại

Lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng là một khái niệm đa chiều, vượt ra ngoài hành vi mua lặp lại đơn thuần. Theo Caruana (2002), lòng trung thành được định nghĩa là “mức độ mà một khách hàng thực hiện hành vi mua lặp lại từ một nhà cung cấp dịch vụ, có thái độ tích cực đối với nhà cung cấp đó, và chỉ nghĩ đến họ khi phát sinh nhu cầu”. Điều này cho thấy lòng trung thành bao gồm cả hai khía cạnh: hành vi (sử dụng dịch vụ thường xuyên) và thái độ (sự yêu thích, niềm tin và sự cam kết). Một số khách hàng duy trì giao dịch với một ngân hàng chỉ vì quán tính hoặc chi phí chuyển đổi cao, đây được xem là lòng trung thành “giả tạo”. Ngược lại, lòng trung thành thực sự được xây dựng trên sự hài lòng của khách hàng, sự tin tưởng vào hình ảnh thương hiệu ngân hàng và một mối quan hệ tình cảm tích cực. Do đó, mục tiêu của các ngân hàng không chỉ là duy trì khách hàng mà là xây dựng một tệp khách hàng trung thành thực sự, những người tích cực lựa chọn và ủng hộ thương hiệu.

1.2. Vai trò chiến lược của việc giữ chân khách hàng ngân hàng

Trong môi trường kinh doanh ngân hàng, giữ chân khách hàng ngân hàng mang lại những lợi ích to lớn và bền vững. Khách hàng trung thành có xu hướng sử dụng nhiều sản phẩm, dịch vụ hơn (bán chéo sản phẩm) và ít nhạy cảm hơn về giá cả. Họ tin tưởng vào chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu, do đó ít bị ảnh hưởng bởi các chiến dịch quảng cáo từ đối thủ cạnh tranh. Hơn nữa, những khách hàng này đóng vai trò là những đại sứ thương hiệu, lan tỏa thông tin tích cực và giới thiệu khách hàng mới một cách tự nhiên, giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí tiếp thị. Về mặt tài chính, việc tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng chỉ một vài phần trăm có thể làm tăng lợi nhuận lên đáng kể. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành không phải là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi nhuận lâu dài.

II. Thách thức lớn khi xây dựng lòng trung thành khách hàng

Việc xây dựng và duy trì lòng trung thành của khách hàng trong ngành ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức chưa từng có. Thị trường ngày càng trở nên bão hòa với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước, cùng với sự trỗi dậy mạnh mẽ của các công ty công nghệ tài chính (Fintech). Sự cạnh tranh không chỉ đến từ sản phẩm, dịch vụ mà còn ở trải nghiệm khách hàng (CX). Khách hàng ngày nay có nhiều thông tin, nhiều lựa chọn hơn và kỳ vọng cao hơn về chất lượng dịch vụ. Họ sẵn sàng chuyển đổi nhà cung cấp nếu cảm thấy không hài lòng hoặc tìm thấy một lựa chọn tốt hơn. Sự phát triển của ngân hàng số và lòng trung thành là một mối quan hệ phức tạp; công nghệ mang lại sự thuận tiện trong giao dịch nhưng cũng hạ thấp rào cản chuyển đổi, khiến việc giữ chân khách hàng ngân hàng trở nên khó khăn hơn. Thêm vào đó, các sự cố về bảo mật thông tin khách hàng hay chất lượng dịch vụ không đồng đều có thể nhanh chóng phá hủy niềm tin và sự cam kết đã được xây dựng trong thời gian dài.

2.1. Thực trạng tỷ lệ chuyển đổi ngân hàng cao tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất là tâm lý sẵn sàng thay đổi của người tiêu dùng. Theo một khảo sát của Ernst & Young được trích dẫn trong nghiên cứu của Trần Thị Thu Hiền (2019), tỷ lệ khách hàng Việt Nam sẵn sàng đóng tài khoản và chuyển sang ngân hàng khác lên tới 65-77%. Con số này cao hơn đáng kể so với các nước trong khu vực (khoảng 50%) và đặc biệt cao so với thị trường phát triển như Nhật Bản (10-20%). Điều này cho thấy lòng trung thành của khách hàng Việt Nam còn khá mong manh. Nguyên nhân có thể đến từ việc các sản phẩm ngân hàng tương đối giống nhau, sự cạnh tranh gay gắt về phí dịch vụ và lãi suất, và kỳ vọng ngày càng cao về một trải nghiệm khách hàng (CX) mượt mà và cá nhân hóa. Thực trạng này đặt ra một bài toán cấp bách cho các ngân hàng: làm thế nào để tạo ra sự khác biệt và xây dựng một mối quan hệ bền chặt, vượt qua những yếu tố về giá cả đơn thuần.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ ngân hàng số và các công ty Fintech

Sự bùng nổ của công nghệ số đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện ngành ngân hàng. Ngân hàng số và lòng trung thành trở thành một chủ đề nóng. Các ngân hàng số và công ty Fintech với mô hình hoạt động linh hoạt, chi phí thấp đã mang đến những sản phẩm, dịch vụ sáng tạo với sự thuận tiện trong giao dịch vượt trội. Họ tập trung mạnh vào trải nghiệm khách hàng (CX) trên nền tảng di động, cung cấp quy trình mở tài khoản, chuyển tiền, vay vốn nhanh chóng chỉ với vài cú nhấp chuột. Áp lực này buộc các ngân hàng truyền thống phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, việc cạnh tranh trong không gian số cũng đồng nghĩa với việc khách hàng có thể dễ dàng so sánh và chuyển đổi hơn. Lòng trung thành không còn chỉ dựa vào mối quan hệ với giao dịch viên tại quầy mà còn phụ thuộc vào trải nghiệm kỹ thuật số, tính ổn định của ứng dụng và khả năng bảo mật thông tin khách hàng.

III. Bí quyết củng cố lòng trung thành qua chất lượng dịch vụ

Trong một thị trường mà các sản phẩm tài chính dễ bị sao chép, chất lượng dịch vụ ngân hàng nổi lên như một yếu tố khác biệt hóa bền vững và là nền tảng cốt lõi để xây dựng lòng trung thành. Dịch vụ vượt trội không chỉ đáp ứng mà còn phải vượt qua kỳ vọng của khách hàng, tạo ra những cảm xúc tích cực và củng cố niềm tin và sự cam kết. Một dịch vụ chất lượng cao được thể hiện qua nhiều khía cạnh: từ sự chính xác và nhanh chóng trong mọi giao dịch, thái độ nhân viên ngân hàng chuyên nghiệp và tận tâm, cho đến một quy trình giải quyết khiếu nại hiệu quả và minh bạch. Theo các mô hình nghiên cứu lòng trung thành kinh điển, chất lượng dịch vụ cảm nhận có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng, vốn là tiền đề quan trọng nhất của lòng trung thành. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo con người, cải tiến quy trình và lắng nghe phản hồi của khách hàng là những bước đi chiến lược để chinh phục và giữ chân họ.

3.1. Vai trò của các thành phần chất lượng dịch vụ SERVQUAL

Mô hình SERVQUAL của Parasuraman cung cấp một khung lý thuyết toàn diện để đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng thông qua năm thành phần chính. Sự tin cậy (Reliability) thể hiện khả năng thực hiện dịch vụ chính xác và đúng cam kết. Sự đảm bảo (Assurance) liên quan đến kiến thức, sự chuyên nghiệp và lịch sự của nhân viên, tạo ra cảm giác an toàn cho khách hàng. Tính hữu hình (Tangibles) là các yếu tố vật chất như cơ sở vật chất, trang thiết bị, đồng phục nhân viên. Sự cảm thông (Empathy) là khả năng quan tâm, chăm sóc và thấu hiểu nhu cầu cá nhân của khách hàng. Cuối cùng, Sự đáp ứng (Responsiveness) đo lường sự sẵn sàng giúp đỡ và cung cấp dịch vụ một cách nhanh chóng. Việc cải thiện đồng bộ cả năm yếu tố này sẽ giúp nâng cao đáng kể giá trị cảm nhận của khách hàng về dịch vụ, từ đó tác động tích cực đến lòng trung thành.

3.2. Yếu tố con người và thái độ nhân viên ngân hàng là then chốt

Yếu tố con người trong dịch vụ vẫn là trái tim của ngành ngân hàng, ngay cả trong kỷ nguyên số. Thái độ nhân viên ngân hàng là điểm chạm quan trọng nhất, có khả năng định hình toàn bộ trải nghiệm khách hàng (CX). Một nhân viên am hiểu, nhiệt tình, và chu đáo không chỉ giúp khách hàng giải quyết vấn đề mà còn xây dựng một mối quan hệ cá nhân, tạo ra niềm tin và sự cam kết. Nghiên cứu của Trần Thị Thu Hiền (2019) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố "Đảm bảo" và "Tin cậy", vốn gắn liền với năng lực và thái độ của nhân viên. Do đó, các ngân hàng cần chú trọng vào công tác tuyển dụng và đào tạo, xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm, trao quyền cho nhân viên để họ có thể mang lại dịch vụ tốt nhất, biến mỗi tương tác thành một cơ hội để củng cố lòng trung thành.

3.3. Tầm quan trọng của quy trình giải quyết khiếu nại hiệu quả

Không có hệ thống nào là hoàn hảo, và sai sót trong dịch vụ là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, cách một ngân hàng xử lý những sai sót đó mới thực sự quyết định lòng trung thành của khách hàng. Một quy trình giải quyết khiếu nại nhanh chóng, công bằng và thấu đáo có thể biến một khách hàng đang tức giận thành một người ủng hộ trung thành. Điều này thể hiện sự tôn trọng và quan tâm thực sự của ngân hàng đối với khách hàng. Ngược lại, một quy trình rườm rà, thiếu minh bạch sẽ khiến khách hàng cảm thấy thất vọng, phá hủy niềm tin và đẩy họ về phía đối thủ. Việc lắng nghe, tiếp thu và xử lý hiệu quả các khiếu nại không chỉ giúp giữ chân khách hàng ngân hàng mà còn cung cấp những thông tin quý giá để ngân hàng cải tiến sản phẩm và quy trình dịch vụ của mình, ngăn ngừa các vấn đề tương tự trong tương lai.

IV. Cách xây dựng lòng trung thành qua trải nghiệm và niềm tin

Để tạo ra lòng trung thành bền vững, các ngân hàng cần vượt ra khỏi việc cung cấp dịch vụ đơn thuần để kiến tạo một trải nghiệm khách hàng (CX) toàn diện và xây dựng một nền tảng niềm tin và sự cam kết vững chắc. Trải nghiệm khách hàng là tổng hợp tất cả các tương tác của khách hàng với ngân hàng qua mọi kênh, từ chi nhánh vật lý đến ứng dụng di động. Một trải nghiệm tích cực, liền mạch và được cá nhân hóa sẽ tạo ra sự hài lòng của khách hàng và sự gắn kết về mặt cảm xúc. Song song đó, niềm tin là yếu tố sống còn trong lĩnh vực tài chính. Niềm tin được xây dựng từ uy tín thương hiệu, sự minh bạch trong hoạt động, cam kết về bảo mật thông tin khách hàng, và một hình ảnh thương hiệu ngân hàng chuyên nghiệp, đáng cậy. Khi khách hàng tin tưởng, họ sẽ an tâm giao phó tài sản và sẵn sàng gắn bó lâu dài. Nghiên cứu thực nghiệm tại Techcombank đã chỉ ra "Sự hài lòng" và "Hình ảnh" là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến lòng trung thành, khẳng định tầm quan trọng của chiến lược kép này.

4.1. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng CX trên mọi điểm chạm

Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX) đòi hỏi một cách tiếp cận đa kênh (omnichannel). Khách hàng mong muốn một trải nghiệm nhất quán và liền mạch dù họ tương tác tại quầy giao dịch, qua tổng đài, trên website hay ứng dụng di động. Điều này có nghĩa là thông tin phải được đồng bộ hóa, các quy trình phải được đơn giản hóa để đảm bảo sự thuận tiện trong giao dịch tối đa. Ví dụ, một yêu cầu bắt đầu trên ứng dụng có thể được hoàn tất tại chi nhánh mà không cần khách hàng phải cung cấp lại thông tin. Việc ứng dụng công nghệ như AI để phân tích dữ liệu và đưa ra các gợi ý, sản phẩm phù hợp với từng cá nhân cũng là một cách hiệu quả để nâng cao trải nghiệm, khiến khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và trân trọng.

4.2. Củng cố hình ảnh và uy tín thương hiệu ngân hàng vững mạnh

Hình ảnh thương hiệu ngân hàng là nhận thức tổng thể của công chúng về ngân hàng. Một hình ảnh tích cực giúp thu hút khách hàng mới và củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại. Việc xây dựng hình ảnh này dựa trên nhiều yếu tố: chất lượng sản phẩm dịch vụ, truyền thông nhất quán, các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR), và sự ổn định về tài chính. Uy tín thương hiệu là kết quả của một quá trình xây dựng hình ảnh thành công, khi thương hiệu thực hiện đúng những gì đã cam kết. Trong ngành ngân hàng, uy tín gắn liền với sự an toàn và tin cậy. Một thương hiệu uy tín sẽ là lựa chọn hàng đầu của khách hàng khi họ có nhu cầu tài chính quan trọng, và họ sẽ ít có khả năng chuyển đổi ngay cả khi đối thủ đưa ra ưu đãi tốt hơn về giá.

4.3. Đặt vấn đề bảo mật thông tin khách hàng lên hàng đầu

Trong kỷ nguyên số, bảo mật thông tin khách hàng không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc và là nền tảng của niềm tin. Bất kỳ sự cố rò rỉ dữ liệu nào cũng có thể gây ra thiệt hại tài chính và tổn thất danh tiếng không thể khắc phục. Khách hàng chỉ trung thành với những ngân hàng mà họ tin rằng có thể bảo vệ an toàn cho thông tin cá nhân và tài sản của họ. Do đó, các ngân hàng phải đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ bảo mật tiên tiến, xây dựng các quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ, và thường xuyên cập nhật, đào tạo cho cả nhân viên và khách hàng về các nguy cơ an ninh mạng. Sự minh bạch trong cách thu thập, sử dụng và bảo vệ dữ liệu cũng góp phần quan trọng vào việc xây dựng niềm tin và sự cam kết từ phía khách hàng.

V. Phân tích mô hình các yếu tố tác động lòng trung thành

Việc phân tích các mô hình nghiên cứu lòng trung thành cung cấp những bằng chứng khoa học và định lượng về các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi và thái độ của khách hàng. Các mô hình này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được kiểm chứng qua các nghiên cứu thực nghiệm tại nhiều thị trường khác nhau, bao gồm cả Việt Nam. Một trong những nghiên cứu tiêu biểu là luận văn của Trần Thị Thu Hiền (2019) về “Các yếu tố tác động đến lòng trung thành của khách hàng tại Ngân hàng Techcombank - chi nhánh Sài Gòn”. Nghiên cứu này đã sử dụng phương pháp định lượng để khảo sát và phân tích dữ liệu từ 293 khách hàng, qua đó xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả từ những nghiên cứu như vậy mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà quản trị ngân hàng có cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định chiến lược, tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có tác động lớn nhất đến việc giữ chân khách hàng ngân hàng.

5.1. Kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu tại Techcombank

Nghiên cứu của Trần Thị Thu Hiền (2019) đã chỉ ra 6 yếu tố tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng Techcombank. Theo mức độ tác động giảm dần, các yếu tố đó là: Sự hài lòng của khách hàng, Hình ảnh thương hiệu ngân hàng, Sự đảm bảo, Cảm nhận về giá, Chi phí chuyển đổi và Sự tin cậy. Kết quả này đặc biệt nhấn mạnh vai trò trung tâm của sự hài lòng của khách hàng – đây là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định rằng mọi nỗ lực cải thiện dịch vụ, sản phẩm và quy trình đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là làm khách hàng hài lòng. Yếu tố Hình ảnh thương hiệu đứng thứ hai cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì một thương hiệu mạnh, uy tín và được tin yêu trong tâm trí khách hàng.

5.2. Hàm ý quản trị từ các yếu tố tác động đến lòng trung thành

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị quan trọng được rút ra. Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, ngân hàng cần tập trung vào các thành phần của chất lượng dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là Sự đảm bảo (năng lực, thái độ nhân viên) và Sự tin cậy (thực hiện đúng cam kết). Để củng cố Hình ảnh thương hiệu, cần có chiến lược truyền thông nhất quán và các hoạt động thể hiện trách nhiệm xã hội. Đối với giá trị cảm nhận, ngân hàng cần đảm bảo mức phí dịch vụ và lãi suất cạnh tranh, đồng thời truyền thông rõ ràng về những lợi ích mà khách hàng nhận được. Ngoài ra, việc tạo ra các chi phí chuyển đổi hợp lý, chẳng hạn như thông qua các chương trình khách hàng thân thiết hay tích hợp sâu các dịch vụ vào đời sống khách hàng, cũng là một chiến lược hiệu quả để giữ chân khách hàng ngân hàng.

VI. Hướng đi tương lai của lòng trung thành khách hàng ngân hàng

Tương lai của lòng trung thành khách hàng trong ngành ngân hàng sẽ được định hình bởi sự hội tụ của công nghệ, dữ liệu và cá nhân hóa. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi sâu sắc cách khách hàng tương tác với ngân hàng và những gì họ kỳ vọng. Lòng trung thành sẽ không còn chỉ được xây dựng qua những tiếp xúc con người tại quầy giao dịch, mà phần lớn sẽ phụ thuộc vào trải nghiệm số hóa. Mối quan hệ giữa ngân hàng số và lòng trung thành sẽ ngày càng trở nên khăng khít. Các ngân hàng thành công trong tương lai là những đơn vị có khả năng tận dụng công nghệ để mang lại một trải nghiệm khách hàng (CX) siêu cá nhân hóa, liền mạch và an toàn tuyệt đối. Họ sẽ chuyển từ mô hình cung cấp sản phẩm sang mô hình cung cấp giải pháp tài chính toàn diện, trở thành một người bạn đồng hành tin cậy trong mọi giai đoạn cuộc sống của khách hàng. Việc duy trì sự cân bằng giữa tự động hóa và yếu tố con người trong dịch vụ cũng sẽ là một yếu tố then chốt.

6.1. Tác động của ngân hàng số và lòng trung thành trong kỷ nguyên 4.0

Trong kỷ nguyên 4.0, ngân hàng số và lòng trung thành có mối quan hệ hai mặt. Một mặt, ngân hàng số mang đến sự thuận tiện trong giao dịch và khả năng tiếp cận dịch vụ 24/7, giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Mặt khác, nó làm giảm sự tương tác trực tiếp và có thể khiến mối quan hệ trở nên lỏng lẻo hơn. Để vượt qua thách thức này, các ngân hàng cần sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để thấu hiểu sâu sắc hành vi và nhu cầu của từng khách hàng. Từ đó, họ có thể đưa ra những sản phẩm, ưu đãi và tư vấn tài chính được "may đo" riêng, tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) độc đáo và khác biệt. Các chương trình khách hàng thân thiết cũng sẽ trở nên thông minh hơn, không chỉ dựa trên điểm thưởng mà còn dựa trên sự tương tác và gắn kết thực sự.

6.2. Tổng hợp các yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng ngân hàng

Tóm lại, chiến lược giữ chân khách hàng ngân hàng trong tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và năng động. Các yếu tố cốt lõi bao gồm: (1) Cung cấp một trải nghiệm khách hàng (CX) đa kênh liền mạch, kết hợp hài hòa giữa công nghệ và yếu tố con người trong dịch vụ; (2) Duy trì chất lượng dịch vụ ngân hàng vượt trội, đặc biệt là sự tin cậy và chuyên nghiệp; (3) Xây dựng một uy tín thương hiệu vững chắc dựa trên sự minh bạch và cam kết bảo mật thông tin khách hàng; (4) Tận dụng công nghệ để cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ, tạo ra giá trị cảm nhận cao hơn cho khách hàng. Ngân hàng nào làm chủ được các yếu tố này sẽ không chỉ giữ chân được khách hàng hiện tại mà còn tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh thị trường luôn biến đổi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến lòng trung thành của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam chi nhánh sài gòn khoa học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã chỉ ra được tính cấp bách của đề tài, xác định được 3 mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu là Ngân hàng Techcombank- chi nhánh Sài gòn tại thời điểm năm 2019, phương pháp nghiên cứu sử dụng là phương pháp định tính kết hợp định lượng. Ý nghĩa nghiên cứu thực tiễn là giúp ban lãnh đạo chi nhánh ngân hàng thấy được những ưu nhược điểm trong việc giữ chân khách hàng hiện hữu của mình và có những giải pháp khắc phục. Cấu trúc nghiên cứu sẽ là 5 chương.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ hệ thống cơ sở lý thuyết về lòng trung thành, đồng thời trình bày những các nghiên cứu có liên quan đến đề tài, để đúc kết kinh nghiệm, tạo cơ sở cho mô hình đề xuất nghiên cứu. Lòng trung thành 2. Khái niệm về lòng trung thành Theo Caruana (2002), lòng trung thành với dịch vụ có thể định nghĩa là “Lòng trung thành với dịch vụ nói đến mức độ mà một khách hàng thực hiện hành vi mua từ một nhà cung cấp dịch vụ lặp lại nhiều lần, có thái độ tích cực đối với nhà cung cấp, và chỉ nghĩ đến nhà cung cấp này khi có phát sinh nhu cầu cho dịch vụ này”.

Định nghĩa này được hiểu, rằng một khách hàng trung thành sẽ (1) thường xuyên sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ, (2) thực sự yêu thích và đánh giá cao nhà cung cấp dịch vụ đó, (3) không bao giờ nghĩ đến việc chuyển sang nhà cung cấp dịch vụ tương tự nào khác. Soderlund (2001) thì cho rằng lòng trung thành của khách hàng là mối quan hệ của khách hàng với 1 đối tượng nào đó trong suốt một thời gian. Trong nghiên cứu của Gremler (1995), trang 40-41, một số định nghĩa về lòng trung thành đã được ông tổng hợp như “ Lòng trung thành thương hiệu là ý định và hành vi lặp lại việc mua hàng” của Peter & Olson (1990); “khách hàng trung thành là người được cho là mua dịch vụ hoặc sản phẩm nhiều lần và có sự gắn bó tích cực, hoặc việc sử dụng có định hướng với một dịch vụ hay sản phẩm” của Pritchard (1991); “lòng trung thành là mối quan hệ giữa thái độ liên quan với một tổ chức (thương hiệu/ cửa tiệm/ dịch vụ/ người bán hàng) và việc mua hàng lặp đi lặp lại” của Dick & Bazu (1994). Những nghiên cứu về lòng trung thành có những cách tiếp cận khác nhau: tiếp cận theo thái độ (Jacoby và Chestnut,1978; Oliver, 1997), tiếp cận theo hành vi (Seiders và ctg, 2005), và một số thì hỗn hợp (Caruana, 2002; Soderlund, 2006).

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Lòng trung thành hành vi là cách tiếp cận dựa trên hành vi mua lại trong tương lai, số lượng, tần suất mua lại (Seiders và ctg, 2005). Lòng trung thành thái độ là cách tiếp cận dựa trên thái độ, quan điểm, có vai trò của kinh nghiệm, tình cảm trong hành động của khách hàng (Jacoby và Chestnut, 1978). Rất khó để đo lường chính xác lòng trung thành của khách hàng vì nhiều lý do. Phương pháp phổ biến nhất là dựa vào các khía cạnh trung thành hành vi và sự trung thành tự nhiên – yếu tố trung thành tinh thần (Zeithaml và ctg, 1996).

Sự trung thành dựa trên yếu tố tinh thần- giống như thói quen, kiểu trung thành này tự nó có nhiều mặt và không ai có thể đo lường được. Soderlund (2006) nêu một số phương pháp đo lường khác nhau nhằm đo lường kiểu trung thành này như: ý định, thái độ, sự giới thiệu, cam kết và gắn bó.Đây chính là cách tiếp cận hỗn hợp giữa hành vi và thái độ. Lòng trung thành của khách hàng chính là tài sản của ngân hàng. Khi khách hàng trung thành, họ không những tiếp tục sử dụng dịch vụ, mà còn giới thiệu nhiều khách hàng tiềm năng khác cho ngân hàng, họ cũng có khả năng gây niềm tin cho các khách hàng hiện hữu của ngân hàng trở nên trung thành với ngân hàng.

Halowell (1996) đã nhận định lòng trung thành “được phản ánh bởi cả độ dài về thời gian (việc duy trì) lẫn độ sâu (bán chéo sản phẩm) của quan hệ ngân hàng- khách hàng”. Điều đó cho thấy, lòng trung thành quan hệ mật thiết với doanh thu và lợi nhuận của ngân hàng. Sự khác nhau giữa lòng trung thành và sự duy trì của khách hàng Tuy nhiên, không phải bất kỳ hành vi sử dụng lặp lại sản phẩm, dịch vụ nào đó đều được quy ra là lòng trung thành. Bởi lòng trung thành là một khái niệm vượt ra ngoài ý nghĩa của hành vi mua lặp lại đơn thuần.

Đôi khi người tiêu dùng vẫn lặp lại hành vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ đó nhưng chưa hẳn vì lòng trung thành mà có thể do sự thay đổi không đáng để mất thời gian và tạo nên nhiều phiền phức. Chính vì như thế, sẽ có hai khái niệm về lòng trung thành: Thứ nhất, lòng trung thành thực sự, thể hiện qua việc mua lặp lại sản phẩm, dịch vụ một cách có ý thức trên một thái độ tích cực và một sự cam kết cao về thương hiệu, được. Lòng trung thành thực sự không thể mua được. Tác giả Oliver (1999) khi nói về lòng trung thành thực sự là dựa trên cấu trúc thái độ của khách hàng truyền thống, đã cho rằng cả 3 giai đoạn quyết định chỉ ra sự ưa thích nhãn hiệu hơn, nếu tồn tại lòng trung thành thương hiệu thực sự.

Đó là: thứ nhất, đánh giá thuộc tính của thương hiệu (niềm tin) phải vượt trội hơn các đơn chào hàng đối thủ; thứ hai, thông tin phải trùng khớp với sự (thái độ) ưa thích hơn đối với thương hiệu; và cuối cùng, khách hàng phải có ý định (ý chí) mua thương hiệu đó cao hơn so với các thương hiệu thay thế. So với trường hợp trung thành theo quán tính (sự duy trì), khi khách hàng thụ động chấp nhận thương hiệu, thì khách hàng thực sự trung thành với thương hiệu sẽ tham gia tích cực để lựa chọn thương hiệu mình ưa thích. Thứ hai, lòng trung thành đơn thuần do việc mua lặp lại mà không suy nghĩ nhiều do thói quen thuận tiện, quán tính. Đó chỉ là sự duy trì hay còn gọi là trung thành giả tạo, theo quán tính.

Sự duy trì là kết quả hoặc sự việc mà khách hàng ở lại với nhà cung cấp hiện tại. Sự duy trì có thể là do thuận tiện, do ngại thay đổi. Đôi khi sự duy trì có thể mua được bằng những chế độ ưu đãi hay kích thích phù hợp. Sự duy trì xuất hiện bởi hiệu ứng kết hợp của 2 lực: mức độ trung thành bên trong của khách hàng và những chế độ ưu đãi hay kích thích bên ngoài bằng các hình thức: thuộc tính sản phẩm, chi phí chuyển đổi, quảng cáo, giá, giao tiếp, chăm sóc khách hàng.

Nghiên cứu này dựa trên quan điểm lòng trung thành hành vi kết hợp thái độ, được phản ảnh bằng việc khách hàng mua lặp lại dịch vụ một cách có ý thức, có yêu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 thích, có cả cam kết cao về thương hiệu. Và tác giả sử dụng định nghĩa của Caruana (2002). Các nghiên cứu liên quan 2. Nghiên cứu trên thế giới Các nghiên cứu về lòng trung thành chưa được phát triển nhiều kể từ những năm 70 của thế kỷ trước và các nghiên cứu của Gremler (1995) và Gremler and Brown (1996) đã là 1 bước nhảy vọt trong danh mục công trình về lòng trung thành.

Vài nghiên cứu trước đó không vượt quá ranh giới 1 cuộc điều tra về các vấn đề vận hành, hay đo lường các yếu tố của lòng trung thành. Thực tế, tư liệu về lòng trung thành đã cho thấy rất ít nỗ lực phát triển bộ khung của lòng trung thành, hoặc cấu trúc của lòng trung thành liên hệ thế nào với các biến. Hơn nữa, khi các mô hình được giả định, chỉ vài cái được kiểm định thực tế mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố. Chỉ sau khi nghiên cứu về hành vi tiêu dùng thì nhà nghiên cứu mới có thể xác định ra nền móng lý thuyết của cấu trúc lòng trung thành.

Gremler và Brown (1996) nghiên cứu về lòng trung thành với hàng hóa vô hình- dịch vụ, xây dựng được cấu trúc của lòng trung thành và mối quan hệ lẫn nhau giữa các yếu tố. Nghiên cứu của Gremler (1995) và sau đó Gremler and Brown (1996) coi như là 1 nghiên cứu vì phần hai là phần mở rộng. Họ đã rút ra được những kết luận: Lòng trung thành dịch vụ là một cấu trúc đa chiều, có ít nhất 3 chiều nên được xem xét: lòng trung thành hàng vi, lòng trung thành thái độ, lòng trung thành nhận thức; kế đến là Lòng trung thành bắt nguồn từ việc khách hàng hài lòng với sản phẩm, dịch vụ; Chi phí chuyển đổi (thói quen/ quán tính, chi phí thiết lập, chi phí tìm kiếm, chi phí học hỏi, chi phí hợp đồng, chi phí liên tục) đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển lòng trung thành; Ràng buộc giữa các cá nhân (cảm giác thoải mái và tin tưởng của khách hàng cũng như những hành động của nhà cung cấp được khách hàng xem như thể hiện tình bạn và thân thiện) cũng tác động đến lòng trung thành; TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Chi phí chuyển đổi Ràng buộc giữa các cá nhân Lòng trung thành Sự hài lòng Hình 2. Mô hình nghiên cứu của Gremler và ctg (1996) Khi nhắc đến nghiên cứu về lòng trung thành của khách hàng trong ngành ngân hàng, ít ai không nhắc đến nhóm tác giả Beerli (Beerli, Martin và Quintana, 2004).

Nhóm tác giả đặt ra mục tiêu xác định yếu tố then chốt để tác động lên việc khách hàng có trung thành với ngân hàng. Nghiên cứu thực nghiệm này được thực hiện tại 6 ngân hàng lớn ở Tây Ban Nha, sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc (SEM) để phân tích mối liên hệ giữa các biến, hoặc các yếu tố có thể giải thích cho lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng. Việc sử dụng mô hình SEM cho phép họ ước lượng những quan hệ đa chiều và chéo giữa những biến phụ thuộc và biến độc lập, và và khả năng mô hình đại diện cho các cấu trúc chưa được xem xét trong các mối quan hệ này, và tính đến những lỗi đo lường trong quá trình ước lượng. Kết quả đạt được là Nghiên cứu khẳng định sự hài lòng cùng với chi phí chuyển đổi là tiền đề dẫn đến lòng trung thành (trong đó sự hài lòng ảnh hưởng nhiều nhất) và chất lượng cảm nhận là kết quả của sự hài lòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ