Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng qua các trang thương mại điện tử của Gen Z tại thành phố Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Đỗ Thúy Nhài (Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thùy Anh và phản biện của TS. Nguyễn Thị Lan Hương vào tháng 05 năm 2023. Nghiên cứu thuộc nhóm ngành Kinh tế – Kinh doanh, tiếp cận theo hướng hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử (TMĐT).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự bùng nổ của mạng Internet và quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ mua bán sắm truyền thống sang mua sắm trực tuyến. Tính đến tháng 01 năm 2021, trong tổng số 4.196 triệu người sử dụng Internet trên thế giới, khu vực Châu Á đã chiếm gần 50%. Tại Việt Nam, quy mô người tham gia TMĐT đạt 40 triệu người vào cuối năm 2019 (theo Lương Thu Hà, 2021). Đại dịch Covid-19 cùng các biện pháp giãn cách xã hội đã tạo bước ngoặt căn bản trong hành vi tiêu dùng: tỷ lệ người dùng Internet tham gia mua sắm trực tuyến tăng từ 77% (năm 2019) lên 88% (năm 2020) theo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2022.
Thế hệ Z (Gen Z) – nhóm dân số sinh ra trong giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2012 – là những "công dân thời đại số hóa" đầu tiên tiếp cận công nghệ từ sớm. Tại Việt Nam, Gen Z có khoảng 15 đến 16 triệu người, đóng góp gần 1/4 lực lượng lao động cả nước (Coolmate, 2021). Nhóm khách hàng này dành nhiều thời gian trên các trang mạng xã hội, có thói quen tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở ý định mua sắm TMĐT của nhóm này tại một đô thị lớn như Hà Nội đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào ảnh hưởng tới quá trình ra quyết định mua hàng qua các trang thương mại điện tử của Gen Z Hà Nội?
- Làm thế nào để thúc đẩy, nâng cao chất lượng dịch vụ mua sắm cho Gen Z của các nhà bán lẻ và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử?
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua hàng qua các trang thương mại điện tử của Gen Z trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng qua các trang thương mại điện tử của Gen Z.
- Đánh giá về thực trạng mua hàng trực tuyến của Gen Z sống ở khu vực TP. Hà Nội trong khoảng thời gian gần đây.
- Xác định các yếu tố tác động tới hành vi mua hàng trực tuyến tại TP. Hà Nội của Gen Z và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó.
- Đề xuất những kiến nghị, giải pháp giúp các doanh nghiệp và nhà bán lẻ xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, vừa duy trì khách hàng hiện tại vừa thu hút khách hàng mới thuộc thế hệ Z.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thói quen mua sắm và các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua sắm qua các trang TMĐT của Gen Z tại Hà Nội.
- Đối tượng khảo sát: Những cá nhân sinh từ năm 1997 đến năm 2012, đã sử dụng Internet để mua sắm qua các sàn/trang TMĐT tại khu vực TP. Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hà Nội – trung tâm tập trung đông đảo giới trẻ và sinh viên.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và thực hiện nghiên cứu từ tháng 02 năm 2023 đến tháng 04 năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố tác động đến ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả thiết lập khung cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và mô hình hành vi kinh điển:
- Khái niệm Thương mại điện tử: Dẫn chiếu theo Khoản 1, Điều 3, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 của Chính phủ, xác định TMĐT là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác. Tác giả phân loại các mô hình giao dịch gồm B2B, B2C, B2E, C2B, C2C, G2C, G2B, G2G.
- Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2005): Phân tích quá trình ra quyết định qua 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua. Đồng thời làm rõ cơ chế "Hộp đen của người mua" chịu tác động từ các kích thích marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, cổ động) và kích thích môi trường (kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa).
- Mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Xây dựng bởi Davis, Bagozzi và Warshaw (1989), nhấn mạnh hai biến số nhận thức cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU) tác động đến thái độ và ý định hành vi.
- Mô hình lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior): Phát triển bởi Ajzen (1975, 1991) từ mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi bên cạnh hai biến Thái độ đối với hành vi và Ảnh hưởng xã hội (Chuẩn chủ quan).
- Mô hình kết hợp C-TAM-TPB: Đề xuất bởi Taylor và Todd (1995) nhằm tích hợp ưu điểm giải thích hành vi công nghệ và các khía cạnh kiểm soát xã hội.
- Lý thuyết về đặc điểm thế hệ Gen Z: Định nghĩa bởi Pew Research (sinh từ 1997 đến 2012), kết hợp các dữ liệu hành vi từ Appota (gần 39% Gen Z ưu tiên ứng dụng di động), Dell Technologies (91% xem công nghệ là yếu tố quyết định lựa chọn công việc), và First Insight (73% Gen Z sẵn lòng chi trả thêm 10% cho sản phẩm thân thiện với môi trường).
| Khái niệm / Mô hình |
Tác giả / Nguồn dẫn |
Vai trò trong nghiên cứu |
| Định nghĩa TMĐT |
Nghị định 52/2013/NĐ-CP |
Cơ sở pháp lý và phân định các loại hình giao dịch (B2C, B2B...) |
| Mô hình 5 giai đoạn mua sắm |
Philip Kotler & Kevin Keller (2013) |
Giải thích quy trình tâm lý và "hộp đen" nhận thức của người mua |
| Mô hình TAM |
Davis (1986), Davis & Arbor (1989) |
Cung cấp biến Nhận thức tính hữu ích và Nhận thức tính dễ sử dụng |
| Mô hình TPB |
Ajzen & Fishbein (1975), Ajzen (1991) |
Cung cấp biến Thái độ, Ảnh hưởng xã hội và Kiểm soát hành vi |
| Mô hình C-TAM-TPB |
Taylor & Todd (1995) |
Khung tích hợp giải thích ý định tiếp nhận hành vi TMĐT |
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài được tiến hành qua hai giai đoạn phối hợp:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thực hiện từ tháng 02 đến tháng 03 năm 2023 thông qua tổng hợp, phân tích tài liệu thứ cấp, sách, báo và các công trình khoa học trong nước, quốc tế nhằm hoàn thiện hệ thống thang đo và bảng hỏi.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thực hiện từ tháng 02 đến tháng 04 năm 2023 bằng kỹ thuật khảo sát bảng hỏi trực tuyến đối với Gen Z trên địa bàn TP. Hà Nội.
- Quy trình xử lý dữ liệu:
- Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng kiểm định KMO và Bartlett, ma trận xoay nhân tố).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) để so sánh ý định mua sắm theo đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập).
Các giả thuyết nghiên cứu
- Giả thuyết H1: Nhận thức về tính hữu ích có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định mua sắm thông qua các trang thương mại điện tử của Gen Z tại TP. Hà Nội.
- Giả thuyết H2: Nhận thức về tính dễ sử dụng có tác động cùng chiều (+) đến ý định mua sắm trực tuyến của Gen Z tại TP. Hà Nội.
- Giả thuyết H3: Thái độ có tác động cùng chiều (+) đến ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z tại TP. Hà Nội.
- Giả thuyết H4: Ảnh hưởng xã hội có tác động cùng chiều (+) đến ý định mua sắm thông qua các trang thương mại điện tử của Gen Z tại TP. Hà Nội.
- Giả thuyết H5: Nhận thức về tính rủi ro khi mua sắm qua mạng tác động ngược chiều (-) đến hành vi, ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z tại TP. Hà Nội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu và cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng qua các trang thương mại điện tử của Gen Z
Chương 1 tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Ngọc Giàu 2016, Tống Nguyễn Nhật Linh và cs 2017, Đỗ Văn Huân và cs 2021, La Thị Tuyết & Lê Thu Hằng 2021, Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn 2021, Lương Thu Hà và cs 2021, Vũ Thị Hạnh và cs 2021, Phạm Thị Thùy Miên 2021, Nguyễn Thị Bích Liên & Nguyễn Thị Xuân Trang 2021, Nguyễn Thị Kim Hiệp 2023) và quốc tế (Yi Jin Lim và cs 2012, See Siew Sin và cs 2012, Khomson Tunsakul 2020). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trong nước phần lớn nghiên cứu hành vi người tiêu dùng nói chung hoặc trong dịch Covid-19, ít tập trung chuyên sâu vào nhóm khách hàng tiềm năng Gen Z tại địa bàn Hà Nội với các giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp TMĐT. Chương này cũng phân tích sâu các ưu - nhược điểm của TMĐT đối với người mua và người bán, đặc điểm tâm lý tiêu dùng của Gen Z (thích nội dung tương tác như livestream, game MOBA; chú trọng sản phẩm bền vững; thanh toán di động; nhạy cảm với nhận xét/đánh giá từ KOC, KOL).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu; (2) Nghiên cứu tài liệu và đề xuất mô hình; (3) Lập bảng hỏi khảo sát; (4) Thu thập dữ liệu; (5) Xử lý thống kê (Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson, ANOVA); (6) Hồi quy đa biến và kiểm tra giả thuyết. Tác giả lập luận cơ sở lý thuyết cho từng mối quan hệ giữa 5 biến độc lập (Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Thái độ, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức rủi ro) với biến phụ thuộc Ý định mua hàng.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 3 chia làm ba phần chính:
- Thực trạng TMĐT tại Việt Nam: Phân tích tốc độ phát triển doanh thu B2C giai đoạn 2017–2022, thị phần 4 sàn TMĐT hàng đầu trong 5 tháng đầu năm 2022, các hình thức thanh toán phổ biến năm 2020–2021 và xu hướng mua sắm qua livestream.
- Thực trạng mua sắm của Gen Z Hà Nội: Đánh giá hành vi trực tuyến, thời gian truy cập và các tiêu chí đánh giá sản phẩm của giới trẻ.
- Kết quả phân tích định lượng: Trình bày thông tin mẫu (phân bổ giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập); kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha; kết quả kiểm định KMO và Bartlett cùng ma trận xoay EFA; phân tích ma trận tương quan Pearson; các chỉ số hồi quy tuyến tính bội (kiểm định giả định liên hệ tuyến tính qua biểu đồ Scatter Plot, Histogram và Normal P-P Plot); và kết quả kiểm định ANOVA về sự khác biệt nhân khẩu học đối với ý định mua sắm.
Chương 4: Đề xuất giải pháp
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra hệ thống kiến nghị cho các doanh nghiệp TMĐT và nhà bán lẻ trực tuyến nhằm nâng cao tính hữu ích của nền tảng, đơn giản hóa giao diện thao tác, củng cố thái độ tích cực, tận dụng ảnh hưởng của mạng xã hội và truyền thông số, đồng thời cắt giảm rủi ro mua sắm cho khách hàng Gen Z.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Mô hình định lượng: Nghiên cứu xác lập mô hình hồi quy tuyến tính phản ánh tác động của các yếu tố nhận thức và xã hội tới ý định mua sắm TMĐT của Gen Z tại Hà Nội.
- Chiều hướng tác động của các nhân tố:
- Các biến Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Thái độ và Ảnh hưởng xã hội thể hiện tác động cùng chiều (+) tới ý định mua sắm.
- Biến Nhận thức rủi ro thể hiện tác động ngược chiều (-) đến ý định mua sắm qua mạng của Gen Z.
- Khác biệt nhân khẩu học: Kết quả kiểm định ANOVA làm rõ mức độ khác biệt về ý định mua hàng theo các biến nhân khẩu học: giới tính, nhóm tuổi (trong biên độ 1997–2012), trình độ học vấn và mức thu nhập.
| Yếu tố trong mô hình |
Bản chất tác động |
Kỳ vọng giả thuyết |
Cơ sở lý thuyết hỗ trợ |
| Nhận thức tính hữu ích |
Cùng chiều (+) |
H1 chấp nhận |
Davis (1989), Chen & Gillenson (2005), Tunsakul (2020) |
| Nhận thức tính dễ sử dụng |
Cùng chiều (+) |
H2 chấp nhận |
Davis & Arbor (1989), See Siew Sin và cs (2012) |
| Thái độ đối với việc mua sắm |
Cùng chiều (+) |
H3 chấp nhận |
Lin (2007), George (2004), Javadi và cs (2012) |
| Ảnh hưởng xã hội |
Cùng chiều (+) |
H4 chấp nhận |
Ajzen & Fishbein (1975), Yi Jin Lim và cs (2012) |
| Nhận thức rủi ro |
Ngược chiều (-) |
H5 chấp nhận |
Hsu và cs (2013), Phạm Thị Thùy Miên (2021) |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Tối ưu hóa tính hữu ích và tiết kiệm chi phí: Cung cấp thông tin sản phẩm minh bạch, đa dạng hóa danh mục hàng hóa, triển khai các chương trình mã giảm giá và ưu đãi vận chuyển rõ ràng, tránh gây mất thời gian tìm kiếm của người mua.
- Nâng cấp trải nghiệm người dùng và giao diện di động: Thiết kế ứng dụng di động trực quan, thao tác đặt hàng và thanh toán tinh gọn, phù hợp với thói quen sử dụng điện thoại thông minh của Gen Z (theo số liệu gần 39% Gen Z chuộng mobile app).
- Ứng dụng tiếp thị tương tác và nhóm tham khảo: Xây dựng chiến dịch tiếp thị thông qua các reviewer, KOC, KOL uy tín trên các nền tảng mạng xã hội (Tiktok, Youtube, Facebook, Instagram) và phát triển kênh bán hàng qua livestream.
- Kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trực tuyến: Nâng cao tính xác thực về nguồn gốc và chất lượng hàng hóa, cải thiện chính sách đổi trả hàng hóa, minh bạch hóa quy trình giao vận và bảo mật thông tin thanh toán trực tuyến.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Củng cố mô hình tích hợp TAM và TPB trong việc giải thích hành vi tiêu dùng trực tuyến của phân khúc thế hệ mới (Gen Z) tại bối cảnh thị trường đô thị Việt Nam hậu đại dịch.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về đặc điểm hành vi của Gen Z Hà Nội cho các sàn TMĐT và nhà bán lẻ, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách tiếp thị và chăm sóc khách hàng trúng đích, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn Thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các tỉnh, thành phố khác nên tính đại diện cho toàn bộ Gen Z tại Việt Nam còn hạn chế.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khung thời gian từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023, phản ánh hành vi trong một giai đoạn nhất định khi bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô khảo sát sang các đô thị lớn khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ) hoặc trên phạm vi toàn quốc để kiểm chứng mức độ khái quát hóa của mô hình.
- Bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết mới gắn liền với sự phát triển của công nghệ TMĐT (như trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa, thanh toán điện tử không tiền mặt, ảnh hưởng của thương mại xã hội - Social Commerce).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng học tập và nghiên cứu: Sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Kinh tế chính trị có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo về quy trình xây dựng khung lý thuyết, thiết kế bảng hỏi và phương pháp phân tích định lượng (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy, ANOVA).
- Phần nội dung giá trị:
- Bảng tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến.
- Cách thức tích hợp hai mô hình TAM (Davis) và TPB (Ajzen) để xây dựng hệ thống thang đo hành vi người tiêu dùng trực tuyến.
- Dữ liệu tổng hợp về đặc điểm hành vi, tâm lý và thói quen công nghệ của thế hệ Gen Z tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa độ tuổi của Thế hệ Z (Gen Z) như thế nào và quy mô của nhóm này tại Việt Nam là bao nhiêu?
Theo định nghĩa của Pew Research được tác giả sử dụng, Gen Z là nhóm người sinh từ năm 1997 đến năm 2012. Tại Việt Nam, nhóm này có quy mô khoảng 15 đến 16 triệu người, đóng góp gần 1/4 lực lượng lao động quốc gia (theo số liệu từ Coolmate, 2021).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận được kế thừa từ các lý thuyết nền tảng nào?
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa Mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1986, 1989), Mô hình lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) của Ajzen & Fishbein (1975, 1991), mô hình tích hợp C-TAM-TPB của Taylor & Todd (1995) và Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2005).
3. Tác giả đã kiểm định những giả thuyết nghiên cứu cụ thể nào?
Nghiên cứu kiểm định 5 giả thuyết: H1 (Nhận thức tính hữu ích tác động cùng chiều (+)), H2 (Nhận thức tính dễ sử dụng tác động cùng chiều (+)), H3 (Thái độ tác động cùng chiều (+)), H4 (Ảnh hưởng xã hội tác động cùng chiều (+)), và H5 (Nhận thức rủi ro tác động ngược chiều (-)) đối với ý định mua sắm qua các trang TMĐT của Gen Z Hà Nội.
4. Quy trình xử lý và phân tích số liệu định lượng trong khóa luận bao gồm các bước nào?
Dữ liệu khảo sát được xử lý tuần tự qua các bước: Thống kê mô tả mẫu nhân khẩu học $\rightarrow$ Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO & Bartlett và ma trận xoay $\rightarrow$ Phân tích tương quan Pearson $\rightarrow$ Phân tích hồi quy tuyến tính bội kiểm tra giả định phần dư (Histogram, Normal P-P Plot, Scatter Plot) $\rightarrow$ Kiểm định ANOVA đối với các biến giới tính, độ tuổi, học vấn và thu nhập.
5. Văn bản pháp luật nào được sử dụng để xác định khái niệm và bản chất của thương mại điện tử?
Tác giả dẫn chiếu Khoản 1, Điều 3, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 của Chính phủ về Thương mại điện tử để định nghĩa hoạt động TMĐT và làm rõ các chủ thể, hình thức cũng như đặc điểm giao dịch điện tử.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thúy Nhài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng trực tuyến của Thế hệ Z thông qua việc kết hợp các mô hình kinh điển TAM, TPB và mô hình hành vi của Philip Kotler. Nghiên cứu áp dụng quy trình định lượng chặt chẽ nhằm xác định và đo lường tác động của các nhân tố nhận thức hữu ích, tính dễ sử dụng, thái độ, ảnh hưởng xã hội và nhận thức rủi ro đến ý định mua sắm TMĐT của Gen Z trên địa bàn TP. Hà Nội. Các phát hiện thực nghiệm đóng vai trò là căn cứ khoa học giúp các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến tối ưu hóa nền tảng số, định hình chiến lược truyền thông và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.