Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) cùng mạng Internet đã làm thay đổi sâu sắc phương thức vận hành của nền kinh tế toàn cầu, xóa bỏ các rào cản về không gian và thời gian trong giao thương. Trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, lĩnh vực dịch vụ và thương mại điện tử (TMĐT) đang có tốc độ tăng trưởng nhanh chóng (đạt 25% - 30%/năm, vượt mức trung bình thế giới 20%). Sự gia tăng tỷ lệ sử dụng thiết bị thông minh và Internet ở nhiều lứa tuổi đã định hình thói quen mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng. Tại tỉnh Bình Dương – một địa bàn kinh tế trọng điểm với tốc độ đô thị hóa và dân cư trẻ cao, việc nghiên cứu hành vi khách hàng trên các nền tảng số là yêu cầu cấp thiết để các doanh nghiệp điều chỉnh chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa năng lực cạnh tranh và duy trì tệp khách hàng bền vững.

Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua các trang thương mại điện tử của khách hàng tại Bình Dương" được tác giả Nguyễn Thị Mỹ Trang thực hiện theo Quyết định giao đề tài số 1309/QĐ-ĐHTDM ngày 06/10/2020 của Trường Đại học Thủ Dầu Một, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Nam Khoa.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá và xác định các nhân tố cơ bản tác động đến quyết định mua hàng trên các trang thương mại điện tử của khách hàng tại địa bàn tỉnh Bình Dương.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Khảo sát và đánh giá thực trạng hành vi tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng tại Bình Dương.
    • Nhận diện, xác định mức độ tác động của các nhân tố và nguyên nhân ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến.
    • Đề xuất các giải pháp quản trị kinh doanh phù hợp cho các doanh nghiệp TMĐT nhằm thu hút và thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng tại địa bàn nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm qua trang thương mại điện tử của khách hàng tại Bình Dương diễn ra như thế nào?
  2. Những nhân tố và nguyên nhân cụ thể nào tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quyết định mua hàng qua các trang thương mại điện tử của khách hàng tại Bình Dương?
  3. Những nhóm giải pháp nào cần được xây dựng để gia tăng quyết định mua hàng qua sàn thương mại điện tử của khách hàng tại tỉnh Bình Dương?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quyết định mua sắm hàng hóa qua các trang thương mại điện tử của khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát thực tế được thực hiện từ tháng 09/2020 đến tháng 10/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Đề tài tổng hợp hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận từ các tổ chức kinh tế quốc tế và các nhà nghiên cứu chuyên ngành:

  • Thương mại điện tử: Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP của Bộ Công thương Việt Nam, TMĐT là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối Internet, mạng viễn thông di động hoặc mạng mở khác. Báo cáo đối chiếu các định nghĩa chuẩn hóa của UNCTAD (2000), WTO, OECD, Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL), Ủy ban châu Âu (EC), APEC, cũng như các nghiên cứu học thuật của Rayport & Jaworski (2004), McKay & Marshall (2004), Turban và cộng sự (2012).
  • Thương mại điện tử B2C và Mua hàng qua mạng: Khái niệm B2C được tiếp cận từ các định nghĩa của IBM và Tập đoàn Sybase. Quá trình mua sắm trực tuyến được làm rõ theo nghiên cứu của Häubl & Trifts (2000), xác định đây là giao dịch qua giao diện mạng máy tính, nơi người tiêu dùng tương tác trực tiếp với các cửa hàng số hóa.
  • Hành vi người tiêu dùng: Dựa trên lý thuyết của Philip Kotler, Veronica Wong, John Saunders và Gary Armstrong (2005a), phân biệt rõ bản chất giữa "người mua hàng" (buyer) và "người tiêu dùng cuối cùng" (consumer) trong quá trình ra quyết định.
Phân loại đối tượng TMĐT Định nghĩa / Bản chất mô hình Ứng dụng thực tiễn trong văn bản
B2B (Business-to-Business) Giao dịch thương mại trực tuyến, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), quản lý chuỗi cung ứng giữa các doanh nghiệp. Giao dịch qua sàn giao dịch điện tử, mạng giá trị gia tăng VAN, SCM.
B2C (Business-to-Consumer) Doanh nghiệp bán lẻ sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng. Mô hình các sàn bán lẻ như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo, Amazon.
C2C (Consumer-to-Consumer) Giao dịch mua bán giữa các cá nhân người tiêu dùng thông qua nền tảng trung gian thứ ba. Nền tảng đấu giá trực tuyến, sàn giao dịch cá nhân (ví dụ: eBay).
B2E / C2B / G2B2C Các mô hình mở rộng kết nối doanh nghiệp với nhân viên, người tiêu dùng với doanh nghiệp, hoặc cơ quan chính phủ với công dân và doanh nghiệp. Dịch vụ công điện tử, thuế điện tử, hải quan điện tử, tuyển dụng nội bộ.

Các biến số và mô hình nghiên cứu

Trên cơ sở tổng quan tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước, mô hình đề xuất cấu trúc mối quan hệ giữa 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

[Biến độc lập]
1. Bình luận từ người mua trước (BL)
2. Sự tiện lợi, dễ sử dụng (TL)
4. Trải nghiệm trước đây (TN)
5. Sự đa dạng của sản phẩm, thương hiệu (SP)
6. Sự rủi ro cảm nhận (RR)

Phương pháp nghiên cứu

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát tài liệu học thuật, tham khảo ý kiến chuyên gia để điều chỉnh, bổ sung các thang đo phù hợp với đặc thù thị trường TMĐT tại Bình Dương, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua phát bảng hỏi khảo sát người tiêu dùng trực tiếp và trực tuyến tại Bình Dương. Xử lý và phân tích số liệu trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 qua các bước:
    1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (tần số, tỷ lệ phần trăm theo giới tính, độ tuổi, tần suất mua sắm, nhận biết thương hiệu).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (đánh giá độ nhất quán nội tại của các biến quan sát).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc, sử dụng phép trích Principal Components và phép xoay Varimax để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
    4. Phân tích tương quan Pearson nhằm phát hiện mối quan hệ tuyến tính và kiểm tra sơ bộ hiện tượng đa cộng tuyến.
    5. Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định mua hàng.
    6. Phân tích phương sai ANOVA và kiểm định Independent Samples T-Test nhằm so sánh sự khác biệt trong quyết định mua sắm theo đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh thị trường số hóa tại Việt Nam và tỉnh Bình Dương. Nội dung chỉ rõ quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm bắt chính xác hành vi khách hàng tiềm năng. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (tháng 9-10/2020 tại Bình Dương), quy trình phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, ý nghĩa thực tiễn đối với công tác quản trị doanh nghiệp bán lẻ và kết cấu tổng thể 5 chương của báo cáo tốt nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lí thuyết và mô hình đề xuất

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện về thương mại điện tử và hành vi người tiêu dùng:

  • Phân tích 5 góc độ tiếp cận TMĐT (truyền thông, giao tiếp, quá trình kinh doanh, môi trường kinh doanh, cấu trúc mạng) và hệ thống văn bản pháp luật, tiêu chuẩn quốc tế.
  • Khái quát 3 chức năng kinh tế cốt lõi của TMĐT: Chức năng lưu thông (kết nối cung cầu toàn cầu không giới hạn thời gian), Chức năng phân phối (rút ngắn trung gian, phân phối hàng hóa kỹ thuật số với chi phí biên tối thiểu), Chức năng thị trường (tạo dựng thị trường ảo 24/7 với tính minh bạch thông tin cao).
  • Tổng hợp lợi ích và hạn chế của TMĐT đối với xã hội, doanh nghiệp và người tiêu dùng; phân loại chi tiết các rào cản kỹ thuật (hạ tầng, máy chủ, băng thông, tích hợp CSDL) và rào cản thương mại (an ninh mạng, lòng tin, khung pháp lý, thói quen tiêu dùng).
  • Khái quát bức tranh cạnh tranh của thị trường TMĐT Việt Nam giai đoạn 2019 - 2020: Dẫn số liệu từ iPrice Insights và Google - Temasek về quy mô thị trường (từ 0,4 tỷ USD năm 2015 tăng lên 5 tỷ USD năm 2019 và dự báo đạt 23 tỷ USD năm 2025). Phân tích hiệu suất của các sàn TMĐT top đầu năm 2019:
    • Shopee Việt Nam: Dẫn đầu lượng truy cập web với 38 triệu lượt/tháng, triển khai Shopee Live (tháng 3/2019), đại sứ thương hiệu Cristiano Ronaldo (tháng 9/2019), Shopee Show (tháng 11/2019) và hợp tác GrabExpress (tháng 12/2019).
    • Thế Giới Di Động: Đạt 28 triệu lượt truy cập web/tháng.
    • Sendo: Đạt 27,2 triệu lượt truy cập web/tháng, lượng truy cập tăng trưởng 24% từ Quý 1 sang Quý 2/2019, đứng thứ 2 về lượt tải ứng dụng mới trong Quý 2 và 3/2019.
    • Lazada Việt Nam: Đạt 27 triệu lượt truy cập web/tháng (riêng các tháng cuối năm đạt 23,8 triệu lượt/tháng, đứng thứ 5 về web nhưng đứng thứ 2 về lượng người dùng ứng dụng di động) nhờ chiến lược mua sắm kết hợp giải trí (Lazada Super Party, Guess It, Đại nhạc hội).
    • Tiki: Đạt 24,5 triệu lượt truy cập web/tháng, phát triển tính năng TikiLive, đầu tư kho bãi và giao hàng nhanh, xếp thứ 2 toàn quốc về độ phổ biến trên mạng xã hội năm 2019.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 giả thuyết khoa học tương ứng với 6 nhân tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến.
Doanh nghiệp TMĐT (2019) Lượng truy cập Website TB (iPrice) Chiến lược và đặc điểm nổi bật
Shopee Việt Nam 38,0 triệu lượt/tháng Shopee Live, chiến dịch đại sứ Cristiano Ronaldo, Shopee Show, hợp tác vận chuyển GrabExpress.
Thế Giới Di Động 28,0 triệu lượt/tháng Tối ưu hóa chuỗi bán lẻ công nghệ kết hợp trực tuyến.
Sendo 27,2 triệu lượt/tháng Tăng trưởng 24% truy cập Q1-Q2/2019; xếp thứ 2 toàn quốc về lượt tải ứng dụng mới (Q2, Q3/2019).
Lazada Việt Nam 27,0 triệu lượt/tháng Tập trung vào ứng dụng di động qua chiến lược Shoppertainment (Super Party, Guess It, Đại nhạc hội).
Tiki 24,5 triệu lượt/tháng Phát triển TikiLive, nâng cấp hạ tầng kho bãi, giao hàng nhanh; xếp thứ 2 về phổ biến mạng xã hội.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu định lượng:

  • Thiết lập quy trình nghiên cứu logic từ cơ sở lý thuyết, phỏng vấn thử nghiệm, hiệu chỉnh bảng câu hỏi, xác định phương pháp lấy mẫu và quy mô mẫu khảo sát tại Bình Dương.
  • Xây dựng bảng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) cho 7 cấu trúc biến:
    1. Thang đo Bình luận từ người mua trước (BL) - Bảng 3.1
    2. Thang đo Sự tiện lợi, dễ sử dụng (TL) - Bảng 3.2
    3. Thang đo Quyền riêng tư và bảo mật (BM) - Bảng 3.3
    4. Thang đo Trải nghiệm trước đây (TN) - Bảng 3.4
    5. Thang đo Sự đa dạng của sản phẩm, thương hiệu (SP) - Bảng 3.5
    6. Thang đo Sự rủi ro (RR) - Bảng 3.6
    7. Thang đo Quyết định mua hàng (QĐ) - Bảng 3.7
  • Thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích dữ liệu: Cronbach's Alpha > 0.6 và hệ số tương quan biến - tổng > 0.3; EFA với hệ số KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0.5, tổng phương sai trích > 50% và Eigenvalue > 1.0.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê và kiểm định giả thuyết:

  • Thống kê mô tả mẫu: Thống kê cơ cấu mẫu theo các tiêu chí: giới tính (Bảng 4.1), độ tuổi (Bảng 4.2), trải nghiệm mua hàng (Bảng 4.3), mức độ nhận biết thương hiệu TMĐT (Bảng 4.4), và tần suất mua sắm trực tuyến (Bảng 4.5).
  • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Kiểm tra độ tin cậy của 7 thang đo (Bảng 4.6 đến Bảng 4.13), xác định các biến quan sát đạt độ tin cậy nội tại và loại bỏ các biến không đạt chuẩn.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA:
    • Phân tích EFA và trích xuất ma trận xoay nhân tố cho các biến độc lập (Bảng 4.14, Bảng 4.15).
    • Phân tích EFA và trích xuất ma trận xoay cho biến phụ thuộc quyết định mua (Bảng 4.16, Bảng 4.17).
  • Phân tích tương quan và hồi quy:
    • Bảng ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các nhân tố (Bảng 4.18) khẳng định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến quyết định mua hàng.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Bảng 4.19) xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa, giá trị R bình phương hiệu chỉnh và kiểm định F để đo lường mức độ giải thích của mô hình.
  • Kiểm định sai biệt thống kê:
    • Kiểm định mối liên hệ giữa giới tính và quyết định mua hàng (Bảng 4.20) và phân tích ANOVA sự khác biệt giữa nam và nữ (Bảng 4.22).
    • Phân tích ANOVA đo lường sự khác biệt về quyết định mua hàng giữa các nhóm độ tuổi khác nhau của khách hàng tại Bình Dương (Bảng 4.21).

Chương 5: Kết luận, giải pháp

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 đúc kết các phát hiện then chốt và đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn tương ứng với từng nhóm nhân tố:

  • Nhóm giải pháp về sự đa dạng của sản phẩm và thương hiệu: Mở rộng danh mục hàng hóa, thu hút các nhãn hàng uy tín, chuẩn hóa thông tin hiển thị sản phẩm.
  • Nhóm giải pháp về quản lý bình luận từ người mua trước: Tối ưu hóa hệ thống đánh giá/review, khuyến khích phản hồi kèm hình ảnh/video thực tế, sàng lọc đánh giá ảo.
  • Nhóm giải pháp về sự tiện lợi và tính dễ sử dụng: Cải tiến giao diện website/ứng dụng di động, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và lọc sản phẩm, rút gọn quy trình thanh toán.
  • Nhóm giải pháp về quyền riêng tư và bảo mật: Áp dụng các giao thức bảo mật tiên tiến, minh bạch hóa chính sách xử lý dữ liệu khách hàng.
  • Nhóm giải pháp kiểm soát và giảm thiểu rủi ro: Xây dựng chính sách đổi trả hàng hóa rõ ràng, nâng cao tốc độ giao vận, kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc xuất xứ để giảm thiểu rủi ro tài chính và chất lượng sản phẩm.
  • Nhóm giải pháp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng: Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng trước, trong và sau bán, cá nhân hóa thông điệp tiếp thị.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được tác động của 6 nhân tố cơ bản: Bình luận từ người mua trước (BL), Sự tiện lợi, dễ sử dụng (TL), Quyền riêng tư và bảo mật (BM), Trải nghiệm trước đây (TN), Sự đa dạng của sản phẩm, thương hiệu (SP), và Rủi ro cảm nhận (RR) tới Quyết định mua hàng (QĐ) của người dân trên địa bàn Bình Dương.
  2. Dữ liệu phản ánh xu hướng tiêu dùng tại Bình Dương tương thích với xu thế chung của thị trường Việt Nam giai đoạn 2019-2020, trong đó hạ tầng giao hàng nhanh chóng, dịch vụ hỗ trợ trực tiếp và uy tín sàn TMĐT đóng vai trò chi phối hành vi mua sắm.
  3. Kiểm định phương sai (ANOVA và T-Test) chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hành vi và quyết định mua sắm giữa các nhóm nhân khẩu học về độ tuổi và giới tính.

Đóng góp thực tiễn và quản trị

  • Cơ sở dữ liệu thị trường địa phương: Cung cấp bức tranh thực tế về mức độ nhận biết và hành vi mua sắm của khách hàng tại Bình Dương đối với các sàn TMĐT lớn (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo, Thế Giới Di Động).
  • Bộ công cụ đo lường thực nghiệm: Hoàn thiện thang đo Likert chuẩn hóa phù hợp với bối cảnh TMĐT B2C tại một địa bàn đô thị - công nghiệp đang phát triển.
  • Hệ thống khuyến nghị quản trị: Định hướng các giải pháp đồng bộ cho các doanh nghiệp TMĐT nhằm cải thiện giao diện, tăng cường an ninh mạng, kiểm soát review của người mua và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ một báo cáo tốt nghiệp đại học, tồn tại một số giới hạn đã được phản ánh trong phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập trên địa bàn tỉnh Bình Dương, do đó tính khái quát hóa kết quả cho các vùng nông thôn hoặc các đô thị đặc thù khác có thể bị hạn chế.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (tháng 09/2020 đến tháng 10/2020), thời điểm thị trường có nhiều biến động do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và các đợt giãn cách xã hội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các tỉnh thành lân cận trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam; đồng thời bổ sung các biến số mới như hình thức thanh toán số (ví điện tử, QR code), dịch vụ livestream bán hàng, và logistics chặng cuối.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử, Marketing: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu định lượng khảo sát, từ việc lập đề cương, thiết kế thang đo, xây dựng mô hình SPSS đến phân tích hồi quy và ANOVA.
  • Giảng viên và người nghiên cứu thị trường: Sử dụng làm tài liệu đối sánh về hành vi tiêu dùng trực tuyến của người dân Bình Dương tại thời điểm năm 2020.
  • Doanh nghiệp TMĐT và nhà bán lẻ trực tuyến: Vận dụng các nhóm giải pháp về cải thiện bình luận, tăng tính tiện dụng website, chính sách bảo mật và giảm thiểu rủi ro để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài được thực hiện bởi ai, thuộc đơn vị đào tạo nào và thời gian hoàn thành khi nào?
Đề tài do sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Trang (MSSV: 17234010100259 / 1723401010259, Lớp D17QT01, Khóa 2017 - 2021) thuộc Khoa Kinh tế, Chương trình Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Thủ Dầu Một thực hiện, dưới sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Nam Khoa, hoàn thành vào tháng 11 năm 2020.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến số nào?
Mô hình nghiên cứu xem xét tác động của 6 biến độc lập: (1) Bình luận từ người mua trước (BL), (2) Sự tiện lợi, dễ sử dụng (TL), (3) Quyền riêng tư và bảo mật (BM), (4) Trải nghiệm trước đây (TN), (5) Sự đa dạng của sản phẩm, thương hiệu (SP), (6) Sự rủi ro (RR) đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua hàng (QĐ).

3. Khóa luận sử dụng những công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu nào?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: Thống kê mô tả tần số, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (ma trận xoay), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, và kiểm định ANOVA so sánh khác biệt theo giới tính và độ tuổi.

4. Dữ liệu tổng quan về thị trường TMĐT Việt Nam được tác giả trích dẫn từ nguồn nào?
Tác giả sử dụng số liệu từ báo cáo iPrice Insights (xếp hạng lượng truy cập website của Shopee, Thế Giới Di Động, Sendo, Lazada, Tiki năm 2019) và báo cáo của Google - Temasek (dự báo quy mô kinh tế Internet/TMĐT Việt Nam đạt 23 tỷ USD vào năm 2025).

5. Phạm vi khảo sát thực tế của đề tài được giới hạn như thế nào?
Khảo sát được triển khai trực tiếp đến các đối tượng khách hàng mua sắm trên các trang thương mại điện tử sinh sống tại địa bàn tỉnh Bình Dương, trong khoảng thời gian từ tháng 09/2020 đến tháng 10/2020.


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Trang đã cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về các yếu tố chi phối quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng tại tỉnh Bình Dương. Bằng việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng với quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên SPSS 20.0, đề tài đã chỉ ra vai trò của các yếu tố bình luận, tiện ích, bảo mật, trải nghiệm, tính đa dạng sản phẩm và rủi ro cảm nhận. Các phát hiện cùng hệ thống giải pháp đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị kinh doanh của các sàn thương mại điện tử và là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật chuyên ngành Quản trị kinh doanh.