Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch - dịch vụ, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tình trạng người lao động có xu hướng "nhảy việc" hoặc chuyển sang các đơn vị có mức đãi ngộ cao hơn đang diễn ra phổ biến tại các doanh nghiệp Việt Nam. Việc giữ chân nhân sự có năng lực, hạn chế hiện tượng "chảy máu chất xám" trở thành bài toán quản trị cấp thiết. Tại Sepon Boutique Resort (thuộc Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương Mại Quảng Trị), việc tìm hiểu mức độ thỏa mãn và các yếu tố thúc đẩy lòng trung thành, sự gắn kết lâu dài của đội ngũ cán bộ nhân viên là cơ sở quan trọng để xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Lê Hồng Phong đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố tác động đến sự cam kết gắn bó của nhân viên tại đơn vị này.
Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa lý luận về nhân lực, sự thỏa mãn và sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức tại Sepon Boutique Resort.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự cam kết gắn bó của nhân viên, từ đó nhận dạng yếu tố ảnh hưởng chủ yếu nhất và cần được quan tâm nhất.
- Đề xuất một số giải pháp gợi ý phù hợp cho việc nâng cao lòng trung thành cũng như sự cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên tại Sepon Boutique Resort.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó với tổ chức của đội ngũ cán bộ nhân viên đang làm việc tại Sepon Boutique Resort trực thuộc Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương Mại Quảng Trị.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Quảng Trị, thu thập dữ liệu tại Sepon Boutique Resort (Khu du lịch sinh thái biển Cửa Việt, huyện Gio Linh) và Văn phòng Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương Mại Quảng Trị (Số 01 Phan Bội Châu, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2018; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát và thu thập từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nghiên cứu kinh điển về hành vi tổ chức và quản trị nhân sự:
- Khái niệm sự thỏa mãn và cam kết gắn bó: Tác giả tiếp cận định nghĩa sự thỏa mãn công việc theo Ellickson & Logsdon (2002), Luddy (2005), Smith, Kendall & Hulin (1969); lý thuyết về cam kết gắn bó với tổ chức theo Allen & Meyer (1990), Mowday, Steers & Porter (1979), Rajendran Muthuveloo & Raduan Che Rose (2005) và chương trình nghiên cứu Commitment @Work của Viện Aon Consulting.
- Mô hình nghiên cứu lý thuyết: Tác giả kế thừa mô hình Chỉ số mô tả công việc (Job Descriptive Index - JDI) của Smith, Kendall & Hulin (1969) gồm 5 thành phần (Bản chất công việc, Tiền lương, Cơ hội thăng tiến, Lãnh đạo, Đồng nghiệp); kết hợp mô hình Chỉ số mô tả công việc điều chỉnh (AJDI) của TS. Trần Thị Kim Dung (2005) dựa trên Thuyết bậc thang nhu cầu của Maslow để bổ sung thêm 2 nhân tố là Điều kiện làm việc và Phúc lợi, cùng các biến đặc điểm cá nhân (Giới tính, Độ tuổi, Thời gian làm việc, Thu nhập hàng tháng).
- Hệ thống giả thuyết nghiên cứu: Đề tài thiết lập 7 giả thuyết từ H1 đến H7 tương ứng với tác động tích cực của 7 nhóm yếu tố: Bản chất công việc (H1), Cơ hội đào tạo và thăng tiến (H2), Lãnh đạo (H3), Đồng nghiệp (H4), Điều kiện làm việc (H5), Tiền lương (H6), Phúc lợi (H7) đến Sự cam kết gắn bó của nhân viên.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp chuyên gia và cán bộ nhân viên tại resort bằng câu hỏi mở, kết hợp khảo sát thử nghiệm trên mẫu nhỏ gồm 10 nhân viên để hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật khảo sát bảng hỏi trực tiếp với thang đo Likert.
- Thiết kế mẫu: Quy mô mẫu được tính toán theo công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) đối với tổng thể chưa biết rõ:
$$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0,5$ nhằm tối đa hóa phương sai mẫu, sai số cho phép $e = 9%$ (0,09), kích thước mẫu tối thiểu tính ra là 118 mẫu. Tác giả tiến hành điều tra 120 mẫu nhân viên chính thức trong vòng 8 ngày liên tiếp (bao gồm cả ngày cuối tuần) bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS 16.0 với các công cụ: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Axis Factoring, phép xoay Varimax, điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, trọng số nhân tố $> 0,5$), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, Kiểm định Independent Sample T-test và Phân tích phương sai One-Way ANOVA.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo của Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Sales & Marketing của Sepon Boutique Resort, tài liệu từ SEPON GROUP và website của đơn vị. Dữ liệu sơ cấp thu được từ 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ nhân viên resort.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về sự thỏa mãn và cam kết gắn bó của người lao động trong tổ chức. Tác giả phân tích các chiều kích của sự thỏa mãn theo tiếp cận thành phần công việc, làm rõ mối quan hệ giữa thỏa mãn nhu cầu cá nhân theo tháp Maslow với mức độ trung thành của nhân sự. Nội dung chương tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới và tại Việt Nam, bao gồm nghiên cứu của Aon Consulting, cuộc khảo sát "50 nhà tuyển dụng hàng đầu Việt Nam" (2006) do Báo Thanh Niên, Navigos Group và ACNielsen thực hiện, cùng công trình nghiên cứu của TS. Trần Thị Kim Dung (2005). Trên cơ sở đó, chương 1 thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm biến độc lập với 22 biến quan sát, 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát, và xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu làm căn cứ cho việc khảo sát thực nghiệm.
Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức tại Sepon Boutique Resort
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:
- Tổng quan đơn vị: Sepon Boutique Resort trực thuộc Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương Mại Quảng Trị (tiền thân thành lập theo Quyết định 22/QĐ-UB ngày 09/09/1993, cổ phần hóa ngày 27/12/2014). Resort khánh thành ngày 29/05/2015 tại bãi biển Cửa Việt, huyện Gio Linh với tổng mức đầu tư trên 80 tỷ đồng, quy mô ban đầu gồm 36 phòng ngủ cao cấp, hệ thống nhà hàng Ocean và Seaweed phục vụ trên 400 khách cùng các dịch vụ tiệc cưới, hội nghị, hội thảo, thể thao biển. Cơ cấu tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng.
- Thực trạng kinh doanh và lao động: Doanh thu năm 2017 đạt 15.584,8 triệu đồng, năm 2018 tăng 12% (tăng 1.870,4 triệu đồng); lợi nhuận sau thuế năm 2018 tăng 61,19% so với năm 2017. Nguồn thu chủ lực năm 2018 đến từ dịch vụ tiệc cưới (chiếm 68,67% tổng doanh thu). Quy mô lao động tăng từ 110 người (năm 2017) lên 120 người (năm 2018), trong đó lao động trực tiếp chiếm 95%.
- Cơ cấu mẫu khảo sát (N = 120): Nam giới chiếm 60,83% (73 người); trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 41,67% (50 người), Cao đẳng/Trung cấp chiếm 35% (42 người), lao động phổ thông chiếm 23,33% (28 người). Về thâm niên, nhân viên làm việc từ 1 đến dưới 2 năm chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,17% (65 người). Về thu nhập hàng tháng, mức 4 - 5 triệu đồng chiếm 33,34%, mức 5 - 6 triệu đồng chiếm 30,83%, mức dưới 4 triệu đồng chiếm 20,83% và trên 6 triệu đồng chỉ chiếm 15%.
- Kết quả kiểm định thang đo:
- Kiểm định Cronbach's Alpha lần 1: Thang đo "Điều kiện làm việc" có $\alpha = 0,547$ và thang đo "Phúc lợi" có $\alpha = 0,345$ (có biến quan sát PL1 có tương quan biến - tổng chỉ đạt 0,171). Cả 2 nhóm biến này không đạt tiêu chuẩn độ tin cậy ($\alpha < 0,6$) nên bị loại khỏi mô hình phân tích. 5 nhóm biến độc lập còn lại và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy với hệ số $\alpha$ từ 0,608 đến 0,801.
- Kiểm định Cronbach's Alpha lần 2: Sau khi loại bỏ 6 biến thuộc 2 nhóm trên, các thang đo còn lại gồm 16 biến quan sát độc lập và 3 biến phụ thuộc đều đạt chuẩn độ tin cậy và có hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Phân tích EFA lần 1 trên 16 biến độc lập loại bỏ 4 biến có hệ số tải $< 0,5$ (TL3, CH2, BC1, LD1). Phân tích EFA lần 2 với 12 biến quan sát độc lập đạt chuẩn với KMO $= 0,601$, Sig. Bartlett $= 0,000$, tổng phương sai trích đạt $67,614%$ tại Eigenvalue $= 1,385$, trích thành 5 nhân tố: Tiền lương (21,911%), Đồng nghiệp (14,644%), Lãnh đạo (12,436%), Bản chất công việc (10,266%), Cơ hội đào tạo - Thăng tiến (8,357%). Thang đo biến phụ thuộc Sự cam kết gắn bó gồm 3 biến quan sát (SC1, SC2, SC3) được trích thành 1 nhân tố duy nhất với KMO $= 0,682$, Sig. $= 0,000$, tổng phương sai trích $72,294%$ tại Eigenvalue $= 2,169$.
- Kiểm định tương quan và khác biệt: Phân tích tương quan Pearson xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến đại diện; kiểm định T-test và One-Way ANOVA cho thấy các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính và độ tuổi có những tác động nhất định đến mức độ cam kết của người lao động.
Chương 3: Giải pháp nâng cao mức độ cam kết gắn bó của nhân viên với Sepon Boutique Resort
Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp tập trung vào các nhân tố có tác động thực tế đến sự gắn bó của nhân viên:
- Giải pháp về Tiền lương: Hoàn thiện quy chế trả lương gắn liền với kết quả công việc và mức độ đóng góp; xây dựng định mức tiền lương và thưởng minh bạch, đảm bảo tính công bằng nội bộ và tính cạnh tranh trên thị trường; thiết lập lộ trình tăng lương định kỳ rõ ràng để cải thiện mức thu nhập (giải quyết thực trạng đa số nhân viên có thu nhập dưới 6 triệu đồng/tháng).
- Giải pháp về Bản chất công việc: Chuẩn hóa bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc cho từng vị trí chức danh; phân công lao động hợp lý, đúng sở trường, tránh tình trạng quá tải cục bộ vào mùa cao điểm tiệc cưới; tạo điều kiện cho nhân viên trải nghiệm công việc đa dạng nhằm nâng cao tính thú vị và thách thức tích cực.
- Giải pháp về Quan hệ đồng nghiệp: Xây dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở, tăng cường tinh thần hợp tác, làm việc nhóm giữa các bộ phận (đặc biệt giữa bộ phận Bàn, Bếp, Lễ tân và Kỹ thuật bảo trì); tổ chức các hoạt động sinh hoạt tập thể, giao lưu nhằm thắt chặt mối quan hệ tương trợ giữa các nhân viên.
- Giải pháp về Cơ hội đào tạo - Thăng tiến: Xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ về nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cho nhân viên; thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch, tạo điều kiện phát triển cá nhân và ưu tiên đề bạt nhân sự nội bộ có năng lực vào các vị trí quản lý kế cận.
Kết quả và đóng góp của đề tài
1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính
Khóa luận đã tổng hợp các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu lao động và các thông số kiểm định thống kê tại Sepon Boutique Resort:
| Nhóm chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Mức biến động |
Tỷ lệ biến động |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
15.584,8 |
17.455,2 |
+1.870,4 |
+12,00% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
Dương |
Dương |
Tăng mạnh |
+61,19% |
| Tổng số lao động (người) |
110 |
120 |
+10 |
+9,09% |
| - Lao động trực tiếp (người) |
104 |
114 |
+10 |
+9,62% |
| - Lao động có trình độ ĐH, sau ĐH (người) |
30 |
50 |
+20 |
+66,67% |
| Thang đo kiểm định |
Số biến ban đầu |
Cronbach's Alpha lần 1 |
Biến bị loại qua kiểm định |
Số biến EFA lần 2 |
Phương sai trích EFA (%) |
| Tiền lương |
4 |
0,737 |
TL3 |
3 |
21,911% |
| Đồng nghiệp |
3 |
0,608 |
Không |
3 |
14,644% |
| Lãnh đạo |
3 |
0,614 |
LD1 |
2 |
12,436% |
| Bản chất công việc |
3 |
0,747 |
BC1 |
2 |
10,266% |
| Cơ hội đào tạo - Thăng tiến |
3 |
0,726 |
CH2 |
2 |
8,357% |
| Điều kiện làm việc |
3 |
0,547 |
Loại cả nhóm (DK1, DK2, DK3) |
0 |
- |
| Phúc lợi |
3 |
0,345 |
Loại cả nhóm (PL1, PL2, PL3) |
0 |
- |
| Sự cam kết gắn bó (Phụ thuộc) |
3 |
0,801 |
Không |
3 |
72,294% |
2. Các đề xuất, giải pháp
Khóa luận đã đưa ra hệ thống kiến nghị quản trị thực tế đối với Ban giám đốc Sepon Boutique Resort và Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương Mại Quảng Trị:
- Tập trung cải thiện chính sách phân phối thu nhập, khắc phục thực trạng mức thu nhập bình quân của người lao động còn thấp so với kỳ vọng.
- Rà soát bản mô tả công việc, chuẩn hóa quy trình phân công lao động giữa các bộ phận trực tiếp và gián tiếp.
- Đẩy mạnh công tác đào tạo kỹ năng nghề du lịch và mở rộng cơ hội thăng tiến nội bộ.
- Củng cố văn hóa tổ chức, nâng cao tinh thần đoàn kết và kỹ năng phối hợp liên bộ phận.
3. Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng sự phù hợp của mô hình JDI và thang đo AJDI trong môi trường kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng tại một địa phương cụ thể (tỉnh Quảng Trị); chỉ ra các điều chỉnh cần thiết đối với thang đo lý thuyết khi áp dụng vào thực tiễn doanh nghiệp du lịch quy mô vừa.
- Về mặt thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về sự cam kết gắn bó của nhân viên tại Sepon Boutique Resort. Kết quả nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng giúp ban lãnh đạo resort nhận diện rõ các điểm nghẽn trong công tác nhân sự, từ đó làm cơ sở ban hành các chính sách đãi ngộ và giữ chân người lao động phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu $N = 120$ tại một đơn vị duy nhất (Sepon Boutique Resort), do đó khả năng đại diện và tính khái quát hóa cho toàn bộ ngành du lịch - khách sạn trên địa bàn tỉnh Quảng Trị còn hạn chế.
- Hạn chế về thang đo: Hai nhóm nhân tố "Điều kiện làm việc" và "Phúc lợi" bị loại khỏi mô hình phân tích do không đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha trong lần kiểm định đầu tiên, phản ánh sự cần thiết phải điều chỉnh câu chữ và nội dung biến quan sát cho phù hợp hơn với đặc thù lao động ngành resort.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian ngắn (từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2019), chưa phản ánh được biến động tâm lý và mức độ gắn bó của người lao động qua các mùa vụ du lịch khác nhau trong năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều khách sạn, khu nghỉ dưỡng khác trên địa bàn tỉnh Quảng Trị và khu vực miền Trung với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính đại diện.
- Nghiên cứu, hiệu chỉnh lại hệ thống chỉ báo đo lường cho các nhóm yếu tố Phúc lợi và Điều kiện làm việc để kiểm định lại tác động của chúng trong bối cảnh ngành dịch vụ du lịch.
- Thực hiện khảo sát theo chuỗi thời gian để theo dõi sự thay đổi trong mức độ cam kết của nhân viên sau khi doanh nghiệp áp dụng các chính sách nhân sự mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cụ thể cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành trong việc triển khai quy trình nghiên cứu định lượng: từ xây dựng mô hình, tính toán cỡ mẫu theo Cochran, thiết kế bảng hỏi, đến xử lý dữ liệu thực tế bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy, T-test, ANOVA).
- Người làm nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp case study thực tế về việc xử lý tình huống các thang đo không đạt độ tin cậy (loại biến, loại nhóm biến) trong quá trình phân tích dữ liệu thực tế.
- Nhà quản trị doanh nghiệp du lịch: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu nhân sự, phân bổ thu nhập và mức độ kỳ vọng của người lao động tại một khu nghỉ dưỡng biển, hỗ trợ xây dựng các giải pháp giữ chân nhân sự hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu lý thuyết ban đầu của đề tài được kế thừa từ những nghiên cứu nào và gồm bao nhiêu nhóm nhân tố?
Mô hình nghiên cứu lý thuyết ban đầu được kế thừa từ thang đo JDI của Smith, Kendall & Hulin (1969) và thang đo AJDI của TS. Trần Thị Kim Dung (2005) dựa trên thuyết nhu cầu Maslow. Mô hình ban đầu gồm 7 nhóm nhân tố độc lập (Bản chất công việc, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Lãnh đạo, Đồng nghiệp, Điều kiện làm việc, Tiền lương, Phúc lợi) với 22 biến quan sát, 1 biến phụ thuộc (Sự cam kết gắn bó với tổ chức) với 3 biến quan sát, cùng các biến đặc điểm cá nhân.
2. Vì sao hai nhóm nhân tố "Điều kiện làm việc" và "Phúc lợi" bị loại khỏi mô hình phân tích?
Trong kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha lần 1, thang đo "Điều kiện làm việc" có hệ số $\alpha = 0,547$ và thang đo "Phúc lợi" có hệ số $\alpha = 0,345$ (trong đó biến PL1 có tương quan biến - tổng chỉ đạt 0,171). Cả hai thang đo này đều không đạt tiêu chuẩn tối thiểu $\alpha \ge 0,6$ và việc loại từng biến cũng không làm tăng hệ số tin cậy của thang đo, do đó tác giả đã loại bỏ 2 nhóm biến này trước khi tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA.
3. Tác giả đã xác định quy mô mẫu điều tra theo phương pháp nào và cỡ mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), $p = 0,5$ và sai số cho phép $e = 9%$, tính ra quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là 118 mẫu. Trên thực tế, tác giả đã tiến hành điều tra 120 mẫu hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) trong thời gian 8 ngày liên tiếp.
4. Sau phân tích EFA lần 2, cấu trúc các nhân tố độc lập được rút trích gồm những thành phần nào?
Phân tích EFA lần 2 trích được 5 nhân tố từ 12 biến quan sát với tổng phương sai trích đạt $67,614%$, bao gồm: Nhân tố 1 - Tiền lương (giải thích 21,911% phương sai, gồm TL1, TL4, TL2); Nhân tố 2 - Đồng nghiệp (giải thích 14,644% phương sai, gồm DN2, DN1, DN3); Nhân tố 3 - Lãnh đạo (giải thích 12,436% phương sai, gồm LD2, LD3); Nhân tố 4 - Bản chất công việc (giải thích 10,266% phương sai, gồm BC3, BC2); Nhân tố 5 - Cơ hội đào tạo và thăng tiến (giải thích 8,357% phương sai, gồm CH3, CH1).
5. Thực trạng phân bổ nguồn thu nhập của nhân viên tại Sepon Boutique Resort qua số liệu khảo sát như thế nào?
Theo kết quả khảo sát 120 nhân viên, mức thu nhập trung bình hàng tháng từ 4 đến 5 triệu đồng chiếm tỷ lệ lớn nhất với 33,34% (40 người); mức từ 5 đến 6 triệu đồng chiếm 30,83% (37 người); mức dưới 4 triệu đồng chiếm 20,83% (25 người); và mức trên 6 triệu đồng chỉ chiếm 15% (18 người). Đa số nhân viên đánh giá mức lương tại resort so với mặt bằng chung còn ở mức thấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Phong đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của người lao động tại Sepon Boutique Resort. Qua quy trình kiểm định thống kê nghiêm ngặt trên phần mềm SPSS 16.0 với 120 mẫu khảo sát, nghiên cứu đã rút trích 5 nhóm nhân tố chính tác động đến sự gắn bó của nhân viên gồm Tiền lương, Đồng nghiệp, Lãnh đạo, Bản chất công việc và Cơ hội đào tạo - Thăng tiến. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học có giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác quản trị nhân lực tại resort nhằm giảm thiểu nguy cơ biến động lao động và nâng cao hiệu quả kinh doanh.