Yếu tố ảnh hưởng khả năng trả nợ KH cá nhân Agribank Bến Tre (ThS. Huỳnh Thị Anh Thư)

Luận văn phân tích yếu tố ảnh hưởng khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân tại Agribank Bến Tre, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT LUẬN VĂN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa nghiên cứu

1.7. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHẢ NĂNG TRẢ NỢ VAY CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

2.1. Khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân

2.2. Cho vay cá nhân

2.2.1. Khái niệm

2.3. Khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân. Các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân

2.3.1. Đặc điểm nhân khẩu học

2.3.2. Trình độ học vấn

2.3.3. Đặc điểm khoản vay

2.4. Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân

2.4.1. Mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng tại các ngân hàng Mỹ

2.4.2. Mô hình xếp hạng của Moody’s và Standard & Poor’s

2.4.3. Mô hình hồi quy Binary Logistic

2.5. Các nghiên cứu thực nghiệm

2.5.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.5.2. Nghiên cứu của Việt Nam

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.1.1. Tình trạng hôn nhân (HN)

3.1.2. Trình độ học vấn (HV)

3.1.3. Thời hạn vay (KH)

3.1.4. Mục đích vay (MD)

3.1.5. Số tiền vay (TV)

3.2. Tài sản đảm bảo (TS)

3.3. Mô hình nghiên cứu

3.3.1. Mô hình Probit

3.3.2. Đề xuất mô hình nghiên cứu khả năng trả nợ tại Agribank Bến Tre

3.4. Dữ liệu nghiên cứu

3.5. Trình tự nghiên cứu

3.6. Thống kê mô tả

3.7. Phân tích tương quan

3.8. Phân tích hồi quy Probit

3.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Phân tích tương quan

4.3. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

4.4. Phân tích hồi quy

4.4.1. Kết quả hồi quy

4.4.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh tỉnh Bến Tre

5.2. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

5.2.1. Khuyến nghị liên quan đến nhân sự

5.2.2. Điều chỉnh danh mục sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân

5.2.3. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt, hiệu quả

5.2.4. Trích lập dự phòng rủi ro

5.3. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

5.4. Khuyến nghị đối với chính phủ

5.5. Hạn chế của đề tài

5.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

KẾT QUẢ HỔI QUY

KIỂM ĐỊNH VI PHẠM GIẢ THUYẾT CỦA MÔ HÌNH

HỒI QUY MÔ HÌNH CÁC BIẾN ĐỘC LẬP CÓ Ý NGHĨA

Tóm tắt

I. Tổng quan Yếu tố ảnh hưởng khả năng trả nợ tại Agribank Bến Tre

Hoạt động cho vay là huyết mạch của mọi ngân hàng thương mại, và Agribank Bến Tre cũng không ngoại lệ. Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, việc đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Agribank Bến Tre cần nắm vững các yếu tố ảnh hưởng để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Hoạt động bán lẻ đang trở thành xu thế tất yếu của các NHTM, trong giai đoạn 2015-2018, thu nhập từ hoạt động ngân hàng bán lẻ của các ngân hàng đều gia tăng với tỷ trọng tăng trưởng lớn. Năm 2019, thị trường Việt Nam được nhận định vẫn là một trong những thị trường tiềm năng cho ngân hàng bán lẻ với dân số 96 triệu người, GDP bình quân đầu người năm 2018 đạt gần 2.590 USD, tăng 201 USD so với năm 2017. Bến Tre là một tỉnh có diện tích trồng lúa khá lớn, nhờ lượng phù sa của sông Cửu Long bồi đắp, đặc biệt là ở Hàm Luông. Cây lương thực chính là lúa, khoai lang, bắp, và các loại rau cũng chiếm phần nhiều. Bến Tre có nhiều loại cây ăn trái nổi tiếng như sầu riêng, chôm chôm, mãng cầu, và đặc biệt không thể không kể tới dừa, loài cây trở thành biểu tượng cho vùng đất nơi đây. Agribank Chi nhánh tỉnh Bến Tre (gọi là Agribank Bến Tre) được thành lập vào ngày 26/03/1988 theo quyết định số 39/NH-TCCB ngày 26/3/1988 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Mạng lưới chi nhánh lúc sơ khai gồm 01 Hội sở tỉnh và 7 chi nhánh Huyện (Ba Tri, Giồng Trôm, Châu Thành, Bình Đại, Mỏ Cày, Thạnh Phú và Chợ Lách).

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá khả năng trả nợ Agribank Bến Tre

Việc đánh giá khả năng trả nợ chính xác giúp Agribank Bến Tre đưa ra quyết định cho vay sáng suốt, giảm thiểu nợ xấu. Theo tài liệu gốc, nợ xấu của Agribank Bến Tre đã có sự biến động trong giai đoạn 2015-2018, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cải thiện quy trình thẩm định tín dụng. Hơn nữa, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp ngân hàng xây dựng chính sách cho vay phù hợp với từng đối tượng khách hàng cá nhân, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Khách hàng cá nhân và vai trò trong hoạt động Agribank Bến Tre

Khách hàng cá nhân ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của Agribank Bến Tre. Việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp cho nhóm khách hàng này không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng. Việc đáp ứng được nhu cầu của khách hàng cá nhân tạo ra một mạng lưới khách hàng trung thành, từ đó mang lại sự phát triển bền vững.

II. Thách thức Rủi ro tín dụng và khả năng trả nợ ngân hàng

Rủi ro tín dụng luôn là một trong những thách thức lớn nhất đối với mọi ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế Bến Tre có nhiều biến động. Việc xác định và quản lý rủi ro tín dụng, đặc biệt là liên quan đến khả năng trả nợ ngân hàng của khách hàng cá nhân, là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển của Agribank Bến Tre. Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết. Khi khách hàng được tài trợ tín dụng của ngân hàng, khách hàng nói chung và khách hàng cá nhân được theo dõi và phân loại nợ (Phân loại rủi ro tín dụng) theo hai phương pháp phân loại định tính và định lượng (Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN).

2.1. Các yếu tố gây ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng Agribank Bến Tre

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, bao gồm yếu tố kinh tế vĩ mô, đặc điểm ngành nghề tại Bến Tre, và lịch sử tín dụng của khách hàng. Sự thay đổi trong chính sách cho vay của Agribank, biến động lãi suất vay, và cả những yếu tố bất ngờ như thiên tai cũng có thể tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân. Nợ xấu cũng là một chỉ số quan trọng cần được theo dõi.

2.2. Ảnh hưởng của lịch sử tín dụng đến việc vay vốn Agribank

Lịch sử tín dụng của khách hàng cá nhân là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu mà Agribank Bến Tre xem xét khi đánh giá khả năng trả nợ. Khách hàng có lịch sử tín dụng tốt thường được ưu tiên hơn và có thể được hưởng các điều kiện vay vốn ưu đãi hơn. Ngược lại, lịch sử tín dụng không tốt có thể dẫn đến việc bị từ chối cho vay hoặc phải chịu lãi suất vay cao hơn.

2.3. Tác động của thu nhập cá nhân và tài sản đảm bảo Agribank

Thu nhập cá nhântài sản đảm bảo là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân tại Agribank Bến Tre. Thu nhập ổn định và đủ lớn giúp khách hàng có khả năng chi trả các khoản nợ hàng tháng, trong khi tài sản đảm bảo giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng trong trường hợp khách hàng không có khả năng trả nợ. Tình hình kinh tế Bến Trengành nghề của người vay cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ.

III. Giải pháp Phương pháp nâng cao khả năng trả nợ KH cá nhân

Để nâng cao khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân, Agribank Bến Tre cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp, từ việc cải thiện quy trình thẩm định tín dụng đến việc tư vấn và hỗ trợ khách hàng quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Cần có những thay đổi trong chính sách cho vay Agribankquy trình xét duyệt để phù hợp với tình hình thực tế.

3.1. Hoàn thiện tiêu chí đánh giá khả năng trả nợ khách hàng vay vốn

Agribank Bến Tre cần xây dựng và liên tục cập nhật các tiêu chí đánh giá khả năng trả nợ một cách khoa học và khách quan. Các tiêu chí đánh giá cần bao gồm đầy đủ các yếu tố liên quan, từ thu nhập cá nhân, lịch sử tín dụng, đến tài sản đảm bảo và tình hình kinh tế Bến Tre. Quan trọng nhất, tiêu chí đánh giá cần được áp dụng một cách nhất quán và minh bạch để đảm bảo công bằng cho tất cả khách hàng cá nhân.

3.2. Hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ vay vốn đầy đủ chính xác

Việc chuẩn bị hồ sơ vay vốn đầy đủ và chính xác là yếu tố quan trọng giúp khách hàng được đánh giá cao về khả năng trả nợ. Agribank Bến Tre cần cung cấp hướng dẫn chi tiết cho khách hàng về các giấy tờ cần thiết, cách thức điền thông tin, và các lưu ý quan trọng khác. Khách hàng cần được tư vấn về các điều kiện vay vốn và cách chứng minh nguồn trả nợ.

IV. Thực tiễn Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tại Agribank Bến Tre

Luận văn thạc sĩ kinh tế của Huỳnh Thị Anh Thư năm 2019 đã nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân tại Agribank Bến Tre. Nghiên cứu này sử dụng mô hình Probit để phân tích dữ liệu từ 290 khách hàng cá nhân trong giai đoạn 2015-2018. Kết quả cho thấy các yếu tố như tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, thu nhập, và mục đích vay có ảnh hưởng thuận chiều đến khả năng trả nợ, trong khi độ tuổi, số tiền vay, và lãi suất có ảnh hưởng nghịch chiều.

4.1. Các yếu tố nhân khẩu học và tác động đến khả năng trả nợ

Nghiên cứu của Huỳnh Thị Anh Thư chỉ ra rằng tình trạng hôn nhân và trình độ học vấn có tác động tích cực đến khả năng trả nợ. Điều này cho thấy khách hàng cá nhân đã kết hôn và có trình độ học vấn cao thường có trách nhiệm hơn và có khả năng quản lý tài chính tốt hơn, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng cho Agribank Bến Tre.

4.2. Ảnh hưởng của yếu tố tài chính đến khả năng trả nợ Agribank

Thu nhập và số tiền vay là hai yếu tố tài chính quan trọng ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Nghiên cứu cho thấy thu nhập cao hơn giúp khách hàng cá nhân có khả năng trả nợ tốt hơn, trong khi số tiền vay quá lớn có thể tạo áp lực tài chính và làm giảm khả năng trả nợ. Do đó, Agribank Bến Tre cần cân nhắc kỹ lưỡng khi xét duyệt các khoản vay lớn.

V. Kinh nghiệm Bí quyết vay vốn thành công tại Agribank Bến Tre

Để vay vốn thành công và đảm bảo khả năng trả nợ tại Agribank Bến Tre, khách hàng cá nhân cần trang bị cho mình những kiến thức và kinh nghiệm vay vốn Agribank cần thiết. Việc lập kế hoạch tài chính chi tiết, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, và lựa chọn sản phẩm vay phù hợp là những yếu tố quan trọng giúp khách hàng đạt được mục tiêu vay vốn.

5.1. Lập kế hoạch tài chính cá nhân để vay vốn ngân hàng hiệu quả

Trước khi vay vốn ngân hàng, khách hàng cá nhân cần lập kế hoạch tài chính chi tiết, bao gồm xác định mục tiêu vay vốn, tính toán khả năng trả nợ, và dự trù các khoản chi phí phát sinh. Việc lập kế hoạch tài chính giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của mình và đưa ra quyết định vay vốn sáng suốt.

5.2. Chọn sản phẩm vay phù hợp với nguồn trả nợ tại Agribank

Agribank Bến Tre cung cấp nhiều sản phẩm vay khác nhau với các điều kiện và lãi suất vay khác nhau. Khách hàng cá nhân cần tìm hiểu kỹ về các sản phẩm vay này để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nguồn trả nợ của mình. Nên ưu tiên các sản phẩm vay có thời gian vay linh hoạt và lãi suất vay cạnh tranh.

VI. Kết luận Nâng cao khả năng trả nợ KH cá nhân tương lai Agribank

Việc nâng cao khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của Agribank Bến Tre. Bằng cách áp dụng đồng bộ các giải pháp, từ việc cải thiện quy trình thẩm định tín dụng đến việc tư vấn và hỗ trợ khách hàng, Agribank Bến Tre có thể giảm thiểu rủi ro tín dụng và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng cá nhân.

6.1. Vai trò của Agribank Bến Tre trong phát triển kinh tế Bến Tre

Agribank Bến Tre đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế Bến Tre bằng cách cung cấp nguồn vốn cho các doanh nghiệp và cá nhân. Việc cho vay hiệu quả giúp tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân, và góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

6.2. Định hướng phát triển Agribank chú trọng vào khách hàng cá nhân

Trong tương lai, Agribank Bến Tre cần tiếp tục chú trọng vào việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp với nhu cầu của khách hàng cá nhân. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên, và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng để duy trì vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu tại Bến Tre.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu. Chương này nêu ra lý do nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân. Nội dung chương nêu lên tổng quan về cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước về sự tác động của các nhân tố khác nhau tới khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Mục đích của chương mô tả mô hình nghiên cứu, giải thích các biến số trong mô hình và dữ liệu nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Chương này đưa ra một số phân tích tín dụng cá nhân tại Agribank Bến Tre, các kết quả phân tích thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy đồng thời đưa ra các nhận xét trong quá trình phân tích.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị. Chương này nêu lên các kết luận rút ra từ quá trình phân tích đồng thời đưa ra các khuyến nghị đối với các đối tượng liên quan dựa trên các kết luận đã nêu. Chương 5 cũng nêu lên những hạn chế của đề tài trong quá trình nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. download by : skknchat@gmail.com 7 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHẢ NĂNG TRẢ NỢ VAY CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN 2. Khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân 2. Cho vay cá nhân 2. Khái niệm Theo Luật các Tổ chức Tín dụng Việt Nam năm 2010, “Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.” Theo Nguyễn Minh Kiều (2009), “Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời hạn nhất định với một khoản chi phí nhất định”.

Theo Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 thì “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”. Có nhiều khái niệm nhưng tựu trung lại thì tín dụng ngân hàng chứa đựng ba nội dung: (i) Có sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang người sử dụng; (ii) Sự chuyển nhượng này có thời hạn; và (iii) Sự chuyển nhượng này có kèm theo chi phí và rủi ro. Theo từ điển Law và Smullen (2007), tín dụng cá nhân “là khoản tiền hoặc tài sản mà các tổ chức tín dụng cung cấp cho một cá nhân sau khi đã đánh giá rủi ro về cá nhân này và tổ chức cung cấp tín dụng này sẽ nhận được khoản tiền gốc và lãi cho vay sau một khoản thời gian nhất định theo thỏa thuận”. Đây cũng là khái niệm được sử dụng rộng rãi trên thế giới.

Theo các cách hiểu trên về tín dụng ngân hàng và tín dụng cá nhân và theo phạm vi nghiên cứu của đề tài này, có thể hiểu tín dụng cá nhân là “ Hình thức tín dụng mà trong đó tổ chức tín dụng đóng vai trò là người chuyển nhượng quyền sử download by : skknchat@gmail.com 8 dụng vốn của mình cho khách hàng cá nhân hoặc hộ gia đình sau khi đã đánh giá rủi ro về loại khách hàng này và ngân hàng sẽ nhận lại cả gốc và lãi cho vay sau một khoản thời gian nhất định theo thỏa thuận”. Đây cũng chính là định nghĩa được sử dụng trong đề tài này. Về cơ bản, tín dụng có thể thể hiện dưới các hình thức khác nhau: tín dụng bằng tiền (cho vay), tín dụng bằng tài sản (cho thuê tài chính), tín dụng bằng chữ tín (bảo lãnh). Tuy nhiên, trong hoạt động tín dụng, cho vay là hoạt động quan trọng nhất và chiếm tỷ trọng lớn nhất tại các NHTM.

Do đó, thuật ngữ tín dụng và cho vay thường được dùng đan xen và thay thế cho nhau. Từ định nghĩa trên cho thấy tín dụng cá nhân là một loại hình của tín dụng, vì vậy nó mang những đặc điểm chung của tín dụng. Có ba đặc điểm chung như sau: Thứ nhất, tín dụng dựa trên cơ sở lòng tin. Ngân hàng chỉ cấp tín dụng cho khách hàng, cá nhân hay doanh nghiệp, khi có lòng tin vào việc khách hàng sẽ sử dụng vốn vay đúng mục đích đă cam kết trong hợp đồng tín dụng, hiệu quả và có khả năng trả nợ (gốc và lãi) đúng hạn.

Thứ hai, tín dụng là việc chuyển nhượng một lượng giá trị có thời hạn. Ngân hàng là trung gian tài chính, vừa đóng vai là người đi vay, vừa là người cho vay. Nguồn vốn ngân hàng sử dụng để cho vay được lấy từ nguồn vốn huy động. Cũng theo Nguyễn Minh Kiều (2009), giá (lãi suất) của khoản vay do ngân hàng ấn định cho khách hàng vay là mức lợi tức mà khách hàng phải trả trong suốt khoản thời gian tồn tại của khoản vay.Tín dụng ngân hàng được thực hiện trên 2 nguyên tắc sau: Tiền cho vay phải được hoàn trả sau một thời gian nhất định cả vốn lẫn lãi.

Đây là nguyên tắc quan trọng hàng đầu vì đại bộ phận vốn kinh doanh của ngân hàng là nguồn vốn huy động từ nền kinh tế. Nếu trong quá trình hoạt động kinh doanh, các khoản tín dụng mà ngân hàng đã cung cấp không được hoàn trả đúng hạn sẽ ảnh hưởng tới khả năng thanh toán và thu nhập của ngân hàng. Do đó, khách hàng khi vay vốn phải cam kết trả cả gốc và lãi trong một thời hạn nhất định. download by : skknchat@gmail.com 9 Cho vay theo kế hoạch thoả thuận trước (vốn vay phải được sử dụng đúng mục đích).

Tín dụng đúng mục đích không những là nguyên tắc mà còn là phương châm hoạt động của tín dụng. Việc thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng tín dụng là cơ sở để doanh nghiệp tính toán các yếu tố hiệu quả của quá trình sản xuất kinh doanh, đồng thời cũng là một trong những yếu tố đảm bảo khả năng thu nợ của ngân hàng. Để thực hiện nguyên tắc này, ngân hàng yêu cầu khách hàng vay vốn phải sử dụng tiền vay đúng mục đích như đã cam kết trong hợp đồng. Nếu phát hiện khách hàng vi phạm, ngân hàng được quyền thu hồi nợ trước hạn.

Trong quan hệ tín dụng, lãi suất là biểu hiện giá cả khoản tiền mà người cho vay đòi hỏi khi tạm thời trao quyền sử dụng một khoản vốn của mình cho người khác trong một thời gian nhất định. Người đi vay coi lãi suất như một khoản chi phí phải trả cho nhu cầu sử dụng tạm thời vốn của người khác, nói cách khác lãi suất tín dụng là giá cả của quyền sử dụng vốn vay. Đối với hoạt động ngân hàng, lãi suất là một trong những biến số được theo dõi chặt chẽ, không chỉ là công cụ điều tiết vĩ mô mà còn là phương tiện để các ngân hàng cạnh tranh trong cơ chế thị trường. Dịch vụ tín dụng thể nhân thường được hiểu là hoạt động cho vay nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của các cá nhân, hộ gia đình như chi tiêu thường xuyên, chi phí sửa chữa nhà cửa, chi mua sắm tài sản… 2.

Các loại hình cho vay đối với khách hàng cá nhân Tại Việt Nam, cho vay cá nhân có các loại hình sau: Cho vay vốn ngắn hạn phục vụ sản xuất kinh doanh, dịch vụ: Đối với khách hàng là cá nhân hoặc hộ gia đình có nhu cầu vay bổ sung vốn lưu động thường xuyên để hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ (bù đắp thiếu hụt tài chính). Cho vay hỗ trợ du học: Khách hàng cá nhân hoặc hộ gia đình là thân nhân du học sinh có nhu cầu vay để chi phí cho sinh hoạt và học phí tại nước ngoài. download by : skknchat@gmail.com 10 Cho vay xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mua nhà ở đối với dân cư: Agribank hỗ trợ chi phí xây dựng, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mua nhà đối với quý khách hàng là hộ gia đình hoặc cá nhân người Việt Nam có quyền sử dụng đất hợp pháp, có nhà không thuộc diện cấm cải tạo, cấm xây dựng lại, phù hợp với quy hoạch, có giấy phép xây dựng; Cá nhân là người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép mua nhà đất theo quy định tại nghị định số 81/2001/NĐ-CP ngày 5/11/2001. Cho vay mua sắm hàng tiêu dùng vật dụng gia đình: Khách hàng là hộ gia đình hoặc cá nhân có thu nhập ổn định và có khả năng tài chính trả nợ khoản đang có nhu cầu vay vốn phục vụ đời sống và sinh hoạt như mua sắm hàng hóa tiêu dùng, vật dụng gia đình.

Cho vay cầm cố bằng giấy tờ có giá: Cho vay cầm cố bằng giấy tờ có giá là sản phẩm tín dụng của Agribank dành cho quý khách hàng là người sở hữu hợp pháp tài sản cầm cố, đang có nhu cầu vay vốn phục vụ nhu cầu đời sống. Cho vay mua phương tiện đi lại: Khách hàng là cá nhân hoặc hộ gia đình có nhu cầu vay vốn để mua ô tô, xe máy hay các loại phương tiện đi lại khác. Cho vay người lao động đi làm việc ở nước ngoài: Khách hàng là công dân Việt Nam cư trú tại Việt Nam có đủ điều kiện đi lao động ở nước ngoài theo quy định; có hợp đồng ký kết với doanh nghiệp dịch vụ về việc đi làm việc ở nước ngoài, đang cần vay vốn để chi trả cho những hoạt động hợp pháp cần thiết để đi lao động hợp tác có thời hạn ở nước ngoài. Khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân Theo Nguyễn Minh Kiều (2009), rủi ro tín dụng là loại rủi ro phát sinh do khách hàng vay nợ có thể mất khả năng trả nợ một khoản vay nào đó.

Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước download by : skknchat@gmail.com 11 ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết. Khi khách hàng được tài trợ tín dụng của ngân hàng, khách hàng nói chung và khách hàng cá nhân được theo dõi và phân loại nợ (Phân loại rủi ro tín dụng) theo hai phương pháp phân loại định tính và định lượng (Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ