Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng gửi tiền tiết kiệm

Tổng hợp tài liệu, luận văn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng. Nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên và người nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHỌN NGÂN HÀNG ĐỂ GỬI TIỀN TIẾT KIỆM CỦA KHÁCH HÀNG

1.1. Tổng quan về hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Thương mại

1.1.1. Khái niệm huy động vốn

1.1.2. Nguyên tắc huy động vốn

1.1.3. Các hình thức huy động vốn chủ yếu của Ngân hàng Thương mại

1.1.3.1. Tiền gửi không kỳ hạn
1.1.3.2. Tiền gửi định kỳ
1.1.3.3. Tiền gửi tiết kiệm
1.1.3.4. Tiền gửi thanh toán khác
1.1.3.5. Huy động dưới hình thức phát hành chứng từ có giá

1.1.4. Đặc điểm của khách hàng gửi tiền tiết kiệm

1.1.5. Vai trò của hoạt động huy động tiền gửi của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại

1.1.5.1. Đối với Ngân hàng
1.1.5.2. Đối với khách hàng
1.1.5.3. Đối với nền kinh tế

1.2. Một số lý thuyết về hành vi tiêu dùng và sự lựa chọn của khách hàng

1.2.1. Định nghĩa hành vi tiêu dùng

1.2.2. Mô hình về hành vi tiêu dùng

1.2.3. Mô hình hành vi sử dụng dịch vụ tài chính

1.3. Các nghiên cứu trước đây về sự lựa chọn ngân hàng của khách hàng

1.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

1.3.3. Các yếu tố được kỳ vọng ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm

1.3.3.1. Yếu tố lãi suất
1.3.3.2. Nhận biết thương hiệu
1.3.3.3. Đội ngũ nhân viên ngân hàng
1.3.3.4. Cảm giác an toàn
1.3.3.5. Yếu tố khuyến mại
1.3.3.6. Yếu tố thủ tục đơn giản
1.3.3.7. Yếu tố sự thuận tiện
1.3.3.8. Yếu tố ảnh hưởng của người thân

1.4. Mô hình nghiên cứu đề nghị

1.5. Kinh nghiệm huy động tiền gửi của ngân hàng Australia (ANZ Bank)

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TIẾT KIỆM TẠI CÁC NHTMCP TRÊN ĐỊA BÀN TPHCM VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHỌN NGÂN HÀNG ĐỂ GỬI TIỀN TIẾT KIỆM

2.1. Khuôn khổ pháp lý cho hoạt động ngân hàng và huy động tiền gửi tiết kiệm tại Việt Nam

2.2. Tổng quan về các ngân hàng thương mại trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

2.3. Kết quả hoạt động huy động vốn của các NHTM trên địa bàn TPHCM giai đoạn 2011 – 2014

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.1.1. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1.2. Quy trình nghiên cứu
2.4.1.3. Thiết kế bảng câu hỏi

2.4.2. Quy trình khảo sát

2.4.3. Phân tích kết quả nghiên cứu

2.4.3.1. Thống kê mẫu
2.4.3.2. Kiểm định thang đo
2.4.3.3. Phân tích mối liên hệ giữa các biến độc lập với quyết định chọn NHTMCP để gửi tiết kiệm

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU NHẰM THU HÚT TIỀN GỬI TIẾT KIỆM TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1. Định hướng phát triển khu vực ngân hàng đến năm 2020

3.1.1. Những nhân tố chi phối xu hướng phát triển khu vực ngân hàng đến năm 2020

3.1.2. Định hướng phát triển khu vực ngân hàng đến năm 2020

3.1.3. Định hướng phát triển mảng huy động vốn của các NHTM

3.2. Giải pháp đề xuất từ kết quả nghiên cứu nhằm thu hút tiền gửi tiết kiệm tại các NHTMCP trên địa bàn TPHCM

3.2.1. Giải pháp tác động vào lãi suất

3.2.2. Giải pháp tác động vào đội ngũ nhân viên ngân hàng

3.2.3. Giải pháp tác động vào Sự thuận tiện

3.2.4. Giải pháp tác động vào Thủ tục giao dịch

3.2.5. Giải pháp tác động vào Cảm giác an toàn

3.2.6. Xây dựng hình ảnh và thương hiệu ngân hàng

3.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ

3.3.1. Giải pháp hỗ trợ từ chính phủ

3.3.2. Giải pháp hỗ trợ từ Ngân Hàng Nhà Nước

3.4. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn ngân hàng

Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn ngân hàng là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh ngành tài chính Việt Nam đang tái cấu trúc mạnh mẽ và cạnh tranh gay gắt. Sự gia nhập của các ngân hàng 100% vốn nước ngoài đã tạo ra áp lực lớn, buộc các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong nước phải tìm hiểu sâu sắc về hành vi khách hàng để tồn tại và phát triển. Đề tài luận văn này tập trung xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố khác nhau đến quy trình ra quyết định của khách hàng cá nhân khi lựa chọn một ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng, giúp các ngân hàng xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Bằng cách hiểu rõ những yếu tố then chốt như lãi suất, uy tín thương hiệu, và chất lượng dịch vụ ngân hàng, các nhà quản trị có thể đưa ra các giải pháp phù hợp để thu hút và giữ chân khách hàng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, một trung tâm kinh tế năng động, nơi hoạt động ngân hàng diễn ra sôi nổi nhất. Việc phân tích hành vi của người gửi tiền tại đây sẽ mang lại cái nhìn tổng quan và thực tiễn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn hệ thống ngân hàng.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và sự cấp thiết của đề tài

Bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam sau khi gia nhập WTO đã có nhiều thay đổi. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các ngân hàng trong nước mà còn đến từ các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực mạnh về vốn và công nghệ. Theo luận văn của Lê Thị Bích Nguyên (2015), 'sự phát triển của các Ngân hàng nước ngoài đã làm tăng sức ép cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng'. Các NHTMCP Việt Nam, dù có lợi thế về mạng lưới và khách hàng truyền thống, vẫn phải đối mặt với thách thức về hiện đại hóa công nghệ và trình độ quản trị rủi ro. Do đó, việc xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn ngân hàng của khách hàng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để các ngân hàng có thể phát huy thế mạnh và khắc phục điểm yếu, nhằm thu hút nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư.

1.2. Cơ sở lý luận về hành vi khách hàng trong lĩnh vực tài chính

Để hiểu được quy trình ra quyết định của người tiêu dùng, cần dựa trên các cơ sở lý luận vững chắc. Mô hình hành vi tiêu dùng của Philip Kotler chỉ ra 5 bước chính: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá lựa chọn, Quyết định mua và Hành vi sau mua. Đối với dịch vụ tài chính, quá trình này có những đặc thù riêng do tính vô hình của sản phẩm. Mô hình của Trịnh Quốc Trung (2008) chia quá trình lựa chọn dịch vụ ngân hàng thành 3 giai đoạn: trước khi mua, thực hiện dịch vụ, và sau khi mua. Trong đó, giai đoạn sau mua, nơi khách hàng đánh giá sự hài lòng của khách hàng, là cực kỳ quan trọng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Những lý thuyết này là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp cho đề tài.

II. Hướng dẫn xây dựng mô hình nghiên cứu chọn ngân hàng

Việc xây dựng một mô hình nghiên cứu khoa học là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong một công trình luận văn. Để xác định các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn ngân hàng, cần phải kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu trước đây. Các công trình quốc tế của Anderson (1976) hay Almossawi (2001) đã chỉ ra nhiều yếu tố quan trọng như danh tiếng, phí dịch vụ, sự thuận tiện và thái độ nhân viên. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Quốc Nghi (2011) cũng nhấn mạnh vai trò của sự tin cậy và phương tiện hữu hình. Dựa trên việc tổng quan các tài liệu này, một mô hình nghiên cứu đề xuất được hình thành, bao gồm các biến độc lập và một biến phụ thuộc. Biến phụ thuộc chính là 'Quyết định chọn ngân hàng'. Các biến độc lập được kỳ vọng bao gồm: Lãi suất, Nhận biết thương hiệu, Đội ngũ nhân viên, Cảm giác an toàn, Khuyến mại, Thủ tục đơn giản, Sự thuận tiện và Ảnh hưởng từ người thân. Từ mô hình này, các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra để kiểm định bằng các phương pháp thống kê, tạo nên cơ sở lý luận vững chắc cho toàn bộ luận văn.

2.1. Tổng hợp các mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước

Việc tham khảo các nghiên cứu trước đây là bắt buộc. Các nghiên cứu nước ngoài như của Kennington (1996) tại Ba Lan đã chứng minh các yếu tố như uy tín thương hiệu, giá cả và chất lượng dịch vụ ngân hàng có tác động tương tự ở các thị trường khác nhau. Trong khi đó, các nghiên cứu trong nước lại tập trung vào các đặc thù của thị trường Việt Nam. Ví dụ, nghiên cứu của Phạm Thị Tâm và Phạm Ngọc Thúy (2013) cho thấy 'Nhận biết thương hiệu' là yếu tố tác động mạnh nhất đến xu hướng lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại Đà Lạt. Việc tổng hợp này giúp xác định một bộ các yếu tố tiềm năng đầy đủ và bao quát nhất cho mô hình đề xuất.

2.2. Đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết chính

Dựa trên cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu, luận văn (Lê Thị Bích Nguyên, 2015) đề xuất một mô hình nghiên cứu gồm 8 yếu tố độc lập tác động đến quyết định chọn ngân hàng. Các yếu tố này bao gồm: Lãi suất (H1), Nhận biết thương hiệu (H2), Đội ngũ nhân viên (H3), Cảm giác an toàn (H4), Khuyến mãi (H5), Thủ tục đơn giản (H6), Sự thuận tiện (H7), và Ảnh hưởng của người thân (H8). Mỗi giả thuyết (H) đều được đặt ra dưới dạng tác động dương (+), nghĩa là khi các yếu tố này được đánh giá cao, khả năng khách hàng lựa chọn ngân hàng đó sẽ tăng lên. Mô hình này sẽ được kiểm định thông qua dữ liệu khảo sát thực tế.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng trong luận văn ngân hàng

Để kiểm định mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn ngân hàng, phương pháp nghiên cứu định lượng đóng vai trò chủ đạo. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng một thang đo sơ bộ dựa trên các nghiên cứu trước. Sau đó, nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn tay đôi với các chuyên gia và khách hàng cá nhân để điều chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi. Bảng câu hỏi chính thức được sử dụng để thu thập dữ liệu từ đối tượng khảo sát là những người đã và đang gửi tiền tiết kiệm tại các NHTMCP trên địa bàn TPHCM. Dữ liệu thu thập được sẽ được mã hóa và làm sạch trước khi đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích thống kê chuyên sâu như kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFAphân tích hồi quy tuyến tính sẽ được áp dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo, xác định các nhóm nhân tố chính và đo lường mức độ tác động của chúng lên quyết định của khách hàng. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho kết quả luận văn.

3.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu và xây dựng thang đo

Một nghiên cứu vững chắc đòi hỏi một quy trình thiết kế bài bản. Luận văn sử dụng phương pháp hỗn hợp. Giai đoạn định tính ban đầu giúp 'khẳng định các khách hàng hiểu rõ nội dung và ý nghĩa của từ ngữ của các phát biểu trong thang đo' (Lê Thị Bích Nguyên, 2015). Giai đoạn định lượng chính thức sử dụng bảng câu hỏi đã được chuẩn hóa để khảo sát trên diện rộng. Việc xây dựng thang đo Likert 5 điểm thường được áp dụng để đo lường mức độ đồng ý của người trả lời đối với các phát biểu liên quan đến chất lượng dịch vụ ngân hàng, thái độ nhân viên hay sự tiện lợi của mạng lưới chi nhánh và ATM.

3.2. Kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu khảo sát bằng SPSS

Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS. Bước đầu tiên là kiểm tra độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số kiểm định Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Alpha lớn hơn 0.6 được xem là chấp nhận được. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố lên biến phụ thuộc là 'Quyết định chọn ngân hàng', qua đó kiểm định các giả thuyết đã đặt ra trong mô hình nghiên cứu.

IV. Phân tích kết quả các yếu tố ảnh hưởng đến chọn ngân hàng

Kết quả phân tích dữ liệu là phần cốt lõi của một luận văn, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các giả thuyết nghiên cứu. Sau khi chạy các phân tích trên phần mềm SPSS, các kết quả quan trọng cần được trình bày và diễn giải một cách rõ ràng. Đầu tiên, thống kê mô tả mẫu nghiên cứu sẽ cho thấy đặc điểm của đối tượng khảo sát (giới tính, độ tuổi, thu nhập...). Tiếp theo, kết quả kiểm định Cronbach's Alpha sẽ xác nhận độ tin cậy của các thang đo được sử dụng. Phần quan trọng nhất là kết quả từ phân tích nhân tố khám phá EFAphân tích hồi quy tuyến tính. EFA giúp xác định các nhóm yếu tố chính thực sự ảnh hưởng đến hành vi khách hàng, chẳng hạn như nhóm yếu tố 'Tiện ích & Công nghệ' (bao gồm internet banking và mobile banking, mạng lưới chi nhánh và ATM) và nhóm 'Con người & Thương hiệu' (bao gồm thái độ nhân viên, uy tín thương hiệu). Phân tích hồi quy sẽ chỉ ra yếu tố nào có tác động mạnh nhất, yếu tố nào không có ý nghĩa thống kê, từ đó cung cấp cơ sở để đưa ra các giải pháp quản trị.

4.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach s Alpha và EFA

Độ tin cậy là yêu cầu tiên quyết của mọi nghiên cứu định lượng. Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để đo lường sự nhất quán nội tại của các mục trong một thang đo. Các biến có hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) thấp thường sẽ bị loại bỏ để tăng độ tin cậy cho thang đo. Sau đó, phân tích EFA với phương pháp trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax giúp xác định cấu trúc của các nhân tố. Kết quả EFA sẽ cho thấy các biến quan sát hội tụ về các nhân tố riêng biệt, khẳng định tính giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo, tạo tiền đề vững chắc cho bước phân tích hồi quy.

4.2. Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định các giả thuyết

Mô hình phân tích hồi quy tuyến tính (Regression Analysis) được sử dụng để lượng hóa mối quan hệ giữa các biến độc lập (các nhân tố đã được xác định từ EFA) và biến phụ thuộc (quyết định chọn ngân hàng). Kết quả sẽ được thể hiện qua bảng hệ số hồi quy, trong đó giá trị Sig. (p-value) cho biết mức độ ý nghĩa thống kê của từng yếu tố. Các yếu tố có Sig. < 0.05 được xem là có ảnh hưởng thực sự. Hệ số Beta chuẩn hóa cho biết mức độ tác động mạnh hay yếu của yếu tố đó. Dựa vào kết quả này, các giả thuyết nghiên cứu ban đầu sẽ được chấp nhận hoặc bác bỏ, ví dụ như yếu tố lãi suất có thể có tác động mạnh nhất, trong khi yếu tố khuyến mại có thể không ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chọn ngân hàng của khách hàng.

V. Giải pháp thực tiễn từ kết quả nghiên cứu chọn ngân hàng

Một luận văn chất lượng không chỉ dừng lại ở việc phân tích dữ liệu mà còn phải đề xuất được những giải pháp có tính ứng dụng cao. Dựa trên kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn ngân hàng, chương cuối của luận văn sẽ tập trung vào việc đưa ra các hàm ý quản trị và kiến nghị cụ thể. Nếu kết quả cho thấy thái độ nhân viênchất lượng dịch vụ ngân hàng là yếu tố quan trọng, giải pháp sẽ là tăng cường đào tạo, xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Nếu ngân hàng số (digital banking) và sự thuận tiện nổi lên như một xu hướng, các ngân hàng cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ, cải thiện trải nghiệm trên ứng dụng internet banking và mobile banking, và mở rộng mạng lưới chi nhánh và ATM. Các giải pháp này cần được xây dựng một cách logic, bám sát vào các phát hiện từ dữ liệu, nhằm mục đích cuối cùng là nâng cao sự hài lòng của khách hàng, củng cố lòng trung thành của khách hàng và tăng cường vị thế cạnh tranh cho ngân hàng trên thị trường.

5.1. Hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Kết quả nghiên cứu cung cấp những bằng chứng quan trọng cho các nhà quản trị ngân hàng. Việc biết được yếu tố nào tác động mạnh nhất đến khách hàng giúp ngân hàng phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Thay vì đầu tư dàn trải, ngân hàng có thể tập trung vào cải thiện những khía cạnh được khách hàng đánh giá cao nhất. Mục tiêu không chỉ là thu hút khách hàng mới mà còn là duy trì và biến khách hàng hiện tại thành những khách hàng trung thành. Việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua cải tiến chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa phí dịch vụ và xây dựng uy tín thương hiệu vững mạnh là con đường bền vững nhất.

5.2. Đề xuất giải pháp về lãi suất nhân viên và thương hiệu

Cụ thể hóa các hàm ý quản trị, luận văn đề xuất các nhóm giải pháp chi tiết. Về lãi suất, cần có chính sách linh hoạt và cạnh tranh nhưng vẫn phải đảm bảo an toàn hệ thống. Về đội ngũ nhân viên, cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên nghiệp về kỹ năng và thái độ phục vụ. Về thương hiệu, cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông, tài trợ cộng đồng để tăng cường nhận diện và xây dựng hình ảnh một ngân hàng an toàn, hiện đại và tin cậy. Các giải pháp này, khi được triển khai đồng bộ, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt cho các NHTMCP trong cuộc đua thu hút tiền gửi từ khách hàng cá nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHỌN NGÂN HÀNG ĐỂ GỬI TIỀN TIẾT KIỆM CỦA KHÁCH HÀNG 1.1 Tổng quan về hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Thương mại: 1.1 Khái niệm huy động vốn: Huy động vốn là một trong các nghiệp vụ tạo nên nguồn vốn của NHTM, thông qua việc ngân hàng nhận ký thác và quản lý các khoản tiền từ khách hàng theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi đáp ứng nhu cầu vốn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Huy động vốn – hoạt động tạo nguồn vốn cho NHTM, chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng nguốn vốn nên đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến quy mô và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. NHTM mua quyền sử dụng các khoản vốn tạm thời nhàn rỗi của khách hảng trong một thời gian nhất định với trách nhiệm hoàn trả đầy đủ với chi phí phải trả cho khách hàng dưới hình thức lãi tiền gửi.2 Nguyên tắc huy động vốn: Do nguồn vốn huy động là nguồn vốn chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn, các NHTM hiện nay đều đưa ra những chính sách huy động vốn có tính cạnh tranh cao để tập trung thu hút nguồn vốn trong nền kinh tế. Do vốn huy động thực chất là tài sản bằng tiền của các chủ sở hữu nên việc huy động và sử dụng nguồn vốn này phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau đây: - Hoàn trả: là nguyên tắc cơ bản, theo đó NHTM phải có trách nhiệm hoàn trả cho khách hàng khi có yêu cầu hoặc khi đáo hạn.

Nhờ vậy sẽ tạo được lòng tin nơi khách hàng để họ yên tâm gửi tiền vào ngân hàng để đảm bảo an toàn. Để hoàn trả cho khách hàng, NHTM cần có biện pháp sử dụng vốn an toàn, hiệu quả. Trong trường hợp do kinh doanh thua lỗ, NHTM bị phá sản thì việc hoàn trả tiền cho khách hàng được thực hiện thông qua bảo hiểm tiền gửi. Thông thường, 7 hầu hết các nước trên thế giới, khi nhận tiền gửi của khách hàng, các NHTM đều phải mua bảo hiểm tiền gửi tại tổ chức bảo hiểm tiền gửi với mức phí theo quy định.

Nếu NHTM bị phá sản thì tổ chức bảo hiểm tiền gửi sẽ hoàn trả tiền gửi cho khách hàng theo mức chi trả tối đa theo quy định. - Trả lãi: NHTM không chỉ phải hoàn trả vốn gốc mà còn phải có trách nhiệm trả lãi cho khách hàng, cho dù ngân hàng kinh doanh có lãi hoặc lỗ. Nguyên tắc này đảm bảo cho người gửi tiền được bảo toàn vốn và có thu nhập thích đáng dưới hình thức lãi. Cho nên gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng, hoặc mua kỳ phiếu, trái phiếu do ngân hàng phát hành đều là những hình thức đầu tư hiệu quả, và đảm bảo an toàn.

- Bảo mật: đây là nguyên tắc quan trọng, đồng thời cũng là yêu cầu đòi hỏi khách quan NHTM phải bảo mật thông tin tiền gửi của khách hàng. Theo nguyên tắc này, NHTM phải giữ bí mật tài khoản của khách hàng, tình hình số dư và biến động tài khoản tiền gửi của khách hàng trừ trường hợp có yêu cầu của cơ quan chức năng. Giữ bí mật về tình hình biến động tài khoản tiền gửi khách hàng trở thành một trong những tiêu chuẩn hàng đầu của các ngân hàng trên thế giới.3 Các hình thức huy động vốn chủ yếu của Ngân hàng Thương mại: 1.1 Tiền gửi không kỳ hạn: Tiền gửi không kỳ hạn, còn được gọi là tiền gửi giao dịch, tiền gửi thanh toán. Đây là phần tiền huy động tương đối quan trọng ở những nước phát triển có tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt cao.

Mục đích của các khoản tiền gửi này không phải để lấy lãi mà chủ yếu dùng để thanh toán. Khách hàng gửi tiền phần lớn là những tổ chức kinh tế, các doanh nghiệp, các cá nhân có kinh doanh phải thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ liên tục. Người gửi tiền có thể rút tiền ra bất cứ lúc nào hoặc để trả cho người thứ ba. Hình thức rút có thể là tiền mặt hay thanh toán bằng séc.

Đặc biệt người gửi tiền có thể không cần trực tiếp đến ngân hàng mà có thể rút qua các máy rút tiền tự động (máy ATM). 8 Với mục đích chủ yếu khi gửi tiền là để sử dụng các dịch vụ ngân hàng nên mức lãi suất mà ngân hàng trả cho người gửi tiền là rất thấp, thậm chí không trả lãi. Tuy nhiên ở nhiều nước có tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt thấp (trong đó có Việt Nam) và để tăng mức động viên tiền gửi, ngân hàng vẫn trả lãi cho tiền gửi này. Có những thời điểm được trả ngang bằng với lãi suất tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn.

Tỷ lệ huy động từ nguồn này sẽ là khá cao nếu ngân hàng có các dịch vụ đa dạng, sản phẩm ngân hàng chất lượng cao, hệ thống mạng lưới rộng rãi đáp ứng tốt các nhu cầu của người gửi tiền.2 Tiền gửi định kỳ: Tiền gửi định kỳ (tiền gửi có kỳ hạn) là hình thức tiền gửi huy động các khoản tiền để dành tạm thời chưa sử dụng mà khi gửi vào khách hàng chỉ được rút ra sau một khoản thời gian nhất định. Mục đích gửi tiền là hưởng lãi, nên khách hàng có xu hướng chọn ngân hàng có lãi suất cao. Với lý do đó, các NHTM thường sử dụng công cụ lãi suất để huy động nguồn vốn này. Ngoài mục đích hưởng lãi, khách hàng còn gửi vào với mục đích để dự phòng cho tương lai và an toàn về tài sản.

Tiền gửi này chủ yếu do các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế … có khoản tiền nhàn rỗi, chưa có nhu cầu sử dụng ngay (chủ yếu với mục đích dự phòng và an toàn). Hiện nay ở Việt Nam, các NHTM mở tài khoản tiền gửi có kỳ hạn và đồng thời ký hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn. Đối tượng khách hàng chủ yếu là các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế và các NHTM gửi tiền vào ngân hàng với mục đích sinh lời từ khoản tiền tạm thời chưa sử dụng. Khi cần, khách hàng có thể rút trước hạn một phần hay toàn bộ dưới hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Về phía ngân hàng, đây là nguồn vốn tương đối ổn định, xác định kỳ hạn cụ thể nên có thể được sử dụng không chỉ để cấp tín dụng ngắn hạn mà còn được sử dụng để cấp tín dụng trung dài hạn.3 Tiền gửi tiết kiệm: Tiền gửi tiết kiệm là hình thức huy động vốn chủ yếu khoản tiền để dành của cá nhân được gửi vào ngân hàng với mục đích sinh lời và an toàn về tài sản. Tiền gửi tiết kiệm luôn chiếm tỷ trọng lớn tại các NHTM. Tại Việt Nam các NHTM huy động tiền gửi tiết kiệm có một số quy định chủ yếu sau: - Người gửi tiền: là chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm, hoặc đồng chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm, hoặc người giám hộ hoặc người đại diện theo pháp luật của chủ sở hữu, của đồng chủ sở hữu. - Chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm: là người đứng tên trên sổ tiết kiệm hoặc thẻ tiết kiệm.

- Đồng chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm: là 2 cá nhân trở lên cùng đứng tên trên thẻ tiết kiệm. - Giao dịch liên quan đến tiền gửi tiết kiệm: là giao dịch gửi, rút tiền gửi tiết kiệm và các giao dịch khác liên quan đến tiền gửi tiết kiệm. - Tài khoản tiền gửi tiết kiệm: là tài khoản đứng tên một cá nhân hoặc người đồng sở hữu, được sử dụng để thực hiện một số giao dịch về tiền gửi tiết kiệm. Mọi giao dịch tài khoản tiết kiệm được cung cấp theo yêu cầu khách hàng.

- Sổ (thẻ tiền gửi) tiết kiệm: là chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu của chủ sở hữu hoặc đồng chủ sở hữu về khoản tiền đã gửi tại ngân hàng. Thẻ (sổ) tiết kiệm phải có các yếu tố sau: + Tên ngân hàng; loại tiền; số tiền; kỳ hạn gửi tiền; ngày gửi; ngày đến hạn (đối với tiền gửi có kỳ hạn); lãi suất; phương thức trả lãi. + Họ tên và địa chỉ; số chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của chủ sở hữu, đồng chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm; + Số thẻ, dấu, đầy đủ chữ ký theo đúng quy định ngân hàng. + Các nội dung ghi chú, chỉ dẫn khác của ngân hàng.

- Kỳ hạn gửi tiền: là khoảng thời gian kể từ ngày người gửi tiền bắt đầu gửi vào đến ngày ngân hàng cam kết chi trả hết tiền gốc và lãi tiền gửi tiết kiệm. 10 - Lãi suất: lãi suất tiền gửi tiết kiệm do ngân hàng quy định cho từng hình thức tiền gửi tiết kiệm phù hợp với lãi suất thị trường, lãi suất sẽ được điều chỉnh theo biến động trên thị trường. Các hình thức tiền gửi tiết kiệm: Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn: là hình thức tiền gửi tiết kiệm mà người gửi tiền được rút tiền ra bất kỳ lúc nào, rút một phần hay toàn phần bằng tiền mặt hay thanh toán chuyển khoản. Đối tượng huy động chủ yếu là cá nhân có các khoản tiền tạm thời chưa sử dụng.

Khi gửi tiền vào, khách hàng sẽ được ngân hàng cấp một sổ tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn. Mỗi lần giao dịch khách hàng phải mang sổ tiết kiệm. Sổ tiền gửi tiết kiệm này sẽ phản ánh tất cả các giao dịch gửi tiền, rút tiền, tiền lãi được hưởng và số dư hiện có. Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn: là hình thức tiền gửi tiết kiệm mà người gửi chỉ được rút ra sau một kỳ hạn nhất định.

Ngân hàng có thể huy động dưới hình thức sổ tiết kiệm hay chứng chỉ tiền gửi, nhằm huy động những khoản tiền nhàn rỗi của cá nhân gửi vào với mục đích nhận lãi và đảm bảo an toàn tài sản. Khi gửi tiền vào khách hàng sẽ được ngân hàng cấp một sổ tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. Mỗi một món tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn được ngân hàng theo dõi thẻ lưu chi tiết vì mỗi món tiền có ngày đáo hạn khác nhau, lãi suất khác nhau. Tiền gửi tiết kiệm thường là tiền tạm thời nhàn rỗi trong một thời gian nhất định, do đó loại tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn thường chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn huy động của NHTM và mang tính ổn định hơn tiền gửi thanh toán.

Vì vậy, với hình thức tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn, ngân hàng có thể sử dụng nguồn vốn cho vay ngắn, trung dài hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ