Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành bán lẻ, hành vi tiêu dùng tại Việt Nam đã có sự dịch chuyển rõ rệt từ các phương thức mua sắm truyền thống sang các nền tảng trực tuyến. Theo số liệu tổng kết năm 2024 được tác giả trích dẫn, thị trường thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng 40%, đạt quy mô 13,8 tỷ USD. Trong đó, Shopee tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu với 9,3 tỷ USD doanh thu (chiếm 66,7% thị phần), theo sau là TikTok Shop với 3,8 tỷ USD (chiếm 26,9% thị phần). Tính riêng trong quý 2 năm 2024, tổng giá trị giao dịch (GMV) của bốn sàn thương mại điện tử lớn nhất (Shopee, TikTok Shop, Lazada, Tiki) đạt 87,37 nghìn tỷ đồng, trong đó Shopee chiếm 71,4% thị phần với 62,38 nghìn tỷ đồng. Đồng thời, các chương trình hỗ trợ như mô hình "Sàn Đặc sản địa phương" do Bộ Công Thương khởi xướng đã tạo điều kiện đưa các sản phẩm truyền thống vùng miền lên không gian số.

Bánh ép Huế là một món ăn vặt đặc trưng của cố đô, được Công ty Cổ phần Hue One Food sản xuất quy mô công nghiệp và đưa lên phân phối trên các nền tảng số. Tuy nhiên, hoạt động xúc tiến thương mại của doanh nghiệp còn bộc lộ một số tồn tại: các chiến dịch truyền thông còn phân tán, chưa được đầu tư đồng bộ về hình ảnh và nội dung; việc khai thác các công cụ tiếp thị số chưa đạt hiệu quả tối ưu, khiến mức độ nhận diện thương hiệu ngoài địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và đối với khách du lịch còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố định hình quyết định mua sắm của người tiêu dùng trên sàn Shopee có ý nghĩa thiết thực đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua bánh ép của Công ty Cổ phần Hue One Food trên sàn TMĐT Shopee?
  2. Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến quyết định mua sắm của khách hàng khi mua sản phẩm của Công ty Cổ phần Hue One Food trên sàn TMĐT Shopee như thế nào?

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm bánh ép của khách hàng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty Cổ phần Hue One Food, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng và quyết định mua sắm trên sàn thương mại điện tử.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bánh ép của Công ty Cổ phần Hue One Food trên sàn Shopee.
    3. Đo lường chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua của khách hàng.
    4. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy quyết định mua sản phẩm bánh ép của công ty trên sàn Shopee giai đoạn 2025–2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm bánh ép trên gian hàng Shopee của Công ty Cổ phần Hue One Food.
  • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã thực hiện giao dịch mua sản phẩm bánh ép của công ty trên Shopee trong vòng 3 tháng tính đến thời điểm thu thập dữ liệu.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng mua sắm qua kênh Shopee của Công ty Cổ phần Hue One Food trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp được khảo sát từ ngày 10/01/2025 đến ngày 20/02/2025; các giải pháp đề xuất có định hướng thực thi cho giai đoạn 2025–2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên các lý thuyết và mô hình kinh điển về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua (Philip Kotler, 1967, 1980, 2009): Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua và Hành vi sau mua.
  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975; Ajzen & Fishbein, 1980): Tập trung vào mối quan hệ giữa Thái độ và Chuẩn chủ quan tác động đến Ý định hành vi.
  • Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1985, 1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến Kiểm soát hành vi cảm nhận.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1986): Nhấn mạnh hai tiền tố là Nhận thức tính hữu ích và Nhận thức tính dễ sử dụng.
  • Mô hình Hành vi tiêu dùng trực tuyến (Mohammad, 2012): Phân tích lòng tin, rủi ro cảm nhận và thái độ mua sắm trực tuyến.
  • Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003): Gồm Hiệu quả mong đợi, Nỗ lực mong đợi, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi.
  • Mô hình Chấp nhận Thương mại điện tử (E-CAM - Lee Dongwon và cộng sự, 2001): Tích hợp TAM với nhận thức rủi ro trong môi trường số.
Tác giả Phương pháp nghiên cứu Cỡ mẫu (N) Các yếu tố ảnh hưởng được xác định
Phan Đức Minh (2022) Định lượng, chọn mẫu thuận tiện 150 Thương hiệu, Giá cả cảm nhận, Nhóm tham khảo, Dịch vụ CSKH (+); Rủi ro tài chính, Rủi ro không giao hàng (-)
Hồ Việt (2022) Định lượng, ngẫu nhiên đơn giản 110 Chất lượng sản phẩm, Giá cả sản phẩm, Dịch vụ CSKH, Dịch vụ thanh toán, Thương hiệu
Lê Thị Như Quỳnh (2022) Định lượng, thuận tiện kết hợp định mức 120 Thương hiệu công ty, Nhân viên bán hàng, Sản phẩm, Giá cả
Nguyễn Thị Như Quỳnh & Võ Thị Ngân (2022) Định lượng, ngẫu nhiên đơn giản 150 Nhận thức tính hữu ích, Ảnh hưởng của những người đã mua
Nguyễn Thị Mạnh Quỳnh (2023) Định lượng, ngẫu nhiên đơn giản 150 Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Sự uy tín (+); Rủi ro cảm nhận (-)
Nguyễn Văn Dũng và cộng sự (2023) Định lượng, chọn mẫu thuận tiện 305 Sự thuận tiện, Phương thức giao dịch, Sự an toàn, Chất lượng sản phẩm
Tôn Thất Cẩm Thành (2023) Định lượng, ngẫu nhiên đơn giản 130 Tính hữu ích ($\beta = 0{,}255$), Tính dễ sử dụng ($\beta = 0{,}255$), Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0{,}204$), Sự tin cậy ($\beta = 0{,}155$), Rủi ro cảm nhận ($\beta = -0{,}115$)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập nội bộ từ báo cáo của Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing của Công ty Cổ phần Hue One Food (kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024, doanh số Shopee); dữ liệu bên ngoài từ nền tảng Metric, Báo Pháp Luật và các công bố khoa học liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 3 phần: (1) Thông tin chung về thói quen mua sắm; (2) Các phát biểu đánh giá nhân tố ảnh hưởng dùng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý); (3) Thông tin nhân khẩu học.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times m$) và công thức hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2004) là $n \ge 50 + 8 \times m$ (với $m = 5$ biến độc lập, $n \ge 90$). Tác giả phát ra 112 phiếu khảo sát qua thư điện tử và điện thoại hỗ trợ từ cơ sở dữ liệu khách hàng thực tế; áp dụng chính sách tặng mã giảm giá 15% (tối đa 20.000 VNĐ cho đơn từ 139.000 VNĐ) để gia tăng tỷ lệ phản hồi.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS với các kiểm định: thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0{,}6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$, hệ số tải factor loading $\ge 0{,}5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$); phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter); kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF); kiểm định One-Sample T-Test; kiểm định phương sai đồng nhất (Levene's Test) và kiểm định phân phối chuẩn phần dư.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng và hành vi người tiêu dùng

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về khách hàng, hành vi khách hàng của các tác giả Scott (1908), Dewey (1910), Cyert & March (1963) và Philip Kotler (1967). Tác giả làm rõ các đặc tính của thương mại điện tử mang lại lợi ích cho cả hai phía: người mua được tối ưu hóa khả năng tìm kiếm thông tin, so sánh giá, giao dịch thuận tiện; người bán mở rộng thị trường không giới hạn địa lý, tiết kiệm chi phí vận hành mặt bằng và quản lý tồn kho linh hoạt.

Về mặt thực tiễn, chương này phân tích số liệu thị trường bán lẻ trực tuyến sản phẩm địa phương: theo báo cáo từ Metric, trong quý 3 năm 2024, các sản phẩm thuộc phân khúc giá dưới 200.000 VNĐ chiếm hơn 50% doanh số thị trường TMĐT Việt Nam; ngành Bách hóa - Thực phẩm duy trì mức tăng trưởng trên 64% mỗi năm kể từ năm 2021. Đối với mặt hàng bánh ép Huế, sản phẩm hiện đứng thứ 9 về doanh thu và thứ 4 về sản lượng tiêu thụ trong ngành thực phẩm trên 5 sàn thương mại điện tử lớn tại Việt Nam, tập trung ở hai khoảng giá chính: nhóm 10.000–30.000 VNĐ dành cho tiêu dùng cá nhân dùng thử và nhóm 100.000–150.000 VNĐ cho các gói combo, quà biếu. Dựa trên tổng hợp lý thuyết, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Thương hiệu, (2) Sản phẩm, (3) Giá cả cảm nhận, (4) Đánh giá trực tuyến, (5) Dịch vụ chăm sóc khách hàng tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua bánh ép.

Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty Cổ phần Hue One Food

Chương này giới thiệu tổng quan quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, tình hình lao động và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của Công ty Cổ phần Hue One Food. Danh mục sản phẩm kinh doanh chủ lực gồm các loại bánh ép đóng gói: vị thịt nướng BBQ, vị tép, vị tôm thịt hải sản, vị gà phô mai và vị cá nướng chua ngọt, phân phối song song qua hệ thống siêu thị Winmart và gian hàng trực tuyến Shopee.

Phần phân tích thực trạng kinh doanh trên sàn Shopee đánh giá chi tiết:

  • Chính sách chất lượng sản phẩm (đạt các chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm).
  • Chính sách phân phối và đóng gói bảo đảm chống vỡ hỏng trong quá trình vận chuyển.
  • Chính sách giá cả kết hợp các chương trình bán lẻ và combo ưu đãi.
  • Hoạt động tiếp thị trực tuyến theo khung giờ vàng và chính sách hỗ trợ đổi trả hàng.

Phần kết quả xử lý dữ liệu sơ cấp từ 112 khách hàng khảo sát ghi nhận:

  1. Đặc trưng mẫu khảo sát: Phân tích cơ cấu mẫu theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập bình quân, tần suất mua sắm, mức chi tiêu trung bình trên mỗi đơn hàng, nguồn tiếp cận thông tin và lý do chọn mua sản phẩm trên sàn Shopee.
  2. Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Các thang đo của biến độc lập (Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả cảm nhận, Đánh giá, Dịch vụ CSKH) và thang đo biến phụ thuộc (Quyết định mua) đều đạt độ tin cậy nội tại và tính hội tụ cần thiết (hệ số Cronbach's Alpha $> 0{,}6$; KMO $> 0{,}5$; Bartlett's Test có Sig. $< 0{,}05$; các biến quan sát đều có hệ số tải lớn hơn $0{,}5$).
  3. Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Hệ số tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập đều có mối liên hệ tuyến tính thuận chiều với biến Quyết định mua ở mức ý nghĩa Sig. $< 0{,}05$. Mô hình hồi quy theo phương pháp Enter xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa thể hiện mức độ tác động của từng nhân tố; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến ghi nhận hệ số phóng đại phương sai (VIF) nằm trong giới hạn cho phép ($< 10$); kiểm tra phân phối chuẩn phần dư cho thấy sai số tuân theo phân phối chuẩn.
  4. Kiểm định One-Sample T-Test: Đánh giá giá trị trung bình mẫu của người tiêu dùng đối với từng yếu tố thành phần và quyết định mua, phản ánh mức độ đồng thuận của khách hàng về chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu, tính hợp lý của giá cả, mức độ tin cậy của đánh giá trực tuyến và hiệu quả chăm sóc khách hàng của công ty.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sản phẩm bánh ép của khách hàng

Trên cơ sở kết quả hồi quy và kiểm định trung bình mẫu, tác giả xây dựng định hướng phát triển gian hàng trên Shopee giai đoạn 2025–2027 và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về sản phẩm: Chuẩn hóa quy trình chế biến, duy trì độ giòn đặc trưng, nghiên cứu cải tiến bao bì hút chân không hoặc đệm chống va đập nhằm giảm thiểu tỷ lệ bánh vỡ khi vận chuyển đường dài; đa dạng hóa thêm các vị mới.
  2. Giải pháp về thương hiệu: Đầu tư hình ảnh gian hàng Shopee Mall đồng bộ, gia tăng nhận diện thương hiệu bánh ép Huế chính gốc qua các chiến dịch truyền thông gắn liền với văn hóa ẩm thực Cố đô.
  3. Giải pháp về giá cả cảm nhận: Thiết lập chính sách giá cạnh tranh; xây dựng thêm các combo đa dạng hương vị với mức giá tối ưu trong phân khúc 100.000–150.000 VNĐ; áp dụng voucher khuyến mãi theo khung giờ vàng và các ngày hội mua sắm của sàn.
  4. Giải pháp về đánh giá trực tuyến: Khuyến khích người mua để lại đánh giá tích cực kèm hình ảnh/video bằng cơ chế tặng xu hoặc voucher cho đơn hàng sau; chủ động phản hồi công khai, lịch sự và đưa ra phương án xử lý thỏa đáng đối với các đánh giá tiêu cực hoặc khiếu nại chất lượng.
  5. Giải pháp về dịch vụ chăm sóc khách hàng: Nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn tự động và trực tiếp trên Shopee Chat; đào tạo nhân viên tư vấn tận tình; xây dựng quy trình tiếp nhận và xử lý đổi trả hàng hỏng nhanh chóng nhằm củng cố lòng tin của người mua.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khung phân tích định lượng: Nghiên cứu đã chứng minh bằng thực nghiệm mô hình hồi quy tuyến tính gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bánh ép trên Shopee: Sản phẩm, Thương hiệu, Giá cả cảm nhận, Đánh giá trực tuyến và Dịch vụ chăm sóc khách hàng. Dữ liệu từ 112 khách hàng thỏa mãn các điều kiện kiểm định khắt khe về độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), giá trị hội tụ/phân biệt (EFA), không vi phạm giả định đa cộng tuyến (hệ số VIF) và phần dư có phân phối chuẩn.
  • Thực trạng vận hành: Khóa luận chỉ ra rằng dù doanh thu của ngành thực phẩm trên sàn TMĐT tăng trưởng trên 64%/năm và phân khúc giá dưới 200.000 VNĐ đang chiếm hơn 50% thị phần toàn sàn, việc khai thác kênh bán lẻ Shopee của Hue One Food vẫn gặp trở ngại do công tác quảng bá hình ảnh còn manh mún, chính sách chăm sóc khách hàng và vận chuyển bảo quản bánh giòn chưa triệt để.

Giải pháp và kiến nghị

Hệ thống giải pháp được đề xuất trực tiếp từ các biến có ý nghĩa thống kê trong mô hình, tập trung vào:

  • Cải thiện chất lượng đóng gói và đa dạng hóa quy cách đóng gói sản phẩm.
  • Gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu Hue One Food qua các kênh truyền thông số.
  • Cơ cấu lại thang giá sản phẩm thông qua các gói combo từ 100.000 VNĐ đến 150.000 VNĐ.
  • Xây dựng quy trình kích thích đánh giá trực tuyến chất lượng cao và cơ chế xử lý khiếu nại 24/7 trên Shopee Chat.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng trực tuyến trong phân khúc hàng nông đặc sản địa phương; kiểm chứng mô hình hành vi tại một thị trường cụ thể (sàn Shopee tại Việt Nam).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo phân tích chi tiết về hành vi và phản hồi của người mua bánh ép trực tuyến, làm cơ sở dữ liệu để ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Hue One Food hoạch định chiến lược kinh doanh cho giai đoạn 2025–2027.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định dựa trên phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Kích thước mẫu khảo sát gồm 112 người tiêu dùng đã mua hàng; dù đáp ứng ngưỡng tối thiểu theo yêu cầu phân tích thống kê EFA và hồi quy ($n \ge 90$), quy mô mẫu này vẫn ở mức tương đối nhỏ để khái quát hóa toàn diện cho toàn bộ tập khách hàng mua sắm trực tuyến trên cả nước.
  • Hạn chế về phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty Cổ phần Hue One Food, chưa so sánh đối chiếu hành vi mua sắm trên các nền tảng TMĐT khác đang phát triển nhanh như TikTok Shop, Lazada hay Tiki.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét 5 nhân tố cơ bản (Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả cảm nhận, Đánh giá, Dịch vụ CSKH), chưa mở rộng phân tích các biến điều tiết như đặc điểm tâm lý cá nhân, phương thức thanh toán, chi phí vận chuyển hay rủi ro vỡ hỏng trong quá trình giao nhận hàng thực phẩm giòn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu điều tra; thực hiện khảo sát đa kênh trên nhiều sàn TMĐT; so sánh hành vi tiêu dùng giữa các thương hiệu bánh ép khác nhau (như Bánh ép Gia Di, Bánh ép O Thủy); bổ sung thêm các nhân tố về logistics và rủi ro cảm nhận khi giao nhận đặc sản đóng gói.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing khi triển khai khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến hành vi tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử đối với ngành hàng thực phẩm - bách hóa.
  • Doanh nghiệp kinh doanh đặc sản địa phương: Ban giám đốc, bộ phận kinh doanh và phòng tiếp thị của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã sản xuất sản phẩm đặc sản vùng miền, sản phẩm OCOP đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi số và mở rộng kênh phân phối trên sàn TMĐT.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS (bảng câu hỏi khảo sát thực tế, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định One-Sample T-Test) và hệ thống giải pháp vận hành gian hàng Shopee gắn liền với thực tiễn sản phẩm bánh ép.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào và thực tế thu thập được bao nhiêu mẫu?

Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo hai tiêu chuẩn: (1) Tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu $n \ge 5 \times m$ (với 18 biến quan sát độc lập, $n \ge 90$); (2) Tiêu chuẩn phân tích hồi quy đa biến của Nguyễn Đình Thọ (2004) với công thức $n \ge 50 + 8 \times m$ (với $m = 5$ biến độc lập, $n \ge 90$). Để dự phòng sai số do phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát ra và thu thập thành công 112 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng đã mua sản phẩm trong 3 tháng gần nhất.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào tác động đến quyết định mua bánh ép?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Thương hiệu, (2) Sản phẩm, (3) Giá cả cảm nhận, (4) Đánh giá trực tuyến và (5) Dịch vụ chăm sóc khách hàng tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định mua bánh ép trên sàn TMĐT Shopee.

3. Tác giả áp dụng chính sách gì để khuyến khích khách hàng tham gia khảo sát?

Để khuyến khích khách hàng trong danh sách dữ liệu điền bảng hỏi qua Gmail và điện thoại, tác giả áp dụng hình thức tặng mỗi người tham gia một mã giảm giá 15% (mức giảm tối đa 20.000 VNĐ áp dụng cho đơn hàng từ 139.000 VNĐ trở lên trên gian hàng Shopee của công ty).

4. Báo cáo thị trường trong khóa luận ghi nhận phân khúc giá nào chiếm ưu thế trên các sàn TMĐT Việt Nam năm 2024?

Theo số liệu Metric được trích dẫn trong Chương 1, trong quý 3 năm 2024, các sản phẩm thuộc phân khúc giá rẻ dưới 200.000 VNĐ chiếm hơn 50% tổng doanh số toàn thị trường TMĐT Việt Nam (nhóm dưới 100.000 VNĐ tăng 5% thị phần và nhóm từ 100.000 VNĐ đến 200.000 VNĐ tăng 4% thị phần).

5. Khóa luận ghi nhận các vị bánh ép đóng gói cụ thể nào của Công ty Cổ phần Hue One Food?

Hue One Food sản xuất và thương mại hóa các dòng sản phẩm bánh ép khô đóng gói với các hương vị: vị thịt nướng BBQ, vị tép, vị tôm thịt hải sản, vị gà phô mai và vị cá nướng chua ngọt.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Viết Tây đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng trực tuyến và giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng kinh doanh sản phẩm bánh ép của Công ty Cổ phần Hue One Food trên nền tảng Shopee. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu 112 khách hàng thực tế và các công cụ kiểm định thống kê trên SPSS, đề tài đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng của 5 yếu tố cốt lõi: Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả cảm nhận, Đánh giá trực tuyến và Dịch vụ chăm sóc khách hàng đến quyết định mua. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2025–2027 có tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp trong việc nâng cao doanh số và mở rộng thị trường đặc sản địa phương trên không gian số.