Luận văn: Yếu tố biểu hiện trong tranh Lý Trần Quỳnh Giang, Đinh Ý Nhi, Thắm Poong

Nghiên cứu yếu tố biểu hiện trong tranh của Lý Trần Quỳnh Giang, Đinh Ý Nhi, Thắm Poong. Luận văn mỹ thuật phân tích ngôn ngữ và giá trị nghệ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2017

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã yếu tố biểu hiện trong tranh Luận văn mỹ thuật

Trong lĩnh vực hội họa, yếu tố biểu hiện đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải thế giới nội tâm của nghệ sĩ. Đây không chỉ là kỹ thuật, mà là ngôn ngữ của cảm xúc, biến tác phẩm từ một vật thể thị giác thành một trải nghiệm tâm lý sâu sắc. Một tác phẩm nghệ thuật thành công là sự tổng hòa giữa ý tưởng, nội dung và hình thức thể hiện. Trong đó, yếu tố biểu hiện trong tranh được xem là cầu nối, giúp người xem cảm nhận được những thông điệp vô hình mà họa sĩ muốn gửi gắm. Theo luận văn mỹ thuật của Nguyễn Xuân Ngọc, yếu tố này được bộc lộ qua ngôn ngữ hội họa, sự kết hợp bút pháp và kỹ thuật để tác phẩm gây được xúc cảm mạnh mẽ nhất. Nó là những dấu hiệu bộc lộ tâm trạng, trạng thái tình cảm, cảm xúc trong tác phẩm mà người nghệ sĩ đã dụng công thể hiện. Khi phân tích các tác phẩm theo khuynh hướng hội họa Biểu hiện, người ta nhận thấy sự vận dụng ngôn ngữ tạo hình cho phép họa sĩ truyền đạt trực tiếp cảm xúc một cách chân thực. Khác với trường phái Ấn tượng chỉ ghi lại khoảnh khắc, chủ nghĩa Biểu hiện đi sâu vào diễn tả những tình cảm, lo âu và khát vọng sâu thẳm bên trong con người. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các yếu tố biểu hiện qua góc nhìn học thuật, dựa trên nghiên cứu về ba nữ họa sĩ tiêu biểu của mỹ thuật Việt Nam đương đại: Lý Trần Quỳnh Giang, Đinh Ý Nhi và Đinh Thị Thắm Poong.

1.1. Định nghĩa cốt lõi Yếu tố biểu hiện là gì

Để hiểu rõ, cần phân tích hai khái niệm: “Yếu tố” và “Biểu hiện”. Theo Từ điển Tiếng Việt, “Yếu tố” là bộ phận cấu thành sự vật, hiện tượng. Trong hội họa, các yếu tố này bao gồm chất liệu, kỹ thuật, đường nét, hình khối, màu sắc. “Biểu hiện” là hành động tỏ ra, để lộ những tình cảm hay xúc động bên trong. Do đó, “yếu tố biểu hiện trong tranh” được hiểu là tập hợp những dấu hiệu trên tác phẩm nhằm bộc lộ tâm trạng, cảm xúc, trạng thái tâm lý của con người. Người nghệ sĩ sử dụng toàn bộ phương pháp, ngôn ngữ hội họa và kỹ thuật để tạo ra những dấu hiệu này. Chúng có vai trò làm tăng thêm vẻ xúc động, tác động trực tiếp đến người xem, giúp họ đồng cảm với ý đồ của tác giả. Trong hội họa Biểu hiện, yếu tố này là chìa khóa, quyết định giá trị nghệ thuật của tác phẩm.

1.2. Vai trò của ngôn ngữ hội họa trong nghệ thuật biểu hiện

Ngôn ngữ hội họa, bao gồm đường nét, hình mảng, màu sắc, đậm nhạt, và chất cảm, là phương tiện chính để nghệ sĩ biểu đạt cảm xúc. Trong chủ nghĩa Biểu hiện, các yếu tố này không còn mang tính mô tả hiện thực khách quan. Thay vào đó, chúng được cường điệu hóa để phục vụ mục đích biểu đạt nội tâm. Đường nét gãy góc có thể tạo cảm giác xung đột, lo lắng. Màu sắc chói gắt, tương phản mạnh gợi lên sự căng thẳng. Hình thể bị biến dạng, bóp méo nhằm bộc lộ sự đau khổ hoặc trạng thái tâm lý cực đoan. Ví dụ, tác phẩm The Scream của Edvard Munch sử dụng những mảng màu xoắn vặn và hình thể méo mó để biểu lộ cảm giác căng thẳng thần kinh tột độ. Chính cách vận dụng có chủ đích này đã biến các yếu tố tạo hình thành công cụ biểu hiện mạnh mẽ, giúp truyền tải thế giới nội tâm của họa sĩ một cách trực diện nhất.

II. Bối cảnh hội họa Biểu hiện Từ thế giới đến Việt Nam

Sự ra đời của chủ nghĩa Biểu hiện trên thế giới là một phản ứng mạnh mẽ trước những biến động của xã hội hiện đại. Trào lưu nghệ thuật này đề cao thế giới nội tâm và xúc cảm chủ quan của người nghệ sĩ, coi thường việc sao chép hiện thực khách quan. Nó bắt nguồn từ các họa sĩ Hậu-Ấn tượng như Van Gogh, người bộc lộ cảm xúc qua nét vẽ dữ dội, và Gauguin, người cô đọng hình và sắc màu. Tại Việt Nam, hội họa Biểu hiện không hình thành như một phong trào có tuyên ngôn rõ ràng, mà là sự tiếp thu và thể hiện phong cách cá nhân của một số nghệ sĩ sau thời kỳ Đổi mới. Bối cảnh xã hội Việt Nam sau năm 1986, với sự mở cửa và giao lưu văn hóa, đã tạo điều kiện cho các luồng tư tưởng nghệ thuật mới du nhập. Các nghệ sĩ Việt Nam tìm thấy ở chủ nghĩa Biểu hiện một phương tiện hữu hiệu để nói lên những trăn trở, lo âu về thân phận con người trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng. Họ bộc lộ phản ứng cá nhân về hiện thực cuộc sống, khám phá những góc khuất trong tâm hồn và định hình một phong cách nghệ thuật riêng biệt, góp phần làm phong phú nền mỹ thuật Việt Nam đương đại.

2.1. Sơ lược về Chủ nghĩa Biểu hiện trên trường quốc tế

Chủ nghĩa Biểu hiện phát triển mạnh mẽ ở châu Âu, đặc biệt là tại Đức với hai nhóm tiêu biểu là “Die Brücke” (Cây Cầu) và “Der Blaue Reiter” (Kỵ Sĩ Lam). Các nghệ sĩ thuộc trào lưu này có chung mục đích là thể hiện tình cảm, thế giới nội tâm một cách chân thực, trần trụi. Họ phá vỡ cấu trúc hình thể, sử dụng màu sắc nguyên bản, chói gắt và bút pháp mạnh bạo để bộc lộ những cảm xúc như lo lắng, bất an, đau khổ hay khát vọng. Đặc điểm chung của phong trào là làm biến dạng hình thể để tạo hiệu ứng cảm xúc, thể hiện cái nhìn chủ quan với thế giới. Các tác phẩm thường mang lại ấn tượng ngột ngạt hoặc gây hấn, phản ánh sự bất đồng của nghệ sĩ với xã hội đô thị hóa và sự mất mát giá trị con người.

2.2. Sự xuất hiện phong cách biểu hiện tại mỹ thuật Việt Nam

Trước năm 1986, mỹ thuật Việt Nam chủ yếu phục vụ mục đích cổ động với chủ đề cách mạng. Sau công cuộc Đổi mới, nền mỹ thuật có sự giao lưu trở lại với thế giới, tạo điều kiện cho các phong cách mới như biểu hiện, lập thể, siêu thực xuất hiện. Sự hình thành khuynh hướng Biểu hiện ở Việt Nam có nét tương đồng với bối cảnh thế giới: đó là phản ứng của nghệ sĩ trước những thay đổi xã hội. Các họa sĩ như Đinh Ý Nhi, Lý Trần Quỳnh Giang, Lê Quảng Hà... đã sử dụng ngôn ngữ hội họa Biểu hiện để nói lên tiếng nói cá nhân, phản ánh những lo âu về thân phận con người trong kỷ nguyên mới. Họ không sao chép máy móc mà xây dựng lối đi riêng, thể hiện phong cách cá nhân và những chủ đề mang đậm dấu ấn Việt Nam, làm nên sự đa dạng cho nền hội họa nước nhà.

III. Phân tích yếu tố biểu hiện trong tranh Lý Trần Quỳnh Giang

Nghệ thuật của Lý Trần Quỳnh Giang là một cuộc độc thoại sâu sắc và dữ dội với chính bản thể. Chị sử dụng chủ yếu chất liệu khắc gỗ mộc bản, một phương tiện đòi hỏi sức mạnh và sự quyết đoán, để bộc lộ những góc khuất mong manh nhất của tâm hồn. Yếu tố biểu hiện trong tranh của Giang đến từ sự thống nhất giữa kỹ thuật và nội dung: những nhát dao khắc, đục khoét trên thớ gỗ cũng giống như những vết thương hằn sâu trong tâm trí. Chủ đề chính trong sáng tác của chị xoay quanh bản thể con người, sự cô đơn, những ám ảnh về bệnh tật và ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Ngôn ngữ tạo hình của chị đi theo khuynh hướng Biểu hiện, nơi hình thể con người, đặc biệt là hình ảnh khỏa thân, được sử dụng để phơi bày một linh hồn trơ trụi. Các tác phẩm của chị thường có bố cục chiếm đầy không gian, tạo cảm giác ngột ngạt, tù túng, nhấn mạnh sự giam cầm của con người trong chính những suy tư và nỗi đau của mình. Qua đó, Lý Trần Quỳnh Giang không chỉ kể câu chuyện của riêng mình mà còn chạm đến những nỗi niềm chung của con người trong xã hội đương đại, đặc biệt là khát vọng được tự do và được thấu hiểu.

3.1. Cái tôi bản thể và khát vọng tự do cá nhân

Lý Trần Quỳnh Giang đặt cái tôi bản thể làm trung tâm trong các sáng tác của mình. Tác phẩm Tôi trong bộ ba tranh khắc gỗ đoạt giải nhất cuộc thi “Ánh mắt trẻ” là một lời khẳng định mạnh mẽ về danh xưng và sự tồn tại cá nhân. Hình thể người phụ nữ đứng hiên ngang giữa những con mắt dò xét của xã hội thể hiện một thái độ thách thức, một tiếng nói đòi quyền được là chính mình. Trong các bức tự họa, chị thường dùng thủ pháp chiếm đoạt không gian, buộc người xem phải đối diện trực diện với ánh mắt lạnh lùng, khó chịu, như một sự phản kháng lại những định kiến xã hội. Chị biểu hiện cả những khía cạnh phức tạp của đời sống cá nhân, bao gồm cả xu hướng tính dục, qua đó kêu gọi sự nhìn nhận đúng đắn và bình đẳng hơn về giới.

3.2. Biểu hiện ám ảnh cô đơn và ranh giới sinh tử

Sự cô đơn và ám ảnh về bệnh tật, chết chóc là những yếu tố biểu hiện đặc trưng trong tranh Lý Trần Quỳnh Giang. Trong tác phẩm In the Room I, hình ảnh người phụ nữ khỏa thân ngồi trong phòng tối, với những tông màu trầm và nét bút mạnh mẽ, thể hiện một cái tôi cô độc, một tâm hồn rệu rã. Những hình ảnh về bệnh tật được khai thác sâu sắc qua các tác phẩm như Ốm, Tiểu đường, nơi con người bị hóa thân thành những con cú đêm hay bị quấn chặt trong những dải băng cứu thương. Những hình thể phình trướng, méo mó, những ánh mắt lờ đờ mê sảng biểu hiện nỗi đau cả về thể xác lẫn tinh thần. Qua đó, Giang bộc lộ nỗi sợ hãi và cảm giác chênh vênh khi con người phải đối diện với sự mong manh của kiếp người.

IV. Cách Đinh Ý Nhi dùng yếu tố biểu hiện Thân phận con người

Đinh Ý Nhi là một trong những gương mặt tiên phong của hội họa Biểu hiện Việt Nam sau Đổi mới. Nghệ thuật của chị là sự chiêm nghiệm sâu sắc về con người và sự tồn tại của họ trong xã hội hiện đại đầy biến động. Yếu tố biểu hiện trong tranh của chị được thể hiện qua cách tạo hình nhân vật độc đáo: những con người mang hình hài biến dạng, thân thể gầy guộc, man dại, phản ánh một tâm hồn chịu nhiều thương tổn. Chị không mô tả hiện thực bên ngoài mà đi sâu vào nội tâm, lột tả những trạng thái cảm xúc trần trụi nhất. Giai đoạn đầu, chị sử dụng bảng màu tối giản, chủ yếu là đen trắng, để khắc họa nỗi đau và sự mất mát còn ám ảnh từ thời hậu chiến. Hình tượng người phụ nữ là trung tâm trong các tác phẩm của chị, không phải với vẻ đẹp duyên dáng, mà là hiện thân cho những lo lắng, xót xa trước những áp lực của xã hội. Bằng cách lạ hóa hình thể, Đinh Ý Nhi thu hút người xem vào những vấn đề cốt lõi về thân phận con người, về giá trị và phẩm giá của họ trong một thế giới đang dần mất đi sự kết nối.

4.1. Phản ánh số phận con người trong xã hội hiện đại

Chủ đề về thân phận con người được Đinh Ý Nhi thể hiện một cách ám ảnh. Tác phẩm Fate 1 (Số phận) là một ví dụ điển hình cho thời kỳ đen trắng của chị. Ba chân dung phụ nữ bị kéo dài, biến dạng như những bia tập bắn, đôi mắt trừng trừng và đôi môi mím chặt trong một không gian tĩnh lặng đến rợn người. Hình ảnh này gợi lên sự mòn mỏi chờ đợi và những nỗi đau không lời của con người sau chiến tranh. Trong tác phẩm Thế giới nội tâm của Đinh Ý Nhi VI, chị tự họa bản thể bên trong mình như một con bù nhìn với dáng vẻ nghênh ngang, dù cơ thể bị thương tổn. Điều này biểu hiện một con người mạnh mẽ, phải gồng mình chống trả với những trói buộc của số phận, nói lên khát vọng thay đổi và vươn lên.

4.2. Vấn đề nhân quyền và xã hội hậu hiện đại

Trong loạt tác phẩm Câu chuyện Châu Á, Đinh Ý Nhi sử dụng yếu tố biểu hiện để đưa ra những bình luận xã hội sắc sảo, đặc biệt là về vấn đề quyền con người. Các tác phẩm mang tên Security (Bảo vệ) và Check (Kiểm tra) phản ánh sự mất lòng tin và tình trạng phi nhân hóa trong xã hội công nghệ. Chị vẽ những hình người khỏa thân, trơ trụi, bị đặt dưới các quy trình kiểm tra máy móc. Hình ảnh người phụ nữ bị lột trần như một món hàng cần kiểm duyệt trong một không gian bó hẹp là một lời tố cáo mạnh mẽ về việc phẩm giá con người bị xem nhẹ. Việc sử dụng các từ tiếng Anh và ký hiệu như dấu cộng, dấu trừ trên tranh càng nhấn mạnh tính phổ quát của vấn đề, thể hiện thái độ bất bình trước những mặt trái của xã hội văn minh.

V. So sánh yếu tố biểu hiện Ba nữ họa sĩ ba cá tính

Tuy cùng sử dụng nghệ thuật biểu hiện để khai thác thế giới nội tâm, ba nữ họa sĩ Lý Trần Quỳnh Giang, Đinh Ý NhiĐinh Thị Thắm Poong lại tạo ra ba vũ trụ nghệ thuật hoàn toàn khác biệt. Mỗi người có một ngôn ngữ tạo hình và một mối quan tâm chủ đề riêng, phản ánh cá tính và trải nghiệm sống độc đáo của họ. Lý Trần Quỳnh Giang lặn sâu vào nỗi đau cá nhân, sự cô độc và những ám ảnh bản thể. Đinh Ý Nhi hướng ra ngoài xã hội, dùng hình tượng con người để phản biện những vấn đề về thân phận và nhân quyền. Trong khi đó, Đinh Thị Thắm Poong lại tìm về cội nguồn, biểu hiện một tinh thần hòa hợp với thiên nhiên và văn hóa dân tộc. Sự tương đồng và khác biệt này cho thấy sức mạnh và sự đa dạng của yếu tố biểu hiện trong tranh, chứng tỏ nó là một công cụ linh hoạt để các nghệ sĩ định hình tiếng nói riêng trong dòng chảy mỹ thuật Việt Nam đương đại. Phân tích so sánh giúp làm nổi bật những đóng góp độc đáo của từng họa sĩ, đồng thời cho thấy một bức tranh toàn cảnh về cách các nữ nghệ sĩ Việt Nam đối diện và diễn giải thực tại.

5.1. Điểm chung Khai thác nội tâm và bản thể phụ nữ

Điểm chung lớn nhất của ba họa sĩ là việc đặt trải nghiệm và bản thể của người phụ nữ làm trung tâm. Họ đã dùng nghệ thuật như một phương tiện để nói lên những lo âu, khát vọng và cuộc đấu tranh nội tâm mà trước đây ít được đề cập. Lý Trần Quỳnh Giang phơi bày nỗi đau và sự cô độc của một cá nhân nữ. Đinh Ý Nhi mượn hình ảnh người phụ nữ để nói về những vấn đề xã hội lớn hơn, về sự tổn thương chung của con người. Đinh Thị Thắm Poong tôn vinh vẻ đẹp, sức sống và mối liên kết tâm linh của người phụ nữ dân tộc với thiên nhiên. Tất cả đều góp phần tạo ra một tiếng nói mạnh mẽ, đa chiều về người phụ nữ trong nghệ thuật Việt Nam.

5.2. Khác biệt trong ngôn ngữ và chủ đề biểu hiện

Sự khác biệt nằm ở ngôn ngữ tạo hình và bảng màu cảm xúc. Ngôn ngữ của Lý Trần Quỳnh Giang gai góc, cực đoan, thể hiện qua những nét khắc mạnh mẽ của kỹ thuật khắc gỗ. Bảng màu cảm xúc của chị là sự bi ai, cô độc. Ngược lại, Đinh Ý Nhi có bút pháp ào ạt, bản năng, đôi khi sơ khai, với những hình người biến dạng để phản biện xã hội. Cảm xúc trong tranh chị là sự lo lắng, bất bình. Đinh Thị Thắm Poong mang đến một không khí hoàn toàn khác. Tranh của chị giàu tính trang trí, ảnh hưởng từ văn hóa thêu thùa miền núi, với những yếu tố siêu thực. Yếu tố biểu hiện trong tác phẩm của chị là sự hồn nhiên, niềm vui sống và một tinh thần hòa hợp, lạc quan, thể hiện một góc nhìn tươi sáng và đầy bản sắc.

VI. Giá trị của yếu tố biểu hiện trong mỹ thuật Việt Nam

Sự xuất hiện và phát triển của phong cách biểu hiện, đặc biệt qua sáng tác của các họa sĩ như Lý Trần Quỳnh Giang, Đinh Ý NhiĐinh Thị Thắm Poong, đã mang lại một giá trị to lớn cho mỹ thuật Việt Nam đương đại. Nó đã phá vỡ thế độc tôn của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa, mở đường cho một nền nghệ thuật đa dạng, tự do và mang đậm dấu ấn cá nhân hơn. Yếu tố biểu hiện trong tranh không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật mà còn trở thành một công cụ mạnh mẽ để nghệ sĩ đối thoại với xã hội, khám phá những tầng sâu tâm lý và phản ánh những thực tại phức tạp của đời sống. Các luận văn mỹ thuật hội họa nghiên cứu về chủ đề này đã khẳng định đóng góp của các nghệ sĩ trong việc làm giàu thêm ngôn ngữ tạo hình và mở rộng biên độ của các vấn đề nghệ thuật có thể chạm tới. Di sản mà họ để lại là một nguồn cảm hứng quan trọng cho các thế hệ nghệ sĩ sau này, khuyến khích sự dũng cảm bộc lộ cái tôi bản thể và theo đuổi những con đường sáng tạo độc lập, không bị ràng buộc bởi các quy ước.

6.1. Dấu ấn của ba nữ họa sĩ trong mỹ thuật Việt Nam

Ba nữ họa sĩ đã để lại những dấu ấn không thể phai mờ. Lý Trần Quỳnh Giang đã nâng tầm nghệ thuật khắc gỗ, biến nó thành phương tiện biểu đạt nội tâm sâu sắc. Đinh Ý Nhi là một trong những người đầu tiên dùng hội họa Biểu hiện để đưa ra những bình luận xã hội gai góc, định hình một thế hệ nghệ sĩ quan tâm đến các vấn đề đương đại. Đinh Thị Thắm Poong mang đến một tiếng nói độc đáo từ văn hóa dân tộc thiểu số, làm phong phú thêm bản sắc nghệ thuật Việt Nam. Họ đã chứng minh rằng nghệ thuật có thể vừa mang tính cá nhân sâu sắc, vừa có sức mạnh phản ánh và tác động đến xã hội, đặc biệt là từ góc nhìn của phụ nữ.

6.2. Triển vọng nghiên cứu luận văn mỹ thuật hội họa

Việc nghiên cứu yếu tố biểu hiện trong tranh vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác. Các công trình như luận văn mỹ thuật được phân tích là nền tảng quan trọng, nhưng chủ đề này vẫn còn không gian để phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh phong cách biểu hiện của nghệ sĩ Việt Nam với các nghệ sĩ trong khu vực Đông Nam Á, hoặc phân tích sự biến đổi của ngôn ngữ biểu hiện trong kỷ nguyên số. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu về chủ nghĩa Biểu hiện và các hình thái của nó sẽ góp phần làm sáng tỏ hơn nữa tiến trình phát triển của nghệ thuật Việt Nam, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác giảng dạy và sáng tác nghệ thuật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG ĐỂ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Khái niệm về “Yếu tố Biểu hiện trong tranh” Để xác định khái niệm “Yếu tố Biểu hiện trong tranh”, ta cần làm rõ khái niệm “Yếu tố”, “Biểu hiện”. Theo Từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học [10], “Yếu tố” là: “1. Bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng.

Như nhân tố”. Theo định nghĩa này, yếu tố được hiểu là chi tiết, thành phần cấu tạo nên một sự vật, hiện tượng. Nói cách khác, yếu tố là một thành phần của một toàn thể. Yếu tố có thể hiểu là điều kiện để tạo nên một sự vật, hiện tượng bởi yếu tố còn được giải thích là nhân tố, yếu tố cần thiết gây ra, tạo ra.

Trong nghệ thuật hội họa, đồ họa, tác phẩm được hợp thành bởi nhiều yếu tố như chất liệu tạo ra tác phẩm, kỹ thuật thể hiện, tâm trạng của chủ thể sáng tạo và sự phối hợp các đường nét, hình khối, màu sắc, sắc độ… Đây là những yếu tố cơ bản trong tác phẩm và chất lượng nghệ thuật của tác phẩm được tạo nên từ việc sử dụng và kết hợp hài hòa giữa các yếu tố [32, Tr.4] Cũng theo Từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học thì “Biểu hiện” có nghĩa là “tỏ ra, để lộ ra”. Còn trong Từ điển Thuật ngữ mỹ thuật phổ thông, “Biểu hiện” có nghĩa là những dấu hiệu (cử chỉ, hành động bên ngoài hay trong nội tâm) thể hiện một tình cảm hay một sự xúc động nào đó [8, Tr 27]. Biểu hiện và biểu cảm thường mang ý nghĩa giống nhau. Trong hội họa, biểu hiện là họa sĩ bộc lộ, biểu đạt một dạng cảm xúc, nội dung tư tưởng nào đó thông qua (từ) hình thức của tác phẩm.

Trong lịch sử mỹ thuật thế giới, phong cách biểu hiện là những thuật ngữ được dùng để chỉ những ý tưởng nghệ thuật sử dụng hình thể, đường nét thái quá hoặc màu sắc lạ thường, nhằm bộc lộ ngay được cảm xúc của họa sĩ với đối tượng. 13 “Yếu tố biểu hiện” là yếu tố tạo ra những dấu hiệu thể hiện về tình cảm, cảm xúc, tâm trạng, trạng thái tâm lý của con người. Nó có vai trò to lớn, làm tăng thêm vẻ xúc động về sự vật, sự việc, trong mỹ thuật yếu tố biểu hiện được bộc lộ qua ngôn ngữ hội họa, sự kết hợp bút pháp và kỹ thuật thể hiện để tác phẩm nghệ thuật gây được xúc cảm tới người xem, tác động tới người thưởng thức. “Yếu tố biểu hiện trong tranh” được hiểu là những dấu hiệu bộc lộ tâm trạng, trạng thái tình cảm, cảm xúc trong tranh mà trong đó, người nghệ sĩ đã sử dụng tất cả những phương pháp, ngôn ngữ hội họa, kỹ thuật để thể hiện.

Yếu tố biểu hiện được bộc lộ qua ngôn ngữ hội họa, sự kết hợp bút pháp và kỹ thuật thể hiện để tác phẩm nghệ thuật gây được xúc cảm tới người xem, tác động tới người thưởng thức. Một tác phẩm nghệ thuật hội họa là tổng hòa của sự kết hợp ý tưởng, nội dung và cách thể hiện ý tưởng trên tranh. Trong tác phẩm hội họa luôn có sự đồng hành của nội dung và hình thức. Ở phần hình thức, nghệ sĩ sử dụng những hiểu biết về mặt tạo hình và kỹ năng làm chủ chất liệu của mình để đem đến cho người xem sự hấp dẫn về mặt thị giác.

Qua đó, người xem có thể cảm nhận được những cảm xúc, hiểu được những ý tứ sâu xa, tiếp nhận được những thông điệp được thể hiện bằng hình thể, màu sắc, không gian mà họa sĩ muốn bộc lộ, truyền tải. Những sự thể hiện ngôn ngữ của hội họa, kỹ thuật trên tranh là những dấu hiệu giúp người xem cảm nhận rõ hơn ý đồ của họa sĩ muốn trình bày. Cụ thể, trong khuynh hướng hội họa biểu hiện, sự vận dụng cách thể hiện ngôn ngữ hội họa cho phép họa sĩ truyền đạt trực tiếp cảm xúc, tình cảm, thái độ, ý tưởng tới người xem một cách chân thực nhất, nhanh nhất. Nếu như ở trường phái Ấn tượng, người xem cảm nhận được những ấn tượng của sự vật trước mắt mà họa sĩ đã trải nghiệm thì ở khuynh hướng hội họa biểu hiện, họa sĩ không đi sâu vào diễn tả cái Ấn tượng trước mắt mà muốn đưa người xem đến tiếp cận với những tình cảm bên trong con người, cảm xúc và thái độ của mình.

Để đưa người xem chạm tới những cảm xúc sâu 14 sắc và chân thực nhất của mình, họa sĩ biểu hiện phải thể hiện ngôn ngữ hội họa một cách chọn lọc, cô đọng nhất, hình thể, đường nét, màu sắc phải mang tính tượng trưng, biểu tượng. Chẳng hạn, để cảnh báo một vấn đề giao thông thì con người phải cô đọng hình vẽ trên biển báo để ai cũng có thể hiểu được một cách dễ dàng nhất, nhanh chóng nhất. Ví dụ trên tác phẩm The Scream – Tiếng Thét [H.1, Tr81] của họa sĩ Edvard Munch, sự sử dụng mảng màu đỏ, cam, xanh lam là mảng hình lớn chứa nhiều nét vận động xoắn vặn cộng với việc bóp méo hình thể, diễn tả một con người đang hét trên cầu nhằm biểu lộ ra cảm giác căng thẳng thần kinh trong con người. Chính cách thể hiện đó là dấu hiệu cho người thưởng thức biết được tâm trạng của họa sĩ, nội tâm của họa sĩ.

Với tranh của ba nữ họa sĩ Đinh Ý Nhi, Đinh Thị Thắm Poong, Lý Trần Quỳnh Giang, yếu tố biểu hiện được thể hiện qua cách tạo hình, kỹ thuật thể hiện, kỹ năng sử dụng chất liệu để giúp người xem cảm nhận được cảm nhận được cảm xúc bên trong nội tâm của tác giả, hiểu được ý đồ có trong nội dung của bức tranh. Cụ thể là những vấn đề về con người và cuộc sống được các họa sĩ quan tâm, hiểu được suy nghĩ, tình cảm của họa sĩ và vấn đề họa sĩ muốn nói. Như vậy trong tranh vẽ thuộc khuynh hướng biểu hiện, họa sĩ phải vận dụng tất cả những phương pháp thể hiện, kết hợp các ngôn ngữ của hội họa để bộc lộ ý tưởng cá nhân và sáng tạo ra những dấu hiệu mang tính biểu cảm nhất để người xem cảm nhận được ý tưởng, nội dung một cách dễ hiểu nhất, tác động tới người xem một cách hiệu quả nhất. Những yếu tố cơ bản của ngôn ngữ hội họa và vai trò của nó trong khuynh hướng hội họa biểu hiện Nghệ thuật tạo hình biểu thị và truyền đạt những cảm xúc thẩm mỹ trước hiện thực thông qua ngôn ngữ riêng.

Các yếu tố cơ bản của ngôn ngữ hội họa là: đường nét, hình mảng, màu sắc, đậm nhạt, chất cảm … Có thể nói những yếu tố này là phương tiện giúp họa sĩ truyền đạt được ý tưởng, cảm xúc của mình với người xem. 15 * Đường nét Đường nét là một yếu tố quen thuộc trong nghệ thuật tạo hình, nó là một dấu hiệu tượng trưng cho một tiết diện của của mảng hoặc khối, tách rời một sự vật với không gian xung quanh … Đường nét là một khái niệm được kết hợp bởi hai yếu tố “ đường” và “nét”. Đường nét là thủ pháp biểu hiện của hội họa, rất đa năng, do con người sáng tạo ra.Thị giác của con người đã kết hợp lại cảm quan hình thức của đường nét với tính năng của sự vật, từ đó dẫn tới muôn vàn liên tưởng, cho nên, có thể nói “đường nét là biểu hiện sự thống nhất giữa cảm tính thị giác và lý tính phân tích” [8, Tr 57]. Như vậy tính năng của đường nét là đem đến khả năng liên tưởng.

Ví dụ như “đường thẳng đứng” tạo cảm giác chắc chắn, cứng rắn, trang nghiêm…; “Đường thẳng ngang” tạo cảm giác tĩnh lặng, yên bình…; “Đường chéo, xiên” tạo cảm giác bất ngờ, sống động…; “Đường cong” cho thấy sự uyển chuyển, mềm mại, duyên dáng hay sự rung động về tình cảm…; “Đường gẫy, gấp khúc” tạo ra sự chuyển hướng, thay đổi, hỗn loạn hay rạn vỡ…. Những tính chất của đường nét có thể được mô tả bằng những từ thông thường của cảm giác như trên, nhưng cũng giống như tình cảm của con người đôi khi khó xác định rõ được đường nét ấy tạo cảm giác gì. Có nhiều sự thay đổi tinh tế được họa sĩ biểu đạt qua đường nét vì vậy nhiều khi người xem và họa sĩ cũng cần có những kinh nghiệm thị giác tương đồng ở một mức độ nào đó. Đường nét vừa giúp người xem phân biệt được ranh giới giữa các hình, vừa giúp người xem phân biệt được không gian trong tranh.

Nếu sử dụng linh hoạt đường nét kết hợp với những diện mảng thích ứng sẽ làm tăng hiệu quả biểu hiện của hình thể trong tranh. * Hình và nền Hình và nền cũng đóng vai trò quan trọng trong thực hành nghệ thuật tạo hình. Hình: có tính nhô nổi, mật độ cao, có cảm giác đầy, chặt, có hình dạng 16 rõ ràng, có đường bao hoặc đường ranh giới. Nền: có tính lùi sau, mật độ thấp, không có cảm giác đầy chặt, hình dạng tương đối rời rạc, không có đường ranh giới cố định.

Tóm lại, hình có tính ngưng tụ, đem lại cho người ta ấn tượng mạnh; nền thì ngược lại [25, Tr 43]. Trong hội họa, còn có sự phân chia hình và mảng, hình mảng gợi ra hình thể của sự vật được thể hiện trên tranh. Hiệu quả của hình mảng là gợi ra sự liên tưởng đến sự vật với tính chất như thế nào, hình mảng trong tranh có thể gợi ra được ý nghĩa nhất trên cơ sở sử dụng ít thông tin nhất. * Màu sắc Trong cuộc sống hàng ngày, con người luôn luôn tiếp xúc với màu sắc, với sự đa dạng và phong phú của nó.

Màu sắc cũng là một yếu tố phổ biến và rất được xem trọng trong hội họa. Khi đứng trước một bức tranh người ta thường bị lôi cuốn bởi màu sắc hơn là các yếu tố khác, nó có tính hấp dẫn và kích động ghê gớm đến thị giác của chúng ta. Sự nhận biết về màu thường gắn liền với các hiệu quả tâm lý, cảm xúc do màu tạo ra. Màu sắc tác động rất phức tạp, tinh vi và rất nhạy vào tâm lý tạo ra xúc cảm, liên tưởng, xây dựng nên tình cảm trong con người một cách mạnh mẽ.

Tâm lý màu dựa trên những thói quen thị giác không ổn định của con người về màu. Mỗi dân tộc, trong quá trình lịch sử phát triển của mình, do điều kiện khí hậu, tự nhiên, tư tưởng, tập tục văn hóa… đã dần tạo nên một tâm lý màu riêng biệt , độc đáo, có tính bản sắc. Mỗi con người cũng vậy, tâm lý màu cũng được hình thành do kinh nghiệm màu trong quá trình cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ