Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin và viễn thông đã tạo ra bước chuyển biến căn bản trong hoạt động phân phối dịch vụ tài chính - ngân hàng. Các ngân hàng thương mại từng bước chuyển dịch từ mô hình giao dịch truyền thống tại quầy sang mô hình ngân hàng điện tử tự phục vụ, tiêu biểu là dịch vụ Internet Banking. Về mặt vận hành, kênh ngân hàng trực tuyến giúp tối ưu hóa chi phí hoạt động khi chỉ chiếm khoảng 15% - 20% doanh thu, thấp hơn đáng kể so với mức 50% - 60% của mạng lưới chi nhánh truyền thống, đồng thời mở rộng năng lực bán chéo sản phẩm và quảng bá thương hiệu.
Mặc dù Internet Banking chính thức xuất hiện tại Việt Nam từ năm 2004, tỷ lệ tiếp nhận và tần suất sử dụng thực tế của khách hàng vẫn còn nhiều rào cản. Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn chi phối nền kinh tế, thể hiện qua dữ liệu thực tế khi doanh số dùng thẻ để rút tiền mặt qua ATM chiếm trên 83,2% tổng số giao dịch thẻ, trong khi tỷ lệ thanh toán qua điểm chấp nhận thẻ và Internet Banking còn rất khiêm tốn (theo nghiên cứu của Nông Thị Như Mai, 2015). Bên cạnh đó, tâm lý lo ngại về an toàn thông tin tài khoản, nguy cơ bị đánh cắp dữ liệu cá nhân bởi tội phạm mạng, cùng với sự thiếu hụt kiến thức thao tác công nghệ là những nguyên nhân chính khiến khách hàng e ngại. Nhận diện và đo lường chính xác các yếu tố tác động đến ý định sử dụng của khách hàng là yêu cầu thực tiễn cấp bách đối với chiến lược phát triển dịch vụ số của các ngân hàng thương mại.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng ở các ngân hàng thương mại tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thứ hai, kiểm định mức độ quan trọng và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến ý định sử dụng dịch vụ.
- Thứ ba, đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ các nhà điều hành ngân hàng thương mại xây dựng giải pháp thu hút và gia tăng khả năng chấp nhận sử dụng dịch vụ của người tiêu dùng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:
- Đối tượng nghiên cứu: Ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của khách hàng và ý định lựa chọn kênh trực tuyến thay thế cho việc đến giao dịch trực tiếp tại phòng giao dịch ngân hàng.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng nam và nữ trong độ tuổi từ 16 đến 60 tuổi đang sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát người dùng trong khoảng thời gian từ tháng 3 năm 2021 đến tháng 4 năm 2021. Khóa luận được hoàn thiện và bảo vệ vào tháng 7 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu xây dựng mô hình dựa trên ba lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ nền tảng:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975): Chỉ ra rằng xu hướng hành vi được xác định bởi hai nhân tố chính là thái độ (niềm tin đối với các thuộc tính của sản phẩm) và chuẩn chủ quan (áp lực xã hội từ những người có liên quan).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1986, 1989): Rút gọn và chuyên biệt hóa lý thuyết hành vi vào lĩnh vực công nghệ thông tin với hai biến số then chốt là nhận thức hữu ích và nhận thức dễ sử dụng.
- Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003): Mô hình tích hợp gồm bốn yếu tố cốt lõi: Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi.
Về phương diện văn bản pháp lý, khóa luận căn cứ vào Thông tư số 29/2011/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quy định an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ ngân hàng trên Internet, làm rõ định nghĩa và phạm vi các dịch vụ tài chính trực tuyến hợp pháp.
Kế thừa mô hình UTAUT và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Sara, 2007; Thulani và cộng sự, 2009; Wadie, 2011; Wadie & Mohamed, 2014; Cheng và cộng sự, 2006; Vũ Thị Ngọc Anh, 2016), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
| Ký hiệu |
Tên nhân tố |
Số biến quan sát |
Nguồn tham khảo thang đo |
| HQ |
Hiệu quả kỳ vọng |
5 |
Venkatesh & cộng sự (2003), Emad & Michael (2009), Gang Liu & cộng sự (2008) |
| NL |
Nỗ lực kỳ vọng |
5 |
Venkatesh & cộng sự (2003), Emad & Michael (2009) |
| XH |
Ảnh hưởng xã hội |
5 |
Venkatesh & cộng sự (2003) |
| DK |
Điều kiện thuận lợi |
4 |
Venkatesh & cộng sự (2003) |
| BM |
An toàn / Bảo mật |
4 |
Wadie & Mohamed (2014) |
| TL |
Tiện lợi |
4 |
Wadie (2011) |
| YĐ |
Ý định sử dụng (biến phụ thuộc) |
3 |
Cheng & cộng sự (2006) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu thí điểm (Pilot Study): Thực hiện vào tháng 3/2021 thông qua khảo sát trực tiếp 10 đối tượng thường xuyên sử dụng Internet Banking tại TP.HCM nhằm đánh giá tính rõ ràng của câu chữ, độ phù hợp văn hóa và hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức gồm 30 biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Tiến hành vào tháng 4/2021. Khung chọn mẫu xác định đối tượng từ 16 đến 60 tuổi tại TP.HCM. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) về phân tích nhân tố khám phá (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến: $n \ge 5 \times 30 = 150$). Tác giả đã thu thập tổng cộng 210 mẫu hợp lệ thông qua hai kênh: phát phiếu điều tra trực tiếp (tập trung vào sinh viên Đại học Công nghiệp TP.HCM và người dân bên ngoài trường) và biểu mẫu trực tuyến (Google Forms gửi qua Email, Facebook, Zalo). Thang đo sử dụng là thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 20 qua các bước kỹ thuật:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và giá trị trung bình từng biến quan sát.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $r \ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (tiêu chuẩn: hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$).
- Kiểm định ma trận tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính sơ bộ.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) với mức ý nghĩa $5%$, kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích phương sai ANOVA ($F$-test), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định tự tương quan phần dư.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương mở đầu tập trung thiết lập bức tranh tổng thể về đề tài nghiên cứu. Tác giả chỉ ra sự mâu thuẫn giữa xu thế phát triển tất yếu của ngân hàng số trên thế giới với thực trạng phổ cập dịch vụ tại Việt Nam, nơi tỷ lệ giao dịch rút tiền mặt ATM vẫn chiếm áp đảo (83,2% theo Nông Thị Như Mai, 2015). Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (ý định sử dụng), đối tượng khảo sát (độ tuổi 16-60 tại TP.HCM), cùng phạm vi không gian (TP.HCM) và thời gian thực hiện (tháng 3 đến tháng 4/2021). Cuối chương, tác giả khái quát kết cấu toàn bộ khóa luận gồm 5 chương mạch lạc.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện phục vụ cho việc xây dựng khung phân tích:
- Định nghĩa và cấp độ dịch vụ: Tổng hợp định nghĩa Internet Banking từ các góc độ học thuật (Sara, 2007; Nguyễn Trường Giang, 2008; Nguyễn Hoàng Tiến, 2017) và khung pháp lý (Thông tư 29/2011/TT-NHNN). Phân tích 3 cấp độ phát triển của Internet Banking theo Thulani và cộng sự (2009): Cấp độ cung cấp thông tin (rủi ro thấp do máy chủ độc lập hoàn toàn), Cấp độ trao đổi thông tin (rủi ro trung bình, chỉ giới hạn ở truy vấn tài khoản, thư điện tử) và Cấp độ giao dịch (rủi ro cao nhất do máy chủ kết nối trực tiếp vào mạng nội bộ ngân hàng để chuyển khoản, thanh toán).
- Lợi ích kinh tế: Phân tích chi tiết lợi ích hai chiều. Đối với ngân hàng, chi phí vận hành Internet Banking chỉ chiếm 15% - 20% doanh thu (so với 50% - 60% của ngân hàng truyền thống), giảm tải áp lực nhân sự và chi nhánh vật lý. Đối với khách hàng, dịch vụ mang lại khả năng xử lý giao dịch 24/7/365, tiết kiệm chi phí đi lại và chi phí thời gian chờ đợi.
- Hệ thống hóa lý thuyết nền tảng: Trình bày chi tiết tiến trình phát triển từ mô hình TRA (Ajzen & Fishbein, 1975), mô hình TAM (Davis, 1986, 1989) đến mô hình UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003).
- Thiết lập giả thuyết: Xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6, luận giải mối quan hệ đồng biến giữa 6 nhân tố (Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, An toàn/bảo mật, Tiện lợi) với biến phụ thuộc Ý định sử dụng Internet Banking, làm tiền đề thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:
- Tiến trình nghiên cứu: Sơ đồ hóa tiến trình nghiên cứu qua 4 bước logic, kết hợp giữa khảo sát thí điểm định tính ($N=10$) và khảo sát định lượng chính thức ($N=210$).
- Xây dựng và mã hóa công cụ đo lường: Thiết lập bảng câu hỏi gồm 3 phần (phần đặc trưng cá nhân định tính; phần đo lường 27 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc theo thang đo Likert 5 điểm; phần thông tin cảm ơn). Bảng mã hóa xác định cụ thể 30 biến quan sát từ HQ1-HQ5, NL1-NL5, XH1-XH5, DK1-DK4, BM1-BM4, TL1-TL4 đến YĐ1-YĐ3.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Xác lập tổng thể nghiên cứu gồm người dân từ 16 đến 60 tuổi tại TP.HCM. Vận dụng công thức $n \ge 5 \times x$ của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) để đưa ra quy mô mẫu tối thiểu 150, từ đó khảo sát 210 mẫu nhằm gia tăng độ tin cậy.
- Quy chuẩn kiểm định dữ liệu: Thiết lập rõ các tiêu chí thống kê cho phân tích mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến trên phần mềm SPSS 20.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thu được từ tập dữ liệu 210 đáp viên:
- Thống kê mô tả mẫu: Tổng hợp cơ cấu mẫu theo đặc điểm nhân khẩu học cá nhân và thống kê điểm trung bình đánh giá cho từng biến quan sát của 6 nhân tố độc lập.
- Kiểm định thang đo: Tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha riêng rẽ cho nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc, sàng lọc các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn. Sau đó, tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA để trích xuất các nhân tố đại diện, kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của thang đo.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Kiểm tra ma trận tương quan Pearson nhằm loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến ban đầu. Đánh giá mức độ phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy thông qua hệ số $R^2$, kiểm định $F$-ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF và kiểm tra tính độc lập của phần dư.
- Thảo luận kết quả hồi quy: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Kết quả kiểm định thực nghiệm xác định có 4 yếu tố tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng tại TP.HCM: Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, An toàn/bảo mật và Tiện lợi.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện cốt lõi của đề tài và chuyển hóa thành các giải pháp ứng dụng:
- Hàm ý quản trị: Đề xuất hệ thống giải pháp hướng đến các ngân hàng thương mại tại địa bàn TP.HCM dựa trên 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê (tăng cường tương tác xã hội và tiếp thị truyền miệng; hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và nâng cao năng lực hỗ trợ khách hàng; củng cố các tầng bảo mật thông tin và giao dịch số; gia tăng tính tiện ích, giao dịch linh hoạt 24/7 không cần thẻ).
- Hạn chế của đề tài: Chỉ rõ các giới hạn về cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu thuận tiện và phạm vi địa bàn nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã kiểm định mô hình lý thuyết trên tập dữ liệu khảo sát thực tế gồm 210 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên kết quả phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến trên SPSS 20, nghiên cứu đã rút ra các kết luận cụ thể:
- Các nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê: Mô hình hồi quy xác định 4 nhân tố có ảnh hưởng tích cực trực tiếp đến "Ý định sử dụng Internet Banking" của khách hàng ở các ngân hàng thương mại tại TP.HCM:
- Ảnh hưởng xã hội: Sự tác động, khuyến khích từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, cộng đồng mạng xã hội và các chính sách giới thiệu của ngân hàng thúc đẩy mạnh mẽ ý định tiếp nhận dịch vụ.
- Điều kiện thuận lợi: Việc khách hàng sở hữu nguồn lực, thiết bị, kiến thức cùng sự sẵn sàng hỗ trợ giải quyết khó khăn từ đội ngũ nhân viên ngân hàng tạo tâm lý an tâm khi sử dụng.
- An toàn / Bảo mật: Mức độ tin tưởng vào công nghệ của ngân hàng, tính bảo mật của thông tin cá nhân và dữ liệu tài chính là yếu tố then chốt quyết định ý định sử dụng trong môi trường giao dịch trực tuyến.
- Tiện lợi: Khả năng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi (24/7), không cần thẻ vật lý và dễ dàng kiểm tra, in sao kê đáp ứng nhu cầu tiết kiệm thời gian của người tiêu dùng.
- Các nhân tố không có ý nghĩa trong mô hình cuối cùng: Hai biến số Hiệu quả kỳ vọng và Nỗ lực kỳ vọng không đạt được ý nghĩa thống kê trong việc dự báo ý định sử dụng ở phương trình hồi quy cuối cùng đối với tập mẫu khảo sát này.
| Giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
Kết quả kiểm định |
| H1 |
Hiệu quả kỳ vọng $\rightarrow$ Ý định sử dụng (+) |
Không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy |
| H2 |
Nỗ lực kỳ vọng $\rightarrow$ Ý định sử dụng (+) |
Không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy |
| H3 |
Ảnh hưởng xã hội $\rightarrow$ Ý định sử dụng (+) |
Chấp nhận (Tác động tích cực) |
| H4 |
Điều kiện thuận lợi $\rightarrow$ Ý định sử dụng (+) |
Chấp nhận (Tác động tích cực) |
| H5 |
An toàn / Bảo mật $\rightarrow$ Ý định sử dụng (+) |
Chấp nhận (Tác động tích cực) |
| H6 |
Tiện lợi $\rightarrow$ Ý định sử dụng (+) |
Chấp nhận (Tác động tích cực) |
Hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
Dựa trên 4 yếu tố tác động tích cực, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị dành cho các ngân hàng thương mại:
- Về nhóm nhân tố Ảnh hưởng xã hội: Các ngân hàng cần tận dụng sức lan tỏa của mạng xã hội (Facebook, diễn đàn) và chính sách tiếp thị truyền miệng; đẩy mạnh các chương trình người dùng giới thiệu người dùng; đồng thời tổ chức phát tờ rơi, hướng dẫn trải nghiệm dùng thử trực tiếp tại quầy giao dịch.
- Về nhóm nhân tố Điều kiện thuận lợi: Đầu tư hạ tầng kết nối, bảo đảm phần mềm Internet Banking tương thích đa nền tảng (máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng); thành lập bộ phận hỗ trợ kỹ thuật chuyên trách sẵn sàng giải đáp thắc mắc 24/7 nhằm hỗ trợ kịp thời đối tượng khách hàng lớn tuổi hoặc ít kinh nghiệm công nghệ.
- Về nhóm nhân tố An toàn / Bảo mật: Thực hiện nghiêm ngặt các quy định tại Thông tư 29/2011/TT-NHNN; tăng cường công nghệ mã hóa dữ liệu giao dịch, bảo vệ tuyệt đối thông tin tài chính và thông tin cá nhân của khách hàng; xây dựng cơ chế cảnh báo đăng nhập lạ và bảo hiểm rủi ro giao dịch điện tử.
- Về nhóm nhân tố Tiện lợi: Đơn giản hóa giao diện đăng nhập và các bước xác thực; tối ưu hóa tính năng chuyển khoản liên ngân hàng nhanh, thanh toán hóa đơn tự động 24/7; hỗ trợ xuất và in sao kê điện tử tức thời mà không cần sử dụng thẻ ATM vật lý.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Đề tài đã khái quát hóa và kiểm chứng sự phù hợp của mô hình tích hợp UTAUT trong bối cảnh ngân hàng số tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Việc bổ sung hai nhân tố "An toàn / Bảo mật" và "Tiện lợi" vào khung nghiên cứu đã phản ánh đúng đặc thù tâm lý e ngại rủi ro và nhu cầu tiết giảm thời gian của người tiêu dùng tại đô thị lớn.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm giúp các ngân hàng thương mại tại TP.HCM đánh giá đúng mức độ ưu tiên của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng trực tuyến, làm cơ sở khoa học để phân bổ nguồn lực marketing và cải tiến kỹ thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức 210 quan sát, được thu thập chủ yếu bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tập mẫu có tỷ trọng lớn là sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và người dân trong khu vực tiếp cận được, do đó tính đại diện cho toàn bộ các phân khúc khách hàng đa dạng tại TP.HCM còn chưa cao.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng sang các tỉnh lân cận hoặc các khu vực nông thôn, nơi thói quen dùng tiền mặt và điều kiện tiếp cận hạ tầng số có sự khác biệt rõ rệt.
- Hạn chế về mô hình và biến số: Nghiên cứu chỉ xem xét 6 biến độc lập dự báo ý định, chưa tính đến tác động điều tiết (moderating effects) của các đặc trưng nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, thu nhập và kinh nghiệm sử dụng Internet mà mô hình UTAUT gốc từng đề xuất.
Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo:
- Gia tăng kích thước mẫu lên quy mô lớn hơn và áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên theo các nhóm độ tuổi, ngành nghề khác nhau.
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh hoặc so sánh đối chiếu hành vi khách hàng giữa ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
- Đưa các biến nhân khẩu học vào mô hình với vai trò biến điều tiết để phân tích sâu hơn sự khác biệt hành vi giữa các nhóm người dùng.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Huyền Trang mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng rõ ràng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin: Khóa luận là tài liệu mẫu mực về cấu trúc của một nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, từ cách kế thừa mô hình lý thuyết (TRA, TAM, UTAUT), quy trình xây dựng bảng hỏi, mã hóa thang đo Likert, đến các bước xử lý thống kê trên phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội).
- Đối với các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Phần bảng mã hóa thang đo gồm 30 biến quan sát (Bảng 3.4) là tài liệu tham khảo trực tiếp có độ tin cậy cao, đã qua bước kiểm định thí điểm để thích ứng với ngữ cảnh tiếng Việt, giúp tiết kiệm thời gian thiết kế công cụ đo lường cho các nghiên cứu tương tự.
- Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Kết quả phân tích về thứ tự tác động của các nhân tố (Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, An toàn/bảo mật, Tiện lợi) là căn cứ định lượng thực chứng hỗ trợ việc hoạch định chiến lược tiếp thị, nâng cấp hệ thống bảo mật và thiết kế trải nghiệm người dùng trên ứng dụng ngân hàng số.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kế thừa những mô hình lý thuyết nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận kế thừa 3 mô hình lý thuyết chính về hành vi và chấp nhận công nghệ: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1986, 1989) và Thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003). Tác giả lấy khung UTAUT làm nòng cốt (Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi) và bổ sung 2 nhân tố thực nghiệm là An toàn/bảo mật (từ Wadie & Mohamed, 2014) và Tiện lợi (từ Wadie, 2011).
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai ra sao?
Nghiên cứu khảo sát chính thức trên mẫu gồm 210 khách hàng trong độ tuổi từ 16 đến 60 tuổi tại TP.HCM vào tháng 4/2021 (sau khi đã tiến hành khảo sát thí điểm trên 10 người vào tháng 3/2021). Phương pháp thu thập kết hợp giữa phát phiếu khảo sát trực tiếp (tập trung vào sinh viên ĐH Công nghiệp TP.HCM và người dân bên ngoài) và gửi bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms qua Email, Facebook, Zalo.
3. Dịch vụ Internet Banking được phân loại thành những cấp độ nào theo cơ sở lý luận của khóa luận?
Theo nghiên cứu của Thulani và cộng sự (2009) được trích dẫn trong Chương 2, Internet Banking được chia làm 3 cấp độ: Cấp độ cung cấp thông tin (tiếp thị sản phẩm trên web, máy chủ độc lập, rủi ro thấp nhất); Cấp độ trao đổi thông tin (cho phép trao đổi email, truy vấn tài khoản, rủi ro trung bình); và Cấp độ giao dịch (thực hiện thanh toán, chuyển tiền trực tiếp qua máy chủ kết nối hệ thống nội bộ ngân hàng, mức độ rủi ro cao nhất).
4. Kết quả phân tích hồi quy xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking?
Phân tích hồi quy đa biến trên SPSS 20 xác định có 4 yếu tố tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng tại TP.HCM, bao gồm: Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, An toàn / bảo mật và Tiện lợi. Hai yếu tố Hiệu quả kỳ vọng và Nỗ lực kỳ vọng không thể hiện ý nghĩa thống kê trong phương trình hồi quy cuối cùng.
5. Văn bản pháp luật nào của cơ quan quản lý nhà nước được tác giả trích dẫn về an toàn bảo mật Internet Banking?
Tác giả trích dẫn Thông tư số 29/2011/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc "Quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ ngân hàng trên Internet", làm căn cứ pháp lý xác định bản chất dịch vụ Internet Banking và các tiêu chuẩn bảo mật thông tin tài chính bắt buộc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking của khách hàng ở các ngân hàng thương mại tại thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Phan Thị Huyền Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Hiền là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh trong chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Thông qua quy trình phân tích chặt chẽ trên tập dữ liệu khảo sát 210 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20, đề tài đã xác thực mô hình thực nghiệm và chỉ ra 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ gồm Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, An toàn/bảo mật và Tiện lợi. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn giúp các ngân hàng thương mại tại TP.HCM tháo gỡ rào cản tâm lý tiền mặt, hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng và đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi ngân hàng số.