Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19 đã ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng rõ nét. Dữ liệu từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam cho thấy tính đến quý IV năm 2023, lượng khách du lịch quốc tế ước đạt 14,6 triệu lượt và khách nội địa ước đạt 108 triệu lượt; doanh thu du lịch lữ hành ước đạt 47,8 nghìn tỷ đồng, tăng 62,5% so với cùng kỳ năm 2022. Cùng với sự chuyển dịch này, nhu cầu du lịch nước ngoài (outbound) của du khách Việt Nam, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ tuổi hướng đến thị trường Đông Nam Á, tăng trưởng mạnh với mức tăng 170% trong quý IV năm 2023 so với cùng kỳ năm trước.

Tại khu vực miền Trung, thành phố Huế là trung tâm kinh tế - xã hội sở hữu tiềm năng du lịch lớn với hệ thống di tích lăng tẩm triều Nguyễn và danh lam thắng cảnh tự nhiên như sông Hương, núi Ngự, biển Lăng Cô. Thị trường kinh doanh dịch vụ lữ hành tại địa phương ghi nhận sự hiện diện của các thương hiệu lâu năm như Vietravel, Saigontourist, cùng sự phát triển của các doanh nghiệp địa phương như HGH Travel, Elephant Travel, Huetour. Sự gia tăng các đơn vị cung ứng khiến thị phần du lịch tại Huế bị phân chia và mức độ cạnh tranh ngày càng cao.

Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng (thành lập năm 2012 tại thành phố Huế) tập trung khai thác các chương trình tham quan, nghỉ dưỡng, trong đó sản phẩm chủ lực là "Tour Thái Lan – Khám phá xứ sở Chùa Vàng". Dù sản phẩm mang lại doanh thu ổn định, bối cảnh cạnh tranh cục bộ và sự suy giảm thu nhập của người dân sau dịch bệnh đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định rõ các yếu tố chi phối hành vi tiêu dùng để duy trì hiệu quả kinh doanh. Từ thực tiễn đó, tác giả Quách Trần Ý Nhi thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh thương mại nhằm phân tích các nhân tố tác động đến quyết định mua tour của du khách.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chương trình du lịch của khách hàng, đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chương trình du lịch của khách hàng.
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng?
  2. Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng như thế nào?
  3. Những giải pháp nào nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng miền Trung đã và đang sử dụng dịch vụ du lịch do Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng (địa chỉ: số 06 Nguyễn Đình Bảy, phường Phú Thượng, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo thống kê, nhân sự, tài chính nội bộ của công ty trong giai đoạn 2021–2023.
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa bằng bảng hỏi từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc nhóm nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ lữ hành, dựa trên các nền tảng lý thuyết và căn cứ pháp lý:

Cơ sở lý thuyết và văn bản pháp luật

  • Căn cứ pháp lý: Luật Du lịch số 44/2005/QH11 và Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (Điều 4 về khái niệm sản phẩm du lịch; Khoản 9 Điều 3 về khái niệm và phân loại kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế).
  • Lý luận chuyên ngành: Khái niệm và đặc điểm du lịch theo Medlik & Middleton (1998); bản chất chương trình du lịch theo Gagnon & Ociepka (2008) và Charles Wetelka (2012); vai trò ngành du lịch theo Tổ chức Du lịch Thế giới (2018); quy trình 5 bước xây dựng chương trình du lịch lữ hành (Minh Khuê, 2023); hành vi người tiêu dùng du lịch theo Engel (1993), Solomon (2006), Kotler (2005, 2008), và mô hình 5 giai đoạn ra quyết định của Chapin (1998).
  • Mô hình nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991).
  • Mô hình đề xuất: Kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm của Trương Thị Ngọc My (2016), Nguyễn Thị Diệu Vân (2021), Trần Thị Minh Thảo (2022), Lã Như Hải & Đỗ Đình Thanh (2024). Mô hình gồm 5 biến độc lập (Uy tín của thương hiệu - TH, Giá cả - GC, Truyền thông và quảng bá - TT, Chất lượng sản phẩm - CL, Chuẩn chủ quan - CCQ) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn - QD).

Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo tổ chức, lao động và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của công ty cùng các tài liệu học thuật liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 23 biến quan sát. Kích thước mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998) với $n = 5 \times m = 5 \times 23 = 115$. Để phòng ngừa sai sót, tác giả chọn quy mô mẫu chính thức là $N = 120$. Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) được áp dụng tại văn phòng công ty và trong quá trình tổ chức tour.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\alpha > 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), phương sai trích tích lũy $\ge 50%$, trị số Eigenvalue $> 1$.
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về quyết định lựa chọn chương trình du lịch của khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch, sản phẩm lữ hành và hành vi mua của khách hàng. Tác giả phân tích các đặc thù của dịch vụ du lịch gồm: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính phụ thuộc vào uy tín nhà cung cấp, tính dễ bị sao chép, tính thời vụ cao và tính rủi ro khi mua (Medlik & Middleton, 1998; Charles Wetelka, 2012). Quy trình xây dựng tour được chuẩn hóa qua 5 giai đoạn: nghiên cứu thị trường khách, nghiên cứu thị trường cung ứng, xây dựng ý tưởng, thiết kế lịch trình - tính giá thành, hoàn chỉnh sản phẩm.

Về mặt lý thuyết hành vi, chương 1 phân tích mô hình hộp đen ý thức người tiêu dùng (Nguyễn Văn Phát & Nguyễn Thị Minh Hòa, 2015), tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định (Chapin, 1998), mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991). Sau khi lược khảo 4 công trình thực nghiệm liên quan (Trương Thị Ngọc My, 2016; Nguyễn Thị Diệu Vân, 2021; Trần Thị Minh Thảo, 2022; Lã Như Hải & Đỗ Đình Thanh, 2024), tác giả xây dựng hệ thống thang đo 23 biến quan sát gồm:

  • Uy tín của thương hiệu (4 biến: TH1–TH4).
  • Giá cả (4 biến: GC1–GC4).
  • Truyền thông và quảng bá (4 biến: TT1–TT4).
  • Chất lượng sản phẩm (4 biến: CL1–CL4).
  • Chuẩn chủ quan (4 biến: CCQ1–CCQ4).
  • Quyết định lựa chọn (3 biến: QD1–QD3).

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, thực trạng hoạt động giai đoạn 2021–2023 và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát 120 khách hàng.

Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh

Cơ cấu lao động của công ty có sự tinh gọn sau dịch: từ 50 người năm 2021 giảm xuống 30 người năm 2022 (-40%), sau đó tăng lên 36 người năm 2023 (+10%). Trình độ đại học và trên đại học chiếm ưu thế tuyệt đối (91,7% năm 2023), lao động nữ chiếm tỷ trọng cao (58,4% năm 2023).

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động (người) 50 30 36 -40,00 10,00
- Nam 20 11 15 -45,00 36,40
- Nữ 30 19 21 -36,70 10,50
- Trình độ đại học, trên đại học 40 25 33 -37,50 32,00
- Trình độ cao đẳng, trung cấp 10 5 3 -5,00 -4,00
Tổng doanh thu (triệu đồng) 6.332 13.693 15.936 116,25 163,80
Tổng chi phí (triệu đồng) 4.356 11.134 14.024 155,60 25,96
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 1.976 2.559 1.912 29,50 15,36

Sản phẩm nghiên cứu là tour trọn gói "Khám phá xứ sở Chùa Vàng" (5 ngày 4 đêm: Bangkok – Pattaya – Safari World, đường bay Air Asia xuất phát từ Đà Nẵng, giá 8.490.000 đồng/khách). Lượng khách miền Trung tham gia tour tăng trưởng liên tục: 256 lượt (2021), 886 lượt (2022, tăng 246,09%), và 1.301 lượt (2023, tăng 46,84%).

Đặc điểm mẫu khảo sát (N=120)

  • Giới tính: Nữ chiếm 69,2% (83 người), Nam chiếm 30,8% (37 người).
  • Độ tuổi: Nhóm 20 đến dưới 40 tuổi chiếm cao nhất với 36,7% (44 người); từ 40 đến dưới 60 tuổi chiếm 30,0% (36 người); từ 60 tuổi trở lên chiếm 18,3% (22 người); dưới 20 tuổi chiếm 15,0% (18 người).
  • Nghề nghiệp: Kinh doanh, buôn bán chiếm tỷ lệ lớn nhất với 28,3% (34 người); cán bộ nhân viên chiếm 20,8% (25 người); hưu trí chiếm 18,3% (22 người); lao động tự do chiếm 15,0% (18 người); học sinh sinh viên chiếm 14,2% (17 người); nghề khác chiếm 3,3% (4 người).
  • Thu nhập hàng tháng: Mức từ 15 triệu đồng trở lên chiếm tỷ trọng cao nhất với 40,8% (49 người); từ 10 đến dưới 15 triệu đồng chiếm 28,3% (34 người); từ 7 đến dưới 10 triệu đồng chiếm 15,8% (19 người); dưới 7 triệu đồng chiếm 15,0% (18 người).
  • Kênh tiếp nhận thông tin: Hoạt động truyền thông, quảng cáo của công ty (34,2%); giới thiệu từ người thân, bạn bè (26,7%); nhân viên tiếp thị trực tiếp (19,2%); tờ rơi, tập gấp (15,8%); nguồn khác (4,1%).
  • Lý do lựa chọn tour: Uy tín thương hiệu Đại Bàng (32,5%); chi phí tour phù hợp và ưu đãi (24,2%); hoạt động giải trí đúng quảng cáo (21,7%); trình độ và thái độ phục vụ của nhân viên (18,3%); lý do khác (3,3%).

Kiểm định thống kê

Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha khẳng định độ tin cậy của toàn bộ các thang đo:

Thang đo Số biến quan sát Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng nhỏ nhất
Uy tín của thương hiệu (TH) 4 0,794 0,572 (TH3)
Giá cả (GC) 4 0,704 0,426 (GC2)
Truyền thông và quảng bá (TT) 4 0,784 0,562 (TT4)
Chất lượng sản phẩm (CL) 4 0,797 0,558 (CL1)
Chuẩn chủ quan (CCQ) 4 0,780 0,501 (CCQ4)
Quyết định lựa chọn (QD) 3 0,730 0,496 (QD3)

Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với các biến độc lập cho thấy các biến quan sát đều đạt hệ số tải nhân tố (Factor Loading) cao: nhóm Chất lượng sản phẩm đạt hệ số từ 0,722 đến 0,829; nhóm Uy tín thương hiệu từ 0,753 đến 0,825; nhóm Truyền thông và quảng bá từ 0,762 đến 0,788. Kết quả nghiên cứu xác định trong 5 nhân tố, "Chất lượng sản phẩm" và "Truyền thông và quảng bá" là hai nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định của khách hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định lựa chọn tour du lịch Thái Lan của khách hàng miền Trung tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng

Dựa trên phân tích ma trận SWOT tại thị trường thành phố Huế, tác giả đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp phân bổ theo 5 nhân tố:

  • Nhóm giải pháp về Chất lượng sản phẩm: Nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống, lưu trú và các điểm tham quan theo đúng cam kết; tuyển chọn và bồi dưỡng hướng dẫn viên có chuyên môn tốt, am hiểu văn hóa bản địa và kỹ năng giao tiếp chu đáo.
  • Nhóm giải pháp về Truyền thông và quảng bá: Tăng cường hiện diện trên nền tảng số, tối ưu hóa nội dung quảng cáo chi tiết, minh bạch về lịch trình; đa dạng hóa kênh tiếp cận thay vì phụ thuộc vào tờ rơi truyền thống.
  • Nhóm giải pháp về Uy tín của thương hiệu: Thực hiện nghiêm túc cam kết dịch vụ, xây dựng quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách chân thành, chuyên nghiệp.
  • Nhóm giải pháp về Giá cả: Duy trì chính sách giá cạnh tranh (mức giá sàn 8.490.000 đồng); bổ sung chính sách chiết khấu linh hoạt cho khách đoàn, khách đăng ký sớm; giữ ổn định giá vào mùa cao điểm lễ, Tết.
  • Nhóm giải pháp về Chuẩn chủ quan: Khai thác hiệu ứng truyền miệng (WOM), xây dựng chương trình tri ân và tặng quà cho khách hàng thân thiết để tạo sự lan tỏa đến nhóm tham khảo (gia đình, đồng nghiệp).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận lượng hóa thực trạng vận hành của tour Thái Lan tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng: lượt khách tăng từ 256 lượt (2021) lên 1.301 lượt (2023); tổng doanh thu toàn công ty năm 2023 đạt 15.936 triệu đồng.
  2. Xác định chân dung du khách miền Trung sử dụng tour: phần lớn là nữ giới (69,2%), tập trung ở độ tuổi 20 đến dưới 40 (36,7%), làm nghề kinh doanh buôn bán (28,3%) hoặc công chức, nhân viên (20,8%), có mức thu nhập trên 15 triệu đồng/tháng (40,8%).
  3. Khẳng định độ tin cậy thang đo thông qua kiểm định Cronbach's Alpha (dao động từ 0,704 đến 0,797) và phân tích EFA. Nghiên cứu chỉ ra "Chất lượng sản phẩm" và "Truyền thông và quảng bá" là 2 nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định mua tour của khách hàng miền Trung.

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt học thuật: Khóa luận kiểm chứng mô hình lý thuyết TPB và TRA trong bối cảnh hành vi tiêu dùng tour du lịch outbound tại một thị trường địa phương đặc thù (khu vực miền Trung). So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Diệu Vân (2021) trên tour nội địa Hương Giang Travel vốn chưa phân định các nhóm giải pháp tương ứng cho từng biến số, đề tài này đã chi tiết hóa giải pháp gắn liền trực tiếp với 5 thành phần trong mô hình.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng hệ thống dữ liệu thực nghiệm về thị hiếu du khách, làm cơ sở định hướng phân bổ ngân sách tiếp thị và kiểm soát chất lượng cung ứng tour trọn gói.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô và kỹ thuật chọn mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở quy mô $N = 120$, sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Do giới hạn về thời gian và chi phí, mẫu chưa đại diện bao quát cho toàn bộ dân cư khu vực miền Trung mà chủ yếu tập trung vào các khách hàng tiếp cận trực tiếp tại Huế.
  • Hạn chế về phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu chỉ phân tích trên một tuyến sản phẩm đơn lẻ là "Tour Thái Lan – Khám phá xứ sở Chùa Vàng", chưa thực hiện so sánh đối chứng với các tuyến du lịch Đông Nam Á khác (như Singapore, Malaysia).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp xác suất ngẫu nhiên, tăng cường phạm vi khảo sát liên tỉnh (Đà Nẵng, Quảng Trị, Quảng Bình) và bổ sung các biến trung gian như mức độ hài lòng hoặc rủi ro cảm nhận vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Du lịch, Quản trị kinh doanh: Tham khảo quy trình triển khai đề tài định lượng từ khâu thiết kế bảng hỏi Likert 23 biến quan sát, tổng hợp lý thuyết hành vi (TRA, TPB), đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
  • Bộ phận quản lý và marketing của doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo các số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, mức độ quan tâm của khách hàng theo độ tuổi và thu nhập, cũng như bảng lịch trình tour mẫu 5 ngày 4 đêm tuyến Bangkok – Pattaya – Safari World.
  • Cơ quan quản lý địa phương: Phần kiến nghị tại Phần III cung cấp cơ sở thực tế cho Sở Du lịch thành phố Huế trong công tác quản lý và định hướng phát triển sản phẩm du lịch outbound/inbound trên địa bàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu khách hàng và đối tượng thuộc nhóm nhân khẩu học nào là chủ yếu?
Nghiên cứu khảo sát 120 khách hàng miền Trung sử dụng tour của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng. Trong đó, nữ giới chiếm đa số với 69,2%; độ tuổi phổ biến nhất từ 20 đến dưới 40 tuổi (36,7%); nghề nghiệp chủ yếu là kinh doanh, buôn bán (28,3%) và cán bộ nhân viên (20,8%); nhóm thu nhập từ 15 triệu đồng/tháng trở lên chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40,8%.

2. Chi phí và lịch trình tour du lịch Thái Lan được nghiên cứu cụ thể như thế nào?
Tour mang tên "Tour khám phá xứ sở Chùa Vàng Thái Lan" có thời gian 5 ngày 4 đêm với mức giá trọn gói 8.490.000 đồng/khách, sử dụng hãng hàng không Air Asia bay thẳng từ sân bay Đà Nẵng sang sân bay Don Mueang (Bangkok). Lịch trình bao gồm các điểm đến chính: Bangkok, Pattaya, Làng Văn hóa Nong Nooch, Trân Bảo Phật Sơn (Khao Chee Chan), Alcazar Show, Chợ nổi Bốn Miền, Safari World, Tòa nhà Baiyoke Sky 86 tầng và chùa Wat Arun.

3. Kết quả kiểm định thang đo Cronbach's Alpha của các biến trong mô hình đạt bao nhiêu?
Toàn bộ 6 thang đo đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6 và các tương quan biến - tổng đều trên 0,3:

  • Chất lượng sản phẩm: $\alpha = 0,797$
  • Uy tín của thương hiệu: $\alpha = 0,794$
  • Truyền thông và quảng bá: $\alpha = 0,784$
  • Chuẩn chủ quan: $\alpha = 0,780$
  • Quyết định lựa chọn: $\alpha = 0,730$
  • Giá cả: $\alpha = 0,704$

4. Hai nhân tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn tour của khách hàng?
Theo kết quả phân tích dữ liệu và rút trích từ phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy, hai nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn tour Thái Lan của du khách miền Trung là "Chất lượng sản phẩm" và "Truyền thông và quảng bá".

5. Kênh thông tin nào giúp khách hàng biết đến dịch vụ của công ty nhiều nhất?
Kênh truyền thông, quảng cáo của chính Công ty Du lịch Đại Bàng là nguồn tiếp cận lớn nhất, chiếm 34,2% số người được hỏi. Nguồn giới thiệu từ các nhóm tham khảo (bạn bè, người thân, đồng nghiệp) đứng thứ hai với 26,7%. Hình thức tiếp thị qua tờ rơi, tập gấp chiếm tỷ lệ thấp nhất (15,8%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Quách Trần Ý Nhi đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng du lịch và kiểm định mô hình định lượng với 120 du khách miền Trung. Kết quả phân tích khẳng định vai trò chi phối của hai nhân tố "Chất lượng sản phẩm" và "Truyền thông và quảng bá" đối với quyết định tham gia tour Thái Lan tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng kinh doanh và đặc điểm mẫu khảo sát, mang lại giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho công ty lữ hành cùng các nghiên cứu dịch vụ thương mại liên quan.