Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của nền kinh tế kỹ thuật số đang trở thành xu thế tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế số nhanh hàng đầu. Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) dự kiến đến năm 2025 của Việt Nam đạt 29%, quy mô nền kinh tế số được dự báo bứt phá từ 14 tỷ USD (năm 2020) lên 52 tỷ USD vào năm 2025. Trong đó, thương mại điện tử và các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt là những cấu phần trọng yếu thúc đẩy sự tăng trưởng này.
Dữ liệu từ Vụ Thanh toán (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) trong quý 1/2021 ghi nhận sự bùng nổ của các giao dịch điện tử:
- Giao dịch qua kênh Internet đạt 156,2 triệu món với giá trị 8,1 triệu tỷ đồng (tăng 28,4% về giá trị so với cùng kỳ năm 2020).
- Giao dịch qua điện thoại di động đạt 395,05 triệu món với giá trị hơn 4,6 triệu tỷ đồng (tăng 103% về giá trị).
- Giao dịch qua kênh mã phản hồi nhanh (QR code) đạt 5,3 triệu món với giá trị 4.479 tỷ đồng (tăng 146%).
Theo báo cáo của PwC năm 2019, tỷ lệ người dùng tại Việt Nam sử dụng thanh toán điện tử đạt 61%. Chính phủ cũng đặt mục tiêu đến năm 2025 có 50% dân số và đến năm 2030 có 80% dân số sở hữu tài khoản thanh toán điện tử.
Trong lĩnh vực bán lẻ hiện đại, hệ thống chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K đã chính thức áp dụng phương thức thanh toán điện tử trên toàn bộ hệ thống từ tháng 8/2018. Để hiểu rõ các động lực thúc đẩy người tiêu dùng chấp nhận và sử dụng công nghệ này, nhóm tác giả thuộc ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử của giới trẻ tại chuỗi các cửa hàng Circle K trên TP.HCM".
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử tại chuỗi cửa hàng tiện lợi.
- Xây dựng mô hình các nhân tố tác động đến hành vi quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử tại chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K.
- Đề xuất một số giải pháp hiệu quả cho chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K tại TP.HCM nhằm thu hút và duy trì khách hàng trẻ sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử tại chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K là gì?
- Đánh giá của giới trẻ đối với từng nhân tố đó như thế nào?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này ra sao; nhân tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất?
- Những giải pháp nào cần thiết để thu hút giới trẻ sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử tại cửa hàng tiện lợi Circle K?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử tại chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K của giới trẻ.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng trong độ tuổi thanh niên từ 18 đến 25 tuổi, sinh sống tại TP.HCM và đã từng mua sắm, sử dụng thanh toán điện tử tại Circle K.
- Phạm vi không gian: Hệ thống chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được khảo sát, thu thập và xử lý từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các mô hình lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:
- Mô hình hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler): Phân tích phản ứng của người mua dưới tác động của các kích thích marketing và môi trường thông qua 4 nhóm nhân tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý; cùng 4 dạng hành vi mua sắm (phức tạp, giảm bớt sự không hòa hợp, theo thói quen, tìm kiếm sự đa dạng).
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975): Nhấn mạnh ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1985, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Đo lường hai tiền đề chính là nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Mô hình hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003): Bao gồm kỳ vọng hiệu quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận tiện.
- Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Bauer, 1960): Đánh giá các khía cạnh rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và giao dịch trực tuyến (bảo mật thông tin, an toàn giao dịch).
- Mô hình kết hợp C-TAM-TPB (Taylor & Todd, 1995): Kết hợp các yếu tố công nghệ và xã hội nhằm tăng khả năng dự báo hành vi sử dụng thực tế.
| Mô hình lý thuyết |
Tác giả & Năm |
Các biến số cốt lõi |
| TRA |
Ajzen & Fishbein (1975) |
Thái độ, Chuẩn chủ quan $\rightarrow$ Ý định hành vi |
| TPB |
Ajzen (1985, 1991) |
Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi $\rightarrow$ Ý định |
| TAM |
Davis (1989) |
Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng $\rightarrow$ Thái độ $\rightarrow$ Ý định |
| UTAUT |
Venkatesh et al. (2003) |
Kỳ vọng hiệu quả, Kỳ vọng nỗ lực, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận tiện |
| TPR |
Bauer (1960) |
Rủi ro giao dịch trực tuyến, Rủi ro sản phẩm/dịch vụ |
| C-TAM-TPB |
Taylor & Todd (1995) |
Kết hợp các thành phần của TAM và TPB |
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn và thảo luận nhóm với mẫu sơ bộ ($n=5$) nhằm hiệu chỉnh câu chữ, loại bỏ trùng lặp, xây dựng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua bảng câu hỏi đối với người dùng từ 18 đến 25 tuổi. Kích thước mẫu khảo sát thu về đạt $n=300$ (vượt quy mô tối thiểu $n=90$ theo công thức Tabachnick & Fidell: $n \ge 8k + 50$ và mục tiêu đề ra ban đầu $n=200$).
Quy trình xử lý và phân tích số liệu trên SPSS 20.0
- Thống kê mô tả: Tần số, phần trăm cơ cấu mẫu nhân khẩu học và thói quen sử dụng dịch vụ thanh toán.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0.60$, ưu tiên $\ge 0.80$) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phương pháp trích Principal Component Factoring kết hợp phép xoay vuông góc Varimax; kiểm định KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett ($p < 0.05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading $\ge 0.50$), tổng phương sai trích (TVE $\ge 50%$) và giá trị Eigenvalue $> 1.0$.
- Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm tra sơ bộ hiện tượng đa cộng tuyến ($r < 0.85$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Ước lượng mức độ tác động qua hệ số Beta chuẩn hóa, kiểm định độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA ($F$-test).
- Kiểm định các giả định hồi quy: Kiểm tra liên hệ tuyến tính và phương sai sai số không đổi bằng đồ thị phân tán phần dư chuẩn hóa (Scatter Plot); kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram và P-P Plot; kiểm tra tính độc lập của sai số qua đại lượng Durbin-Watson; kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF và độ chấp nhận (Tolerance).
- Kiểm định khác biệt (T-Test và One-Way ANOVA): Sử dụng kiểm định Levene, Independent Samples T-Test, phân tích sâu ANOVA (Dunnett test) để tìm sự khác biệt theo nhóm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về mô hình kinh doanh cửa hàng tiện lợi 24/7 và lịch sử hình thành chuỗi Circle K (thành lập năm 1951 tại El Paso, Texas, Hoa Kỳ; hiện thuộc tập đoàn Alimentation Couche-Tard; gia nhập thị trường Việt Nam từ 20/12/2008 với hơn 300 cửa hàng). Tác giả làm rõ bản chất của thanh toán điện tử (Electronic Payment System - EPS) và phân loại 6 hình thức phổ biến:
- Thanh toán bằng ví điện tử: MoMo, ZaloPay, SmartPay, ShopeePay...
- Thanh toán qua Mobile Banking: Ứng dụng ngân hàng số trên thiết bị thông minh.
- Thanh toán bằng thẻ: Thẻ ghi nợ nội địa và thẻ tín dụng quốc tế.
- Thanh toán bằng séc trực tuyến: Séc điện tử qua Internet giúp tiết kiệm 2/3 chi phí so với séc giấy.
- Thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng: Giao dịch qua ATM hoặc Internet Banking.
- Thanh toán qua cổng thanh toán điện tử: Hệ thống trung gian kết nối người mua, người bán và ngân hàng.
Chương 1 cũng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu sơ bộ gồm biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử tại Circle K) và các biến độc lập dự kiến: Dịch vụ hậu mãi, Nhận thức hữu ích, Thân thiện người dùng, Tác động khách quan, Nhận thức rủi ro, Niềm tin.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU SƠ BỘ ĐƯỢC ĐỀ XUẤT:
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 7 bước, cấu trúc bảng câu hỏi và thang đo nháp dựa trên các nghiên cứu trước (Davis 1989, Bauer 1960, Taylor & Todd 1995, Venkatesh 2003, Philip Kotler 2001).
Nội dung chương định rõ các tiêu chuẩn định lượng:
- Tiêu chí kích thước mẫu: $n \ge 8k + 50$ (với $k$ biến độc lập).
- Thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu xoay quanh ảnh hưởng tích cực/tiêu cực của Dịch vụ hậu mãi, Nhận thức tính hữu ích, Tính thân thiện người dùng, Tác động khách quan, Cảm nhận rủi ro và Niềm tin đối với quyết định sử dụng phương thức thanh toán không tiền mặt của khách hàng trẻ.
Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ $n=300$ đáp viên:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học theo giới tính, mức thu nhập, thực trạng sử dụng thanh toán điện tử tại Circle K và các chuỗi cửa hàng tiện lợi khác, lý do không sử dụng, mức độ trung thành của khách hàng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thực hiện kiểm định cho từng thang đo thành phần (Dịch vụ hậu mãi, Nhận thức hữu ích, Thân thiện người dùng, Tác động khách quan, Chấp nhận rủi ro, Niềm tin, Quyết định sử dụng). Tất cả các biến rác có hệ số tương quan biến - tổng $< 0.30$ đều bị loại bỏ để đảm bảo độ tin cậy nội hàm.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Biến độc lập: Trích xuất các nhân tố đại diện thông qua ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) với các chỉ số KMO và kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
- Biến phụ thuộc: Kiểm định cấu trúc đơn hướng của thang đo quyết định sử dụng dịch vụ.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập trích xuất với biến phụ thuộc trước khi tiến hành hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Quy trình hồi quy được tiến hành qua 3 lần chạy (Lần 1, Lần 2, Lần 3) để loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê, tối ưu hóa hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh và hoàn thiện phương trình hồi quy.
- Kiểm định các giả định vi phạm: Đồ thị phân tán phần dư chuẩn hóa chứng minh liên hệ tuyến tính và phương sai đồng nhất; đồ thị P-P Plot và Histogram khẳng định phần dư phân phối chuẩn; hệ số VIF $< 2$ bác bỏ hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích.
- Kiểm định giả thuyết nghiên cứu: Đánh giá mức độ tác động và chiều hướng ảnh hưởng của từng nhân tố đối với quyết định thanh toán điện tử của nhóm khách hàng 18–25 tuổi.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết kết quả phân tích định lượng, rút ra kết luận về các yếu tố quyết định hành vi thanh toán điện tử tại Circle K. Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp quản trị cho ban điều hành Circle K nhằm hoàn thiện hạ tầng thanh toán, nâng cao chất lượng phục vụ của nhân viên tại quầy, gia tăng chương trình ưu đãi, nâng cao bảo mật và cải thiện trải nghiệm mua sắm nhanh cho giới trẻ tại TP.HCM. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn của đồ án và mở ra các hướng tiếp cận cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp của đề tài
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác lập mô hình hồi quy đa biến tối ưu: Đồ án đã hoàn thiện mô hình hồi quy sau 3 lần chạy, sàng lọc các biến có ý nghĩa thống kê cao, đảm bảo toàn bộ các giả định ngầm của mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển không bị vi phạm (không đa cộng tuyến, phần dư chuẩn hóa có phân phối chuẩn, phương sai không đổi, không có tự tương quan chuỗi).
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng: Làm rõ mức độ tác động của các yếu tố cốt lõi bao gồm: Nhận thức hữu ích, Thân thiện người dùng (dễ sử dụng), Tác động khách quan (ảnh hưởng xã hội), Dịch vụ hậu mãi, Niềm tin và Cảm nhận rủi ro đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử của nhóm khách hàng 18–25 tuổi.
- Thực trạng hành vi tiêu dùng tại cửa hàng tiện lợi: Thống kê chi tiết tỷ lệ chuyển dịch từ tiền mặt sang ví điện tử/thẻ ngân hàng, phân loại các lý do cản trở khách hàng tiếp cận thanh toán điện tử tại Circle K và đo lường mức độ trung thành của khách hàng.
Giải pháp và kiến nghị thực tiễn cho Circle K
- Nâng cao nhận thức tính hữu ích và tốc độ xử lý: Tối ưu hóa đường truyền mạng và thiết bị POS tại điểm bán để rút ngắn thời gian quét mã/quẹt thẻ, giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng tại quầy thu ngân.
- Tăng cường tính thân thiện và trải nghiệm người dùng: Đơn giản hóa quy trình thanh toán, chuẩn hóa thao tác tích điểm thành viên đồng bộ với ví điện tử.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ và tư vấn tại quầy: Huấn luyện nhân viên thu ngân thái độ phục vụ ân cần, chủ động hướng dẫn khách hàng lần đầu trải nghiệm thanh toán không tiền mặt và giới thiệu các voucher khuyến mãi.
- Kiểm soát rủi ro và củng cố niềm tin: Phối hợp chặt chẽ với các đối tác cung cấp cổng thanh toán (MoMo, ZaloPay, VNPay...) để đảm bảo hoàn tiền nhanh chóng khi giao dịch gặp sự cố hoặc nghẽn mạng, nâng cao độ an toàn bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng.
Đóng góp học thuật
- Kết hợp đa mô hình lý thuyết (TAM, TPB, TPR, UTAUT, C-TAM-TPB) để giải thích hành vi chấp nhận thanh toán số trong phân khúc cửa hàng tiện lợi 24/7.
- Đóng góp bộ thang đo thực nghiệm đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt tại bối cảnh thị trường bán lẻ TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của nghiên cứu
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, do đó tính đại diện tổng thể có thể chưa bao quát toàn bộ khách hàng trên cả nước.
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Mẫu tập trung chủ yếu vào giới trẻ trong độ tuổi 18–25 sinh sống tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các nhóm tuổi khác có thu nhập và thói quen tiêu dùng khác biệt.
- Phạm vi thương hiệu: Nghiên cứu chỉ khảo sát trong phạm vi chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K, chưa thực hiện so sánh đối chứng toàn diện với các thương hiệu cửa hàng tiện lợi khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đa chuỗi (giữa Circle K với FamilyMart, GS25, 7-Eleven, Ministop, B's mart).
- Mở rộng dải độ tuổi khảo sát và phân tích sâu hơn tác động của các biến điều tiết nhân khẩu học (thu nhập, trình độ học vấn, thói quen công nghệ).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành: Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế số khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học định lượng.
- Quy trình nghiên cứu định lượng mẫu: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc phân tích SPSS: từ thiết kế thang đo nháp, đánh giá Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson, chạy hồi quy đa biến qua nhiều bước (3 lần chạy) đến kiểm định 4 giả định vi phạm hồi quy và kiểm định khác biệt (ANOVA/T-test).
- Nhà quản trị bán lẻ và fintech: Giúp các nhà quản trị chuỗi bán lẻ hiện đại và các đơn vị cung ứng dịch vụ thanh toán trung gian nhận diện chính xác tâm lý, rào cản và động lực thanh toán của người tiêu dùng trẻ thuộc thế hệ Gen Z.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài được thực hiện bởi đơn vị nào và tập trung vào đối tượng nghiên cứu nào?
Đề tài là đồ án định lượng trong kinh tế thuộc ngành Thương mại điện tử, Khoa Tài chính – Thương mại, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), do nhóm sinh viên (Đặng Quyết Tiến, Nguyễn Quỳnh Phương, Trần Thị Quỳnh, Đặng Anh Hào, Nguyễn Thanh Thương) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Huỳnh Tuyết Nhung vào năm 2022. Đối tượng khảo sát tập trung là giới trẻ độ tuổi từ 18 đến 25 đang sinh sống tại TP.HCM và sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử tại chuỗi Circle K.
2. Nghiên cứu đã tổng quan và kết hợp những mô hình lý thuyết nào?
Đề tài tổng quan 6 mô hình lý thuyết cốt lõi gồm: Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) và Mô hình kết hợp C-TAM-TPB của Taylor & Todd (1995).
3. Quy mô mẫu và kỹ thuật lấy mẫu của đồ án được triển khai ra sao?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Bảng câu hỏi được thiết kế trên thang đo Likert 5 điểm và phát trực tuyến trên Internet. Kích thước mẫu chính thức đạt $n=300$ phiếu hợp lệ, thỏa mãn yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu của phân tích EFA và phân tích hồi quy đa biến ($n \ge 8k + 50$).
4. Quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS trong đồ án gồm những bước nào?
Quy trình định lượng gồm: (1) Thống kê mô tả mẫu; (2) Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng; (3) Phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Principal Component Factoring, xoay Varimax); (4) Phân tích tương quan Pearson; (5) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến qua 3 lần chạy; (6) Kiểm tra 4 giả định ngầm của mô hình hồi quy (tuyến tính, phân phối chuẩn phần dư, phương sai sai số không đổi, đa cộng tuyến); (7) Kiểm định ANOVA và T-Test để đánh giá sự khác biệt theo nhân khẩu học.
5. Những hình thức thanh toán điện tử nào được phân tích trong cơ sở lý thuyết của đề tài?
Cơ sở lý thuyết của đề tài hệ thống hóa 6 hình thức thanh toán điện tử phổ biến trong thương mại điện tử: Thanh toán bằng ví điện tử (MoMo, ZaloPay, ShopeePay...), Thanh toán qua Mobile Banking, Thanh toán bằng thẻ ngân hàng (thẻ ghi nợ nội địa và thẻ tín dụng), Thanh toán bằng séc trực tuyến, Thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng và Thanh toán qua cổng thanh toán điện tử.
Kết luận
Đồ án "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử của giới trẻ tại chuỗi các cửa hàng Circle K trên TP.HCM" là công trình nghiên cứu định lượng có kết cấu chặt chẽ, kết hợp nhuần nhuyễn các lý thuyết chấp nhận công nghệ và hành vi tiêu dùng hiện đại. Bằng việc thực hiện quy trình nghiên cứu hai giai đoạn với mẫu khảo sát thực tế $n=300$ trên địa bàn TP.HCM, đề tài đã làm rõ mức độ tác động của các nhân tố nhận thức, kỹ thuật, xã hội và dịch vụ đối với quyết định thanh toán số của giới trẻ. Kết quả và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho chuỗi Circle K cũng như các doanh nghiệp bán lẻ trong việc thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.