Luận văn thạc sĩ: Yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận CTBH phi nhân thọ Việt Nam

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về các yếu tố trọng yếu ảnh hưởng đến lợi nhuận công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam 2011-2015. Khám phá vai trò tái bảo hiểm và quy mô công ty.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Dữ liệu nghiên cứu

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp của đề tài

1.6. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Lợi nhuận bảo hiểm

2.2. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory-MTP)

2.3. Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage Pricing Theory – APT)

2.4. Thuyết cấu trúc hiệu quả

2.5. Các nghiên cứu thực nghiệm trước

2.6. Yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận bảo hiểm

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Mô tả các biến trong mô hình

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.4. Thu thập và xử lý dữ liệu

3.5. Lựa chọn phương pháp ước lượng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

4.1. Thống kê mô tả các biến

4.2. Phân tích tương quan giữa các biến

4.3. Kiểm định các giả thuyết hồi quy mô hình nghiên cứu

4.3.1. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (không có sự tự tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình)

4.3.2. Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi (phương sai của các sai số trong mô hình không đổi)

4.3.3. Kiểm định hiện tượng tự tương quan (giữa các sai số trong mô hình không có mối quan hệ tương quan với nhau)

4.3.4. Kiểm định lựa chọn mô hình

4.4. Lựa chọn mô hình

4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.5.1. Tác động của rủi ro nhận bảo hiểm

4.5.2. Tác động của tái bảo hiểm

4.5.3. Tác động của khả năng thanh toán

4.5.4. Tác động của quy mô công ty

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.1.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận bảo hiểm Việt Nam

Trong bối cảnh ngành tài chính Việt Nam đang phát triển nhanh chóng và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, lợi nhuận công ty bảo hiểm trở thành một yếu tố then chốt, phản ánh hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Các công ty bảo hiểm Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn, phân tán rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc duy trì và nâng cao lợi nhuận đối mặt với nhiều thách thức từ cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Theo nghiên cứu của Naved (2011), trung gian tài chính và chuyển giao rủi ro ảnh hưởng tới tăng trưởng kinh tế đồng thời có thể dẫn đến các cuộc khủng hoảng hệ thống gây bất lợi cho nền kinh tế nói chung. Ngành bảo hiểm đóng vai trò quan trọng lĩnh vực tài chính của các nước đã và đang phát triển, góp phần tăng trưởng kinh tế, phân bổ nguồn lực hiệu quả, giảm chi phí giao dịch, tạo tính thanh khoản, tạo lợi nhuận kinh tế của quy mô đầu tư. Để hiểu rõ hơn về bức tranh lợi nhuận của ngành bảo hiểm Việt Nam, cần phân tích các yếu tố tác động một cách toàn diện. Điều này không chỉ giúp các công ty bảo hiểm đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của toàn ngành. Mục tiêu là làm rõ hơn những khía cạnh quan trọng về lợi nhuận công ty bảo hiểm trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hiện tại.

1.1. Tầm quan trọng của lợi nhuận đối với công ty bảo hiểm

Lợi nhuận không chỉ là thước đo hiệu quả hoạt động mà còn là nguồn vốn tái đầu tư quan trọng cho các công ty bảo hiểm. Nó đảm bảo khả năng thanh toán, mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm mới. Pandey (1980) định nghĩa lợi nhuận chỉ ra khả năng của một doanh nghiệp. Lợi ích tài chính có được khi doanh thu thu được từ hoạt động kinh doanh lớn hơn chi phí. Có nhiều phương pháp tính tuy nhiên lợi nhuận bảo hiểm được ước tính qua phí bảo hiểm, thu nhập đầu tư, kết quả bảo hiểm và hiệu suất hoạt động tổng thể. Một công ty bảo hiểmlợi nhuận cao có thể chi trả cổ tức cho cổ đông, thu hút nhân tài và tạo dựng uy tín trên thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành bảo hiểm Việt Nam.

1.2. Vai trò của ngành bảo hiểm trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành bảo hiểm không chỉ cung cấp các giải pháp bảo vệ rủi ro cho cá nhân và doanh nghiệp mà còn là kênh huy động vốn hiệu quả cho nền kinh tế. Thông qua việc đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng, trái phiếu chính phủ và các kênh đầu tư khác, các công ty bảo hiểm góp phần vào tăng trưởng kinh tế và tạo công ăn việc làm. Theo Swiss (2008) cho rằng lợi nhuận của CTBH được xác định đầu tiên là phí bảo hiểm (tổn thất và chi phí, phụ thuộc vào định giá, đánh giá rủi ro, quản lý bồi thường, chi phí quản lý), và thứ hai là hiệu quả đầu tư với chức năng phân bổ và quản lý tài sản như đòn bẩy tài chính. Một nghiên cứu của Ahmed (2008) đã kiểm tra các yếu tố quyết định lợi nhuận của CTBH chỉ ra rằng kích thước, khối lượng vốn, đòn bẩy và tỷ lệ tổn thất là yếu tố quan trọng quyết định lợi nhuận.

II. Thách thức lợi nhuận công ty bảo hiểm Việt Nam hiện nay

Mặc dù có nhiều tiềm năng phát triển, các công ty bảo hiểm Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức ảnh hưởng đến lợi nhuận. Cạnh tranh gay gắt từ các công ty trong và ngoài nước, quy định pháp luật ngày càng chặt chẽ, và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng là những yếu tố cần được xem xét. Thị trường bảo hiểm Việt Nam còn non trẻ so với các nước phát triển, do đó, việc nâng cao năng lực quản lý, phát triển sản phẩm và mở rộng kênh phân phối là rất quan trọng. Khan (2013) cho thấy rằng đòn bẩy, kích thước, doanh thu ổn định và độ tuổi của công ty là yếu tố quan trọng quyết định lợi nhuận trong khi khả năng tăng trưởng và tính thanh khoản không phải là yếu tố quan trọng quyết định lợi nhuận. Các nghiên cứu khác về lợi nhuận CTBH Curak (2012), Shiu (2014), Maria và Ghiorghe (2014) chỉ ra nhân tố bên trong và bên ngoài có mối liên hệ trực tiếp tới lợi nhuận của các CTBH.

2.1. Cạnh tranh khốc liệt trong ngành bảo hiểm Việt Nam

Sự gia nhập của nhiều công ty bảo hiểm nước ngoài, cùng với sự phát triển của các công ty trong nước, đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Điều này gây áp lực lên doanh thu, chi phítỷ suất lợi nhuận của các công ty bảo hiểm. Các công ty bảo hiểm cần phải tìm cách để tạo ra sự khác biệt, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao với giá cả cạnh tranh để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.2. Tác động của quy định pháp luật đến lợi nhuận

Quy định pháp luật bảo hiểm ngày càng chặt chẽ, đặc biệt là các quy định về dự trữ vốn, quản lý rủi ro và bảo vệ người tiêu dùng, đã làm tăng chi phí tuân thủ cho các công ty bảo hiểm. Điều này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty bảo hiểm, đặc biệt là các công ty nhỏ và vừa.

2.3. Thay đổi hành vi tiêu dùng của khách hàng bảo hiểm

Khách hàng ngày càng có nhiều thông tin hơn và có xu hướng tìm kiếm các sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của mình. Họ cũng kỳ vọng vào trải nghiệm khách hàng tốt hơn và các dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng, hiệu quả. Việc đáp ứng những thay đổi này đòi hỏi các công ty bảo hiểm phải đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm mới và nâng cao chất lượng dịch vụ.

III. Quản lý rủi ro Bí quyết tăng lợi nhuận công ty bảo hiểm

Một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lợi nhuận công ty bảo hiểm là khả năng quản lý rủi ro bảo hiểm một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc đánh giá chính xác rủi ro, xây dựng các sản phẩm bảo hiểm phù hợp và thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Một nghiên cứu của Samiya Chattha (2013) xác định tác động của thanh khoản, khả năng thanh toán, đòn bẩy, quy mô và vốn chủ sở hữu đến lợi nhuận của các CTBH nhân thọ ở Ấn Độ. Các mẫu nghiên cứu gồm 18 CTBH nhân thọ Ấn Độ và phân tích dữ liệu của 5 năm 2007-08 đến 2011-12. Nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình hồi quy tuyến tính để đo lường mức độ của những yếu tố tác động đến lợi nhuận bảo hiểm nhân thọ. Kết quả của nghiên cứu cho thấy lợi nhuận của các CTBH nhân thọ chịu ảnh hưởng tích cực của thanh khoản, quy mô và tiêu cực của vốn. Lợi nhuận không chịu ảnh hưởng khả năng thanh toán và đòn bẩy bảo hiểm.

3.1. Đánh giá và định giá rủi ro chính xác

Việc đánh giá và định giá rủi ro một cách chính xác là cơ sở để xây dựng các sản phẩm bảo hiểm có mức phí phù hợp. Nếu rủi ro bị đánh giá thấp, công ty bảo hiểm có thể phải đối mặt với các khoản bồi thường lớn hơn dự kiến, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Ngược lại, nếu rủi ro bị đánh giá quá cao, sản phẩm bảo hiểm có thể trở nên kém cạnh tranh.

3.2. Xây dựng sản phẩm bảo hiểm phù hợp

Các công ty bảo hiểm cần phải xây dựng các sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của từng phân khúc khách hàng. Điều này đòi hỏi các công ty bảo hiểm phải nghiên cứu thị trường, tìm hiểu nhu cầu của khách hàng và phát triển các sản phẩm sáng tạo, đáp ứng được những nhu cầu đó.

3.3. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả

Các công ty bảo hiểm cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ xảy ra tổn thất. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các dịch vụ tư vấn rủi ro, khuyến khích khách hàng thực hiện các biện pháp an toàn và hợp tác với các tổ chức khác để phòng ngừa rủi ro.

IV. Đa dạng kênh phân phối Cách tăng doanh thu công ty bảo hiểm

Một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến lợi nhuận công ty bảo hiểm là việc đa dạng hóa kênh phân phối bảo hiểm. Thay vì chỉ dựa vào một vài kênh truyền thống như đại lý và môi giới, các công ty bảo hiểm cần phải mở rộng sang các kênh mới như bancassurance, trực tuyến và hợp tác với các đối tác khác. Oyekan (2013) xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận bảo hiểm ở Nigeria và Nam Phi. Đặc biệt tác động của hiệu quả chi phí, cấu trúc sở hữu, đòn bẩy và tái bảo hiểm cùng với các yếu tố tổ chức khác. Sử dụng phân tích dữ liệu (Data Envelopmen Analysis – DEA), phân tích biến ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis – SFA), ước lượng GLS, phân tích 62 công ty giai đoạn 2005-2010. Kết quả cho thấy hiệu quả chi phí ảnh hưởng tích cực tới lợi nhuận, sử dụng đòn bẩy góp phần nâng cao lợi nhuận trong khi tái bảo hiểm tăng làm giảm lợi nhuận, cấu trúc sở hữu không ảnh hưởng tới lợi nhuận.

4.1. Phát triển kênh bancassurance hiệu quả

Bancassurance là kênh phân phối bảo hiểm thông qua các ngân hàng. Đây là một kênh tiềm năng lớn, đặc biệt là ở Việt Nam, nơi mà tỷ lệ người dân sử dụng dịch vụ ngân hàng còn thấp. Tuy nhiên, để phát triển kênh bancassurance hiệu quả, các công ty bảo hiểm cần phải xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các ngân hàng và cung cấp các sản phẩm bảo hiểm phù hợp với khách hàng của ngân hàng.

4.2. Đầu tư vào kênh phân phối trực tuyến

Kênh phân phối trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là với sự phát triển của internet và thương mại điện tử. Các công ty bảo hiểm cần phải đầu tư vào việc xây dựng các nền tảng trực tuyến thân thiện với người dùng, cung cấp các sản phẩm bảo hiểm dễ hiểu và có quy trình mua hàng đơn giản.

4.3. Hợp tác với các đối tác chiến lược

Các công ty bảo hiểm có thể hợp tác với các đối tác chiến lược như các công ty viễn thông, các nhà bán lẻ và các tổ chức tài chính khác để mở rộng kênh phân phối và tiếp cận với khách hàng mới. Việc hợp tác này có thể mang lại lợi ích cho cả hai bên, giúp các công ty bảo hiểm tăng doanh thu và các đối tác cung cấp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng cho khách hàng của mình.

V. Ứng dụng công nghệ Nâng cao hiệu quả hoạt động bảo hiểm

Việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là Insurtech, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện lợi nhuận của các công ty bảo hiểm. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và internet of things (IoT) có thể giúp các công ty bảo hiểm tự động hóa các quy trình, giảm chi phí và cải thiện trải nghiệm khách hàng.Hay trong nghiên cứu của Emine Oner Kaya (2015) với việc sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS), mô hình REM, FEM, tác giả tiến hành phân tích bảng dữ liệu gồm 24 CTBH phi nhân thọ ở Thổ Nhĩ Kỳ trong giai đoạn từ năm 2006- 2013. Trong nghiên cứu này, lợi nhuận được đo bởi hai biến khác nhau: tỷ suất sinh lời kỹ thuật và tỷ suất sinh lời bán hàng. Theo kết quả thực nghiệm, các yếu tố công ty cụ thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các CTBH phi nhân thọ của Thổ Nhĩ Kỳ là quy mô của công ty, độ tuổi của công ty, tỷ lệ tổn thất, tỷ lệ hiện hành, và tốc độ tăng trưởng.

5.1. Tự động hóa quy trình và giảm chi phí

AI có thể giúp các công ty bảo hiểm tự động hóa các quy trình như xử lý yêu cầu bồi thường, đánh giá rủi ro và tư vấn khách hàng. Điều này giúp giảm chi phí hoạt động và giải phóng nhân viên để tập trung vào các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn.

5.2. Cải thiện trải nghiệm khách hàng

Các công nghệ như chatbot và ứng dụng di động có thể giúp các công ty bảo hiểm cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7, đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng và cải thiện trải nghiệm tổng thể.

5.3. Sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt hơn

IoT có thể cung cấp cho các công ty bảo hiểm lượng dữ liệu lớn về hành vi và thói quen của khách hàng. Các công ty bảo hiểm có thể sử dụng dữ liệu này để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn, chẳng hạn như phát triển các sản phẩm bảo hiểm phù hợp hơn và cải thiện chiến lược marketing.

VI. Kết luận Nâng cao lợi nhuận phát triển bảo hiểm Việt Nam

Nâng cao lợi nhuận công ty bảo hiểm là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự nỗ lực từ cả các công ty bảo hiểm và các cơ quan quản lý. Bằng cách tập trung vào quản lý rủi ro, đa dạng hóa kênh phân phối, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực quản lý, các công ty bảo hiểm có thể cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng doanh thu và đạt được tỷ suất lợi nhuận cao hơn. Đồng thời, các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ các công ty bảo hiểm phát triển bền vững. Hazem Al Samman (2015) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận CTBH ở Oman. Mẫu là 17 CTBH niêm yết trên thị trường chứng khoản Muscat giai đoạn 2006 – 2013. Tác giả sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS). Kết quả cho thấy mối quan hệ tích cực giữa quy mô, tăng trưởng, tài sản cố định, vốn lưu động và lợi nhuận. Ngược lại, thuế suất bình quân cho thấy mối quan hệ tiêu cực và không đáng kể với lợi nhuận. Đòn bẩy tài chính có quan hệ tiêu cực và có ý nghĩa với lợi nhuận. Độ tuổi và tăng trưởng tác động tích cực đến lợi nhuận trong khi quy mô tác động tiêu cực tới lợi nhuận.

6.1. Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý bảo hiểm

Khung pháp lý bảo hiểm cần được tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng những thay đổi của thị trường và tạo điều kiện cho các công ty bảo hiểm phát triển bền vững. Các quy định cần phải rõ ràng, minh bạch và dễ thực hiện, đồng thời phải bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

6.2. Thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong ngành bảo hiểm

Cạnh tranh lành mạnh là động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành bảo hiểm. Các cơ quan quản lý cần phải tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng, đảm bảo rằng tất cả các công ty bảo hiểm đều có cơ hội tiếp cận với thị trường và cạnh tranh công bằng.

6.3. Hỗ trợ các công ty bảo hiểm phát triển bền vững

Các cơ quan quản lý cần phải hỗ trợ các công ty bảo hiểm phát triển bền vững bằng cách cung cấp các chương trình đào tạo, tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật. Điều này giúp các công ty bảo hiểm nâng cao năng lực quản lý, phát triển sản phẩm mới và mở rộng thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận các công ty bảo hiểm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã phác thảo nội dung của luận văn và xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu mà luận văn cần làm rõ. Chương 2 là nền tảng của nghiên cứu này. Để đảm bảo kết quả phân tích cần hiểu các nội dung cơ bản về bảo hiểm, lợi nhuận và một số chỉ tiêu đo lường. Bên cạnh đó thông qua việc khái quát nội dung, kết quả của các nghiên cứu trước đây, luận văn phân tích những khoảng trống của những nghiên cứu trước, từ đó xác định mục tiêu nghiên cứu cũng như hình thành nên câu hỏi nghiên cứu và định hướng nghiên cứu cho luận văn.

Lợi nhuận bảo hiểm Samuelson (1989) định nghĩa lợi nhuận là những gì còn lại từ thu nhập kiếm được sau khi trừ đi tất cả các chi phí và đó là lý do chính cho sự tồn tại liên tục của một tổ chức kinh doanh và cũng là mong đợi của chủ sở hữu. Lợi nhuận là khả năng kiếm lời từ tất cả hoạt động kinh doanh của một tổ chức, công ty hoặc doanh nghiệp. Theo Kaguri (2013) lợi nhuận là khả năng sinh lời khi sử dụng một khoản đầu tư nhất định và được coi là thước đo hiệu quả, đưa ra hướng quản lý hiệu quả hơn. Theo Dam Segal (2004) lợi nhuận của công ty bảo hiểm được thể hiện trong phí bảo hiểm thuần, lợi nhuận từ các hoạt động bảo lãnh, doanh thu hàng năm, lợi tức đầu tư, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.

Swiss Re (2008) cho rằng lợi nhuận được xác định bằng lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận đầu tư. Lợi nhuận hoạt động bao gồm tỷ lệ tổn thất, rủi ro nhận bảo hiểm, chi phí quản lý, chi phí bồi thường). Lợi nhuận hoạt động đầu tư, đó là chức năng phân bổ và quản lý tài sản. Bảo hiểm đóng một vai trò quan trọng trong thúc đẩy thương mại và cơ sở hạ tầng.

Ở một khía cạnh khác, nó thúc đẩy sự ổn định tài chính và xã hội, huy động và là kênh tiết kiệm, hỗ trợ kinh doanh, cải thiện chất lượng cuộc sống cá nhân và phúc lợi chung của một quốc gia. CTBH có thể coi là một doanh nghiệp hoạt động với mục tiêu download by : skknchat@gmail.com 9 tối đa hóa lợi nhuận với mức rủi ro cho phép. Khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững là mục tiêu chủ yếu của CTBH (Hifza Malik, 2011). Renbao Chen (2004) đưa ra trong nghiên cứu của ông, lợi nhuận cao cung cấp tiềm lực (tài chính có sẵn từ lợi nhuận giữ lại hoặc từ thị trường vốn) và khuyến khích (tỷ lệ hoàn vốn cao) đầu tư mới.

Do đó chúng ta hiểu được CTBH có trách nhiệm kép: một là phải có lợi nhuận cao từ đầu tư mới, hai là phải có lợi nhuận để dung hoà với các ngành khác trong nền kinh tế ngay cả khi tổn thất xảy ra. ROA là chỉ số được sử dụng rộng rãi trong phân tích lợi nhuận bảo hiểm. Đó là lý do hầu hết các nghiên cứu sử dụng ROA như thước đo về khả năng sinh lợi trong các tổ chức tài chính. Trong giới hạn phạm vi nghiên cứu của luận văn, tác giả chỉ nhằm tập trung nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến ROA của các CTBH phi nhân thọ ở Việt Nam.

Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản của doanh nghiệp (Gil, 2011). ROA cho biết mức thu nhập ròng trên tài sản, thể hiện khả năng của CTBH trong việc tạo ra lợi nhuận (Malik, 2011) ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản Cơ sở lý thuyết Đã có nhiều nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận CTBH trên thế giới. Điểm chung của những nghiên cứu này là được xây dựng dựa trên các lý thuyết dưới đây: 2. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory-MTP) Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại được xây dựng bởi Harry Markowitz năm 1952.

Lý thuyết này cho rằng các nhà đầu tư có thể nâng cao hiệu suất danh mục đầu tư download by : skknchat@gmail.com 10 bằng cách phân bổ các khoản đầu tư của họ vào các chứng khoán tài chính khác nhau và các lĩnh vực tương tự không kỳ vọng phản ứng tương tự khi thông tin mới xuất hiện. Nó giúp lựa chọn danh mục đầu tư hiệu quả bằng cách phân tích các danh mục đầu tư khác nhau có thể xảy ra của các chứng khoán xác định. Mô hình MPT cho thấy các nhà đầu tư làm như thế nào dể giảm thiểu rủi ro của họ. Nó dựa trên lợi nhuận kỳ vọng (trung bình) và độ lệch chuẩn (phương sai) của các danh mục đầu tư khác nhau.

MPT cố gắng tối đa hoá lợi nhuận danh mục đầu tư dự kiến hoặc giảm thiểu rủi ro cho một mức lợi nhuận bằng cách cẩn thận lựa chọn tỷ trọng các tài sản khác nhau. Mô hình danh mục đầu tư là sự kết hợp trọng số các tài sản. MPT tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro, trong đó tồn tại rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống. Những khái niệm này thường được biết đến khi thảo luận về đầu tư tài chính.

MTP cho rằng có thể tối thiểu hoá rủi ro thị trường nhằm đạt được mức lợi nhuận kỳ vọng thông qua việc xây dựng một danh mục đầu tư đã được đa dạng hoá, nói một cách đơn giản là “không bỏ trứng vào cùng một giỏ”. Đa dạng hóa là biện pháp tránh rủi ro tập trung. Theo MTP, một danh mục hiệu quả là một danh mục có mức lợi nhuận kỳ vọng ứng với mức rủi ro thấp nhất hoặc một danh mục có mức rủi ro kỳ vọng nhưng mang lại mức lợi nhuận tối đa. Chính vì vậy, các CTBH có thể gia tăng lợi nhuận thông qua đa dạng hoá sản phẩm bảo hiểm, việc đa dạng hoá này phụ thuộc vào các quyết định và hiệu quả trong quản trị của chính CTBH.

Theo MTP khả năng sinh lời của CTBH không chỉ phụ thuộc từ các yếu tố bên trong mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài của CTBH. Nhân tố bên trong là các đặc trưng riêng biệt của từng CTBH thể hiện hiệu quả quản lý của CTBH đó (quy mô công ty, cấu trúc vốn); trong khi đó các yếu tố bên ngoài là các nhân tố từ môi trường vĩ mô mà các nhà quản lý CTBH không thể kiểm soát được (chu kỳ kinh tế, lạm phát). Đó là các yếu tố rủi ro đến từ nền kinh tế vĩ mô (Rachdi, 2013). download by : skknchat@gmail.

Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage Pricing Theory – APT) Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá được đề xuất bởi Stephen Ross (1976). APT cho rằng nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty tư nhân, các hiệu ứng đặc biệt có khuynh hướng bị loại bỏ ra khỏi danh mục đầu tư lớn và đa dạng. Đây là nguyên tắc đa dạng hóa và nó có ảnh hưởng trong lĩnh vực bảo hiểm. CTBH không thể biết trước các rủi ro nhưng nó có thể dự đoán các rủi ro.

Cummins (1994) cho rằng các CTBH là tập đoàn và chính sách của CTBH là công cụ tài chính hoặc dự phòng bồi thường là yếu tố tất yếu để áp dụng mô hình tài chính định giá bảo hiểm. Các mô hình được đưa ra để ước tính phí bảo hiểm liên quan đến thị trường cạnh tranh. Thu phí tối thiểu cũng như phí cạnh tranh làm tăng giá trị thị trường của công ty. Do đó các mô hình tài chính và định giá tài chính là một trong những thông tin quan trọng mà CTBH nên có khi đưa ra quyết định tài chính về biểu phí, dự phòng kỹ thuật… 2.

Thuyết cấu trúc hiệu quả Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure – ES) cho rằng các CTBH đạt lợi nhuận cao hơn là do chúng hoạt động hiệu quả hơn và với khuynh hướng tiếp cận hiệu quả theo quy mô, mối quan hệ này được giải thích dựa trên lợi thế nhờ quy mô (Burca, 2012). Tính kinh tế theo quy mô, các CTBH lớn hơn có chi phí thấp hơn, nhờ đó lợi nhuận cao hơn. Các lý thuyết cho rằng có lợi nhuận của CTBH chịu tác động của các yếu tố bên trong và bên ngoài. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm sử dụng các học thuyết trên để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của CTBH, tuy nhiên không có một lý thuyết nào liệt kê đầy đủ các yếu tố.

Đề tài nghiên cứu dựa vào hoàn cảnh kinh tế Việt Nam để chọn mô hình thích hợp. Các nghiên cứu thực nghiệm trước download by : skknchat@gmail.com 12 Trên thế giới đã thực hiện nhiều nghiên cứu định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các CTBH. Shiu (2004) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận các CTBH ở Anh. Tác giả sử dụng dữ liệu bảng bao gồm dữ liệu kinh tế và lợi nhuận trong giai đoạn 1986-1999.

Ba biến phụ thuộc được sử dụng để nắm bắt các khía cạnh khác nhau của hoạt động bảo hiểm là năng suất đầu tư, phần trăm thay đổi trong quỹ cổ đông và lợi nhuận trên vốn cổ đông. Các biện pháp thực hiện này liên quan đến bốn biến kinh tế là lạm phát, thay đổi lãi suất, mức lãi suất, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và tám biến công ty cụ thể là quy mô công ty, tái bảo hiểm, đòn bẩy, đầu tư, khả năng thanh toán, rủi ro nhận bảo hiểm, thanh khoản, cấu trúc tài sản, được lựa chọn dựa trên lý thuyết nền tảng có liên quan. Mô hình bình phương nhỏ nhất và mô hình dữ liệu bảng được sử dụng trong nghiên cứu. Dựa vào các kết quả thực nghiệm, nghiên cứu này cho thấy thanh khoản, lạm phát và lãi suất là những yếu tố quyết định có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến lợi nhuận các CTBH của Anh.

Curak (2011) kiểm tra yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các CTBH ở Croatia từ năm 2004 đến năm 2009. Các yếu tố quyết định về lợi nhuận được lựa chọn là các biến giải thích bao gồm cả các yếu tố bên trong đối với CTBH và các yếu tố bên ngoài đối với môi trường kinh tế. Bằng cách áp dụng kỹ thuật dữ liệu bảng, tác giả cho thấy quy mô công ty, rủi ro bảo lãnh phát hành, lạm phát có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của các CTBH. Kết quả cuối cùng chỉ ra rằng thị trường bảo hiểm Croatia có mức độ phát triển thấp, nhưng nó rất năng động.

Nghiên cứu của Eric Kofi Boadi, Samuel Antwi, Victor Curtis Lartey (2013) với việc sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất OLS, nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của 16 CTBH ở Ghana từ năm 2005 đến 2010.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ