Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) đóng vai trò là kênh trung gian tài chính huyết mạch, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự phát triển của công nghệ thông tin, ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam liên tục đối mặt với những biến động phức tạp. Đặc biệt, trước các tác động tiêu cực từ các cuộc khủng hoảng và đại dịch Covid-19 làm trì trệ hoạt động kinh tế toàn cầu, việc duy trì khả năng sinh lời cao và ổn định trở thành thước đo quan trọng để khẳng định năng lực quản trị, tiềm lực tài chính và khả năng thích ứng của từng ngân hàng (Mishkin, 2009). Khả năng sinh lời là cơ sở giúp các nhà quản trị đánh giá hiệu quả tối đa hóa lợi nhuận trên tổng tài sản và vốn chủ sở hữu. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các NHTMCP là một đòi hỏi cấp thiết nhằm đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh, xử lý nợ xấu, cải thiện thanh khoản và định hình chiến lược phát triển bền vững.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm cải thiện khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTMCP.
    2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng sinh lời tại các NHTMCP Việt Nam.
    3. Đưa ra các khuyến nghị, hàm ý chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhằm gia tăng khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Nhân tố nào tác động đến khả năng sinh lời của NHTMCP tại Việt Nam?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam như thế nào?
    3. Những hàm ý chính sách nào có thể thực hiện để tăng khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố nội tại ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP.
  • Phạm vi không gian: 17 NHTMCP tại Việt Nam được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán, có số liệu công khai và hoạt động liên tục trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012–2019. Mốc thời gian này được lựa chọn do dữ liệu nợ trước năm 2011 không đầy đủ và số liệu về nợ xấu của nhiều ngân hàng bị khuyết, do đó giai đoạn 2012–2019 bảo đảm tính đồng nhất và tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 136 quan sát (17 ngân hàng × 8 năm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khả năng sinh lời theo các quan điểm lý thuyết tài chính kinh điển: Pandey (1980) định nghĩa khả năng sinh lời là năng lực kiếm được lợi nhuận của doanh nghiệp gắn liền với vốn đầu tư của cổ đông hoặc doanh thu; Harward và Upton (1961) nhấn mạnh tính hiệu quả trong quản lý các nguồn lực để tạo ra lợi nhuận; Monica Tulsian (2014) tách bạch giữa "lợi nhuận" (phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí) và "khả năng" (hiệu suất sản sinh lợi nhuận của tổ chức kinh tế).

Để đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng, tác giả sử dụng ba chỉ tiêu chuẩn hóa:

  1. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường lợi nhuận ròng sinh ra trên mỗi đồng tài sản (Phan Đức Dũng, 2008; Nguyễn Văn Nam và cộng sự, 2012).
  2. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường mức thu nhập cho các cổ đông từ đồng vốn đầu tư (Gul và cộng sự, 2011; Tan, 2016).
  3. Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM): Tỷ lệ chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí trả lãi trên tổng tài sản sinh lời bình quân (Okoth, 2013; Khrawish, 2011).

Về cơ sở pháp lý tại Việt Nam, khóa luận áp dụng các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN (phân loại nợ xấu thuộc các nhóm 3, 4, 5); cùng quy chế về tỷ lệ dự trữ bắt buộc theo Thông tư 23/2015/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung Quyết định số 581/2003/QĐ-NHNN).

Kế thừa mô hình thực nghiệm của Ahmad Aref Almazari (2014), phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 TEA_{it} + \beta_4 LQR_{it} + \beta_5 CIR_{it} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó: $Y$ đại diện cho một trong ba biến phụ thuộc: $ROA$, $ROE$, hoặc $NIM$.

Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách tính / Đo lường Kỳ vọng
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản -
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu -
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM Phụ thuộc Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân -
Tỷ lệ nợ xấu NPL Độc lập Tổng dư nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ cho vay (-)
Quy mô tài sản SIZE Độc lập Logarit tự nhiên của tổng tài sản: Ln(Tổng tài sản) (+)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu TEA Độc lập Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (+)
Tỷ lệ thanh khoản LQR Độc lập (Tiền mặt và các khoản tương đương tiền) / Tổng tài sản (+)
Chi phí hoạt động CIR Độc lập Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động (-)

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình chuẩn 7 bước (Phạm Thị Tuyết Trinh, 2016), kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, so sánh lý thuyết và lược khảo các công trình nghiên cứu trước đây (trong và ngoài nước) để xây dựng khung phân tích và giả thuyết.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm Excel và Stata 14 để xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) gồm 136 quan sát qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) kiểm tra đa cộng tuyến. Quá trình ước lượng thực hiện lần lượt qua mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định lựa chọn và khuyết tật mô hình: Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định Breusch-Pagan LM để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc một. Cuối cùng, sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật và cho ra ước lượng vững, hiệu quả.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 17 NHTMCP, kết hợp các chỉ tiêu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang tái cơ cấu và chịu ảnh hưởng từ môi trường kinh tế biến động. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác lập đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại 17 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2012–2019 (136 quan sát). Chương 1 cũng khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ quản trị ngân hàng và hoạch định chính sách, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về khả năng sinh lời của NHTMCP và chi tiết hóa công thức, ý nghĩa của 3 thước đo: ROA, ROE, NIM. Tác giả phân tích cơ chế tác động của 5 nhân tố nội tại gồm: quy mô tài sản (tính kinh tế nhờ quy mô), vốn chủ sở hữu (chức năng bảo vệ và tài trợ), tỷ lệ nợ xấu (rủi ro tín dụng và chi phí trích lập dự phòng), tính thanh khoản (sự đánh đổi giữa an toàn và sinh lời), và chi phí hoạt động (hiệu quả quản lý chi phí đầu vào ngoài lãi). Phần tổng quan tài liệu tổng hợp và so sánh kết quả của các nghiên cứu quốc tế (Pasiouras & Kosmidou, 2007; Chortareas và cộng sự, 2008; Ongore & Kusa, 2012; Tan & Floros, 2012; Ahmad Aref Almazari, 2014; Gadagbui, 2017) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Trần Việt Dũng, 2014; Hồ Thị Hồng Minh & Nguyễn Thị Cành, 2014; Lê Thanh Ngọc và cộng sự, 2015; Vũ Hữu Thành và cộng sự, 2016; Lê Tấn Phước & Bùi Xuân Diễn, 2016). Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước (Bảng 2.1) làm nổi bật sự phân kỳ về chiều hướng tác động của các biến, tạo khoảng trống nghiên cứu cho đề tài.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu 7 bước (Hình 3.1) và kế thừa mô hình của Ahmad Aref Almazari (2014) để xây dựng mô hình hồi quy với 3 biến phụ thuộc (ROA, ROE, NIM) và 5 biến độc lập (SIZE, TEA, LQR, CIR, NPL). Năm giả thuyết nghiên cứu được phát biểu tường minh:

  • Giả thuyết H1: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động ngược chiều (-) đến khả năng sinh lời.
  • Giả thuyết H2: Quy mô tài sản (SIZE) tác động cùng chiều (+) đến khả năng sinh lời.
  • Giả thuyết H3: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (TEA) tác động cùng chiều (+) đến khả năng sinh lời.
  • Giả thuyết H4: Tỷ lệ thanh khoản (LQR) tác động cùng chiều (+) đến khả năng sinh lời.
  • Giả thuyết H5: Chi phí hoạt động (CIR) tác động ngược chiều (-) đến khả năng sinh lời.

Chương này cũng trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu dữ liệu bảng cân bằng của 17 ngân hàng (136 quan sát), kỹ thuật hồi quy OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman test) và quy trình xử lý khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp FGLS trên phần mềm Stata 14.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện các phân tích định lượng chi tiết:

  • Thống kê mô tả: ROA trung bình đạt 0.0085 (0.85%), biến thiên từ -0.0599 đến 0.0287. Các biến SIZE, CIR, ROE có mức độ biến động lớn nhất; trong khi NIM, NPL, LQR có độ biến động vừa phải; ROA và TEA có độ biến động thấp nhất.
  • Phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Ma trận tương quan cho thấy các hệ số giữa các biến độc lập đều ở mức thấp. Kiểm định VIF cho thấy tất cả hệ số VIF đều nhỏ hơn 10 (biến cao nhất TEA có VIF = 1.28), khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Ước lượng và lựa chọn mô hình: Kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM và REM cho thấy các biến SIZE, CIR, TEA đều có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Kiểm định Hausman cho giá trị P-value ở cả 3 mô hình ROA (Chi2 = 10.0618, P > 0.05), ROE (Chi2 = 5.4084, P > 0.05), NIM (Chi2 = 2.7831, P > 0.05) đều chấp nhận giả thuyết H0, lựa chọn mô hình REM.
  • Kiểm định khuyết tật: Kiểm định Breusch-Pagan phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (P-value = 0.0000 ở cả ba phương trình). Kiểm định Wooldridge xác nhận sự tồn tại của hiện tượng tự tương quan bậc một (P-value = 0.0000 ở cả ba phương trình).
  • Hồi quy FGLS và thảo luận: Sau khi khắc phục các khuyết tật bằng FGLS, kết quả chỉ ra: CIR và NPL tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến cả ROA, ROE và NIM; SIZE tác động tích cực đến ROA và ROE; TEA tác động tích cực đến ROA và NIM; biến LQR không có ý nghĩa thống kê. Tác giả thảo luận chi tiết các phát hiện này trong mối tương quan với các nghiên cứu của Muhammad Bilal và cộng sự (2013), Alexiou và Sofoklis (2009), Nguyễn Thị Cành và Hồ Thị Hồng Minh (2015).

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Tổng kết các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá mức độ đóng góp của từng nhân tố. Tác giả chỉ ra rằng chi phí hoạt động (CIR) là nhân tố có tác động tiêu cực mạnh nhất đến khả năng sinh lời. Từ đó, chương 5 đưa ra hệ thống hàm ý chính sách và giải pháp cụ thể: tái cấu trúc chi phí huy động vốn thông qua hiện đại hóa ngân hàng số, thiết lập hệ thống thông tin quản lý MIS để bóc tách chi phí - lợi nhuận theo từng mảng hoạt động, xây dựng phương pháp luận KPI khoa học dựa trên bản mô tả công việc (JDs), tăng cường tiềm lực vốn chủ sở hữu qua thu hút nhà đầu tư chiến lược nước ngoài, và kiểm soát chặt chẽ quy trình tín dụng nhằm hạn chế nợ xấu phát sinh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính

Sau khi khắc phục các vi phạm giả định hồi quy bằng mô hình FGLS, kết quả nghiên cứu về mức độ tác động của các nhân tố nội tại lên khả năng sinh lời của 17 NHTMCP Việt Nam được tổng hợp như sau:

Biến độc lập Tác động tới ROA Tác động tới ROE Tác động tới NIM Mức ý nghĩa thống kê Kết luận giả thuyết
Chi phí hoạt động (CIR) Nghịch chiều (-) Nghịch chiều (-) Nghịch chiều (-) 1% và 5% Chấp nhận H5
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) Nghịch chiều (-) Nghịch chiều (-) Nghịch chiều (-) 1% Chấp nhận H1
Quy mô tài sản (SIZE) Cùng chiều (+) Cùng chiều (+) Không đáng kể 1% (ROA, ROE) Chấp nhận H2
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (TEA) Cùng chiều (+) Không đáng kể Cùng chiều (+) 1% (ROA, NIM) Chấp nhận H3
Tỷ lệ thanh khoản (LQR) Không tác động Không tác động Không tác động Không có ý nghĩa Bác bỏ H4
  • Chi phí hoạt động (CIR): Là nhân tố tác động âm mạnh nhất đến khả năng sinh lời ở cả 3 chỉ tiêu (ROA, ROE, NIM). Tỷ lệ chi phí trên thu nhập cao phản ánh sự lãng phí nguồn lực quản lý và chi phí nhân sự chưa tương xứng với năng suất tạo doanh thu.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê 1% trên cả 3 mô hình. Khi nợ xấu gia tăng, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, làm xói mòn trực tiếp lợi nhuận ròng.
  • Quy mô tổng tài sản (SIZE): Tác động tích cực đến ROA và ROE, chứng minh lợi thế kinh tế nhờ quy mô giúp ngân hàng lớn mở rộng danh mục cho vay và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tốt hơn.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (TEA): Tác động tích cực đến ROA và NIM, cho thấy bộ đệm vốn dày giúp ngân hàng tự chủ tài chính, giảm chi phí vốn và tăng cường năng lực ứng phó rủi ro.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Kiểm soát và tối ưu hóa chi phí hoạt động: Triển khai hệ sinh thái ngân hàng số và các tiện ích công nghệ hiện đại nhằm thu hút nguồn tiền gửi thanh toán (CASA) chi phí thấp; xây dựng hệ thống thông tin quản lý MIS (Management Information System) để phân bổ và bóc tách chi phí - lợi nhuận chi tiết cho từng nghiệp vụ; hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu suất KPI (Key Performance Index) dựa trên mô tả công việc (JDs) và định mức thời gian thực tế để trả lương công bằng, tạo động lực cho nhân viên.
  2. Nâng cao năng lực vốn chủ sở hữu: Đẩy mạnh tăng vốn tự có thông qua phát hành cổ phần cho các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài, gia tăng tỷ lệ giữ lại lợi nhuận để củng cố nền tảng vốn.
  3. Quản trị chất lượng tín dụng và kiểm soát nợ xấu: Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, siết chặt kỷ luật và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ ngân hàng, chủ động theo dõi và xử lý sớm các khoản nợ tiềm ẩn nguy cơ chuyển nhóm nợ xấu.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy về tác động của các nhân tố nội tại lên khả năng sinh lời của hệ thống NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2019. Đề tài vận dụng quy trình xử lý kinh tế lượng chặt chẽ trên dữ liệu bảng, chỉ ra sự tồn tại đồng thời của phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình REM, từ đó chứng minh tính ưu việt của phương pháp ước lượng FGLS trong việc đưa ra các tham số hồi quy vững và chính xác.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu: Khóa luận chỉ lựa chọn 17 NHTMCP do sự hạn chế về tính minh bạch và mức độ công bố thông tin (nhiều ngân hàng bị khuyết số liệu nợ xấu trong một số năm).
    • Khung thời gian: Dữ liệu chỉ dừng lại ở giai đoạn 2012–2019, chưa bao quát được toàn bộ giai đoạn diễn biến phức tạp và hậu quả của đại dịch Covid-19 trong các năm tiếp theo.
    • Biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung vào 5 biến nội vi, chưa đưa các biến cấu trúc thị trường (mức độ tập trung) và biến vĩ mô (GDP, lạm phát) vào ước lượng FGLS chính thức cuối cùng; đồng thời chưa giải thích được tác động của biến thanh khoản LQR do biến này không đạt ý nghĩa thống kê.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng cỡ mẫu bao gồm toàn bộ các ngân hàng thương mại tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm sau 2019.
    • Tích hợp đồng thời các biến kinh tế vĩ mô và biến đặc thù ngành vào các mô hình dữ liệu bảng động (như phương pháp GMM/SGMM) để kiểm soát hiện tượng nội sinh và nắm bắt độ trễ của khả năng sinh lời.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về hiệu quả sinh lời của ngân hàng thương mại, phương pháp xây dựng chỉ tiêu tài chính (ROA, ROE, NIM) và quy trình chuẩn thực hiện nghiên cứu thực nghiệm.
  • Người thực hiện đề tài phân tích định lượng dữ liệu bảng: Giá trị tham khảo nổi bật nằm ở Chương 3 và Chương 4, minh họa rõ nét quy trình thực hành kinh tế lượng trên phần mềm Stata: từ thống kê mô tả, kiểm định VIF, so sánh Pooled OLS - FEM - REM bằng kiểm định Hausman, đến các bước kiểm định khuyết tật mô hình (Breusch-Pagan, Wooldridge) và cách khắc phục bằng FGLS.
  • Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp các luận cứ định lượng về tầm quan trọng của việc kiểm soát tỷ lệ CIR, ứng dụng hệ thống MIS và hoàn thiện phương pháp luận KPI trong quản lý chi phí hoạt động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu nào để đo lường khả năng sinh lời của NHTMCP?

Khóa luận sử dụng 3 chỉ tiêu tài chính tiêu biểu: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu), và Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân).

2. Mẫu nghiên cứu của đề tài bao gồm bao nhiêu ngân hàng và quan sát?

Mẫu nghiên cứu gồm 17 NHTMCP Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán có dữ liệu công bố liên tục, đầy đủ trong giai đoạn 8 năm từ 2012 đến 2019, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 136 quan sát.

3. Vì sao tác giả phải chuyển từ mô hình REM sang ước lượng bằng phương pháp FGLS?

Mặc dù kiểm định Hausman cho thấy mô hình REM là phù hợp (P-value > 0.05 ở cả 3 phương trình), nhưng các kiểm định sau đó phát hiện mô hình REM bị vi phạm hai giả định nghiêm trọng: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan có P-value = 0.0000) và tự tương quan bậc một (kiểm định Wooldridge có P-value = 0.0000). Phương pháp FGLS được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo ước lượng thu được vững và hiệu quả.

4. Nhân tố nội tại nào có tác động tiêu cực mạnh nhất đến khả năng sinh lời của các ngân hàng mẫu?

Chi phí hoạt động (CIR) là nhân tố có tác động âm và mạnh nhất tới khả năng sinh lời của các NHTMCP ở cả ba biến phụ thuộc ROA, ROE và NIM, cho thấy hiệu quả quản lý chi phí đầu vào ngoài lãi và chi phí quản lý nhân sự chưa tối ưu là nguyên nhân chính làm giảm lợi nhuận.

5. Tác giả đề xuất giải pháp cụ thể nào để kiểm soát chi phí hoạt động trong ngân hàng?

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp: (1) Đẩy mạnh số hóa dịch vụ để thu hút tiền gửi thanh toán chi phí thấp; (2) Xây dựng hệ thống dữ liệu MIS nhằm bóc tách cụ thể doanh thu - chi phí cho từng loại nghiệp vụ; (3) Hoàn thiện phương pháp luận đánh giá KPI gắn liền với bản mô tả công việc (JDs) và định mức thời gian thực tế để trả lương công bằng, kích thích năng suất lao động.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường định lượng các nhân tố nội tại tác động đến khả năng sinh lời của 17 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2019 thông qua mô hình FGLS vững trên dữ liệu bảng. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ nợ xấu (NPL) và chi phí hoạt động (CIR) tác động tiêu cực đáng kể, trong khi quy mô tài sản (SIZE) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu (TEA) tác động tích cực đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực tập trung vào tối ưu hóa chi phí qua hệ thống MIS, KPI, tăng cường bộ đệm vốn và kiểm soát chất lượng tín dụng nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.