Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hiền Giang (ngành Thương mại Điện tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đi sâu phân tích hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ nhà ở dân dụng. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam phát triển và thu nhập bình quân đầu người gia tăng, nhà ở không chỉ dừng lại ở nhu cầu cư trú cơ bản mà đã trở thành phương tiện thể hiện phong cách sống, gu thẩm mỹ và địa vị xã hội của gia chủ. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, cùng với đà tăng trưởng dân số và tốc độ đô thị hóa, nhu cầu về không gian sống tối ưu hóa công năng, bảo đảm thẩm mỹ và phong thủy ngày một nâng cao. Thị trường dịch vụ kiến trúc, thiết kế và thi công xây dựng nhà ở tại TP. Huế xuất hiện sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều doanh nghiệp. Để tồn tại và mở rộng thị phần, các doanh nghiệp buộc phải thấu hiểu sâu sắc các yếu tố chi phối quá trình ra quyết định của khách hàng. Công ty TNHH 2S HOUSE, thành lập từ cuối năm 2021, hoạt động trong lĩnh vực trang trí nội thất và xây dựng nhà trọn gói, đứng trước yêu cầu phải nhận diện rõ các động lực hành vi của người tiêu dùng để củng cố năng lực cạnh tranh.

Vấn đề nghiên cứu và hệ thống mục tiêu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu chung: Trên cơ sở xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng khi lựa chọn dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở tại Công ty TNHH 2S HOUSE ở TP. Huế, đề tài đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa sức hấp dẫn và thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở.
    2. Xác định các yếu tố tác động và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở của khách hàng tại Công ty TNHH 2S HOUSE, TP. Huế.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp quản trị thực tiễn nhằm khuyến khích khách hàng lựa chọn dịch vụ của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở của khách hàng tại Công ty TNHH 2S HOUSE.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng tại TP. Huế đã và đang sử dụng dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở của Công ty TNHH 2S HOUSE.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá của khách hàng về các yếu tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ thiết kế, xây dựng trọn gói.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty trong giai đoạn 2021–2023 (và các báo cáo tổng kết 2021–2024); dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa trong khoảng thời gian từ tháng 01 đến tháng 02 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  1. Lý thuyết về dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Tác giả viện dẫn các định nghĩa nền tảng của Kotler & Armstrong (1995), William Stanton (1994), Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (1960) và Giáo trình Kinh tế các ngành thương mại dịch vụ (2003) để làm rõ bản chất phi vật chất của dịch vụ, cùng 5 đặc tính cơ bản: tính vô hình (Intangibility), tính không thể tách rời (Simultaneity), tính dễ hư hỏng (Perishability), tính không đồng nhất (Heterogeneity) và tính không chuyển nhượng quyền sở hữu (Non-transferrable ownership). Khái niệm chất lượng dịch vụ được tiếp cận theo góc nhìn mức độ đáp ứng kỳ vọng của khách hàng theo Gronroos (1984), Parasuraman cùng cộng sự (1985), Nguyễn Thị Mai Trang (2006) và Nguyễn Thượng Thái (2007). Khái niệm nhà ở được chuẩn hóa theo quy định của Luật Nhà ở năm 2014 và nghiên cứu của Đỗ Đức Thiềm (2007).
  2. Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận theo Solomon (1996), Kotler & Levy (1993) và quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (1991): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua. Các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm 4 nhóm: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý (Kotler, 2010).
  3. Các mô hình hành vi ứng dụng:
    • Mô hình thái độ đa thuộc tính (Fishbein & Ajzen, 1975).
    • Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), tập trung vào hai tiền đề cốt lõi là thái độ và chuẩn chủ quan.
    • Thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung biến kiểm soát hành vi cảm nhận.
    • Các mô hình thực nghiệm trong và ngoài nước: Đào Hoài Nam (2013, 2020), Nguyễn Tín (2014), Dương Thị Thu Thảo (2019), Andrianna & Mateusz Niedbała (2022 tại Ba Lan), Fitriani & Anggriani (2021 tại Indonesia), Gemina cùng cộng sự (2024 tại Bogor) và Ravikumar cùng cộng sự (2022 tại Ấn Độ).

Từ việc tổng hợp tài liệu và thảo luận chuyên gia nội bộ tại Công ty 2S HOUSE, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được cụ thể hóa thành 23 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm biến số Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn gốc kế thừa
Uy tín thương hiệu TH 3 (TH1–TH3) Nhận diện thương hiệu đầu tiên, sự yêu thích trên thị trường, độ an toàn và tin cậy Đào Hoài Nam (2020), Phạm Thị Tâm & Phạm Ngọc Thúy (2010), Hoàng Thị Hiếu (2018)
Cảm nhận chất lượng CL 4 (CL1–CL4) Dịch vụ chăm sóc khách hàng, tính chuyên nghiệp, sáng tạo, thực hiện đúng tiến độ cam kết Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017), Hoàng Thị Hiếu (2018)
Cảm nhận giá cả GC 4 (GC1–GC4) Sự phù hợp khả năng chi trả, tương xứng chất lượng, tính cạnh tranh so với đối thủ, chính sách ưu đãi gói Đào Hoài Nam (2020)
Chuẩn chủ quan CQ 3 (CQ1–CQ3) Ảnh hưởng từ đánh giá mạng xã hội, tác động từ gia đình/bạn bè, lời khuyên của người có kinh nghiệm Phạm Thị Tâm & Phạm Ngọc Thúy (2010), Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017), Tác giả
Thái độ TD 3 (TD1–TD3) Cảm xúc về sự hiện đại, mức độ phù hợp tính cách cá nhân, đánh giá tích cực chung Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
Nhân viên NV 3 (NV1–NV3) Kỹ năng tư vấn, tác phong chuyên nghiệp, tinh thần hỗ trợ giải quyết thắc mắc Kế thừa nghiên cứu ngành
Quyết định lựa chọn (Biến phụ thuộc) QD 3 (QD1–QD3) Ý định sử dụng, quyết định ký hợp đồng và sẵn sàng giới thiệu dịch vụ Kế thừa mô hình TRA/TPB

Phương pháp chọn mẫu và phân tích dữ liệu

  • Quy mô mẫu: Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu ước lượng tỷ lệ của William G. Cochran (1977):

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ mẫu ước tính tối đa hóa phương sai $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 9%$ ($0{,}09$), kích thước mẫu tính toán lý thuyết là:

$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}09^2} \approx 118{,}57 \text{ (làm tròn thành 119 mẫu)}$$

Ngoài ra, tác giả đối chiếu với các quy tắc kinh nghiệm: quy tắc hồi quy bội của Tabachnick & Fidell (1991) yêu cầu $n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu; tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hair cùng cộng sự (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ mẫu). Nhằm hạn chế hao hụt và bảo đảm tính vững của ước lượng thống kê, mẫu khảo sát thực tế được thu thập là $N = 120$ khách hàng.

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận trực tiếp khách hàng từ danh sách lưu trữ của Công ty 2S HOUSE, đáp ứng hai tiêu chí: (1) sinh sống tại TP. Huế và (2) đã hoặc đang sử dụng dịch vụ thiết kế và xây dựng của công ty.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu sau khảo sát được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 qua các bước:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0{,}6$; tương quan biến – tổng hiệu chỉnh $\ge 0{,}4$ theo Nunnally & Bernstein, 1994).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích Principal Components Analysis (PCA), phép xoay vuông góc Varimax, kiểm định KMO ($0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett (Sig. $< 0{,}05$), tiêu chuẩn Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$ và hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$.
    4. Phân tích ma trận tương quan Pearson để phát hiện mối liên hệ tuyến tính và nguy cơ đa cộng tuyến sớm.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), đánh giá hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
    6. Kiểm định giá trị trung bình tổng thể qua kiểm định One-Sample T Test (mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở của khách hàng

Chương này tập trung hoàn thiện cơ sở khoa học cho toàn bộ đề tài:

  • Phân tích chi tiết khái niệm và 5 đặc thù của dịch vụ theo các nhà kinh tế học quản trị, chỉ rõ sự phức tạp của dịch vụ thiết kế nhà ở do liên quan đến kỹ thuật kiến trúc, năng lực thẩm mỹ và cảm nhận chủ quan của khách hàng.
  • Nêu rõ 4 lợi ích cốt lõi mà dịch vụ thiết kế nhà ở mang lại: tối ưu hóa không gian sống, tạo nét độc đáo theo phong cách riêng của gia chủ, đáp ứng chuẩn phong thủy Á Đông ("An cư lạc nghiệp") và tiết kiệm chi phí thông qua dự toán vật tư chính xác.
  • Hệ thống hóa tiến trình 5 bước ra quyết định mua của người tiêu dùng và phân tích 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng theo mô hình của Philip Kotler.
  • So sánh các mô hình nghiên cứu hành vi kinh điển (Đa thuộc tính, TRA, TPB) và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với phân khúc thiết kế kiến trúc nhà ở dân dụng tại các thị trường địa phương.
  • Cung cấp cơ sở thực tiễn về thị trường nội thất và thiết kế kiến trúc Việt Nam: Từ năm 2002 đến 2018, GDP bình quân đầu người Việt Nam tăng 2,7 lần; kim ngạch xuất khẩu nội thất đạt 7,66 tỷ USD năm 2017 và tăng lên 8,66 tỷ USD năm 2018 (đứng thứ hai khu vực Châu Á – Thái Bình Dương sau Trung Quốc và thứ 5 thế giới). Xu hướng tiêu dùng dịch chuyển từ mua đồ đóng sẵn sang thuê đơn vị tư vấn thiết kế trọn gói. Tại TP. Huế, thị trường xuất hiện sự cạnh tranh gay gắt giữa các tên tuổi như Cát Tường, Song Nguyễn, Nhà An D&B và 2S HOUSE.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở của Công ty TNHH 2S HOUSE

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và kết quả nghiên cứu định lượng khảo sát:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH 2S HOUSE có trụ sở tại 33 Nguyễn Văn Đào, khu quy hoạch Bàu Vá, phường Thủy Xuân, TP. Huế; Mã số thuế: 3301706901; đại diện pháp luật là ông Trần Ngọc Thắng; chính thức thành lập ngày 13/12/2021. Khẩu hiệu hoạt động: "2S HOUSE - Xây giá trị, dựng niềm tin". Giá trị cốt lõi "2S" đại diện cho Safety (An toàn tuyệt đối cho công trình và người lao động) và Satisfaction (Thỏa mãn sự hài lòng của chủ đầu tư, đối tác và nhân viên). Cơ cấu tổ chức gồm 7 bộ phận chức năng: Giám đốc, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán - Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Logistics và Đội thợ thi công (khoán theo công trình hoặc làm việc trực tiếp tại xưởng sản xuất gỗ MDF).
  • Thực trạng hoạt động kinh doanh (2021–2023): Dữ liệu tài chính cho thấy quá trình tăng trưởng rõ rệt về quy mô doanh thu:
Chỉ tiêu tài chính Đơn vị Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 Tăng trưởng 2023/2022
Doanh thu thuần Triệu đồng 65,6 1.060,0 1.740,0 +1.521% +64%
Giá vốn hàng bán Triệu đồng 60,4 688,1 1.650,0 +1.040% +140%
Lợi nhuận gộp Triệu đồng 5,2 376,0 90,5 +7.085% -76%
Doanh thu tài chính Triệu đồng 297,0 1.708,0 — +520% —
Chi phí quản lý KD Triệu đồng 39,6 385,0 74,9 +873% -81%
Lợi nhuận trước thuế Triệu đồng (34,3) (9,0) 15,6 +74% +273%
Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng (34,3) (9,0) 12,5 +74% +239%

Ghi chú: Năm 2021, do mới thành lập và chịu tác động của dịch bệnh, công ty ghi nhận lỗ 34,3 triệu đồng. Năm 2022, doanh thu mở rộng mạnh mẽ giúp mức lỗ giảm xuống còn 9 triệu đồng. Đến năm 2023, công ty tái cơ cấu chi phí quản lý (giảm từ 385 triệu xuống 74,9 triệu đồng), đưa lợi nhuận sau thuế đạt 12,5 triệu đồng, chuyển biến tích cực sang giai đoạn kinh doanh có lãi.

  • Phân tích định lượng ý kiến khách hàng: Dữ liệu khảo sát từ $N = 120$ khách hàng được xử lý qua quy trình phân tích SPSS:
    • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Toàn bộ các thang đo của biến độc lập (Uy tín thương hiệu, Chất lượng, Giá cả, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Nhân viên) và biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn) đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha $> 0{,}6$ và tương quan biến – tổng $> 0{,}4$.
    • Phân tích EFA: Kiểm định KMO đạt yêu cầu ($0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$), Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), tổng phương sai trích $> 50%$ và các hệ số tải nhân tố đạt chuẩn giá trị hội tụ và phân biệt.
    • Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Xác định mối liên hệ tác động có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm yếu tố độc lập lên biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn; các biểu đồ phân dư chuẩn hóa Histogram, Normal P-P Plot và biểu đồ phân tán Scatter Plot khẳng định các giả định của mô hình hồi quy không bị vi phạm.
    • Đánh giá của khách hàng: Điểm đánh giá trung bình đối với các biến quan sát thuộc nhóm "Chất lượng dịch vụ", "Uy tín thương hiệu" và "Giá cả" giữ vai trò quan trọng hàng đầu trong việc chi phối hành vi ký hợp đồng dịch vụ của người dân TP. Huế.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy khách hàng sử dụng dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà trọn gói của khách hàng tại Công ty TNHH 2S HOUSE

Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động, tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cho 6 nhóm yếu tố:

  1. Nhóm yếu tố Uy tín thương hiệu: Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu tại Huế; xây dựng hồ sơ năng lực (portfolio) chuyên nghiệp; chuẩn hóa hệ thống bảng hiệu, poster, nhận diện trực quan; phát triển nội dung đa kênh (Website, Facebook Fanpage xây nhà trọn gói, nội thất gỗ MDF, ốp nhựa chống thấm) với các hình ảnh công trình thực tế.
  2. Nhóm yếu tố Giá cả: Xây dựng biểu phí thiết kế và đơn giá thi công trọn gói minh bạch, cạnh tranh; duy trì các gói ưu đãi giảm trừ chi phí thiết kế khi ký hợp đồng thi công trọn gói; linh hoạt phương thức thanh toán theo từng giai đoạn nghiệm thu công trình.
  3. Nhóm yếu tố Nhân viên: Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư giám sát; đào tạo tác phong phục vụ, kỹ năng tư vấn khách hàng và kỹ năng giải quyết khiếu nại cho nhân sự kinh doanh và đội thợ thi công.
  4. Nhóm yếu tố Chất lượng sản phẩm/dịch vụ: Kiểm soát chặt chẽ quy trình thiết kế bản vẽ và chất lượng vật tư đưa vào công trình; tuân thủ nghiêm ngặt tiến độ thi công đã cam kết trong hợp đồng kinh tế; áp dụng chính sách bảo hành, bảo trì công trình định kỳ.
  5. Nhóm yếu tố Thái độ: Tạo dựng sự an tâm cho gia chủ thông qua tinh thần lắng nghe, đồng hành trong suốt quá trình xây dựng; mang lại cho khách hàng trải nghiệm văn minh, hiện đại.
  6. Nhóm yếu tố Chuẩn chủ quan: Khai thác hiệu ứng truyền miệng tích cực (Word-of-Mouth); xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng cũ nhằm thúc đẩy việc giới thiệu cho người thân, bạn bè; thu thập phản hồi, đánh giá tích cực của khách hàng thực tế để đăng tải trên mạng xã hội.
  • Kiến nghị đối với nhà nước và chính quyền địa phương: Đề xuất các cơ quan quản lý tại TP. Huế hoàn thiện thủ tục cấp phép xây dựng nhanh chóng, minh bạch; tạo hành lang pháp lý ổn định và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ trên địa bàn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về kết quả kinh doanh của doanh nghiệp: Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính của Công ty TNHH 2S HOUSE qua 3 năm (2021–2023). Sau giai đoạn khởi sự khó khăn chịu ảnh hưởng dịch bệnh năm 2021 (doanh thu 65,6 triệu đồng, lỗ 34,3 triệu đồng), doanh nghiệp đã bứt phá tăng trưởng quy mô doanh thu năm 2022 lên 1,06 tỷ đồng và năm 2023 đạt 1,74 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 12,5 triệu đồng nhờ nỗ lực cắt giảm chi phí quản lý kinh doanh từ 385 triệu xuống 74,9 triệu đồng.
  2. Về mô hình đo lường hành vi: Nghiên cứu đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng quyết định lựa chọn dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở của khách hàng tại TP. Huế chịu sự tác động đồng thời của 6 nhóm yếu tố: Uy tín thương hiệu, Cảm nhận chất lượng, Cảm nhận giá cả, Chuẩn chủ quan, Thái độ và Đội ngũ nhân viên. Toàn bộ thang đo 23 biến quan sát đều đạt chuẩn độ tin cậy Cronbach’s Alpha và các tiêu chí thống kê trong phân tích nhân tố khám phá EFA.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho lý thuyết hành vi người tiêu dùng (kế thừa khung TRA và TPB) trong một phân khúc ngành nghề đặc thù là dịch vụ tư vấn thiết kế và thi công xây dựng dân dụng tại thị trường đô thị cấp tỉnh/thành phố trực thuộc miền Trung, nơi còn ít công trình nghiên cứu chuyên sâu.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH 2S HOUSE hệ thống dữ liệu đánh giá khách quan về cảm nhận của khách hàng; vạch ra 6 nhóm giải pháp hành động cụ thể để khắc phục các tồn tại về quản lý chi phí, kiểm soát tiến độ, nâng cao uy tín thương hiệu và chất lượng chăm sóc khách hàng nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi hợp đồng xây dựng trọn gói.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do rào cản thời gian và nguồn lực, đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) trên tập khách hàng của một công ty duy nhất, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ người tiêu dùng trên địa bàn thành phố có thể chưa mang tính tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu khảo sát: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở $N = 120$ khách hàng. Dù đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tối thiểu theo công thức Cochran và các tiêu chuẩn kiểm định của Hair et al. cũng như Tabachnick & Fidell, quy mô này vẫn ở mức vừa phải.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ khoanh vùng tại TP. Huế trong khung thời gian ngắn (tháng 01 – 02/2025). Chưa khảo sát so sánh chéo với các khách hàng của những công ty kiến trúc khác trên cùng địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng, đồng thời bổ sung các biến kiểm soát nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, quy mô công trình) hoặc so sánh hành vi tiêu dùng giữa các đô thị khác nhau.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng cụ thể:

  • Đối với sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Tài liệu là một trường hợp nghiên cứu (case study) hoàn chỉnh về việc vận dụng phối hợp giữa lý thuyết hành vi tiêu dùng (TRA, TPB) với kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, One-Sample T Test).
  • Đối với các doanh nghiệp thiết kế, xây dựng và trang trí nội thất vừa và nhỏ tại Huế và khu vực lân cận: Tài liệu cung cấp dữ liệu tham khảo thực tế về các tiêu chí người dân địa phương quan tâm nhất khi lựa chọn nhà thầu xây dựng (uy tín, cam kết tiến độ, năng lực nhân viên, chính sách giá trọn gói), qua đó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược định vị và phân bổ ngân sách marketing phù hợp.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    1. Quy trình thiết kế bảng hỏi và bảng nguồn gốc kế thừa 23 biến quan sát trong nghiên cứu dịch vụ thiết kế nhà ở.
    2. Bảng phân tích thực trạng tài chính, cơ cấu tổ chức 7 phòng ban và quy trình quản trị dự án thực tế của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành xây dựng giai đoạn 2021–2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?
Tác giả áp dụng công thức của William G. Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 9%$ và $p = q = 0{,}5$, cho ra cỡ mẫu lý thuyết là $n = 118{,}57$ (làm tròn 119). Đồng thời, tác giả đối chiếu với quy tắc hồi quy $n \ge 8m + 50 = 98$ của Tabachnick & Fidell (1991) và quy tắc EFA $5 \times 23 = 115$ mẫu của Hair et al. (1998) để quyết định thu thập cỡ mẫu thực tế là 120 khách hàng.

2. Công ty TNHH 2S HOUSE được thành lập khi nào và cơ cấu tổ chức gồm những bộ phận nào?
Công ty TNHH 2S HOUSE chính thức hoạt động từ ngày 13/12/2021, do ông Trần Ngọc Thắng đại diện pháp luật, trụ sở tại 33 Nguyễn Văn Đào, TP. Huế. Cơ cấu tổ chức công ty gồm Ban Giám đốc và 7 phòng ban: Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán (kiêm hành chính, nhân sự, mua sắm), Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Logistics và Đội thợ thi công.

3. Tình hình kinh doanh của Công ty TNHH 2S HOUSE biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2021, công ty đạt doanh thu thuần 65,6 triệu đồng và lỗ sau thuế 34,3 triệu đồng. Năm 2022, doanh thu tăng vọt lên 1,06 tỷ đồng (tăng 1.521%), mức lỗ giảm về 9 triệu đồng. Đến năm 2023, doanh thu đạt 1,74 tỷ đồng (tăng 64%) và công ty đạt lợi nhuận sau thuế 12,5 triệu đồng nhờ tái cơ cấu và giảm mạnh chi phí quản lý kinh doanh từ 385 triệu xuống 74,9 triệu đồng.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến số nào và sử dụng thang đo gì?
Mô hình đề xuất gồm 6 biến độc lập: Uy tín thương hiệu (3 biến quan sát), Cảm nhận về chất lượng (4 biến quan sát), Cảm nhận về giá cả (4 biến quan sát), Chuẩn chủ quan (3 biến quan sát), Thái độ (3 biến quan sát), Nhân viên (3 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn (3 biến quan sát). Toàn bộ 23 biến quan sát được đo lường bằng thang đo khoảng Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý).

5. Giá trị cốt lõi "2S" trong thương hiệu 2S HOUSE mang ý nghĩa gì?
Giá trị "2S" đại diện cho hai tiêu chuẩn cốt lõi: Safety (An toàn lao động và kỹ thuật xây dựng công trình được đặt lên hàng đầu) và Satisfaction (Sự thỏa mãn và hài lòng đồng thời của ba chủ thể: chủ đầu tư, đối tác cung ứng và cán bộ nhân viên công ty).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Hiền Giang là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, phản ánh chân thực các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thiết kế và xây dựng nhà ở tại thị trường TP. Huế thông qua trường hợp điển hình của Công ty TNHH 2S HOUSE. Bằng việc kết hợp chặt chẽ khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển với các kỹ thuật thống kê chuẩn mực trên mẫu khảo sát 120 khách hàng, đề tài đã chỉ rõ vai trò chi phối của chất lượng dịch vụ, uy tín thương hiệu và chính sách giá cạnh tranh. Hệ thống giải pháp quản trị được đề xuất bám sát thực trạng chuyển dịch từ thua lỗ sang có lãi của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cả hoạt động học thuật lẫn thực tiễn quản trị kinh doanh dịch vụ xây dựng dân dụng.