Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, cảng biển giữ vai trò then chốt trong chuỗi logistics hiện đại, là điểm kết nối liên phương thức giữa vận tải biển, đường bộ, đường sắt và đường hàng không. Với hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế được chuyên chở bằng đường biển, hệ thống cảng biển không chỉ là cửa ngõ giao thương mà còn đóng vai trò động lực thúc đẩy xuất nhập khẩu và tăng trưởng kinh tế. Cùng với sự chuyển dịch phương thức vận chuyển hàng hóa toàn cầu, dịch vụ khai thác container đã trở thành phương thức vận tải cốt lõi nhờ đặc tính tiêu chuẩn hóa, năng suất xếp dỡ cao và giảm thiểu tổn thất hàng hóa.

Khu vực kinh tế trọng điểm miền Trung sở hữu tiềm năng tự nhiên lớn về kinh tế biển nhưng các nguồn lực chưa được phát huy tương xứng do hạ tầng kết nối còn thiếu đồng bộ và mức độ thu hút nguồn vốn đầu tư chưa cao. Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây (đóng tại vị trí chiến lược thuộc thành phố Huế, kết nối hành lang kinh tế Đông - Tây và nằm giữa hai đô thị lớn Huế - Đà Nẵng) đã chính thức đưa dịch vụ khai thác container vào vận hành từ cuối năm 2022. Mặc dù bước đầu đã tiếp nhận được các tàu container tầm trung và thu hút một số hãng tàu quốc tế, hoạt động khai thác container tại cảng vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn về quy mô bến bãi, trang thiết bị xếp dỡ chuyên dụng và áp lực cạnh tranh gay gắt trong khu vực.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Đặng Văn Phong đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp nhằm làm rõ các yếu tố chi phối hiệu quả vận hành dịch vụ container tại cảng Chân Mây.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng dịch vụ khai thác container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây, khảo sát ý kiến đánh giá của đội ngũ cán bộ nhân viên trực tiếp quản lý, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh cho dịch vụ này trong giai đoạn tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về dịch vụ khai thác container trong hệ thống cảng biển.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ khai thác container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây giai đoạn 2022–2024.
    3. Khảo sát, đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và năng lực khai thác container tại doanh nghiệp.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả dịch vụ khai thác container tại cảng trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng dịch vụ khai thác container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây giai đoạn 2022–2024 diễn biến như thế nào?
  2. Những yếu tố nào chi phối và ảnh hưởng trực tiếp đến dịch vụ khai thác container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây?
  3. Cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả khai thác container của cảng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ khai thác container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.
  • Phạm vi không gian: Đề tài thực hiện tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây (xã Lộc Vĩnh, huyện Phú Lộc, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản pháp quy, các lý thuyết vận tải hàng hải hiện đại và quy chuẩn quốc tế về logistics:

  • Khung pháp lý và quy chuẩn chuyên ngành: Áp dụng định nghĩa và quy định phân loại cảng biển theo Điều 73 và Điều 75 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015; định nghĩa của Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam về dịch vụ khai thác container; tiêu chuẩn container quốc tế theo Ủy ban Kỹ thuật thuộc Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) từ năm 1964 và quy ước phân loại ISO Series 1 (Moscow, 1967); tiêu chuẩn quy đổi TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) tương đương container 20 feet trọng lượng tối đa 20 tấn, thể tích 30,5 m³; quy chuẩn phân loại 5 nhóm công dụng container theo ISO CORE R688.
  • Lý thuyết vai trò cảng biển: Tiếp cận theo quan điểm logistics hiện đại và mô hình nghiên cứu của Notteboom (2002), nhìn nhận cảng biển không đơn thuần là điểm kết thúc hành trình vận tải mà là trung tâm công nghiệp và logistics tích hợp trong chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận vận dụng hệ thống 5 chỉ tiêu kỹ thuật - kinh tế chính gồm: năng lực cơ sở hạ tầng, lượng tàu container cập cảng ($\sum$ lượt tàu), sản lượng container thông qua cảng (tính theo TEU), năng suất xếp dỡ bình quân (số container/giờ vận hành cẩu) và cơ cấu doanh thu khai thác.
  • Nhóm yếu tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố bên trong (cơ sở vật chất, vị trí địa lý, tiềm lực tài chính) và nhân tố bên ngoài (điều kiện kinh tế vĩ mô, tình hình chính trị - pháp lý quốc tế, yếu tố môi trường và tự nhiên).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu nội bộ từ Phòng Khai thác Container, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức - Lao động & Tiền lương của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây giai đoạn 2022–2024; kết hợp các ấn phẩm ngành như Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2022, bảng xếp hạng chỉ số logistics mới nổi của Agility 2022 và báo cáo thống kê từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát toàn bộ mẫu (tổng kiểm kê đối tượng) gồm 9 cán bộ, nhân viên trực tiếp công tác tại Phòng Khai thác Container của cảng Chân Mây trong năm 2024. Bảng câu hỏi thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, thâm niên, vị trí) và thang đo đánh giá các yếu tố: vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng - thiết bị, chất lượng dịch vụ bổ trợ, năng lực kết nối giao thông và khả năng thu hút hãng tàu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (số tuyệt đối, số tương đối, tỷ lệ phần trăm, tính toán giá trị trung bình qua phần mềm SPSS) nhằm khái quát bức tranh hoạt động; kết hợp công cụ phân tích ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ chế vận hành của cảng biển và phương thức vận tải container:

  • Bản chất của cảng biển và dịch vụ container: Cung cấp định nghĩa cảng biển theo luật định và quan điểm chuỗi cung ứng; phân loại cảng theo quy mô (cảng đặc biệt, loại I, loại II, loại III) và theo công năng (cảng tổng hợp, cảng container, cảng chuyên dụng, cảng trung chuyển quốc tế, cảng cạn ICD).
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật container: Trình bày chi tiết thông số kích thước, tải trọng của 7 loại container ISO; phân loại theo vật liệu cấu tạo, kết cấu hình học (kín, mở nóc, mặt phẳng, khung gấp) và công năng chuyên chở (hàng bách hóa, hàng rời khô, bồn lỏng, bảo ôn nóng/lạnh, động vật sống).
  • Cơ sở thực tiễn ngành logistics: Việt Nam hiện có trên 30.000 doanh nghiệp logistics (với hơn 5.000 đơn vị cung cấp dịch vụ 3PL, trong đó doanh nghiệp trong nước chiếm 89%, liên doanh 10%, có vốn FDI 1%). Thị trường logistics Việt Nam đứng thứ 11 trong nhóm 50 thị trường mới nổi toàn cầu theo Agility 2022, tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) dự báo đạt 5,5%/năm giai đoạn 2022–2027; khối lượng vận tải nội địa tăng bình quân 17%/năm giai đoạn 2015–2021. Toàn quốc có 45 cảng biển, 251 bến với 87,5 km cầu cảng và 33 ICD, nhưng năng lực làm hàng container nước sâu còn hạn chế, chi phí logistics chiếm tỷ trọng cao (20–25% giá thành hàng xuất khẩu).

Chương 2: Thực trạng dịch vụ khai thác container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây

Chương 2 trình bày chi tiết thực trạng hạ tầng, nhân lực, năng lực tài chính và kết quả khai thác container từ khi triển khai dịch vụ vào cuối năm 2022 đến hết năm 2024:

Tình hình nhân sự và tổ chức: Bộ máy quản lý gồm Hội đồng quản trị, Ban Tổng Giám đốc và các đơn vị chuyên môn (Phòng Khai thác container, Phòng Điều độ, Phòng Kinh doanh, Ban Quản lý dự án, Xí nghiệp Xếp dỡ, Xí nghiệp Cơ giới...).

Tiêu chí phân loại lao động Số lượng (Người) Tỷ trọng (%)
Theo giới tính
- Nam 283 81,8%
- Nữ 63 18,2%
Theo chức năng
- Quản lý (cấp cao: 9, cấp trung: 36) 45 13,0%
- Lao động gián tiếp 26 7,5%
- Lao động trực tiếp 258 74,6%
- Lao động phụ trợ 17 4,9%
Theo trình độ chuyên môn
- Đại học trở lên 111 32,1%
- Cao đẳng 26 7,5%
- Trung cấp 44 12,7%
- Sơ cấp 118 34,1%
- Phổ thông 47 13,6%
Tổng cộng 346 100,0%

Cơ sở hạ tầng cầu bến và kho bãi: Tổng diện tích mặt bằng cảng đạt 263.500 m², vùng nước cảng đạt 83.600 m². Hệ thống gồm 2 bến cảng chính với tổng chiều dài 771 m:

  • Bến số 1: Dài 480 m, tuyến ngoài khai thác 371 m với độ sâu -12,5 m (vùng quay trở đường kính 470 m, sâu -12 m), tiếp nhận tàu hàng 50.000 DWT, tàu container 45.000 DWT và tàu khách quốc tế đến 362 m (225.282 GRT). Tuyến bến phía trong dài 120 m, sâu -6,1 m, tiếp nhận tàu hàng 3.000 DWT.
  • Bến số 2: Dài 280 m, độ sâu -14 m (vùng quay trở đường kính 340 m, sâu -13,5 m), tiếp nhận tàu hàng 50.000 DWT và tàu container sức chở 2.600 TEU (35.000 DWT).
Loại kho / bãi Diện tích / Sức chứa Tình trạng khai thác
Kho hàng (Warehouse) 9.480 m² Khai thác 100% công suất (Full)
Bãi hàng tổng hợp (General cargo) 65.000 m² Khai thác 100% công suất (Full)
Bãi hàng container (Container yard) 14.600 m² (2.600 TEU) Lưu bãi nội bộ, chưa cho thuê thương mại

Hệ thống trang thiết bị xếp dỡ: Cảng sở hữu 01 cẩu bờ di động Gottwald sức nâng 63 tấn, 02 cẩu chân đế Vinalift 45 tấn (tầm với 3–30 m), 02 cẩu đa năng 45 tấn, 01 cẩu bánh lốp 27,5 tấn, 05 cẩu bánh xích 60–100 tấn, 02 xe nâng chụp Kalmar 45 tấn (chiều cao nâng 15 m), 04 khung chụp tự động Samco Vina (20/40 feet), 02 khung chụp thủ công, 10 đầu kéo container (300–500 HP), 04 cân điện tử (80–100 tấn) và 02 tàu lai dắt (Chân Mây 01 công suất 1.006 HP, Chân Mây 02 công suất 1.800 HP sử dụng động cơ Caterpillar). Năng suất xếp dỡ container đạt 32 container/giờ.

Kết quả sản xuất kinh doanh và tài chính giai đoạn 2022–2024:

  • Tổng tài sản: Đạt 697.562 triệu đồng (năm 2022), giảm 3,81% xuống 671.008 triệu đồng (năm 2023) và phục hồi tăng 3,37% lên mức 693.437 triệu đồng (năm 2024).
  • Tài sản ngắn hạn: Chiếm 16,46% năm 2022 (114.267 triệu đồng), năm 2023 giảm 11,09%, đến năm 2024 tăng mạnh 45,49% (tăng 46.884 triệu đồng). Tiền và tương đương tiền năm 2024 tăng 62,30% (đạt mức tăng 25.772 triệu đồng); đầu tư tài chính ngắn hạn năm 2024 tăng 83,33% (+15.000 triệu đồng).
  • Tài sản dài hạn: Chiếm 83,54% năm 2022 (582.295 triệu đồng), giảm dần qua các năm (giảm 2,38% năm 2023 và giảm tiếp 4,19% năm 2024 xuống còn 545.646 triệu đồng) do công ty chủ động thu hồi các khoản phải thu dài hạn và giảm đầu tư tài sản cố định.
  • Nợ phải trả: Giảm liên tục từ năm 2022 đến 2024 (năm 2023 giảm 5,4% tương ứng 19.686 triệu đồng; năm 2024 giảm tiếp 0,8% tương ứng 2.726 triệu đồng), chủ yếu do công ty tất toán nợ dài hạn (nợ dài hạn giảm 6,68% năm 2023 và giảm 9,61% năm 2024, tương đương giảm 23.821 triệu đồng).
  • Vốn chủ sở hữu: Năm 2023 giảm 3,81% (-7.868 triệu đồng), năm 2024 tăng trưởng 7,56% (+25.155 triệu đồng) giúp nâng cao mức độ an toàn tài chính.

Hoạt động khai thác container giai đoạn 2022–2024:

Chỉ tiêu khai thác Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số lượt tàu cập cảng (lượt) 6 83 66 -20,48%
1. Tuyến tàu nội địa 1 46 9 -80,43%
- Hãng Hải An / GLS / Thilogi 1 46 6 -86,96%
- Hãng tàu khác 0 0 3 -
2. Tuyến tàu quốc tế 5 37 57 +54,05%
- Hãng Voyager Logistics 5 36 44 +22,22%
- Hãng RCL 0 1 8 +700,00%
- Hãng CMA CGM 0 0 4 -
- Hãng SITC 0 0 1 -
Sản lượng thông qua (TEU) 666 7.395 8.405 +13,68%
- Hàng nội địa (TEU) - 5.138 2.000 Giảm mạnh
- Hàng quốc tế (TEU) - 2.257 6.405 +183,78%

Sự sụt giảm mạnh về lượt tàu nội địa năm 2024 (-80,43%) do tác động từ sự suy thoái của thị trường bất động sản nội địa làm suy giảm nhu cầu vận chuyển vật liệu xây dựng. Ngược lại, khối lượng hàng và lượt tàu quốc tế tăng trưởng vượt bậc với sự tham gia của các hãng vận tải lớn như CMA CGM (hãng tàu top 3 thế giới sở hữu 664 tàu, chiếm 12,27% thị phần toàn cầu), RCL và SITC.

Đánh giá khảo sát nhân viên (n = 9): Phòng Khai thác Container trực tiếp vận hành hoạt động gồm 9 nhân sự. Kết quả thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS thể hiện qua việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhóm yếu tố: vị trí địa lý của cảng, cơ sở hạ tầng bến bãi, hệ thống trang thiết bị xếp dỡ, chất lượng dịch vụ logistics phụ trợ, năng lực kết nối đa phương thức và chính sách thu hút khách hàng/hãng tàu.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác container tại CTCP Cảng Chân Mây

Trên cơ sở kết quả phân tích SWOT, tác giả xác lập định hướng phát triển và đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ container: Phát triển dịch vụ gom hàng lẻ, đóng rút ruột container tại bãi; mở rộng dịch vụ cho thuê kho bãi đối với bãi container 14.600 m² hiện chỉ dùng lưu bãi nội bộ nhằm khai thác nguồn thu gia tăng; đẩy mạnh các dịch vụ kỹ thuật phụ trợ như kiểm tra, vệ sinh, sửa chữa vỏ container và tiếp điện container lạnh.
  • Đầu tư cơ sở hạ tầng và nâng cấp trang thiết bị chuyên dùng: Tăng cường trang bị thêm cẩu bờ chuyên dụng cho hàng container; bổ sung xe nâng chụp (reachstacker) và xe đầu kéo nhằm tối ưu hóa chu trình bốc dỡ từ tàu vào bãi, duy trì ổn định và nâng cao năng suất vượt mức 32 container/giờ; phối hợp với tiến độ xây dựng bến số 4 và bến số 5 để nâng cao sức tiếp nhận tổng thể của cụm cảng Chân Mây.
  • Xây dựng nguồn nhân lực chuyên nghiệp: Chú trọng đào tạo nâng cao chuyên môn điều độ, quản lý khai thác cảng container; bồi dưỡng ngoại ngữ và kỹ năng tin học ứng dụng cho cán bộ điều hành; có chính sách thu hút nhân lực logistics chất lượng cao nhằm chuẩn bị sẵn sàng cho quy mô mở rộng của cảng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các kết quả thực nghiệm và làm rõ các đóng góp thực tiễn đối với hoạt động của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây:

  • Số liệu phản ánh năng lực vận hành: Ghi nhận năng suất xếp dỡ container của cảng đạt 32 container/giờ (tiệm cận mức 38 container/giờ của giàn 2 máng tại Cảng Tiên Sa - Đà Nẵng). Sản lượng container thông qua cảng năm 2024 đạt 8.405 TEU (tăng 13,68% so với năm 2023), trong đó sản lượng hàng quốc tế đạt mức tăng trưởng cao (từ 2.257 TEU lên trên 6.000 TEU).
  • Thu hút đối tác quốc tế: Dù mới đưa vào vận hành bến container từ cuối năm 2022, cảng đã thu hút thành công sự hợp tác của các hãng tàu lớn trên thế giới như CMA CGM, RCL, SITC và Voyager Logistics, giúp đa dạng hóa nguồn hàng và bù đắp cho sự sụt giảm 80,43% của tuyến tàu nội địa năm 2024.
  • Hiệu quả khai thác tài sản: Hệ thống kho hàng (9.480 m²) và bãi hàng tổng hợp (65.000 m²) được khai thác đạt 100% công suất; cấu trúc tài chính được tối ưu hóa theo hướng lành mạnh hóa khi nợ dài hạn giảm liên tục qua 3 năm và vốn chủ sở hữu tăng 7,56% trong năm 2024.
  • Đóng góp nghiên cứu: Đây là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về phân khúc dịch vụ khai thác container tại Cảng Chân Mây kể từ thời điểm đưa bến chuyên dụng vào vận hành, cung cấp dữ liệu thực tế và nhận diện trực diện điểm nghẽn về việc chưa thương mại hóa diện tích 14.600 m² bãi container.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô dữ liệu chuỗi thời gian đối với mảng khai thác container còn ngắn (giai đoạn 2022–2024) do dịch vụ mới chính thức triển khai vào cuối năm 2022.
    • Quy mô khảo sát dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn ở 9 cán bộ, nhân viên trực thuộc Phòng Khai thác Container của doanh nghiệp; chưa thực hiện điều tra diện rộng đối với khách hàng bên ngoài (các chủ hàng xuất nhập khẩu, đại lý giao nhận và các hãng tàu đang hoạt động tại khu vực miền Trung).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng đối tác bên ngoài để có góc nhìn đa chiều về mức độ hài lòng đối với giá cước, thời gian giải phóng tàu và dịch vụ khách hàng.
    • Nghiên cứu mô hình dự báo lượng hàng container thông qua cảng khi các dự án hạ tầng mở rộng (như bến số 3 của Hào Hưng, bến số 4 và số 5 của Vsico) chính thức đi vào khai thác đồng bộ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển: Cung cấp trường hợp nghiên cứu thực tế (case study) điển hình về quá trình chuyển đổi công năng và phát triển dịch vụ container tại một cảng tổng hợp nước sâu; minh họa cụ thể cách tính toán các chỉ tiêu năng suất xếp dỡ, sản lượng TEU và phân tích báo cáo tài sản - nguồn vốn cảng biển.
  • Ban lãnh đạo và bộ phận kế hoạch kinh doanh CTCP Cảng Chân Mây: Cung cấp các luận cứ thực chứng và đề xuất hữu ích về việc mở rộng công năng cho thuê thương mại đối với 14.600 m² bãi container nhằm tối ưu hóa doanh thu kho bãi.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách giao thông vận tải khu vực miền Trung: Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực hạ tầng cầu bến, luồng lạch và sự dịch chuyển từ hàng rời truyền thống sang hàng container tại vịnh Chân Mây.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ khai thác container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây được bắt đầu vận hành từ thời điểm nào và năng suất xếp dỡ thực tế đạt mức bao nhiêu?
Dịch vụ khai thác hàng container được công ty chính thức đưa vào hoạt động vào cuối năm 2022. Năng suất xếp dỡ hàng container của cảng đạt mức 32 container/giờ, tiệm cận với mức 38 container/giờ của hệ thống giàn 2 máng tại Cảng Tiên Sa (Đà Nẵng).

2. Hệ thống cầu bến của CTCP Cảng Chân Mây có những thông số kỹ thuật then chốt nào để tiếp nhận tàu container?
Cảng sở hữu 2 bến với tổng chiều dài 771 m: Bến số 1 có tuyến ngoài dài 371 m với độ sâu -12,5 m, đủ điều kiện tiếp nhận tàu container trọng tải 45.000 DWT; Bến số 2 có chiều dài 280 m với độ sâu thiết kế -14 m, có khả năng tiếp nhận tàu container sức chở 2.600 TEU (tương đương trọng tải 35.000 DWT).

3. Vì sao lượt tàu container nội địa tại cảng Chân Mây sụt giảm nghiêm trọng trong năm 2024?
Số lượt tàu nội địa năm 2024 giảm mạnh 80,43% (từ 46 lượt năm 2023 xuống còn 9 lượt năm 2024, trong đó đội tàu liên minh Hải An/GLS/Thilogi giảm từ 46 lượt xuống 6 lượt). Nguyên nhân chính là do nguồn hàng container nội địa qua cảng chủ yếu là vật liệu xây dựng, trong khi thị trường bất động sản năm 2024 rơi vào tình trạng trầm lắng kéo dài khiến nhu cầu vận tải sụt giảm.

4. Hiện trạng khai thác hệ thống kho bãi tại CTCP Cảng Chân Mây giai đoạn 2022–2024 diễn ra như thế nào?
Kho hàng (diện tích 9.480 m²) và bãi hàng tổng hợp (diện tích 65.000 m²) đều hoạt động đạt 100% công suất cho thuê (Full). Ngược lại, khu vực bãi hàng container có tổng diện tích 14.600 m² (sức chứa 2.600 TEU) hiện chỉ phục vụ lưu trữ nội bộ của cảng, chưa được khai thác cho thuê thương mại.

5. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được triển khai với cỡ mẫu và đối tượng nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu khảo sát thiết kế sẵn đối với toàn bộ 9 cán bộ, nhân viên đang công tác tại các bộ phận thuộc Phòng Khai thác Container – đơn vị trực tiếp chịu trách nhiệm điều hành dịch vụ container tại cảng Chân Mây trong năm 2024.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Văn Phong đã phản ánh chi tiết bức tranh hoạt động và các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ khai thác container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây trong giai đoạn khởi động 2022–2024. Nghiên cứu đã làm nổi bật bước tiến tích cực trong việc thu hút các hãng tàu quốc tế tầm cỡ như CMA CGM, RCL và duy trì năng suất xếp dỡ đạt 32 container/giờ, đồng thời chỉ rõ sự suy giảm của nguồn hàng nội địa và sự lãng phí tài nguyên bãi container chưa kinh doanh thương mại. Các giải pháp đề xuất về đa dạng hóa dịch vụ, đầu tư thiết bị chuyên dùng và nâng cao năng lực nhân sự là những định hướng thực tiễn nhằm gia tăng hiệu quả vận hành và củng cố vị thế của Cảng Chân Mây trên bản đồ logistics miền Trung.