Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số quốc gia đã đưa công nghệ thông tin trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế – xã hội. Trong các ứng dụng công nghệ giám sát, hệ thống ghi nhận và phân tích hình ảnh chuyển động giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh trật tự, quản lý vận tải và bảo đảm an toàn tài sản. Tại Việt Nam, thiết bị camera giám sát đã chuyển đổi từ nhóm hàng hóa xa xỉ thành tiện ích thiết yếu đối với cả tổ chức, doanh nghiệp lẫn các hộ gia đình.

Theo số liệu từ các báo cáo thị trường được tác giả tổng hợp, nhu cầu camera giám sát tại Việt Nam ước tính đạt trên 150 triệu thiết bị, phân bổ theo các phân khúc:

  • Hạ tầng công cộng: 40%
  • Thương mại, doanh nghiệp: 30%
  • Hộ gia đình: 20%
  • Các ứng dụng chuyên biệt khác: 10%

Mặc dù quy mô dung lượng thị trường tiềm năng đạt mức 100 đến 150 triệu camera/năm với tốc độ tăng trưởng chung đạt 13 - 14% (riêng mảng camera gia đình đạt khoảng 17%), thực tế số lượng thiết bị đang lưu hành tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở mức 10 - 15 triệu chiếc. Nguồn cung phụ thuộc chủ yếu vào nhập khẩu với sản lượng từ 5 đến 6 triệu thiết bị mỗi năm, trong khi năng lực sản xuất nội địa chỉ đáp ứng khoảng 2 đến 2,5 triệu thiết bị/năm. Thị trường nội địa chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các thương hiệu quốc tế như Hikvision, Dahua, EZVIZ, IMOU, KBONE và Xiaomi; trong đó hai tập đoàn Dahua và Hikvision cùng các thương hiệu liên kết chiếm gần 90% thị phần thiết bị camera giám sát tại Việt Nam (theo thống kê của Pavana năm 2023).

Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm ngoại nhập đa dạng về mẫu mã và linh hoạt về giá thành, Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) nói chung và FPT Telecom – Chi nhánh Huế nói riêng phải đối mặt với thách thức lớn trong việc gia tăng thị phần cho dòng sản phẩm FPT Camera. Để duy trì vị thế cạnh tranh và thúc đẩy quyết định mua của người tiêu dùng địa phương, việc nhận diện và đo lường các yếu tố cấu thành hành vi tiêu dùng là một nhiệm vụ cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm Camera của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm thu hút và thúc đẩy quyết định mua sản phẩm trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng và các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm thiết bị công nghệ.
    • Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh camera và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định mua sản phẩm Camera FPT tại Chi nhánh Huế.
    • Thứ ba: Đề xuất các giải pháp định hướng marketing, sản phẩm, giá cả và dịch vụ khách hàng nhằm gia tăng quyết định mua sản phẩm Camera FPT tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm Camera FPT của khách hàng tại Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng cá nhân và hộ gia đình đã và đang sử dụng sản phẩm Camera của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố thuộc đặc tính sản phẩm, thương hiệu, chính sách thương mại và môi trường xã hội tác động đến quá trình ra quyết định mua.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, tập trung tại Thành phố Huế (khu vực Long Hồ - quận Phú Xuân) và các xã Lộc Bổn, Lộc Sơn, Lộc An, Lộc Điền thuộc huyện Phú Lộc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập trực tiếp trong giai đoạn thực tập từ tháng 01/2025 đến tháng 04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và các mô hình thực nghiệm hành vi mua sắm hiện đại:

  1. Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2005, 2009, 2012): Lý giải cấu trúc "Hộp đen ý thức" của người mua dưới sự kích thích của các tác nhân tiếp thị (Marketing Mix: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Khuyến mãi) và các tác nhân môi trường (Kinh tế, Công nghệ, Chính trị, Văn hóa). Quá trình đưa ra quyết định gồm 5 giai đoạn: Nhận thức vấn đề $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
  2. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Đặt nền tảng cho việc nhận định ý định hành vi bị kiểm soát bởi hai yếu tố cốt lõi: Thái độ cá nhân đối với hành vi và Chuẩn mực chủ quan từ môi trường xã hội.
  3. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi, phản ánh mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện quyết định.
  4. Các mô hình thực nghiệm kế thừa: Mô hình của Rochman & Kusumawati (2023) về khuyến mãi, giá cả và chất lượng; nghiên cứu của Zaeema & Hassan (2016) về thương hiệu; nghiên cứu của Peña-García và cộng sự (2020) về ảnh hưởng xã hội; nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hà & Gizaw (2014) về nhân viên bán hàng; cùng các thang đo quyết định mua của Hưng & Hiền (2020).

Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc:

  • Khuyến mãi ($H_1$)
  • Giá cả ($H_2$)
  • Chất lượng sản phẩm ($H_3$)
  • Thương hiệu ($H_4$)
  • Ảnh hưởng xã hội ($H_5$)
  • Nhân viên bán hàng ($H_6$)
Nhóm nhân tố Biến quan sát mã hóa Nội dung biến quan sát kế thừa và hiệu chỉnh Nguồn tham chiếu
Khuyến mãi (KM) KM1, KM2, KM3, KM4 Ưu đãi livestream, combo số lượng, tính cạnh tranh của chương trình khuyến mãi FPT, tuần suất ưu đãi. Rochman & Kusumawati (2023)
Giá cả (GC) GC1, GC2, GC3, GC4, GC5 Giá phù hợp chất lượng, giá cạnh tranh cùng phân khúc, vừa khả năng chi trả, sẵn sàng chi trả cho lợi ích, giá phù hợp gói lưu trữ Cloud. Rochman & Kusumawati (2023)
Chất lượng sản phẩm (CLSP) CLSP1, CLSP2, CLSP3, CLSP4 Hình ảnh sắc nét trong điều kiện thiếu sáng, thiết kế nhỏ gọn dễ lắp đặt, lưu trữ dữ liệu ổn định/dễ truy xuất, kết nối và điều khiển qua app điện thoại. Rochman & Kusumawati (2023)
Thương hiệu (TH) TH1, TH2, TH3, TH4 Hình ảnh chuyên nghiệp/đáng tin cậy, sản phẩm bền bỉ, dễ tìm kiếm thông tin và điểm bán, tên thương hiệu dễ nhận biết. Zaeema & Hassan (2016)
Ảnh hưởng xã hội (XH) XH1, XH2, XH3, XH4 Ý kiến gia đình, đánh giá từ người có ảnh hưởng (KOLs), review mạng xã hội, kích thích từ các đợt Flash Sale trực tuyến. Peña-García và cộng sự (2020)
Nhân viên bán hàng (NV) NV1, NV2, NV3, NV4 Am hiểu kỹ thuật và tư vấn rõ ràng, thái độ lịch sự/thân thiện, kỹ năng thuyết phục, chính sách chăm sóc khách hàng sau bán chu đáo. Nguyễn Thị Thu Hà & Gizaw (2014)
Quyết định mua (QD) QD1, QD2, QD3, QD4 Tin tưởng lựa chọn FPT là chính xác, ý định giới thiệu cho người thân/bạn bè, chọn mua vì thiết kế hiện đại, tự tin vào thương hiệu FPT. Hưng & Hiền (2020)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  1. Quy trình nghiên cứu: Thực hiện qua 9 bước tuần tự từ việc xác định mục tiêu, tổng quan lý thuyết, lập đề cương, thiết kế bảng hỏi định tính ban đầu, phỏng vấn sâu thử nghiệm ($n = 10$) để hiệu chỉnh thang đo, triển khai điều tra diện rộng chính thức, tổng hợp mã hóa dữ liệu trên SPSS và hoàn thiện báo cáo phân tích.
  2. Phương pháp chọn mẫu:
    • Kỹ thuật: Lấy mẫu thuận tiện phi xác suất kết hợp hỗ trợ dữ liệu khách hàng từ phòng kinh doanh FPT Telecom Chi nhánh Huế.
    • Xác định quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times m$). Với $m = 29$ biến quan sát thuộc thang đo Likert 5 điểm, cỡ mẫu tối thiểu là $5 \times 29 = 145$. Tác giả tiến hành phát và thu về $n = 155$ phiếu hợp lệ nhằm phòng ngừa sai số.
  3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    • Thống kê mô tả: Tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Deviation).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận thang đo khi Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu qua chỉ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định tương quan chéo Bartlett ($Sig. < 0,05$), tiêu chuẩn dừng Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
    • Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá phương trình hồi quy $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_i X_i + e_i$. Đánh giá mức độ phù hợp bằng hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan bằng giá trị Durbin – Watson, và phân tích phần dư chuẩn hóa qua biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot và Scatter Plot.
    • Kiểm định tham số: Kiểm định One Sample T-Test (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$) nhằm đánh giá mức độ đồng thuận thực tế của người tiêu dùng đối với từng biến tiêu chí.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh bùng nổ thiết bị IoT an ninh và sự gia tăng nhu cầu giám sát của hộ gia đình tại miền Trung. Tác giả xác lập rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua camera FPT, đối tượng khảo sát là khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế và huyện lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, cùng khung thời gian nghiên cứu kết hợp số liệu thứ cấp (2022 – 2024) và khảo sát sơ cấp (tháng 01 – 04/2025).

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh điển và hiện đại về khách hàng, hành vi khách hàng và tiến trình ra quyết định mua theo quan điểm của Philip Kotler, Zeithaml, Lovelock & Wirtz, và Smith & Colgate. Tác giả phân tích 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng hành vi: Văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa vùng miền Trung bộ, tầng lớp xã hội), Xã hội (nhóm tham khảo, vai trò gia đình), Cá nhân (độ tuổi lao động 18 - 45, đặc điểm thu nhập, lối sống số) và Tâm lý (động cơ an toàn, nhận thức, niềm tin thương hiệu).

Chương này cũng phân tích hai mô hình nền tảng TRA và TPB, tổng hợp 9 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Rochman & Kusumawati, Zaeema & Hassan, Peña-García, Amron, Hiền & Kiên, Giao & Thu, Huyền & Nguyệt, Thư & Cường, Quyết). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất thích nghi với ngành hàng công nghệ viễn thông gồm 6 nhân tố độc lập (29 biến quan sát). Đồng thời, chương 1 trình bày bức tranh toàn cảnh về thực tiễn thị trường camera giám sát tại Việt Nam, nêu bật tiềm năng dung lượng 100 - 150 triệu chiếc và sự áp đảo của các thương hiệu Trung Quốc (Dahua, Hikvision, EZVIZ, IMOU chiếm gần 90% thị phần).

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm Camera của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế

Chương này đi sâu vào phân tích thực tiễn tại đơn vị và xử lý dữ liệu định lượng:

  • Tổng quan đơn vị: Trình bày quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực nhân sự, tình hình biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của FPT Telecom – Chi nhánh Huế giai đoạn 2022 – 2024. Giới thiệu các dòng FPT Camera (trong nhà, ngoài trời) với tính năng nhận diện thông minh, độ trễ thấp và hệ thống lưu trữ dữ liệu đám mây FPT Cloud an toàn. Thống kê sản lượng tiêu thụ camera qua các năm 2022, 2023, 2024 và diễn biến tiêu thụ theo từng tháng trong năm 2024.
  • Mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu $n = 155$ khách hàng khảo sát theo các tiêu chí nhân khẩu học: độ tuổi (nhóm 25 - 45 tuổi chiếm đa số nhờ có thu nhập ổn định và nhu cầu giám sát nhà cửa/con nhỏ), giới tính, trình độ học vấn và mức thu nhập. Phân tích hành vi mua thực tế qua tần suất mua, nguồn nhận diện thông tin và lý do chọn camera FPT.
  • Kiểm định thang đo và mô hình:
    • Hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích EFA kiểm định sự hội tụ của 29 biến quan sát.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến xác lập mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua.
    • Kiểm định One Sample T-Test ghi nhận ý kiến đánh giá trung bình của khách hàng trên thang điểm 5 đối với từng nhóm nhân tố: Khuyến mãi, Giá cả, Thương hiệu, Chất lượng sản phẩm, và Ảnh hưởng xã hội.
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định những kết quả kinh doanh đạt được, đồng thời chỉ rõ các hạn chế tồn tại (như mức giá camera và phí thuê bao Cloud còn cao so với thu nhập mặt bằng chung tại Huế, mức độ phổ biến các gói khuyến mãi chưa đồng đều) cùng nguyên nhân nội tại và ngoại cảnh.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định mua sản phẩm Camera của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi mang tính đồng bộ:

  1. Giải pháp về Khuyến mãi: Xây dựng các gói combo khuyến mãi giảm giá trực tiếp thiết bị khi đăng ký cùng đường truyền Internet FTTH FPT; tăng cường quà tặng phụ kiện, chính sách lắp đặt miễn phí; mở rộng các chương trình Flash Sale và bán hàng qua livestream trực tuyến.
  2. Giải pháp về Giá cả: Tối ưu hóa chi phí sản phẩm; thiết lập chính sách giá cước linh hoạt cho các gói dịch vụ lưu trữ đám mây (Cloud) phù hợp với túi tiền của khách hàng có thu nhập trung bình; xây dựng bảng giá phân cấp rõ ràng theo tính năng nhằm bảo đảm khách hàng cảm nhận được mức giá tương xứng với giá trị nhận được.
  3. Giải pháp về Thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông khẳng định vị thế thương hiệu FPT Telecom uy tín hàng đầu Việt Nam; nhấn mạnh tính năng bảo mật dữ liệu máy chủ đặt tại Việt Nam để tạo niềm tin vượt trội so với các sản phẩm trôi nổi nhập ngoại.
  4. Giải pháp về Chất lượng sản phẩm: Tiếp tục nâng cao độ phân giải hình ảnh, khả năng quan sát ban đêm trong điều kiện ánh sáng yếu; cải tiến độ bền vật lý của vỏ thiết bị ngoài trời thích ứng với khí hậu mưa ẩm đặc thù của Thừa Thiên Huế; nâng cấp độ ổn định kết nối và trải nghiệm giao diện người dùng trên ứng dụng quản lý điện thoại.
  5. Giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng sức mạnh truyền thông truyền miệng (WOM); khai thác kênh đánh giá thực tế từ các nhóm cộng đồng địa phương, người có tầm ảnh hưởng (KOLs); tạo dựng diễn đàn chia sẻ trải nghiệm sử dụng an ninh thông minh trên mạng xã hội.
  6. Giải pháp về Đội ngũ nhân viên bán hàng: Tăng cường đào tạo chuyên sâu kiến thức kỹ thuật và tính năng an toàn cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; chuẩn hóa tác phong tư vấn lịch sự, tận tình; nâng cao kỹ năng tư vấn giải pháp và hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng sau khi hoàn tất lắp đặt.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu; đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với chính quyền Thành phố Huế (về định hướng phát triển đô thị thông minh, hạ tầng viễn thông) và kiến nghị đối với Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế nhằm hỗ trợ nguồn lực triển khai các giải pháp tiếp thị và bán hàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác thực mô hình tác động: Từ mô hình lý thuyết 6 nhân tố ban đầu, phân tích định lượng xác định có 5 nhân tố chính tác động có ý nghĩa thống kê đến Quyết định mua camera FPT của khách hàng tại Chi nhánh Huế, bao gồm:
    • Thương hiệu (TH)
    • Khuyến mãi (KM)
    • Giá cả (GC)
    • Chất lượng sản phẩm (CLSP)
    • Ảnh hưởng xã hội (XH)
  2. Thứ tự mức độ tác động: Trong các nhân tố tác động, Thương hiệu là biến có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua của khách hàng tại địa bàn nghiên cứu. Tiếp theo sau là hai nhân tố Khuyến mãi và Giá cả. Yếu tố Chất lượng sản phẩm và Ảnh hưởng xã hội giữ vai trò bổ trợ quan trọng trong việc củng cố lòng tin và kích hoạt hành vi mua hàng.
  3. Thực trạng đánh giá của khách hàng: Khách hàng đánh giá rất cao độ tin cậy và hình ảnh chuyên nghiệp của thương hiệu FPT. Tuy nhiên, mức độ đồng thuận đối với giá cước thuê bao lưu trữ dữ liệu đám mây Cloud và tính cạnh tranh về giá bán thiết bị so với các dòng camera giá rẻ trôi nổi trên thị trường vẫn còn khoảng cách, đòi hỏi công ty phải có chính sách điều chỉnh giá và khuyến mãi tương ứng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB, mô hình Kotler) vào bối cảnh ngành hàng thiết bị giám sát an ninh thông minh tại thị trường một đô thị cấp tỉnh thuộc miền Trung Việt Nam. Đề tài kiểm chứng độ phù hợp của hệ thống thang đo kết hợp giữa thương mại điện tử, bán lẻ và dịch vụ viễn thông.
  • Về mặt thực tiễn quản trị: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho Ban Giám đốc và bộ phận kinh doanh FPT Telecom – Chi nhánh Huế. Các phát hiện giúp doanh nghiệp nhận diện rõ thế mạnh cốt lõi (uy tín thương hiệu FPT) và những điểm nghẽn cản trở sức mua (chính sách giá, hình thức khuyến mãi), từ đó ban hành các chính sách bán hàng sát hợp với nhu cầu thực tế của người dân địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 155$ khách hàng, tập trung tại Thành phố Huế và một số xã thuộc huyện Phú Lộc. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng tiềm năng trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế cũng như khu vực miền Trung chưa thực sự tuyệt đối.
  • Không gian và đối tượng khảo sát: Đề tài chỉ tập trung khảo sát những khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm Camera của duy nhất đơn vị FPT Telecom Chi nhánh Huế; chưa mở rộng so sánh trực tiếp với nhóm khách hàng đang sử dụng các thương hiệu đối thủ như EZVIZ, Hikvision, Dahua hay Xiaomi.
  • Giới hạn thời gian: Quá trình điều tra thực địa chỉ diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 01 đến tháng 04 năm 2025) trong khuôn khổ đợt thực tập tốt nghiệp, chưa đo lường được sự biến động hành vi tiêu dùng theo chu kỳ mùa vụ trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu lớn hơn, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng theo khu vực địa lý, mở rộng mô hình nghiên cứu đa thương hiệu để so sánh hành vi chuyển đổi nhà cung cấp camera an ninh của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing và Kinh tế trong việc xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng; tham khảo quy trình triển khai phân tích Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định One Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
  2. Cán bộ quản trị và nhân viên kinh doanh ngành viễn thông: Cung cấp cho các nhà quản lý chi nhánh, trưởng nhóm bán hàng thiết bị công nghệ thông tin – viễn thông cái nhìn thực chứng về tâm lý, hành vi của khách hàng tại thị trường địa phương đối với dòng sản phẩm an ninh IoT tích hợp lưu trữ đám mây.
  3. Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống bảng hỏi và thang đo 29 biến quan sát (Bảng 1 trong khóa luận) đã được tác giả chuyển đổi ngữ cảnh hóa cho riêng ngành hàng camera.
    • Trình tự phân tích dữ liệu thực tế tại Chương 2, từ thống kê mô tả tình hình kinh doanh đến các bảng ma trận nhân tố xoay và hồi quy tuyến tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Khóa luận sử dụng cỡ mẫu chính thức là $n = 155$ khách hàng đã và đang sử dụng Camera FPT. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích EFA: kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times m$). Với 29 biến quan sát trong bảng hỏi, kích thước tối thiểu cần đạt là $5 \times 29 = 145$ mẫu; tác giả khảo sát 155 người nhằm bảo đảm độ tin cậy và bù đắp các phiếu lỗi.

2. Mô hình đề xuất ban đầu có bao nhiêu nhân tố và kết quả phân tích thực tế xác nhận bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng?
Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu bao gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (Khuyến mãi, Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu, Ảnh hưởng xã hội, Nhân viên bán hàng). Sau khi thực hiện phân tích kiểm định độ tin cậy và phân tích hồi quy, nghiên cứu xác định có 5 nhân tố chính thực sự tác động có ý nghĩa đến quyết định mua camera tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế, gồm: Thương hiệu, Khuyến mãi, Giá cả, Chất lượng sản phẩm và Ảnh hưởng xã hội.

3. Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến quyết định mua của khách hàng?
Theo kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận, nhân tố Thương hiệu là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định mua sản phẩm Camera của khách hàng tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế, tiếp theo sau lần lượt là hai nhân tố Khuyến mãi và Giá cả.

4. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp liên quan đến tình hình tài chính, lao động, doanh thu và sản lượng tiêu thụ camera của Chi nhánh Huế được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát bảng hỏi điều tra trực tiếp từ tháng 01/2025 đến tháng 04/2025.

5. Khóa luận đã kế thừa và điều chỉnh các thang đo gốc từ những tác giả nào?
Tác giả đã kế thừa có chọn lọc thang đo từ các nghiên cứu: Rochman & Kusumawati (2023) đối với biến Khuyến mãi, Giá cả, Chất lượng sản phẩm; Zaeema & Hassan (2016) đối với biến Thương hiệu; Peña-García và cộng sự (2020) đối với biến Ảnh hưởng xã hội; Nguyễn Thị Thu Hà & Gizaw (2014) đối với biến Nhân viên bán hàng; và Hưng & Hiền (2020) cho biến Quyết định mua. Các biến này đã qua phỏng vấn sâu thử nghiệm ($n = 10$) để tinh chỉnh câu chữ phù hợp với đặc tính kỹ thuật của sản phẩm camera và dịch vụ lưu trữ đám mây Cloud FPT.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Ngọc Anh đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc nhận diện và đo lường định lượng các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm Camera FPT tại thị trường Thừa Thiên Huế. Kết quả thực nghiệm khẳng định Thương hiệu, Khuyến mãi, Giá cả, Chất lượng sản phẩm và Ảnh hưởng xã hội là 5 yếu tố nòng cốt định hình hành vi mua sắm của người tiêu dùng địa phương. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát kết quả phân tích thống kê, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực giúp FPT Telecom – Chi nhánh Huế nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thị phần sản phẩm an ninh công nghệ trong giai đoạn tới.