Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Nguyễn Mỹ Tâm (ngành Thương mại điện tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, năm 2024) tập trung làm rõ các yếu tố chi phối hành vi mua sắm đồng phục qua kênh trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt.

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài: Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng tại Việt Nam, thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động mua sắm trên nền tảng số. Dẫn số liệu từ Sách trắng Thương mại điện tử năm 2023, tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ người tiêu dùng mua sắm trực tuyến tại Việt Nam đạt 74%, với giá trị mua sắm bình quân ước đạt 300 – 320 USD/người (tương đương 7,0 – 7,7 triệu đồng). Doanh thu thương mại điện tử B2C năm 2023 đạt 20,5 tỷ USD, chiếm khoảng 7,8 – 8% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước. Riêng lĩnh vực thời trang, dữ liệu từ Statista dự báo tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) giai đoạn 2017 – 2025 đạt 14,2%.

Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt (hoạt động từ năm 2011) vốn có thói quen bán hàng trực tiếp tại cửa hàng, song sự chuyển dịch hành vi người tiêu dùng sau đại dịch buộc doanh nghiệp phải củng cố kênh trực tuyến. Đồng thời, công ty chịu sức ép cạnh tranh trực diện từ các đối thủ may mặc đồng phục trên địa bàn như Đồng phục Hải Anh, Đồng phục Action, Công ty TNHH TM & DV Lion Group, Đồng phục HP và Đồng phục Huế.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình phát triển mua sắm trực tuyến đối với sản phẩm may mặc ở Huế như thế nào?
  2. Thực trạng phát triển các kênh bán trực tuyến của công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt?
  3. Các yếu tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến của khách hàng của công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt?
  4. Những giải pháp thiết thực nào giúp cho Đồng phục Thiên Việt giữ chân được khách hàng của mình cũng như thu hút thêm khách hàng mới trong tương lai?

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt, đề tài đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng mua sắm đồng phục trực tuyến tại công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến của khách hàng và hành vi người tiêu dùng trực tuyến.
    2. Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến của khách hàng tại công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng mua sắm đồng phục trực tuyến tại công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế đã và đang mua đồng phục trực tuyến của công ty trong vòng 12 tháng kể từ ngày mua hàng đến thời điểm thu thập phiếu khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2020 – 2022; số liệu sơ cấp thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng giai đoạn 2024 – 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về khách hàng và hành vi tiêu dùng của Philip Kotler (1985, 2001, 2009) cùng khái niệm mua sắm trực tuyến của Li & Zang (2002), Yoruk và cộng sự (2011). Hệ thống mô hình hành vi tiếp cận gồm:

  • Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk – TPR) của Bauer (1960), phân tách thành rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (PRT) và rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP).
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Ajzen & Fishbein (1967) và Schiffman & Kanuk (1987).
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1985, 1991).
  • Mô hình chấp thuận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Fred Davis (1989) với hai cấu phần cốt lõi: Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness – PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use – PEU).
  • Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-CAM) của Joongho Ahn và cộng sự (2001) cùng mô hình hành vi người tiêu dùng mua sắm trực tuyến của Mohammad và cộng sự (2012).

Trên cơ sở tích hợp TAM, TPR và tổng quan 8 nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Tôn Thất Cẩm Thành, 2022; Dương Đức Phước, 2022; Phan Đức Minh, 2022; Võ Thị Ngân Quỳnh, 2020; Hồ Việt, 2022; Nguyễn Thị Bích Tâm, 2021; Đặng Quang Đức, 2022; Nguyễn Viết Huy, 2021), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (21 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát).

Nhóm biến Mã hóa Số biến quan sát Nội dung biến quan sát chính
Nhận thức tính hữu ích HU1 – HU5 05 So sánh giá cả, tiết kiệm thời gian, nhiều lựa chọn, nhiều khuyến mãi, tính tiện lợi.
Nhận thức tính dễ sử dụng SD1 – SD4 04 Mua hàng mọi lúc mọi nơi có Internet, đa dạng lựa chọn thanh toán, dễ tìm kiếm thông tin, chính sách đổi trả hợp lý.
Chuẩn mực chủ quan CQ1 – CQ3 03 Ảnh hưởng từ người thân/bạn bè/đồng nghiệp, nhận thức mua trực tuyến là xu hướng hiện đại, nhận định giá trực tuyến rẻ hơn.
Uy tín UT1 – UT4 04 Doanh nghiệp làm đúng lời hứa, cung cấp thông tin chính xác, chịu trách nhiệm về hàng hóa, tính trung thực.
Nhận thức rủi ro RR1 – RR5 05 Tiết kiệm chi phí thời gian/tiền bạc, cập nhật thông tin thời gian giao hàng, chính sách đổi trả khi hàng lỗi, cam kết không mất tiền, bảo mật thông tin cá nhân.
Quyết định mua sắm trực tuyến QD1 – QD3 03 Hài lòng với việc mua sắm trực tuyến, tiếp tục mua hàng trực tuyến khi có nhu cầu, giới thiệu cho người thân/bạn bè.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt (cơ cấu tổ chức, nhân sự, kết quả hoạt động kinh doanh 2020 – 2022), Sách trắng Thương mại điện tử 2023, giáo trình marketing, tài liệu từ Thư viện số Đại học Kinh tế Huế.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng qua bảng hỏi Google Form sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định là 120 theo công thức gấp 5 lần số biến quan sát (24 biến quan sát × 5) theo chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cùng tài liệu phân tích SPSS của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc. Tác giả phát ra 150 phiếu và thu về 140 phiếu hợp lệ từ các khách hàng mua qua Fanpage, Website và Zalo theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản dựa trên cơ sở dữ liệu khách hàng từ bộ phận Kế toán tài chính của công ty).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và Excel thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng > 0,3 và Cronbach's Alpha > 0,6); Phân tích nhân tố khám phá EFA (đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt với kiểm định KMO và Bartlett's Test); Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_n X_n + e_i$, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF và hiện tượng tự tương quan qua Durbin-Watson); Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, 5 nhóm khách hàng theo Philip Kotler, lợi ích và các hình thức thanh toán trực tuyến tại Việt Nam (ví điện tử ViettelPay, MoMo, ZaloPay; cổng thanh toán Smartlink, Banknetvn, Onepay; thẻ ghi nợ/tín dụng; tiền điện tử; thanh toán COD). Tác giả phân tích mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua) và các mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM, TPR, e-CAM, mô hình hộp đen ý thức của Kotler, mô hình hành vi mua sắm trực tuyến của Mohammad).

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng quan thị trường may mặc đồng phục Thừa Thiên Huế, chỉ ra áp lực cạnh tranh giữa Thiên Việt và các đơn vị khác (Hải Anh, Action, Lion Group, HP, Đồng phục Huế). Tác giả phân tích bài học phát triển kênh trực tuyến từ hai doanh nghiệp thời trang:

  • Yody: Thành lập năm 2014, triển khai bán hàng đa kênh (Omni-channel: Facebook, Livestream, Website, sàn thương mại điện tử). Năm 2016 lọt Top doanh nghiệp trẻ khởi nghiệp xuất sắc; trong bối cảnh mảng offline giảm 65%, mảng online của Yody đã kịp thời tăng trưởng bù đắp.
  • Shein: Thành lập năm 2008 tại Trung Quốc, định giá đạt 100 tỷ USD, tập trung vào Gen Y và Gen Z thông qua Website, Mobile app (vượt 7 triệu người dùng/tháng tại Mỹ năm 2021) và chiến lược Social Commerce, KOC (hashtag #Shein đạt hơn 10 tỷ lượt xem trên TikTok). Doanh thu năm 2021 đạt 15,7 tỷ USD, tăng 60% so với mức 9,8 tỷ USD của năm 2020.

Từ cơ sở đó, tác giả xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H5), giả định các yếu tố "Nhận thức tính hữu ích", "Nhận thức tính dễ sử dụng", "Chuẩn mực chủ quan", "Uy tín", "Nhận thức rủi ro" đều có tác động cùng chiều đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến của khách hàng.

Chương 2: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt

Chương này giới thiệu tổng quan về đơn vị nghiên cứu:

  • Tên chính thức: Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt.
  • Địa chỉ: 15B/36 Phạm Thị Liên, phường Kim Long, Thành phố Huế.
  • Mã số thuế: 3301545161; Đại diện pháp luật: Lê Đăng Thủy.
  • Lịch sử: Hình thành từ tháng 4/2011, cấp phép hoạt động tháng 4/2014. Khởi đầu với 4 nhân sự, đến giai đoạn nghiên cứu đã mở rộng lên hơn 60 nhân sự chính thức và hơn 100 cộng tác viên trên toàn quốc.
  • Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Giám đốc, điều hành 4 bộ phận chức năng gồm Kế toán tài chính (Kế toán tổng hợp, Kế toán bán hàng), Kỹ thuật (Xưởng may, Thiết kế), Kinh doanh (Tư vấn, Chăm sóc khách hàng, Đại lý và Cộng tác viên), Nhân sự tổng hợp.
  • Sản phẩm chủ lực: Đồng phục áo lớp, áo nhóm, họp lớp; đồng phục quán ăn, cafe, nhà hàng; đồng phục quảng cáo, khuyến mãi; đồng phục doanh nghiệp, khu công nghiệp; áo phông teambuilding, kỷ yếu, du lịch; quần áo bảo hộ lao động; áo khoác nỉ, áo gió; tạp dề. Quy trình sản xuất khép kín từ đặt hàng, báo giá, chọn vải, cắt ráp, in ấn đến may hoàn thiện tại xưởng.

Tình hình biến động nhân sự giai đoạn 2020 – 2022 của công ty:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 45 55 69 +10 22,22% +14 25,45%
1. Phân theo giới tính
- Nam 19 21 27 +2 10,53% +6 28,57%
- Nữ 26 34 42 +8 30,77% +8 23,53%
2. Phân theo trình độ chuyên môn
- Lao động phổ thông 10 14 17 +4 40,00% +3 21,43%
- Trung cấp, cao đẳng 20 23 32 +3 15,00% +9 39,13%
- Đại học và sau đại học 15 18 20 +3 20,00% +2 11,11%
3. Phân theo độ tuổi
- Từ 19 – 25 tuổi 27 31 37 +4 12,90% +6 16,21%
- Từ 26 – 35 tuổi 18 24 32 +6 25,00% +8 25,00%

Chương 2 trình bày kết quả phân tích thống kê từ 140 khách hàng khảo sát: mô tả mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập; các kênh mua sắm trực tuyến (Website, Fanpage, Zalo); tần suất mua, nguồn thông tin tiếp cận, lý do mua sắm và mức chi tiêu bình quân. Dữ liệu khảo sát được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho biến độc lập và phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, kiểm định độ phù hợp mô hình qua ANOVA và ước lượng phương trình hồi quy tuyến tính. Ngoài ra, tác giả đánh giá ý kiến khách hàng đối với từng nhóm yếu tố qua kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thu hút khách hàng mua sắm đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt

Chương 3 đề ra định hướng phát triển kênh thương mại điện tử của công ty, đồng thời xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với kết quả phân tích định lượng:

  1. Nhóm giải pháp về "Uy tín": Đảm bảo tính nhất quán giữa thông tin cam kết và sản phẩm thực tế, minh bạch hóa hình ảnh và thông số kỹ thuật, chịu trách nhiệm xử lý các đơn hàng lỗi.
  2. Nhóm giải pháp về "Nhận thức rủi ro": Hoàn thiện quy trình đổi trả hàng hóa, minh bạch thời gian giao nhận, cung cấp mã theo dõi vận đơn và cam kết bảo mật thông tin cá nhân.
  3. Nhóm giải pháp về "Nhận thức tính hữu ích": Tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi, hỗ trợ công cụ so sánh chi phí và chất liệu trực quan, tăng tính tiện lợi trong quy trình đặt mẫu.
  4. Nhóm giải pháp về "Chuẩn mực chủ quan": Tận dụng sức lan tỏa của đánh giá truyền miệng (Word-of-Mouth), phản hồi thực tế từ khách hàng cũ trên mạng xã hội để tác động đến nhóm tham khảo.
  5. Nhóm giải pháp về "Nhận thức tính dễ sử dụng": Tối ưu giao diện tiếp cận trên Fanpage/Website, tinh gọn các bước tư vấn và chốt đơn, đa dạng hóa phương thức thanh toán điện tử linh hoạt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ mẫu khảo sát 140 khách hàng đã mua đồng phục trực tuyến của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt trong vòng 12 tháng tại Thừa Thiên Huế, kết quả kiểm định mô hình hồi quy xác nhận cả 5 biến độc lập đều có tác động thuận chiều đến quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng.

Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố (theo hệ số Beta chuẩn hóa giảm dần) được xác định như sau:

  1. Uy tín (yếu tố có tác động mạnh nhất)
  2. Nhận thức rủi ro
  3. Nhận thức tính hữu ích
  4. Chuẩn mực chủ quan
  5. Nhận thức tính dễ sử dụng (yếu tố có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình)

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận kết hợp thành công hai mô hình lý thuyết TAM (Fred Davis, 1989) và TPR (Bauer, 1960), đồng thời bổ sung hai nhân tố "Uy tín" và "Chuẩn mực chủ quan" để xây dựng thang đo 24 biến quan sát thích hợp cho việc phân tích hành vi mua sắm mặt hàng đồng phục trực tuyến. Đề tài kiểm chứng tính phù hợp của mô hình trong bối cảnh thị trường cấp tỉnh tại miền Trung Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về cơ cấu lao động giai đoạn 2020 – 2022 và thực trạng vận hành kênh bán hàng trực tuyến của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt. Kết quả phân tích thứ bậc tác động là căn cứ định lượng giúp ban lãnh đạo công ty ưu tiên phân bổ ngân sách vào việc xây dựng uy tín thương hiệu và kiểm soát rủi ro giao dịch trước khi mở rộng các tiện ích công nghệ khác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế mang tính phương pháp luận và phạm vi thực hiện:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 140 khách hàng, sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện qua danh sách khách hàng có sẵn của doanh nghiệp), do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường may mặc trực tuyến chưa cao.
  • Phạm vi địa bàn: Nghiên cứu chỉ khoanh vùng tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa bao quát khách hàng ở các tỉnh thành khác mà công ty đang tiếp cận thông qua mạng lưới cộng tác viên.
  • Phạm vi đối tượng: Khảo sát mới chỉ tập trung vào nhóm khách hàng đã và đang mua sản phẩm trong vòng 12 tháng, chưa đánh giá hành vi và rào cản tâm lý của nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng thực hiện giao dịch trực tuyến tại công ty.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi mở là tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng phạm vi địa lý sang các thị trường liên tỉnh và bổ sung các biến ngoại sinh mới vào mô hình nghiên cứu.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử: Có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi, mã hóa thang đo Likert, đến quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One-Sample T-test).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trực tuyến: Cung cấp thang đo thực nghiệm kết hợp TAM và TPR áp dụng riêng cho ngành dệt may/đồng phục theo đặt hàng – một phân khúc có đặc tính rủi ro sản phẩm cao hơn thời trang thông thường do tính chất may đo và in ấn logo tập thể.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực may mặc: Dữ liệu về mô hình tổ chức, phân bổ nhân sự và các giải pháp thực tế tại Chương 3 là cơ sở tham khảo hữu ích cho các xưởng may địa phương đang chuyển đổi mô hình kinh doanh từ trực tiếp sang bán hàng qua mạng xã hội (Social Commerce) và trang web.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?

Kích thước mẫu khảo sát thực tế thu về là 140 khách hàng hợp lệ (trong tổng số 150 phiếu phát ra). Tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (1998) cùng tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc: số quan sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Bảng hỏi gồm 24 biến quan sát, do đó quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $24 \times 5 = 120$ mẫu.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm biến nào và mức độ ảnh hưởng của chúng được sắp xếp ra sao?

Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập với 24 biến quan sát (21 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc). Cả 5 biến độc lập đều tác động thuận chiều đến quyết định mua sắm trực tuyến. Mức độ tác động được sắp xếp theo thứ tự giảm dần: (1) Uy tín, (2) Nhận thức rủi ro, (3) Nhận thức tính hữu ích, (4) Chuẩn mực chủ quan, (5) Nhận thức tính dễ sử dụng.

3. Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt được thành lập vào năm nào và có cơ cấu tổ chức ra sao?

Công ty hình thành từ tháng 4/2011 và được cấp phép chính thức vào tháng 4/2014, có trụ sở tại 15B/36 Phạm Thị Liên, phường Kim Long, TP. Huế, do ông Lê Đăng Thủy làm người đại diện pháp luật. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành 4 bộ phận trực thuộc: Bộ phận Kế toán tài chính, Bộ phận Kỹ thuật (xưởng may, thiết kế), Bộ phận Kinh doanh (tư vấn/chăm sóc khách hàng, đại lý/cộng tác viên) và Bộ phận Nhân sự tổng hợp.

4. Quy mô nhân sự của Công ty Thiên Việt biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?

Tổng số lao động của công ty tăng liên tục qua các năm: năm 2020 có 45 người, năm 2021 tăng lên 55 người (tăng 22,22%), và năm 2022 đạt 69 người (tăng 25,45% so với năm 2021). Đến năm 2022, nhân sự nữ chiếm đa số với 42 người (60,86%), lao động có trình độ trung cấp - cao đẳng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 32 người (33,33%), và độ tuổi từ 19 – 25 tuổi chiếm 53,62% (37 người).

5. Khách hàng tham gia khảo sát trong nghiên cứu này được tiếp cận qua những kênh nào?

Khách hàng được tiếp cận thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất (ngẫu nhiên đơn giản từ cơ sở dữ liệu lưu trữ tại bộ phận Kế toán tài chính của công ty). Đây là những người đã tiếp cận thông tin qua Fanpage hoặc Website và chốt đơn hàng qua Fanpage hoặc Zalo, sau đó được gửi liên kết điền phiếu điều tra trực tuyến qua Google Form.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Nguyễn Mỹ Tâm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc vận dụng các mô hình hành vi người tiêu dùng để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt. Dữ liệu khảo sát từ 140 khách hàng khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của nhân tố "Uy tín" và "Nhận thức rủi ro" đối với quyết định giao dịch của người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Các phân tích thực trạng tổ chức, biến động nhân sự giai đoạn 2020 – 2022 cùng hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 3 cung cấp cơ sở thực tiễn rõ ràng cho chiến lược phát triển kênh thương mại điện tử của doanh nghiệp trong giai đoạn 2024 – 2026.