Luận án: Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng của người Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới sự lựa chọn điểm đến của người dân hà nội nghiên cứu trường hợp điểm đến, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2016

246
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.1. Du lịch và khách du lịch

1.1.2. Điểm đến du lịch

1.1.3. Lòng trung thành của khách du lịch

1.2. Các mô hình về hành vi người tiêu dùng du lịch và sự lựa chọn điểm đến

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự lựa chọn điểm đến du lịch

1.3.1. Động cơ đi du lịch

1.3.2. Nguồn thông tin về điểm đến

1.4. Mô hình nghiên cứu lý thuyết và giả thuyết

1.4.1. Sự ảnh hưởng của nguồn thông tin về điểm đến

1.4.2. Sự ảnh hưởng của động cơ du lịch

1.4.3. Sự ảnh hưởng của thái độ đối với điểm đến

1.5. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu

2.2. Quy trình nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập dữ liệu và chọn mẫu nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.3.2. Phương pháp chọn mẫu và địa bàn nghiên cứu

2.4. Thiết kế công cụ đo lường cho mô hình

2.4.1. Xây dựng thang đo

2.4.1.1. Thang đo “động cơ bên trong”
2.4.1.2. Thang đo “Cảm nhận về điểm đến du lịch” (DD)
2.4.1.3. Thang đo “nguồn thông tin về điểm đến” (TT)
2.4.1.4. Thang đo “Thái độ đối với điểm đến” (TD)
2.4.1.5. Thang đo “Sự lựa chọn điểm đến” (LC)

2.4.2. Thiết kế bảng hỏi

2.4.2.1. Câu hỏi phỏng vấn sâu
2.4.2.2. Bảng hỏi điều tra khảo sát

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mô tả mẫu nghiên cứu chính thức

3.1.1. Đặc điểm nhân khẩu học

3.1.2. Kinh nghiệm và hành vi của người dân Hà Nội đối với điểm đến Huế và Đà Nẵng

3.2. Kết quả nghiên cứu định lượng mô hình cấu trúc

3.2.1. Đánh giá sơ bộ thang đo

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.2.3. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

3.2.4. Phân tích mô hình cấu trúc SEM và kiểm định các giả thuyết

4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ NHẰM THU HÚT KHÁCH DU LỊCH TỚI ĐIỂM ĐẾN HUẾ VÀ ĐÀ NẴNG

4.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.1.1. Về ảnh hưởng của nguồn thông tin về điểm đến

4.1.2. Về ảnh hưởng của nhóm yếu tố động cơ bên trong của du khách

4.1.3. Về ảnh hưởng của cảm nhận của du khách về điểm đến

4.2. Đề xuất một số giải giải pháp nhằm thu hút khách đến Huế và ĐàNẵng

4.2.1. Xác định giá trị cốt lõi – điểm nhấn của sản phẩm du lịch của Huế và Đà Nẵng

4.2.2. Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại điểm đến, phù hợp với đặc điểm tiêu dùng của thị trường mục tiêu

4.2.3. Các giải pháp truyền thông và xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch

4.2.4. Những hạn chế và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Phiếu phỏng vấn sâu

Phụ lục 2: Phiếu điều tra khảo sát (Nghiên cứu chính thức)

Phụ lục 3: Đặc điểm của địa bàn và đối tượng nghiên cứu

Phụ lục 4: Phân tích nhân tố khám phá EFA

Phụ lục 5: Phân tích nhân tố khẳng định CFA

Phụ lục 6: Phân tích mô hình cấu trúc SEM

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Khám phá Yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế Đà Nẵng Tổng quan then chốt

Sự cạnh tranh trong ngành du lịch miền Trung ngày càng gay gắt, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thấu hiểu hành vi và động cơ của du khách. Việc nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng không chỉ là chìa khóa để định hình chiến lược phát triển du lịch bền vững mà còn giúp các nhà quản lý điểm đến tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Du lịch, theo Nguyễn Thị Bích Thủy (2010), không chỉ là ngành kinh tế mũi nhọn mà còn là cầu nối giao lưu văn hóa, tạo ra những giá trị vô hình và bền chặt. Tuy nhiên, với lượng thông tin khổng lồ và đa dạng từ nhiều nguồn, quyết định của du khách trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. "Hành vi lựa chọn điểm đến của du khách thường được xác định là kết quả của nhiều sự lựa chọn," và các yếu tố này được hình thành dựa trên thông tin thu thập cùng ký ức cá nhân (Crompton, 1992; Um and Crompton, 1990). Các nhà nghiên cứu liên tục mở rộng các yếu tố ảnh hưởng nhằm lý giải tính đa chiều của hành vi du lịch, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Xác định được điểm đến nổi bật Huế Đà Nẵng và lý do chúng thu hút du khách là trọng tâm của mọi chiến lược Marketing du lịch. Các yếu tố như hình ảnh điểm đến, đặc trưng văn hóa, ẩm thực, và an toàn luôn được nhấn mạnh trong các nghiên cứu gần đây. Việt Nam với mục tiêu phát triển du lịch biển Đà Nẵng, du lịch văn hóa Huế và du lịch sinh thái, cộng đồng đã và đang tập trung xây dựng sản phẩm đặc trưng cho từng địa phương. Nghiên cứu thực nghiệm so sánh hai điểm đến này là một đóng góp quan trọng, giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khi lựa chọn các loại hình du lịch khác nhau. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi người tiêu dùng, từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách du lịch. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp các doanh nghiệp và nhà quản lý định hướng phát triển sản phẩm, dịch vụ và lộ trình du lịch Huế Đà Nẵng một cách hiệu quả.

1.1. Bức tranh toàn cảnh du lịch miền Trung và tầm quan trọng của quyết định điểm đến

Du lịch Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Du lịch miền Trung với những điểm đến nổi bật Huế Đà Nẵng là trọng điểm thu hút du khách nội địa và quốc tế. Theo TCTK (2016), năm 2015, Đà Nẵng xếp thứ 9, đón 1,25 triệu lượt khách quốc tế và 3,35 triệu lượt khách nội địa; Huế xếp thứ 13, đón 1,023 triệu khách quốc tế và 2,103 triệu khách nội địa. Sự tăng trưởng này đòi hỏi việc nghiên cứu sâu hơn về yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng. "Các nhà quản lý du lịch và điểm đến không ngừng đề ra những chiến lược phù hợp trên cơ sở tìm hiểu nhu cầu, mong muốn, hành vi của du khách dựa vào đánh giá của họ về một điểm đến du lịch nhất định." (tr.1). Việc hiểu rõ các động cơ, hành vi du khách là nền tảng để các nhà làm Marketing đưa ra các gợi ý hiệu quả về sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông, giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Đây là một bước then chốt trong tiến trình quản lý điểm đến hiệu quả.

1.2. Thách thức trong việc định hình điểm đến nổi bật Huế Đà Nẵng và cạnh tranh du lịch

Thách thức lớn nhất đối với các điểm đến nổi bật Huế Đà Nẵng là sự cạnh tranh ngày càng tăng và sự phức tạp trong việc tiếp cận thông tin của du khách. Với sự phát triển của công nghệ, du khách tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn, nhưng chất lượng thông tin không đồng nhất (Jacobsen and Munar, 2012). Điều này đòi hỏi các nhà quản lý du lịch phải có chiến lược truyền thông và xây dựng thương hiệu điểm đến rõ ràng, tập trung vào những giá trị cốt lõi. Đặc biệt, việc lý giải cách con người thu nhận và tổ chức thông tin về điểm đến, tạo ra sự liên tưởng hoặc cam kết, là rất cần thiết để thu hút khách du lịch. Nghiên cứu tập trung vào yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng nhằm giải quyết những khoảng trống lý thuyết, đặc biệt là sự thiếu hụt các nghiên cứu tổng hợp về mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng tới lòng trung thành và cam kết lựa chọn điểm đến, trên cơ sở so sánh các loại hình du lịch khác nhau.

II. Bí quyết thu hút du khách Phân tích động cơ bên trong khi chọn Huế Đà Nẵng

Các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng không chỉ dừng lại ở đặc điểm hữu hình mà còn bắt nguồn từ những động cơ và tâm lý sâu sắc bên trong mỗi du khách. Động cơ đi du lịch là một trong những yếu tố quan trọng nhất, giải thích lý do vì sao du khách lại chọn hoặc không chọn một điểm đến. "Động cơ chính là tập hợp các yếu tố phi lý tính thúc đẩy con người như mong muốn, nhu cầu, cảm xúc, niềm tin, thói quen," (tr. 39). Theo Mlozi và cộng sự (2013), động cơ là lý do, nguyên nhân, động lực và mục đích nhằm chỉ đạo hành động của du khách đi theo một hướng nhất định. Khái niệm này có thể thay đổi tùy theo cá nhân, thị trường mục tiêu và điểm đến (Uysal and Hagan, 1993). Hiểu rõ động cơ giúp các nhà quản lý du lịch miền Trung dự đoán hành động của du khách và đề xuất chiến lược phù hợp để thu hút họ. Mô hình động cơ đẩy (Push motivation) và kéo (Pull motivation) của Crompton (1979) là lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhất. Động cơ đẩy thể hiện mong muốn nội tại của cá nhân, như nhu cầu nghỉ ngơi, thư giãn, khám phá bản thân hoặc tìm kiếm trải nghiệm mới. Những động cơ này thôi thúc du khách rời khỏi nơi cư trú thường xuyên. Trong khi đó, động cơ kéo là các thuộc tính hấp dẫn từ điểm đến, như di sản văn hóa Huế hay du lịch biển Đà Nẵng. Nghiên cứu của Trần Quang Huy và Hoàng Thị Huệ (2012) về Thái Nguyên cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của động cơ. Việc xác định các yếu tố này giúp định hình các gói kinh nghiệm chọn tour du lịch phù hợp, đảm bảo mỗi chuyến đi đều thỏa mãn sâu sắc các mong đợi cá nhân của du khách, từ đó nâng cao trải nghiệm tổng thể tại chỗ ở Huế Đà Nẵng hay các địa điểm tham quan Huế nổi tiếng. Các nhà quản lý cần tập trung vào việc tạo ra những giá trị trải nghiệm phù hợp với các động cơ nội tại này, thúc đẩy du khách lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng một cách tự nhiên và bền vững.

2.1. Tác động của đặc điểm nhân khẩu học và giá trị cá nhân đến hành vi du lịch

Đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, và kinh nghiệm du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành động cơ và hành vi lựa chọn điểm đến. Các nghiên cứu thường tập trung vào khám phá sự tác động của nhóm yếu tố bên trong này, bao gồm cả giá trị cá nhân mà du khách mong muốn đạt được khi tiêu dùng dịch vụ du lịch (tr. 39). Ví dụ, một gia đình có trẻ nhỏ có thể ưu tiên các điểm đến có nhiều hoạt động giải trí và an ninh du lịch đảm bảo, trong khi các cặp đôi tìm kiếm sự lãng mạn và yên tĩnh. Những yếu tố này tạo nên bản sắc riêng, thôi thúc du khách tìm kiếm và lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng cùng các dịch vụ đi kèm nhằm thỏa mãn nhu cầu, mong muốn cá nhân. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các nhóm khách có những đặc điểm cá nhân riêng sẽ có những phản ứng hay sự lựa chọn khác nhau trước sự tác động của các yếu tố liên quan đến điểm đến (Barsalou, 1991). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc phân đoạn thị trường dựa trên đặc điểm nhân khẩu học và giá trị cá nhân để thiết kế các sản phẩm du lịch và lộ trình du lịch Huế Đà Nẵng phù hợp.

2.2. Khám phá nhu cầu nghỉ ngơi khám phá văn hóa thúc đẩy lựa chọn điểm đến

Động cơ đẩy bao gồm nhiều nhu cầu cơ bản của con người như mong muốn nghỉ ngơi, thư giãn, thoát ly khỏi cuộc sống thường ngày, hoặc tìm kiếm sự khám phá. Nhu cầu khám phá văn hóa Huế hoặc trải nghiệm du lịch biển Đà Nẵng là những ví dụ điển hình. Các yếu tố như mong muốn rời khỏi nơi cư trú thường xuyên, mong muốn tự khám phá, nghỉ ngơi thư giãn, hay tìm kiếm sự tương tác xã hội (thăm bạn bè, gặp gỡ người mới) đều là những động cơ bên trong mạnh mẽ (Crompton, 1979). "Động cơ chính là nguyên nhân tâm lý khuyến khích con người thực hiện du lịch, đi du lịch tới nơi nào, thường được biểu hiện ra bằng các hình thức nguyện vọng, hứng thú, yêu thích, tìm kiếm những điều mới lạ, từ đó thúc đẩy nảy sinh hành động du lịch" (Lubbe, 1998, tr. 40). Việc hiểu rõ các động cơ này giúp các nhà làm Marketing du lịch phát triển sản phẩm, đánh giá chất lượng dịch vụ, và xây dựng hình ảnh điểm đến, cũng như các hoạt động khuyến mãi phù hợp (Fodness, 1994). Từ đó, họ có thể thiết kế các hoạt động giải trí Huế Đà Nẵng và trải nghiệm văn hóa độc đáo, phù hợp với từng nhóm du khách.

III. Giải mã sức hút Đặc trưng điểm đến Huế Đà Nẵng và vai trò thông tin

Sức hút của điểm đến Huế Đà Nẵng không chỉ nằm ở những giá trị nội tại của du khách mà còn được định hình bởi chính những đặc trưng độc đáo của hai thành phố này, cùng với vai trò then chốt của nguồn thông tin. Các yếu tố kéo (Pull motives) hay đặc trưng của điểm đến là những thuộc tính hấp dẫn du khách từ bên ngoài. Chúng bao gồm các giá trị tài nguyên, khí hậu, dịch vụ du lịch, cơ sở hạ tầng, và mức độ an toàn (tr. 38). Nghiên cứu của Crompton (1979) đã phân loại rõ ràng các yếu tố kéo thành hữu hình và vô hình. Yếu tố hữu hình là những điều có thể nhìn thấy, chạm vào được như cơ sở hạ tầng du lịch, chất lượng dịch vụ lưu trú, ẩm thực Đà Nẵng, địa điểm tham quan Huế, giá cả du lịch, và an ninh du lịch. Yếu tố vô hình liên quan đến hình ảnh điểm đến, lợi ích mong đợi và các trải nghiệm cảm xúc. Các nhà nghiên cứu cũng đã chứng minh rằng hình ảnh và nét đặc trưng của điểm đến đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đưa ra quyết định lựa chọn cuối cùng. "Các nhà quản lý du lịch thu hút du khách bằng chính những hình ảnh – công cụ giúp du khách so sánh được sự khác nhau giữa các điểm đến thông qua những thông tin mà họ nhận được cũng như hình thành những động cơ từ bên trong nhằm góp phần ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của du khách" (Grosspietsch, 2006, tr. 2). Đặc biệt, trong thời đại số, các nguồn thông tin về điểm đến như truyền miệng (WOM), mạng xã hội, website du lịch, và các đánh giá trực tuyến có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự nhận thức và quyết định của du khách. Việc nắm bắt và tối ưu hóa các yếu tố này giúp các điểm đến như Huế và Đà Nẵng không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút du khách một cách bền vững. Các tiện ích du lịch hiện đại và chất lượng dịch vụ tại chỗ ở Huế Đà Nẵng, cùng với phương tiện di chuyển thuận lợi, cũng là những điểm cộng lớn trong quyết định của du khách. Tổng hợp các yếu tố kéo và nguồn thông tin hiệu quả sẽ tạo nên một chiến lược Marketing du lịch toàn diện cho điểm đến nổi bật Huế Đà Nẵng.

3.1. Đánh giá cảnh quan tự nhiên di sản văn hóa Huế và ẩm thực Đà Nẵng làm động lực kéo

Đặc trưng tự nhiên và văn hóa là những động lực kéo mạnh mẽ nhất cho điểm đến Huế Đà Nẵng. Huế nổi bật với di sản văn hóa Huế, Đại Nội Huế, chùa Thiên Mụ và vẻ đẹp cổ kính. Đà Nẵng hấp dẫn bởi du lịch biển Đà Nẵng, các bãi biển đẹp như Mỹ Khê, cùng với Cầu VàngBà Nà Hills hiện đại. "Điểm đến Đà Nẵng (đặc trưng bởi loại hình du lịch nghỉ biển) và Huế (đặc trưng bởi loại hình du lịch văn hóa)" (tr. 4) là minh chứng cho sự đa dạng trong loại hình du lịch. Ẩm thực Đà Nẵng với hải sản tươi ngon và đặc sản Huế như bún bò Huế cũng là yếu tố thu hút du khách. Các địa điểm tham quan Huế và Đà Nẵng độc đáo này tạo nên hình ảnh mạnh mẽ, thôi thúc du khách đến khám phá. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp truyền thống và hiện đại, giữa văn hóa và thiên nhiên, giữa ẩm thực độc đáo và các hoạt động giải trí Huế Đà Nẵng đa dạng, tạo nên sức hút không thể chối từ cho hai thành phố này.

3.2. Ảnh hưởng của nguồn thông tin về điểm đến và tiện ích du lịch trong quyết định

Trong kỷ nguyên số, nguồn thông tin về điểm đến đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quyết định du lịch. Du khách thường tham khảo thông tin từ nhiều kênh khác nhau trước khi đưa ra lựa chọn (Fodness and Murray, 1997). Thông tin truyền miệng (WOM) từ bạn bè, người thân, và đặc biệt là thông tin trực tuyến từ mạng xã hội, các blog du lịch, trang đánh giá điểm đến, hay website của khách sạn, công ty lữ hành, có ảnh hưởng lớn. "Sự tác động của các nguồn thông tin đối với toàn bộ quá trình nhận thức, đánh giá và đưa ra quyết định lựa chọn điểm đến" (Jalilvand và cộng sự, 2012) là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm. Ngoài ra, tiện ích du lịch như sự sẵn có của các tour, uy tín của các đại lý, dịch vụ hỗ trợ du khách cũng là yếu tố quan trọng. Các nhà quản lý cần chú trọng vào việc xây dựng kênh thông tin chính xác, minh bạch và dễ tiếp cận, đồng thời khuyến khích các đánh giá tích cực để củng cố hình ảnh điểm đến Huế Đà Nẵng.

3.3. Cơ sở hạ tầng du lịch Huế Đà Nẵng an ninh du lịch và giá cả du lịch Yếu tố hữu hình

Các yếu tố hữu hình như cơ sở hạ tầng du lịch Huế Đà Nẵng, an ninh du lịchgiá cả du lịch là những tiêu chí thiết yếu mà du khách cân nhắc. Một hệ thống giao thông thuận tiện (phương tiện di chuyển), chất lượng khách sạn Huế Đà Nẵng, resort Đà Nẵng, hay homestay Huế tốt, dịch vụ ăn uống đa dạng (ví dụ: chợ đêm Đà Nẵng) đều góp phần tạo nên trải nghiệm tích cực. Giá cả du lịch hợp lý, minh bạch là yếu tố cạnh tranh quan trọng. Theo nhiều nghiên cứu, giá cả luôn là một trong những yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến quyết định của du khách (Morey và cộng sự, 1991; Morley, 1994). Bên cạnh đó, "mức độ an ninh an toàn và thái độ của cư dân địa phương" (tr. 39) là yếu tố quyết định đến sự an tâm và hài lòng của du khách. Việc đảm bảo an toàn và phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ là nền tảng vững chắc để Huế và Đà Nẵng duy trì vị thế là những điểm đến nổi bật.

IV. Ứng dụng nghiên cứu Xác định giá trị cốt lõi để tăng cường lựa chọn điểm đến Huế Đà Nẵng

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng là nền tảng để các nhà quản lý du lịch xây dựng và ứng dụng những chiến lược Marketing hiệu quả. Nghiên cứu của luận án này đã thực nghiệm so sánh hai điểm đến với đặc trưng loại hình du lịch khác nhau: du lịch văn hóa Huếdu lịch biển Đà Nẵng, nhằm tìm ra quy luật biến thiên trong các yếu tố ảnh hưởng dựa trên quan điểm của du khách (người dân Hà Nội trong nghiên cứu gốc). "Việc xác định hai điểm đến với hai loại hình du lịch đặc trưng là du lịch văn hóa và du lịch biển đã góp phần khỏa lấp khoảng trống lý thuyết mà các nhà nghiên cứu trước đã đề cập," (tr. 4). Kết quả nghiên cứu là cơ sở để các địa phương xác định giá trị cốt lõi và điểm nhấn của sản phẩm du lịch, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, phù hợp với đặc điểm tiêu dùng của thị trường mục tiêu. Chẳng hạn, với du lịch văn hóa Huế, việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Huế thông qua các trải nghiệm địa điểm tham quan Huế như Đại Nội Huế, chùa Thiên Mụ là tối quan trọng. Đối với du lịch biển Đà Nẵng, việc đầu tư vào resort Đà Nẵng, các hoạt động giải trí Huế Đà Nẵng trên biển, và giữ gìn vệ sinh môi trường biển là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, các giải pháp truyền thông và xây dựng thương hiệu điểm đến cũng cần được chú trọng, nhằm truyền tải đúng và đủ các giá trị này đến du khách tiềm năng. Điều này không chỉ giúp thu hút thêm khách mà còn góp phần xây dựng lòng trung thành của khách du lịch, khuyến khích họ quay lại và giới thiệu cho người khác. Việc ứng dụng các phát hiện từ nghiên cứu vào thực tiễn sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực trong ngành du lịch địa phương, củng cố vị thế của Huế và Đà Nẵng trên bản đồ du lịch Việt Nam và quốc tế.

4.1. So sánh chiến lược phát triển du lịch văn hóa Huế và du lịch biển Đà Nẵng

Chiến lược phát triển cho du lịch văn hóa Huếdu lịch biển Đà Nẵng cần được cá nhân hóa dựa trên những yếu tố ảnh hưởng đặc thù. Huế, với thế mạnh về di sản văn hóa Huế và các địa điểm tham quan Huế mang đậm dấu ấn lịch sử như Đại Nội Huế, chùa Thiên Mụ, cần tập trung vào việc tạo ra các tour du lịch trải nghiệm văn hóa sâu sắc, các chương trình nghệ thuật truyền thống, và ẩm thực cung đình (đặc sản Huế). Mục tiêu là thu hút những du khách có động cơ khám phá văn hóa, tìm hiểu lịch sử. Ngược lại, Đà Nẵng, với lợi thế về du lịch biển Đà Nẵng, các resort Đà Nẵng hiện đại, và các hoạt động giải trí Huế Đà Nẵng sôi động như Cầu Vàng, Bà Nà Hills, nên tập trung vào quảng bá các gói du lịch nghỉ dưỡng, thể thao biển, và các lễ hội hiện đại. Nắm bắt được sự khác biệt trong các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng theo từng loại hình du lịch giúp tối ưu hóa hiệu quả Marketing và thu hút đúng đối tượng khách hàng mục tiêu.

4.2. Nâng cao lòng trung thành của khách du lịch thông qua trải nghiệm hoạt động giải trí Huế Đà Nẵng

Lòng trung thành của khách du lịch đối với một điểm đến được xây dựng dựa trên sự hài lòng và trải nghiệm tích cực. Các hoạt động giải trí Huế Đà Nẵng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ này. Tại Đà Nẵng, các hoạt động biển, công viên giải trí như Bà Nà Hills hay khám phá Cầu Vàng là điểm nhấn. Huế có thể tập trung vào các hoạt động văn hóa, trải nghiệm cuộc sống địa phương, và các lễ hội truyền thống. "Sự cam kết lựa chọn điểm đến thể hiện bằng các mức độ sẵn lòng tới điểm đến trong tương lai ở những mức độ cam kết khác nhau; lòng trung thành đối với điểm đến thể hiện bằng dự định quay trở lại tham quan điểm đến và giới thiệu cho những người khác về điểm đến đó," (tr. 28). Để nâng cao lòng trung thành của khách du lịch, việc liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ, đảm bảo an ninh du lịch, và đa dạng hóa các trải nghiệm tại chỗ ở Huế Đà Nẵng là điều cần thiết. Một du khách hài lòng không chỉ là khách hàng quay lại mà còn là kênh truyền thông hiệu quả thông qua truyền miệng (WOM).

V. Kết luận và định hướng tương lai Phát triển bền vững cho điểm đến Huế Đà Nẵng

Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng đã cung cấp cái nhìn toàn diện về các tác nhân định hình hành vi du khách. Từ động cơ bên trong (Push motives) như đặc điểm nhân khẩu học, nhu cầu khám phá, đến các yếu tố kéo (Pull motives) như đặc trưng di sản văn hóa Huế, du lịch biển Đà Nẵng, ẩm thực Đà Nẵng, cùng với vai trò then chốt của nguồn thông tin về điểm đến, tất cả đều là những mảnh ghép quan trọng trong bức tranh quyết định của du khách. Các nhà nghiên cứu đã "khẳng định rằng việc hiểu hành vi của người tiêu dùng du lịch và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp các nghiên cứu hàn lâm cũng như các nhà quản lý điểm đến lý giải, dự đoán và có những ứng xử phù hợp với đối tượng khách mà họ hướng đến" (tr. 4-5). Để phát triển bền vững cho điểm đến Huế, Đà Nẵng, việc áp dụng linh hoạt các chiến lược dựa trên những phát hiện này là điều cần thiết. Cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch Huế Đà Nẵng, nâng cao chất lượng dịch vụ tại các khách sạn Huế Đà Nẵng, resort Đà Nẵng, và homestay Huế, đồng thời đảm bảo an ninh du lịchgiá cả du lịch cạnh tranh. Việc phát triển các lộ trình du lịch Huế Đà Nẵng đa dạng, kết hợp giữa trải nghiệm văn hóa và nghỉ dưỡng biển, sẽ thu hút nhiều phân khúc khách hàng hơn. Hơn nữa, việc khai thác tối đa các kênh đánh giá điểm đến và truyền thông số để xây dựng hình ảnh tích cực, chân thực là không thể thiếu. Tổng hợp lại, sự thành công của Huế và Đà Nẵng với vai trò là điểm đến nổi bật sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới không ngừng, dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng và nhu cầu biến đổi của thị trường du lịch.

5.1. Tổng kết yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế Đà Nẵng và đề xuất giải pháp

Tổng kết, các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng bao gồm động cơ đẩy (nhu cầu cá nhân, đặc điểm nhân khẩu học), động cơ kéo (đặc trưng tự nhiên, văn hóa, ẩm thực, hoạt động giải trí Huế Đà Nẵng), cùng với nguồn thông tin về điểm đến, tiện ích du lịch, giá cả du lịchan ninh du lịch. Các giải pháp đề xuất bao gồm: xác định rõ giá trị cốt lõi của từng điểm đến (văn hóa cho Huế, biển cho Đà Nẵng), nâng cao chất lượng dịch vụ và cơ sở hạ tầng du lịch Huế Đà Nẵng, phát triển các sản phẩm du lịch đa dạng, và tăng cường truyền thông hiệu quả. Các nhà quản lý cần "xác định giá trị cốt lõi – điểm nhấn của sản phẩm du lịch của Huế và Đà Nẵng" (tr. 133) và triển khai các giải pháp Marketing phù hợp. Ví dụ, phát triển các tour du lịch sinh thái kết hợp khám phá văn hóa, hoặc các gói nghỉ dưỡng cao cấp tại resort Đà Nẵng. Điều này giúp củng cố vị thế cạnh tranh và thu hút du khách một cách bền vững cho điểm đến nổi bật Huế Đà Nẵng.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi du khách và mùa du lịch tốt nhất

Mặc dù nghiên cứu đã làm rõ nhiều yếu tố ảnh hưởng lựa chọn điểm đến Huế, Đà Nẵng, vẫn còn những hướng nghiên cứu tiếp theo cần được khai thác. Cần có thêm các nghiên cứu tổng hợp hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng tới lòng trung thành của khách du lịch và cam kết lựa chọn điểm đến, đặc biệt khi so sánh các loại hình du lịch khác nhau. Ngoài ra, việc phân tích sự khác biệt trong hành vi của nhóm khách đã từng tham quan và chưa từng tham quan điểm đến, cũng như tác động của các sự kiện, lễ hội địa phương đến quyết định du lịch. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của khí hậu Huế Đà Nẵngmùa du lịch tốt nhất đến quyết định của du khách cũng sẽ cung cấp dữ liệu quý giá cho việc phát triển các chiến lược du lịch theo mùa. Các nghiên cứu định tính và định lượng mở rộng sẽ giúp các nhà quản lý du lịch hiểu rõ hơn về các xu hướng mới và điều chỉnh chiến lược một cách kịp thời.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu - Sự cần thiết về lý luận Trong thời đại ngày nay, du lịch không chỉ trở thành hiện tượng phổ biến mà còn trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, cũng như mang lại nguồn tài chính khổng lồ cho nhiều quốc gia, vùng, lãnh thổ trên toàn thế giới. Không chỉ có vậy, du lịch còn tạo ra nhiều việc làm, thúc đẩy phát triển các ngành dịch vụ nói chung, phát triển cơ sở hạ tầng và còn là phương tiện thúc đẩy hoà bình, giao lưu văn hoá; từ đó tạo ra những giá trị vô hình nhưng bền chặt (Nguyễn Thị Bích Thủy, 2010). Trong khi đó, tính cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng gay gắt và khách du lịch ngày càng có nhiều quyền được lựa chọn điểm đến hay sản phẩm, dịch vụ mà họ yêu thích.

Vì thế, các nhà quản lý du lịch và điểm đến không ngừng đề ra những chiến lược phù hợp trên cơ sở tìm hiểu nhu cầu, mong muốn, hành vi của du khách dựa vào đánh giá của họ về một điểm đến du lịch nhất định. Tổng quan lý luận cho thấy, hành vi lựa chọn điểm đến của du khách thường được xác định là kết quả của nhiều sự lựa chọn. Điều đó có nghĩa rằng: trên cơ sở các thông tin có liên quan tới điểm đến và dựa vào những ký ức của mình; du khách sẽ đưa ra quyết định lựa chọn điểm đến tốt và/hoặc phù hợp nhất. Cách lựa chọn này thường đi từ việc tham khảo, đánh giá cho đến cam kết ưu tiên lựa chọn; trong khi toàn bộ sự lựa chọn dựa vào ký ức hay kinh nghiệm của bản thân, sự nhận thức hay nhận biết của khách du lịch (Crompton, 1992; Crompton and Ankomah, 1993; Um and Crompton, 1990, 1992; Woodside and Lysonski, 1989).

Xuất phát từ các mô hình lựa chọn xác suất (Theory of Random Utility) của Morley (1994) và tính linh hoạt của các tình huống lựa chọn của khách du lịch; các nghiên cứu về sự lựa chọn của du khách được tiến hành theo nhiều quan điểm khác nhau dựa vào các quyết định liên quan trong tiến trình ra quyết định của mỗi người. Các nhà nghiên cứu cũng chứng minh rằng hình ảnh, nét đặc trưng của điểm đến hay động cơ của du khách đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đưa ra quyết định lựa chọn điểm đến cuối cùng. Mặt khác, các bước trong tiến trình ra quyết định lựa chọn điểm đến cũng thay đổi nhiều theo thời gian, đối tượng khách cũng như bối cảnh áp dụng hay hoàn cảnh lựa chọn; trong khi các mô hình nghiên cứu hành vi ra quyết định lựa chọn điểm đến khá cứng nhắc nên không lý giải hết được tính phức tạp và đa chiều của các yếu tố tác động (Hudson and Shephard, 1998; Litvin and MacLaurin, 2001). Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu không ngừng mở rộng các yếu tố ảnh hưởng nhằm đảm bảo tính đa chiều cũng như đặc thù của mỗi bối cảnh nghiên cứu.

Đặc biệt khi mà công nghệ thông tin ngày càng phát 2 triển, du khách ngày càng tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau với số lượng thông tin rất lớn và chất lượng thông tin không giống nhau. Gần đây nhiều nhà nghiên cứu cũng đề cập đến các nhân tố thúc đẩy (Push motives) và nhân tố kéo (Pull motives) dựa trên lý thuyết gốc của Compton (1979). Theo quan điểm này, yếu tố quan trọng thu hút khách du lịch chính là hình ảnh của điểm đến hay những nét đặc trưng riêng có của nó. Các nhà quản lý du lịch thu hút du khách bằng chính những hình ảnh – công cụ giúp du khách so sánh được sự khác nhau giữa các điểm đến thông qua những thông tin mà họ nhận được cũng như hình thành những động cơ từ bên trong nhằm góp phần ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của du khách (Grosspietsch, 2006).

Để tăng tính cạnh tranh cho điểm đến và thay đổi động cơ, kích thích nhu cầu của du khách; hoạt động Marketing hay cụ thể là các nguồn thông tin tiếp cận với khách hàng trở thành một trong những chiến lược quan trọng; góp phần giúp các nhà quản lý du thành công trong việc quản lý hoạt động kinh doanh du lịch cũng như quản lý điểm đến (Konecnik, 2002; Molina và cộng sự, 2010). Như vậy, việc lý giải cách mà con người thu nhận và tổ chức các thông tin liên quan đến điểm đến dựa vào các ký ức của họ cũng như tạo ra sự liên tưởng hay cam kết đến hoạt động du lịch mà họ đang hướng đến là rất cần thiết trong việc thu hút khách du lịch tới điểm đến. Đấy chính là lý do vì sao trong mọi tình huống du khách có thể chỉ nghĩ đến một hoặc một vài điểm đến nhất định mà nó đã nằm trong ký ức hay tiềm thức của họ. Sự liên kết này đòi hỏi nghiên cứu phải chọn một tình huống hay điểm đến cụ thể, đặc trưng riêng, phù hợp với mục tiêu đề ra.

Vì thế, ngày càng nhiều nhà nghiên cứu quan tâm khai thác và tìm ra những đóng góp mới khi nghiên cứu động cơ đi du lịch cũng như sự tác động của các kênh thông tin tới hành vi lựa chọn và tiêu dùng dịch vụ du lịch. Nghiên cứu trước đây đã cho thấy rằng nhiều khách du lịch đã tham khảo nhiều nguồn thông tin khác nhau trước khi đưa ra quyết định mua một sản phẩm hay lựa chọn điểm đến du lịch cho chuyến đi của mình (Fodness and Murray, 1997). Các nguồn thông tin ngày càng đóng vai trò quan trọng tác động đến hành vi tiêu dùng của du khách, đặc biệt là thông tin truyền miệng trực tiếp từ những người có kinh nghiệm du lịch và thông qua các kênh truyền thông trên internet (ví dụ như nghiên cứu của Volo, 2010; Wenger, 2008). Đặc biệt, ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, khách du lịch có nhiều cơ hội tiếp cận với các thông tin về sản phẩm hay điểm đến.

Tuy nhiên, đây cũng là một thách thức đối với các nhà quản lý khi mà thông tin nhiều chiều và không chính xác; trong khi các nguồn thông tin được xem là một trong những yếu tố tác động đến sự lựa chọn điểm đến của du khách (Jacobsen and Munar, 2012). Những kiến thức về điểm đến bị giới hạn trong những thông tin 3 mang tính tượng trưng, điều này chứng tỏ vai trò của cách tiếp cận từ truyền thông media và các nhóm tham khảo xã hội của đối tượng khách là rất quan trọng trong việc tác động đến hành vi của họ. Các nghiên cứu thường tập trung vào đánh giá sự tác động riêng lẽ của nhóm thông tin qua internet (Virgilio and Pantano, 2012; Jalilvand and Samiei, 2012) hay các nhóm thông tin từ các công ty du lịch, trực tiếp từ người thân bạn bè (Correia and Pimpao, 2008; Chen and Tsai, 2007) đến sự lựa chọn điểm đến. Tuy nhiên, vẫn còn không nhiều các nghiên cứu sự khác nhau về mức độ ảnh hưởng của các nguồn thông tin đối với toàn bộ quá trình nhận thức, đánh giá và đưa ra quyết định lựa chọn điểm đến (Jalilvand và cộng sự, 2012).

Như vậy, các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào những nhóm yếu tố tác động nhất định vào sự lựa chọn điểm đến hoặc một quyết định nào đó của du khách. Trong khi thiếu những nghiên cứu mang tính tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng tới cam kết lựa chọn điểm đến cũng như lòng trung thành của du khách, đặc biệt là sự ảnh hưởng của các nguồn/kênh thông tin truyền thông tới toàn bộ quá trình nhận thức, đánh giá và đưa ra quyết định lựa chọn điểm đến. Đặc biệt, các yếu tố tác động được đánh giá trong mô hình tiến trình diễn biến tâm lý trong khoa học hành vi ra quyết định thông qua vệc kiểm tra các quyết định của mỗi cá nhân, tập trung vào quá trình nhận thức trước khi du khách đưa ra quyết định cuối cùng. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp cận ở góc độ tâm lý thường tập trung vào lý giải quá trình biến những kiến thức hay thông tin chung về điểm đến trở thành những ký ức trong thời gian dài.

Các tác giả tin rằng mỗi người đều thu nhận một khối lượng thông tin khổng lồ, sau đó phân chia chúng thành những mảng nhỏ để tạo ra cảm quan nhiều chiều khác nhau một cách hiệu quả và chính xác. Vì thế, mỗi nhóm du khách có những đặc điểm cá nhân riêng có sẽ có những phản ứng hay sự lựa chọn khác nhau trước sự tác động của các yếu tố liên quan đến điểm đến. Ví như có nhóm khách thì yêu thích những nơi thanh tĩnh, gần gũi với thiên nhiên nhưng có người lại thích những hoạt động tạo cảm giác mạnh, được gặp gỡ giao lưu với nhiều người. Điều cốt lõi là phải làm thế nào để xác định sự thay đổi của từng nhóm khách theo sự tác động khác nhau của các nhóm yếu tố tác động cũng như dựa vào nét đặc trưng hay giá trị mà điểm đến mang lại cho du khách (Barsalou, 1991).

Có thể thấy sự tác động của các nhóm yếu tố sẽ thay đổi theo 2 phía: từ nhu cầu của du khách cũng như đặc trưng của điểm đến hay loại hình du lịch mà du khách hướng tới. Mặt khác, du lịch Việt Nam “tập trung theo thứ tự ưu tiên phát triển các sản phẩm du lịch liên quan đến các loại hình du lịch có thế mạnh của Việt Nam như du lịch biển, du lịch văn hóa, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng” (iTDR, 2013, Tr. Việc xác định hai điểm đến với hai loại hình du lịch 4 đặc trưng là du lịch văn hóa và du lịch biển đã góp phần khỏa lấp khoảng trống lý thuyết mà các nhà nghiên cứu trước đã đề cập. Với những nghiên cứu trong nước hoặc những nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng du lịch trong nước hoặc đề cập tới các điểm đến tại Việt Nam; các nghiên cứu gần đây thiên về việc đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành của du khách đối với một điểm đến cụ thể như điểm đến Đà Nẵng (Hồ Kì Minh và cộng sự, 2010; Phùng Văn Thành, 2014), hay đánh giá khả năng thu hút khách du lịch của một điểm đến như Huế (Bùi Thị Tám và Mai Lệ Quyên, 2012), phân tích động cơ đi du lịch của khách du lịch nội địa (Bùi Thanh Hương và Lee Jolliffe, 2011), xây dựng thương hiệu điểm đến Việt Nam (Lê Tuấn Anh, 2015), đánh giá hành vi của du khách khi lựa chọn điểm đến Thái Nguyên (Hoàng Thị Huệ và Trần Quang Huy, 2012).

Trên cơ sở đó đề xuất các chiến lược thu hút khách du lịch cũng như xây dựng thương hiệu điểm đến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ