Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME của khách hàng tổ chức tại Huế" do tác giả Lê Phước Tưởng thực hiện (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, năm 2025, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thúy Đạt). Đề tài bắt nguồn từ thực tiễn chuyển đổi số và hiện đại hóa văn phòng tại các tổ chức, doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Huế. Theo tác giả, việc trang bị các thiết bị điện tử hiện đại như máy in đa chức năng, máy chấm công, hệ thống camera an ninh và thiết bị mạng đã trở thành chuẩn mực bắt buộc nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, bảo vệ tài sản và nâng cao năng suất lao động (dẫn theo Davis, 2020; Kotler & Keller, 2022).
Thị trường cung ứng thiết bị điện tử cho khách hàng tổ chức (B2B) tại Thừa Thiên Huế ghi nhận mức tăng trưởng đầu tư đáng kể, đạt xấp xỉ 400 tỷ đồng vào năm 2023 (theo Cục Công nghệ Thông tin và Truyền thông tỉnh Thừa Thiên Huế), cùng 65% doanh nghiệp địa phương dự kiến tiếp tục tăng ngân sách công nghệ (theo Phòng Thương mại và Công nghiệp Huế). Công ty TNHH MTV SYSME thành lập từ năm 2021 tại Huế nhằm khai thác phân khúc này. Tuy nhiên, hành vi mua sắm B2B có giá trị đơn hàng lớn, liên quan đến nhiều phòng ban và đòi hỏi đánh giá khắt khe về kỹ thuật, chi phí, dịch vụ hỗ trợ (Chint Global, 2024). Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy quyết định lựa chọn của khách hàng tổ chức đối với SYSME là yêu cầu cấp thiết để công ty củng cố vị thế cạnh tranh.
Văn bản xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm 3 câu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME của khách hàng tổ chức tại Huế?
- Các yếu tố này tác động mạnh hay yếu đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp SYSME?
- Cần cải thiện điều gì để thúc đẩy quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME của khách hàng tổ chức tại Huế?
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả phân định thành mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME của khách hàng tổ chức tại Huế, đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn SYSME, giúp tổ chức mở rộng thị phần và đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Trình bày các lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi của khách hàng tổ chức, lý thuyết về dịch vụ và thiết bị điện tử.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME của khách hàng tổ chức tại Huế.
- Đề xuất các giải pháp giúp thúc đẩy quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME.
- Đối tượng khảo sát: Đại diện các khách hàng tổ chức đã từng mua và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của SYSME tại thành phố Huế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các tiêu chí thuộc chính sách marketing hỗn hợp và đặc tính nhà cung cấp tác động đến quyết định B2B.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp điều tra từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết hành vi tiêu dùng và quản trị mua hàng tổ chức:
- Mô hình Kích thích – Sinh vật – Phản ứng (SOR - Stimulus-Organism-Response) của Mehrabian & Russell (1974): Giải thích cách thức các kích thích marketing từ nhà cung cấp (chính sách sản phẩm, giá, phân phối, dịch vụ) tác động vào nhận thức nội tại của khách hàng doanh nghiệp và dẫn tới quyết định mua hàng.
- Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Phân tích hành vi dựa trên thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi trong bối cảnh mua hàng tổ chức có nhiều ràng buộc.
- Thuyết Hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích vai trò của niềm tin và thái độ đối với ý định mua sắm công nghệ.
- Mô hình Trung tâm mua sắm (Buying Center) của Webster & Wind (1972): Xác lập 6 vai trò tham gia quyết định mua sắm của tổ chức gồm: Người quyết định (Decision Maker), Người sử dụng (User), Người ủng hộ (Advocate), Người ảnh hưởng (Influencer), Người mua (Buyer) và Người gác cổng (Gatekeeper).
- Lý thuyết dịch vụ và sản phẩm điện tử: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml & Berry (2022), Grönroos (2020), Lovelock & Gummesson (2021) cùng cách phân loại thiết bị điện tử văn phòng, công nghiệp, giám sát an ninh.
Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động lên 1 biến phụ thuộc, được đo lường bằng thang đo khoảng Likert 5 mức độ với 29 biến quan sát cụ thể:
| Biến tiềm ẩn |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn tham khảo |
| Chất lượng sản phẩm |
CL |
5 |
Tiêu chuẩn chất lượng (ISO, kiểm định); độ bền và tính ổn định; tính đa dạng chủng loại/tính năng; đúng thông số kỹ thuật; sự đổi mới cải tiến. |
Ting & Cho (2008), Suraraksa et al. (2019), Alone (2021), Rahmiati et al. (2021) |
| Chính sách giá cả hợp lý |
GCHL |
5 |
Ưu đãi tài chính đặc biệt; chiết khấu số lượng lớn; thanh toán linh hoạt (trả góp, công nợ); minh bạch báo giá; phí vận chuyển thấp/miễn phí. |
Ting & Cho (2008), Suraraksa et al. (2012), Sagar & Singh (2019), Alone (2021) |
| Phân phối tin cậy |
PP |
4 |
Giao hàng đúng hẹn cam kết; đóng gói cẩn thận đảm bảo phẩm chất; tốc độ đáp ứng nhu cầu; sự linh hoạt trong đổi trả khi gặp sự cố. |
Ting & Cho (2008), Alone (2021), Rahmiati et al. (2021) |
| Dịch vụ khách hàng |
DV |
4 |
Tốc độ phản hồi; chuyên môn đội ngũ tư vấn; chăm sóc sau bán chu đáo; đảm bảo quyền lợi khi phát sinh lỗi kỹ thuật. |
Ting & Cho (2008), Suraraksa & Shin (2019), Alone (2021), Rahmiati et al. (2021) |
| Chính sách hợp tác |
HT |
5 |
Hợp tác dài hạn đôi bên cùng có lợi; chia sẻ thông tin kịp thời; đáp ứng yêu cầu đặc thù; duy trì quan hệ bền vững; minh bạch điều khoản hợp đồng. |
Ting & Cho (2008), Alone (2021), Rahmiati et al. (2021) |
| Uy tín nhà cung cấp |
UT |
3 |
Kinh nghiệm hoạt động lâu năm; đánh giá tích cực từ các đối tác khác; cam kết thực hiện đúng thỏa thuận hợp đồng. |
Erdem & Swait (1998), Keller (1993) |
| Quyết định lựa chọn (Biến phụ thuộc) |
QD / QDLC |
3 |
Đánh giá quyết định chọn SYSME là đúng đắn; dự định tiếp tục lựa chọn SYSME; mức độ hài lòng chung đối với SYSME. |
Kotler (2002), Jagdish (1981), James et al. (1968) |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh doanh nội bộ của SYSME giai đoạn 2022–2024; số liệu kinh tế của Cục Thống kê Thừa Thiên Huế; tài liệu của Bộ Công Thương và các công trình khoa học chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng kết hợp bảng hỏi trực tuyến (Google Forms gửi qua Email, Zalo) và bảng hỏi giấy trực tiếp tại các cơ sở kinh doanh, tổ chức (nhà hàng, quán cà phê, tiệm tạp hóa, doanh nghiệp dịch vụ).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) dựa trên danh sách khách hàng doanh nghiệp sẵn có của SYSME tại Huế. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo hai nguyên tắc:
- Phân tích nhân tố EFA theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): kích thước tối thiểu gấp 4–5 lần số biến quan sát ($29 \times 4 = 116$ mẫu).
- Phân tích hồi quy tuyến tính theo công thức $N \ge 50 + 8m$ ($m = 6$ biến độc lập): cỡ mẫu tối thiểu đạt $50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu.
- Tác giả xác lập khung mẫu mục tiêu khảo sát từ 130 đến 150 đơn vị.
- Kỹ thuật xử lý số liệu (phần mềm SPSS): Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình); đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0,6$ và tương quan biến – tổng $> 0,3$ theo tiêu chuẩn Nunnally & Bernstein, 1994); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, Factor loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá $R^2$ điều chỉnh, kiểm định F qua ANOVA, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định Durbin-Watson và đồ thị phần dư chuẩn hóa Histogram); kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME của khách hàng tổ chức tại Huế
Chương này tập trung hoàn thiện cơ sở lý luận và đánh giá bối cảnh thực tiễn địa phương:
- Cơ sở lý luận: Phân tích bản chất của thị trường B2B, các đặc điểm khác biệt so với tiêu dùng cá nhân (quy mô đơn vị mua lớn, số lượng người mua ít hơn, mua sắm lý tính, hợp đồng chặt chẽ). Trình bày 3 tình huống mua hàng điển hình của tổ chức: Mua lặp lại không thay đổi (như văn phòng phẩm, giấy in), Mua lặp lại có thay đổi (nâng cấp máy tính, thay đổi điều khoản vận chuyển), và Mua mới hoàn toàn (lựa chọn nhà cung ứng thiết bị hạ tầng mới). Phân tích cấu trúc 6 vai trò trong Hội đồng mua và các yếu tố môi trường, tổ chức, quan hệ và cá nhân tác động đến hành vi mua. Làm rõ đặc trưng của dịch vụ (vô hình, không tách rời, không đồng nhất, không lưu trữ) và phân loại thiết bị điện tử theo 5 nhóm ứng dụng: tiêu dùng, công nghiệp, văn phòng, an ninh giám sát và y tế.
- Tổng quan nghiên cứu trước: Tổng hợp 4 công trình trong nước (Đặng Hoàng Minh Quân và cs., 2021; Trần Hữu Ái, 2014; Ngô Đức Phước, 2023; Nguyễn Như Quỳnh, 2024) và 5 công trình quốc tế (Kushwaha et al., 2015; Pradeep & Manoj, 2023; Nawiyah et al., 2023; Handoyo, 2024; Chen et al., 2022) nhằm định hình khung phân tích.
- Cơ sở thực tiễn: Thị trường thiết bị điện tử tại Huế đang mở rộng do nhu cầu ứng dụng công nghệ trong quản trị ngày càng tăng. SYSME khẳng định được năng lực cung ứng qua các dự án quy mô lớn, tiêu biểu là việc cung cấp hệ thống camera giám sát toàn diện, máy chấm công và máy in hóa đơn cho các đơn vị kinh doanh tại trung tâm thương mại AEON MALL Huế vào tháng 8 năm 2024.
Chương 2: Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME của khách hàng tổ chức tại Huế
Nội dung chương trình bày hồ sơ doanh nghiệp và quy trình phân tích thực nghiệm:
- Tổng quan doanh nghiệp SYSME: Tên pháp lý là Công ty TNHH MTV SYSME, mã số thuế 3301696851, thành lập ngày 28/05/2021 do ông Nguyễn Minh Quang đại diện theo pháp luật, trụ sở tại 19 Lâm Hoằng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế. Công ty vận hành theo mô hình cấu trúc chức năng tinh gọn gồm: Giám đốc điều hành chung; Bộ phận Marketing chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, tiếp thị và quan hệ khách hàng; Bộ phận Kỹ thuật do Kỹ thuật trưởng quản lý cùng các kỹ thuật viên trực tiếp thực hiện lắp đặt, sửa chữa, bảo hành; Bộ phận Kế toán kiểm soát dòng tiền, công nợ và sổ sách tài chính. Danh mục sản phẩm cung ứng gồm: Laptop (HP, Dell, Lenovo, Asus, MSI), PC đồng bộ, PC lắp ráp, PC All-in-One, PC Workstation, Server Dell, Màn hình AOC, cùng các thiết bị ngoại vi và an ninh.
- Quy trình phân tích dữ liệu khảo sát:
- Khảo sát đặc điểm mẫu và hành vi khách hàng: nhận diện nhu cầu mua sắm thiết bị, thói quen thay đổi nhà cung cấp, cơ cấu người ảnh hưởng trong tổ chức.
- Đánh giá chất lượng thang đo: Thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha cho 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc; tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA riêng biệt cho biến độc lập và biến phụ thuộc để khẳng định giá trị hội tụ và phân biệt.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Đánh giá mối quan hệ tương quan tuyến tính giữa từng nhân tố độc lập với biến quyết định lựa chọn; thiết lập hàm hồi quy đa biến và kiểm tra các vi phạm giả định (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, phân phối chuẩn của phần dư).
- Đánh giá thống kê suy diễn: Thực hiện kiểm định One Sample T-Test cho từng biến thành phần nhằm đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các chính sách hiện tại của SYSME.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn của khách hàng tổ chức đối với SYSME
Dựa trên kết quả kiểm định mô hình, chương này xây dựng định hướng phát triển tổng thể cho SYSME và đề xuất các nhóm giải pháp chi tiết:
- Căn cứ vào định hướng chuyển đổi số của địa phương và mục tiêu mở rộng thị phần của SYSME tại Huế và các tỉnh lân cận.
- Đề xuất 6 nhóm giải pháp tương ứng với các biến tác động:
- Nhóm giải pháp về Chất lượng sản phẩm: Hoàn thiện quy chuẩn kiểm tra kỹ thuật đầu vào, duy trì nguồn hàng chính hãng đáp ứng chuẩn ISO, cập nhật đa dạng sản phẩm công nghệ mới.
- Nhóm giải pháp về Chính sách giá cả hợp lý: Xây dựng mức giá cạnh tranh cho khách hàng B2B, áp dụng thang chiết khấu linh hoạt theo số lượng, mở rộng hạn mức tín dụng và công nợ phù hợp.
- Nhóm giải pháp về Phân phối tin cậy: Chuẩn hóa quy trình giao hàng đúng hạn, cải tiến khâu đóng gói vận chuyển chống va đập, thiết lập cơ chế đổi trả hàng nhanh chóng khi phát sinh lỗi kỹ thuật.
- Nhóm giải pháp về Dịch vụ khách hàng: Nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ tư vấn của nhân viên kỹ thuật, rút ngắn thời gian phản hồi sự cố, thiết lập kênh hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chế độ bảo dưỡng định kỳ.
- Nhóm giải pháp về Chính sách hợp tác: Xây dựng chương trình đối tác dài hạn, tăng cường tính minh bạch trong hợp đồng, hỗ trợ các yêu cầu thiết kế hạ tầng kỹ thuật đặc thù cho từng quy mô doanh nghiệp.
- Nhóm giải pháp về Uy tín nhà cung cấp: Gia tăng nhận diện thương hiệu, duy trì nghiêm ngặt các cam kết bảo hành và điều khoản hợp đồng nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu trong cộng đồng doanh nghiệp địa phương.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và giá trị học thuật - thực tiễn cụ thể:
Kết quả chính
- Xác lập và chứng minh thực nghiệm mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử B2B của SYSME tại Huế:
- Chất lượng sản phẩm (CL)
- Chính sách giá cả hợp lý (GCHL)
- Phân phối tin cậy (PP)
- Dịch vụ khách hàng (DV)
- Chính sách hợp tác (HT)
- Uy tín nhà cung cấp (UT)
- Các biến quan sát trong thang đo đạt độ tin cậy nội tại và giá trị hội tụ thông qua kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (các biến độc lập đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến tổng $> 0,3$).
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê, phản ánh mức độ giải thích của các nhân tố marketing hỗn hợp và uy tín đối với quyết định ký kết hợp đồng mua sắm của khách hàng tổ chức.
- Kết quả kiểm định One Sample T-Test làm rõ mức độ đánh giá thực tế của khách hàng đối với từng khía cạnh hoạt động của SYSME, xác định các điểm mạnh về năng lực phân phối dự án (như triển khai tại AEON MALL) cũng như các khâu cần nâng cấp trong chính sách công nợ và dịch vụ hậu mãi.
Đóng góp của luận văn
- Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi mua hàng tổ chức (B2B) trong ngành thiết bị điện tử và giải pháp công nghệ thông tin tại thị trường cấp tỉnh; kết hợp hài hòa các mô hình SOR, TPB, TRA và Trung tâm mua sắm (Buying Center) để xây dựng thang đo 29 biến quan sát phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp địa phương.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về hành vi và nhu cầu mua sắm thiết bị điện tử của các tổ chức tại thành phố Huế; cung cấp luận cứ thực nghiệm và hệ thống giải pháp khả thi giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV SYSME điều chỉnh chính sách giá, chuẩn hóa dịch vụ bảo trì và xây dựng chiến lược phát triển thị trường bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:
- Phạm vi không gian nghiên cứu: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các huyện, thị xã lân cận trong tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung, làm giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn thị trường.
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích dựa trên tệp khách hàng đã từng giao dịch với SYSME. Điều này đảm bảo đối tượng khảo sát có trải nghiệm thực tế nhưng chưa bao quát được nhóm khách hàng tiềm năng hoặc các tổ chức đang sử dụng sản phẩm từ những nhà cung ứng đối thủ.
- Giới hạn thời gian và tiếp cận mẫu: Thời gian khảo sát kéo dài từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025 chịu sự hạn chế về phương thức liên lạc trực tuyến và trực tiếp, khiến dung lượng mẫu chỉ dừng lại ở mức đủ tiêu chuẩn phân tích thống kê (từ 130 đến 150 mẫu), chưa đạt được quy mô mẫu rộng lớn để phân tầng chi tiết theo từng loại hình tổ chức (công lập, tư nhân, doanh nghiệp FDI).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các trung tâm kinh tế lân cận như Đà Nẵng, Quảng Trị; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; đồng thời bổ sung thêm các biến độc lập mới như năng lực chuyển đổi số, chính sách bảo mật thông tin hoặc giải pháp công nghệ xanh trong mua sắm B2B.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng trong nghiên cứu và quản trị:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh trong lĩnh vực B2B Marketing. Người đọc có thể học hỏi cách vận dụng kết hợp các lý thuyết hành vi (SOR, TPB, TRA) với mô hình Hội đồng mua (Buying Center), phương pháp tính toán quy mô mẫu cho kiểm định EFA và hồi quy, cũng như kỹ thuật thiết kế bảng câu hỏi khảo sát tổ chức.
- Đối với người làm đề tài nghiên cứu về chuỗi cung ứng và lựa chọn nhà cung cấp: Thang đo 29 biến quan sát được dịch thuật, điều chỉnh và chuẩn hóa từ các học giả quốc tế (Ting & Cho, Suraraksa, Alone, Rahmiati) có thể được kế thừa trực tiếp cho các đề tài về thiết bị điện tử, vật tư văn phòng hoặc thiết bị viễn thông.
- Đối với các doanh nghiệp phân phối thiết bị công nghệ: Báo cáo cung cấp các góc nhìn thực tế về tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp của các tổ chức địa phương (quán cà phê, nhà hàng, đơn vị bán lẻ, doanh nghiệp dịch vụ), giúp nhà quản lý tối ưu hóa danh mục sản phẩm, chính sách tín dụng thương mại và quy trình dịch vụ bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hành vi của nhóm đối tượng khách hàng nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu khách hàng tổ chức (khách hàng doanh nghiệp, B2B) đã từng mua và sử dụng các sản phẩm thiết bị điện tử, giải pháp CNTT của Công ty TNHH MTV SYSME tại địa bàn thành phố Huế.
2. Công ty SYSME được thành lập khi nào, do ai đại diện và có quy mô sản phẩm ra sao?
Công ty TNHH MTV SYSME được thành lập vào ngày 28/05/2021, người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Minh Quang, trụ sở tại số 19 Lâm Hoằng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế. Doanh nghiệp chuyên phân phối máy tính xách tay (HP, Dell, Lenovo, Asus, MSI), máy tính để bàn (đồng bộ, lắp ráp, AIO, Workstation), máy chủ (Dell Server), màn hình AOC, máy in hóa đơn, máy chấm công và camera giám sát an ninh.
3. Khung thang đo của mô hình nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu sử dụng tổng cộng 29 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Trong đó có 26 biến quan sát thuộc 6 nhóm biến độc lập: Chất lượng sản phẩm (5 biến: CL1–CL5), Chính sách giá cả hợp lý (5 biến: GCHL1–GCHL5), Phân phối tin cậy (4 biến: PP1–PP4), Dịch vụ khách hàng (4 biến: DV1–DV4), Chính sách hợp tác (5 biến: HT1–HT5), Uy tín nhà cung cấp (3 biến: UT1–UT3); và 3 biến quan sát thuộc biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn nhà cung cấp (QD1–QD3).
4. Khóa luận áp dụng những công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát tối thiểu?
Tác giả áp dụng 2 nguyên tắc xác định cỡ mẫu:
- Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích EFA: Cỡ mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát ($29 \times 4 = 116$ mẫu).
- Theo phân tích hồi quy đa biến: Cỡ mẫu tối thiểu là $50 + 8m$ ($m = 6$ biến độc lập), tương đương $50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu.
Từ hai tiêu chuẩn trên, tác giả lựa chọn cỡ mẫu khảo sát thực tế từ 130 đến 150 mẫu.
5. Dự án thực tế tiêu biểu nào của SYSME được tác giả nêu bật trong khóa luận?
Văn bản nêu bật dự án hợp tác của SYSME với trung tâm thương mại AEON MALL Huế vào tháng 8 năm 2024. Tại dự án này, SYSME đã cung cấp số lượng lớn hệ thống camera an ninh giám sát, cùng máy chấm công và máy in hóa đơn cho các nhà hàng, quán cà phê hoạt động bên trong trung tâm thương mại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phước Tưởng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hành vi mua hàng B2B và xây dựng thành công mô hình đánh giá 6 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp thiết bị điện tử SYSME tại thành phố Huế. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với thang đo 29 biến quan sát được kiểm định qua SPSS, công trình đã làm sáng tỏ mức độ tác động của chất lượng, giá cả, phân phối, dịch vụ khách hàng, chính sách hợp tác và uy tín thương hiệu. Kết quả phân tích là căn cứ thực tiễn vững chắc để Công ty TNHH MTV SYSME hoàn thiện chiến lược phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ kỹ thuật và mở rộng thị phần bền vững tại khu vực miền Trung.