Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp thời trang hiện nay đang tạo ra những tác động tiêu cực đáng kể đối với môi trường toàn cầu (Jacometti, 2019). Theo báo cáo từ Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2018), ngành thời trang tạo ra khoảng 400 đến 500 triệu tấn khí nhà kính mỗi năm, chiếm 8% đến 10% tổng lượng khí thải toàn cầu. Tại Hội nghị thượng đỉnh thời trang Copenhagen ngày 13 tháng 5 năm 2019, Bộ trưởng Bộ Môi trường Pháp Brune Poirson nhận định ngành thời trang được xem là nguồn gây ô nhiễm lớn thứ hai sau ngành dầu mỏ. Trước áp lực từ các loại chất thải khó phân hủy, việc tái sử dụng quần áo thông qua tiêu thụ thời trang second-hand (đồ đã qua sử dụng) nổi lên như một giải pháp giảm thiểu gánh nặng sinh thái trong vòng đời sản phẩm (Farrant, 2010; Herjanto, 2016). Các sản phẩm thời trang second-hand thường giữ được độ bền từ 50% đến 70% so với ban đầu, không có sự khác biệt lớn về tính năng hay hình thức bề ngoài nhưng có giá thành rẻ hơn đáng kể.

Theo dự báo từ công ty tư vấn Bain & Company, thị trường second-hand ước tính đạt quy mô 64 tỷ USD trước năm 2025 và chiếm khoảng 20% tổng doanh số ngành thời trang vào năm 2030. Tại Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn trong và sau đại dịch COVID-19, người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu và tìm kiếm các giải pháp tài chính tiết kiệm, thúc đẩy thị trường quần áo đã qua sử dụng phát triển nhộn nhịp. Nhóm khách hàng thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 đến 2012 theo phân loại của Trung tâm nghiên cứu Pew, 2019) là lực lượng tiêu dùng chủ chốt tiếp cận nhanh chóng với phong cách này. Gen Z được ghi nhận là nhóm người tiêu dùng cởi mở, thực dụng, có ý thức cao về xã hội và môi trường, đồng thời tìm kiếm phong cách cá nhân độc lạ với chi phí hợp lý (Sladek & cộng sự, 2014; Francis & cộng sự, 2018; Grigoreva & cộng sự, 2021). Nhằm cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các doanh nghiệp thời trang thấu hiểu hành vi của khách hàng trẻ, tác giả Huỳnh Ngọc Uyển Nhi đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang second-hand của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ các đơn vị kinh doanh xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang second-hand của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm thời trang second-hand của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất hàm ý quản trị thông qua kết quả nghiên cứu nhằm giúp các công ty, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thời trang second-hand xây dựng chiến lược kinh doanh và nhắm chọn khách hàng Gen Z.

Tương ứng với các mục tiêu trên, nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang second-hand của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm thời trang second-hand của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
  3. Đề xuất những hàm ý quản trị nào để giúp các công ty, doanh nghiệp hoạt động lĩnh vực thời trang second-hand xây dựng chiến lược kinh doanh, nhắm mục tiêu phù hợp và thành công đến khách hàng Gen Z?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang second-hand của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z (sinh năm 1997 – 2012) đã từng mua sản phẩm thời trang second-hand. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và hoàn thành nghiên cứu diễn ra từ đầu tháng 9 đến cuối tháng 11 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các nền tảng khoa học hành vi kinh điển:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1967, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của hai tiền tố chính là thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan từ áp lực xã hội.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1985, 1991): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi, đo lường nhận thức của một cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi cụ thể.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng và tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (2005, 2012, 2013, 2018): Phân tích hộp đen ý thức của người mua dưới tác động của các kích thích marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, chiêu thị) và tác nhân môi trường (kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa), trải qua 5 bước: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các lựa chọn, (4) Quyết định mua, (5) Hành vi sau khi mua.

Tác giả đã tiến hành tổng thuật và kế thừa biến số từ 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến hành vi mua sắm thời trang:

Tác giả công trình lược khảo Năm công bố Các nhân tố được ghi nhận trong nghiên cứu
Nguyễn Thị Thanh Tâm & Nguyễn Văn Ngọc 2013 Tìm kiếm thông tin, Thiết kế sản phẩm, Động cơ, Kinh nghiệm bản thân, Giá cả
Nguyễn Khánh Tâm 2016 Văn hóa - Xã hội, Tâm lý, Marketing của doanh nghiệp
Bùi Văn Quang 2019 Marketing, Nhóm ảnh hưởng, Tâm lý, Nguồn thông tin, Thương hiệu
Kulkanya Napompech & Sirijanya Kuawiriyapan 2011 Thái độ, Marketing hỗn hợp
Ruoh-Nan Yan, Su Yun Bae & Huimin Xu 2015 Ý thức về môi trường, Nhạy cảm giá, Phong cách cá nhân, Cảm nhận đặc biệt
Hui Zheng & Lei Chen 2020 Môi trường thời trang bền vững, Tính năng sản phẩm thời trang bền vững, Nhận thức tiêu dùng bền vững

Về mặt phương pháp luận, khóa luận phối hợp hai phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết từ các bài báo khoa học trong và ngoài nước để thiết kế mô hình sơ bộ lần 1. Sau đó, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu có cấu trúc với 5 đối tượng Gen Z đã từng mua sắm thời trang second-hand tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm điều chỉnh mô hình nghiên cứu và hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát trong thang đo.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Quy mô khảo sát ban đầu là 240 người, sau quá trình sàng lọc và làm sạch thu về 222 phiếu trả lời hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các bước kỹ thuật: thống kê mô tả mẫu, đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis), kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression), kiểm định sai biệt trung bình bằng Independent Samples T-Test và phân tích phương sai một yếu tố One-way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này giới thiệu tổng thể tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng thời trang second-hand của Gen Z dưới góc độ bảo vệ môi trường và tối ưu hóa tài chính hậu đại dịch COVID-19. Tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại Thành phố Hồ Chí Minh, phạm vi thời gian từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2022, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về thời trang second-hand, đặc điểm hành vi của thế hệ Gen Z, hành vi người tiêu dùng và tiến trình ra quyết định mua theo Philip Kotler. Tác giả phân tích hai lý thuyết nền tảng TRA và TPB, tổng thuật 6 công trình nghiên cứu trước đây và đề xuất mô hình nghiên cứu lần 1 gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc Quyết định mua hàng:

Giả thuyết Nội dung giả thuyết đề xuất Nguồn gốc kế thừa
H1 (+) Yếu tố Sản phẩm tác động cùng chiều đến quyết định mua Nguyễn Thị Thanh Tâm & Nguyễn Văn Ngọc (2013)
H2 (+) Yếu tố Giá cả tác động cùng chiều đến quyết định mua Nguyễn Thị Thanh Tâm & Nguyễn Văn Ngọc (2013)
H3 (+) Yếu tố Tâm lý tác động cùng chiều đến quyết định mua Nguyễn Khánh Tâm (2016), Bùi Văn Quang (2019)
H4 (+) Yếu tố Marketing tác động cùng chiều đến quyết định mua Nguyễn Khánh Tâm (2016), Bùi Văn Quang (2019), Kulkanya Napompech & Sirijanya Kuawiriyapan (2011)
H5 (+) Yếu tố Ý thức về môi trường tác động cùng chiều đến quyết định mua Hui Zheng & Lei Chen (2020), Ruoh-Nan Yan & cộng sự (2015)

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Kết quả phỏng vấn sâu có cấu trúc với 5 đáp viên Gen Z đã dẫn tới việc bổ sung nhân tố thứ 6 là "Nhóm ảnh hưởng" vào mô hình nghiên cứu chính thức lần 2, đồng thời điều chỉnh từ ngữ các biến quan sát trong thang đo Likert 5 mức độ để bảo đảm tính rõ ràng và phù hợp với thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chương này cũng quy định quy trình làm sạch dữ liệu, tiêu chuẩn kiểm định Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên), tiêu chuẩn EFA (KMO từ 0,5 đến 1, hệ số tải Factor Loading lớn hơn 0,5, tổng phương sai trích đạt trên 50%), quy trình hồi quy OLS và các phép kiểm định T-Test, ANOVA.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 mở đầu bằng phân tích dữ liệu thứ cấp về thực trạng thị trường thời trang second-hand toàn cầu và Việt Nam. Tiếp đó, dữ liệu sơ cấp từ 222 phiếu hợp lệ được phân tích chi tiết:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, chủng loại sản phẩm thời trang second-hand thường mua và các kênh/nơi mua sắm chủ yếu (cửa hàng trực tiếp, shop online trên mạng xã hội).
  • Đánh giá thang đo: Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy yêu cầu. Phân tích nhân tố khám phá EFA trên các biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê về chỉ số KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Kiểm tra ma trận tương quan Pearson giữa các biến. Kết quả hồi quy đa biến xác định chỉ có 3 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến quyết định mua của Gen Z, loại bỏ các giả thuyết không có ý nghĩa thực nghiệm.
  • Kiểm định phương sai: Thực hiện kiểm định trị trung bình, T-Test và One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về quyết định mua giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Trên cơ sở kết quả hồi quy, chương 5 thảo luận chi tiết mức độ tác động của 3 nhân tố có ý nghĩa thống kê và xây dựng hệ thống giải pháp quản trị tương ứng cho các nhóm Sản phẩm, Marketing và Tâm lý. Đồng thời, tác giả nêu rõ các hạn chế về cỡ mẫu, phạm vi địa bàn nghiên cứu và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm rõ ràng về các nhân tố quyết định hành vi tiêu dùng thời trang second-hand của thế hệ Gen Z tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh:

  • Kết quả kiểm định hồi quy tuyến tính xác nhận có 3 nhân tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến Quyết định mua sản phẩm thời trang second-hand của Gen Z, được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần:
    1. Sản phẩm (yếu tố tác động mạnh nhất)
    2. Marketing
    3. Tâm lý
  • Các nhân tố Giá cả, Ý thức về môi trường và Nhóm ảnh hưởng trong mô hình điều chỉnh không đạt mức ý nghĩa thống kê cần thiết trong phân tích hồi quy cuối cùng của mẫu khảo sát này.

Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị dành cho các doanh nghiệp, cửa hàng kinh doanh đồ second-hand:

  • Đối với yếu tố Sản phẩm: Doanh nghiệp cần chú trọng kiểm định chất lượng nguồn hàng, bảo đảm sản phẩm giữ được độ mới từ 50% đến 70%, vệ sinh giặt ủi sạch sẽ, phân loại rõ ràng xuất xứ; đồng thời chủ động săn tìm các mẫu mã độc đáo, mang phong cách cổ điển (vintage) để đáp ứng nhu cầu thể hiện chất riêng của giới trẻ.
  • Đối với yếu tố Marketing: Tăng cường sự hiện diện trên các nền tảng trực tuyến và mạng xã hội được Gen Z sử dụng thường xuyên như TikTok, Facebook, Instagram; đẩy mạnh hình thức tiếp thị bằng video ngắn và hình ảnh thực tế; mở rộng kênh phân phối kết hợp giữa bán lẻ trực tiếp (tương tự mô hình hệ thống cửa hàng Give Away tại Thành phố Hồ Chí Minh) và gian hàng trực tuyến.
  • Đối với yếu tố Tâm lý: Khai thác tâm lý thích săn đồ độc bản, không đụng hàng của khách hàng trẻ; đồng thời lồng ghép các thông điệp nhân văn, gắn kết hành vi mua hàng với các hoạt động từ thiện, tái chế vì cộng đồng và bảo vệ môi trường nhằm tạo dựng thiện cảm và củng cố niềm tin nơi người tiêu dùng.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài kiểm chứng thực nghiệm mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler cùng lý thuyết TRA, TPB trong một phân khúc thị trường ngách là thời trang đã qua sử dụng tại một đô thị đang phát triển ở Việt Nam. Khóa luận cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực tế, bổ sung khoảng trống nghiên cứu về hành vi thế hệ Z đối với mô hình kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực may mặc thời trang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Thời gian khảo sát tương đối ngắn (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2022) và nguồn lực hạn chế, do đó cỡ mẫu thu thập dừng lại ở 222 phiếu hợp lệ.
  • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện và phạm vi chỉ thực hiện tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, khiến khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ thế hệ Gen Z trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu phân tích chi tiết sự khác biệt trong quyết định mua theo từng chủng loại sản phẩm thời trang second-hand riêng biệt như quần áo, giày dép hay phụ kiện thời trang.

Từ các hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên trên nhiều tỉnh thành khác nhau để tăng tính đại diện thống kê.
  • Phân loại sâu hơn hành vi tiêu dùng đối với từng nhóm mặt hàng second-hand cụ thể nhằm phát hiện sự khác biệt về thuộc tính sản phẩm.
  • Bổ sung thêm các biến số tâm lý hoặc xã hội mới như nhận thức rủi ro, sự tự thể hiện hoặc các biến điều tiết nhân khẩu học trong các phân tích đa biến tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Bán lẻ đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về hành vi người tiêu dùng, tiêu dùng xanh, hoặc kinh tế tuần hoàn.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình hóa quyết định mua sắm của thế hệ Gen Z tại Việt Nam.
  • Các cá nhân khởi nghiệp, chủ cửa hàng kinh doanh đồ cũ, các chuỗi bán lẻ thời trang second-hand muốn tìm hiểu nhu cầu thực tế và mức độ ưu tiên của khách hàng trẻ tuổi để tối ưu hóa chính sách sản phẩm và truyền thông tiếp thị.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận bao gồm:

  • Bảng tổng hợp đối sánh các yếu tố từ 6 công trình nghiên cứu đi trước trong và ngoài nước.
  • Quy trình kết hợp phỏng vấn sâu có cấu trúc để điều chỉnh mô hình định lượng.
  • Hệ thống biến quan sát đo lường các thuộc tính sản phẩm, truyền thông marketing và yếu tố tâm lý phù hợp với đặc thù mặt hàng second-hand.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định thế hệ Gen Z theo khung thời gian năm sinh nào?
Dựa trên phân loại của Trung tâm nghiên cứu Pew (2019), khóa luận xác định thế hệ Gen Z bao gồm những người sinh từ năm 1997 đến năm 2012.

2. Quy mô mẫu khảo sát chính thức của nghiên cứu là bao nhiêu và được thực hiện bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu phát ra 240 bảng câu hỏi và thu về 222 phiếu trả lời hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu và mô hình chính thức sau nghiên cứu định tính khác nhau như thế nào?
Mô hình đề xuất ban đầu (lần 1) gồm 5 nhân tố: Sản phẩm, Giá cả, Tâm lý, Marketing và Ý thức về môi trường. Sau khi tiến hành phỏng vấn sâu có cấu trúc với 5 đáp viên Gen Z, tác giả đã bổ sung thêm nhân tố "Nhóm ảnh hưởng" để tạo thành mô hình nghiên cứu chính thức (lần 2) gồm 6 nhân tố độc lập.

4. Những nhân tố nào thực sự có tác động đến quyết định mua thời trang second-hand của Gen Z theo kết quả hồi quy?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chỉ ra có 3 nhân tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua, theo thứ tự giảm dần là: (1) Sản phẩm, (2) Marketing và (3) Tâm lý. Các nhân tố còn lại không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy.

5. Sinh viên đã thực hiện những chỉnh sửa trọng tâm nào sau khi bảo vệ khóa luận trước Hội đồng?
Theo biên bản giải trình, tác giả đã cập nhật các lý thuyết mới trong chương 2, chuyển kết quả điều chỉnh mô hình sau phỏng vấn sâu vào chương 3, chuẩn hóa nguồn gốc các biến quan sát thang đo dựa trên 6 nghiên cứu lược khảo, thống nhất toàn văn sang tiếng Việt, chỉnh sửa định dạng trích dẫn theo chuẩn APA, và bổ sung các hàm ý quản trị liên quan đến giá trị nhân văn, môi trường và từ thiện cho doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Ngọc Uyển Nhi đã vận dụng chặt chẽ lý thuyết hành vi người tiêu dùng để giải quyết bài toán thực nghiệm về tiêu thụ thời trang second-hand của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu từ 222 quan sát hợp lệ được phân tích qua SPSS 20 đã chứng minh Sản phẩm, Marketing và Tâm lý là ba động lực thúc đẩy chính đến quyết định mua hàng. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả hồi quy mang lại giá trị định hướng thiết thực cho các doanh nghiệp bán lẻ trong việc phát triển mô hình kinh doanh thời trang tuần hoàn gắn liền với giá trị xã hội bền vững.