Các yếu tố ảnh hưởng đến tẩy chay thương hiệu của Gen Z tại Việt Nam

Gen Z Việt Nam tẩy chay thương hiệu vì điều gì? Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tẩy chay của Gen Z tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu!

Trường đại học

Vietnam National University, Hanoi

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation project

2025

92
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

LETTER OF ATTESTATION

BUSINESS DEPARTMENT BACHELOR OF BUSINESS MGT400 GRADUATION PROJECT DECLARATION FORM

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

Table of Contents

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Significance of Study

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Social Media Influence

2.2. Conceptual Model and Hypothesis

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Harman Single Factor

3.2. Measurement Model Analysis

3.3. Structural Model Analysis

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

5.1. Limitation and Recommendation

Abstract

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tẩy Chay Thương Hiệu Gen Z Việt Xu Hướng Thực Trạng

Thế hệ Gen Z Việt Nam đang ngày càng thể hiện vai trò quan trọng trong thị trường tiêu dùng. Khác với các thế hệ trước, họ không chỉ quan tâm đến chất lượng và giá cả sản phẩm, mà còn chú trọng đến các giá trị đạo đứctrách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho các phong trào tẩy chay thương hiệu lan rộng nhanh chóng. Nghiên cứu cho thấy rằng Gen Z sẵn sàng từ bỏ các thương hiệu mà họ cho là vi phạm các giá trị của mình, như sự minh bạch của thương hiệu, tính xác thực của thương hiệu, hoặc gây ra các vấn đề xã hội. Các chiến dịch tẩy chay có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu, uy tín thương hiệulòng trung thành thương hiệu. Các công ty cần nhận thức được tầm quan trọng của việc xây dựng marketing đạo đứcsự minh bạch của thương hiệu để tránh bị Gen Z quay lưng. Theo báo cáo của Nielseniq (2024), Gen Z không chỉ là thế hệ lớn nhất trong lịch sử, mà còn là nhóm người tiêu dùng có sức mua tăng trưởng nhanh nhất hiện nay. Điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tẩy chay thương hiệu của họ.

1.1. Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội Đến Quyết Định Tẩy Chay

Mạng xã hội đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và lan tỏa các chiến dịch tẩy chay thương hiệu. Các nền tảng như Facebook, Instagram, và TikTok cho phép thông tin tiêu cực về thương hiệu lan truyền với tốc độ chóng mặt. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến quyết định tẩy chay là rất lớn, đặc biệt khi các KOLs/Influencers có tiếng tham gia vào phong trào này. Sự lan truyền thông tin nhanh chóng có thể gây ra khủng hoảng truyền thông nghiêm trọng cho các doanh nghiệp. Dalakas et al. (2023) chỉ ra rằng các chiến dịch tẩy chay thành công thường được điều phối chiến lược và phổ biến rộng rãi thông qua các nền tảng truyền thông xã hội. Consumers benefit from these digital spaces because they allow messages to reach a large audience, thereby influencing both other consumers and businesses.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Giá Trị Cá Nhân Trong Quyết Định Mua Sắm

Gen Z không chỉ mua sản phẩm, họ mua giá trị cá nhân. Họ quan tâm đến các vấn đề như bảo vệ môi trường, quyền lợi của người lao động, và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Nếu một thương hiệu không phù hợp với giá trị cá nhân của họ, họ sẽ sẵn sàng chuyển sang một thương hiệu khác. Mua sắm có ý thứctiêu dùng bền vững đang trở thành những xu hướng quan trọng trong hành vi tiêu dùng của Gen Z. Theo Viet (2018), Gen Z sẵn sàng chuyển đổi thương hiệu nếu họ tìm thấy những lựa chọn tốt hơn về chất lượng, giá cả và các giá trị đạo đức.

II. Vấn Đề Thách Thức Hậu Quả Của Tẩy Chay Thương Hiệu Với Doanh Nghiệp

Các chiến dịch tẩy chay thương hiệu có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp, bao gồm giảm doanh thu, tổn hại hình ảnh thương hiệu, và mất lòng trung thành thương hiệu. Đặc biệt, khi Gen Z là lực lượng tiêu dùng chính, việc mất lòng tin từ nhóm khách hàng này có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của doanh nghiệp. Ngoài ra, các chiến dịch tẩy chay thường đi kèm với phản ứng tiêu dùng tiêu cực trên mạng xã hội, gây khó khăn cho việc quản lý khủng hoảng truyền thông. Một ví dụ điển hình về tẩy chay thương hiệu ở Việt Nam là trường hợp của trà sữa Chagee. Vào tháng 3 năm 2025, thương hiệu này đã phải đối mặt với một làn sóng tẩy chay mạnh mẽ sau một sự cố liên quan đến "đường chín đoạn" ở Biển Đông. Vấn đề này đã gây ra sự phẫn nộ lan rộng, và công ty đã buộc phải hoãn ngày khai trương vào tháng Tư.

2.1. Khủng Hoảng Truyền Thông Nguy Cơ Từ Mạng Xã Hội

Mạng xã hội khuếch đại sự lan truyền thông tin, khiến các cuộc khủng hoảng truyền thông trở nên khó kiểm soát hơn. Một sai lầm nhỏ có thể lan truyền nhanh chóng và gây ra làn sóng phản ứng tiêu dùng dữ dội. Việc phản ứng tiêu dùng thường xuất phát từ những hành vi không trung thực của thương hiệu, như trường hợp của Kera candy. Do đó, các doanh nghiệp cần có kế hoạch quản lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả để đối phó với các tình huống bất ngờ.

2.2. Ảnh Hưởng Đến Uy Tín Thương Hiệu Và Lòng Trung Thành Của Khách Hàng

Một chiến dịch tẩy chay thành công có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu. Khách hàng có thể mất niềm tin vào thương hiệu và chuyển sang các đối thủ cạnh tranh. Việc khôi phục lòng trung thành thương hiệu sau một cuộc tẩy chay là một quá trình khó khăn và tốn kém. Theo Klein, Smith, and John (2004), các chiến dịch tẩy chay có thể gây ra tổn thất tài chính cũng như thiệt hại nghiêm trọng đến uy tín lâu dài của công ty, khiến chúng trở thành một công cụ hiệu quả để thúc đẩy các hoạt động kinh doanh có đạo đức.

III. Bí Quyết Giảm Thiểu Rủi Ro Bị Tẩy Chay Xây Dựng Thương Hiệu Bền Vững

Để giảm thiểu rủi ro bị tẩy chay bởi Gen Z, doanh nghiệp cần tập trung vào xây dựng một thương hiệu bền vững dựa trên các giá trị đạo đứctrách nhiệm xã hội. Điều này bao gồm việc thực hiện marketing đạo đức, đảm bảo sự minh bạch của thương hiệu, và có những hành động thiết thực để giải quyết các vấn đề xã hội. Ngoài ra, doanh nghiệp cần lắng nghe ý kiến của khách hàng và sẵn sàng đưa ra lời xin lỗi của thương hiệu chân thành khi mắc sai lầm.

3.1. Xây Dựng Marketing Đạo Đức Và Minh Bạch

Marketing đạo đức là chìa khóa để thu hút và giữ chân Gen Z. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng các chiến dịch quảng cáo của mình là trung thực, không gây hiểu lầm, và không vi phạm các chuẩn mực đạo đức. Sự minh bạch của thương hiệu cũng rất quan trọng. Khách hàng muốn biết doanh nghiệp đang làm gì, và tại sao họ làm điều đó. Sự minh bạch giúp xây dựng lòng tin và sự gắn kết với thương hiệu.

3.2. Phản Hồi Nhanh Chóng Và Chân Thành Khi Gặp Khủng Hoảng

Khi gặp khủng hoảng truyền thông, doanh nghiệp cần phản hồi nhanh chóng và chân thành. Việc im lặng hoặc cố gắng che đậy sự thật chỉ làm tình hình trở nên tồi tệ hơn. Doanh nghiệp cần nhận lỗi khi sai, đưa ra lời xin lỗi của thương hiệu chân thành, và có những hành động cụ thể để khắc phục hậu quả. Quan trọng là phản hồi nhanh chóng và đưa ra những hành động cụ thể, theo đúng tinh thần, Trung thực - Gần gũi - Tôn trọng, nhất là khi đối tượng là Gen Z.

3.3. Thể Hiện Trách Nhiệm Xã Hội Qua Hành Động Thực Tế

Không chỉ nói, doanh nghiệp cần chứng minh trách nhiệm xã hội bằng những hành động cụ thể. Điều này có thể bao gồm việc hỗ trợ các hoạt động từ thiện, bảo vệ môi trường, hoặc tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mang lại lợi ích cho cộng đồng. Sự chân thành và tính nhất quán là yếu tố quan trọng để Gen Z tin tưởng vào cam kết của doanh nghiệp.

IV. Phương Pháp Phân Tích Ảnh Hưởng Mô Hình S O R Chi Phí Tẩy Chay

Nghiên cứu sử dụng mô hình Stimulus-Organism-Response (S-O-R) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tẩy chay thương hiệu của Gen Z. Mô hình này xem xét các kích thích (Stimulus) từ môi trường, như ảnh hưởng của mạng xã hộiý thức hệ, tác động đến nhận thức và cảm xúc (Organism) của cá nhân, từ đó dẫn đến hành vi (Response) tẩy chay. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét vai trò điều tiết của chi phí tẩy chay (Boycott Cost) đối với mối quan hệ giữa các yếu tố này và quyết định tẩy chay.

4.1. Mô Hình S O R Phân Tích Kích Thích Và Phản Ứng

Mô hình S-O-R giúp hiểu rõ cách Gen Z tiếp nhận thông tin về thương hiệu và phản ứng lại. Các kích thích như quảng cáo gây tranh cãi, hành vi kinh doanh phi đạo đức, hoặc thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể kích hoạt phản ứng tiêu cực từ Gen Z. Attiq et al. (2022) cho thấy rằng người tiêu dùng không hài lòng có xu hướng phản ứng với các thương hiệu mà họ không thích bằng các hành động đối phó như tẩy chay và lan truyền thông tin tiêu cực. Internal responses then form boycott intentions and social consumer movement participation behaviors (response), when Generation Z consumers express their opposition through actions such as online protests, public discussions, and product refusals to hold brands accountable to the public.

4.2. Chi Phí Tẩy Chay Yếu Tố Cản Trở Hay Thúc Đẩy

Chi phí tẩy chay có thể ảnh hưởng đến quyết định tham gia phong trào tẩy chay của Gen Z. Nếu chi phí tẩy chay quá cao (ví dụ: sản phẩm thay thế đắt hơn, khó tìm), họ có thể không tham gia. Tuy nhiên, nếu họ có động lực mạnh mẽ (ví dụ: thương hiệu vi phạm nghiêm trọng giá trị đạo đức của họ), họ có thể chấp nhận chi phí tẩy chay để thể hiện quan điểm cá nhân.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Kết Quả Khảo Sát Gen Z Việt Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu khảo sát Gen Z Việt Nam cho thấy rằng ảnh hưởng của mạng xã hộigiá trị cá nhân là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định tẩy chay thương hiệu. Các thương hiệu cần chú trọng đến việc xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực trên mạng xã hội và thể hiện cam kết với các giá trị đạo đứcGen Z quan tâm. Đồng thời, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao phản ứng tiêu dùng trên mạng xã hội và có những phản hồi kịp thời và phù hợp.

5.1. Mạng Xã Hội Nền Tảng Quyết Định Tẩy Chay Hàng Đầu

Kết quả khảo sát cho thấy rằng mạng xã hội là nguồn thông tin chính và là nền tảng quan trọng nhất để Gen Z thể hiện quan điểm về thương hiệu. Các bình luận, đánh giá, và chia sẻ trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định tẩy chay của họ.

5.2. Trách Nhiệm Xã Hội Tiêu Chí Ưu Tiên Hàng Đầu

Khảo sát cũng cho thấy rằng Gen Z đặc biệt quan tâm đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Họ mong muốn các thương hiệu không chỉ tạo ra lợi nhuận, mà còn đóng góp tích cực cho xã hội và bảo vệ môi trường. Các thương hiệu có ý thức hệ phù hợp với giá trị cá nhân của Gen Z sẽ được ưu tiên lựa chọn.

5.3. Tính Xác Thực Của Thương Hiệu Yếu Tố Then Chốt Để Xây Dựng Lòng Tin

Tính xác thực của thương hiệu là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin với Gen Z. Họ không thích sự giả tạo và đánh giá cao những thương hiệu dám là chính mình và thể hiện sự chân thành trong mọi hành động. Sự chân thành giúp xây dựng lòng tin và sự gắn kết với thương hiệu.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Tẩy Chay Thương Hiệu Cơ Hội Cho Doanh Nghiệp

Các phong trào tẩy chay thương hiệu sẽ tiếp tục là một xu hướng quan trọng trong tương lai, đặc biệt với sự gia tăng sức ảnh hưởng của Gen Z. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với xu hướng này bằng cách xây dựng thương hiệu bền vững dựa trên các giá trị đạo đứctrách nhiệm xã hội. Đồng thời, doanh nghiệp cần lắng nghe ý kiến của khách hàng và sẵn sàng thay đổi để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

6.1. Tiêu Dùng Có Ý Thức Xu Hướng Tất Yếu Của Tương Lai

Tiêu dùng có ý thức sẽ trở thành một xu hướng chủ đạo trong tương lai. Khách hàng sẽ ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, quy trình sản xuất, và tác động của sản phẩm và dịch vụ đến môi trường và xã hội. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị cho sự thay đổi này bằng cách đầu tư vào các hoạt động tiêu dùng bền vữngmua sắm có ý thức.

6.2. Cơ Hội Cho Doanh Nghiệp Xây Dựng Thương Hiệu Bền Vững

Các phong trào tẩy chay thương hiệu không chỉ là mối đe dọa, mà còn là cơ hội cho doanh nghiệp xây dựng thương hiệu bền vững. Bằng cách thể hiện cam kết với các giá trị đạo đứctrách nhiệm xã hội, doanh nghiệp có thể thu hút và giữ chân Gen Z - thế hệ khách hàng quan trọng nhất trong tương lai.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYEN MINH NGOC THE FACTORS INFLUENCING BRAND BOYCOTTS AMONG GEN Z CONSUMERS IN VIETNAM THE FACTORS INFLUENCING BRAND BOYCOTTS AMONG GEN Z CONSUMERS IN VIETNAM NGUYEN MINH NGOC BACHELOR IN MARKETING VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI BACHELOR OF BUSINESS (MARKETING) HELP UNIVERSITY APRIL, 2025 APRIL, 2025 THE FACTOS INFLUENCING BRAND BOYCOTTS AMONG GEN Z CONSUMER IN VIETNAM BY NGUYEN MINH NGOC E2300077 BACHELOR IN MARKETING VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI BACHELOR OF BUSINESS (MARKETING) HELP UNIVERSITY APRIL, 2025 ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my sincere gratitude to IS-VNU (International School, Vietnam National University) for providing me with the opportunity to pursue my studies and for creating an academic environment that has significantly contributed to my personal and intellectual growth over the past four years. I am also thankful to Help University in Malaysia, where I had the chance to participate in a semester-long transfer program. This experience has greatly enriched my education and broadened my perspective, and I am grateful for the support I received during this period. I am deeply thankful to my academic advisor, Dr.

Vu Minh Quan, for his invaluable guidance, patience, and encouragement throughout the course of this research. His insightful feedback and unwavering support have greatly enhanced my understanding of the subject, and I truly appreciate his commitment to my academic progress. I also wish to extend my heartfelt thanks to my friends in Vietnam and Malaysia, whose help and moral support have been essential throughout my academic journey. Their friendship and assistance have made my experience both rewarding and enriching, and I am grateful for their constant support.

Lastly, I am thankful to everyone who has been part of this journey and contributed to my success in various ways. Your support has made this achievement possible, and I truly appreciate the impact you’ve had on my academic and personal development. Hanoi, March 25th 2025 Sincerely, Nguyen Minh Ngoc LETTER OF ATTESTATION I hereby certify that my thesis entitled "The factors influencing brand boycotts among Gen Z consumers in Vietnam" is the result of my own research and has not been published in any other form. During the process of writing this thesis, I have strictly adhered to the principles of research ethics; all results presented are drawn from my own research and data collection.

All citations in this thesis are acknowledged and documented in accordance with academic standards. I take full responsibility for the accuracy and truthfulness of the data, results and other elements in my thesis. Hanoi, April 29th 2025 Student Nguyen Minh Ngoc BUSINESS DEPARTMENT BACHELOR OF BUSINESS MGT400 GRADUATION PROJECT DECLARATION FORM Name: Nguyen Minh Ngoc Student ID: 21070529 – E2300077 Programme of Studies: Business (Marketing) Hons Title of Project/Dissertation: The factors influencing brand boycotts among gen Z consumers in Vietnam Name of Supervisor(s): Dr. Vu Minh Quan Declaration: In accordance with the appropriate regulations, I hereby submit the above Graduation Project forexamination and I declare that: (i) I have read and understood the sections on Plagiarism found in the University’s “GeneralInformation to Students” Handbook and certify that the Graduation Project embodies the results of my own work.

(ii) I have adhered to the ‘Harvard system of referencing’ or a system acceptable as per “The Referencing Guide” for referencing, quotations and citations in my Graduation Project. Eachcontribution to, and quotation in my Graduation Project from the work of other people has been attributed, and has been cited and referenced. (iii) I have not allowed and will not allow, anyone to copy my work with the intention of passingit off as his or her own work. (iv) I am aware that I may have to forfeit the degree in the event that plagiarism has beendetected after the award.

(vi) I am aware that my Graduation Project may be used by my supervisor(s) and/or HELPUniversity for further research or any collaborative work, and under no circumstances whatsoever would claim any rights to the said work. Signature: Date: March 24th, 2025 LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Full name BC Boycott Cost DV Dependent Variable Gen Z Generation Z (1997-2012) IV Independent Variables RB Religious Beliefs RG Reference Group SM Social Media SOR Stimulus-Organization-Response model LIST OF FIGURES Figure 1-1 Consumer class spending total in 2024. 2 Figure 2-1 SOR model. 6 Figure 2-2 Research Model.

16 Figure 3-1 Sample Size. 23 Figure 4-1 Age groups of respondents. 32 Figure 4-2 Gender of respondents. 33 LIST OF TABLES Table 3-1 Sample Frame.

22 Table 3-2 Measurement items. 25 Table 3-3 The first and the second Cronbach’s Alpha run for BC factor. 29 Table 4-1 Total Variance Explained. 34 Table 4-2 Variance Inflation Factor (VIF) result.

35 Table 4-3 Partial Least Squares (PLS) model. 39 Table 4-4 Outer Loadings Matrix PLS-SEM. 39 Table 4-5 Construct reliability and validity (AVE). 42 Table 4-6 Variable correlation matrix: Discriminant validity (Heterotrait-Monotrait ratio - HTMT).

44 Table 4-7 R-square result for Brand Boycott Intention. 46 Table 4-8 Model Fit. 46 Table 4-9 Path Coefficients Hypothesis Testing Results. 48 Table of Contents CHAPTER 1: INTRODUCTION .4 Significance of Study.

4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .2 Social Media Influence .4 Conceptual Model and Hypothesis. 13 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY .2 Harman Single Factor .3 Measurement Model Analysis .4 Structural Model Analysis. 47 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS .4 Limitation and Recommendation. 66 Abstract Brand boycotts have become an increasingly important form of consumer activism, particularly in the context of digital media and social influence.

This study explores the factors influencing Brand Boycott Intentions among Generation Z consumers in Vietnam, focusing on Social Media Influence, Reference Groups, Religious Beliefs, and the moderating role of Boycott Costs. The research applies the Stimulus-Organism- Response (S-O-R) framework to investigate how external stimuli, internal evaluations, and consumer behavior interact in shaping boycott decisions. A mixed-method approach was employed, combining qualitative interviews and quantitative surveys to gather data from Generation Z participants across Vietnam. This research contributes to a deeper understanding of consumer activism, providing practical recommendations for brands to navigate the complex dynamics of Brand Boycott behavior.

It also highlights the importance of managing Boycott Costs to mitigate the potential negative effects of social media-driven boycotts. Future research is recommended to explore different generational groups and geographic regions to further understand the evolving nature of brand boycotts in consumer behavior.1 Problem statement In the context of rapidly changing consumer markets, the phenomenon of brand boycotts is becoming increasingly popular, especially among Generation Z consumers. Brand boycotts are understood as consumer behavior that intentionally does not purchase a business’s products or services due to concerns related to the business’s ethics, social responsibility, or wrongdoing (Hoffmann, 2013). As Generation Z is gradually becoming the mainstream consumer force in Vietnam (Kim, Xie & Choo, 2023), understanding the factors that drive this group’s boycott decisions becomes especially important for businesses that want to maintain customer loyalty and brand reputation.

According to Nielseniq (2024) report, Generation Z is not only the largest generation in history, but also the consumer group with the fastest growing purchasing power today. In the digital age, when social media has a strong influence, boycott movements can grow rapidly and cause significant impacts on a business’s revenue as well as brand value. Faced with the changing social expectations and ethical standards of the younger generation of consumers, businesses need to proactively adapt. Unlike previous generations, Gen Z consumers place greater emphasis on brand values (Hodžić, 2024), corporate social responsibility, and ethical consumer behavior (Vredenburg et al.

Any misalignment between a brand’s actions and Gen Z’s expectations can lead to a wave of negative reactions, especially when amplified through social media and electronic word of mouth (e-WOM) (Levy, Gvili & Hino, 2021). The rapid spread of boycott campaigns places an urgent need for brands to anticipate potential risks and adjust their branding, marketing, and CSR strategies to align with the values of this consumer group. 1 Figure 1-1 Consumer class spending total in 2024 Source: World Data Lab, Generations Forecasts Although brand boycotts are gaining increasing attention in Vietnam, empirical studies on this phenomenon, especially in the specific cultural, economic and technological context of the Vietnamese market, are still limited. The lack of localized understanding makes it difficult for businesses to design effective crisis response and brand protection strategies.

A typical example of brand boycotts in Vietnam is the case of Chagee milk tea. In March 2025, the brand faced a strong boycott wave after an incident related to the "nine-dash line" in the East Sea, which was considered a violation of Vietnam's territorial sovereignty. The issue caused widespread outrage, and the company was forced to postpone its opening date in April. The storm of protests was so strong that the company's social media platforms have since been shut down, receiving thousands of negative reactions from the 2 Vietnamese online community.

This event highlights how political and geographical issues can incite boycott movements quickly and have a far-reaching impact. Another case is Kera vegetable candy, which was boycotted after the product's ingredients were not as advertised. False advertising, combined with poor communication, led to public outrage. The celebrity endorsers of the product were also criticized, and the public reaction was swift.

The case highlights the power of consumer protest in the digital age, where brand trust can easily be shattered by perceived dishonesty. The urgency of this research is further reinforced by the increase in brand crises stemming from social media controversies, environmental issues and unethical behavior. In Vietnam, where social media usage is high and social movements are growing strongly, brands taking the risk of boycotts lightly can lead to serious consequences (Do et al. Therefore, identifying the motivations, drivers and consequences of boycotting behavior among Generation Z consumers is a prerequisite for building adaptive capacity and brand resilience.

This study aims to explore the role of social media influence, reference groups, and religious beliefs in the formation of brand boycott intentions, and to analyze the moderating effect of boycott costs on these relationships. By investigating the above factors, the study aims to provide practical suggestions for businesses in navigating communication activities, managing risks, and adjusting brand orientation in accordance with new consumer values. Combining understanding of consumer behavior with practical constraints such as boycott costs will help businesses proactively respond to market fluctuations, enhance crisis resilience, and strengthen brand sustainability in an increasingly value-oriented consumer environment.2 Research Question: - Does Social Media influence Gen Z consumers' decisions to boycott brands in Vietnam? - Do Reference Groups contribute to brand boycotts among Gen Z consumers in Vietnam? 3 - Is Religious Beliefs a significant factor in Gen Z consumers' motivations to boycott brands in Vietnam? - Does Boycott Cost moderate the relationship between Social Media Influence, Reference Groups, and Religious Beliefs on Gen Z consumers' brand boycott intentions in Vietnam? 1.3 Research Objective This study aims to analyze the key factors influencing brand boycott behavior of Generation Z consumers in Vietnam, with a special focus on the role of social media influence, reference groups, and religious beliefs in the boycott decision-making process. In addition, the study also examines the moderating role of boycott costs, by assessing the influence of factors such as financial costs, convenience, and product accessibility on consumers' willingness to participate in boycotts.4 Significance of Study The study of factors influencing brand boycott behavior among Generation Z consumers in Vietnam has many important implications for stakeholders, including consumers, businesses and policy makers.

For Generation Z - a group of young consumers who are increasingly influential in the market - understanding the factors that drive brand boycott behavior helps them make more conscious consumption decisions, while also contributing positively to promoting social responsibility in business activities. Ethical factors and social justice movements are increasingly integrated into young people's consumption habits.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ