Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dịch vụ ngân hàng trực tuyến (Internet Banking) là một cấu phần quan trọng trong quá trình hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam. Kể từ khi xuất hiện chính thức vào năm 2004 với 3 ngân hàng tiên phong, số lượng ngân hàng thương mại triển khai Internet Banking đã tăng lên 18 ngân hàng vào năm 2007, 46 ngân hàng vào năm 2012, 47 ngân hàng vào năm 2014 và đạt tỷ lệ 100% ngân hàng áp dụng ở thời điểm nghiên cứu (năm 2018). Mặc dù hạ tầng công nghệ phát triển mạnh mẽ và số lượng người sử dụng Internet tại Việt Nam đạt khoảng 64 triệu người (chiếm 67% dân số theo số liệu tháng 1/2018 của We Are Social), tỷ lệ dân số sử dụng dịch vụ Internet Banking chỉ đạt 4% (theo số liệu khảo sát của Kantar). Tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 12% tại khu vực Châu Á và 39% trên quy mô toàn cầu.
Thực tế này bắt nguồn từ thói quen ưu tiên sử dụng tiền mặt của người tiêu dùng trong nước nhằm duy trì cảm giác kiểm soát an toàn, cùng tâm lý e ngại rủi ro bảo mật trong giao dịch điện tử. Tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, sinh viên thường xuyên phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính như đóng học phí và chi trả chi phí sinh hoạt tại ký túc xá. Tuy nhiên, một bộ phận sinh viên vẫn chọn giao dịch trực tiếp tại quầy hoặc cây ATM do chưa nắm vững quy trình thao tác và chưa nhận thức đầy đủ các tiện ích của ngân hàng điện tử. Từ thực trạng trên, tác giả thực hiện đề tài nhằm làm rõ các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên, cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các ngân hàng thương mại nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng Internet Banking của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, từ đó đưa ra gợi ý cho các ngân hàng thương mại trong việc phát triển dịch vụ Internet Banking đối với sinh viên trường nói riêng và sinh viên các trường đại học nói chung.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- (i) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking của sinh viên Đại học Ngân hàng?
- (ii) Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng Internet Banking của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh trong độ tuổi từ 18 đến 22 tuổi, bao gồm cả những cá nhân đã, đang hoặc có ý định sử dụng dịch vụ.
- Phạm vi không gian: Khuôn viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập và phân tích dữ liệu trong khoảng thời gian từ tháng 3/2018 đến tháng 6/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên ba lý thuyết nền tảng về hành vi và sự chấp nhận công nghệ:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Được phát triển bởi Fishbein và Ajzen (1975), mô hình chỉ ra rằng hành vi thực sự của người tiêu dùng được dẫn dắt bởi ý định hành vi (Behavioral Intention - BI). Ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp của hai thành tố: Thái độ đối với hành vi (đo lường bằng niềm tin vào các thuộc tính của sản phẩm/dịch vụ) và Chuẩn chủ quan (sức ép từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và mức độ tuân thủ theo những người có ảnh hưởng).
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Được Ajzen (1991) mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung thêm nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control). Nhân tố này phản ánh cảm nhận của cá nhân về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi, phụ thuộc vào nguồn lực và cơ hội sẵn có.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Do Davis (1989) đề xuất dựa trên TRA và được Taylor cùng Todd (1995) ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin. TAM giả định rằng ý định sử dụng hệ thống chịu tác động chủ yếu bởi hai yếu tố nhận thức: Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU), trong đó tính dễ sử dụng có tác động trực tiếp đến sự hữu ích cảm nhận.
Bên cạnh các mô hình nền tảng, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Sathye, 1997, 1999; Diniz, 1998; Sanchez & Gallie, 2010; Octavian & Daniela, 2006; Omar, 2011; Chang, 2005; Agarwal, 2009; Bayrakdaroglu, 2012; Sukkar & Hasan, 2005; Chong & cộng sự, 2010; Sanaz & Abbas, 2015; Wadie Nasri, 2011; Birch & Young, 1997; Lagoutte, 1996; Al-Ashban & Burney, 2001; Kajaluoto, 2002; Mattila, 2003; Mohr & Bitner, 1995; Voli, 1998; Gerrard & Cunningham, 2003; Liao & Cheung, 2002; Cooper, 1997; Wallis, 1997; Scarbrough & Corbett, 1992; Daniel, 1997, 1999; Zeithaml, 1998; Rothwell & Gardiner, 1984; Engel, Blackwell & Miniard, 1995; Wang, 2003; Cheng & cộng sự, 2006; Al-Somali & cộng sự, 2009; Amin, 2007) và các nghiên cứu trong nước (Lê Thị Kim Tuyết, 2011; Phạm Thanh Tùng, 2013; Trần Huỳnh Anh Thư, 2013; Nguyễn Thị Hải Thư, 2015; Nguyễn Thị Quý, 2014). Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 4 biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
Chiều hướng tác động |
| H1 |
Sự hữu ích (HI) $\rightarrow$ Quyết định sử dụng Internet Banking (QD) |
Cùng chiều (+) |
| H2 |
Tính dễ sử dụng (SD) $\rightarrow$ Quyết định sử dụng Internet Banking (QD) |
Cùng chiều (+) |
| H3 |
Chi phí sử dụng (CP) $\rightarrow$ Quyết định sử dụng Internet Banking (QD) |
Cùng chiều (+) |
| H4 |
Tính linh động (LD) $\rightarrow$ Quyết định sử dụng Internet Banking (QD) |
Cùng chiều (+) |
Phương pháp và quy trình nghiên cứu:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Thiết lập thang đo nháp từ các lý thuyết có sẵn, sau đó tiến hành phỏng vấn thử nghiệm $n = 10$ sinh viên Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh để điều chỉnh câu chữ, hoàn thiện thang đo chính thức phù hợp với bối cảnh thực tế.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật khảo sát bảng câu hỏi trực tiếp và bảng câu hỏi qua thư điện tử (email) bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Tổng số phiếu phát ra thu về 200 phản hồi, sau khi sàng lọc có 189 bảng câu hỏi hợp lệ (loại bỏ 11 mẫu do không điền đầy đủ thông tin).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép quay vuông góc Varimax (điều kiện KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett $p < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh công nghệ ngân hàng phát triển nhanh chóng nhưng tỷ lệ tiếp cận Internet Banking tại Việt Nam còn thấp so với tiềm năng. Tác giả tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi ứng dụng ngân hàng điện tử, xác định mục tiêu tổng quát, thiết lập hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể, xác định đối tượng là sinh viên Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh trong độ tuổi 18–22, giới hạn phạm vi thời gian từ tháng 3/2018 đến tháng 6/2018 và phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài.
Chương 2: Lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về Internet Banking
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về Internet Banking, định nghĩa dịch vụ theo Daniel (1997), Henry (2000), Bradley và Stewart (2003). Tác giả phân tích các lợi ích cốt lõi của Internet Banking bao gồm: sự tiện lợi truy cập 24/7, tốc độ giao dịch nhanh, giảm thiểu chi phí đi lại và tăng cường hiệu quả quản lý tài chính cá nhân (Curran & Meuter, 2008; Ho & Ko, 2005). Đồng thời, chương này chỉ rõ các rào cản và hạn chế như rủi ro bảo mật (tin tặc, virus, lừa đảo, tấn công từ chối dịch vụ DDoS) và sự thiếu hụt các dịch vụ tư vấn cá nhân hóa so với giao dịch trực tiếp tại quầy (Basics, 2009). Chương 2 phân tích chuyên sâu 3 mô hình lý thuyết (TRA, TPB, TAM), tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm và xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 nhóm yếu tố: Sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Chi phí sử dụng, Tính linh động.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn (sơ bộ định tính $n=10$ và chính thức định lượng $n=189$). Tác giả thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu ($H1, H2, H3, H4$) và xây dựng bảng mã hóa thang đo gồm 21 biến quan sát ban đầu:
- Sự hữu ích (HI): 6 biến quan sát (HI1: giao dịch nhanh chóng hơn tại quầy; HI2: tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại; HI3: chủ động quản lý tài chính; HI4: hỗ trợ phù hợp nhu cầu công việc; HI5: chức năng đáp ứng nhu cầu; HI6: thấy Internet Banking rất hữu ích).
- Tính dễ sử dụng (SD): 4 biến quan sát (SD1: hướng dẫn dễ hiểu; SD2: không gặp khó khăn khi học cách dùng; SD3: thao tác đơn giản; SD4: nghĩ rằng sử dụng rất dễ dàng).
- Chi phí sử dụng (CP): 4 biến quan sát (CP1: chi phí đăng ký, thường niên hợp lý; CP2: tiện ích cao hơn chi phí; CP3: sẵn sàng trả tiền để sử dụng; CP4: phải tiêu tốn nhiều chi phí để sử dụng).
- Tính linh động (LD): 4 biến quan sát (LD1: giao dịch bất cứ nơi đâu; LD2: giao dịch bất cứ thời gian nào; LD3: giao dịch bất kể thời tiết; LD4: giúp linh động trong thực hiện giao dịch).
- Quyết định sử dụng (QD): 3 biến quan sát (QD1: sẽ tiếp tục sử dụng; QD2: sẽ sử dụng thường xuyên hơn; QD3: sẽ giới thiệu cho người thân, bạn bè).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày kết quả phân tích định lượng trên tập mẫu 189 sinh viên hợp lệ:
- Đặc điểm mẫu: Tỷ lệ nam chiếm 53,4% (101 người), nữ chiếm 46,6% (88 người). Phân bố theo trình độ học vấn gồm: sinh viên năm nhất chiếm 28,0% (53 người), năm hai chiếm 27,5% (52 người), năm ba chiếm 18,5% (35 người) và năm tư chiếm 25,9% (49 người). Về tần suất đến ngân hàng: thường xuyên (37,6%), chưa bao giờ (32,8%), hiếm khi (29,6%). Mục đích giao dịch: chuyển/gửi tiền (29,9%), vay vốn (29,6%), thanh toán hóa đơn (19,0%) và giao dịch khác (26,5%). Tỷ lệ sinh viên có sử dụng Internet Banking là 51,9% (98 người) và không sử dụng là 48,1% (91 người). Về thâm niên sử dụng: dưới 1 năm chiếm 41,3%, từ 1 đến 3 năm chiếm 28,6%, trên 3 năm chiếm 30,2%.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo ban đầu cho thấy biến CP4 có hệ số tương quan biến - tổng không phù hợp và làm giảm hệ số Alpha chung. Sau khi loại biến CP4, thang đo Chi phí sử dụng tăng Alpha từ 0,836 lên 0,888. Tất cả các thang đo còn lại đều đạt độ tin cậy cao với 20 biến quan sát (17 biến độc lập, 3 biến phụ thuộc).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích EFA cho 17 biến độc lập trích được 4 nhân tố tại Eigenvalue $\ge 1$, hệ số KMO đạt 0,765, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000$), tổng phương sai trích đạt 64,379% và các hệ số tải nhân tố đều $> 0,5$. Phân tích EFA cho biến phụ thuộc đạt KMO = 0,650, Bartlett $p = 0,000$, trích được 1 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 57,497%.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị nhằm phát triển dịch vụ Internet Banking đối với sinh viên Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Chương kết luận tổng kết các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng Internet Banking của sinh viên và đề xuất hệ thống giải pháp định hướng cho các ngân hàng thương mại: tối ưu hóa giao diện ứng dụng, minh bạch hóa chính sách biểu phí dịch vụ, mở rộng các tính năng tiện ích phục vụ thanh toán học phí và sinh hoạt phí, đồng thời đẩy mạnh các chương trình truyền thông hướng dẫn an toàn bảo mật trong trường học. Tác giả cũng thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát của đề tài.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 189$)
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng (Mẫu) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
101 |
53,4% |
|
Nữ |
88 |
46,6% |
| Trình độ đại học |
Sinh viên năm 1 |
53 |
28,0% |
|
Sinh viên năm 2 |
52 |
27,5% |
|
Sinh viên năm 3 |
35 |
18,5% |
|
Sinh viên năm 4 |
49 |
25,9% |
| Tần suất đến ngân hàng |
Chưa bao giờ |
62 |
32,8% |
|
Hiếm khi |
56 |
29,6% |
|
Thường xuyên |
71 |
37,6% |
| Mục đích đến ngân hàng |
Chuyển, gửi tiền |
47 |
29,9% |
|
Vay |
56 |
29,6% |
|
Thanh toán hóa đơn |
36 |
19,0% |
|
Giao dịch khác |
- |
26,5% |
| Tình trạng dùng Internet Banking |
Đang sử dụng |
98 |
51,9% |
|
Không sử dụng |
91 |
48,1% |
| Thời gian đã sử dụng |
Dưới 1 năm |
78 |
41,3% |
|
Từ 1 đến 3 năm |
54 |
28,6% |
|
Trên 3 năm |
57 |
30,2% |
Bảng kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
| Tên thang đo |
Mã biến quan sát |
Số biến ban đầu |
Số biến sau loại |
Cronbach's Alpha |
Tương quan biến-tổng nhỏ nhất |
Biến bị loại bỏ |
| Sự hữu ích |
HI1 – HI6 |
6 |
6 |
0,830 |
0,468 (HI6) |
Không có |
| Tính dễ sử dụng |
SD1 – SD4 |
4 |
4 |
0,749 |
0,441 (SD4) |
Không có |
| Chi phí sử dụng |
CP1 – CP4 |
4 |
3 |
0,888 |
0,765 (CP3) |
Loại CP4 ($\alpha$ cũ = 0,836) |
| Tính linh động |
LD1 – LD4 |
4 |
4 |
0,858 |
0,641 (LD4) |
Không có |
| Quyết định sử dụng |
QD1 – QD3 |
3 |
3 |
0,630 |
0,431 (QD3) |
Không có |
Bảng kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
| Chỉ số thống kê EFA |
Nhóm biến độc lập (17 biến) |
Nhóm biến phụ thuộc (3 biến) |
Tiêu chuẩn kiểm định |
| Hệ số KMO |
0,765 |
0,650 |
$0,5 \le \text{KMO} \le 1$ |
| Kiểm định Bartlett (Chi-square) |
1304,509 |
66,166 |
Mức ý nghĩa cao |
| Bậc tự do ($df$) |
136 |
3 |
- |
| Mức ý nghĩa ($Sig.$) |
0,000 |
0,000 |
$p < 0,05$ |
| Số lượng nhân tố trích |
4 nhân tố |
1 nhân tố |
Eigenvalue $\ge 1$ |
| Tổng phương sai trích |
64,379% |
57,497% |
$\ge 50%$ |
| Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) |
Tất cả đều $> 0,5$ (HI1 = 0,649) |
Tất cả đều $> 0,5$ |
$\ge 0,5$ |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Khóa luận kiểm chứng thực nghiệm mô hình TAM kết hợp các yếu tố đặc thù (Chi phí sử dụng, Tính linh động) trong bối cảnh nhóm khách hàng trẻ tuổi là sinh viên khối ngành kinh tế - tài chính ngân hàng tại TP. Hồ Chí Minh.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về hành vi giao dịch của sinh viên, chỉ ra tỷ lệ sinh viên chưa sử dụng Internet Banking còn cao (48,1%) và nhu cầu giao dịch thực tế chủ yếu tập trung vào thanh toán học phí, chuyển tiền và thanh toán hóa đơn. Kết quả kiểm định thang đo là cơ sở dữ liệu để các ngân hàng thương mại thiết kế các gói sản phẩm dịch vụ tài chính điện tử phù hợp với phân khúc sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu được tác giả nêu ra:
- Hạn chế về không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên mẫu sinh viên thuộc Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh hoặc các khu vực địa lý khác, làm hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ giới trẻ.
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 189 mẫu hợp lệ có thể chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện của tổng thể sinh viên.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khung thời gian ngắn (từ tháng 3/2018 đến tháng 6/2018), chưa theo dõi được sự thay đổi trong hành vi chấp nhận công nghệ của người dùng theo thời gian.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng trên nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau (kỹ thuật, xã hội, y dược).
- Xem xét bổ sung các biến độc lập mới đã được các nghiên cứu quốc tế đề cập như: Nhận thức rủi ro, Tính bảo mật và an toàn thông tin, Ảnh hưởng xã hội (quy chuẩn chủ quan), hoặc Hình ảnh thương hiệu ngân hàng vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, cách thức vận dụng các mô hình chấp nhận công nghệ (TRA, TPB, TAM) vào nghiên cứu hành vi khách hàng cá nhân.
- Người thực hiện đề tài về ngân hàng điện tử (E-Banking, Internet Banking, Mobile Banking): Cung cấp bộ thang đo Likert 5 mức độ đã được chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy qua Cronbach's Alpha và EFA, đồng thời minh họa chi tiết quy trình xử lý số liệu trên phần mềm SPSS 20.0 từ thống kê mô tả, phân tích tương quan đến hồi quy.
- Bộ phận phát triển sản phẩm và marketing của các ngân hàng thương mại: Cung cấp số liệu khảo sát thực tế về hành vi, thói quen và rào cản tâm lý của phân khúc khách hàng sinh viên, giúp định hình các giải pháp tối ưu hóa tính năng, biểu phí và kênh truyền thông dịch vụ ngân hàng trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ người sử dụng Internet Banking tại Việt Nam so với khu vực và thế giới vào năm 2018 được nêu trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo số liệu khảo sát của công ty nghiên cứu thị trường Kantar được tác giả trích dẫn, tính đến đầu năm 2018, chỉ có 4% dân số Việt Nam sử dụng dịch vụ Internet Banking. Con số này thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ 12% ở khu vực Châu Á (cao gấp 3 lần Việt Nam) và 39% trên toàn thế giới (cao gấp gần 10 lần Việt Nam), dù tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đạt tới 67% dân số (khoảng 64 triệu người theo We Are Social).
2. Nghiên cứu sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và cơ cấu giới tính của mẫu như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát $n = 200$ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Sau khi sàng lọc, tác giả thu được 189 bảng câu hỏi hợp lệ (loại 11 bảng không điền đầy đủ). Trong 189 sinh viên được khảo sát, có 101 sinh viên nam (chiếm tỷ lệ 53,4%) và 88 sinh viên nữ (chiếm tỷ lệ 46,6%).
3. Biến quan sát nào đã bị loại khỏi mô hình trong bước phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và lý do loại bỏ là gì?
Biến quan sát CP4 ("Tôi phải tiêu tốn nhiều chi phí (chi phí đăng ký, chi phí thường niên…) để sử dụng dịch vụ Internet Banking") thuộc thang đo Chi phí sử dụng đã bị loại bỏ. Lý do là biến này có hệ số tương quan biến - tổng không đạt và giá trị Cronbach's Alpha nếu loại biến CP4 đạt 0,888, cao hơn hệ số Cronbach's Alpha ban đầu của thang đo là 0,836. Sau khi loại CP4, thang đo Chi phí sử dụng còn lại 3 biến quan sát (CP1, CP2, CP3) đạt độ tin cậy $\alpha = 0,888$.
4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập đạt các chỉ số kỹ thuật cụ thể nào?
Phân tích EFA cho 17 biến quan sát độc lập đạt hệ số KMO = 0,765 ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có giá trị thống kê Chi-square = 1304,509 với mức ý nghĩa $Sig. = 0,000$ ($p < 0,05$). Tại mức Eigenvalue $\ge 1$, phân tích trích được 4 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 64,379% (vượt tiêu chuẩn 50%), và tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) lớn hơn 0,5.
5. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên 3 mô hình kinh điển: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989), kết hợp với tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để đề xuất 4 nhóm yếu tố: Sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Chi phí sử dụng và Tính linh động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đăng Châu đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh thông qua mô hình nghiên cứu thực nghiệm dựa trên nền tảng TAM, TRA và TPB. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 189 sinh viên và xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20.0, tác giả đã kiểm định thành công độ tin cậy thang đo và cấu trúc nhân tố của 4 nhóm biến độc lập gồm Sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Chi phí sử dụng và Tính linh động. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng có giá trị khoa học và thực tiễn, giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại định hình các chính sách nâng cao chất lượng dịch vụ, minh bạch hóa biểu phí và mở rộng tiện ích nhằm gia tăng tỷ lệ tiếp cận Internet Banking trong phân khúc khách hàng sinh viên.