Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sự chuyển dịch nhanh chóng của nhịp sống đô thị hiện đại cùng sự phát triển mạnh mẽ của mạng lưới Internet và công nghệ di động đã làm thay đổi căn bản thói quen tiêu dùng thực phẩm. Thay vì nấu nướng phức tạp hoặc đến trực tiếp hàng quán, người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến có giao hàng tận nơi. Theo báo cáo của Research and Markets, quy mô thị trường giao nhận đồ ăn trực tuyến toàn cầu được dự báo đạt trên 154 tỷ USD vào năm 2023 với tốc độ tăng trưởng khoảng 11,51%. Tại Việt Nam, Euromonitor ghi nhận giá trị thị trường này đạt 33 triệu USD năm 2018 và dự báo vượt 38 triệu USD năm 2020; trong khi số liệu từ Kantar TNS cho thấy doanh thu năm 2018 đạt 148 triệu USD với tốc độ tăng trưởng bình quân 28,5%, dự kiến đạt 207 triệu USD năm 2019 và 449 triệu USD vào năm 2023.

Bối cảnh đại dịch Covid-19 với các biện pháp giãn cách xã hội đã thúc đẩy nhu cầu đặt hàng trực tuyến tăng đột biến. Khảo sát của Q&Me trên 1.046 người từ 18–45 tuổi tại Hà Nội và TP.HCM cho thấy 62% người được hỏi có sử dụng dịch vụ giao thức ăn trực tuyến, trong đó 82% thực hiện qua ứng dụng di động; các lý do chính bao gồm tiết kiệm thời gian (72%), nhận khuyến mãi và bảo đảm an toàn dịch bệnh (49–58%). Tuy nhiên, hình thức này cũng đối mặt với nhiều bất cập như kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm, an toàn thanh toán và tốc độ giao hàng. Trong số các đơn vị đang cạnh tranh trên thị trường (Now, GrabFood, Gojek, Baemin), GrabFood ghi nhận tốc độ tăng trưởng mạnh và sở hữu lượng người dùng đông đảo cùng ưu thế thời gian giao hàng. Đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến GrabFood của người tiêu dùng tại TP.HCM” được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm ra các giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng cho nền tảng này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến GrabFood của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến GrabFood của người tiêu dùng tại TP.HCM.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ GrabFood của người tiêu dùng tại TP.HCM.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao trải nghiệm của người tiêu dùng đối với GrabFood.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ GrabFood của người tiêu dùng tại TP.HCM?
    2. Các nhân tố này có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến quyết định sử dụng dịch vụ GrabFood của người tiêu dùng tại TP.HCM?
    3. Doanh nghiệp GrabFood cần thực hiện các giải pháp gì để thu hút và giữ chân khách hàng sử dụng dịch vụ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ giao thức ăn trực tuyến GrabFood.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã và đang sử dụng dịch vụ GrabFood sinh sống tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và triển khai nghiên cứu từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các mô hình nền tảng

Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quy trình ra quyết định mua (5 giai đoạn theo Kotler & Keller, 2012: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua), kết hợp 3 mô hình lý thuyết nền tảng:

  1. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1975): Giải thích hành vi qua ý định hành vi, chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Nhấn mạnh hai tiền tố quyết định thái độ và ý định sử dụng công nghệ là Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  3. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003): Tích hợp các yếu tố kỳ vọng hiệu quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.

Tác giả kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến dịch vụ trực tuyến của Ren và cộng sự (2020), Zainudin và cộng sự (2019), Serhat Murat Alagoz & Haluk Hekimoglu (2012), Hoàng Quốc Cường (2010), Nguyễn Thị Ngọc Giàu (2016) để tổng hợp các biến độc lập.

Tác giả nghiên cứu Tính hữu ích Tính dễ sử dụng Lòng tin Ảnh hưởng xã hội Cảm nhận giá Nhận thức rủi ro
Zainudin và cộng sự (2019) x x x
Serhat Murat Alagoz & Haluk Hekimoglu (2012) x x x x
Ren và cộng sự (2020) x x x x
Hoàng Quốc Cường (2010) x x x x
Nguyễn Thị Ngọc Giàu (2016) x x x x

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết tương ứng:

  • H1: Tính hữu ích (HI) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng (QĐ).
  • H2: Tính dễ sử dụng (DSD) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng (QĐ).
  • H3: Cảm nhận về giá (CNG) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng (QĐ).
  • H4: Niềm tin (NT) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng (QĐ).
  • H5: Nhận thức rủi ro (RR) có ảnh hưởng ngược chiều (-) đến Quyết định sử dụng (QĐ).
  • H6: Ảnh hưởng xã hội (XH) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng (QĐ).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài áp dụng phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, bài báo khoa học nhằm hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với dịch vụ GrabFood tại Việt Nam. Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm $n = 50$ phiếu nhằm kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát người tiêu dùng thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms trên Facebook, Zalo, Gmail) và phát phiếu trực tiếp. Mẫu khảo sát chính thức thu về hợp lệ gồm 248 phiếu (vượt mức tối thiểu $28 \times 5 = 140$ mẫu theo quy tắc của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005 và quy tắc $N \ge 50 + 80m$ của Tabachnick & Fidell, 2007).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua: Thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, và kiểm định khác biệt (Independent Samples T-test, One-way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Chương 1 giới thiệu lý do hình thành đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của thương mại điện tử, ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và nhu cầu cấp thiết về dịch vụ giao nhận thức ăn tại đô thị lớn. Tác giả xác định mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu, phân định rõ đối tượng, phạm vi không gian (TP.HCM), phạm vi thời gian (tháng 2/2021 – tháng 5/2021), sơ lược phương pháp luận, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài cùng kết cấu 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến (Pigatto và cộng sự, 2017; Gunnasekaran và cộng sự, 2007), lợi ích của ứng dụng đặt món (Gupta, 2019; Chandra và cộng sự, 2017), lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Schiffman & Kanuk, 2005; Philip Kotler, 2007) và tiến trình 5 bước ra quyết định mua sắm (Kotler & Keller, 2012). Tác giả phân tích chi tiết 3 mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, UTAUT), so sánh 5 công trình nghiên cứu ứng dụng tiêu biểu, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng GrabFood và phát biểu 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ thiết kế thang đo nháp, khảo sát sơ bộ đến khảo sát chính thức. Tác giả vận hành hóa 28 biến quan sát (25 biến độc lập, 3 biến phụ thuộc) dựa trên cơ sở kế thừa thang đo của Davis (1993), Venkatesh và cộng sự (2003), Corbitt và cộng sự (2003), Pavlou & Fygenson (2006), Hoàng Quốc Cường (2010).

Nhân tố Mã hóa Số biến Nguồn gốc thang đo kế thừa
Tính hữu ích HI1 – HI4 4 Davis (1993), Venkatesh & cộng sự (2003)
Tính dễ sử dụng DSD1 – DSD4 4 Venkatesh & Davis (2000)
Cảm nhận về giá CNG1 – CNG4 4 Tác giả đề xuất dựa trên nghiên cứu trước
Niềm tin NT1 – NT5 5 Corbitt & cs (2003), Pavlou & Fygenson (2006)
Nhận thức rủi ro RR1 – RR5 5 Davis & cs (1992), Joongho Ahn & cs (2001)
Ảnh hưởng xã hội XH1 – XH3 3 Venkatesh & cộng sự (2003)
Quyết định sử dụng QĐ1 – QĐ3 3 Venkatesh & cộng sự (2003)

Kết quả kiểm định sơ bộ ($n = 50$) cho thấy tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy nội tại cao: Tính hữu ích ($\alpha = 0,914$), Tính dễ sử dụng ($\alpha = 0,863$), Cảm nhận về giá ($\alpha = 0,771$), Niềm tin ($\alpha = 0,866$), Nhận thức rủi ro ($\alpha = 0,874$), Ảnh hưởng xã hội ($\alpha = 0,903$), Quyết định sử dụng ($\alpha = 0,830$). Tác giả thiết lập các tiêu chuẩn thống kê xử lý trên SPSS: Cronbach's Alpha $> 0,6$; tương quan biến - tổng $> 0,3$; $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; hệ số tải Factor Loading $> 0,5$; Eigenvalue $\ge 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$.

CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Chương 4 mở đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về sự hình thành, phát triển của Công ty Grab và dịch vụ GrabFood. Tác giả tiến hành thống kê mô tả đặc điểm mẫu $n = 248$ (về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, tần suất và thời gian sử dụng GrabFood), thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha chính thức và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc. Tiếp theo, tác giả phân tích tương quan tuyến tính Pearson, chạy mô hình hồi quy tuyến tính bội để đánh giá mức độ giải thích ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), kiểm định mức độ phù hợp mô hình (ANOVA $F$-test), kiểm tra hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson) và hiện tượng đa cộng tuyến (VIF). Cuối chương là các kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA nhằm xem xét sự khác biệt về quyết định sử dụng theo các đặc trưng nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập).

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 4, Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các hàm ý quản trị có tính ứng dụng cao cho Ban quản trị GrabFood theo từng nhóm yếu tố tác động: tối ưu hóa tính hữu ích, phát huy ảnh hưởng xã hội, hoàn thiện chính sách giá và khuyến mãi, kiểm soát và giảm thiểu nhận thức rủi ro, cải thiện tính dễ sử dụng của ứng dụng. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp nối.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Đo lường độ tin cậy thang đo sơ bộ: Kết quả thử nghiệm trên mẫu sơ bộ 50 người dùng cho thấy toàn bộ 7 thang đo đều đạt tính nhất quán nội tại rất tốt với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,771 đến 0,914.
  2. Mô hình hóa hành vi: Xác lập thành công mô hình cấu trúc 6 yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ GrabFood của người dân TP.HCM, bao gồm: Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Cảm nhận về giá, Niềm tin, Nhận thức rủi ro và Ảnh hưởng xã hội.

Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

Căn cứ vào kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản trị cụ thể:

  • Về Tính hữu ích: Mở rộng danh mục nhà hàng, quán ăn liên kết; tối ưu hóa thuật toán đề xuất món ăn và định vị địa chỉ nhằm giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí.
  • Về Ảnh hưởng xã hội: Tăng cường các chương trình tiếp thị lan tỏa, khuyến khích tính năng tặng mã ưu đãi khi giới thiệu bạn bè, gia đình cùng sử dụng dịch vụ.
  • Về Cảm nhận giá: Duy trì các chương trình mã giảm giá thiết thực, minh bạch biểu phí giao hàng trong giờ cao điểm và điều kiện thời tiết xấu; triển khai các gói hội viên tiết kiệm chi phí cho khách hàng thân thiết.
  • Về Nhận thức rủi ro: Siết chặt quy trình kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm của các đối tác quán ăn; hoàn thiện chính sách bảo mật thông tin thanh toán cá nhân; xây dựng quy trình giải quyết khiếu nại nhanh chóng khi xảy ra lỗi đơn hàng hoặc sự cố giao nhận.
  • Về Tính dễ sử dụng: Tối giản giao diện ứng dụng GrabFood, chuẩn hóa các bước thao tác đặt món và tích hợp đa dạng các cổng thanh toán kỹ thuật số không tiền mặt.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và chứng minh sự phù hợp khi kết hợp các lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, UTAUT) vào bối cảnh cụ thể của thị trường giao thức ăn trực tuyến tại một đô thị đang phát triển như TP.HCM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm và bức tranh định lượng rõ nét cho các nhà quản trị GrabFood nói riêng và các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ O2O (Online-to-Offline) giao đồ ăn nói chung trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh, định vị thương hiệu và giữ chân khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện do hạn chế về thời gian và nguồn lực nghiên cứu, điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến tính đại diện tổng thể của mẫu khảo sát.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ khảo sát trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021 (giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi dịch Covid-19), chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng trên cả nước hoặc trong điều kiện sinh hoạt bình thường sau đại dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh, thành phố khác tại Việt Nam; bổ sung các biến điều tiết hoặc các nhân tố mới như chất lượng phục vụ của shipper, khuyến mãi cá nhân hóa để mô hình đạt độ giải thích cao hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu là mẫu tham khảo thực tiễn chuẩn mực cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử trong việc xây dựng đề cương khóa luận, vận hành hóa thang đo từ các lý thuyết TAM/UTAUT, thiết kế bảng hỏi và triển khai quy trình xử lý dữ liệu SPSS.
  • Đối với các nhà nghiên cứu: Cung cấp bảng tổng hợp thang đo chi tiết (28 biến quan sát) và các kết quả kiểm định độ tin cậy sơ bộ, hỗ trợ việc kế thừa hoặc mở rộng mô hình hành vi tiêu dùng trực tuyến.
  • Đối với doanh nghiệp: Là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý dịch vụ gọi xe công nghệ và giao nhận thức ăn trực tuyến (GrabFood, ShopeeFood, Baemin, GoFood) trong việc thấu hiểu các điểm chạm tâm lý và rào cản tiêu dùng của khách hàng đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả sử dụng 3 mô hình lý thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989), và Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và quy mô thang đo ra sao?
Mô hình gồm 6 nhân tố độc lập (Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Cảm nhận về giá, Niềm tin, Nhận thức rủi ro, Ảnh hưởng xã hội) với 25 biến quan sát và 1 nhân tố phụ thuộc (Quyết định sử dụng) với 3 biến quan sát, tổng cộng là 28 biến quan sát đo lường trên thang Likert 5 bậc.

3. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha sơ bộ của 50 mẫu đầu tiên như thế nào?
Tất cả 7 nhân tố đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha cụ thể: Tính hữu ích (0,914), Tính dễ sử dụng (0,863), Cảm nhận về giá (0,771), Niềm tin (0,866), Nhận thức rủi ro (0,874), Ảnh hưởng xã hội (0,903) và Quyết định sử dụng (0,830).

4. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Tác giả đã thu thập được 248 phiếu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng tại TP.HCM thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện, kết hợp khảo sát trực tiếp và bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms qua Facebook, Zalo, Gmail.

5. Những kỹ thuật phân tích dữ liệu nào được tác giả sử dụng trên phần mềm SPSS?
Nghiên cứu sử dụng: Thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, Independent Samples T-test và One-way ANOVA để kiểm định sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực dịch vụ giao nhận thức ăn trực tuyến tại TP.HCM. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ từ khảo sát sơ bộ ($n = 50$) đến khảo sát chính thức ($n = 248$), tác giả đã đo lường và kiểm định tác động của 6 nhân tố trọng yếu đến quyết định lựa chọn ứng dụng GrabFood. Các kết quả phân tích cung cấp luận cứ khoa học vững chắc giúp đề xuất hệ thống hàm ý quản trị thiết thực nhằm tối ưu hóa tiện ích, củng cố niềm tin và nâng cao chất lượng trải nghiệm của khách hàng đối với nền tảng GrabFood.