Luận văn: Các yếu tố tác động đến động lực làm việc của công chức tại Côn Đảo

Luận văn phân tích sâu các yếu tố tác động đến động lực làm việc của công chức. Tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu và quản lý nhân sự công.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm 2018

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của động lực làm việc công chức

Động lực làm việc là một khái niệm trung tâm trong quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt trong khu vực công. Nó không chỉ đơn thuần là sự sẵn lòng làm việc mà còn là một quá trình tâm lý phức tạp, khơi dậy, định hướng và duy trì hành vi của cá nhân hướng tới mục tiêu của tổ chức. Đối với công chức, động lực làm việc thể hiện qua sự tận tụy, nỗ lực và cam kết trong việc thực thi công vụ, phục vụ nhân dân và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Theo Robbins (2012), “động lực làm việc là sự sẵn lòng nỗ lực cao để hướng đến các mục tiêu của tổ chức, trong điều kiện một số nhu cầu cá nhân được thỏa mãn”. Việc duy trì và nâng cao động lực làm việc của công chức là yếu tố then chốt quyết định đến năng suất lao động khu vực công và hiệu quả của bộ máy hành chính nhà nước.

1.1. Định nghĩa động lực làm việc trong bối cảnh khu vực công

Trong bối cảnh khu vực công, động lực làm việc mang những đặc thù riêng biệt so với khu vực tư. Các nghiên cứu như của Perry và Porter (1982) chỉ ra rằng, công chức thường có động lực phụng sự công (Public Service Motivation) cao hơn, họ bị thu hút bởi các giá trị nội tại như cơ hội cống hiến cho xã hội, sự ổn định và ý nghĩa của công việc hơn là các khuyến khích vật chất thuần túy. Khái niệm này được hiểu là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc không chỉ để đạt được mục tiêu cá nhân mà còn vì lợi ích chung của cộng đồng và tổ chức. Tinh thần làm việc của công chức chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố như vai trò của người lãnh đạo, môi trường làm việc và tính chất công việc. Một công chức có động lực cao sẽ thể hiện sự chủ động, sáng tạo và trách nhiệm, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ công và củng cố niềm tin của người dân vào chính quyền.

1.2. Tại sao nâng cao động lực làm việc của công chức là cấp thiết

Nâng cao động lực làm việc của công chức là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh cải cách hành chính hiện nay. Một đội ngũ công chức thiếu động lực sẽ dẫn đến tình trạng trì trệ, quan liêu, hiệu quả công việc thấp và làm suy giảm chất lượng dịch vụ công. Như thực trạng được đề cập trong nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng (2018) tại Côn Đảo, việc công chức “đi làm không đúng thời gian qui định, đi trễ, về sớm; làm việc riêng trong giờ hành chính” là biểu hiện rõ nét của sự suy giảm động lực. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của công chức mà còn tác động tiêu cực đến hình ảnh của cơ quan nhà nước. Ngược lại, khi công chức có động lực, họ sẽ làm việc với sự tận tâm, trách nhiệm cao, góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

II. Thách thức lớn nhất khi động lực làm việc của công chức suy giảm

Sự suy giảm động lực làm việc của công chức là một vấn đề đáng báo động, gây ra những hệ lụy sâu sắc đối với hoạt động của các cơ quan nhà nước và xã hội. Thách thức này không chỉ biểu hiện qua thái độ làm việc tiêu cực mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thực thi công vụ. Khi thiếu động lực, công chức có xu hướng làm việc đối phó, thiếu sáng tạo và không sẵn sàng đảm nhận những nhiệm vụ mới hoặc có tính thách thức. Tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, phối hợp kém hiệu quả giữa các phòng ban trở nên phổ biến, gây ách tắc trong quy trình xử lý công việc. Hậu quả là hiệu suất công việc của công chức giảm sút, các mục tiêu chung của tổ chức khó hoàn thành, và quan trọng hơn là làm xói mòn niềm tin của nhân dân.

2.1. Nhận diện các dấu hiệu suy giảm tinh thần làm việc công sở

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu suy giảm tinh thần làm việc là bước đầu tiên để có biện pháp can thiệp kịp thời. Các biểu hiện thường thấy bao gồm: tỷ lệ vắng mặt, đi trễ, về sớm tăng cao; thái độ thờ ơ, thiếu nhiệt tình trong công việc; giảm sút chất lượng và tiến độ hoàn thành nhiệm vụ. Công chức có thể biểu hiện sự bất mãn ngầm hoặc công khai với kết quả đánh giá công việc, phàn nàn về chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc. Một dấu hiệu khác là sự thiếu sự gắn kết của nhân viên với mục tiêu chung của tổ chức. Họ chỉ làm việc theo mệnh lệnh, thiếu sự chủ động đề xuất ý tưởng cải tiến và ngại tham gia các hoạt động tập thể. Áp lực công việc không được quản lý tốt cũng là nguyên nhân dẫn đến tình trạng kiệt sức và mất động lực, biểu hiện qua sự mệt mỏi và cáu kỉnh thường xuyên.

2.2. Hậu quả của việc thiếu động lực lên năng suất khu vực công

Hậu quả của việc thiếu động lực không chỉ dừng lại ở phạm vi cá nhân hay phòng ban mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ năng suất lao động khu vực công. Khi một bộ phận lớn công chức làm việc cầm chừng, quy trình hành chính trở nên chậm chạp, gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Chất lượng tham mưu chính sách suy giảm do thiếu sự đầu tư nghiên cứu sâu sắc. Các chương trình, kế hoạch của nhà nước khó triển khai hiệu quả do sự thiếu quyết tâm và phối hợp ở cấp thực thi. Về lâu dài, điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: hiệu quả công việc thấp dẫn đến đánh giá và đãi ngộ không tương xứng, càng làm suy giảm động lực. Nghiên cứu tại Côn Đảo đã chỉ ra, tình trạng “chưa thực hiện tốt nhiệm vụ cấp trên giao, nhiều nhiệm vụ không thực hiện theo chỉ đạo” là minh chứng rõ ràng cho hậu quả này, cản trở mục tiêu phát triển chung của địa phương.

III. Phương pháp kích hoạt các yếu tố nội tại trong động lực làm việc

Các yếu tố nội tại, xuất phát từ bên trong mỗi cá nhân và bản chất công việc, đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành và duy trì động lực làm việc của công chức. Khác với các yếu tố bên ngoài như lương thưởng, các yếu tố nội tại có tác động sâu sắc và bền vững hơn đến sự hài lòng trong công việc. Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) đã chỉ rõ, các yếu tố như sự thành đạt, sự thừa nhận, trách nhiệm và bản chất công việc là những nhân tố thúc đẩy thực sự. Do đó, việc tập trung vào các giải pháp kích hoạt những yếu tố này là chiến lược thông minh để xây dựng một đội ngũ công chức tận tâm và hiệu quả. Các nhà quản lý cần tạo điều kiện để công chức cảm thấy công việc của họ có ý nghĩa, được trao quyền và có cơ hội phát triển.

3.1. Vai trò của sự tự tin và sự tự chủ trong công việc

Sự tự tin (Self-Efficacy), hay niềm tin của cá nhân vào khả năng hoàn thành nhiệm vụ, là một trong những động lực nội tại mạnh mẽ nhất. Theo Bandura (1997), người có sự tự tin cao sẽ nỗ lực nhiều hơn và kiên trì hơn khi đối mặt với khó khăn. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng (2018) cũng khẳng định sự tự tin là nhân tố tác động đồng biến và có ý nghĩa thống kê lên động lực làm việc. Để nâng cao sự tự tin, các tổ chức cần chú trọng đào tạo và phát triển chuyên môn, giao việc phù hợp với năng lực và tạo cơ hội để công chức tích lũy kinh nghiệm thành công. Bên cạnh đó, sự tự chủ trong công việc, tức là trao cho nhân viên quyền quyết định và linh hoạt trong cách thức thực hiện nhiệm vụ, cũng giúp tăng cường trách nhiệm và sự sáng tạo. Khi được tự chủ, công chức cảm thấy được tin tưởng và có giá trị hơn trong tổ chức.

3.2. Ảnh hưởng từ tính chất công việc đến sự gắn kết của nhân viên

Tính chất công việc là một yếu tố nội tại quan trọng khác. Một công việc có mục tiêu rõ ràng, có tính thách thức vừa phải và mang lại ý nghĩa xã hội sẽ dễ dàng tạo ra sự gắn kết của nhân viên. Theo thuyết thiết lập mục tiêu của Edwin Locke (1994), các mục tiêu cụ thể và thách thức sẽ dẫn đến hiệu suất cao hơn là các mục tiêu mơ hồ. Đối với công chức, việc hiểu rõ công việc của mình đóng góp như thế nào vào mục tiêu chung của cộng đồng sẽ tạo ra động lực phụng sự mạnh mẽ. Các nhà quản lý cần đảm bảo rằng trách nhiệm và vai trò của mỗi vị trí được xác định rõ ràng. Đồng thời, việc thiết kế lại công việc để tăng tính đa dạng, giảm sự đơn điệu và nhàm chán cũng là một giải pháp hiệu quả để duy trì tinh thần làm việc và sự hứng khởi lâu dài cho đội ngũ công chức.

IV. Bí quyết tối ưu yếu tố môi trường tác động động lực làm việc

Bên cạnh các yếu tố nội tại, môi trường làm việc đóng vai trò quyết định trong việc nuôi dưỡng hoặc làm xói mòn động lực làm việc của công chức. Một môi trường làm việc tích cực được đặc trưng bởi sự hỗ trợ từ lãnh đạo, mối quan hệ đồng nghiệp tốt đẹp, chính sách công bằng và văn hóa tổ chức lành mạnh. Đây là những nhân tố duy trì theo học thuyết của Herzberg, tuy không trực tiếp tạo ra động lực nhưng nếu thiếu vắng sẽ gây ra sự bất mãn. Do đó, việc xây dựng một môi trường làm việc công sở chuyên nghiệp và thân thiện là nhiệm vụ trọng tâm của mọi nhà quản lý. Tối ưu hóa các yếu tố môi trường không chỉ giúp cải thiện sự hài lòng trong công việc mà còn là nền tảng để phát huy tối đa tiềm năng của mỗi công chức.

4.1. Tác động của văn hóa tổ chức và mối quan hệ đồng nghiệp

Văn hóa tổ chức là tập hợp các giá trị, niềm tin và quy tắc ứng xử được chia sẻ trong một cơ quan, đơn vị. Một nền văn hóa khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng và cởi mở sẽ tạo điều kiện cho công chức phát triển. Mối quan hệ với đồng nghiệp cũng là một phần quan trọng của môi trường làm việc. Nghiên cứu của Perry và Porter (1982) nhấn mạnh rằng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến động lực. Sự hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác chân thành giữa các thành viên không chỉ giúp giải quyết công việc hiệu quả hơn mà còn tạo ra một không khí làm việc vui vẻ, giảm bớt áp lực công việc. Ngược lại, một môi trường làm việc có sự đố kỵ, bè phái và thiếu hợp tác sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tinh thần làm việc và sự gắn kết.

4.2. Tầm quan trọng của sự công bằng và chính sách đãi ngộ

Sự công bằng trong tổ chức là yếu tố cực kỳ nhạy cảm và có tác động lớn đến động lực. Theo thuyết công bằng của Adams (1963), người lao động luôn so sánh sự cống hiến của mình với những gì họ nhận được so với người khác. Sự công bằng cần được thể hiện ở ba khía cạnh: công bằng phân phối (trong lương và phúc lợi, thưởng), công bằng quy trình (trong đánh giá, bổ nhiệm) và công bằng tương tác (trong đối xử hàng ngày). Khi cảm thấy được đối xử công bằng, công chức sẽ tin tưởng vào tổ chức và nỗ lực cống hiến. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ hợp lý, bao gồm cả cải cách tiền lương và các phúc lợi phi tài chính như cơ hội thăng tiến, đào tạo và phát triển, là công cụ hữu hiệu để thu hút, giữ chân và tạo động lực. Sự công nhận và khen thưởng kịp thời những đóng góp của công chức cũng là cách thể hiện sự trân trọng và khích lệ họ tiếp tục phấn đấu.

4.3. Vai trò của người lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng

Vai trò của người lãnh đạo, quản lý trực tiếp có ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh của môi trường làm việc. Một người lãnh đạo tốt không chỉ giao việc và giám sát mà còn là người truyền cảm hứng, định hướng và hỗ trợ nhân viên. Phong cách lãnh đạo dân chủ, biết lắng nghe, ghi nhận ý kiến và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng sẽ tạo ra một môi trường làm việc tin cậy. Lãnh đạo cần xác định rõ ràng yêu cầu công việc, giao phó trách nhiệm cụ thể và công khai, minh bạch trong đánh giá. Mặc dù nghiên cứu tại Côn Đảo cho thấy yếu tố người quản lý không có ý nghĩa thống kê, điều này có thể do đặc thù địa phương, nhưng về mặt lý thuyết và thực tiễn phổ biến, vai trò của người lãnh đạo vẫn là nhân tố then chốt. Họ chính là người kiến tạo văn hóa tổ chức và đảm bảo công bằng trong tổ chức, từ đó tác động trực tiếp đến động lực làm việc của công chức.

V. Phân tích thực tiễn các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc

Lý thuyết cung cấp một khung sườn tổng quan, nhưng việc phân tích các trường hợp thực tiễn mới mang lại những hiểu biết sâu sắc và cụ thể. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Văn Dũng (2018) về “Các yếu tố tác động đến động lực làm việc của công chức viên chức các cơ quan hành chính thuộc UBND Huyện Côn Đảo” là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát định lượng trên 197 công chức, viên chức, sử dụng các công cụ phân tích thống kê hiện đại như Cronbach’s Alpha và EFA để xác định các nhân tố cốt lõi. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận một số giả thuyết lý thuyết mà còn đưa ra những phát hiện bất ngờ, phản ánh đặc thù của môi trường làm việc tại một địa bàn hải đảo, từ đó cung cấp những gợi ý chính sách giá trị.

5.1. Kết quả nghiên cứu Sự tự tin và quy trình là yếu tố then chốt

Kết quả hồi quy từ nghiên cứu tại Côn Đảo cho thấy hai nhân tố có tác động mạnh mẽ và ý nghĩa thống kê nhất đến động lực làm việc của công chứcsự tự tinsự ràng buộc về quy trình. Cụ thể, sự tự tin vào khả năng hoàn thành công việc có tác động đồng biến (tích cực), trong khi sự ràng buộc về quy trình có tác động nghịch biến (tiêu cực). Điều này cho thấy, khi công chức tin tưởng vào năng lực của bản thân, họ sẽ có động lực cao hơn. Ngược lại, các quy định, thủ tục hành chính rườm rà, cứng nhắc đang là rào cản lớn, làm giảm sự linh hoạt, sáng tạo và gây tâm lý chán nản. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường đào tạo và phát triển để nâng cao năng lực cho đội ngũ công chức, từ đó trực tiếp cải thiện động lực làm việc.

5.2. Lý giải sự tác động của sự công bằng và các yếu tố cá nhân

Một phát hiện thú vị khác từ nghiên cứu là nhân tố sự công bằng trong tổ chức chỉ trở nên có ý nghĩa thống kê khi các biến về đặc điểm cá nhân (tuổi, giới tính, thâm niên...) được loại bỏ khỏi mô hình hồi quy. Điều này có thể hàm ý rằng, cảm nhận về sự công bằng là một yếu tố tâm lý chung, tác động đến tất cả công chức bất kể đặc điểm cá nhân của họ là gì. Thực tế tại các cơ quan hành chính cho thấy, việc đánh giá cào bằng, nể nang, thiếu minh bạch trong quy hoạch và bổ nhiệm là nguyên nhân gây ra sự bất mãn, làm cho người làm tốt cảm thấy không được ghi nhận. Đồng thời, kết quả cũng chỉ ra rằng các đặc điểm cá nhân không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa về động lực. Điều này khẳng định rằng, các giải pháp cải thiện động lực làm việc của công chức cần tập trung vào môi trường và chính sách chung của tổ chức thay vì nhắm vào các nhóm cá nhân cụ thể.

VI. Hướng dẫn giải pháp nâng cao động lực làm việc cho công chức

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc xây dựng các giải pháp đồng bộ để nâng cao động lực làm việc của công chức là hoàn toàn khả thi. Các giải pháp này cần tác động toàn diện vào cả yếu tố nội tại và môi trường làm việc, kết hợp giữa các chính sách vĩ mô của nhà nước và các hành động cụ thể tại từng cơ quan, đơn vị. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường nơi công chức cảm thấy được tôn trọng, được cống hiến, được phát triển và được đãi ngộ xứng đáng. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một nền công vụ chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, đáp ứng kỳ vọng của nhân dân và yêu cầu của sự phát triển.

6.1. Xây dựng chính sách đãi ngộ và đào tạo phát triển toàn diện

Một trong những giải pháp nền tảng là hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Điều này không chỉ bao gồm việc đẩy mạnh cải cách tiền lương để đảm bảo thu nhập đủ sống và tương xứng với vị trí việc làm, mà còn cần chú trọng đến các phúc lợi phi tài chính. Cần xây dựng lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng, minh bạch, dựa trên năng lực và kết quả công việc thay vì thâm niên. Song song đó, công tác đào tạo và phát triển phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên môn, kỹ năng mềm và kỹ năng lãnh đạo không chỉ giúp nâng cao năng lực thực thi công vụ mà còn tăng cường sự tự tin cho công chức. Các chương trình này cần được thiết kế sát với nhu cầu thực tế, tạo điều kiện cho công chức học hỏi và áp dụng ngay vào công việc.

6.2. Cải thiện môi trường làm việc và vai trò của người lãnh đạo

Cải thiện môi trường làm việc công sở đòi hỏi sự nỗ lực từ cấp lãnh đạo. Vai trò của người lãnh đạo là kiến tạo một văn hóa tổ chức tích cực, khuyến khích sự hợp tác, đổi mới và ghi nhận. Lãnh đạo cần thường xuyên trao đổi, lắng nghe và đưa ra phản hồi kịp thời cho nhân viên. Hệ thống đánh giá hiệu suất cần được cải tiến theo hướng khách quan, công bằng và gắn với kết quả cụ thể, tránh tình trạng cào bằng. Cần tăng cường sự công nhận và khen thưởng đối với những cá nhân và tập thể có thành tích xuất sắc. Đồng thời, việc rà soát và đơn giản hóa các quy trình, thủ tục hành chính nội bộ là cần thiết để giảm bớt sự ràng buộc về quy trình, tạo điều kiện cho công chức phát huy sự tự chủ trong công việc và sự sáng tạo, từ đó nâng cao sự hài lòng trong công việc và động lực cống hiến.

04/10/2025
Tài liệu luận văn ác yếu tố tác động đến động lực làm việc của công chức

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Chương 2 trình bày khái niệm ĐLLV, cơ sở lý thuyết, lược khảo tài liệu, các nghiên cứu trong nước, xây dựng thang đo và đề xuất mô hình nghiên cứu. Chương 3 chỉ rõ nội dung của các phương pháp nghiên cứu, chọn mẫu, xác định kích thước mẫu. Chương 4 mô tả dữ liệu khảo sát, trình bày kết quả phân tích và kiểm định giả thuyết.

Chương 5 kết luận, đề xuất các gợi ý chính sách nhằm nâng cao ĐLLV của CCVC. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Khái niệm công chức, viên chức a. Khái niệm công chức Theo “Luật Cán bộ, công chức” (2008): “Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở Trung ương, cấp Tỉnh, cấp Huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định”. Theo Nghị định số 06/2010/NĐ- CP của Chính phủ quy định cụ thể như sau: “Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh, trong biên chế, hưởng lương từ ngân sách nhà nước hoặc được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật, làm việc trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị quy định tại Nghị định này”.

Khái niệm viên chức Điều 2 Luật Viên chức quy định: Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Như vậy, viên chức là người thực hiện các công việc hoặc nhiệm vụ có yêu cầu về năng lực, kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ trong các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc các lĩnh vực: giáo dục, đào tạo, y tế, khoa học, công nghệ, văn hóa, thể dục thể thao… 2.2 Động lực làm việc (Work motivation) Quan điểm của Herzberg (1966) trong tác phẩm “The motivation to work” cho rằng “động lực làm việc là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu hay một kết quả cụ thể”. Theo Mitchell (1982) động lực làm việc là quá trình tâm lý khơi dậy, định hướng và duy trì hành vi hướng đến mục tiêu. 5 Trong nghiên cứu của Sjoberg và Lind (1994) (trích trong Bjorklund, 2001) động lực làm việc được định nghĩa là sự sẵn lòng làm việc và có thể được phản ánh trong các hành động mang tính chất tự nguyện, hay tầm quan trọng của công việc đối với một người.

McShane và Glinow (2005) cho rằng động lực làm việc đề cập đến các lực bên trong của một cá nhân mà qua đó tác động đến định hướng, cường độ và mức độ kiên trì của hành vi tự nguyện của họ Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương (2009) cho rằng động lực làm việc là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt mục tiêu của tổ chức cũng như của bản thân người lao động. Singh và cộng sự (2012) cho rằng người lao động có động lực làm việc sẽ sẵn sàng bỏ ra một phần nỗ lực trong một khoảng thời gian để hướng đến một mục tiêu. Robbins (2012) định nghĩa “động lực làm việc là sự sẵn lòng nỗ lực cao để hướng đến các mục tiêu của tổ chức, trong điều kiện một số nhu cầu cá nhân được thỏa mãn theo khả năng nỗ lực của họ”. Như vậy, điểm qua các khái niệm cho thấy động lực làm việc là yếu tố bên trong hành vi của mỗi cá nhân, thể hiện qua việc cá nhân sẵn sàng hành động một cách tốt nhất nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.

Do vậy, để tổ chức có thể đạt được mục tiêu đặt ra thì mục tiêu của tổ chức phải được chia sẽ và phù hợp với mục tiêu cá nhân.2 Tổng quan cơ sở lý thyết 2.1 Các thuyết tạo động lực làm việc (motivation theories) Nghiên cứu của Lawler (1973) về hiệu quả của công việc cho thấy khả năng và động lực làm việc của nhân viên là hai yếu tố quan trọng nhất quyết định hiệu quả công việc. Một nghiên cứu khác của Carter và Shelton (2009) đã cho thấy hiệu suất làm việc phụ thuộc vào khả năng, nguồn lực và động lực làm việc. Điều này hàm ý rằng, người lao động có trình độ, kỹ năng nhưng không có động lực làm việc thì kết quả và hiệu suất làm việc sẽ không cao. Nếu như trình độ và kỹ năng là các nền tảng vốn có của người lao động và được tích lũy theo thời gian và phụ thuộc vào khả năng của mỗi cá nhân thì việc tạo động lực cho người lao động phụ thuộc nhiều vào vai trò của người quản lý và tổ chức trong việc nuôi dưỡng và tăng cường động lực cho người lao động.

Chính lẽ đó, đã có nhiều nghiên cứu khác nhau vê mô hình và phương thức tạo động lực làm việc. Với ý nghĩa đó, ngay từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 với mục đích kích thích và tăng cường hiệu suất làm việc, hiệu quả lao động, các nhà nghiên cứu lý thuyết 6 thuộc trường phái cổ điển trên thế giới đã tập trung vào nghiên cứu về phân công, chuyên môn hóa công việc để có thể tổ chức lao động một cách chặt chẽ và hiệu quả nhất. Chính những nghiên cứu đặt nền móng này đã khiến cho khoa học quản trị nói chung, quản lý nguồn nhân lực nói riêng phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và thế kỷ 21. Tiêu biểu như Tháp như cầu của Maslow, Thuyết XY của McGregor, Thuyết hai nhân tố tạo động lực bên trong và bên ngoài của Herzberg, Thuyết kỳ vọng của Vroom hay Thuyết công bằng của Adams,…(Tổng hợp từ Ramlal, 2004) Theo Maslow (1943), sẽ không có nhu cầu nào được hoàn toàn thỏa mãn, do vậy, khi nhu cầu đã được thỏa mãn triệt để thì sẽ không còn động lực, và hệ quả là con người sẽ có khuynh hướng đạt được thỏa mãn ở cấp bậc nhu cầu cao hơn.

Theo thông điệp đó, nếu muốn động viên một ai đó, cần phải hiểu cấp độ nhu cầu hiện nay của họ để để tập trung cung cấp các nhu cầu ở mức đó hoặc mức cao hơn. Học thuyết hai yếu tố Herzberg (1959) phát triển thuyết hai nhân tố liên quan đến động lực làm việc. Nhân tố thứ nhất là yếu tố thúc đẩy bao gồm các yếu tố then chốt để tạo động lực và sự thỏa mãn trong công việc như sau: sự thành đạt, sự thừa nhận thành tích, bản chất bên trong công việc, trách nhiệm lao động, sự thăng tiến. Nhân tố thứ hai là nhân tố duy trì gồm điều kiện làm việc, các chế độ và chính sách quản trị của công ty, sự giám sát công việc, chính sách tiền lương, các mối quan hệ con người trong tổ chức, và các điều kiện làm việc.

Theo McGregor (1960), để tạo động lực, phải cho người lao động tham gia vào việc ra quyết định, giao cho họ công việc đòi hỏi trách nhiệm và thách thức, tạo quan hệ tốt giữa các thành viên trong nhóm nếu muốn tối đa hóa động lực trong công việc của người lao động. Adams nêu ra thuyết công bằng vào năm 1963, với thông điệp rằng mỗi người lao động sẽ xem xét những gì họ nhận được từ tổ chức (mức lương, tăng lương, sự khen thưởng) ứng với những gì họ bỏ ra (nỗ lực, kinh nghiệm, trình độ học vấn) so với tỷ lệ tương ứng của một người khác (đồng nghiệp trong hoặc ngoài tổ chức, bạn bè). Trong đó nhấn mạnh 03 khía cạnh của công bằng trong tổ chức là công bằng phân phối, công bằng quy trình và công bằng tương tác. Vroom (1964) nhấn mạnh mối quan hệ nhận thức trong việc tạo động lực.

Theo học thuyết này một sự nỗ lực nhất định sẽ dẫn tới một thành tích nhất định và thành tích đó sẽ dẫn tới một kết quả hoặc phần thưởng như mong muốn. Chính vì thế theo ông các nhà quản lý cần phải làm cho người lao động hiểu được mối quan hệ trực tiếp giữa nỗ lực - thành tích, thành tích - kết quả , phần thưởng. Thuyết nhu cầu của Alderfer (1969) dựa trên việc sắp xếp lại các cấp bậc nhu cầu của Maslow nhưng có 03 điểm khác biệt giữa thuyết ERG của Alderfer so với 7 thuyết nhu cầu Maslow: (1) Con người có thể được động viên bởi nhiều cấp bậc nhu cầu trong cùng một lúc; (2) Công nhận tầm quan trọng về nhu cầu khác nhau giữa mỗi người hay giữa các hoàn cảnh khách nhau; và (3) Khi nhu cầu của con người không được thỏa mãn ở cấp bậc cao, họ sẽ trở nên thất vọng và có khuynh hướng quay lại để theo đuổi nhu cầu ở các cấp bậc thấp hơn. Edwin Locke (1994) đưa ra quan điểm cho rằng làm việc theo một mục tiêu đã đặt ra sẽ giúp động viên người lao động trong công việc.

Thuyết tự tin được Bandura nêu ra vào năm 1997 để cập tới niềm tin của một cá nhân rằng học có thể thực hiện một công việc. Việc tổ chức các chương trình đào tạo là một trong các cách để tăng sự tự tin thông qua việc thu thập kinh nghiệm, vì thông qua đó, nhân viên có thể làm được một việc cụ thể bởi họ có người hướng dẫn thực hành, và tin rằng mình có thể lập lại. Giao cho nhân viên những công việc có tính thử thách và thuyết phục họ bằng một kỹ năng cụ thể nào đó để họ tin rằng mình có thể làm được. Tổng quan các thuyết tạo động lực cổ điển và đương đại cho thấy nhiều nhóm yếu tố tạo động lực làm việc bao gồm: Nhóm yếu tố thuộc về cá nhân người lao động như mục tiêu và nhu cầu của mỗi cá nhân khi tham gia tổ chức, mục tiêu cao đồng nghĩa với cá nhân phải nổ lực và có động lực cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ