Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ, trở thành kênh phân phối quan trọng và tác động sâu sắc đến hành vi mua sắm của người dân. Trong bức tranh chung đó, ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) – nhóm sản phẩm thiết yếu phục vụ đời sống thường nhật – ghi nhận tốc độ chuyển dịch lên nền tảng số rất nhanh chóng. Số liệu thống kê từ báo cáo của Google, Temasek và Bain & Company (2019) cho thấy quy mô thị trường TMĐT Việt Nam đã tăng trưởng từ 3 tỷ USD năm 2015 lên 12 tỷ USD năm 2019. Đáng chú ý, trong khi thị trường TMĐT nói chung tăng trưởng 30% vào năm 2018, thị trường FMCG trực tuyến đã tăng vọt 147% về mặt giá trị. Các báo cáo chuyên ngành từ Kantar (2020) và Kinh tế & Đô thị (2022) ghi nhận có tới 81% người tiêu dùng Việt Nam xem mua sắm trực tuyến là thói quen hàng ngày và 59% thực hiện giao dịch ít nhất một lần mỗi tuần; doanh thu bán lẻ dịch vụ và hàng tiêu dùng tăng trưởng 11,4%.
Tuy nhiên, thị trường FMCG trực tuyến cũng bộc lộ những thách thức đáng kể: khoảng 70% người tiêu dùng thường xuyên thay đổi cửa hàng hoặc thương hiệu sau mỗi ba tháng (Kinh tế & Đô thị, 2021); cùng với đó là tâm lý e ngại về chất lượng thực tế của sản phẩm so với thông tin mô tả trên môi trường trực tuyến (Nielsen, 2021). Báo cáo của Kantar Worldpanel (2023) cũng chỉ ra rằng thị trường FMCG Việt Nam hậu đại dịch đối mặt với sự sụt giảm về lượng tiêu thụ, trong khi mức tăng trưởng giá trị chủ yếu đến từ việc tăng giá trung bình. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế hàng đầu với hạ tầng internet phát triển (chiếm tỷ trọng lớn trong 77 triệu người dùng internet tại Việt Nam năm 2023 theo Vnetwork, 2024), nhưng các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi mua hàng tiêu dùng nhanh trên sàn TMĐT tại địa bàn này vẫn còn khoảng trống.
Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng tiêu dùng nhanh của khách hàng trên sàn thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Lê Thị Trúc Ly thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng tiêu dùng nhanh của khách hàng trên sàn thương mại điện tử tại TP.HCM, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng tiêu dùng nhanh của khách hàng trên sàn thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng tiêu dùng nhanh của khách hàng trên sàn thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định mua hàng tiêu dùng nhanh của khách hàng trên sàn thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố của hàng tiêu dùng nhanh ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng trên sàn thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh là gì?
- Mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng tiêu dùng nhanh của khách hàng trên sàn thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Các hàm ý quản trị để nâng cao ý định mua hàng tiêu dùng nhanh của khách hàng trên sàn thương mại điện tử tại Thành phố Hồ Chí Minh cho các nhà bán lẻ trực tuyến là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định mua hàng tiêu dùng nhanh trên sàn thương mại điện tử.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang sinh sống, làm việc tại TP.HCM và đã từng mua hàng tiêu dùng nhanh trên các sàn thương mại điện tử.
- Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ ngày 15/01/2024 đến ngày 10/04/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên sự tích hợp ba mô hình lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ, kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
| Mô hình lý thuyết |
Tác giả & Năm |
Nội dung cốt lõi ứng dụng trong đề tài |
| Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) |
Fishbein & Ajzen (1975) |
Giải thích xu hướng hành vi thông qua thái độ hướng đến hành vi và chuẩn chủ quan (ảnh hưởng xã hội). |
| Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) |
Ajzen (1991) |
Mở rộng từ TRA, bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định thực hiện hành vi. |
| Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) |
Davis (1989); Davis, Bagozzi & Warshaw (1989) |
Đo lường tác động của nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức sự hữu ích đến thái độ và ý định sử dụng hệ thống trực tuyến. |
Bên cạnh các lý thuyết nền tảng, tác giả kế thừa và tổng hợp kết quả từ 07 công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước:
- Zuraidah Sulaiman và cộng sự (2017): Các yếu tố thúc đẩy mua hàng tạp hóa trực tuyến (ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, động cơ hưởng thụ, rủi ro nhận thức, niềm tin nhận thức).
- Makarand Wath (2020): Các yếu tố ảnh hưởng đến việc mua hàng FMCG của khách hàng (chất lượng, độ bền, giá trị, khuyến mãi, bao bì, tính sẵn có).
- Syed Asad Hussain và cộng sự (2022): Vai trò của các yếu tố quyết định lòng tin đối với hàng FMCG trên TMĐT B2B (sự tiện lợi, cạnh tranh giá, sự đa dạng sản phẩm).
- Christian Haposan Pangaribuan / Desman Hidayat và cộng sự (2022): Các yếu tố ảnh hưởng ý định mua sắm qua tính năng Instagram Shopping (động cơ thoát ly, hưởng thụ, chất lượng thông tin, động cơ giá trị).
- Hà Ngọc Thắng và cộng sự (2016): Ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam mở rộng thuyết hành vi có kế hoạch (thái độ, nhóm tham khảo, kiểm soát hành vi, rủi ro cảm nhận).
- Lu Phi Nga và cộng sự (2024): Các yếu tố ảnh hưởng thái độ và ý định mua sắm trực tuyến tại Việt Nam (tính hữu ích, tính dễ sử dụng, độ tin cậy, an toàn, dịch vụ khách hàng).
- Phan Van Tuan và cộng sự (2022): Trải nghiệm sử dụng nền tảng TMĐT tác động đến ý định mua FMCG tại Hà Nội (chất lượng nền tảng, tin cậy, rủi ro, hữu ích, thái độ).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Tổng quan tài liệu, phân tích cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình nghiên cứu sơ bộ, hiệu chỉnh thang đo nháp và bảng câu hỏi khảo sát cho phù hợp với bối cảnh thị trường FMCG trên sàn TMĐT tại TP.HCM.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (Nguyễn Đình Thọ, 2011). Dữ liệu thu về gồm 350 mẫu hợp lệ. Cỡ mẫu này thỏa mãn điều kiện phân tích nhân tố khám phá EFA theo nguyên tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 5 quan sát trên 1 biến (28 biến quan sát yêu cầu tối thiểu $28 \times 5 = 140$ mẫu).
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$; Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$; Factor Loading $\ge 0{,}5$; Eigenvalue $> 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$, hệ số phóng đại phương sai VIF $< 10$) và kiểm định khác biệt Independent Samples T-Test theo giới tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường bán lẻ FMCG chuyển dịch số mạnh mẽ tại TP.HCM. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận văn. Đối tượng nghiên cứu được giới hạn vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng FMCG trực tuyến; đối tượng khảo sát là người tiêu dùng đang sinh sống tại TP.HCM đã từng mua hàng tiêu dùng nhanh qua sàn TMĐT. Thời gian triển khai nghiên cứu từ 15/01/2024 đến 10/04/2024. Chương này cũng phân định rõ phương pháp nghiên cứu hai giai đoạn (định tính và định lượng) cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình đối với các đơn vị kinh doanh bán lẻ.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về hàng tiêu dùng nhanh (hàng hóa không bền, chu kỳ tiêu dùng ngắn, tần suất mua cao theo Grabner-Kräuter, 2018; Kumar và cộng sự, 2021), khách hàng, hành vi người tiêu dùng và ý định mua trực tuyến (Delafrooz và cộng sự, 2011). Tác giả phân tích chi tiết ba mô hình lý thuyết cốt lõi gồm TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), TPB (Ajzen, 1991) và TAM (Davis, 1989), đồng thời tổng hợp 7 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Từ cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 06 biến độc lập tác động đến 01 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Ảnh hưởng xã hội tác động tích cực đến ý định mua hàng FMCG trên sàn TMĐT tại TP.HCM.
- H2: Thái độ tác động tích cực đến ý định mua hàng FMCG trên sàn TMĐT tại TP.HCM.
- H3: Chất lượng cảm nhận tác động tích cực đến ý định mua hàng FMCG trên sàn TMĐT tại TP.HCM.
- H4: Cảm nhận dễ sử dụng tác động tích cực đến ý định mua hàng FMCG trên sàn TMĐT tại TP.HCM.
- H5: Sự tin cậy trực tuyến tác động tích cực đến ý định mua hàng FMCG trên sàn TMĐT tại TP.HCM.
- H6: Tính sẵn có tác động tích cực đến ý định mua hàng FMCG trên sàn TMĐT tại TP.HCM.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ giai đoạn nghiên cứu định tính (xây dựng thang đo nháp) đến nghiên cứu định lượng (thu thập 350 mẫu qua Google Forms). Tác giả cụ thể hóa hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý):
| Nhóm thang đo |
Ký hiệu |
Biến quan sát chi tiết |
Nguồn kế thừa |
| Ảnh hưởng xã hội |
AH1 - AH4 |
Khuyến khích từ bạn bè, gia đình, người nổi tiếng; nhận thức xu thế xã hội hiện đại. |
Zuraidah Sulaiman và cộng sự (2017) |
| Thái độ |
TD1 - TD4 |
Sự hài lòng về chất lượng, ngừng ủng hộ khi chất lượng kém, ngừng ủng hộ khi phục vụ không tốt, không hài lòng khi sai thông tin. |
Hà Ngọc Thắng và cộng sự (2016) |
| Chất lượng cảm nhận |
CL1 - CL4 |
Hỗ trợ tận tình, đặc tính sản phẩm đúng mong đợi, đảm bảo chính hãng, chất lượng tốt. |
Kotler & Kevin (2016); Saleem và cộng sự (2015) |
| Sự tin cậy trực tuyến |
TC1 - TC4 |
Tin tưởng mua sắm, bảo mật thông tin, người bán trung thực & bảo đảm quyền lợi, xu hướng tương lai. |
Lu Phi Nga và cộng sự (2024) |
| Cảm nhận dễ sử dụng |
SD1 - SD4 |
Thao tác dễ dàng, quy trình đổi trả/hoàn tiền thuận tiện, dễ so sánh giá & thông tin, tìm kiếm nhanh chóng. |
Lu Phi Nga và cộng sự (2024) |
| Tính sẵn có |
SC1 - SC4 |
Sự sẵn có trong giỏ hàng, dễ mua bất kỳ mặt hàng nào, mua bất kỳ lúc nào, tối ưu hóa thời gian & công sức. |
Amaldoss & Jain (2010); Wang & Lee (2006) |
| Ý định mua hàng |
YD1 - YD4 |
Dự định mua trong tương lai, giới thiệu người khác, kế hoạch mua gần nhất, tần suất mua nhiều hơn. |
Lin (2007); Zuraidah Sulaiman và cộng sự (2017) |
Chương này cũng thiết lập chặt chẽ các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 phục vụ cho phân tích ở chương tiếp theo.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu xử lý thực nghiệm trên 350 mẫu khảo sát hợp lệ:
- Cơ cấu mẫu: Giới tính gồm 200 nữ (chiếm 57,9%) và 150 nam; nhóm tuổi từ 15–25 tuổi chiếm đa số áp đảo với 79,4%, nhóm 36–45 tuổi chiếm 2%, và nhóm trên 45 tuổi chiếm 0,3%.
- Kiểm định độ tin cậy và EFA: Các thang đo đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt trong phân tích EFA.
- Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Kết quả hồi quy tuyến tính chỉ ra rằng mô hình hồi quy hiệu chỉnh giữ lại 04 nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định mua hàng FMCG trực tuyến (Tính sẵn có, Cảm nhận dễ sử dụng, Sự tin cậy trực tuyến, Ảnh hưởng xã hội). Hai yếu tố "Thái độ" và "Chất lượng cảm nhận" không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình thực nghiệm. Tác giả đã thực hiện giải trình học thuật: trong mua sắm FMCG trực tuyến, người tiêu dùng không tương tác trực tiếp với nhân viên nên cảm xúc thái độ phục vụ không mang tính quyết định; đồng thời hàng FMCG có thương hiệu rõ ràng, giá trị thấp đến trung bình, có chính sách đổi trả của sàn và nhiều mã giảm giá nên khách hàng ít lo ngại về chất lượng cảm nhận so với giá trị món hàng.
- Kiểm định khác biệt: Phân tích Independent Samples T-Test được thực hiện để kiểm định sự khác biệt về ý định mua giữa các nhóm giới tính.
Chương 5: Đề xuất hàm ý quản trị và kết luận
Dựa trên kết quả hồi quy của mô hình hiệu chỉnh, chương 5 tập trung đề xuất hệ thống giải pháp quản trị phân theo 04 yếu tố tác động trực tiếp: (1) Nâng cao Tính sẵn có; (2) Tối ưu Cảm nhận dễ sử dụng; (3) Củng cố Sự tin cậy trực tuyến; (4) Khai thác Ảnh hưởng xã hội. Cuối cùng, tác giả trình bày tóm tắt kết quả, nêu rõ các hạn chế về quy mô/cơ cấu mẫu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể và hệ thống giải pháp thực tiễn cho hoạt động bán lẻ FMCG trực tuyến tại TP.HCM:
| Yếu tố trong mô hình đề xuất |
Kết quả kiểm định |
Ý nghĩa thực tiễn & Giải trình tác giả |
| Tính sẵn có |
Chấp nhận giả thuyết |
Tác động mạnh đến ý định mua; khách hàng đánh giá cao việc hàng hóa luôn có sẵn trong giỏ, dễ tìm mua mọi lúc, giúp tiết kiệm thời gian. |
| Cảm nhận dễ sử dụng |
Chấp nhận giả thuyết |
Thao tác đơn giản, tìm kiếm nhanh, so sánh giá trực quan và chính sách đổi trả thuận tiện kích thích trực tiếp quyết định mua sắm. |
| Sự tin cậy trực tuyến |
Chấp nhận giả thuyết |
Lòng tin vào tính bảo mật, tính trung thực của gian hàng và sự bảo đảm quyền lợi từ sàn TMĐT giảm thiểu rủi ro tâm lý cho khách hàng. |
| Ảnh hưởng xã hội |
Chấp nhận giả thuyết |
Lời khuyên, đề xuất từ gia đình, bạn bè và xu thế tiêu dùng của xã hội thúc đẩy đáng kể ý định mua hàng. |
| Thái độ |
Không có ý nghĩa thống kê |
Mua sắm trực tuyến thiếu sự tiếp xúc trực tiếp mặt đối mặt với nhân viên, giao tiếp gián tiếp qua tin nhắn khiến yếu tố thái độ không tác động rõ nét. |
| Chất lượng cảm nhận |
Không có ý nghĩa thống kê |
Sản phẩm FMCG có xuất xứ thương hiệu rõ ràng, giá trị trung bình - thấp, được sàn bảo chứng đổi trả và hỗ trợ mã giảm giá nên người mua ít áp lực kỳ vọng chất lượng. |
Hàm ý quản trị đề xuất:
- Đối với Tính sẵn có: Doanh nghiệp và nhà bán lẻ cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng, quản lý tồn kho theo thời gian thực để sản phẩm luôn hiển thị sẵn sàng trên gian hàng, đa dạng hóa danh mục mặt hàng tiêu dùng nhanh nhằm đáp ứng nhu cầu tức thời của người dân đô thị.
- Đối với Cảm nhận dễ sử dụng: Thiết kế giao diện gian hàng tối giản, danh mục tìm kiếm thông minh, hiển thị bảng so sánh giá và dung tích rõ ràng, đồng thời xây dựng quy trình đổi trả, hoàn tiền tự động và nhanh chóng.
- Đối với Sự tin cậy trực tuyến: Đăng ký gian hàng chính hãng (Mall/Official Store), công khai chứng từ nguồn gốc xuất xứ, minh bạch chính sách bảo mật thông tin thanh toán và tích cực giải quyết khiếu nại để nâng cao uy tín.
- Đối với Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng tiếp thị truyền miệng kỹ thuật số (eWOM), đẩy mạnh chương trình khách hàng giới thiệu bạn bè/người thân nhận ưu đãi, kết hợp với các nhà sáng tạo nội dung và người có sức ảnh hưởng để định vị thói quen mua FMCG online là xu thế văn minh, tiện lợi.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm sự kết hợp giữa các lý thuyết TRA, TPB, TAM trong phân khúc hàng tiêu dùng nhanh trực tuyến tại một đô thị đặc thù như TP.HCM, làm rõ sự thay đổi vai trò của các yếu tố truyền thống (như thái độ, chất lượng cảm nhận) trong môi trường số.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu người tiêu dùng trực tuyến trẻ tuổi, cung cấp căn cứ dữ liệu khoa học cho các nhà bán lẻ xây dựng chiến lược tiếp thị, phân phối và giữ chân khách hàng trên các sàn TMĐT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với 350 mẫu khảo sát, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng tại TP.HCM chưa đạt mức tuyệt đối.
- Hạn chế về cơ cấu độ tuổi của mẫu: Mẫu nghiên cứu có sự tập trung rất cao vào nhóm tuổi trẻ từ 15 đến 25 tuổi (chiếm 79,4%), trong khi các nhóm tuổi trung niên và lớn tuổi (36–45 tuổi chỉ chiếm 2%, trên 45 tuổi chiếm 0,3%) có tỷ lệ thấp, chưa phản ánh đầy đủ hành vi mua sắm FMCG của các chủ hộ gia đình có thu nhập độc lập.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên địa bàn TP.HCM, chưa thực hiện so sánh đối chứng với các tỉnh thành lân cận hoặc các khu vực nông thôn đang có tốc độ số hóa nhanh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác và khu vực nông thôn để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình.
- Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng nhằm cân đối cơ cấu mẫu theo các nhóm tuổi và mức thu nhập khác nhau.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như chi phí vận chuyển, rủi ro giao hàng, khuyến mãi) nhằm nâng cao mức độ giải thích của mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trúc Ly là tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử, Kinh doanh quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu khoa học liên quan đến hành vi người tiêu dùng trên môi trường số.
- Doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh bán lẻ: Các nhà quản trị thương hiệu, chủ gian hàng FMCG trên sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop...) muốn nắm bắt tâm lý khách hàng đô thị để tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Hệ thống bảng hỏi và thang đo chi tiết 28 biến quan sát tại Chương 3 (được chuẩn hóa từ các công trình quốc tế và trong nước của Zuraidah Sulaiman, Lu Phi Nga, Hà Ngọc Thắng, Amaldoss & Jain).
- Quy trình xử lý số liệu định lượng bài bản trên SPSS 20.0 (từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính và kiểm định T-Test).
- Lập luận giải trình học thuật về việc loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê trong bối cảnh đặc thù của thương mại điện tử.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Nghiên cứu kết hợp 03 mô hình lý thuyết kinh điển gồm: Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989).
2. Quy mô mẫu và đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát trong đề tài như thế nào?
Nghiên cứu thu thập 350 mẫu khảo sát trực tuyến hợp lệ từ khách hàng tại TP.HCM. Cơ cấu mẫu ghi nhận 57,9% là nữ (200 người); nhóm tuổi từ 15–25 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 79,4%, nhóm 36–45 tuổi chiếm 2% và nhóm trên 45 tuổi chiếm 0,3%.
3. Vì sao hai yếu tố "Thái độ" và "Chất lượng cảm nhận" không có tác động ý nghĩa đến ý định mua trong kết quả nghiên cứu thực tế?
Theo giải trình của tác giả, trong mua sắm FMCG online, khách hàng không tiếp xúc trực tiếp mặt đối mặt với nhân viên cửa hàng mà chủ yếu qua tin nhắn hệ thống nên thái độ phục vụ không tác động mạnh đến cảm xúc; đồng thời hàng FMCG có nguồn gốc thương hiệu rõ ràng, giá trị vừa và thấp, được sàn TMĐT hỗ trợ đổi trả và áp mã giảm giá nên khách hàng ít lo ngại hoặc kỳ vọng quá cao về chất lượng cảm nhận.
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm những biến độc lập nào?
Mô hình đề xuất ban đầu gồm 06 biến độc lập: (1) Ảnh hưởng xã hội, (2) Thái độ, (3) Chất lượng cảm nhận, (4) Cảm nhận dễ sử dụng, (5) Sự tin cậy trực tuyến, và (6) Tính sẵn có, tác động đến biến phụ thuộc là Ý định mua hàng tiêu dùng nhanh trên sàn TMĐT.
5. Thang đo của khóa luận được thiết kế với bao nhiêu biến quan sát và sử dụng thang điểm nào?
Thang đo gồm 28 biến quan sát (24 biến quan sát cho 6 nhóm nhân tố độc lập và 4 biến quan sát cho nhân tố phụ thuộc), được đo lường hoàn toàn bằng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ từ 1 ("Hoàn toàn không đồng ý") đến 5 ("Hoàn toàn đồng ý").
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Trúc Ly đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường các yếu tố tác động đến ý định mua hàng tiêu dùng nhanh trên sàn thương mại điện tử tại TP.HCM. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên 350 mẫu khảo sát, đề tài khẳng định vai trò trọng yếu của Tính sẵn có, Cảm nhận dễ sử dụng, Sự tin cậy trực tuyến và Ảnh hưởng xã hội đối với hành vi người tiêu dùng. Các hàm ý quản trị được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp các nhà bán lẻ trực tuyến tối ưu hóa vận hành và nắm bắt xu thế tiêu dùng hiện đại. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị về mặt phương pháp luận và thang đo cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và thương mại điện tử.