Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thương mại di động theo hình thức business to consumer b2c trên địa bàn tp hcm

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thương mại di động B2C tại TP.HCM, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2017

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Các nghiên cứu có liên quan và điểm mới của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Đối tượng khảo sát

1.4.3. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập thông tin

1.5.1.1. Thông tin thứ cấp
1.5.1.2. Thông tin sơ cấp

1.5.2. Phương pháp xử lý thông tin

1.6. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.1.1. Thương mại điện tử (Electronic commerce)

2.1.2. Thương mại di động (Mobile commerce hay M-Commerce)

2.2. Lý thuyết về quyết định mua của người tiêu dùng

2.2.1. Các mô hình lý thuyết liên quan

2.2.1.1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action- TRA) và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior-TPB)
2.2.1.2. Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk- TPR)
2.2.1.3. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model-TAM)
2.2.1.4. Mô hình chấp nhận sử dụng TMĐT (e-Commerce Adoption Model- eCAM)
2.2.1.5. Thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology- UTAUT)

2.2.2. Lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan

2.2.2.1. Các nghiên cứu ngoài nước
2.2.2.2. Các nghiên cứu trong nước

2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.1. Nhận thức tính hữu dụng

2.3.2. Nhận thức tính dễ sử dụng

2.3.3. Nhận thức rủi ro về sản phẩm và dịch vụ

2.3.4. Nhận thức rủi ro trong giao dịch

2.3.5. Ảnh hưởng xã hội

2.3.6. Mong đợi về giá

2.3.7. Nhận thức tính thuận tiện

2.3.8. Sự tin cậy

2.3.9. Các yếu tố nhân khẩu học

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.2. Xây dựng bản thảo luận

3.2.3. Đối tượng tham gia

3.2.4. Thực hiện nghiên cứu định tính

3.2.5. Kết quả hiệu chỉnh thang đo

3.2.6. Tóm tắt nghiên cứu định tính

3.3. Thiết kế nghiên cứu định lượng

3.3.1. Thiết kế mẫu

3.3.2. Thu thập dữ liệu

3.3.3. Phân tích dữ liệu

3.4. Tóm tắt chương 3

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

4.1.1. Thông tin thuộc tính đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Thông tin về việc sử dụng TMDĐ

4.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

4.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.3.1. Tiêu chuẩn đánh giá

4.3.2. Kết quả phân tích EFA

4.4. Kiểm định lại độ tin cậy của thang đo

4.5. Mô hình nghiên cứu sau khi điều chỉnh

4.6. Kiểm định mô hình nghiên cứu và kiểm định các giả thuyết

4.6.1. Phân tích tương quan

4.6.2. Phân tích hồi quy

4.6.3. Kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu

4.6.4. Phân tích ảnh hưởng của các biến định tính đến quyết định sử dụng TMDĐ

4.7. Thống kê mô tả các biến quan sát

4.7.1. Nhận thức tính hữu dụng

4.7.2. Nhận thức tính dễ sử dụng

4.7.3. Nhận thức rủi ro về sản phẩm và dịch vụ

4.7.4. Nhận thức rủi ro trong giao dịch

4.7.5. Ảnh hưởng xã hội

4.7.6. Mong đợi về giá

4.7.7. Quyết định sử dụng

4.8. Tóm tắt chương 4

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết quả và thảo luận

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Mong đợi về giá

5.2.2. Nhận thức rủi ro về sản phẩm và dịch vụ

5.2.3. Nhận thức tính dễ sử dụng

5.2.4. Nhận thức rủi ro trong giao dịch

5.2.5. Ảnh hưởng xã hội

5.2.6. Nhận thức tính hữu dụng

5.3. Các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1. Dàn bài thảo luận nhóm

PHỤ LỤC 2. Bảng câu hỏi khảo sát

PHỤ LỤC 3. Kết quả nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng quan về thương mại di động B2C tại TP

Thương mại di động B2C (Business-to-Consumer) đang trở thành một xu hướng nổi bật tại TP.HCM. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ di động và internet đã tạo điều kiện thuận lợi cho người tiêu dùng tiếp cận các dịch vụ mua sắm trực tuyến. Theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam, tỷ lệ người dùng truy cập internet qua điện thoại di động đã đạt 89%, cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi tiêu dùng. Thương mại di động không chỉ mang lại tiện ích cho người tiêu dùng mà còn mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận khách hàng.

1.1. Đặc điểm của thị trường thương mại di động tại TP.HCM

Thị trường thương mại di động tại TP.HCM có những đặc điểm nổi bật như sự đa dạng về sản phẩm, dịch vụ và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng việc mua sắm qua điện thoại di động nhờ vào tính tiện lợi và nhanh chóng. Các ứng dụng thương mại điện tử cũng ngày càng được cải tiến để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

1.2. Tình hình phát triển thương mại di động B2C

Doanh thu từ thương mại di động B2C tại TP.HCM đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm qua. Năm 2015, doanh thu từ thương mại điện tử B2C đạt 4.07 tỷ USD, cho thấy tiềm năng lớn của thị trường này. Sự gia tăng số lượng người dùng smartphone và kết nối internet đã thúc đẩy sự phát triển của thương mại di động.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại di động B2C tại TP

Nhiều yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thương mại di động B2C của người tiêu dùng tại TP.HCM. Các yếu tố này bao gồm nhận thức về tính hữu dụng, tính dễ sử dụng, và các yếu tố xã hội. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược marketing và cải thiện dịch vụ để thu hút khách hàng.

2.1. Nhận thức về tính hữu dụng trong thương mại di động

Người tiêu dùng thường đánh giá cao tính hữu dụng của các ứng dụng thương mại di động. Nếu một ứng dụng mang lại giá trị thực sự và giúp tiết kiệm thời gian, người tiêu dùng sẽ có xu hướng sử dụng thường xuyên hơn. Nghiên cứu cho thấy rằng nhận thức về tính hữu dụng có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm qua di động.

2.2. Tính dễ sử dụng và trải nghiệm người dùng

Tính dễ sử dụng của ứng dụng thương mại di động cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu giao diện người dùng thân thiện và dễ dàng điều hướng, người tiêu dùng sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi thực hiện giao dịch. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc thiết kế giao diện để nâng cao trải nghiệm người dùng.

2.3. Ảnh hưởng của yếu tố xã hội đến quyết định sử dụng

Yếu tố xã hội, bao gồm sự ảnh hưởng từ bạn bè và gia đình, cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định sử dụng thương mại di động. Người tiêu dùng thường tham khảo ý kiến từ những người xung quanh trước khi quyết định mua sắm. Do đó, việc xây dựng thương hiệu và tạo dựng lòng tin trong cộng đồng là rất cần thiết.

III. Thách thức trong thương mại di động B2C tại TP

Mặc dù thương mại di động B2C đang phát triển mạnh mẽ, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức mà người tiêu dùng và doanh nghiệp phải đối mặt. Các vấn đề như an toàn thông tin, chất lượng sản phẩm và dịch vụ vận chuyển vẫn là những trở ngại lớn.

3.1. Vấn đề an toàn thông tin trong giao dịch

An toàn thông tin là một trong những mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng khi thực hiện giao dịch trực tuyến. Nhiều người lo ngại về việc thông tin cá nhân bị rò rỉ hoặc lạm dụng. Do đó, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ bảo mật để tạo dựng lòng tin với khách hàng.

3.2. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ

Chất lượng sản phẩm và dịch vụ cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thương mại di động. Người tiêu dùng thường gặp khó khăn trong việc đánh giá chất lượng sản phẩm khi mua sắm trực tuyến. Do đó, các doanh nghiệp cần cung cấp thông tin chi tiết và minh bạch về sản phẩm.

3.3. Dịch vụ vận chuyển và giao nhận

Dịch vụ vận chuyển và giao nhận cũng là một thách thức lớn trong thương mại di động B2C. Thời gian giao hàng chậm hoặc dịch vụ không đáng tin cậy có thể làm giảm sự hài lòng của khách hàng. Các doanh nghiệp cần cải thiện quy trình giao hàng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

IV. Giải pháp phát triển thương mại di động B2C tại TP

Để phát triển thương mại di động B2C, các doanh nghiệp cần áp dụng nhiều giải pháp khác nhau. Việc cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng cường bảo mật và nâng cao chất lượng dịch vụ là những yếu tố quan trọng.

4.1. Cải thiện trải nghiệm người dùng

Cải thiện trải nghiệm người dùng là một trong những giải pháp hàng đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào thiết kế giao diện và tối ưu hóa quy trình mua sắm để người tiêu dùng cảm thấy thoải mái và dễ dàng hơn khi sử dụng ứng dụng.

4.2. Tăng cường bảo mật thông tin

Tăng cường bảo mật thông tin là điều cần thiết để tạo dựng lòng tin với khách hàng. Doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp bảo mật tiên tiến và thường xuyên cập nhật công nghệ để bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng.

4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển

Nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển cũng là một yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp cần hợp tác với các đơn vị vận chuyển uy tín và cải thiện quy trình giao hàng để đảm bảo thời gian và chất lượng dịch vụ.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của thương mại di động B2C

Thương mại di động B2C tại TP.HCM đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Với sự gia tăng của công nghệ và nhu cầu tiêu dùng, thị trường này hứa hẹn sẽ tiếp tục mở rộng trong tương lai. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc giải quyết các thách thức hiện tại để tận dụng tối đa tiềm năng của thị trường.

5.1. Triển vọng phát triển thương mại di động B2C

Triển vọng phát triển thương mại di động B2C tại TP.HCM rất sáng sủa. Sự gia tăng số lượng người dùng smartphone và kết nối internet sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của thị trường này. Doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng và điều chỉnh chiến lược để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

5.2. Những thách thức cần vượt qua

Mặc dù có nhiều cơ hội, nhưng các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Việc giải quyết các vấn đề về an toàn thông tin, chất lượng sản phẩm và dịch vụ vận chuyển sẽ là yếu tố quyết định đến sự thành công trong thương mại di động B2C.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thương mại di động theo hình thức business to consumer b2c trên địa bàn tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu của đề tài Trình bày bối cảnh chung về TMĐT và TMDĐ tại thị trường Việt Nam, sự cần thiết của đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu, các xu hướng nghiên cứu có liên quan đến đề tài, ý nghĩa và những đóng góp mới của đề tài. Chương 2: Cơ sở khoa học và mô hình nghiên cứu Giới thiệu cơ sở khoa học có liên quan đến đề tài, mô hình tham khảo, các nghiên cứu đã được thực hiện trước đây. Từ đó, đưa ra mô hình nghiên cứu của đề tài. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Trình bày phương pháp nghiên cứu và thực hiện xây dựng thang đo, cách đánh giá và kiểm định thang đo cho các khái niệm thành phần trong mô hình, phương pháp kiểm định sự phù hợp của mô hình và kiểm định các giả thuyết đề ra.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu Tổng hợp kết quả của nghiên cứu, bao gồm: mô tả các đặc trưng của dữ liệu thu thập được, tiến hành đánh giá và kiểm định thang đo, kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu, kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu. Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị Tổng hợp lại kết quả tìm được từ nghiên cứu, từ đó đưa ra các đề xuất trong lĩnh vực TMDĐ. Ngoài ra, chương này cũng nêu lên những hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Cơ sở khoa học 2.1 Thương mại điện tử (Electronic commerce) Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm TMĐT, mỗi quan điểm lại nhấn mạnh một vài khía cạnh khác nhau của TMĐT. Khái niệm đơn giản nhất được đưa ra bởi Kalakota & Robinson (2002): “Thương mại điện tử đơn giản là việc mua và bán sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua web” (Kalakota & Robinson, 2002, dẫn theo Rajnish, T. & Stephan, B, 2005) Theo OECD “Giao dịch thương mại điện tử là việc mua hay bán hàng hóa hoặc dịch vụ, được thực hiện thông qua các mạng máy tính bằng những phương thức được thiết kế riêng biệt cho mục đích gởi và nhận đơn đặt hàng. Hàng hóa hoặc dịch vụ được đặt hàng bằng những phương thức ấy, tuy nhiên việc thanh toán và giao hàng không nhất thiết phải được thực hiện trực tuyến (online)”.

Theo điều 3, khoản 1, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính Phủ, ban hành ngày 16/05/2013: “Hoạt động thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác”. Theo Cục Thống kê Dân số Mỹ (United States Census Bureau): "Thương mại điện tử là bất cứ các giao dịch nào được thực hiện thông qua mạng máy tính trung gian, trong đó có sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ.] giao dịch được thực hiện có thể là miễn phí (ví dụ phần mềm miễn phí cho phép người dùng tải về)." Tuy có các quan điểm khác nhau về khái niệm TMĐT nhưng nhìn chung các khái niệm này vẫn có những điểm chung khi cho rằng TMĐT là việc thực hiện một phần hay toàn bộ hoạt động thương mại thông qua các phương tiện điện tử, được sự hỗ trợ của mạng máy tính trung gian. Trong nghiên cứu này, khái niệm TMĐT được hiểu là bất cứ các giao dịch nào được thực hiện thông qua mạng máy tính trung gian, có sự hỗ trợ của các thiết bị điện tử, có sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Thương mại di động (Mobile commerce hay M-Commerce) TMDĐ là khái niệm được đưa ra vào năm 1997 bởi Kevin Duffey tại Diễn đàn Thương mại Di động Toàn cầu (Global Mobile Commerce Forum), mang ý nghĩa là "sự đáp ứng các khả năng về thương mại điện tử trực tiếp đến tay người tiêu dùng, ở bất cứ đâu, thông qua công nghệ không dây".

Theo Veijalainen et al, 2003 “các giao dịch thương mại di động là những giao dịch điện tử sử dụng các thiết bị di động đầu cuối và mạng không dây. Các thiết bị di động đầu cuối bao gồm tất cả các thiết bị cầm tay như điện thoại di động hoặc các thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân (PDA- Personal Digital Assistant), cũng như các thiết bị được gắn trong xe có khả năng truy cập mạng không dây và thực hiện các giao dịch thương mại di động.” (Veijalainen et al., 2003, dẫn theo Rajnish, T. Thương mại di động bao gồm những giao dịch có giá trị tiền tệ được thực hiện thông qua mạng không dây (Durlacher, 1999, dẫn theo Yuchung et el, 2004). Trong nghiên cứu này, khái niệm TMDĐ được hiểu là bất kỳ những giao dịch nào có tính chất tiền tệ, làm chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng sản phẩm hay dịch vụ; giao dịch có sử dụng kết nối không dây vào hệ thống mạng máy tính trung gian với sự hỗ trợ của các thiết bị điện tử.

TMDĐ được thực hiện trên bất kỳ thiết bị nào sử dụng kết nối di động, đó có thể là mạng viễn thông di động hoặc mạng internet không dây. Điện thoại thông minh (smart phone), máy tính bảng (tablet), thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân (PDA), máy tính xách tay (Laptop),…đều có thể thực hiện được các giao dịch TMDĐ. Tuy nhiên, thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân (PDA) đã không còn phổ biến, máy tính xách tay cũng đã được khảo sát trong các nghiên cứu trước đó, do đó hai loại thiết bị này sẽ được loại trừ khỏi nghiên cứu. Do tính phổ biến của điện thoại thông minh và máy tính bảng nên nghiên cứu đang thực hiện chỉ tập trung vào các giao dịch TMDĐ được thực hiện trên hai loại thiết bị này.

Một cách ngắn gọn có thể hiểu TMDĐ là tất cả các giao dịch mua bán hàng hóa hay dịch vụ được thực hiện trên điện thoại thông minh (smartphone) hay máy tính bảng (tablet). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. - Business to Business (B2B) là hình thức TMĐT giữa các doanh nghiệp, trong đó có sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin với nhau, như giữa các nhà sản xuất với các nhà sản xuất, giữa các nhà sản xuất với các nhà bán sỉ, hay giữa các nhà bán sỉ với các nhà bán lẻ. - Consumer to Consumer (C2C) là hình thức TMĐT bao gồm tất cả các giao dịch điện tử về hàng hóa và dịch vụ được tiến hành giữa những người tiêu dùng cuối cùng với nhau.

Các giao dịch này phần lớn được thực hiện thông qua một nền tảng trực tuyến được cung cấp bởi một bên trung gian, như các sàn giao dịch TMĐT C2C. - Business to Government (B2G) là các giao dịch TMĐT giữa các doanh nghiệp với khu vực công. Nó liên quan đến việc sử dụng mạng internet và các phương tiện điện tử cho việc mua sắm công, thủ tục cấp phép và các hoạt động khác có liên quan đến chính phủ và khu vực công. Business to consumer (B2C) là hình thức kinh doanh hay giao dịch, trong đó doanh nghiệp sử dụng các phương tiện điện tử để bán hàng hóa và dịch vụ tới người tiêu dùng (Nguyễn Văn Hồng và Nguyễn Văn Thoan, 2013).

B2C khác biệt so với B2B, C2C hay B2G ở chủ thể tham gia vào giao dịch. Đối với hình thức B2C, các giao dịch được thực hiện giữa công ty và những khách hàng là người tiêu dùng cuối cùng; trong khi đó các giao dịch B2B được tiến hành giữa các doanh nghiệp với nhau; các giao dịch C2C do những người tiêu dùng cuối cùng thực hiện với nhau và đối với B2G, giao dịch được thực hiện giữa các doanh nghiệp và khu vực công. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Lý thuyết về quyết định mua của người tiêu dùng 2.1 Quá trình ra quyết định mua Quá trình ra quyết định mua (hàng hóa, dịch vụ) của người tiêu dùng bao gồm năm giai đoạn. Người tiêu dùng sẽ trải qua các giai đoạn: nhận ra nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các sự lựa chọn và thực hiện hành vi mua thực sự.

Sau giai đoạn thực hiện hành vi mua thực sự là giai đoạn đánh giá sau khi mua, khi đó người tiêu dùng sẽ đánh giá lại mức độ hài lòng mà họ nhận được cho việc mua sắm đó (Kotler & Armstrong 2009, trang 177) Nhận ra vấn đề hay nhu cầu Tìm kiếm thông tin Đánh giá các sự lựa chọn Hành vi mua thực sự Đánh giá sau khi mua Hình 2.1 Quá trình ra quyết định mua sắm - Nhận ra vấn đề hay nhu cầu: Người tiêu dùng có thể nhận ra vấn đề hay nhu cầu do các yếu tố kích thích bên trong hay bên ngoài. Yếu tố kích thích bên trong là các nhu cầu cơ bản của con người, ví dụ như bản thân người tiêu dùng cảm thấy đói và có nhu cầu tìm mua thức ăn để làm giảm cơn đói. Yếu tố kích thích bên ngoài có thể ví dụ như việc quảng cáo về một chiếc máy tính mới rất hấp dẫn có thể khiến người tiêu dùng phát sinh nhu cầu cần phải mua một chiếc máy tính mới (Kotler & Armstrong, 2009, trang 178) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 - Tìm kiếm thông tin: Trong quá trình mua sắm, có khi người tiêu dùng sẽ quyết định mua sắm mà không cần tìm kiếm thông tin, có khi họ sẽ tìm kiếm thông tin rất là cặn kẽ và cẩn thận. Hiện nay, người tiêu dùng có thể tìm kiếm thông tin từ nguồn thương mại (commercial) hay nguồn cá nhân (personal).

Nguồn thương mại dễ bị chi phối bởi các chiến dịch marketing của doanh nghiệp, trong khi nguồn cá nhân (như gia đình, bạn bè,…) lại có sức ảnh hưởng lớn hơn đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng. - Đánh giá các sự lựa chọn: Sau khi tìm kiếm thông tin, người tiêu dùng sẽ đánh giá các sự lựa chọn khác nhau, đó có thể là sự thay thế về thương hiệu, sản phẩm hay dịch vụ. - Mua sắm thực sự: Sau khi đánh giá các phương án thay thế, người tiêu dùng đã sẵn sàng để thực hiện hành vi mua thực sự. Thông thường, người tiêu dùng sẽ có xu hướng mua sản phẩm hay dịch vụ của những nhãn hiệu được ưa thích nhất.

Tuy nhiên đôi khi có một số yếu tố tác động và làm thay đổi hành vi mua thực sự của họ. - Đánh giá sau khi mua: Sau khi mua, người tiêu dùng sẽ đánh giá lại mức độ hài lòng của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ