Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất tại việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

163
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG

1.1. Bản chất của PMS

1.2. Khái niệm PMS

1.3. Vai trò của PMS

1.4. Quá trình hình thành và phát triển của PMS

1.5. Nội hàm và các yếu tố tác động đến PMS

1.5.1. Nội hàm PMS

1.5.2. Yếu tố tác động tới việc sử dụng PMS

1.6. Kinh nghiệm áp dụng PMS trên thế giới và ở VN

1.6.1. Kinh nghiệm áp dụng PMS trên thế giới

1.6.2. Kinh nghiệm áp dụng PMS tại VN

1.7. Bài học cho các DNVN khi áp dụng PMS

1.8. Tổng quan các nghiên cứu về PMS và khoảng trống nghiên cứu

1.8.1. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới về PMS

1.8.2. Tổng quan các nghiên cứu tại VN về PMS

1.9. Khoảng trống nghiên cứu về PMS

1.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Mô hình nghiên cứu

2.3. Lựa chọn mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

2.4. Đánh giá sự phù hợp của mô hình nghiên cứu

2.5. Lựa chọn thang đo

2.6. Phương pháp khảo sát

2.7. Thiết kế mẫu

2.8. Thiết kế bảng câu hỏi

2.9. Thu thập dữ liệu

2.10. Phân tích dữ liệu khảo sát

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG PMS TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM

3.1. Kiểm định các yếu tố tác động đến việc áp dụng PMS trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

3.2. Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng với việc áp dụng PMS và kết quả kiểm định giả thuyết

3.3. Phân tích mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS

3.4. Những vấn đề đặt ra đối với các DNSX tại VN trong việc áp dụng PMS

3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT

4.1. Định hướng phát triển các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

4.2. Đề xuất giải pháp áp dụng PMS trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

4.3. Kiến nghị với các bên liên quan

4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống đo lường kết quả hoạt động

Hệ thống đo lường kết quả hoạt động (PMS) là một công cụ quan trọng giúp các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam nâng cao hiệu quả quản lý và cải thiện năng lực cạnh tranh. Việc áp dụng PMS không chỉ giúp theo dõi và đánh giá hiệu suất mà còn hỗ trợ trong việc ra quyết định chiến lược. Tuy nhiên, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS trong các doanh nghiệp sản xuất. Những yếu tố này bao gồm quyết tâm của lãnh đạo, sự tham gia của nhân viên, và mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường.

1.1. Định nghĩa và vai trò của hệ thống đo lường kết quả hoạt động

Hệ thống đo lường kết quả hoạt động (PMS) được định nghĩa là một tập hợp các chỉ số và quy trình nhằm đánh giá hiệu suất của doanh nghiệp. PMS giúp doanh nghiệp xác định các mục tiêu, theo dõi tiến độ và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Theo nghiên cứu của Neely (1999), PMS đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả làm việc và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

1.2. Tại sao PMS quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, PMS trở thành công cụ thiết yếu giúp doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc áp dụng PMS không chỉ giúp doanh nghiệp cải thiện năng lực quản lý mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Những thách thức trong việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động

Mặc dù PMS mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc áp dụng nó trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam vẫn gặp phải nhiều thách thức. Các thách thức này bao gồm sự thiếu hụt về nguồn lực, sự không đồng thuận trong nội bộ và sự thiếu hiểu biết về PMS. Những vấn đề này cần được giải quyết để đảm bảo PMS được áp dụng hiệu quả.

2.1. Thiếu hụt nguồn lực và công nghệ

Nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc đầu tư vào công nghệ và nguồn lực cần thiết để triển khai PMS. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc không thể thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng của hệ thống đo lường.

2.2. Sự không đồng thuận trong nội bộ

Sự không đồng thuận giữa các bộ phận trong doanh nghiệp có thể cản trở việc áp dụng PMS. Nếu không có sự hợp tác và đồng lòng từ tất cả các bên liên quan, việc triển khai PMS sẽ gặp nhiều khó khăn và không đạt được kết quả mong muốn.

III. Phương pháp áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động hiệu quả

Để áp dụng PMS một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện một số phương pháp cụ thể. Những phương pháp này bao gồm việc xác định rõ các chỉ số đo lường, đào tạo nhân viên và tạo ra môi trường làm việc tích cực. Việc thực hiện đúng các phương pháp này sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.1. Xác định các chỉ số đo lường phù hợp

Doanh nghiệp cần xác định các chỉ số đo lường phù hợp với mục tiêu chiến lược của mình. Các chỉ số này nên phản ánh rõ ràng hiệu suất và kết quả hoạt động của doanh nghiệp, từ đó giúp lãnh đạo có cái nhìn tổng quan về tình hình hoạt động.

3.2. Đào tạo và phát triển nhân viên

Đào tạo nhân viên về PMS là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống được áp dụng hiệu quả. Nhân viên cần hiểu rõ về các chỉ số đo lường và cách thức hoạt động của PMS để có thể đóng góp tích cực vào quá trình triển khai.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về PMS tại Việt Nam

Nghiên cứu cho thấy rằng nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đã bắt đầu áp dụng PMS và đạt được những kết quả tích cực. Việc áp dụng PMS không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của PMS.

4.1. Các doanh nghiệp điển hình áp dụng PMS thành công

Một số doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đã áp dụng PMS thành công và đạt được những kết quả đáng kể. Họ đã cải thiện được quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

4.2. Những bài học rút ra từ việc áp dụng PMS

Các doanh nghiệp cần rút ra bài học từ những thành công và thất bại trong việc áp dụng PMS. Việc chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ nhau sẽ giúp các doanh nghiệp khác có thể áp dụng PMS một cách hiệu quả hơn.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của hệ thống đo lường kết quả hoạt động

Việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đang ngày càng trở nên cần thiết. Với sự phát triển của công nghệ thông tin và nhu cầu ngày càng cao từ thị trường, PMS sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tương lai của PMS tại Việt Nam hứa hẹn sẽ có nhiều cơ hội phát triển.

5.1. Triển vọng phát triển PMS trong bối cảnh kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế đang phát triển mạnh mẽ, PMS sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu giúp các doanh nghiệp sản xuất nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc áp dụng PMS sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình và cải thiện hiệu suất làm việc.

5.2. Những khuyến nghị cho doanh nghiệp trong việc áp dụng PMS

Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và áp dụng PMS một cách hiệu quả. Việc đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên và tạo ra môi trường làm việc tích cực sẽ là những yếu tố quyết định đến sự thành công của PMS trong doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG Trong chương này, tác giả sẽ trình bày 4 nội dung chính đó là (1) Khái quát về PMS gồm định nghĩa PMS, đặc điểm của PMS, vai trò của PMS, quá trình hình thành và phát triển của PMS; (2) Nội hàm của PMS; (3) Kinh nghiệm áp dụng PMS bao gồm những bài học kinh nghiệm về việc áp dụng PMS từ thực tiễn; (4) Tổng quan tình hình nghiên cứu về PMS trình bày các nghiên cứu trên thế giới và ở VN về việc áp dụng PMS trong các lĩnh vực khác nhau và yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS trong các DNSX. Những nội dung này là cơ sở quan trọng trong việc lựa chọn mô hình nghiên cứu ở chương tiếp theo. Bản chất của PMS 1. Khái niệm PMS Có rất nhiều định nghĩa về PMS do các học giả thuộc các trường phái khác nhau đưa ra.

Bourne và cộng sự (2003) cho rằng PMS đề cập đến việc sử dụng một bộ thước đo đa chiều phục vụ quá trình lập kế hoạch và quản trị của tổ chức. Ittner và cộng sự (2003) định nghĩa hệ thống đo lường kết quả thực hiện chiến lược cung cấp thông tin cho phép tổ chức có thể xác định được cách thức đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất và sắp xếp các quá trình quản trị, như là lập mục tiêu, ra quyết định, đánh giá kết quả thực hiện với kết quả thực hiện các mục tiêu chiến lược đã đưa ra. Neely và cộng sự (1995) định nghĩa “PMS là một bộ các thước đo đo lường hiệu quả và hiệu suất của hoạt động” và “hiệu quả” được định nghĩa là “mức độ mà yêu cầu của KH được đáp ứng” và “hiệu suất” được định nghĩa là “thước đo tính kinh tế của việc sử dụng nguồn lực của DN để mang đến sự hài lòng cho KH ở một mức độ nhất định”. PMS cũng được định nghĩa là “một hệ thống thông tin được nhà quản lý sử dụng để theo dõi việc thực thi chiến lược kinh doanh bằng cách so sánh kết quả thực hiện với các mục tiêu chiến lược.

PMS bao gồm các phương pháp mang tính hệ thống trong việc thiết lập mục tiêu kinh doanh và các báo cáo định kỳ” Khái niệm PMS sử dụng trong nghiên cứu này dựa trên định nghĩa của Neely và cộng sự (2003): PMS là quá trình lượng hóa hiệu quả và hiệu suất của hoạt động, bao gồm quá trình lựa chọn, thiết kế các thước đo, thu thập phân tích số liệu, quản lý thông tin, đánh giá kết quả thực hiện. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 PMS đề cập đến một hệ thống các thước đo đa chiều, bao gồm cả thước đo tài chính và phi tài chính, các thước đo bên trong và bên ngoài, bao gồm cả những thước đo lượng hóa những thành tích mà tổ chức đạt được và cả những thước đo được sử dụng để dự đoán tương lai (Neely, 2003). PMS không thể thực hiện được một cách riêng rẽ mà phải gắn liền với một hệ thống cụ thể nào đó trong DN để làm căn cứ xác định cũng như đánh giá các thước đo. Hiện nay thì đa số các nhà nghiên cứu cho rằng PMS cần phải được xuất phát từ chiến lược và được thiết kế để giúp tổ chức thực thi chiến lược thành công (Neely, 2003) PMS được phân tích với 3 cấp độ.

Ở cấp độ cá nhân, PMS có thể được xem xét thông qua việc trả lời các câu hỏi như thước đo nào được sử dụng, dùng để làm gì, những lợi ích mà các thước đo này mang lại. Ở cấp độ cao hơn, PMS được xem như một thể thống nhất, và được phân tích dựa trên các vấn đề như PMS đã đề cập đến mọi khía cạnh của tổ chức hay chưa (bên trong, bên ngoài, tài chính, phi tài chính), các thước đo này có phản ánh mục tiêu và những cải tiến mà tổ chức đã thực hiện, các thước đo có mâu thuẫn với nhau không. Ở cấp độ liên hệ giữa PMS với môi trường, PMS được xem xét xem là PMS có hỗ trợ củng cố chiến lược của tổ chức hay không, các thước đo có phù hợp với văn hóa tổ chức, nhất quán với chính sách lương thưởng của tổ chức hay không, có nhóm thước đo nào tập trung vào KH và có nhóm thước đo nào tập trung vào phản ứng của đối thủ hay không (Neely, 1995) PMS có tác động nhất định đến môi trường của tổ chức. Bắt đầu từ việc đo lường, quyết định đo lường cái gì, đo lường như thế nào, những chỉ số nào sẽ được gắn với từng thước đo, tất cả đều ảnh hưởng đến từng cá nhân và từng bộ phận.

Khi việc đo lường được thực hiện, thì kết quả sẽ được xem xét, đánh giá, sẽ có một số hành động tiếp theo được thực hiện.Vì vậy, PMS được coi là một phần không thể tách rời của quá trình lập kế hoạch và hệ thống kiểm soát của tổ chức. Vai trò của PMS Một hệ thống đo lường KQHĐ hiệu quả đóng vai trò hết sức quan trọng vì những lý do sau: Thứ nhất, PMS có thể giúp triển khai chiến lược, kiểm soát quả trình thực hiện mục tiêu của tổ chức. Một hệ thống đo lường kết quả hoạt động phù hợp được sử dụng để truyền thông chiến lược của tổ chức, gắn mục tiêu của nhân viên với mục tiêu của tổ chức (Kaplan và Norton, 1992). Các thước đo được phát triển từ các mục tiêu chiến lược, trở thành công cụ giám sát quá trình thực hiện, cho phép tổ chức biết mình đang đi đúng định hướng chiến lược đã đề ra hay không.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 Thứ hai, PMS có thể cung cấp thông tin giúp cho các nhà quản lý có thể theo dõi được hiệu quả làm việc của bản thân và đánh giá kết quả làm việc của nhân viên, từ đó có các giải pháp để xây dựng và phát triển nguồn nhân lực. Nguồn vốn nhân lực của tổ chức bao gồm sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng, khả năng sáng tạo và năng lực của mỗi cá nhân.Theo Bunjongjit Rompho và cộng sự (2012), được phản hồi về quá trình và kết quả thực hiện công việc, được ghi nhận thành tích và được giao tiếp thường xuyên với cấp quản lý sẽ tạo động lực cho nhân viên. PMS sẽ cung cấp những thông tin như vậy. Khi CBNV cảm thấy hài lòng với công việc thì mức độ cam kết và gắn kết sẽ cao hơn.

PMS có thể làm thay đổi hành vi của các cá nhân trong tổ chức thông qua các chương trình, chính sách thưởng đạt theo thành tích. Bên cạnh đó, PMS còn hỗ trợ việc học tập và phát triển trong tổ chức bằng cách thường xuyên phản hồi về KQHĐ, qua đó thúc đẩy sự cải tiến và (Franco Santos và cộng sự, 2007) Thứ ba, PMS có thể được sử dụng để truyền thông bên trong cũng như bên ngoài công ty. Đối với CBNV, PMS giúp truyền tải, cập nhật thông tin về kết quả thực hiện mục tiêu, kế hoạch của tổ chức tại từng thời điểm. Công tác truyền thông này cũng cần được triển khai tới tất cả các bên liên quan bên ngoài công ty, cung cấp những chỉ số thể hiện vị thế của công ty trên thị trường nhằm củng cố niềm tin giúp cho việc phát triển các chiến lược và các hoạt động hợp tác trong tương lai.

Quá trình hình thành và phát triển của PMS Như đã đề cập ở trên, việc đo lường KQHĐ là một công đoạn không thể tách rời của hoạt động lập và triển khai chiến lược. Các nhà lãnh đạo đã hoạch định và theo dõi việc sử dụng các nguồn lực ngay từ khi tổ chức của họ được thành lập. Theo Chandler (1977), hầu hết các phương pháp cơ bản để quản trị, điều hành công ty ngày nay đã được các anh em nhà Dupont áp dụng từ năm 1910 khi họ củng cố các công ty gia đình nhỏ lẻ, tổ chức lại nghành công nghiệp thuốc nổ ở Mỹ, đã thực hiện cơ cấu tổ chức cùng với những kỹ thuật quản lý được cho là tốt nhất thời bấy giờ. Như vậy là các kỹ thuật quản lý cơ bản đã có từ rất lâu, và PMS là một trong những kỹ thuật đó.

Do vậy, một điều chắc chắn là hầu hết các tổ chức đã có PMS của mình từ rất sớm. PMS phát triển qua hai giai đoạn: giai đoạn trước năm 1980 và giai đoạn từ những năm 1980 trở lại đây. Giai đoạn đầu thiên về kiểm soát chi phí, tập trung vào các chỉ số tài chính, các hoạt động được đo lường có xu hướng khuyến khích tư duy ngắn hạn. Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào kết quả tài chính này bị phê phán bởi một số nguyên nhân: (1) Không thể đo lường và tích hợp được tất cả những yếu tố cốt lõi của tổ chức (Kaplan, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15 1992); (2) Không cho các nhà quản lý biết toàn bộ quá trình thực hiện công việc của nhân viên như thế nào; (3) Không cung cấp được nhiều thông tin cho nhà quản lý để điều chỉnh các hoạt động trong tương lai vì các thước đo này không cho biết các vấn đề cần phải giải quyết.

Việc tập trung vào các thước đo tài chính có thể khiến cho các nhà quản lý có thói quen tối đa hóa các kết quả tài chính ngắn hạn (Chow và cộng sự, 2006); (4) Có thể xung đột với chiến lược và không chú trọng đến các yếu tố bên ngoài (Chow và Vander Stede, 2006; Kaplan và Norton, 1996) Khoảng giữa những năm 1980, PMS đã có một bước ngoặt lớn, đánh dấu giai đoạn phát triển thứ 2. Đây là giai đoạn gắn liền với sự phát triển của một loạt các hoạt động kinh doanh mang tính toàn cầu và những thay đổi do sự phát triển này mang lại (Carlos và cộng sự, 2004). Những nghiên cứu về PMS trong giai đoạn này cũng phát triển và thay đổi tương ứng. Trong khoảng giữa những năm 1990, các nhà nghiên cứu tập trung vào thiết kế PMS (Kaplan và cộng sự, 1996; Neely và cộng sự, 1995).

Các thước đo phi tài chính được đưa ra để khắc phục những hạn chế của thước đo tài chính (Kaplan,1996). Từ năm 1990 đến đầu những năm 2000, nhiều tác giả lại quan tâm đến quá trình triển khai PMS và những nguyên nhân nào khiến cho nhiều tổ chức gặp khó khăn khi áp dụng PMS (Bourne và cộng sự, 2000).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ