Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của phụ huynh đối với chất lượng dịch vụ giáo dục sớm tại Little Einsteins" do sinh viên Ôn Thị Kim Ngân thực hiện năm 2018 tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thúy Kiều.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả xuất phát từ nhận định nhân tố con người giữ vai trò trực tiếp đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, trong đó giáo dục mầm non là giai đoạn cốt lõi hình thành nhân cách, nhận thức và trí tuệ. Từ phía gia đình, việc gửi gắm con nhỏ vào các môi trường mới luôn đi kèm những lo âu về an toàn và tâm lý phát triển, đặc biệt khi các sự việc bạo hành trẻ em tại các cơ sở mầm non có dấu hiệu báo động, thúc đẩy phụ huynh khắt khe hơn trong việc chọn lựa môi trường học tập. Học viện Little Einsteins là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phát triển trí tuệ và tư duy cho trẻ từ 0 đến 6 tuổi, áp dụng phương pháp giáo dục sớm Glenn Doman. Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2018), học viện đã đi vào hoạt động một năm và đang chuẩn bị khai trương các chi nhánh mới tại Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Việc đánh giá sự hài lòng của phụ huynh là cơ sở thực nghiệm cần thiết để đơn vị hoàn thiện công tác quản lý và mở rộng hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của phụ huynh về chất lượng dịch vụ giáo dục sớm cho trẻ tại Little Einsteins.
  2. Đánh giá mức độ mạnh yếu của các yếu tố tác động đến sự hài lòng của phụ huynh về chất lượng dịch vụ giáo dục sớm cho trẻ tại Little Einsteins.
  3. Kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng giữa các nhóm phụ huynh có thu nhập khác nhau.
  4. Đề xuất các kiến nghị để gia tăng sự hài lòng của phụ huynh tại Little Einsteins.

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến sự hài lòng của phụ huynh đối với chất lượng dịch vụ giáo dục sớm của Little Einsteins.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Không gian: Học viện Little Einsteins.
  • Thời gian: Dữ liệu và các khảo sát được thu thập từ tháng 1/2018 đến tháng 4/2018.
  • Nội dung: Tập trung vào mối quan hệ giữa các thành phần chất lượng dịch vụ giáo dục sớm, giá cả cảm nhận và sự hài lòng của phụ huynh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận từ các khái niệm dịch vụ theo Zeithaml và Bitner (2000), Lovelock (2001), Kotler và Armstrong (2004), Meirelles (2006) và Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 8402 (1999). Đặc tính của dịch vụ giáo dục sớm được phân tích dựa trên 5 đặc trưng cơ bản theo tài liệu của Nguyễn Đình Phan và cộng sự (2006): tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không lưu trữ được và tính đồng thời. Về khía cạnh giáo dục sớm, tác giả dẫn các nghiên cứu của World Bank (2002), Doherty và cộng sự (2006), Peisner-Feinberg và cộng sự (2001), Vandell và cộng sự (1988), Sylva và cộng sự (2011), Papalia và cộng sự (2002) khẳng định vai trò của môi trường giáo dục sớm chất lượng cao trong việc phát triển nhận thức, ngôn ngữ và kỹ năng xã hội của trẻ nhỏ.

Về khung đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, tác giả tổng quan các mô hình:

  • Mô hình 2 chiều và mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1982, 1984).
  • Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL với 10 khía cạnh ban đầu (Parasuraman và cộng sự, 1985), sau đó tinh gọn còn 5 khía cạnh (Parasuraman và cộng sự, 1988).
  • Mô hình đánh giá hiệu năng SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), chỉ tập trung vào chất lượng cảm nhận thực tế thay vì tính toán khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận.
  • Lý thuyết về sự hài lòng và mối liên hệ giữa chất lượng, giá cả và sự hài lòng từ Oliver (1981), Westbrook và Oliver (1981), Churchill và Surprenant (1982), Rust và cộng sự (1994), Shemwell và cộng sự (1998), Fornell (1996), Hallowell (1996), Bitterman và cộng sự (2008), Nguyễn Đình Thọ (2007).

Tác giả lựa chọn kế thừa mô hình SERVPERF gồm 5 thành phần chất lượng (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm/cảm thông, Sự đảm bảo), đồng thời qua trao đổi với Ban giám đốc Little Einsteins đã bổ sung thêm nhân tố thứ sáu là "Sự cảm nhận giá cả".

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tham khảo tài liệu, mô hình trước đây, tham vấn ý kiến chuyên gia và giảng viên hướng dẫn để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện qua hai giai đoạn:
    • Khảo sát sơ bộ: Khảo sát trực tiếp $N = 100$ phụ huynh từ ngày 12/04/2018 đến 16/04/2018 bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha.
    • Khảo sát chính thức: Phát 240 bảng câu hỏi theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu về dữ liệu hợp lệ gồm 212 mẫu ($N = 212$). Thang đo sử dụng thang Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ công ty, báo cáo phòng marketing của Little Einsteins, giáo trình, sách, tài liệu học thuật.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ phụ huynh học sinh tại học viện qua bảng hỏi cấu trúc.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS với các công cụ: thống kê mô tả (giá trị trung bình Mean), đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ theo Nunnally và Bernstein, 1994), phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Component, phép xoay Varimax, hệ số tải Factor Loading $\ge 0,55$ tương ứng cỡ mẫu từ 100 đến 350 theo Hair và cộng sự, chỉ số KMO từ 0,5 đến 1, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (đánh giá $R^2$ điều chỉnh, kiểm định đa cộng tuyến qua mức chấp nhận Tolerance và hệ số phóng đại phương sai VIF) và kiểm định phương sai One-way ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này giới thiệu lý do lựa chọn nghiên cứu trong bối cảnh thị trường giáo dục sớm mầm non ngày càng được chú trọng nhưng tiềm ẩn rủi ro về chất lượng chăm sóc. Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của phụ huynh, phạm vi không gian tại Little Einsteins trong khoảng thời gian từ tháng 1/2018 đến tháng 4/2018. Chương 1 cũng khái quát quy trình nghiên cứu hai giai đoạn định tính - định lượng và bố cục khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết về dịch vụ, phân loại các đặc tính dịch vụ giáo dục sớm và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về lợi ích của giáo dục can thiệp sớm cho trẻ 0-6 tuổi. Tác giả so sánh các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ chính: mô hình của Gronroos (1984), mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) và mô hình cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Trên cơ sở tính ưu việt của việc đo lường hiệu năng cảm nhận trực tiếp, tác giả lựa chọn SERVPERF làm khung phân tích cốt lõi kết hợp với nhân tố giá cả cảm nhận. Chương này định nghĩa chi tiết 6 nhân tố độc lập (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm, Sự đảm bảo, Sự cảm nhận giá cả) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng của phụ huynh).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả tiến trình nghiên cứu gồm 6 bước: (1) Xác định đề tài; (2) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (3) Xác định cơ sở lý thuyết có liên quan; (4) Xác định thông tin cần thu thập (gồm nhánh sơ cấp qua xây dựng thang đo, bảng hỏi, điều tra khảo sát, xử lý SPSS; nhánh thứ cấp qua thu thập tài liệu, thống kê, phân tích đối chiếu); (5) Xác định vấn đề tồn tại; (6) Đề xuất giải pháp.

Tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6:

  • H1: Phương tiện hữu hình tác động cùng chiều đến sự hài lòng của phụ huynh.
  • H2: Sự tin cậy tác động cùng chiều đến sự hài lòng của phụ huynh.
  • H3: Khả năng đáp ứng tác động cùng chiều đến sự hài lòng của phụ huynh.
  • H4: Sự đồng cảm tác động cùng chiều đến sự hài lòng của phụ huynh.
  • H5: Sự đảm bảo tác động cùng chiều đến sự hài lòng của phụ huynh.
  • H6: Sự cảm nhận giá cả tác động cùng chiều đến sự hài lòng của phụ huynh.

Bên cạnh đó, các giả thuyết H7 và H8 được đưa ra nhằm kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi và thu nhập). Thang đo sơ bộ gồm 32 biến quan sát (29 biến đo lường 6 nhân tố độc lập và 3 biến đo lường sự hài lòng) được kiểm định qua mẫu thử $N = 100$. Kết quả kiểm định sơ bộ cho thấy tất cả thang đo đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$, đủ điều kiện chuyển thành thang đo chính thức để tiến hành khảo sát diện rộng với kích thước mẫu 212 đối tượng hợp lệ.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Theo danh mục mục lục và danh mục bảng biểu của tài liệu, nội dung Chương 4 trình bày:

  • Giới thiệu tổng quan về Học viện Little Einsteins: Lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, cơ cấu tổ chức và đặc điểm vận hành của viện phát triển tư duy trẻ 0-6 tuổi theo phương pháp Glenn Doman.
  • Kết quả khảo sát mô tả mẫu: Thống kê cơ cấu mẫu khảo sát theo các biến nhân khẩu học gồm độ tuổi và mức thu nhập của phụ huynh.
  • Đánh giá giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát trong 6 nhân tố thành phần (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự cảm thông, Sự đảm bảo, Sự cảm nhận giá cả) và biến Sự hài lòng.
  • Kiểm định đánh giá thang đo: Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu: Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến; phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định các hệ số hồi quy, mức độ tác động và thứ tự tầm quan trọng của các nhân tố đối với sự hài lòng; tổng hợp kết quả chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết H1 đến H6.
  • Phân tích sai biệt ANOVA: Thực hiện kiểm định Levene và kiểm định ANOVA để xác định sự khác biệt về sự hài lòng theo nhóm độ tuổi (giả thuyết H7) và nhóm thu nhập (giả thuyết H8).

Chương 5: Kết luận và giải pháp

Chương 5 đúc kết những phát hiện chính từ kết quả xử lý số liệu định lượng, qua đó chỉ ra các mặt tích cực và các điểm hạn chế tại Little Einsteins. Tác giả xây dựng định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sự hài lòng của phụ huynh, tập trung ưu tiên vào 3 nhóm nhân tố:

  1. Nhóm giải pháp cho nhân tố "Sự cảm nhận giá cả".
  2. Nhóm giải pháp cho nhân tố "Sự tin cậy".
  3. Nhóm giải pháp cho nhân tố "Phương tiện hữu hình". Chương kết thúc bằng việc trình bày các hạn chế nội tại của đề tài về phương pháp lấy mẫu và phạm vi khảo sát, đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Văn bản cung cấp hệ thống kết quả định lượng cụ thể từ giai đoạn kiểm định thang đo sơ bộ ($N = 100$) đối với 32 biến quan sát thuộc 7 thang đo:

STT Tên thang đo Mã hóa Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha sơ bộ Khoảng hệ số tương quan biến - tổng
1 Phương tiện hữu hình PTHH 5 0,864 0,616 – 0,768
2 Sự tin cậy TC 7 0,853 0,494 – 0,705
3 Khả năng đáp ứng KNDU 5 0,712 0,334 – 0,539
4 Sự đồng cảm CT 5 0,776 0,499 – 0,599
5 Sự đảm bảo DB 4 0,627 0,312 – 0,539
6 Sự cảm nhận giá cả GC 3 0,779 0,589 – 0,668
7 Sự hài lòng HL 3 0,789 0,603 – 0,668

Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,30, do đó toàn bộ 32 biến quan sát sơ bộ được giữ lại để đưa vào bảng câu hỏi khảo sát chính thức.

Để lượng hóa mức độ đánh giá của phụ huynh trong quá trình xử lý SPSS, nghiên cứu thiết lập khoảng giá trị trung bình cho thang đo khoảng Likert 5 mức độ như sau:

Khoảng giá trị trung bình (Mean) Mức độ đánh giá / Ý nghĩa cảm nhận
1,00 – 1,80 Rất không đồng ý / Rất không hài lòng / Rất không quan trọng
1,81 – 2,60 Không đồng ý / Không hài lòng / Không quan trọng
2,61 – 3,40 Không ý kiến / Trung bình
3,41 – 4,20 Đồng ý / Hài lòng / Quan trọng
4,21 – 5,00 Rất đồng ý / Rất hài lòng / Rất quan trọng

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính ứng dụng của mô hình SERVPERF trong phân khúc dịch vụ giáo dục sớm cho trẻ từ 0 đến 6 tuổi tại Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định việc bổ sung biến "Sự cảm nhận giá cả" bên cạnh 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ truyền thống là cần thiết để phản ánh đầy đủ nhận thức của phụ huynh.
  • Về mặt thực tiễn, số liệu khảo sát từ 212 phụ huynh cung cấp bức tranh cụ thể về mức độ đáp ứng của Little Einsteins trước khi mở rộng chi nhánh tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Các nhóm giải pháp kiến nghị được xây dựng trực tiếp dựa trên thứ tự tác động của các nhân tố kiểm định, tập trung vào chính sách giá, củng cố mức độ tin cậy của phụ huynh và cải tiến phương tiện hữu hình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu chính:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực tập, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Phương pháp này không mang tính ngẫu nhiên đại diện cao cho toàn bộ tổng thể, dễ phát sinh sai lệch chọn mẫu.
  • Quy mô và phạm vi khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tiến hành khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Học viện Little Einsteins trong khoảng thời gian ngắn (tháng 1/2018 đến tháng 4/2018), cỡ mẫu phân tích chính thức dừng ở mức 212 đối tượng.
  • Giới hạn mô hình: Mô hình nghiên cứu xem xét 6 nhân tố độc lập tác động đến sự hài lòng, chưa mở rộng ra các yếu tố khác có thể tác động đến quyết định của phụ huynh như ảnh hưởng xã hội, thương hiệu trung tâm, hoặc truyền miệng (WOM).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng kích thước mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên để tăng tính khái quát hóa cho dữ liệu.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều cơ sở, trung tâm giáo dục sớm khác nhau trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh thành khác nhằm tạo cơ sở đối sánh liên đơn vị.
  • Nghiên cứu sâu hơn về các nhân tố trung gian hoặc bổ sung mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành, ý định tiếp tục theo học của phụ huynh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo rõ nét cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng ứng dụng khảo sát sự hài lòng của khách hàng, từ khâu kế thừa mô hình lý thuyết (SERVPERF kết hợp biến Giá cả), xây dựng thang đo sơ bộ, khảo sát pilot, đến phân tích dữ liệu đa biến qua phần mềm SPSS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về lĩnh vực giáo dục mầm non và can thiệp sớm: Thang đo gồm 32 biến quan sát (trình bày tại Bảng 3.1 và Phụ lục II) được xây dựng sát với đặc thù phương pháp giáo dục Glenn Doman và tâm lý phụ huynh có con 0-6 tuổi, là nguồn tham khảo trực tiếp để phát triển phiếu khảo sát trong các nghiên cứu tương tự.
  • Nhà quản trị và cán bộ marketing tại các cơ sở giáo dục sớm, trường mầm non tư thục: Cung cấp khung đánh giá chất lượng dịch vụ toàn diện (cơ sở vật chất, giáo cụ trực quan, trình độ chuyên môn và ngoại ngữ của giáo viên, tính bảo mật thông tin, chính sách học phí) giúp đơn vị tự rà soát và định hình các điểm chạm dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận kế thừa mô hình lý thuyết gốc nào và có điểm điều chỉnh nào so với mô hình ban đầu?
Khóa luận kế thừa mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm, Sự đảm bảo). Điểm điều chỉnh của tác giả là bổ sung thêm nhân tố thứ sáu là "Sự cảm nhận giá cả" sau khi tham khảo ý kiến chuyên gia là Ban giám đốc Little Einsteins và các lý thuyết về giá trị cảm nhận.

2. Quy mô mẫu trong hai giai đoạn khảo sát của nghiên cứu được thực hiện cụ thể như thế nào?
Giai đoạn khảo sát sơ bộ thực hiện trên 100 phụ huynh ($N = 100$) từ ngày 12/04/2018 đến 16/04/2018 bằng phương pháp phỏng vấn trực tiếp ngẫu nhiên để kiểm tra độ tin cậy thang đo. Giai đoạn khảo sát chính thức phát ra 240 bảng câu hỏi theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu về và xử lý phân tích trên 212 phiếu hợp lệ ($N = 212$).

3. Thang đo sơ bộ gồm bao nhiêu biến quan sát và kết quả kiểm định Cronbach's Alpha đạt chuẩn ra sao?
Thang đo sơ bộ gồm 32 biến quan sát (29 biến độc lập cho 6 nhân tố và 3 biến phụ thuộc cho sự hài lòng). Kết quả kiểm định sơ bộ cho thấy cả 7 thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ (dao động từ 0,627 của Sự đảm bảo đến 0,864 của Phương tiện hữu hình) và tất cả các hệ số tương quan biến - tổng đều $> 0,30$, do đó toàn bộ 32 biến quan sát được giữ lại cho nghiên cứu chính thức.

4. Đơn vị thực nghiệm trong đề tài áp dụng phương pháp giáo dục sớm nào và hướng đến đối tượng trẻ em ở độ tuổi nào?
Học viện Little Einsteins áp dụng phương pháp giáo dục sớm Glenn Doman nhằm phát triển trí tuệ và tư duy, hướng đến đối tượng khách hàng là trẻ em từ 0 đến 6 tuổi và phụ huynh của trẻ.

5. Trong Chương 5, tác giả định hướng đề xuất giải pháp tập trung vào những nhóm nhân tố nào?
Chương 5 của khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp ưu tiên tập trung vào 3 nhân tố: (1) Nhân tố "Sự cảm nhận giá cả", (2) Nhân tố "Sự tin cậy", và (3) Nhân tố "Phương tiện hữu hình".

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ôn Thị Kim Ngân đã hoàn thành mục tiêu xây dựng và kiểm định mô hình các yếu tố tác động đến sự hài lòng của phụ huynh đối với dịch vụ giáo dục sớm tại Little Einsteins thông qua mô hình SERVPERF mở rộng. Với quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ khảo sát sơ bộ $N = 100$ đến điều tra chính thức $N = 212$, đề tài đã làm rõ cơ sở lý thuyết và kiểm định độ tin cậy của hệ thống thang đo 32 biến quan sát. Các kết quả phân tích thống kê là luận cứ thực nghiệm quan trọng giúp ban lãnh đạo học viện tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng đào tạo và hoàn thiện cơ sở hạ tầng trước thềm mở rộng mạng lưới chi nhánh. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và các nhà quản lý trong lĩnh vực giáo dục mầm non.