Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thùy Nhung (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận đề tài trong bối cảnh thị trường bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng tỷ lệ thâm nhập thực tế vẫn ở mức khiêm tốn.

Theo số liệu từ Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính) được tác giả trích dẫn:

  • Giai đoạn 2015–2019, thị trường BHNT Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bình quân 25% – 30%/năm.
  • Tính đến cuối năm 2019, toàn thị trường có 18 doanh nghiệp bảo hiểm hoạt động. Tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường năm 2019 ước đạt 160.180 tỷ đồng (tăng 20,54% so với năm 2018), riêng khối doanh nghiệp BHNT đạt 107.793 tỷ đồng (tăng 25%).
  • Sau 23 năm phát triển (1996–2019), tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn ngành mới chỉ đạt khoảng 2,9% GDP. Con số này thấp hơn mức trung bình của khối ASEAN (3,55%), châu Á (5,37%) và thế giới (6,3%) vào năm 2017. Đồng thời, tỷ lệ dân số tham gia BHNT tại Việt Nam chỉ đạt hơn 8%.
  • Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, dân số năm 2020 đạt khoảng 1.356,6 nghìn người, trong đó khu vực thành thị chiếm 70% (khoảng 949,6 nghìn người). Dù là trung tâm văn hóa, giáo dục, y tế của khu vực miền Trung, mức độ sẵn sàng đầu tư vào bảo hiểm của người dân địa phương còn chịu nhiều rào cản tâm lý và sự nghi ngại về tính minh bạch.

Nhằm mở rộng thị phần và khai thác tệp khách hàng tiềm năng, tháng 09/2017, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) và Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Manulife Việt Nam đã ký kết thỏa thuận hợp tác phân phối độc quyền trong thời hạn 15 năm (kênh Bancassurance). Năm 2019, Techcombank thu về 2.380 tỷ đồng phí bảo hiểm nhân thọ, chiếm trên 13,5% tổng doanh số bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng toàn ngành. Tuy nhiên, hoạt động phân phối các gói bảo hiểm Manulife tại Techcombank – Chi nhánh Huế vẫn đối mặt với thách thức trong việc chuyển hóa khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua BHNT Manulife của khách hàng cá nhân tại Techcombank – Chi nhánh Huế, xác định các rào cản khiến khách hàng chưa tham gia, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ này.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua BHNT Manulife của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.
    3. Đưa ra các giải pháp, đề xuất giúp ngân hàng cải thiện hoạt động kinh doanh mảng bảo hiểm nhân thọ trên địa bàn thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua BHNT Manulife của khách hàng cá nhân tại Techcombank – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng sinh sống và làm việc tại thành phố Huế, nằm trong độ tuổi từ 25 đến 55 tuổi (nhóm tuổi có thu nhập ổn định và độc lập về mặt tài chính; loại trừ nhóm dưới 25 tuổi do phần lớn là sinh viên chưa tự chủ tài chính).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tập trung vào khách hàng đến giao dịch tại Chi nhánh Techcombank Huế, phân chia thành hai nhóm: khách hàng đã mua và khách hàng chưa mua gói BHNT Manulife.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017–2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra qua bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp từ ngày 12/10/2020 đến ngày 12/12/2020. Thời gian phát bảng hỏi tập trung diễn ra trong 20 ngày.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận kinh tế học hành vi và quy định pháp lý chuyên ngành:

  • Khái niệm pháp lý: Căn cứ Khoản 1, Điều 12, Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định về bản chất hợp đồng bảo hiểm là sự thỏa thuận giữa bên mua và doanh nghiệp bảo hiểm, trong đó xác định trách nhiệm đóng phí và nghĩa vụ bồi thường/chi trả quyền lợi khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Vận dụng mô hình hộp đen ý thức người mua của Philip Kotler (2007, 2013), mô hình động cơ của Abraham Maslow và Sigmund Freud, cùng tiến trình 5 bước ra quyết định mua: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
  • Mô hình nền tảng: Mô hình hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến việc mua bảo hiểm nhân thọ của Sheth và các cộng sự (2001), kết hợp việc kế thừa có chọn lọc các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam: Võ Thị Thanh Loan (2005), Ngô Thị Phương Chi (2011), Phạm Thị Loan (2014), Phạm Lộc Anh (2015), Võ Thị Vĩnh Hằng (2016) và Nguyễn Ánh Ngọc (2016).

Khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm hai khối nhân tố tác động đến Quyết định/Ý định mua BHNT trong thời gian tới:

Nhóm nhân tố Các thành phần cụ thể
Nhóm đặc điểm cá nhân 1. Tâm lý chi tiêu và tiết kiệm
2. Các sự kiện trong cuộc sống
3. Kiến thức về bảo hiểm nhân thọ
4. Động cơ mua bảo hiểm nhân thọ
5. Rào cản khi tham gia bảo hiểm nhân thọ
Nhóm yếu tố lựa chọn sản phẩm 1. Nhận thức về bảo hiểm nhân thọ
2. Thương hiệu, uy tín của sản phẩm BH Manulife tại Techcombank
3. Tư vấn viên bảo hiểm của Techcombank
4. Dịch vụ khách hàng của Techcombank
5. Ý kiến nhóm tham khảo
6. Kênh tìm kiếm thông tin bảo hiểm của Techcombank
7. Kinh nghiệm mua bảo hiểm nhân thọ

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu một nhóm mẫu gồm:

    • 01 chuyên viên tư vấn có trên 5 năm kinh nghiệm với doanh số bán bảo hiểm đạt trên 100 triệu đồng/tháng.
    • 04 nhân viên tư vấn bảo hiểm dưới 5 năm kinh nghiệm, đạt mức bán 3–5 hợp đồng/tháng.
    • 05 khách hàng đã tham gia BHNT Manulife tại Techcombank từ 3–5 năm.
    • 05 khách hàng chưa tham gia nhưng đã từng được tiếp cận tư vấn.

    Kết quả định tính giúp hoàn thiện thang đo từ 53 biến ban đầu: loại bỏ biến "Tôi mua BH khi tôi có thu nhập ổn định" (do khách hàng chỉ quan tâm khi có biến cố lớn) và biến "Tôi đã được đào tạo và tập huấn về BHNT" (do tỷ lệ người dân được đào tạo bài bản rất thấp); đồng thời bổ sung biến "Tôi chọn mua BHNT tại ngân hàng vì có sản phẩm phù hợp với nhu cầu của tôi" vào nhóm nhân tố thương hiệu, uy tín.

  • Xác định cỡ mẫu định lượng: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho tổng thể vô hạn: $$N = \frac{Z^2 \cdot P \cdot (1 - P)}{d^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), giả định phương sai cực đại $P = 0,5$, sai số mẫu cho phép $d = 8,25%$: $$N = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot 0,5}{(0,0825)^2} \approx 140$$

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện tại Techcombank – Chi nhánh Huế. Tổng số 140 bảng hỏi được phân bổ đồng đều thành 2 nhóm: 70 bảng dành cho khách hàng đã tham gia BHNT Manulife và 70 bảng dành cho khách hàng chưa từng tham gia. Khảo sát thực hiện trực tiếp tại quầy giao dịch đối với các khách hàng giao dịch tối thiểu 2 lần/tuần và kết hợp danh sách theo dõi của tư vấn viên.

  • Phương pháp phân tích: Xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS: thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích giá trị trung bình (Mean) để so sánh nhận định giữa các nhóm khách hàng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu, cơ sở khoa học và các mô hình ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm nhân thọ và hành vi người tiêu dùng:

  • Lược sử hình thành ngành bảo hiểm nhân thọ trên thế giới (bắt đầu từ hợp đồng đầu tiên năm 1583 tại Luân Đôn cấp cho William Gybbon; công ty bảo hiểm đầu tiên tại châu Mỹ năm 1759; công ty Equitable năm 1762 áp dụng nguyên tắc phí cố định; hệ thống đại lý hình thành năm 1860; tại châu Á với Meiji Nhật Bản năm 1868) và các giai đoạn phát triển tại Việt Nam (trước 1954, giai đoạn 1970–1971 tại miền Nam, nghiên cứu thí điểm của Bảo Việt năm 1987 và mốc thành lập Tổng Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Bảo Việt ngày 22/06/1996 theo Quyết định số 281/BTC/TCNH).
  • Làm rõ bản chất và 4 lợi ích cơ bản của BHNT: bảo vệ sức khỏe, tính mạng trước rủi ro bất ngờ; hình thức tiết kiệm dài hạn và có kỷ luật; tích lũy tài chính cho giai đoạn hưu trí; cơ chế chia sẻ rủi ro xã hội theo nguyên tắc "số đông bù số ít".
  • Tổng thuật 5 công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại các địa bàn Thừa Thiên Huế, Quảng Trị, Khánh Hòa để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tập trung vào đại lý bảo hiểm truyền thống, chưa đi sâu vào kênh Bancassurance tại ngân hàng thương mại, đồng thời chưa tách bạch phân tích so sánh song song giữa nhóm khách hàng đã mua và chưa mua.
  • Xác lập mô hình nghiên cứu chính thức và bảng thang đo chi tiết gồm 12 nhóm nhân tố với hệ thống biến quan sát đo lường bằng thang điểm Likert.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm Manulife tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam – Chi nhánh Huế

Chương này đi sâu vào thực trạng hoạt động và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Thực trạng đơn vị nghiên cứu: Giới thiệu lịch sử hình thành Techcombank (thành lập năm 1993 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, phát triển đạt hơn 7 triệu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, 315 điểm giao dịch tại 45 tỉnh thành và trên 7.000 cán bộ nhân viên). Chi nhánh Huế hoạt động theo cơ chế hạch toán phụ thuộc, bám sát các mục tiêu phát triển kinh tế địa phương.
  • Thực trạng phân phối BHNT Manulife: Phân tích cơ chế liên kết độc quyền ký kết tháng 09/2017, cơ cấu danh mục sản phẩm Manulife phân phối qua Techcombank và mô hình phối hợp nhân sự giữa giao dịch viên/chuyên viên khách hàng của ngân hàng với đội ngũ tư vấn tài chính chuyên trách của Manulife.
  • Phân tích thống kê mô tả mẫu 140 khách hàng: Khảo sát phân bổ đều giữa người đã mua (70 người) và chưa mua (70 người); tập trung vào độ tuổi 25–55. Đánh giá nguồn kênh thông tin tiếp cận, mức độ hiểu biết và các lý do chính khiến nhóm chưa mua từ chối giao kết hợp đồng (do rào cản tài chính, e ngại trượt giá, thủ tục thẩm định bồi thường hoặc thiếu niềm tin).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá độ tin cậy nội tại cho các nhóm biến thuộc đặc điểm cá nhân, các yếu tố tác động đến việc lựa chọn sản phẩm và biến phụ thuộc ý định mua BHNT trong thời gian tới.
  • Kiểm định giá trị trung bình: Đánh giá và so sánh mức độ đồng tình của khách hàng trên thang đo Likert đối với các khía cạnh: tâm lý chi tiêu tiết kiệm, biến cố cuộc sống, động cơ bảo vệ gia đình và học vấn cho con cái, uy tín thương hiệu của Techcombank và Manulife, thái độ và kỹ năng chuyên môn của tư vấn viên, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và ảnh hưởng của nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè).

Chương 3: Định hướng và giải pháp kinh doanh BHNT Manulife cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Techcombank – Chi nhánh Huế

Từ kết quả phân tích định lượng tại Chương 2, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Nhóm giải pháp tiếp cận và truyền thông lợi ích: Tăng cường tuyên truyền giúp người dân hiểu đúng bản chất nhân văn và cơ chế vận hành của BHNT, khắc phục các định kiến hiểu lầm; tiếp cận khách hàng thông qua việc kích hoạt nhận thức về các sự kiện quan trọng trong vòng đời gia đình.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện và phát triển sản phẩm: Phối hợp cùng Manulife đa dạng hóa các gói bảo hiểm liên kết đầu tư và bảo hiểm chăm sóc sức khỏe, thiết kế các gói sản phẩm linh hoạt về mức phí và quyền lợi bảo vệ phù hợp với mức thu nhập của người dân địa phương.
  • Nhóm giải pháp phát triển nhân sự tư vấn và nâng cao chất lượng dịch vụ: Hoàn thiện chế độ đãi ngộ, siết chặt quy trình tuyển chọn và đào tạo chuyên sâu về đạo đức nghề nghiệp cũng như kiến thức tài chính cho tư vấn viên; đơn giản hóa và minh bạch hóa quy trình tiếp nhận, xử lý giải quyết quyền lợi bảo hiểm khi có rủi ro xảy ra nhằm tạo dựng niềm tin.
  • Nhóm giải pháp củng cố thương hiệu và tiềm lực tài chính: Tận dụng tối đa uy tín thương hiệu của Techcombank và Manulife trên các kênh truyền thông chính thức, nhấn mạnh vai trò bảo lãnh và đồng hành của ngân hàng để xóa bỏ tâm lý lo ngại rủi ro công ty bảo hiểm thoái lui hay mất khả năng thanh toán.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dựa trên dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp 140 khách hàng tại thành phố Huế, khóa luận tổng hợp các kết quả cụ thể:

Tiêu chí Kết quả ghi nhận từ dữ liệu nghiên cứu
Quy mô thị trường toàn quốc (2019) Tổng phí bảo hiểm đạt 160.180 tỷ đồng (+20,54%); khối BHNT đạt 107.793 tỷ đồng (+25%). Tỷ lệ thâm nhập đạt 2,9% GDP; tỷ lệ dân số tham gia đạt trên 8%.
Doanh thu phí Techcombank (2019) Đạt 2.380 tỷ đồng từ phân phối bảo hiểm nhân thọ, đóng góp hơn 13,5% tổng doanh số bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng toàn ngành.
Quy mô mẫu khảo sát tại Chi nhánh Huế 140 khách hàng độ tuổi 25–55; chia đều thành 70 khách hàng đã tham gia và 70 khách hàng chưa từng tham gia.
Động cơ mua chính của khách hàng Nhu cầu bảo vệ tài chính – sức khỏe trước rủi ro bệnh hiểm nghèo/tai nạn; tích lũy tiết kiệm có kỷ luật; đảm bảo ngân sách học vấn cho con cái.
Rào cản từ chối mua chính Tâm lý thiếu niềm tin vào công ty bảo hiểm và đại lý tư vấn; lo ngại trượt giá do hợp đồng kéo dài; thủ tục giải quyết quyền lợi phức tạp; đã có sẵn BHYT/BHXH.
Yếu tố tác động lựa chọn kênh ngân hàng Niềm tin vào thương hiệu Techcombank bảo lãnh; tính sẵn có của sản phẩm phù hợp nhu cầu; tính chuyên nghiệp, nhiệt tình của tư vấn viên tại quầy.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa các lý thuyết hành vi tiêu dùng và mô hình Sheth et al. (2001), điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh kênh Bancassurance tại thị trường miền Trung; tạo dựng tài liệu khảo sát đồng thời hai nhóm đối tượng đối chứng (đã mua và chưa mua).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Ngân hàng Techcombank – Chi nhánh Huế bức tranh chi tiết về các rào cản tâm lý của khách hàng địa phương, chỉ ra các điểm nghẽn trong khâu tư vấn và xử lý thủ tục, từ đó đưa ra 4 hướng giải pháp trực tiếp phục vụ việc cải thiện doanh số kinh doanh bảo hiểm Manulife tại chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số giới hạn trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 140 khách hàng do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực tập; điều này làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân cư thành phố Huế.
  • Điều kiện khách quan: Quá trình thu thập số liệu thực địa diễn ra trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19 và bão lũ phức tạp tại miền Trung cuối năm 2020, gây khó khăn cho việc tiếp cận và mở rộng quy mô phỏng vấn sâu.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài chỉ khảo sát các gói bảo hiểm Manulife phân phối qua Techcombank tại một chi nhánh cụ thể, chưa thực hiện phân tích so sánh chéo với các mô hình Bancassurance của các ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp chọn mẫu phân tầng xác suất, bao quát toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc so sánh hiệu quả phân phối giữa các ngân hàng đối thủ cùng liên kết bảo hiểm.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Marketing: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, cách xây dựng và hiệu chỉnh thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua dịch vụ tài chính vô hình.
  • Người thực hiện đề tài về Bancassurance và bảo hiểm nhân thọ: Cung cấp cấu trúc bảng hỏi, các biến quan sát thực tế thuộc mô hình Sheth et al. (2001) đã qua sàng lọc định tính tại thị trường Việt Nam.
  • Bộ phận quản lý kinh doanh bảo hiểm tại các chi nhánh ngân hàng thương mại: Tham khảo dữ liệu phản ánh tâm lý, rào cản từ chối của khách hàng cá nhân để đào tạo đội ngũ tư vấn viên và hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu 140 khách hàng?
Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho tổng thể vô hạn: $N = \frac{Z^2 \cdot P \cdot (1 - P)}{d^2}$, với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng $P = 0,5$ nhằm tối đa hóa phương sai ($P \cdot (1 - P) = 0,25$) và sai số cho phép $d = 8,25%$, cho ra kết quả tính toán chính xác là 140 quan sát.

2. Tiêu chí lựa chọn và cơ cấu mẫu khảo sát thực tế được xác lập ra sao?
Khảo sát hướng vào cư dân thành phố Huế trong độ tuổi 25–55 (nhóm có thu nhập ổn định và tự chủ tài chính; loại trừ sinh viên). Tổng số 140 bảng hỏi được chia đều thành: 70 khách hàng đã mua bảo hiểm Manulife tại Techcombank và 70 khách hàng chưa tham gia nhưng đã được nghe tư vấn sơ bộ hoặc thường xuyên giao dịch tại ngân hàng.

3. Nghiên cứu định tính đã điều chỉnh những biến quan sát nào so với thang đo gốc ban đầu?
Quá trình phỏng vấn chuyên viên, nhân viên tư vấn và khách hàng đã loại bỏ 2 biến: "Tôi mua BH khi tôi có thu nhập ổn định" và "Tôi đã được đào tạo và tập huấn về BHNT"; đồng thời bổ sung thêm 1 biến quan sát mới: "Tôi chọn mua BHNT tại ngân hàng vì có sản phẩm phù hợp với nhu cầu của tôi" vào nhóm nhân tố uy tín, thương hiệu.

4. Techcombank và Manulife ký kết thỏa thuận hợp tác phân phối bảo hiểm vào thời gian nào và kết quả kinh doanh đạt được năm 2019 ra sao?
Hai đơn vị ký thỏa thuận hợp tác độc quyền 15 năm vào tháng 09/2017. Đến năm 2019, Techcombank thu về 2.380 tỷ đồng từ phí bán bảo hiểm nhân thọ, đóng góp hơn 13,5% tổng doanh số bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng trên phạm vi toàn quốc.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Techcombank – Chi nhánh Huế?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Tăng cường hoạt động tiếp cận và giới thiệu lợi ích của bảo hiểm nhân thọ; (2) Hoàn thiện và phát triển danh mục sản phẩm phù hợp thị trường địa phương; (3) Nâng cao chế độ đãi ngộ, tuyển chọn tư vấn viên và chất lượng dịch vụ khách hàng; (4) Đẩy mạnh quảng bá tiềm lực tài chính và uy tín liên kết giữa Techcombank và Manulife.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thùy Nhung phản ánh một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng phân phối bảo hiểm nhân thọ Manulife qua kênh ngân hàng tại Techcombank – Chi nhánh Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và khảo sát định lượng 140 khách hàng, tác giả đã nhận diện rõ nét các động cơ thúc đẩy cũng như các rào cản tâm lý, quy trình khiến người tiêu dùng e ngại khi tham gia bảo hiểm. Các định hướng và giải pháp đề xuất ở Chương 3 mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ thiết thực cho ngân hàng trong việc gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng và phát triển doanh số dịch vụ Bancassurance bền vững.