Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát, các mối quan ngại về giao dịch tiếp xúc gần và sự an toàn khi sử dụng tiền mặt đã thúc đẩy người dân gia tăng tìm kiếm thông tin cũng như chuyển dịch mạnh mẽ sang các phương thức thanh toán điện tử. Nhằm duy trì sự ổn định của nền kinh tế, các chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt được đẩy mạnh, tạo tiền đề cho sự phát triển vượt bậc của ví điện tử, ứng dụng thanh toán di động và ngân hàng số (Mobile Banking). Tại Việt Nam, thị trường chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ, trong đó ba thương hiệu ví điện tử nắm giữ tới 90% thị phần theo công bố của công ty nghiên cứu thị trường Cimigo bao gồm MoMo, ZaloPay và Moca.

Gia nhập thị trường Việt Nam từ ngày 27/02/2014 với tên gọi ban đầu là GrabTaxi, Grab đã mở rộng hệ sinh thái dịch vụ đa dạng bao gồm GrabBike, GrabCar, GrabExpress và GrabFood. Đến tháng 10/2018, Grab hợp tác chiến lược cùng Moca ra mắt giải pháp thanh toán GrabPay by Moca nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển, ăn uống và thanh toán hóa đơn không dùng tiền mặt. Mặc dù Moca trên Grab đạt tỷ lệ gắn bó người dùng cao nhờ tích hợp trực tiếp vào siêu ứng dụng, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ buộc doanh nghiệp phải chuyển trọng tâm từ khuyến mại ngắn hạn sang nâng cao chất lượng dịch vụ và hiểu rõ hành vi dài hạn của khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng văn phòng có thu nhập và độ nhạy bén công nghệ cao. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thảo Uyên (Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, 2021) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết liên quan đến chấp nhận công nghệ và ý định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định và ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab của nhân viên văn phòng tại TP.HCM.
  3. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab của nhóm đối tượng này.
  4. Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng hiệu quả kinh doanh và thúc đẩy khách hàng sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Những lý thuyết nào liên quan tới bài nghiên cứu?
  • Câu hỏi 2: Những yếu tố nào có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab của nhân viên văn phòng tại TP.HCM?
  • Câu hỏi 3: Những yếu tố này ảnh hưởng như thế nào đến ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab của nhân viên văn phòng tại TP.HCM?
  • Câu hỏi 4: Hàm ý quản trị nào nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh, thúc đẩy khách hàng sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab?

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab.
  • Đối tượng khảo sát: Nhân viên văn phòng tại khu vực TP.HCM đã và đang sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về ví điện tử (Tolety, 2018; Pachpande & Kamble, 2018), hệ sinh thái dịch vụ Grab, cùng các mô hình hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ kinh điển:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi cảm nhận.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Đưa ra hai nhân tố nền tảng là Nhận thức hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
  • Mô hình kết hợp C-TAM-TPB (Taylor & Todd, 1995): Hợp nhất TAM và TPB để tăng cường năng lực giải thích hành vi sử dụng hệ thống thông tin.
  • Mô hình lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003): Tích hợp các yếu tố Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi.

Bên cạnh đó, tác giả tiến hành lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm liên quan trong và ngoài nước: nghiên cứu của Tai et al. (2020) tại Malaysia; Gilitwala et al. (2019) tại Thái Lan; Ridaryanto et al. (2019) tại Indonesia; MW Karim (2020) tại Malaysia; Phyo Min Tun (2020) tại Myanmar; Nguyễn Duy Thanh, Nguyễn Tiến Dũng, Cao Hào Thi (2014); Lê Châu Phú & Đào Duy Huân (2019); Hồ Trúc Vi, Phan Trọng Nhân & Lê Hoàng Việt Phương (2020); Nguyễn Bình Minh et al. (2017); Thân Thị Việt Chí (2019).

Từ việc tổng hợp các mô hình lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: (1) Nhận thức hữu ích, (2) Nhận thức dễ sử dụng, (3) Nhận thức bảo mật, (4) Ảnh hưởng xã hội, (5) Độ tin cậy.
  • Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab.
Mô hình nghiên cứu đề xuất:

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn chính:

  • Nghiên cứu định tính: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, báo cáo, bài báo khoa học; tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để xây dựng bản thảo thang đo sơ bộ gồm 6 thành phần.
  • Nghiên cứu định lượng: Triển khai khảo sát sơ bộ để hiệu chỉnh từ ngữ thang đo, sau đó tiến hành khảo sát chính thức qua bảng câu hỏi trực tuyến với phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện).
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và các biến quan sát.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0.3, Cronbach's Alpha < 0.6).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, hệ số tải Factor Loading > 0.5, tổng phương sai trích > 50%, Eigenvalue > 1).
    4. Kiểm định tương quan tuyến tính Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá hệ số R bình phương, kiểm định F, hệ số VIF chống đa cộng tuyến, phân tích phương sai sai số thay đổi).
    6. Kiểm định Independent Samples T-Test và One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về ý định sử dụng theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập...).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ Cimigo, Grab, Ngân hàng Nhà nước và các tạp chí khoa học; dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ 290 phiếu khảo sát nhân viên văn phòng tại TP.HCM, sau gạn lọc thu được 286 mẫu hợp lệ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan khóa luận

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong giai đoạn đại dịch Covid-19 thúc đẩy thanh toán phi tiền mặt tại TP.HCM. Tác giả giới thiệu tổng quan về sự phát triển của Grab và mối hợp tác chiến lược tạo nên GrabPay by Moca từ tháng 10/2018. Chương này xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể, đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác lập đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng, đối tượng khảo sát là nhân viên văn phòng tại TP.HCM, cùng phạm vi thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021. Cuối chương, tác giả khái quát ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về ví điện tử

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành về ví điện tử, phân tích ưu điểm (tiện lợi, tiết kiệm thời gian, dễ truy vấn) và nhược điểm (phí chuyển tiền, rủi ro trang web giả mạo, nguy cơ bảo mật khi mất thiết bị). Chương 2 trình bày chi tiết các dịch vụ trong hệ sinh thái Grab (GrabBike, GrabCar, GrabExpress, GrabFood, GrabHour), định nghĩa dịch vụ ví Moca trên ứng dụng Grab, quy trình 5 bước kích hoạt ví trên điện thoại di động và các tiện ích thanh toán/tích điểm GrabRewards.

Phần trọng tâm của chương đi sâu phân tích 5 mô hình lý thuyết: TRA, TPB, TAM, C-TAM-TPB và UTAUT; cùng 10 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Dựa trên tổng hợp lý thuyết và bảng lược khảo nghiên cứu, tác giả xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu giải thích tác động cùng chiều của Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức bảo mật, Ảnh hưởng xã hội và Độ tin cậy đến Ý định sử dụng ví Moca trên ứng dụng Grab.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng thang đo sơ bộ gồm 6 thành phần với các biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Tác giả trình bày phương pháp khảo sát sơ bộ để kiểm định Cronbach's Alpha sơ bộ trước khi bước vào khảo sát chính thức. Chương này giải thích chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng trong phân tích định lượng trên SPSS: thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Axis Factoring/Principal Components với phép xoay Varimax), kiểm định hệ số tương quan Pearson, phương trình hồi quy tuyến tính bội, kiểm định T-Test và ANOVA. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp (bảng hỏi gạn lọc) và thứ cấp cũng được mô tả rõ ràng.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 mở đầu bằng việc đánh giá tổng quan thị trường ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab tại Việt Nam. Tiếp đó, tác giả trình bày kết quả phân tích định lượng trên mẫu chính thức 286 nhân viên văn phòng tại TP.HCM:

  • Thống kê mô tả mẫu khảo sát theo giới tính, nhóm độ tuổi, mức thu nhập và tần suất sử dụng.
  • Thống kê mô tả giá trị trung bình của các nhóm nhân tố nghiên cứu.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy theo quy chuẩn học thuật.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA trích xuất thành công 5 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc, bảo đảm giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến ý định sử dụng.
  • Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội xác định phương trình hồi quy chuẩn hóa, hệ số R bình phương và mức độ tác động của từng nhân tố.
  • Kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA làm rõ mức độ khác biệt về ý định sử dụng theo các đặc tính nhân khẩu học của đối tượng khảo sát.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 4, tác giả tổng kết toàn diện các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu. Chương này xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị cụ thể cho doanh nghiệp Grab và Moca theo thứ tự ưu tiên của mức độ tác động: giải pháp về Ảnh hưởng xã hội, giải pháp về Nhận thức bảo mật, giải pháp về Nhận thức hữu ích, giải pháp về Độ tin cậy và giải pháp về Nhận thức dễ sử dụng. Cuối cùng, tác giả chỉ ra các hạn chế còn tồn tại của đề tài về phương pháp chọn mẫu và phạm vi nghiên cứu, từ đó gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu định lượng trên 286 mẫu hợp lệ của nhân viên văn phòng tại TP.HCM đã xác nhận mô hình nghiên cứu có độ phù hợp cao. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chỉ ra rằng cả 5 nhóm nhân tố đều có tác động tích cực (cùng chiều) đến Ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab.

STT Tên nhóm nhân tố Vai trò trong mô hình Mức độ tác động tương đối
1 Ảnh hưởng xã hội Biến độc lập Tác động mạnh nhất
2 Nhận thức bảo mật Biến độc lập Tác động mạnh thứ hai
3 Nhận thức hữu ích Biến độc lập Tác động có ý nghĩa
4 Độ tin cậy Biến độc lập Tác động có ý nghĩa
5 Nhận thức dễ sử dụng Biến độc lập Tác động thấp nhất
6 Ý định sử dụng Biến phụ thuộc Chịu tác động từ 5 nhân tố trên

Dữ liệu định tính và thống kê mô tả cho thấy biến quan sát thuộc nhóm Ảnh hưởng xã hội: "Bạn bè khuyên tôi nên sử VĐT Moca trên ứng dụng Grab để thanh toán thuận tiện hơn trong việc đi lại, ăn uống" đạt giá trị trung bình là 3.0.

Từ các kết quả đo lường, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho Grab và Moca:

  • Đối với nhận thức Ảnh hưởng xã hội (yếu tố tác động mạnh nhất): Đẩy mạnh các chiến lược truyền thông xã hội và chương trình khuyến khích giới thiệu người dùng (referral marketing). Tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ mạng lưới đồng nghiệp, bạn bè trong môi trường văn phòng để chia sẻ trải nghiệm thanh toán thuận tiện khi di chuyển hoặc đặt đồ ăn trưa.
  • Đối với nhận thức Bảo mật (yếu tố tác động thứ hai): Đầu tư nâng cấp công nghệ mã hóa thông tin, tăng cường tính năng bảo mật nhiều lớp (xác thực OTP, sinh trắc học vân tay/khuôn mặt), thông báo biến động số dư tức thời nhằm giảm thiểu lo ngại mất an toàn thông tin khi liên kết thẻ ngân hàng.
  • Đối với nhận thức Hữu ích: Tích hợp thêm các tiện ích thanh toán trong đời sống thường nhật của giới văn phòng (thanh toán hóa đơn điện, nước, internet, nạp tiền điện thoại, thanh toán QR tại các cửa hàng đối tác liên kết) và tối ưu hóa hệ thống tích lũy điểm thưởng GrabRewards.
  • Đối với Độ tin cậy: Minh bạch hóa các chính sách xử lý sự cố giao dịch, công khai biểu phí, cam kết hoàn tiền nhanh chóng khi xảy ra gián đoạn hệ thống hoặc lỗi trừ tiền không thành công.
  • Đối với nhận thức Dễ sử dụng: Tinh giản quy trình liên kết thẻ ATM/thẻ tín dụng quốc tế, cải tiến giao diện người dùng (UI/UX) trên ứng dụng Grab sao cho trực quan, tối thiểu hóa các bước thao tác thanh toán.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm sự kết hợp giữa các mô hình TAM, TPB và UTAUT trong bối cảnh cụ thể của thị trường ví điện tử tích hợp trên siêu ứng dụng tại một đô thị lớn của Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu định lượng và cơ sở khoa học giúp ban quản trị Grab và Moca nhận diện chính xác các nhân tố chi phối ý định của phân khúc khách hàng nhân viên văn phòng, từ đó phân bổ nguồn lực marketing và nâng cấp kỹ thuật một cách tối ưu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả nhận định tồn tại một số hạn chế cụ thể:

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) qua biểu mẫu trực tuyến, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người dùng chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Phạm vi không gian và đối tượng: Khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm nhân viên văn phòng sinh sống và làm việc tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các nhóm đối tượng khác (sinh viên, người kinh doanh tự do) và các địa bàn tỉnh/thành phố khác trên toàn quốc.
  • Bối cảnh nghiên cứu: Khảo sát được thực hiện trong thời gian giãn cách và bùng phát của dịch bệnh Covid-19, nhận thức và hành vi sử dụng thanh toán phi tiền mặt của người dùng có thể chịu sự tác động tức thời từ các quy định phòng chống dịch và ưu đãi kích cầu kỹ thuật số.
  • Phạm vi mô hình: Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét 5 nhân tố chính tác động đến ý định sử dụng, chưa bao quát toàn diện các yếu tố khác như hoạt động chiêu thị, giá trị cảm nhận, rủi ro nhận thức hoặc sự sẵn có của điều kiện thuận lợi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường tính khái quát hóa cho kết quả nghiên cứu.
  • Mở rộng phạm vi địa lý sang các đô thị lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) và đa dạng hóa đối tượng nghiên cứu.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như rủi ro cảm nhận, khuyến mại/chiêu thị, thói quen sử dụng) để nâng cao năng lực giải thích của mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một đề tài nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với dịch vụ số và công nghệ tài chính (Fintech).
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Có thể tham khảo phương pháp kế thừa, kết hợp các mô hình lý thuyết kinh điển (TAM, TPB, UTAUT) để xây dựng khung nghiên cứu thực nghiệm và bảng câu hỏi đo lường.
  • Phần nội dung đáng chú ý để trích dẫn/học hỏi:
    • Quy trình thiết kế thang đo Likert 5 mức độ và phương pháp kiểm định thống kê đa biến trên SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson đến hồi quy tuyến tính và ANOVA).
    • Bảng tổng hợp lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước về ví điện tử và dịch vụ thanh toán di động.
    • Khung giải pháp quản trị marketing dịch vụ dựa trên hệ số tác động thực tế của từng nhóm nhân tố.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này tập trung nghiên cứu vấn đề gì và trên đối tượng khách hàng nào?
Khóa luận nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab của đối tượng nhân viên văn phòng đang sinh sống và làm việc tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Tác giả đã kết hợp những mô hình lý thuyết nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khung nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nền tảng về hành vi và chấp nhận công nghệ gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Mô hình C-TAM-TPB và Mô hình chấp nhận - sử dụng công nghệ (UTAUT), cùng các biến số mở rộng từ các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.

3. Cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?
Tác giả đã phát ra 290 phiếu khảo sát, sau khi gạn lọc thu được 286 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng trên phần mềm thống kê SPSS.

4. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất và yếu tố nào tác động thấp nhất đến ý định sử dụng ví Moca trên Grab?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy yếu tố "Ảnh hưởng xã hội" có mức độ tác động mạnh nhất, yếu tố "Nhận thức bảo mật" tác động mạnh thứ hai, và yếu tố "Nhận thức dễ sử dụng" có mức độ tác động thấp nhất trong 5 nhân tố được đưa vào mô hình.

5. Hàm ý quản trị trọng tâm mà tác giả đề xuất cho doanh nghiệp là gì?
Tác giả đề xuất doanh nghiệp cần tập trung vào chiến lược truyền thông xã hội và chương trình khuyến khích giới thiệu người dùng (referral marketing) dựa trên sự giới thiệu của bạn bè/đồng nghiệp; đồng thời nâng cấp các biện pháp an ninh, xác thực OTP, tối ưu hóa tính năng bảo mật thông tin tài khoản và thẻ liên kết.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thảo Uyên đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về chấp nhận công nghệ và xác định rõ 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab của nhân viên văn phòng tại TP.HCM. Bằng quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu 286 người dùng, đề tài chứng minh Ảnh hưởng xã hội và Nhận thức bảo mật là hai động lực chi phối mạnh mẽ nhất. Các hàm ý quản trị được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp Grab và Moca định hình chiến lược truyền thông và nâng cấp dịch vụ thanh toán số trong bối cảnh cạnh tranh thị phần ngày càng gay gắt.