Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc luân chuyển vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Trong các nghiệp vụ kinh doanh của ngân hàng thương mại, cho vay là hoạt động cốt lõi và mang lại tỷ trọng lợi nhuận lớn nhất trong tổng thu nhập, song đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro và chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố nội tại lẫn ngoại cảnh. Bối cảnh thực tiễn những năm 2021–2022 cho thấy, bất chấp những tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng trên tổng tài sản của các NHTM Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao: tại Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB Bank), chỉ số này đạt gần 60% năm 2021 và vượt 63% vào năm 2022 (so với mức gần 68% tại Vietcombank hay 74% tại Vietinbank).
Nhằm tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường cạnh tranh gay gắt, MB Bank đã đẩy mạnh mở rộng các gói sản phẩm tín dụng đa dạng về thời hạn và lãi suất, hướng trọng tâm vào tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) – những đối tượng có nhu cầu vốn lưu động và đầu tư lớn nhưng nguồn lực tự có còn hạn chế. Tuy nhiên, để đảm bảo việc mở rộng quy mô tín dụng song hành với hiệu quả sử dụng vốn và an toàn hệ thống, việc xác định, đo lường các nhân tố tác động đến hoạt động cấp tín dụng là đòi hỏi cấp thiết từ thực tế quản trị của ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay tại Ngân hàng TMCP Quân Đội, từ đó đề xuất các hàm ý kiến nghị nhằm phát triển hoạt động cho vay của ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay tại MB Bank.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến nghiệp vụ cho vay tại MB Bank.
- Đề xuất các hàm ý quản trị dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhằm thúc đẩy hoạt động cho vay tại MB Bank.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thứ nhất, những yếu tố nào tác động đến hoạt động cho vay tại Ngân hàng TMCP Quân Đội?
- Thứ hai, mức độ tác động của từng yếu tố đến hoạt động cho vay tại Ngân hàng TMCP Quân Đội như thế nào?
- Thứ ba, những khuyến nghị nào nhằm phát triển hoạt động cho vay tại Ngân hàng TMCP Quân Đội?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay tại Ngân hàng TMCP Quân Đội.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB Bank).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập theo quý, kéo dài từ quý I/2010 đến quý IV/2022 (tổng cộng 52 quý quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và lý thuyết tiền tệ - ngân hàng tiêu chuẩn:
- Khái niệm hoạt động cho vay: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2001), cho vay là một hình thức cấp tín dụng mà qua đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời hạn nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi. Tác giả phân loại cho vay theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), theo bảo đảm (tín chấp, thế chấp), theo phương pháp hoàn trả (trả góp, trả một lần, trả theo yêu cầu) và theo phương thức cho vay (từng lần, theo hạn mức tín dụng).
- Hệ thống chỉ số đo lường: Tốc độ tăng trưởng cho vay khách hàng, tỷ lệ dư nợ trên tổng nguồn vốn, tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu (xác định theo Quyết định/Thông tư của Ngân hàng Nhà nước năm 2013 đối với nợ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5).
- Lý thuyết tạo tín dụng (Credit Creation Theory): Dựa trên các công trình nghiên cứu của Howells (1995), Palley (1996) và McLeay cùng các cộng sự (2014), thừa nhận bản chất nội sinh của việc tạo tiền. Theo nguyên tắc dự trữ một phần trong hệ thống ngân hàng, việc nhận tiền gửi và cho vay tạo ra các khoản tiền gửi mới trong toàn hệ thống, khẳng định tiền gửi và tỷ lệ dự trữ bắt buộc là những biến số cốt lõi chi phối lượng tín dụng cung ứng.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Về mặt lý thuyết, hoạt động cho vay chịu sự chi phối của nhóm yếu tố vĩ mô (GDP theo Chính phủ 2016, lạm phát) và nhóm yếu tố vi mô nội tại ngân hàng. Trong mô hình định lượng, tác giả tập trung vào 5 biến số nội tại: Khối lượng tiền gửi (DEPOSIT), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RESERVE) và Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP theo Rose, 1998).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp tài liệu, đối chiếu các nghiên cứu tiền nhiệm của Olokoyo 2011, Isthika & Pratiwi 2017, Stepanyan & Guo 2011, Roulet 2018) và phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Quy trình nghiên cứu: Gồm 6 bước kế tiếp: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu; (2) Lược khảo cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan; (3) Thu thập và xử lý số liệu; (4) Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến; (5) Kiểm định các khuyết tật của mô hình; (6) Ước lượng hồi quy và thảo luận kết quả.
- Mô hình ước lượng: Hồi quy tuyến tính bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) trên phần mềm thống kê EViews:
$$\text{LOANS}_t = \beta_0 + \beta_1 \text{DEPOSIT}_t + \beta_2 \text{NPL}_t + \beta_3 \text{LIQ}_t + \beta_4 \text{RESERVE}_t + \beta_5 \text{CAP}_t + \varepsilon_t$$
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định phân phối chuẩn phần dư (Jarque–Bera), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (White test), và kiểm định tự tương quan (Breusch–Godfrey Lagrange Multiplier test). Khi mô hình vi phạm giả định tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp hiệu chỉnh phương sai sai số chuẩn Newey–West để thu được ước lượng vững.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian theo quý (52 quan sát) được trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn quý I/2010 – quý IV/2022.
| Biến số |
Tên biến và cách xác định từ Báo cáo tài chính MB |
Kỳ vọng tác động |
| LOANS (Phụ thuộc) |
Tổng giá trị các khoản cho vay: Chỉ tiêu "Cho vay khách hàng" tại mục Tài sản (không bao gồm dự phòng rủi ro cho vay). Đơn vị: nghìn tỷ đồng. |
- |
| DEPOSIT (Độc lập) |
Khối lượng tiền gửi: "Tiền gửi và vay các TCTD khác" + "Tiền gửi của khách hàng" tại mục Tài sản. Đơn vị: nghìn tỷ đồng. |
Dương (+) |
| NPL (Độc lập) |
Tỷ lệ nợ xấu: Tổng nợ nhóm 3, 4, 5 (Thuyết minh BCTC) chia cho Tổng dư nợ cho vay. Đơn vị: %. |
Âm (-) |
| LIQ (Độc lập) |
Tỷ lệ thanh khoản: Tài sản lưu động (Tiền mặt, vàng bạc, đá quý + Tiền gửi tại NHNN + Tiền gửi và cho vay TCTD khác + Chứng khoán kinh doanh) chia cho Tổng tài sản. Đơn vị: %. |
Dương (+) |
| RESERVE (Độc lập) |
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc: "Tiền gửi tại NHNN" chia cho "Tiền gửi của khách hàng". Đơn vị: %. |
Âm (-) |
| CAP (Độc lập) |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản: Vốn chủ sở hữu chia cho Tổng tài sản. Đơn vị: %. |
Dương (+) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả nêu bật vai trò sống còn của hoạt động cấp tín dụng đối với lợi nhuận ngân hàng và nguồn vốn duy trì sản xuất kinh doanh của nền kinh tế. Trong bối cảnh MB Bank mở rộng tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc kiểm soát các nhân tố tác động đến hoạt động cho vay là tiền đề để ngân hàng duy trì vị thế cạnh tranh. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu 52 quý (2010–2022), tóm tắt phương pháp OLS kết hợp kiểm định khuyết tật, khẳng định đóng góp thực tiễn cho công tác quản trị tại MB Bank và vạch rõ bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động cho vay và tổng quan các nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa lý luận về bản chất, vai trò của cho vay ngân hàng và thuyết tạo tín dụng của Howells (1995), Palley (1996), McLeay et al. (2014). Tác giả phân tích cơ chế tác động của các yếu tố nội vi (tiền gửi huy động, chất lượng tín dụng/nợ xấu, tài sản thanh khoản, dự trữ bắt buộc, vốn tự có) và các yếu tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát). Đồng thời, chương 2 tổng thuật toàn diện các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Olokoyo (2011) tại Nigeria và Stepanyan & Guo (2011) tại 38 nền kinh tế mới nổi chỉ ra tiền gửi là nhân tố quyết định quy mô cho vay;
- Berger & Bouwman (2009) so sánh tương quan giữa vốn chủ sở hữu và việc cấp tín dụng, đối chiếu với quan điểm của Repullo (2004) và Schwert (2018) về khả năng hấp thụ rủi ro của ngân hàng có vốn hóa cao;
- Hoang Dieu Hien Nguyen & Van Dan Dang (2020) tại Việt Nam và Roulet (2018) tại châu Âu phân tích vai trò tích cực của thanh khoản và tác động tiêu cực của nợ xấu đến tăng trưởng tín dụng.
Các kết quả này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để lựa chọn biến số cho mô hình nghiên cứu tại MB Bank.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng 6 bước và cấu trúc mô hình hồi quy OLS đề xuất. Tác giả giải thích chi tiết nguồn gốc và công thức tính toán của 5 biến độc lập (DEPOSIT, NPL, LIQ, RESERVE, CAP) cùng biến phụ thuộc (LOANS) từ các khoản mục cụ thể trên Bảng cân đối kế toán và Thuyết minh BCTC của MB Bank. Chương này thiết lập bảng kỳ vọng dấu của các giả thuyết nghiên cứu (DEPOSIT, LIQ, CAP kỳ vọng dấu dương; NPL, RESERVE kỳ vọng dấu âm), đồng thời định rõ các bước kiểm định vi phạm giả định mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển và giải pháp xử lý khuyết tật tự tương quan bằng ước lượng Newey–West.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 mở đầu bằng việc đánh giá bức tranh thực tế về hoạt động cho vay tại MB Bank giai đoạn 2015–2022: quy mô cho vay tăng liên tục từ 100.020 tỷ đồng (quý I/2015) lên 460.574 tỷ đồng (quý IV/2022). Tốc độ tăng trưởng tín dụng đa phần duy trì trên 1%/quý, cá biệt đạt đỉnh 14,3% vào quý I/2022, chỉ có hai quý ghi nhận tăng trưởng âm nhẹ là quý I/2020 (-0,9% do dịch bệnh) và quý II/2022 (-0,02%). Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ dưới 2%, giảm từ 2,6% (quý I/2015) xuống mức đáy 0,65% (quý III/2021) và đạt 1,09% vào cuối năm 2022.
Phần tiếp theo của chương trình bày kết quả phân tích thống kê trên mẫu 52 quan sát (2010–2022):
- Thống kê mô tả: LOANS có giá trị trung bình 171,3424 nghìn tỷ đồng (thấp nhất 11,468 nghìn tỷ đồng tại quý I/2010; cao nhất 460,5745 nghìn tỷ đồng tại quý IV/2022; độ lệch chuẩn 117,4195); DEPOSIT đạt trung bình 232,59 nghìn tỷ đồng (dao động 22 đến 508,72 nghìn tỷ đồng); NPL bình quân 1,62% (cao nhất 3,1% vào quý II/2014; thấp nhất 0%; độ lệch chuẩn 0,58%); LIQ trung bình 19,xx% (cao nhất 47,4% ở quý I/2010; thấp nhất 8,xx% ở quý III/2022); RESERVE bình quân 3,5% (độ lệch chuẩn 1,xx%); CAP đạt trung bình 9,58% (cao nhất 11,7% ở quý I/2010; thấp nhất 7,3% ở quý IV/2012; độ lệch chuẩn 1,05%).
- Ma trận tương quan và kiểm định khuyết tật: Ma trận tương quan cho thấy LOANS tương quan mạnh nhất với DEPOSIT (hệ số 0,988). Kiểm định Jarque–Bera đạt 3,151321 (p-value > 0,05) khẳng định phần dư phân phối chuẩn; hệ số phóng đại phương sai VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 10 (cao nhất là DEPOSIT với VIF = 6,902), bác bỏ hiện tượng đa cộng tuyến; kiểm định White đạt p-value = 0,3658 (> 0,05), xác nhận phương sai sai số đồng nhất. Tuy nhiên, kiểm định Breusch–Godfrey cho p-value = 0,0007 (< 0,01), chỉ ra mô hình mắc khuyết tật tự tương quan.
- Ước lượng Newey–West và thảo luận: Sau khi áp dụng phương pháp Newey–West để điều chỉnh sai số chuẩn, kết quả khẳng định 4 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến LOANS (DEPOSIT, LIQ, CAP có ý nghĩa ở mức 1%; RESERVE có ý nghĩa ở mức 10%). Riêng biến NPL có p-value = 0,1 nên không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương 5 đưa ra định hướng phát triển tín dụng và các hàm ý quản trị cụ thể cho ban lãnh đạo MB Bank: tập trung mở rộng quy mô huy động vốn tiền gửi bền vững; duy trì tỷ lệ thanh khoản linh hoạt để đón đầu cơ hội cho vay; theo dõi sát sao tỷ lệ dự trữ bắt buộc từ chính sách tiền tệ để cân đối chi phí vốn; củng cố và nâng cao tỷ lệ vốn chủ sở hữu nhằm gia tăng tiềm lực chịu đựng rủi ro. Cuối chương, tác giả trình bày thẳng thắn các giới hạn về phạm vi dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng định lượng
Sau khi khắc phục hiện tượng tự tương quan bằng phương pháp hiệu chỉnh phương sai sai số Newey–West, mô hình xác định mức độ tác động của các nhân tố đến quy mô cho vay (LOANS) tại MB Bank như sau:
| Biến số |
Dấu kỳ vọng |
Hệ số hồi quy ($\beta$) |
Mức ý nghĩa thống kê (P-value) |
Kết luận giả thuyết |
| Hệ số chặn (C) |
- |
-198,0098 |
- |
- |
| DEPOSIT |
Dương (+) |
Dương |
p < 0,01 (Ý nghĩa 1%) |
Chấp nhận giả thuyết: Cùng chiều |
| LIQ |
Dương (+) |
+185,7 |
p < 0,01 (Ý nghĩa 1%) |
Chấp nhận giả thuyết: Cùng chiều |
| RESERVE |
Âm (-) |
-199,518 |
p < 0,10 (Ý nghĩa 10%) |
Chấp nhận giả thuyết: Ngược chiều |
| CAP |
Dương (+) |
+971,94 |
p < 0,01 (Ý nghĩa 1%) |
Chấp nhận giả thuyết: Cùng chiều |
| NPL |
Âm (-) |
Dương |
p = 0,10 (Không có ý nghĩa) |
Bác bỏ giả thuyết thống kê |
Diễn giải chi tiết các tác động:
- Khối lượng tiền gửi (DEPOSIT): Tác động thuận chiều mạnh mẽ với mức ý nghĩa 1%. Khối lượng tiền gửi huy động là nguồn cung vốn chủ chốt; khi tiền gửi gia tăng, dư nợ cho vay của MB Bank tăng trưởng tương ứng, phù hợp với kết quả của Stepanyan & Guo (2011) và Hoang Dieu Hien Nguyen & Van Dan Dang (2020).
- Tỷ lệ thanh khoản (LIQ): Tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1%. Khi tỷ lệ thanh khoản tăng thêm 1%, tổng giá trị các khoản cho vay tại MB Bank tăng thêm 185,7 nghìn tỷ đồng trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. Lượng tài sản thanh khoản dồi dào tạo bước đệm an toàn giúp ngân hàng tự tin mở rộng hoạt động cấp tín dụng (đồng thuận với Roulet, 2018).
- Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RESERVE): Tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 10%, với hệ số hồi quy là -199,518. Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng 1%, tổng dư nợ cho vay của MB Bank giảm đi 199,518 nghìn tỷ đồng. Yêu cầu dự trữ cao hơn từ Ngân hàng Nhà nước làm thu hẹp nguồn vốn khả dụng cho vay và gia tăng chi phí vốn của ngân hàng.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1%, hệ số hồi quy đạt +971,94. Khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu tăng 1%, quy mô cho vay của MB Bank tăng thêm 971,94 nghìn tỷ đồng. Kết quả này ủng hộ lập luận của Repullo (2004) và Schwert (2018): ngân hàng có tỷ lệ vốn hóa cao sở hữu năng lực đệm chống chịu rủi ro tốt hơn, từ đó sẵn sàng đẩy mạnh quy mô cấp tín dụng ra thị trường.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Mang dấu dương nhưng không có ý nghĩa thống kê (p = 0,1). Tác giả nhận định nguyên nhân do quy mô quan sát chưa đủ lớn hoặc do trong giai đoạn khảo sát MB Bank kiểm soát nợ xấu quá tốt (hầu hết dưới 2%), khiến biến thiên của nợ xấu chưa tạo ra tác động mang tính thống kê lên tổng dư nợ.
Tổng hợp tình hình cho vay thực tế tại MB Bank (2015–2022)
Số liệu trích xuất từ Báo cáo tài chính của MB Bank giai đoạn 2015–2022 phản ánh bước tăng trưởng vượt bậc về quy mô tín dụng song hành với khả năng kiểm soát chất lượng tài sản:
| Năm |
Dư nợ Q1 (Tỷ đồng) |
Dư nợ Q2 (Tỷ đồng) |
Dư nợ Q3 (Tỷ đồng) |
Dư nợ Q4 (Tỷ đồng) |
Diễn biến nợ xấu & tăng trưởng tiêu biểu |
| 2015 |
100.020 |
110.847 |
113.700 |
121.348 |
Tỷ lệ nợ xấu đạt 2,19% (cuối năm); Q1/2015 nợ xấu ở mức 2,60%. |
| 2016 |
124.362 |
141.530 |
145.585 |
150.737 |
Tăng trưởng ổn định qua các quý. |
| 2017 |
151.381 |
172.677 |
176.245 |
184.188 |
Tỷ lệ nợ xấu duy trì dao động quanh ngưỡng 1,00% - 1,50%. |
| 2018 |
193.745 |
204.829 |
204.884 |
214.685 |
Dư nợ chính thức vượt ngưỡng 200 nghìn tỷ đồng từ Q2/2018. |
| 2019 |
229.168 |
238.924 |
240.211 |
250.330 |
Tăng trưởng tín dụng giữ nhịp tăng đều. |
| 2020 |
247.979 |
261.384 |
268.641 |
298.296 |
Q1/2020 tăng trưởng -0,9% (ảnh hưởng dịch); NPL cả năm đạt 1,09%. |
| 2021 |
324.007 |
331.146 |
336.426 |
363.554 |
Tỷ lệ nợ xấu chạm đáy kỷ lục 0,65% vào Q3/2021. |
| 2022 |
415.549 |
415.456 |
426.232 |
460.574 |
Q1/2022 tăng trưởng kỷ lục 14,3%; Q2/2022 giảm nhẹ 0,02%; NPL 1,09%. |
Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả khuyến nghị ban lãnh đạo MB Bank:
- Đẩy mạnh huy động tiền gửi: Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm và dịch vụ tài khoản thanh toán, tối ưu hóa lãi suất cạnh tranh nhằm mở rộng nguồn vốn đầu vào ổn định – động lực trực tiếp để tăng trưởng dư nợ.
- Quản trị tài sản thanh khoản tối ưu: Duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản hợp lý nhằm bảo đảm khả năng chi trả tức thì, đồng thời linh hoạt chuyển hóa tài sản có tính thanh khoản cao sang các hợp đồng tín dụng sinh lời khi điều kiện thị trường thuận lợi.
- Theo dõi biến động dự trữ bắt buộc: Cân đối danh mục cho vay tương thích với các điều chỉnh chính sách dự trữ bắt buộc từ Ngân hàng Nhà nước, hạn chế rủi ro chi phí vốn gia tăng đột ngột.
- Tăng cường năng lực vốn chủ sở hữu: Tiếp tục tích lũy lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phiếu tăng vốn điều lệ, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn để tạo bộ đệm hấp thụ rủi ro, mở đường cho việc tăng trưởng tín dụng bền vững.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự phù hợp của Thuyết tạo tín dụng và các mô hình tài chính ngân hàng hiện đại trong điều kiện cụ thể của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ tham số định lượng cụ thể về mức độ tác động của thanh khoản, vốn chủ sở hữu, dự trữ bắt buộc và tiền gửi tại MB Bank với chuỗi số liệu cập nhật liên tục 13 năm (đến hết quý IV/2022), làm căn cứ khoa học cho công tác lập kế hoạch tín dụng và quản trị rủi ro tại ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ hai hạn chế cơ bản trong quá trình thực hiện:
- Về phạm vi biến số: Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung khai thác các nhân tố vi mô nội tại xuất phát từ Báo cáo tài chính của ngân hàng, chưa đưa các biến số kinh tế vĩ mô (như tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, lãi suất thị trường, tỷ giá) vào mô hình định lượng OLS, dù các biến này đã được phân tích ở phần tổng quan lý thuyết.
- Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ khảo sát đơn lẻ tại một tổ chức tín dụng là Ngân hàng TMCP Quân Đội với 52 quan sát theo quý. Giới hạn về độ lớn của mẫu có thể là nguyên nhân khiến biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) chưa thể hiện rõ ý nghĩa thống kê trong mô hình.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này nên mở rộng không gian khảo sát sang toàn bộ hệ thống NHTM tại Việt Nam hoặc nhóm các NHTM cổ phần có quy mô tương đương; thu thập dữ liệu bảng kết hợp đa ngân hàng qua chuỗi thời gian dài hơn; đồng thời tích hợp đồng thời nhóm biến vi mô và nhóm biến vĩ mô (GDP, lạm phát) để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về các yếu tố chi phối hoạt động cho vay.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp phương pháp luận mẫu mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ việc trích xuất số liệu các khoản mục trên Báo cáo tài chính ngân hàng để xây dựng biến số, đến thao tác kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (Jarque-Bera, VIF, White, Breusch-Godfrey) và kỹ thuật khắc phục tự tương quan bằng phương sai hiệu chỉnh Newey–West trên phần mềm EViews.
- Người làm nghiên cứu về tín dụng và hoạt động NHTM: Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú, tổng hợp các tranh luận học thuật kinh điển về mối liên hệ giữa vốn chủ sở hữu, thanh khoản và quy mô tín dụng (như các trường phái của Berger & Bouwman so với Repullo, Schwert).
- Các nhà quản trị và chuyên viên phân tích tại MB Bank và các NHTM: Cung cấp số liệu thống kê chi tiết về diễn biến dư nợ và nợ xấu của MB Bank trong giai đoạn 2015–2022, cùng các tham số định lượng giúp lượng hóa mức độ nhạy cảm của quy mô tín dụng trước những thay đổi về tiền gửi, thanh khoản, dự trữ bắt buộc và vốn tự có.
Câu hỏi thường gặp
1. Biến phụ thuộc LOANS được tác giả đo lường cụ thể bằng chỉ tiêu nào trên Báo cáo tài chính của MB Bank?
Biến phụ thuộc LOANS (tổng giá trị các khoản cho vay) được xác định bằng chỉ tiêu "Cho vay khách hàng" thuộc phần Tài sản trên Bảng cân đối kế toán đã kiểm toán của MB Bank qua các quý, tính theo đơn vị nghìn tỷ đồng và không bao gồm khoản dự phòng rủi ro cho vay khách hàng.
2. Mô hình nghiên cứu của khóa luận mắc phải khuyết tật kinh tế lượng nào và tác giả đã xử lý bằng cách nào?
Khi tiến hành các kiểm định chẩn đoán, mô hình đạt chuẩn về phân phối chuẩn phần dư (Jarque–Bera = 3,151321; p > 0,05), không vi phạm đa cộng tuyến (hệ số VIF của tất cả các biến đều < 10, trong đó DEPOSIT cao nhất là 6,902) và không có phương sai sai số thay đổi (kiểm định White có p-value = 0,3658). Tuy nhiên, mô hình vi phạm giả định tự tương quan (kiểm định Breusch–Godfrey cho p-value = 0,0007 < 0,01). Tác giả đã xử lý triệt để khuyết tật này bằng phương pháp phương sai hiệu chỉnh Newey–West, giúp tái ước lượng sai số chuẩn vững mà không làm thay đổi hệ số hồi quy của các biến.
3. Biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động ra sao đến hoạt động cho vay trong mô hình hồi quy tại MB Bank?
Trong kết quả ước lượng hồi quy, biến Tỷ lệ nợ xấu (NPL) mang dấu dương (ngược với kỳ vọng dấu âm ban đầu của tác giả), tuy nhiên hệ số này có p-value = 0,10 nên không đạt ý nghĩa thống kê. Tác giả lập luận rằng kết quả này xuất phát từ việc quy mô mẫu 52 quan sát chưa đủ lớn để phát hiện tác động, hoặc do MB Bank đã kiểm soát nợ xấu ở mức rất thấp (trung bình 1,62%, hầu hết dưới 2%) trong suốt thời gian nghiên cứu nên biến thiên của nợ xấu không tạo ra ảnh hưởng có ý nghĩa đến tổng dư nợ cho vay.
4. Mức độ tác động cụ thể của tỷ lệ thanh khoản (LIQ) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) đến quy mô cho vay của MB Bank là bao nhiêu?
Theo kết quả hồi quy sau hiệu chỉnh Newey–West:
- Khi Tỷ lệ thanh khoản (LIQ) tăng thêm 1%, tổng giá trị các khoản cho vay của MB Bank tăng thêm 185,7 nghìn tỷ đồng (đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1%).
- Khi Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) tăng thêm 1%, tổng giá trị các khoản cho vay của MB Bank tăng thêm 971,94 nghìn tỷ đồng (đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1%). Cả hai biến số đều có mối liên hệ cùng chiều mạnh mẽ với quy mô cấp tín dụng.
5. Hoạt động cho vay tại MB Bank giai đoạn 2015–2022 có những điểm biến động nào đáng chú ý về tăng trưởng và chất lượng nợ?
Trong giai đoạn 2015–2022, quy mô cho vay khách hàng của MB Bank tăng trưởng hơn 4,6 lần, từ 100.020 tỷ đồng (quý I/2015) lên 460.574 tỷ đồng (quý IV/2022). Quý I/2022 ghi nhận mức tăng trưởng quý kỷ lục là 14,3%, trong khi chỉ có hai quý ghi nhận tăng trưởng âm nhẹ là quý I/2020 (-0,9% do làn sóng dịch Covid-19 đầu tiên) và quý II/2022 (-0,02%). Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát rất tốt, có xu hướng giảm rõ rệt từ 2,60% (quý I/2015) xuống mức thấp nhất lịch sử là 0,65% vào quý III/2021, và kết thúc năm 2022 ở mức 1,09%, luôn nằm an toàn dưới ngưỡng trần quy định 2%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Loan đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ về các nhân tố tác động đến hoạt động cho vay tại Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn quý I/2010 – quý IV/2022 thông qua mô hình OLS và hiệu chỉnh Newey–West trên EViews. Kết quả phân tích xác định khối lượng tiền gửi, tỷ lệ thanh khoản và tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động cùng chiều mạnh mẽ (mức ý nghĩa 1%), trong khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc có tác động ngược chiều (mức ý nghĩa 10%) và tỷ lệ nợ xấu chưa thể hiện ý nghĩa thống kê. Các phát hiện định lượng cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để MB Bank hoạch định chiến lược tăng trưởng tín dụng an toàn, cân đối hài hòa giữa huy động vốn, duy trì đệm thanh khoản và củng cố năng lực vốn tự có.