Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Motivational Factors as Predictors of Teachers' Job Performance in Colleges of Education at Northern Provinces: A Proposed Enhancement Program" (Các yếu tố động lực là yếu tố dự báo hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên tại các trường cao đẳng sư phạm các tỉnh phía Bắc: Một chương trình tăng cường đề xuất) được nghiên cứu sinh Hoàng Văn Thanh (Frank) thực hiện và hoàn thành vào tháng 4 năm 2014. Công trình được bảo vệ trong khuôn khổ chương trình đào tạo Tiến sĩ Quản lý Giáo dục (Doctor of Philosophy in Educational Management) liên kết giữa Trường Đại học Tổng hợp Miền Nam Luzon (Southern Luzon State University - SLSU, Philippines) và Đại học Thái Nguyên (Việt Nam), dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Cruz.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hệ thống giáo dục, hiệu quả công việc của người thầy đóng vai trò quyết định đối với chất lượng đào tạo, đặc biệt là tại các trường cao đẳng sư phạm – nơi đào tạo đội ngũ giáo viên tương lai cho xã hội. Văn bản luận án chỉ ra rằng dù Việt Nam có truyền thống tôn sư trọng đạo và Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy phạm, chính sách đãi ngộ (như Luật Giáo dục, Điều lệ trường Cao đẳng, các nghị quyết phát triển đội ngũ giảng viên và chính sách miễn giảm học phí cho sinh viên sư phạm), việc tuyển dụng, đào tạo và điều kiện làm việc thực tế của giảng viên tại các trường cao đẳng sư phạm thuộc các tỉnh miền núi phía Bắc vẫn gặp nhiều trở ngại.
Thực tế công tác giảng dạy của một bộ phận giảng viên trong khu vực này còn hạn chế, chất lượng giảng dạy chưa đồng đều và mức độ động lực làm việc chưa cao. Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là việc phân tích định lượng mức độ tác động của từng nhóm yếu tố động lực (dựa trên hệ thống nhu cầu của con người) và các đặc điểm nhân khẩu học lên hiệu quả giảng dạy thực tế, từ đó xác định mô hình dự báo chính xác làm căn cứ xây dựng chương trình can thiệp cải thiện hiệu quả làm việc.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác lập mối quan hệ giữa các yếu tố động lực và hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên tại các trường cao đẳng sư phạm thuộc các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể được văn bản xác định theo thứ tự:
- Xác định đặc điểm nhân khẩu học của người tham gia nghiên cứu theo:
- 1.1 Độ tuổi (Age)
- 1.2 Giới tính (Gender)
- 1.3 Trình độ chuyên môn (Professional/Educational qualification)
- 1.4 Thâm niên công tác (Length of experience / Number of years spent in schools)
- 1.5 Thu nhập hàng tháng (Monthly income)
- Xác định mức độ đáp ứng các yếu tố động lực của người tham gia nghiên cứu theo 5 nhóm nhu cầu:
- 2.1 Nhu cầu sinh lý (Physiological needs)
- 2.2 Nhu cầu an toàn và an ninh (Safety and security needs)
- 2.3 Nhu cầu tình cảm và thuộc về (Love and belongingness needs)
- 2.4 Nhu cầu được tôn trọng (Self-esteem needs)
- 2.5 Nhu cầu tự khẳng định (Self-actualization needs)
- Xác định mức độ động lực và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khi phân nhóm giảng viên theo các đặc điểm nhân khẩu học.
- Đánh giá mức độ thực hiện công việc của giảng viên trên hai phương diện:
- 4.1 Thực hiện hoạt động giảng dạy (Teaching performance)
- 4.2 Trách nhiệm nghề nghiệp (Professional responsibilities)
- Xác định những đặc điểm nhân khẩu học và yếu tố động lực nào có khả năng dự báo hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên.
- Đề xuất một chương trình tăng cường (Proposed Enhancement Program) dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm.
Giả thuyết nghiên cứu
Luận án được định hướng bởi giả thuyết nghiên cứu có đối chứng (Alternative hypothesis): Các đặc điểm nhân khẩu học và các yếu tố động lực có khả năng dự báo hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên tại các trường cao đẳng sư phạm ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố động lực làm việc, đặc điểm nhân khẩu học và hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên sư phạm.
- Khách thể khảo sát: 250 giảng viên đang trực tiếp công tác tại các trường cao đẳng đào tạo giáo viên.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại 5 trường cao đẳng thuộc 5 tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam:
- Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Giang (Tỉnh Hà Giang)
- Trường Cao đẳng Tuyên Quang (Tỉnh Tuyên Quang)
- Trường Cao đẳng Sư phạm Yên Bái (Tỉnh Yên Bái)
- Trường Cao đẳng Sư phạm Cao Bằng (Tỉnh Cao Bằng)
- Trường Cao đẳng Bắc Kạn (Tỉnh Bắc Kạn)
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong năm học 2013 – 2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án được trình bày trong Chương II, tập hợp các công trình nghiên cứu lý luận và thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến động lực làm việc và hiệu quả giảng dạy.
| Tác giả / Tổ chức |
Năm |
Nội dung trọng tâm được trích dẫn trong luận án |
| UNESCO |
2002 |
Thiết kế phát triển năng lực giáo viên hiệu quả cần đo lường toàn diện các yếu tố thúc đẩy kỹ năng và thái độ, thay vì chỉ chú trọng kiến thức thuần túy. |
| Dornyei & Ushioda |
2011 |
Bản chất của động lực trong giáo dục; phân loại động lực nội tại (intrinsic) và động lực ngoại sinh (extrinsic). |
| Abraham Maslow |
1943, 1970 |
Thuyết Thứ bậc Nhu cầu: 5 tầng nhu cầu từ bậc thấp (nhu cầu thiếu hụt - D-needs) đến bậc cao (nhu cầu phát triển - B-needs). |
| Armstrong |
2009 |
Cơ chế tạo động lực tại nơi làm việc qua tự thân người lao động và qua chính sách quản lý (lương thưởng, khen thưởng, thăng tiến). |
| Bennell |
2004 |
Thực trạng chính sách đãi ngộ và chế tài trong hệ thống giáo dục công lập; vấn đề an toàn lao động và sự tham gia của người lao động. |
| Carron |
2006 |
Chất lượng và hiệu quả công việc của giáo viên phụ thuộc nhiều vào động lực hơn là kỹ năng đơn thuần; vai trò của phần thưởng vật chất và phi vật chất. |
| Peter Drucker |
2003 |
Sự thỏa mãn của nhân viên chưa đủ để tạo ra hiệu suất cao, động lực tự thân bắt nguồn từ trách nhiệm đối với công việc. |
| Henry Murray |
1988 |
Thuyết nhân cách dựa trên động cơ và nhu cầu tâm lý (psychogenic needs), sự tương tác giữa các nhu cầu cá nhân với môi trường. |
| Frederick Herzberg |
1959 |
Thuyết Hai yếu tố: Yếu tố duy trì/vệ sinh (Hygiene factors - tương đương nhu cầu sinh lý/ngoại tại) và Yếu tố thúc đẩy (Motivators - thỏa mãn tâm lý nội tại). |
| David McClelland |
1998 |
Thuyết ba nhu cầu: Nhu cầu thành đạt (Achievement), Nhu cầu liên kết (Affiliation), và Nhu cầu quyền lực (Power). |
| Worrell |
2004 |
Ứng dụng tháp Maslow trong bối cảnh nhà trường: mức lương phải đảm bảo cuộc sống thì giáo viên mới cống hiến toàn diện cho nhiệm vụ sư phạm. |
| Gary |
2007 |
Nghiên cứu về nhân viên chủ động (proactive employees), mục tiêu tự hòa hợp và sự thỏa mãn các nhu cầu tâm sinh lý cơ bản dẫn tới hiệu quả làm việc. |
| Boeree |
2006 |
Ý nghĩa thực tiễn trong quản trị từ lý thuyết Maslow: phong cách quản lý, kế hoạch đãi ngộ, ghi nhận thành tích để thỏa mãn nhu cầu tự trọng và tự khẳng định. |
| Pattanayak |
2005 |
Tác động của trầm cảm, sức khỏe tâm thần và an toàn nơi làm việc tới năng suất, khả năng phán đoán và hiệu quả làm việc của nhân viên. |
| Dryzek & Schlosberg |
2005 |
Công bằng môi trường lao động, quyền tham gia của người lao động vào quá trình đánh giá và ra quyết định an toàn làm việc. |
| Zwetsloot |
2003 |
Xu hướng toàn cầu hóa và các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, cải thiện điều kiện làm việc tại nơi công sở. |
| Graham |
2005 |
Tác động của môi trường làm việc tâm lý - xã hội, trình độ học vấn tới sức khỏe nghề nghiệp, sự căng thẳng và lòng tự trọng của người lao động. |
| Parboteeah & Kapp |
2007 |
Bầu không khí đạo đức trong tổ chức và hành vi an toàn lao động tại nơi làm việc. |
| Thanh Nga |
2005, 2011 |
Bản chất nhu cầu tình cảm, thuộc về tập thể trong xã hội; định nghĩa và cấu trúc của hiệu quả thực hiện công việc giảng dạy trong lớp học. |
| Ewen |
2003 |
Mối quan hệ giữa sự cô lập, thiếu kết nối xã hội với sự suy giảm năng lực hành động cá nhân. |
| Văn Toàn |
2009 |
Sự thiếu hụt nhu cầu thuộc về tập thể dẫn đến lo âu, cô đơn và ảnh hưởng tới hành vi cá nhân. |
| British Psychological Society |
2004 |
Mức lương tác động gián tiếp đến hiệu quả công việc thông qua biến trung gian là lòng tự trọng dựa trên tổ chức (organization-based self-esteem). |
| Hoàng Hoa |
2012 |
Nhu cầu được tôn trọng, mong muốn khẳng định vị thế và duy trì thành quả đạt được trong công tác. |
| Francis |
2002 |
Mô hình hiệu quả công việc dựa trên đặc điểm đầu ra cá nhân và môi trường làm việc trực tiếp; xử lý có kiểm soát và xử lý tự động. |
| Forsyth |
2006 |
Phân biệt giai đoạn chuyển tiếp (transition stage) và giai đoạn duy trì (maintenance stage) trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của người lao động. |
| Troven |
2006 |
Yêu cầu mở rộng vai trò của người thầy trong thế kỷ 21, đánh giá nội bộ và bên ngoài, các yếu tố đãi ngộ ảnh hưởng đến động lực giảng dạy. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các lý thuyết của Maslow, Herzberg, McClelland và nhiều nghiên cứu quốc tế đã làm rõ nền tảng lý luận về động lực và hiệu suất làm việc, việc kiểm định thực nghiệm mô hình dự báo tích hợp các nhu cầu này trên đối tượng giảng viên các trường cao đẳng sư phạm ở khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam vẫn chưa được thực hiện một cách có hệ thống. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách lượng hóa mức độ đáp ứng nhu cầu thực tế của 250 giảng viên, xác định biến số nhân khẩu học và biến số động lực có ý nghĩa thống kê trong việc dự báo hiệu quả công việc, làm căn cứ đề xuất chương trình tăng cường năng lực quản lý cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Luận án lấy Thuyết Thứ bậc Nhu cầu của Abraham Maslow (1943, 1970) làm hệ hình lý thuyết chủ đạo, kết hợp với các lý thuyết động lực của Herzberg và McClelland để xây dựng Khung mô hình nghiên cứu (Research Paradigm):
- Biến độc lập (Independent Variables) - Các yếu tố động lực:
- Nhu cầu sinh lý: Được lượng hóa qua các yếu tố điều kiện sống, ăn, uống, ngủ, mức lương cơ bản và nơi ở.
- Nhu cầu an toàn và an ninh: Môi trường sống an toàn, bảo hiểm y tế, sự ổn định của vị trí việc làm và các dịch vụ tài chính dự phòng.
- Nhu cầu tình cảm và thuộc về: Mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp, sự chia sẻ, đồng cảm, tinh thần tập thể.
- Nhu cầu được tôn trọng: Sự tôn trọng bản thân, thành tích đạt được, sự công nhận từ nhà trường và uy tín nghề nghiệp.
- Nhu cầu tự khẳng định: Cơ hội phát triển cá nhân, tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn và cơ hội thăng tiến trong tổ chức.
- Biến nhân khẩu học (Demographic Profile): Độ tuổi, giới tính, trình độ chuyên môn, thâm niên công tác, thu nhập hàng tháng.
- Biến phụ thuộc (Dependent Variable) - Hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên:
- Thực hiện hoạt động giảng dạy: Chuẩn bị kế hoạch bài dạy, giáo án, thực hiện giảng dạy chính khóa và ngoại khóa, chấm bài, đánh giá kết quả học tập của sinh viên.
- Trách nhiệm nghề nghiệp: Tư vấn và hướng dẫn sinh viên, tham gia các hoạt động giáo dục toàn diện, tính đúng giờ, hoàn thành chương trình môn học và thể hiện vai trò lãnh đạo gương mẫu.
- Đầu ra (Output): Chương trình tăng cường được đề xuất (Proposed Enhancement Program) nhằm nâng cao động lực và hiệu quả công tác của giảng viên.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu mô tả kết hợp tương quan và dự báo (Descriptive-correlational and predictive research design).
- Mẫu nghiên cứu và chọn mẫu: Mẫu khảo sát gồm 250 giảng viên tại 5 trường cao đẳng đào tạo giáo viên thuộc 5 tỉnh phía Bắc (Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái, Cao Bằng, Bắc Kạn).
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bảng hỏi điều tra (Questionnaire): Là công cụ thu thập dữ liệu định lượng chính, gồm các phần đo lường thông tin nhân khẩu học, thang đo 5 nhóm nhu cầu động lực và thang đo hiệu quả công việc.
- Phỏng vấn phi cấu trúc (Unstructured interview): Được sử dụng để đối chiếu chéo (cross-check), kiểm tra tính xác thực và làm sâu sắc thêm các phản hồi từ bảng hỏi.
- Kỹ thuật xử lý và phân tích số liệu: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for the Social Sciences), sử dụng các kỹ thuật:
- Thống kê mô tả: Phân bố tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percentage), điểm trung bình có trọng số (Weighted Mean) để đánh giá mức độ nhu cầu và hiệu quả công việc.
- Thống kê suy luận: Kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$ - Chi-square test) để phân tích sự khác biệt về các nhóm nhu cầu theo các biến nhân khẩu học; Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Regression Analysis) để xác định các yếu tố dự báo hiệu quả thực hiện công việc.
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc luận án gồm 5 chương chính cùng hệ thống phụ lục và danh mục bảng biểu:
Chương I: Introduction (Giới thiệu)
Chương I thiết lập cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài. Tác giả phân tích tầm quan trọng của hiệu quả công việc giảng viên trong các trường sư phạm đối với sự nghiệp giáo dục thế hệ trẻ. Chương này trình bày bối cảnh giáo dục Việt Nam, các quy định pháp lý liên quan đến quyền và nghĩa vụ của nhà giáo, thực trạng hoạt động của các trường cao đẳng sư phạm miền núi phía Bắc, xác định 6 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, giả thuyết nghiên cứu, ý nghĩa của nghiên cứu đối với cán bộ quản lý và giảng viên, phạm vi - giới hạn nghiên cứu, cùng định nghĩa thao tác cho các thuật ngữ chuyên môn.
Chương II: Review of Related Literature and Studies (Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu liên quan)
Chương II hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về động lực và hiệu quả làm việc. Tác giả phân tích chi tiết thuyết Thứ bậc Nhu cầu của Abraham Maslow, thuyết Hai yếu tố của Frederick Herzberg, thuyết Động cơ của Henry Murray, thuyết Ba nhu cầu của David McClelland, và các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về an toàn lao động, mức lương, lòng tự trọng và sự phát triển cá nhân. Đồng thời, chương này tổng thuật các nghiên cứu trong nước về quản lý giáo dục và hiệu quả giảng dạy, từ đó thiết lập khung mô hình nghiên cứu liên kết giữa nhân khẩu học, 5 nhóm nhu cầu động lực và hiệu quả công việc.
Chương III: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương III mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm:
- Trình bày địa bàn nghiên cứu tại 5 tỉnh miền núi phía Bắc kèm theo bản đồ vị trí địa lý của từng trường (Hình 3 đến Hình 7).
- Quy mô mẫu khảo sát 250 giảng viên tại 5 trường cao đẳng.
- Quy trình chuẩn hóa và kiểm định tính giá trị của công cụ đo lường (Validation of the Instrument).
- Quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi kết hợp phỏng vấn phi cấu trúc đối chiếu chéo.
- Quy định các công thức và quy trình xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm SPSS.
Chương IV: Results and Discussions (Kết quả và bàn luận)
Chương IV trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê thông qua hệ thống các bảng số liệu chi tiết:
| Nhóm bảng |
Nội dung phân tích thống kê trong Chương IV |
| Bảng 1 - 5 |
Phân bố tần số và tỷ lệ phần trăm của khách thể nghiên cứu theo: Độ tuổi (Bảng 1), Giới tính (Bảng 2), Trình độ chuyên môn (Bảng 3), Thâm niên công tác (Bảng 4), Thu nhập hàng tháng (Bảng 5). |
| Bảng 2.1 - 2.5 |
Phân bố điểm trung bình (Mean) mức độ đáp ứng các nhóm nhu cầu của giảng viên: Nhu cầu sinh lý (Bảng 2.1), Nhu cầu an toàn và an ninh (Bảng 2.2), Nhu cầu tình cảm và thuộc về (Bảng 2.3), Nhu cầu được tôn trọng (Bảng 2.4), Nhu cầu tự khẳng định (Bảng 2.5). |
| Bảng 3.1 - 3.5 |
Giá trị trung bình và kiểm định Chi-square đối với Nhu cầu sinh lý theo: Tuổi, Giới tính, Trình độ chuyên môn, Thâm niên công tác, Thu nhập hàng tháng. |
| Bảng 3.6 - 3.10 (đánh số theo hệ thống) |
Giá trị trung bình và kiểm định Chi-square đối với Nhu cầu an toàn & an ninh theo 5 biến nhân khẩu học. |
| Bảng 3.11 - 3.15 |
Giá trị trung bình và kiểm định Chi-square đối với Nhu cầu tình cảm & thuộc về theo 5 biến nhân khẩu học. |
| Bảng 3.16 - 3.20 |
Giá trị trung bình và kiểm định Chi-square đối với Nhu cầu được tôn trọng theo 5 biến nhân khẩu học. |
| Bảng 3.21 - 3.25 |
Giá trị trung bình và kiểm định Chi-square đối với Nhu cầu tự khẳng định theo 5 biến nhân khẩu học. |
| Bảng 4.1 - 4.2 |
Đánh giá mức độ thực hiện công việc của giảng viên: Phân bố điểm trung bình về Thực hiện hoạt động giảng dạy (Bảng 4.1) và Trách nhiệm nghề nghiệp (Bảng 4.2). |
| Bảng 5.1 |
Phân tích hồi quy đa biến (Regression Analysis) giữa các yếu tố động lực, đặc điểm nhân khẩu học với Hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên. |
Chương V: Summary, Conclusions and Recommendations (Tóm tắt, kết luận và khuyến nghị)
Chương V tổng hợp các phát hiện chính từ phân tích thực nghiệm, rút ra kết luận khoa học về vai trò dự báo của các yếu tố động lực và nhân khẩu học, đồng thời đưa ra các khuyến nghị quản lý cụ thể. Tại đây, tác giả xây dựng bản đề xuất chương trình tăng cường (Proposed Enhancement Program) nhằm can thiệp vào các mắt xích yếu kém trong công tác tạo động lực và nâng cao hiệu quả giảng dạy tại các trường cao đẳng sư phạm miền núi phía Bắc.
Kết quả và những đóng góp mới
Các phát hiện và đóng góp mới của luận án
- Thực trạng mức độ thỏa mãn nhu cầu: Kết quả điều tra thực nghiệm cho thấy mức độ đáp ứng cả 5 nhóm nhu cầu (sinh lý, an toàn, tình cảm/thuộc về, tự trọng và tự khẳng định) của giảng viên tại các trường cao đẳng sư phạm miền núi phía Bắc Việt Nam mới chỉ đạt mức đáp ứng cơ bản và ở mức điểm trung bình rất thấp.
- Thực trạng hiệu quả công việc: Hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên tại địa bàn nghiên cứu chưa đạt mức hiệu quả cao, còn tồn tại nhiều hạn chế ở cả khâu thực hiện hoạt động giảng dạy trên lớp lẫn việc thực hiện các trách nhiệm nghề nghiệp mở rộng.
- Xác định các yếu tố có ý nghĩa dự báo: Phân tích hồi quy đa biến xác định các yếu tố sau đây là những biến dự báo có ý nghĩa thống kê (significant predictors) đối với hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên:
- Nhu cầu sinh lý (Physiological needs)
- Nhu cầu tình cảm và thuộc về (Love and belongingness needs)
- Nhu cầu được tôn trọng (Esteem needs)
- Nhu cầu tự khẳng định (Self-actualization needs)
- Đặc điểm nhân khẩu học về Độ tuổi (Age) và Giới tính (Gender)
- Xác định các yếu tố không có ý nghĩa dự báo: Nghiên cứu chỉ ra rằng Nhu cầu an toàn (Safety needs), Trình độ chuyên môn (Educational qualification), Thâm niên công tác (Length of experience) và Thu nhập hàng tháng (Monthly income) không phải là các yếu tố dự báo có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên trong phạm vi mẫu nghiên cứu tại khu vực này.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Ban giám hiệu và các nhà quản lý giáo dục tại các trường cao đẳng sư phạm cần nỗ lực phối hợp nhằm đáp ứng và làm phong phú thêm các điều kiện thỏa mãn nhu cầu của giảng viên, từ việc bảo đảm đời sống vật chất cơ bản, tạo dựng môi trường gắn kết tập thể, đến việc tôn vinh thành tích và tạo điều kiện tối đa cho sự phát triển chuyên môn, tự khẳng định của từng cá nhân.
- Các nhà quản lý giáo dục có thể tiếp nhận và áp dụng Chương trình tăng cường (Proposed Enhancement Program) do tác giả xây dựng trong luận án để cải thiện có hệ thống các điểm yếu kém về động lực và hiệu suất giảng dạy tại đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu gồm 250 giảng viên, giới hạn trong phạm vi 5 trường cao đẳng đào tạo giáo viên thuộc 5 tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam (Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái, Cao Bằng, Bắc Kạn), do đó tính khái quát hóa cho các bậc học khác hoặc các vùng miền khác cần được xem xét thận trọng.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Việc đo lường các yếu tố động lực và hiệu quả công việc chủ yếu dựa trên công cụ bảng hỏi tự đánh giá của giảng viên, kết hợp với phỏng vấn phi cấu trúc, chưa kết hợp các kênh đánh giá độc lập từ sinh viên hoặc đồng nghiệp.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu phản ánh thực trạng trong năm học 2013 – 2014.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các trường đại học và các cơ sở giáo dục đại học thuộc các khu vực địa lý khác của Việt Nam để kiểm chứng tính bền vững của mô hình hồi quy.
- Kết hợp thêm các phương pháp đo lường đa chiều về hiệu quả công việc, bao gồm kết quả học tập thực tế của người học và đánh giá chéo từ cán bộ quản lý cùng cấp.
Giá trị tham khảo
- Đối với cán bộ quản lý giáo dục: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và mô hình dự báo giúp các nhà quản lý trường học nhận diện chính xác các nhóm nhu cầu có tác động trực tiếp đến năng suất giảng dạy, từ đó thiết kế các chính sách thi đua, khen thưởng và hỗ trợ chuyên môn phù hợp.
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản lý Giáo dục: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khung nghiên cứu định lượng, thiết kế công cụ đo lường tích hợp thang đo nhu cầu Maslow và xử lý phân tích hồi quy dự báo trong giáo dục.
- Phần đáng tham khảo sâu: Chương III (Quy trình chuẩn hóa công cụ và xử lý thống kê), Bảng 5.1 trong Chương IV (Bảng phân tích hồi quy đa biến xác định các biến dự báo), và Phụ lục chương trình can thiệp (Proposed Enhancement Program).
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu được thực hiện tại những trường cao đẳng nào?
Nghiên cứu được triển khai tại 5 trường đào tạo giáo viên thuộc 5 tỉnh phía Bắc Việt Nam: Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Giang, Trường Cao đẳng Tuyên Quang, Trường Cao đẳng Sư phạm Yên Bái, Trường Cao đẳng Sư phạm Cao Bằng và Trường Cao đẳng Bắc Kạn.
2. Quy mô mẫu khảo sát của luận án là bao nhiêu?
Quy mô mẫu nghiên cứu gồm 250 giảng viên đang trực tiếp giảng dạy tại 5 trường cao đẳng nêu trên trong năm học 2013 – 2014.
3. Những yếu tố nào được xác định là có khả năng dự báo hiệu quả công việc của giảng viên?
Theo kết quả phân tích hồi quy đa biến, các yếu tố dự báo có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả công việc của giảng viên bao gồm: 4 nhóm nhu cầu động lực (Nhu cầu sinh lý, Nhu cầu tình cảm và thuộc về, Nhu cầu được tôn trọng, Nhu cầu tự khẳng định) cùng 2 đặc điểm nhân khẩu học là Độ tuổi và Giới tính.
4. Những biến số nào không có ý nghĩa dự báo hiệu quả công việc trong nghiên cứu này?
Kết quả kiểm định cho thấy Nhu cầu an toàn (Safety needs), Trình độ chuyên môn (Educational qualification), Thâm niên công tác (Length of experience) và Thu nhập hàng tháng (Monthly income) không phải là các yếu tố dự báo có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả thực hiện công việc của giảng viên tại các trường được khảo sát.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Văn Thanh (Frank) đã xác lập mô hình định lượng đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố động lực theo tháp nhu cầu Maslow, đặc điểm nhân khẩu học và hiệu quả thực hiện công việc của 250 giảng viên tại 5 trường cao đẳng sư phạm miền núi phía Bắc Việt Nam. Kết quả phân tích thống kê chỉ ra rằng các nhu cầu sinh lý, tình cảm/thuộc về, tự trọng, tự khẳng định cùng với độ tuổi và giới tính là những biến dự báo có ý nghĩa đối với hiệu quả công tác của giảng viên. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm và đề xuất một chương trình tăng cường cụ thể nhằm hỗ trợ công tác quản trị nhân sự tại các cơ sở đào tạo giáo viên.