Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Diệu Loan (ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2021 – 2025) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế số và thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam duy trì đà tăng trưởng liên tục. Theo báo cáo "Nền kinh tế số Đông Nam Á 2024" (e-Conomy SEA 2024) do Google, Temasek và Bain & Company phát hành, nền kinh tế số Việt Nam dự kiến tăng trưởng 16%, đạt giá trị hàng hóa 36 tỷ USD vào năm 2024, trong đó thương mại điện tử tăng trưởng hơn 18%, đạt quy mô 22 tỷ USD. Sự bùng nổ của các nền tảng bán lẻ trực tuyến, đặc biệt là mức tăng trưởng doanh thu 65,97% của Shopee và 150,54% của TikTok Shop, đã khẳng định vai trò trọng yếu của các kênh mua sắm số hóa. Cùng với đó, số liệu từ nền tảng Metric.vn chỉ ra rằng ngành hàng Snacks ăn vặt trên các sàn TMĐT đạt doanh thu 35,1 tỷ đồng trong 12 tháng, tăng hơn 51,3% so với quý liền kề; riêng mặt hàng bánh ép khô Huế đạt đỉnh doanh số vào tháng 8/2023 với 48,8 triệu đồng và 1,3 nghìn sản phẩm bán ra.
Công ty Cổ phần Hue One Food là doanh nghiệp sản xuất tinh bột và các sản phẩm chế biến từ tinh bột, nổi bật với sản phẩm bánh ép khô đóng gói mang đặc trưng ẩm thực địa phương Huế. Doanh nghiệp đã thiết lập các kênh bán hàng trực tuyến trên sàn TMĐT (Shopee, TikTok Shop) và mạng xã hội (Facebook, Zalo). Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với thách thức trong việc thu hút khách hàng mới, duy trì khách hàng hiện tại và tối ưu hóa trải nghiệm giao dịch. Việc xác định các yếu tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến là yêu cầu thực tiễn để định hướng hoạt động kinh doanh bền vững.
Đề tài đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food?
- Các yếu tố ảnh hưởng như thế nào đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food?
- Các giải pháp nào giúp thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food?
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu gồm:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food, từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến tại Công ty Cổ phần Hue One Food.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng mua sản phẩm bánh ép Hue One Food trực tuyến.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố chi phối ý định mua hàng trên môi trường trực tuyến.
- Phạm vi không gian: Khách hàng mua sắm trực tuyến sản phẩm của Công ty Cổ phần Hue One Food.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong thời gian 1 tháng (từ ngày 10/11/2024 đến ngày 15/12/2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên việc kế thừa và tổng hợp từ 5 mô hình lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975): Nhấn mạnh ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình chấp thuận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989): Xác định hai tiền đề nhận thức cốt lõi là nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng.
- Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) của Bauer (1960): Phân loại rủi ro thành rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến.
- Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-Commerce Adoption Model - e-CAM) của Ahn, Park và Lee (2001): Tích hợp TAM và TPR để phân tích hành vi người dùng trực tuyến.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 6 giả thuyết:
- H1: Nhận thức về tính hữu ích có sự tác động cùng chiều đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
- H2: Nhận thức về tính dễ sử dụng có sự tác động cùng chiều đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
- H3: Niềm tin của khách hàng có sự tác động cùng chiều đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
- H4: Sự mong đợi về giá có sự tác động cùng chiều đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
- H5: Nhận thức rủi ro có sự tác động cùng chiều đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
- H6: Chuẩn chủ quan có sự tác động cùng chiều đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food.
Hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
| Mã hóa |
Biến quan sát / Nội dung đo lường |
Nguồn kế thừa |
| Nhận thức về tính hữu ích (HI) |
|
|
| HI1 |
Mua bánh ép trực tuyến tại các trang web/gian hàng của Hue One Food giúp tiết kiệm thời gian |
Venkatesh & Davis (2000) |
| HI2 |
Trang web/gian hàng hữu ích trong việc tìm kiếm thông tin sản phẩm |
Venkatesh & Davis (2000) |
| HI3 |
Mua được những sản phẩm nơi sinh sống không có |
Hà Ngọc Thắng (2015) |
| HI4 |
Thực hiện giao dịch ở bất cứ nơi đâu |
Nazir và cộng sự (2012) |
| Nhận thức về tính dễ sử dụng (DSD) |
|
|
| DSD1 |
Mua hàng thực hiện một cách dễ dàng |
Hsiu-Fen Lin (2007) |
| DSD2 |
Tìm kiếm thông tin đơn giản |
Hsiu-Fen Lin (2007) |
| DSD3 |
Quy trình mua hàng đơn giản, rõ ràng và dễ hiểu |
Hsiu-Fen Lin (2007) |
| DSD4 |
Dễ dàng so sánh giá cả, chất lượng sản phẩm |
Fortes & Rita (2016) |
| Niềm tin của khách hàng (NT) |
|
|
| NT1 |
Doanh nghiệp hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng |
Tractinsky & Vitale (2000) |
| NT2 |
Trang web/gian hàng đáng tin cậy trong các giao dịch |
McKnight & Choudhury (2002) |
| NT3 |
Thực hiện đúng các cam kết đưa ra |
Tractinsky & Vitale (2000) |
| NT4 |
Tin tưởng vào những thông tin được cung cấp |
Ribbink và cộng sự (2004) |
| NT5 |
Sẵn sàng cung cấp thông tin cá nhân cho trang web/gian hàng |
Ribbink và cộng sự (2004) |
| Sự mong đợi về giá (MDVG) |
|
|
| MDVG1 |
Mức giá sản phẩm trên các trang web/gian hàng là hợp lý |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| MDVG2 |
Mua hàng trực tuyến giúp tiết kiệm chi phí đi lại xem hàng |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| MDVG3 |
Giá trên trang web/gian hàng rẻ hơn so với các cửa hàng trực tiếp |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| MDVG4 |
Các chương trình khuyến mãi thu hút người mua |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| Nhận thức rủi ro (NTRR) |
|
|
| NTRR1 |
Khó đánh giá chất lượng của sản phẩm thực tế |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| NTRR2 |
Lo ngại thông tin cá nhân bị đánh cắp trong quá trình giao dịch |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| NTRR3 |
Quá trình xử lý đơn hàng và giao hàng tốn nhiều thời gian |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| NTRR4 |
Lo ngại không được đổi trả khi sản phẩm bị lỗi |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| NTRR5 |
Lo ngại hàng hóa bị thất lạc trong quá trình vận chuyển |
Hoàng Quốc Cường (2010) |
| Chuẩn chủ quan (CCQ) |
|
|
| CCQ1 |
Những người quan trọng khuyên/khuyến khích mua trực tuyến |
Nguyễn Thị Quỳnh Nga & Lê Đặng Như Quỳnh (2019) |
| CCQ2 |
Các phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến ý định mua hàng |
Clara & Shirin (2015) |
| CCQ3 |
Những nhận xét tích cực trên mạng ảnh hưởng đến ý định mua hàng |
Clara & Shirin (2015) |
| Ý định mua hàng trực tuyến (YD) |
|
|
| YD1 |
Có ý định mua bánh ép trực tuyến trong tương lai gần |
Pavlou & Fygenson (2006) |
| YD2 |
Sẽ mua bánh ép trực tuyến trong tương lai gần |
Pavlou & Fygenson (2006) |
| YD3 |
Có kế hoạch mua hàng bánh ép trực tuyến trong tương lai gần |
Pavlou & Fygenson (2006) |
Phương pháp chọn mẫu và phân tích số liệu
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận trực tiếp khách hàng tại các địa điểm tập trung đông người như chợ, trung tâm thương mại và các sự kiện quảng bá sản phẩm.
- Quy mô mẫu: Xác định theo quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với kích thước mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với $m = 28$ biến quan sát, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $140$ quan sát ($28 \times 5$). Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế với $160$ khách hàng.
- Phương pháp kiểm thử:
- Thử nghiệm trước (Pre-test): Đánh giá tính hợp lệ bề ngoài (Face Validity) thông qua phỏng vấn chuyên sâu ban lãnh đạo (Giám đốc Ngô Văn Quốc, Trưởng phòng Marketing, Giám đốc Kinh doanh, Giám đốc Vận hành) và giảng viên hướng dẫn theo đề xuất của Hair và cộng sự (2013).
- Thử nghiệm thí điểm (Pilot-test): Thực hiện khảo sát thử nghiệm quy mô nhỏ để hiệu chỉnh tính rõ ràng, cấu trúc bảng hỏi và thời gian hoàn thành theo khuyến nghị của Saunders và cộng sự (2009).
- Phương pháp xử lý dữ liệu (sử dụng phần mềm SPSS):
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Principal Components Analysis, phép xoay Varimax, yêu cầu KMO từ $0,5$ đến $1$, kiểm định Bartlett có $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, giá trị đặc trưng Eigenvalue $> 1$).
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_i X_i$, đánh giá độ phù hợp qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA.
- Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test nhằm so sánh điểm đánh giá trung bình với giá trị kiểm định (Test Value = 4) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về thương mại điện tử (Turban, 2006), mua hàng trực tuyến (Gerald Häubl & Valerie Trifts, 2002; Monsuwé và cộng sự, 2004; Mai Hoàng Thịnh, 2023), và khách hàng (Philip Kotler, 2002; Peter Drucker, 1994; Sam Walton). Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa mua hàng trực tuyến và mua hàng truyền thống trên 4 khía cạnh: điều kiện kỹ thuật di chuyển, phương thức thanh toán trực tiếp/COD, khả năng tiếp xúc trực tiếp sản phẩm vật lý, và tính linh hoạt về thời gian hoạt động 24/7.
Quy trình mua hàng trực tuyến đối với hàng hóa hữu hình được mô hình hóa qua 10 bước kế tiếp nhau: (1) Khách hàng truy cập website; (2) Lựa chọn sản phẩm vào giỏ hàng; (3) Cung cấp thông tin giao dịch, địa chỉ và thanh toán; (4) Kiểm tra và xác nhận đơn hàng; (5) Cổng thanh toán xác minh giao dịch; (6) Người bán tiếp nhận và xác nhận đơn hàng; (7) Gửi biên nhận điện tử cho khách hàng; (8) Người bán xử lý và đóng gói hàng; (9) Đơn vị vận chuyển thực hiện vận chuyển; (10) Giao hàng và khách hàng kiểm tra sản phẩm.
Về tổng quan nghiên cứu, chương này lược khảo 10 công trình thực nghiệm liên quan: 5 nghiên cứu quốc tế (Rong Li và cộng sự, 2007; Ma Mengli, 2011; Ling và cộng sự, 2010; Thamizhvanan & Xavier, 2013; Kim Jaeil và cộng sự, 2004; Ching Chu & Hsi-Peng Lu, 2007) và 5 nghiên cứu tại Việt Nam (Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ, 2016; Võ Thị Trà My và cộng sự, 2021; Nguyễn Minh Hiếu & Trần Thị Kiều Trang, 2023; Phạm Việt Hùng và cộng sự, 2023; Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn, 2021).
Về cơ sở thực tiễn, chương phản ánh bức tranh phát triển TMĐT Việt Nam theo Sách trắng TMĐT năm 2022 (doanh số bán lẻ TMĐT tăng từ 6,2 tỷ USD năm 2017 lên 16,4 tỷ USD năm 2022), số liệu VECOM năm 2023 về tỷ lệ 65% doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội, 23% doanh nghiệp tham gia sàn TMĐT, cùng thị phần dẫn đầu của Shopee, Lazada và TikTok Shop. Thị trường ngành Snacks ăn vặt ghi nhận hơn 204 thương hiệu với quy mô doanh thu 35,1 tỷ đồng.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food
Nội dung chương 2 tập trung khảo sát hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Hue One Food và phân tích dữ liệu khảo sát 160 khách hàng:
- Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ các phòng ban, tình hình cơ cấu nhân sự, lĩnh vực kinh doanh sản xuất tinh bột và bánh ép khô, cùng phân tích các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
- Tình hình kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024: Đánh giá các chỉ tiêu tổng doanh thu, tổng chi phí, tổng lợi nhuận và kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp qua các năm hoạt động của Hue One Food.
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu: Phân tích mẫu khảo sát theo giới tính, nhóm tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập, số lần mua sắm trực tuyến trong 12 tháng qua, nền tảng mua hàng trực tuyến ưu tiên (Shopee, TikTok Shop, mạng xã hội), danh mục sản phẩm bánh ép đã mua, và hình thức tiếp cận thông tin về công ty.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Kiểm tra tính nhất quán nội tại của từng thang đo biến độc lập (HI, DSD, NT, MDVG, NTRR, CCQ) và biến phụ thuộc (YD), loại bỏ các biến quan sát không thỏa mãn hệ số tương quan biến - tổng.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện trích nhân tố qua chỉ số KMO, Bartlett's Test, xác định các nhóm nhân tố hội tụ và phân biệt cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Xem xét ma trận tương quan Pearson, thiết lập phương trình hồi quy, đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định sự phù hợp ANOVA và xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ của từng nhân tố.
- Kiểm định One Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng ý của khách hàng về từng biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố độc lập và nhóm ý định mua hàng so với giá trị chuẩn 4.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến của sản phẩm bánh ép tại Công ty Cổ phần Hue One Food
Trên cơ sở kết quả kiểm định mô hình, tác giả đề ra phương hướng chiến lược và hệ thống giải pháp phân theo 6 nhóm nhân tố tác động:
- Giải pháp về "Nhận thức về tính hữu ích": Cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ, nâng cao tính tiện lợi trong việc tra cứu và hỗ trợ giao dịch xuyên suốt cho khách hàng ở các địa bàn xa.
- Giải pháp về "Sự mong đợi về giá": Xây dựng chính sách định giá hợp lý, cân đối các chương trình ưu đãi, khuyến mãi, voucher giảm giá và trợ giá vận chuyển trên sàn TMĐT.
- Giải pháp về "Chuẩn chủ quan": Gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu trên các phương tiện truyền thông số, khuyến khích các đánh giá và phản hồi tích cực từ cộng đồng mạng xã hội.
- Giải pháp về "Nhận thức về tính dễ sử dụng": Tối ưu hóa giao diện gian hàng, tinh gọn quy trình đặt hàng, nâng cao tốc độ tải trang và tính rõ ràng trong việc so sánh sản phẩm.
- Giải pháp về "Nhận thức rủi ro": Kiểm soát chất lượng đóng gói bánh ép khô tránh hư hại khi vận chuyển, rút ngắn thời gian giao nhận, xây dựng chính sách đổi trả minh bạch khi hàng có sự cố và bảo mật thông tin cá nhân.
- Giải pháp về "Niềm tin của khách hàng": Đảm bảo thực hiện chuẩn xác các cam kết về chất lượng đặc sản, minh bạch thông tin nguồn gốc thành phần tinh bột, gia tăng độ uy tín qua dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả chính
- Xác lập cơ sở khoa học và thực tiễn để đánh giá hành vi mua sắm trực tuyến đối với sản phẩm bánh ép khô đóng gói - một mặt hàng thực phẩm ăn vặt mang tính đặc sản địa phương của Huế.
- Xây dựng mô hình phân tích định lượng bao gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: Nhận thức tính hữu ích (4 biến), Nhận thức tính dễ sử dụng (4 biến), Niềm tin khách hàng (5 biến), Sự mong đợi về giá (4 biến), Nhận thức rủi ro (5 biến), Chuẩn chủ quan (3 biến) và 1 biến phụ thuộc Ý định mua hàng (3 biến), với tổng số 28 biến quan sát.
- Thu thập và kiểm định tập dữ liệu sơ cấp gồm 160 mẫu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng đã từng thực hiện mua hàng trực tuyến sản phẩm Hue One Food, kết hợp phân tích số liệu tài chính - kinh doanh của công ty trong 3 năm (2022 - 2024).
- Làm rõ cấu trúc đánh giá của người tiêu dùng đối với từng khía cạnh trải nghiệm mua sắm trực tuyến thông qua quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và kiểm định T-Test so sánh với mức chuẩn 4.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận vận dụng và tích hợp các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, TPR, e-CAM) vào ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và thực phẩm đặc sản vùng miền trên nền tảng thương mại điện tử; bổ sung tài liệu thực nghiệm về hành vi mua hàng trực tuyến đối với các sản phẩm truyền thống được chuẩn hóa bao bì.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về kênh bán hàng số của Công ty Cổ phần Hue One Food; làm căn cứ thực chứng giúp ban giám đốc và các bộ phận Marketing, Vận hành, Bán hàng điều chỉnh chiến lược tiếp thị đa kênh (Shopee, TikTok Shop, Zalo, Facebook), hoàn thiện khâu xử lý đơn hàng và đóng gói nhằm bảo vệ thương hiệu đặc sản Huế trên không gian mạng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế trong phạm vi thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô $N = 160$ khách hàng, tiếp cận chủ yếu tại các khu vực đông người (chợ, trung tâm thương mại, sự kiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên không gian mạng trên toàn quốc còn có những giới hạn nhất định.
- Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát trong khoảng thời gian 1 tháng (từ ngày 10/11/2024 đến ngày 15/12/2024), chưa bao quát hết sự biến động của hành vi mua sắm trực tuyến theo các mùa cao điểm tiêu dùng trong năm (như dịp lễ, Tết Nguyên đán).
- Phạm vi đối tượng khảo sát: Chỉ tập trung vào nhóm khách hàng đã từng mua trực tuyến sản phẩm bánh ép Hue One Food, chưa mở rộng sang nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng giao dịch trực tuyến.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất hoặc khảo sát trực tuyến trên diện rộng qua các tệp người dùng Shopee và TikTok Shop trên phạm vi toàn quốc.
- Nghiên cứu bổ sung các nhân tố mới có thể tác động đến hành vi người dùng như: hình thức bán hàng qua phát sóng trực tiếp (livestreaming), ảnh hưởng của người sáng tạo nội dung/KOLs, hoặc đo lường ý định mua lại (repurchase intention) và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Diệu Loan mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng, từ khâu phát triển thang đo (kế thừa các nghiên cứu quốc tế và trong nước), thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, thực hiện Pre-test, Pilot-test, đến các bước xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS.
- Doanh nghiệp sản xuất, chế biến đặc sản vùng miền và làng nghề truyền thống: Cung cấp bài học thực tiễn về việc ứng dụng thương mại điện tử và mạng xã hội để thương mại hóa nông sản, đặc sản địa phương; cách nhận diện các rào cản rủi ro giao dịch (giao hàng chậm, lo ngại chất lượng, thất lạc hàng hóa) mà người tiêu dùng trực tuyến thường gặp phải.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu:
- Bảng tổng hợp các thang đo và biến quan sát chuẩn hóa kế thừa từ các tác giả uy tín.
- Sơ đồ hóa chi tiết 10 bước trong quy trình mua hàng trực tuyến đối với hàng hóa hữu hình.
- Khung giải pháp quản trị kết hợp trực tiếp giữa năng lực vận hành thực tế của doanh nghiệp với các biến số trong mô hình nghiên cứu.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài kế thừa và tích hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào?
Khóa luận tích hợp 5 mô hình lý thuyết kinh điển trong nghiên cứu hành vi và chấp nhận công nghệ, bao gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989), Thuyết nhận thức rủi ro (TPR của Bauer, 1960) và Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-CAM của Ahn, Park & Lee, 2001).
2. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán như thế nào và số mẫu thực tế là bao nhiêu?
Căn cứ theo công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt từ 4 đến 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với 28 biến quan sát trong thang đo, kích thước mẫu tối thiểu là $140$ ($28 \times 5 = 140$). Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế với $160$ khách hàng đã từng mua bánh ép Hue One Food trực tuyến nhằm đảm bảo yêu cầu phân tích EFA và hồi quy tuyến tính.
3. Thang đo nghiên cứu gồm những nhóm nhân tố nào và bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo gồm 28 biến quan sát chia thành 7 nhóm: 6 nhóm biến độc lập gồm Nhận thức về tính hữu ích (4 biến: HI1 - HI4), Nhận thức về tính dễ sử dụng (4 biến: DSD1 - DSD4), Niềm tin của khách hàng (5 biến: NT1 - NT5), Sự mong đợi về giá (4 biến: MDVG1 - MDVG4), Nhận thức rủi ro (5 biến: NTRR1 - NTRR5), Chuẩn chủ quan (3 biến: CCQ1 - CCQ3); và 1 nhóm biến phụ thuộc là Ý định mua hàng trực tuyến (3 biến: YD1 - YD3).
4. Tác giả phân tích điểm khác biệt giữa mua hàng trực tuyến và mua hàng truyền thống trên những khía cạnh nào?
Tác giả nêu rõ 4 điểm khác biệt: (1) Điều kiện kỹ thuật mua hàng (mua trực tuyến cần thiết bị kết nối internet, không đòi hỏi di chuyển đến điểm bán); (2) Phương thức thanh toán (mua trực tuyến yêu cầu tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử nếu không hỗ trợ COD); (3) Khả năng tiếp xúc trực tiếp sản phẩm (mua trực tuyến chỉ qua hình ảnh/thông tin mô tả, tiềm ẩn rủi ro cảm nhận); (4) Tính linh hoạt về thời gian (mua trực tuyến tiếp cận cửa hàng 24/7, không bị giới hạn giờ mở cửa).
5. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp liên quan đến thông tin công ty, cơ cấu tổ chức và tình hình kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát khách hàng trong thời gian 1 tháng, từ ngày 10/11/2024 đến ngày 15/12/2024.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Diệu Loan là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các nhân tố chi phối ý định mua hàng trực tuyến đối với sản phẩm bánh ép khô của Công ty Cổ phần Hue One Food. Đề tài đã hệ thống hóa chặt chẽ nền tảng lý luận từ các mô hình TRA, TPB, TAM, TPR và e-CAM để xây dựng hệ thống 28 biến quan sát, tiến hành khảo sát thực nghiệm trên mẫu 160 khách hàng và phân tích qua các công cụ kiểm định thống kê SPSS. Các kết quả phân tích cung cấp luận cứ khoa học giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm hạn chế trong kênh bán hàng trực tuyến và triển khai 6 nhóm giải pháp thực tiễn nhằm phát triển thương hiệu đặc sản Huế trên thị trường thương mại điện tử.