Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng ý định dùng Mobile Banking tại Vietcombank Đà Lạt

Luận văn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Đà Lạt. Nghiên cứu chuyên sâu về hành vi người dùng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Top yếu tố then chốt ảnh hưởng ý định dùng Mobile Banking

Trong kỷ nguyên số, Mobile Banking đã trở thành một công cụ tài chính không thể thiếu. Nó định hình lại cách người dùng tương tác với các dịch vụ ngân hàng. Sự phát triển của ngân hàng sốthanh toán di động đã mang lại nhiều tiện ích vượt trội, từ chuyển khoản, thanh toán hóa đơn đến quản lý tài chính cá nhân. Tuy nhiên, tỷ lệ chấp nhận và sử dụng dịch vụ này không đồng đều ở mọi nhóm khách hàng. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng Mobile Banking là nhiệm vụ cốt lõi đối với các tổ chức tài chính. Điều này không chỉ giúp ngân hàng cải thiện sản phẩm mà còn xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả. Các mô hình lý thuyết kinh điển như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích hành vi người dùng. Các nghiên cứu, điển hình là luận văn của Nguyễn Duy Long (2017), đã xác định các nhân tố chính như nhận thức sự hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, và rủi ro cảm nhận là những biến số quan trọng. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp các ngân hàng giải mã "hộp đen" trong tâm trí khách hàng, từ đó đưa ra những cải tiến đột phá về trải nghiệm người dùng (UX)giao diện người dùng (UI), thúc đẩy ý định sử dụng và lòng trung thành của khách hàng.

1.1. Bối cảnh phát triển của ngân hàng số và thanh toán di động

Sự bùng nổ của điện thoại thông minh và Internet đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành tài chính. Ngân hàng số không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành xu hướng tất yếu. Các dịch vụ tài chính giờ đây có thể được truy cập mọi lúc, mọi nơi chỉ với một thiết bị di động. Thanh toán di động đã thay đổi hoàn toàn thói quen người dùng, giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt và các phương thức giao dịch truyền thống. Các ứng dụng Mobile Banking không chỉ cung cấp các tính năng cơ bản như kiểm tra số dư, chuyển tiền, mà còn tích hợp nhiều tiện ích ứng dụng nâng cao như gửi tiết kiệm online, đầu tư, và thanh toán qua mã QR. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu ngân hàng đã thúc đẩy họ liên tục đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn giao dịch để thu hút và giữ chân khách hàng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ý định người dùng

Hiểu được ý định sử dụng của khách hàng là chìa khóa thành công. Một ứng dụng có công nghệ hiện đại nhưng không đáp ứng được kỳ vọng của người dùng sẽ khó tồn tại. Nghiên cứu ý định người dùng giúp ngân hàng xác định những rào cản và động lực chính. Các yếu tố tâm lý như niềm tin, rủi ro cảm nhận, và ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quyết định. Ví dụ, một khách hàng có thể e ngại sử dụng dịch vụ vì lo lắng về bảo mật thông tin. Việc xác định được những lo ngại này cho phép ngân hàng tập trung nguồn lực vào việc cải thiện hệ thống bảo mật và truyền thông một cách hiệu quả, từ đó xây dựng lòng tin và thúc đẩy ý định sử dụng.

II. Rào cản tâm lý ảnh hưởng đến ý định dùng Mobile Banking

Mặc dù Mobile Banking mang lại nhiều lợi ích, không phải tất cả khách hàng đều sẵn sàng chấp nhận. Các rào cản tâm lý, đặc biệt là rủi ro cảm nhận, là một trong những trở ngại lớn nhất. Người dùng thường lo lắng về các nguy cơ tiềm ẩn như mất tiền, bị đánh cắp thông tin cá nhân, hoặc lỗi giao dịch. Theo Laforet và Li (2005), yếu tố an toàn là một trong những mối quan tâm hàng đầu khi sử dụng ngân hàng trực tuyến. Niềm tin vào thương hiệu ngân hàng và công nghệ là yếu tố đối trọng quan trọng. Nếu không có niềm tin, ngay cả những ứng dụng tiện lợi nhất cũng khó được chấp nhận. Bảo mật thông tinan toàn giao dịch là hai trụ cột xây dựng nên niềm tin. Các ngân hàng cần chứng minh rằng hệ thống của họ đủ mạnh mẽ để chống lại các cuộc tấn công mạng và bảo vệ tài sản của khách hàng. Bên cạnh đó, thói quen người dùng với các phương thức giao dịch truyền thống cũng là một thách thức. Một số khách hàng, đặc biệt là người lớn tuổi, cảm thấy thoải mái hơn khi giao dịch trực tiếp tại quầy. Việc thay đổi thói quen này đòi hỏi một chiến lược truyền thông và giáo dục khách hàng bài bản, nhấn mạnh vào sự đơn giản và lợi ích vượt trội của Mobile Banking.

2.1. Phân tích rủi ro cảm nhận và nỗi lo bảo mật thông tin

Rủi ro cảm nhận bao gồm nhiều khía cạnh: rủi ro tài chính (mất tiền), rủi ro hiệu suất (giao dịch không thành công), và rủi ro riêng tư (lộ thông tin cá nhân). Khách hàng lo ngại rằng thông tin tài khoản của họ có thể bị kẻ xấu lợi dụng. Nỗi lo về bảo mật thông tin là có thật, đặc biệt trong bối cảnh các vụ lừa đảo trực tuyến ngày càng tinh vi. Các ngân hàng phải áp dụng các biện pháp bảo mật đa lớp như xác thực sinh trắc học, mã OTP (One-Time Password), và mã hóa đầu cuối. Việc truyền thông rõ ràng về các biện pháp này giúp giảm bớt lo lắng của khách hàng và tăng cường niềm tin.

2.2. Tác động của niềm tin và thương hiệu ngân hàng đến quyết định

Niềm tin là chất xúc tác quan trọng, chuyển đổi sự quan tâm thành hành động sử dụng. Khách hàng chỉ sẵn lòng thực hiện các giao dịch tài chính trên một nền tảng mà họ tin tưởng tuyệt đối. Thương hiệu ngân hàng đóng vai trò bảo chứng cho sự tin cậy đó. Một ngân hàng có uy tín lâu năm sẽ có lợi thế hơn trong việc thuyết phục khách hàng sử dụng các dịch vụ số. Theo nghiên cứu của Nguyễn Duy Long (2017) với nhóm khách hàng chưa sử dụng, sự tin tưởng là một trong hai nhân tố có ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Do đó, đầu tư vào xây dựng thương hiệu và củng cố lòng tin là một chiến lược dài hạn và bền vững.

III. Cách mô hình lý thuyết giải thích ý định dùng Mobile Banking

Để hiểu một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng Mobile Banking, các nhà nghiên cứu thường dựa vào các mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng. Hai mô hình nổi bật nhất là Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Mô hình TAM, do Davis (1989) phát triển, cho rằng ý định sử dụng một công nghệ mới được quyết định chủ yếu bởi hai yếu tố: nhận thức sự hữu ích (mức độ công nghệ giúp cải thiện hiệu suất) và nhận thức tính dễ sử dụng (mức độ công nghệ dễ học và vận hành). Mô hình này đơn giản nhưng có sức giải thích mạnh mẽ. Nhiều nghiên cứu, bao gồm cả luận văn của Nguyễn Duy Long (2017), đã mở rộng mô hình TAM bằng cách bổ sung các biến số khác như rủi ro cảm nhận, chi phí cảm nhậnniềm tin để phù hợp hơn với bối cảnh Mobile Banking. Trong khi đó, mô hình UTAUT của Venkatesh và cộng sự (2003) là sự tổng hợp của tám mô hình trước đó. UTAUT xác định bốn yếu tố chính: kỳ vọng hiệu quả (tương tự sự hữu ích), kỳ vọng nỗ lực (tương tự tính dễ sử dụng), ảnh hưởng xã hội, và các điều kiện thuận lợi. Việc áp dụng các mô hình này không chỉ giúp xác định các nhân tố tác động mà còn đo lường được mức độ ảnh hưởng của chúng, cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định chiến lược của ngân hàng.

3.1. Ứng dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ TAM và biến thể

Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) là nền tảng cơ bản trong hầu hết các nghiên cứu về Mobile Banking. Theo TAM, nếu một người tin rằng việc sử dụng ứng dụng Mobile Banking sẽ giúp họ quản lý tài chính tốt hơn (nhận thức sự hữu ích) và ứng dụng đó không khó để sử dụng (nhận thức tính dễ sử dụng), họ sẽ có ý định sử dụng nó. Các nghiên cứu sau này đã phát triển mô hình TAM mở rộng (Extended TAM) bằng cách tích hợp các yếu tố như niềm tin, an toàn giao dịch, và chi phí cảm nhận. Cách tiếp cận này giúp mô hình phản ánh chính xác hơn các đặc thù của dịch vụ tài chính, nơi mà rủi ro và niềm tin là những yếu tố cực kỳ quan trọng.

3.2. Vai trò của Lý thuyết Hợp nhất UTAUT trong nghiên cứu

Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Ngoài các yếu tố về hiệu quả và nỗ lực, UTAUT nhấn mạnh vai trò của ảnh hưởng xã hội – tức là mức độ một cá nhân tin rằng những người quan trọng xung quanh họ nghĩ rằng họ nên sử dụng công nghệ mới. Trong bối cảnh Việt Nam, yếu tố này rất phù hợp, khi quyết định của một người thường bị ảnh hưởng bởi gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Mô hình này cũng xem xét các điều kiện thuận lợi, như việc sở hữu điện thoại thông minh và có kết nối internet, là những điều kiện tiên quyết để sử dụng dịch vụ.

IV. 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng ý định dùng Mobile Banking

Dựa trên các mô hình lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm, năm yếu tố cốt lõi sau đây được xác định là có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng Mobile Banking. Đầu tiên là nhận thức sự hữu ích: khách hàng phải thấy được giá trị thực tế mà dịch vụ mang lại, như tiết kiệm thời gian, quản lý tài chính hiệu quả. Thứ hai là nhận thức tính dễ sử dụng: một giao diện người dùng (UI) trực quan và một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà là điều bắt buộc. Quá trình đăng ký, đăng nhập và thực hiện giao dịch phải đơn giản. Thứ ba là niềm tinbảo mật thông tin: khách hàng cần tin tưởng rằng ngân hàng có thể bảo vệ an toàn cho tài sản và dữ liệu cá nhân của họ. Thứ tư là ảnh hưởng xã hội: sự giới thiệu từ bạn bè, người thân hoặc các yêu cầu từ công việc có thể là một động lực mạnh mẽ. Cuối cùng là chi phí cảm nhận: mặc dù nhiều ngân hàng miễn phí dịch vụ, nhưng các chi phí liên quan như phí duy trì, phí giao dịch, hoặc chi phí dữ liệu di động vẫn có thể là một rào cản đối với một số người dùng. Hiểu rõ và tối ưu hóa năm yếu tố này sẽ giúp các ngân hàng gia tăng đáng kể tỷ lệ chấp nhận dịch vụ.

4.1. Nhận thức sự hữu ích Yếu tố thúc đẩy hành vi hàng đầu

Nhận thức sự hữu ích được định nghĩa là mức độ một người tin rằng việc sử dụng Mobile Banking sẽ nâng cao hiệu quả quản lý tài chính của họ. Đây là yếu tố dự báo mạnh nhất về ý định sử dụng. Các tiện ích ứng dụng như thanh toán hóa đơn tự động, chuyển tiền nhanh 24/7, và theo dõi chi tiêu theo thời gian thực chính là những minh chứng rõ ràng cho sự hữu ích. Khi khách hàng nhận thấy dịch vụ giúp cuộc sống của họ trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn, ý định sử dụng sẽ tăng lên đáng kể. Nghiên cứu của Nguyễn Duy Long (2017) cũng khẳng định sự hữu ích là nhân tố có tác động quan trọng đối với nhóm khách hàng đã sử dụng dịch vụ.

4.2. Nhận thức tính dễ sử dụng Đơn giản hóa trải nghiệm người dùng

Một công nghệ dù hữu ích đến đâu nhưng nếu quá phức tạp cũng sẽ bị từ chối. Nhận thức tính dễ sử dụng đề cập đến việc người dùng cảm thấy việc học và thao tác trên ứng dụng không tốn nhiều công sức. Điều này liên quan trực tiếp đến thiết kế giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX). Các hướng dẫn rõ ràng, bố cục logic, và các thao tác được tối giản hóa sẽ làm tăng cảm nhận về tính dễ sử dụng. Đối với nhóm khách hàng chưa từng sử dụng, đây là một yếu tố quyết định, vì nó giúp họ vượt qua rào cản tâm lý ban đầu khi tiếp xúc với công nghệ mới.

V. Kết quả nghiên cứu ý định dùng Mobile Banking tại Việt Nam

Các nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi người dùng trong bối cảnh địa phương. Luận văn của Nguyễn Duy Long (2017) thực hiện khảo sát tại Vietcombank Đà Lạt là một ví dụ điển hình. Kết quả nghiên cứu này đã chỉ ra rằng tất cả năm nhân tố được đề xuất, bao gồm nhận thức sự hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, niềm tin, chi phí cảm nhậnrủi ro cảm nhận, đều có ảnh hưởng quan trọng đến ý định sử dụng Mobile Banking. Một phát hiện đặc biệt thú vị là sự khác biệt trong các yếu tố tác động giữa hai nhóm khách hàng: đã sử dụng và chưa sử dụng dịch vụ. Với nhóm đã sử dụng, các yếu tố về hiệu quả thực tế như nhận thức sự hữu ích, chi phí cảm nhậnrủi ro cảm nhận là quan trọng nhất. Điều này cho thấy họ quan tâm đến giá trị và sự an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài. Ngược lại, với nhóm chưa sử dụng, rào cản ban đầu là lớn nhất. Do đó, nhận thức tính dễ sử dụngniềm tin lại là hai yếu tố quyết định. Phát hiện này cung cấp một gợi ý quan trọng cho các ngân hàng: cần phải có những chiến lược tiếp cận khác biệt cho từng phân khúc khách hàng.

5.1. Phân tích sự khác biệt giữa người đã và chưa sử dụng

Sự khác biệt này cho thấy một hành trình của khách hàng. Ở giai đoạn đầu (chưa sử dụng), khách hàng cần được thuyết phục rằng dịch vụ rất dễ tiếp cận và đáng tin cậy. Các chiến dịch marketing nên tập trung vào việc hướng dẫn sử dụng đơn giản, nhấn mạnh các tính năng bảo mật thông tin và xây dựng niềm tin qua uy tín thương hiệu ngân hàng. Khi khách hàng đã bắt đầu sử dụng, mối quan tâm của họ chuyển sang lợi ích thực tế và chi phí. Lúc này, ngân hàng cần liên tục cập nhật các tiện ích ứng dụng mới, tối ưu hóa biểu phí, và duy trì một hệ thống an toàn giao dịch tuyệt đối để giữ chân người dùng.

5.2. Hàm ý chính sách cho ngân hàng từ kết quả nghiên cứu

Từ những kết quả này, các ngân hàng nên xây dựng các chiến lược marketing và phát triển sản phẩm linh hoạt. Đối với khách hàng tiềm năng, cần đơn giản hóa quy trình đăng ký và tăng cường các hoạt động truyền thông về tính an toàn, bảo mật. Đối với khách hàng hiện tại, cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng (UX), và đưa ra các chương trình ưu đãi dựa trên thói quen người dùng. Việc lắng nghe phản hồi của khách hàng và liên tục cải tiến sản phẩm dựa trên dữ liệu thực tế là chìa khóa để phát triển dịch vụ Mobile Banking một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ mobile banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh đà lạt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về dịch vụ mobile banking và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Chương 4: ết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DỊCH VỤ MOBILE BANKING VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ 2.1 Giới thiệu về dịch vụ mobile banking 2.1 Đặc điểm dịch vụ mobile banking Dịch vụ mobile banking được xem là một trong những loại hình sản phẩm của dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT). Ngân hàng điện tử cho phép các tổ chức tài chính khách hàng cá nhân, doanh nghiệp có thể thực hiện các giao tác như truy cập tài khoản, giao dịch kinh doanh, hoặc tìm hiểu các thông tin về sản phẩm tài chính và dịch vụ thông qua môi trường mạng diện rộng, mạng riêng ảo hoặc mạng Internet (Quách Thị Thu Hạnh 2014). Khách hàng truy cập các dịch vụ ngân hàng điện tử bằng cách sử dụng một thiết bị điện tử thông minh, chẳng hạn như một máy tính cá nhân (PC), điện thoại di động, thiết bị cá nhân kỹ thuật số, máy rút tiền tự động (ATM), kios giao dịch… Như vậy, dịch vụ ngân hàng điện tử bao gồm tất cả các dạng của giao dịch giữa ngân hàng và khách hàng dựa trên quá trình xử lý và chuyển giao dữ liệu số hoá nhằm cung cấp sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Chi tiết về mobile banking, đây là hình thức thanh toán trực tuyến qua mạng điện thoại di động.

Phương thức này ra đời nhằm giải quyết nhu cầu thanh toán các giao dịch có giá trị nhỏ hoặc những dịch vụ tự động bảo mật không có người phục vụ. Để thực hiện giao dịch khách hàng cần phải đăng ký thông tin với ngân hàng để nhận được mã số định danh, mã số cá nhân (PIN) để khách hàng xác nhận giao dịch thanh toán khi nhà cung cấp dịch vụ yêu cầu. Ban đầu mobile banking dựa trên nền tảng dịch vụ tin nhắn thông thường (SMS - Short Message Service) cho phép khách hàng giao tiếp với ngân hàng theo những tin nhắn, câu lệnh có cú pháp dạng văn bản được ngân hàng quy định trước. Ngày nay, với sự phát triển của internet, công TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 nghệ di động (GPRS, Wi-Fi, 3G, 4G…) và đặc biệt là sự phát triển của ngành công nghiệp điện thoại di động, mobile banking đã có những bước nhảy vọt, gắn liền với sự ra đời của điện thoại thông minh (smartphone).

Nhiều ứng dụng công nghệ mới đã được áp dụng cho việc phát triển mobile banking như: SimTool it (ứng dụng dịch vụ mobile banking được tích hợp trên SIM điện thoại di động), Mobile Application (ứng dụng dịch vụ mobile banking được cài đặt trên điện thoại di động), Mobile Web (dịch vụ mobile banking được truy cập qua trình duyệt internet trên điện thoại di động), … Dịch vụ mobile banking cung cấp các giao dịch tài chính cơ bản như kiểm tra số dư, nạp tiền điện thoại, thanh toán hóa đơn điện, nước, internet, mở tài khoản tiền gửi online, chuyển khoản trong hệ thống, chuyển khoản ngoài hệ thống … Hiện nay, các dịch vụ mobile banking đang được đánh giá là có nhiều tiềm năng trong bối cảnh kinh tế phát triển và nhu cầu giao dịch nhanh chóng đang được đặt lên hàng đầu. Thực tế, tại các nước phát triển như Mỹ, Canada, Australia… số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ mobile banking nhiều hơn hẳn so với Internet banking và giao dịch trực tiếp tại ngân hàng. Theo nghiên cứu của Juniper Research, trong 5 năm tới, số lượng người dùng mobile banking trên toàn cầu sẽ tăng hơn 2 lần, từ 800 triệu người dùng hiện nay lên 1,75 tỷ người dùng vào năm 2019. Nguyên do chính của sự tăng trưởng này là tỷ lệ người sử dụng điện thoại smartphone ngày càng tăng và phương thức thanh toán qua điện thoại di động bắt đầu phổ biến.

Thị trường Việt Nam cũng đang mở ra nhiều cơ hội tương tự. Một nghiên cứu thị trường của hãng GFK công bố, năm 2013, số điện thoại di động được nhập khẩu vào nước ta khoảng 17 triệu chiếc, trong đó smartphone cao cấp chiếm hơn 41%. Tốc độ tăng trưởng của thị trường smartphone tại Việt Nam đang đứng đầu khu vực Đông Nam Á. Đi cùng sự tăng trưởng này, là sự phát triển của các dịch vụ mobile banking.

Theo thống kê của Vụ Thanh toán (Ngân hàng Nhà nước) hiện có 19 NHTM cung cấp dịch vụ mobile banking và con số này sẽ không dừng lại tại đó. Với những lợi ích nổi trội, dịch vụ mobile banking đang dần trở thành sức mạnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 cạnh tranh của một số ngân hàng tại Việt Nam. Đây là sự đầu tư công nghệ khôn ngoan, góp phần tạo dựng hệ thống dịch vụ ngân hàng nhanh chóng, tiện lợi, an toàn và hướng đến lợi ích tối đa cho khách hàng. Đối với ngân hàng, mobile banking mang lại nhiều lợi ích đáng kể.

Thứ nhất, dịch vụ này giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí và tăng doanh thu. Ngân hàng có thể giới thiệu, cung cấp dịch vụ và sản phẩm mới thông qua các ứng dụng của mình, do đó làm giảm chi phí bán hàng và tiếp thị. Hơn nữa, mobile banking giúp ngân hàng tiết kiệm đáng kể chi phí cơ sở vật chất và chi phí nhân viên. Đồng thời giao dịch qua mạng giúp rút ngắn thời gian tác nghiệp, chuẩn hóa các thủ tục, quy trình, nâng cao hiệu quả tìm kiếm và xử lý chứng từ.

Từ đó làm tăng năng suất hoạt động cũng như doanh thu của ngân hàng. Thứ hai, dịch vụ này giúp ngân hàng mở rộng phạm vi hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh. Với sự trợ giúp của công nghệ thông tin, ngân hàng có thể cung cấp nhiều dịch vụ ngân hàng hiện đại, nâng cao thu nhập ngoài lãi và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thêm vào đó với đặc điểm không bị giới hạn về không gian và khoảng cách địa lý, mobile banking còn giúp các ngân hàng thực hiện chiến lược toàn cầu hóa” mà không cần phải mở rộng kênh phân phối truyền thống.

Ngoài ra, mobile banking còn là công cụ tốt để các ngân hàng quảng bá, khuyếch trương thương hiệu một cách hiệu quả. Đối với khách hàng, sự tiện lợi của dịch vụ mobile banking mang đến cho khách hàng nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, tiết kiệm được nhiều thời gian. Khi sử dụng dịch vụ mobile banking khách hàng có thể giao dịch với ngân hàng thông qua mạng diện rộng hoặc internet tại bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu.

Đối với khách hàng thường xuyên di chuyển, có ít thời gian đến ngân hàng giao dịch, hoặc có số lượng giao dịch với ngân hàng ít, số tiền giao dịch không lớn thì dịch vụ mobile banking là sự lựa chọn phù hợp nhất. Thứ hai, tiết kiệm chi phí. Chi phí cho việc giao dịch qua mạng thấp hơn nhiều so với việc khách hàng thực hiện giao dịch trực tiếp tới ngân hàng, do khách hàng không phải tốn chi phí đi lại, và hiện nay một số ngân hàng vẫn còn áp dụng phí ứu đãi đối với dịch vụ này. Thứ ba, nhanh chóng, kịp thời và hiệu quả.

Dịch vụ mobile banking cho phép khách hàng thực hiện và xác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 nhận các giao dịch nhanh chóng kịp thời. Chỉ cần truy cập vào ứng dụng của ngân hàng, khách hàng có thể quản lý tất cả các tài khoản của mình tại ngân hàng. Các tính năng của ứng dụng mobile banking được ngân hàng phát triển dựa trên nhu cầu của người Việt, từ nhu cầu cơ bản như chuyển tiền, nạp tiền điện thoại trả trước, tra cứu lãi suất, tỷ giá ngoại tệ… đến các nhu cầu đặc biệt hơn như gửi tiết kiệm trực tuyến, thanh toán hóa đơn.2 Điều kiện phát triển dịch vụ Mobile Banking Theo MMA (2013), để phát triển dịch vụ mobile banking cần phải có những điều kiện cơ bản sau: Thứ nhất, điều kiện về hệ thống chính sách pháp luật. Xây dựng luật giao dịch điện tử là một trong những vấn đề quan trọng quyết định đến sự thành công của ngân hàng điện tử nói chung và mobile banking nói riêng.

Luật giao dịch điện tử được coi là văn bản pháp lý quan trọng đặt nền móng cho việc triển khai thương mại điện tử và giao dịch ngân hàng điện tử. Các chính sách về giao dịch điện tử của ngân hàng đã tạo hành lang pháp lý cho dịch vụ mobile banking được triển khai dễ dàng hơn. Sự ra đời của Luật giao dịch điện tử về chữ ký số là nền tảng pháp lí cho các giao dịch điện tử trong đó có giao dịch banking. Thứ hai là điều kiện cơ sở hạ tầng cho dịch vụ mobile banking.

Cở sở hạ tầng mạng diện rộng hay internet của mỗi quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển dịch vụ mobile banking với một hạ tầng có băng thông rộng, độ phủ lớn sẽ giúp dịch vụ mobile banking phát triển mạnh. Bên cạnh đó đòi hỏi các ngân hàng phải đầu tư các phần mềm công nghệ thông tin hiện đại đảm bảo cho giao dịch mobile banking được xử lý nhanh chóng, chính xác và thông suốt. Điều kiện thứ ba là khách hàng phải có trình độ và phương tiện sử dụng. Để thực hiện được giao dịch mobile banking đòi hỏi khách hàng phải có phương tiện để kết nối với ngân hàng chẳng hạn như điện thoại di động, máy tính… Mặt khác, dịch vụ này còn đòi hỏi khách hàng phải có hiểu biết nhất định về công nghệ để có thể sử TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 dụng và thực hiện nhiều thao tác trên điện thoại di động và các phương tiện khác mà có thể giao dịch với ngân hàng.2 Các yếu tố ảnh hƣởng đến hành vi sử dụng dịch vụ mobile banking Sự chấp nhận của người dùng đối với các ứng dụng mobile banking hiện nay đang bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Những kết quả nghiên cứu trước đây đã nêu ra một số vấn đề và các nhân tố có liên quan đến ý định sử dụng dịch vụ mobile banking, mà trong đó chức năng của các ứng dụng công nghệ thông tin đóng vai trò rất quan trọng. Các yếu tố này là cơ sở nền tảng được dùng để xây dựng các mô hình nghiên cứu ban đầu và xác định các mục tiêu nghiên cứu có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ