Tổng quan nghiên cứu

Bảo hiểm y tế (BHYT) là một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống an sinh xã hội, góp phần bảo vệ sức khỏe và ổn định tài chính cho người dân khi gặp rủi ro về bệnh tật. Tính đến ngày 19/11/2020, Việt Nam có khoảng 86,35 triệu người tham gia BHYT, chiếm khoảng 89,2% dân số. Tuy nhiên, tỷ lệ tham gia BHYT của các hộ gia đình (HGĐ) tại nhiều địa phương, đặc biệt là các nhóm lao động tự do, nông nghiệp, vẫn còn thấp. Tại Thành phố Quảng Ngãi, số người tham gia BHYT theo hộ gia đình chiếm khoảng 18,3% tổng số người tham gia BHYT năm 2020, tăng nhẹ so với năm 2018 nhưng vẫn còn nhiều người chưa tham gia hoặc không tiếp tục gia hạn thẻ BHYT.

Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua BHYT của hộ gia đình trên địa bàn Thành phố Quảng Ngãi trong giai đoạn từ tháng 02/2021 đến tháng 08/2021. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng đến ý định mua BHYT, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao tỷ lệ tham gia BHYT hộ gia đình tại địa phương. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ cơ quan Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ngãi xây dựng các chiến lược phù hợp, góp phần thực hiện mục tiêu BHYT toàn dân, đồng thời cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và an sinh xã hội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai lý thuyết hành vi nổi bật để xây dựng mô hình nghiên cứu:

  • Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA): Theo Ajzen & Fishbein (1975), ý định thực hiện hành vi được quyết định bởi thái độ cá nhân và tiêu chuẩn chủ quan. Mô hình này giúp giải thích hành vi trong phạm vi kiểm soát của ý chí cá nhân.

  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB): Mở rộng từ TRA, Ajzen (1991) bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức, phản ánh niềm tin của cá nhân về khả năng thực hiện hành vi trong điều kiện thực tế.

Nghiên cứu tập trung vào 5 khái niệm chính ảnh hưởng đến ý định mua BHYT hộ gia đình: (1) Công tác tuyên truyền; (2) Cơ sở vật chất khám chữa bệnh; (3) Thủ tục hành chính; (4) Quyền lợi khi tham gia BHYT; (5) Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Các yếu tố này được lựa chọn dựa trên tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, phù hợp với đặc thù địa phương Quảng Ngãi.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thảo luận nhóm với 15 chuyên gia từ cơ quan BHXH tỉnh Quảng Ngãi, bệnh viện đa khoa thành phố và đại diện hộ gia đình nhằm hoàn thiện mô hình và thang đo. Qua đó, xác định 26 biến quan sát cho 5 yếu tố độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc (ý định mua BHYT).

  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát 250 hộ gia đình trên địa bàn Thành phố Quảng Ngãi bằng bảng câu hỏi chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 mức độ. Mẫu được chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản, đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 với các kỹ thuật: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.

Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 02/2021 đến tháng 08/2021, tập trung vào hộ gia đình có dự định mua hoặc đã mua BHYT trên địa bàn Thành phố Quảng Ngãi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tỷ lệ tham gia BHYT hộ gia đình tăng liên tục: Từ năm 2018 đến 2020, số người tham gia BHYT theo hộ gia đình tại Quảng Ngãi tăng từ 203.674 lên 215.620 người, chiếm tỷ lệ 18,3% tổng số người tham gia BHYT.

  2. Ảnh hưởng của quyền lợi khi tham gia BHYT: Đây là yếu tố có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định mua BHYT hộ gia đình với hệ số hồi quy cao nhất trong mô hình phân tích. Người dân quan tâm đến việc BHYT bù đắp chi phí khám chữa bệnh, phòng ngừa rủi ro và quyền lợi hưởng chế độ khám chữa bệnh đúng tuyến.

  3. Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh: Yếu tố này đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng, phản ánh sự quan tâm của người dân đến thái độ phục vụ, thời gian chờ đợi, và chất lượng thuốc khi sử dụng thẻ BHYT.

  4. Cơ sở vật chất khám chữa bệnh: Được đánh giá là yếu tố quan trọng thứ ba, bao gồm trang thiết bị hiện đại, phòng chờ sạch sẽ, và môi trường khám chữa bệnh tạo cảm giác thoải mái.

  5. Công tác tuyên truyền và thủ tục hành chính: Hai yếu tố này cũng có ảnh hưởng tích cực nhưng mức độ thấp hơn so với các yếu tố trên. Công tác tuyên truyền qua nhiều kênh giúp nâng cao nhận thức, trong khi thủ tục hành chính thuận tiện giảm bớt phiền hà cho người tham gia.

Các kết quả trên phù hợp với các nghiên cứu trước đây tại các tỉnh như Bến Tre, Khánh Hòa và các nghiên cứu quốc tế tại Malaysia và UAE. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và bảng hồi quy đa biến minh họa hệ số tác động.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân quyền lợi BHYT có ảnh hưởng lớn là do người dân quan tâm trực tiếp đến lợi ích tài chính khi tham gia, nhất là trong bối cảnh chi phí y tế ngày càng tăng. Chất lượng dịch vụ và cơ sở vật chất là những yếu tố tạo niềm tin và sự hài lòng, thúc đẩy ý định mua BHYT. Công tác tuyên truyền hiệu quả giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ, từ đó nâng cao ý thức tham gia. Thủ tục hành chính thuận tiện giảm thiểu rào cản hành chính, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận dịch vụ BHYT dễ dàng hơn.

So sánh với các nghiên cứu khác, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tại Quảng Ngãi tương đồng, tuy nhiên đặc thù địa phương như điều kiện kinh tế, văn hóa và hạ tầng y tế cũng góp phần tạo nên sự khác biệt nhất định. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc thiết kế các chính sách phù hợp nhằm tăng cường tỷ lệ tham gia BHYT hộ gia đình, góp phần thực hiện mục tiêu BHYT toàn dân.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường quyền lợi khi tham gia BHYT: Cơ quan BHXH tỉnh Quảng Ngãi cần phối hợp với các cơ sở y tế nâng cao quyền lợi cho người tham gia, như mở rộng danh mục thuốc, giảm chi phí đồng chi trả, đảm bảo quyền lợi khám chữa bệnh đúng tuyến. Thời gian thực hiện: 12-18 tháng.

  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh: Đào tạo nâng cao năng lực đội ngũ y bác sĩ, cải thiện thái độ phục vụ, rút ngắn thời gian chờ đợi và đảm bảo cung cấp thuốc đầy đủ. Chủ thể thực hiện: Sở Y tế và các bệnh viện địa phương, trong vòng 1 năm.

  3. Cải thiện cơ sở vật chất khám chữa bệnh: Đầu tư trang thiết bị hiện đại, nâng cấp phòng khám, tạo môi trường sạch sẽ, thân thiện nhằm tăng sự hài lòng của người dân. Thời gian thực hiện: 2 năm.

  4. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền: Sử dụng đa dạng kênh truyền thông như mạng xã hội, truyền hình, phát tờ rơi, tổ chức hội thảo, cuộc thi tìm hiểu về BHYT để nâng cao nhận thức và niềm tin của người dân. Chủ thể: BHXH tỉnh, các tổ chức đoàn thể địa phương, thực hiện liên tục.

  5. Cải cách thủ tục hành chính: Rút ngắn quy trình, đơn giản hóa thủ tục mua và sử dụng BHYT, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý và thanh toán để giảm phiền hà cho người dân. Thời gian thực hiện: 12 tháng, do BHXH tỉnh chủ trì.

Các giải pháp trên cần được phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn nhằm nâng cao tỷ lệ tham gia BHYT hộ gia đình tại Quảng Ngãi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ngãi: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách, kế hoạch tuyên truyền và cải tiến dịch vụ nhằm tăng tỷ lệ tham gia BHYT hộ gia đình.

  2. Sở Y tế và các cơ sở khám chữa bệnh địa phương: Tham khảo để nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện cơ sở vật chất và thái độ phục vụ, đáp ứng nhu cầu người dân khi sử dụng BHYT.

  3. Các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Y tế công cộng: Tài liệu tham khảo về mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực bảo hiểm y tế, phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng.

  4. Các tổ chức chính quyền địa phương và đoàn thể xã hội: Áp dụng các giải pháp tuyên truyền, vận động người dân tham gia BHYT, góp phần thực hiện mục tiêu BHYT toàn dân.

Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua BHYT hộ gia đình, giúp các đối tượng trên có cơ sở khoa học để triển khai các hoạt động phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao quyền lợi khi tham gia BHYT lại quan trọng nhất đối với ý định mua BHYT?
    Quyền lợi BHYT trực tiếp liên quan đến lợi ích tài chính và sức khỏe của người tham gia, giúp giảm chi phí khám chữa bệnh và phòng ngừa rủi ro, do đó tạo động lực mạnh mẽ để người dân quyết định mua BHYT.

  2. Công tác tuyên truyền ảnh hưởng như thế nào đến việc tham gia BHYT?
    Tuyên truyền giúp nâng cao nhận thức, hiểu biết về chính sách BHYT, giải đáp thắc mắc và tạo niềm tin cho người dân, từ đó thúc đẩy họ tự nguyện tham gia BHYT.

  3. Thủ tục hành chính có phải là rào cản lớn trong việc mua BHYT không?
    Thủ tục hành chính phức tạp, chậm trễ có thể gây phiền hà, làm giảm ý định mua BHYT. Cải cách thủ tục giúp người dân tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn, tăng tỷ lệ tham gia.

  4. Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh ảnh hưởng thế nào đến ý định mua BHYT?
    Dịch vụ chất lượng cao, thái độ phục vụ tốt và thời gian chờ đợi ngắn giúp người dân hài lòng, tin tưởng vào BHYT, từ đó tăng ý định mua và duy trì thẻ BHYT.

  5. Phương pháp nghiên cứu nào được sử dụng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng?
    Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính (thảo luận nhóm chuyên gia) và định lượng (khảo sát 250 hộ gia đình, phân tích thống kê với SPSS), bao gồm kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá và hồi quy đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng.

Kết luận

  • Ý định mua BHYT hộ gia đình tại Thành phố Quảng Ngãi chịu ảnh hưởng tích cực bởi 5 yếu tố chính: quyền lợi khi tham gia BHYT, chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, cơ sở vật chất khám chữa bệnh, công tác tuyên truyền và thủ tục hành chính.

  • Quyền lợi khi tham gia BHYT là yếu tố có tác động mạnh nhất, phản ánh sự quan tâm của người dân đến lợi ích tài chính và sức khỏe.

  • Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, góp phần làm rõ các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh đặc thù địa phương.

  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao tỷ lệ tham gia BHYT hộ gia đình, bao gồm cải thiện quyền lợi, nâng cao chất lượng dịch vụ, đầu tư cơ sở vật chất, đẩy mạnh tuyên truyền và cải cách thủ tục hành chính.

  • Các bước tiếp theo cần tập trung vào triển khai các giải pháp đề xuất, đồng thời mở rộng nghiên cứu để đánh giá hiệu quả chính sách và mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các địa phương khác.

Các cơ quan chức năng và nhà quản lý cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện các giải pháp nhằm thúc đẩy sự tham gia BHYT hộ gia đình, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững hệ thống an sinh xã hội.