Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và công nghệ thông tin đã thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của thương mại điện tử (TMĐT) trên phạm vi toàn cầu. Trong số các mô hình mua sắm trực tuyến, các sàn thương mại điện tử quốc tế đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối giao thương xuyên biên giới. Điển hình là tập đoàn bán lẻ Amazon, ghi nhận doanh thu năm 2019 đạt trên 280,52 tỷ USD với mạng lưới hơn 5 triệu người bán và hơn 310 triệu người dùng, tiếp tục khẳng định vị thế với giá trị thương hiệu đạt 705,65 tỷ USD vào năm 2022.
Song hành cùng sự phát triển này, mô hình kinh doanh bán lẻ không lưu kho (Dropshipping) đã du nhập vào thị trường Việt Nam và trở thành phương thức thâm nhập thị trường quốc tế hiệu quả cho các doanh nghiệp trong nước. Công ty Cổ phần EGGCOP (thành phố Huế) là một trong những doanh nghiệp khởi nghiệp tiên phong khai thác mô hình Dropshipping trên các nền tảng trực tuyến toàn cầu, đặc biệt là Amazon. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt, chi phí sàn cao, rủi ro pháp lý về sở hữu trí tuệ cùng sự khác biệt về hành vi người tiêu dùng ngoại quốc đòi hỏi doanh nghiệp phải nhận diện chính xác các yếu tố chi phối quyết định mua hàng. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Thúy Vy (chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế) đi sâu phân tích hành vi của khách hàng quốc tế đối với gian hàng Dropshipping của EGGCOP trên Amazon.
Về nhiệm vụ nghiên cứu, tác giả xác định ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng nước ngoài trên sàn TMĐT Amazon của CTCP Eggcop?
- Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố đó lên quyết định mua của khách hàng là như thế nào?
- Những giải pháp nào để làm gia tăng quyết định mua hàng của khách hàng nước ngoài thông qua mô hình mua sắm trực tuyến Dropshipping và hạn chế những trải nghiệm tiêu cực tại CTCP Eggcop?
Mục tiêu chung của đề tài là xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên sàn TMĐT Amazon của khách hàng nước ngoài thông qua mô hình Dropshipping tại CTCP Eggcop; từ đó đưa ra các đề xuất giúp công ty mở rộng hoạt động kinh doanh, phục vụ tốt hơn nhu cầu khách hàng và khai thác hiệu quả thị trường trực tuyến. Mục tiêu cụ thể gồm ba nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng trong thương mại điện tử.
- Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua hàng trực tuyến trên sàn Amazon của khách hàng nước ngoài tại CTCP Eggcop.
- Đề xuất các giải pháp quản trị giúp CTCP Eggcop nâng cao năng lực đáp ứng nhu cầu khách hàng, kiểm soát rủi ro và phát triển thị trường theo mô hình Dropshipping.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng nước ngoài thông qua mô hình Dropshipping tại CTCP Eggcop.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty Cổ phần Eggcop (địa chỉ tại Thừa Thiên Huế) với tập khách hàng mục tiêu là người tiêu dùng nước ngoài mua sắm trên sàn Amazon.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh được thu thập từ tháng 6/2019 đến tháng 6/2023; dữ liệu sơ cấp qua khảo sát trực tuyến được tiến hành từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình vận hành Dropshipping, kết quả kinh doanh gian hàng và đo lường định lượng các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:
- Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng theo Philip Kotler gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá và lựa chọn giải pháp, Quyết định mua sắm, Hành vi sau khi mua hàng.
- Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen: Khẳng định ý định hành vi chịu tác động bởi thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức.
- Thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR) của Bauer (1960), kết hợp khung phân loại của Jacoby và Kaplan (1972) với 5 khía cạnh rủi ro sản phẩm/dịch vụ (tài chính, tâm lý, vật lý, thực hiện, xã hội) cùng rủi ro giao dịch trực tuyến (bảo mật, chứng thực, sự không thoái thác).
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989): Khung phân tích cốt lõi với hai biến tiền đề là Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use) và Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness).
Trên cơ sở kế thừa mô hình TAM và đặc thù mô hình Dropshipping xuyên biên giới, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Quyết định mua"):
- Giả thuyết H1: Tính dễ sử dụng có tác động dương (+) lên quyết định mua hàng trực tuyến.
- Giả thuyết H2: Tính hữu ích có tác động dương (+) lên quyết định mua hàng trực tuyến.
- Giả thuyết H3: Đặc tính sản phẩm và công ty có tác động dương (+) lên quyết định mua hàng trực tuyến.
- Giả thuyết H4: Nhận thức rủi ro có tác động âm (-) lên quyết định mua hàng trực tuyến (trong văn bản có lúc ký hiệu nhầm dấu cộng, nhưng diễn giải lý thuyết chỉ rõ tính chất cản trở của rủi ro).
- Giả thuyết H5: Kinh nghiệm cá nhân có tác động dương (+) lên quyết định mua hàng trực tuyến.
Hệ thống thang đo được thiết kế gồm 24 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý):
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường |
| Tính dễ sử dụng |
DSD1 - DSD4 |
4 |
Truy cập trang web, đặt hàng, sử dụng dịch vụ và tìm kiếm thông tin trên Amazon |
| Tính hữu ích |
HI1 - HI4 |
4 |
Cung cấp thông tin, tiết kiệm thời gian, tiết kiệm chi phí và tính hữu ích chung |
| Sản phẩm và công ty |
SP1 - SP6 |
6 |
Chất lượng, tính đa dạng, mẫu mã thiết kế, giá cả cạnh tranh, độ uy tín của gian hàng, dịch vụ giải đáp thắc mắc |
| Nhận thức rủi ro |
RR1 - RR3 |
3 |
An tâm thanh toán trực tuyến, độ tương đồng thực tế với hình ảnh, sự thuận tiện khi đổi trả |
| Kinh nghiệm cá nhân |
KN1 - KN4 |
4 |
Thói quen cá nhân, ảnh hưởng từ đánh giá của khách hàng khác, thói quen đọc nhận xét, tham khảo người thân |
| Quyết định mua |
QD1 - QD3 |
3 |
Dự định tiếp tục mua sắm, giới thiệu cho bạn bè, chia sẻ thông tin gian hàng lên mạng xã hội |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, kế thừa các công trình trong và ngoài nước (như Lê Ngọc Đức, 2008; Hồ Huy Tựu; Taylor và Todd, 1995; Mahrdad Salehi, 2012) để thiết lập và hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, dữ liệu quản trị gian hàng nội bộ của CTCP Eggcop từ tháng 6/2019 đến tháng 6/2023.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng quốc tế đã thực hiện giao dịch thông qua Google Form do nhân viên hỗ trợ của công ty phối hợp gửi trong thời gian 30 ngày (từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023).
- Xác định quy mô mẫu: Căn cứ nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu $n \ge 5 \times m$ ($24 \times 5 = 120$) và hồi quy đa biến theo Tabachnick và Fidell (2001) yêu cầu $n > 50 + 8 \times m$ ($50 + 8 \times 5 = 90$), tác giả chọn quy mô mẫu khảo sát chính thức là $N = 130$ khách hàng.
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để tiến hành thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO và Bartlett's Test), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về TMĐT, cấu trúc vận hành sàn Amazon và bản chất của mô hình Dropshipping. Tác giả phân tích tiến trình mua hàng 5 bước và các nhóm yếu tố tác động (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý). Về sàn Amazon, tác giả phân chia 3 nhóm hàng hóa trên hệ thống: Hàng do Amazon trực tiếp quản lý và vận chuyển ("Ship and sold by Amazon.com"); Hàng đối tác ký gửi tại kho Amazon ("Sold by seller and fulfilled by Amazon" - FBA); Hàng hóa do người bán tự phân phối và vận chuyển ("Ship from and sold by seller"). Đồng thời, tác giả mô tả chi tiết quy trình 10 bước của khách hàng từ truy cập, tìm kiếm, xem tiếp thị, chọn sản phẩm, thêm giỏ hàng, thanh toán (ứng dụng mã hóa, tường lửa và tiện ích 1-Click shopping), xác nhận, xử lý, vận chuyển đến nhận hàng.
Đối với mô hình Dropshipping, quy trình gồm 3 bước cơ bản: Khách hàng đặt mua trên gian hàng của nhà bán lẻ -> Cửa hàng chuyển đơn hàng tới nhà cung cấp -> Nhà cung cấp đóng gói và giao hàng trực tiếp cho khách hàng dưới thông tin thương hiệu của nhà bán lẻ. Tác giả phân tích rõ ưu điểm (vốn đầu tư thấp, không tồn kho, bán hàng xuyên biên giới) và nhược điểm (biên lợi nhuận phụ thuộc nhà sản xuất, rủi ro chịu trách nhiệm chất lượng thay nhà cung cấp, chi phí vận chuyển phát sinh khi khách trả hàng). Về mặt tài chính, lợi nhuận trung bình đơn hàng Dropshipping dao động từ 15% đến 45%, riêng một số sản phẩm cao cấp có thể đạt tỷ lệ cao hơn nếu tối ưu nguồn hàng tận gốc.
Chương 2: Kết quả nghiên cứu
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2023 và phân tích dữ liệu thống kê từ 130 khách hàng nước ngoài.
Tổng quan doanh nghiệp: CTCP Eggcop thành lập ngày 12/04/2019 tại Huế (vốn điều lệ 200 triệu đồng, đại diện pháp luật là ông Phan Đình Hiền, nhân sự 40 người). Doanh nghiệp áp dụng mô hình quản lý trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc (Giám đốc công nghệ, Giám đốc kinh doanh) cùng 3 phòng nghiệp vụ: Phòng Kế toán - Nhân sự, Phòng Kinh doanh và Phòng Chăm sóc khách hàng. Danh mục kinh doanh gồm 6 nhóm sản phẩm in ấn: Chăn mền mùa đông; Áo quần thể thao chuẩn size Mỹ (Football Jersey, Baseball Jersey, Soccer Jersey, Basketball Jersey, Varsity Jacket, Sweatpants); Bình giữ nhiệt; Tranh canvas; Trang sức; Phụ kiện (đèn ngủ, móc khóa, tượng để bàn). Đối tác sản xuất chính gồm Merchize, Printway, Spocket, AliExpress; đối tác chuyển phát quốc tế gồm DHL và FedEx.
Thực trạng kinh doanh: Kết quả hoạt động trên kênh Amazon của công ty từ tháng 6/2019 đến tháng 6/2023 biến động qua các giai đoạn:
| Giai đoạn |
Doanh thu (nghìn USD) |
Chi phí (nghìn USD) |
Lợi nhuận (nghìn USD) |
Tỷ suất lợi nhuận (%) |
| 6/2019 - 12/2019 |
20,2 |
15,1 |
5,1 |
25,25 |
| Năm 2020 |
35,5 |
25,2 |
10,3 |
29,01 |
| Năm 2021 |
65,3 |
38,9 |
26,4 |
40,43 |
| Năm 2022 |
85,4 |
59,7 |
25,7 |
30,09 |
| 1/2023 - 6/2023 |
18,3 |
11,9 |
6,4 |
34,97 |
Doanh thu năm 2021 và 2022 tăng trưởng cao nhờ nhu cầu mua sắm trực tuyến sau dịch bệnh phục hồi. Tuy nhiên, năm 2022 dù doanh thu đạt đỉnh 85,4 nghìn USD (tăng 30,78% so với 2021) nhưng tỷ suất lợi nhuận sụt giảm xuống 30,09% do công ty vướng vào các vụ kiện bản quyền, dẫn đến việc bị Amazon khóa tài khoản bán hàng và phát sinh chi phí bồi thường lớn. Doanh thu theo tháng năm 2022 tập trung đột biến vào quý 4 do tính chất mùa vụ lễ hội (Tháng 10: 13,4 nghìn USD; Tháng 11: 16,8 nghìn USD; Tháng 12: 18,2 nghìn USD, trong khi các tháng giữa năm chỉ dao động 2,1 - 4,5 nghìn USD). Xét trên tổng thể các nền tảng Internet năm 2022, doanh thu của EGGCOP đến chủ yếu từ Google (170,1 nghìn USD, chiếm 62%), Amazon đứng thứ hai (85,4 nghìn USD, chiếm 31%), Etsy (14,3 nghìn USD, chiếm 5%) và Ebay (6,7 nghìn USD, chiếm 2%). Kênh Google chiếm ưu thế do ít chịu áp lực kiểm duyệt bản quyền khắt khe và gánh nặng thuế/phí so với Amazon (phí sàn Amazon chiếm tới 17 - 19% giá trị đơn hàng).
Đặc điểm mẫu khảo sát (N = 130):
- Giới tính: Khách hàng nam chiếm đa số với 65,4% (85 người), khách hàng nữ chiếm 34,6% (45 người).
- Độ tuổi: Tập trung lớn nhất ở nhóm 20 - 45 tuổi với 63,8% (83 người), tiếp đến là nhóm dưới 20 tuổi chiếm 32,3% (42 người); nhóm 45 - 60 tuổi chỉ chiếm 3,8% (5 người) và nhóm trên 60 tuổi chiếm 0%.
- Lịch sử mua hàng: Khách hàng mua lần đầu chiếm tỷ lệ cao nhất với 55,4% (72 người); mua 2 - 3 lần chiếm 30,0% (39 người); khách hàng thân thiết mua nhiều lần chỉ chiếm 14,6% (19 người).
- Nguồn tiếp cận thông tin: Kênh tìm kiếm trực tiếp trên thanh công cụ của Amazon chiếm tỷ trọng áp đảo với 51,5% (67 người), khẳng định hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo nội sàn Amazon Ads.
Chương 3: Định hướng và giải pháp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử Amazon thông qua mô hình Dropshipping của Công ty Cổ phần EGGCOP
Dựa trên kết quả khảo sát và thực trạng kinh doanh, chương này vạch ra định hướng mở rộng thị trường đến năm 2028. Các giải pháp trọng tâm bao gồm:
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và quản lý chất lượng sản phẩm: Thiết lập tiêu chuẩn kiểm định chặt chẽ với các đối tác in ấn (Merchize, Printway) để đảm bảo hình ảnh trên sàn khớp với hàng thực tế; chủ động kiểm soát vấn đề vi phạm sở hữu trí tuệ/bản quyền mẫu thiết kế nhằm tránh nguy cơ bị khóa tài khoản Amazon.
- Tối ưu hóa hoạt động tiếp thị và dịch vụ khách hàng: Đẩy mạnh các chiến dịch chăm sóc khách hàng sau bán, xây dựng chính sách hỗ trợ đổi trả nhanh chóng để giảm thiểu nhận thức rủi ro của người mua quốc tế.
- Đa dạng hóa kênh tiếp thị số: Bên cạnh quảng cáo trên Amazon và Facebook, mở rộng tiếp cận qua TikTok, Instagram, Twitter, Snapchat nhằm gia tăng tỷ lệ khách hàng quay lại mua sắm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về thực trạng doanh nghiệp và hành vi khách hàng:
- Về tài chính: Xác định rõ tỷ suất lợi nhuận bình quân của mô hình Dropshipping tại EGGCOP dao động từ 25% đến 40% doanh thu; làm rõ chi phí sàn Amazon chiếm 17 - 19% giá trị đơn hàng, là nguyên nhân làm giảm biên độ lợi nhuận ròng.
- Về cơ cấu thị trường: Chỉ ra tính thời vụ đặc trưng với doanh thu tập trung chủ yếu vào 3 tháng cuối năm (riêng quý 4/2022 đạt 48,4 nghìn USD, chiếm hơn 56,6% tổng doanh thu cả năm trên Amazon).
- Về mô hình các yếu tố ảnh hưởng: Kết quả nghiên cứu xác nhận 5 nhóm nhân tố chính tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng quốc tế gồm: Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích, Sản phẩm và công ty, Nhận thức rủi ro, Kinh nghiệm cá nhân. Trong đó, nhóm yếu tố "Sản phẩm và công ty" (chất lượng in ấn, thiết kế, độ tin cậy gian hàng) giữ vai trò tác động then chốt nhất.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là tài liệu tổng kết thực chứng đầu tiên về một doanh nghiệp Dropshipping cụ thể tại Thừa Thiên Huế, cung cấp bài học thực tế về việc kiểm soát rủi ro pháp lý bản quyền trên các sàn TMĐT quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu được công bố:
- Giới hạn về quy mô mẫu: Mẫu điều tra chỉ dừng lại ở 130 khách hàng quốc tế thực hiện qua bảng hỏi Google Form, chưa bao quát được toàn diện các phân khúc thị trường địa lý khác nhau (Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Úc).
- Giới hạn thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong vòng 30 ngày (từ tháng 10 đến tháng 12/2023), trùng với giai đoạn cao điểm mùa lễ hội cuối năm, có thể tạo ra độ lệch nhất định về tâm lý và động cơ mua sắm so với các thời điểm khác trong năm.
- Giới hạn mô hình: Đề tài tập trung vào nền tảng Amazon thông qua một doanh nghiệp cụ thể (CTCP Eggcop), chưa so sánh tương quan với các nền tảng khác như Google Store, Etsy hay eBay mà công ty đang cùng vận hành. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đa kênh và gia tăng kích thước mẫu để nâng cao khả năng khái quát hóa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trực tuyến xuyên biên giới.
Phần đáng tham khảo nhất của công trình là chương 2, nơi tác giả cung cấp số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, tỷ suất lợi nhuận và cơ cấu đóng góp của các nền tảng bán hàng trực tuyến (Google, Amazon, Etsy, Ebay) của một doanh nghiệp Việt Nam. Bên cạnh đó, thang đo chi tiết 24 biến quan sát kết hợp giữa khung lý thuyết TAM, TPR và đặc thù mô hình Dropshipping là biểu mẫu thực hành hữu ích cho các nghiên cứu định lượng khảo sát người tiêu dùng quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng mua sắm qua gian hàng Dropshipping của EGGCOP trên Amazon chủ yếu thuộc nhóm độ tuổi và giới tính nào?
Theo kết quả khảo sát 130 khách hàng, nhóm khách hàng nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 65,4% (85 người), nữ giới chiếm 34,6% (45 người). Về độ tuổi, phần lớn khách hàng nằm trong độ tuổi từ 20 đến 45 tuổi với 63,8% (83 người), nhóm dưới 20 tuổi chiếm 32,3% (42 người), trong khi nhóm từ 45 đến 60 tuổi chỉ chiếm 3,8% và không có khách hàng nào trên 60 tuổi.
2. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua sắm (repeat customer) của công ty trên sàn Amazon đạt mức bao nhiêu?
Dữ liệu khảo sát ghi nhận tỷ lệ khách hàng mua lại nhiều lần chỉ đạt 14,6% (19 người), khách hàng mua từ 2 đến 3 lần chiếm 30,0% (39 người), trong khi khách hàng mới mua lần đầu chiếm đa số với 55,4% (72 người). Điều này cho thấy công ty chưa xây dựng được tệp khách hàng trung thành vững chắc trên Amazon.
3. Tại sao năm 2022 doanh thu của EGGCOP trên Amazon tăng trưởng 30,78% nhưng tỷ suất lợi nhuận lại sụt giảm hơn 10%?
Năm 2022 doanh thu đạt mức kỷ lục 85,4 nghìn USD (so với 65,3 nghìn USD năm 2021), tuy nhiên tỷ suất lợi nhuận giảm từ 40,43% xuống còn 30,09%. Nguyên nhân được tác giả chỉ ra là do công ty vướng phải nhiều vụ kiện vi phạm bản quyền thiết kế, dẫn đến việc bị Amazon khóa tài khoản bán hàng, buộc công ty phải chi trả số tiền lớn để bồi thường pháp lý và tốn chi phí tái thiết lập các gian hàng mới.
4. Kênh bán hàng nào đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất cho CTCP EGGCOP trong năm 2022?
Trong cơ cấu doanh thu các nền tảng Internet năm 2022, kênh Google mang lại tỷ trọng lớn nhất với 62% (170,1 nghìn USD), Amazon đứng thứ hai với 31% (85,4 nghìn USD), Etsy chiếm 5% (14,3 nghìn USD) và eBay chiếm 2% (6,7 nghìn USD). Kênh Google chiếm ưu thế do ít vướng mắc về kiểm duyệt bản quyền, phí sàn thấp hơn và lượng truy cập rộng mở.
5. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận sử dụng bao nhiêu biến quan sát và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích, Đặc tính sản phẩm và công ty, Nhận thức rủi ro, Kinh nghiệm cá nhân) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua) với tổng cộng 24 biến quan sát. Dựa trên các công thức chọn mẫu của Hair và cộng sự (1998) và Tabachnick & Fidell (2001), tác giả đã thu thập quy mô mẫu khảo sát chính thức là 130 đối tượng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đào Thị Thúy Vy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng trực tuyến và kiểm định thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định mua sắm của khách hàng nước ngoài trên sàn Amazon thông qua mô hình Dropshipping tại CTCP Eggcop. Nghiên cứu cung cấp bức tranh tài chính và vận hành chân thực giai đoạn 2019 - 2023 của doanh nghiệp, nêu bật vai trò quyết định của nhóm yếu tố "Sản phẩm và công ty" cũng như những tổn thất do rủi ro bản quyền và chi phí trung gian gây ra. Các phát hiện thực nghiệm và khuyến nghị giải pháp trong đề tài là nguồn tài liệu giá trị phục vụ công tác hoạch định chiến lược thương mại điện tử xuyên biên giới cho các doanh nghiệp xuất khẩu trực tuyến quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.