Fostering Consumer Trust and Purchase Intention in B2C E-commerce

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Doctoral thesis of philosophy fostering consumer trust and purchase intention in b2c e commerce, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Trường đại học

RMIT University

Chuyên ngành

Business Information Technology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2007

313
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background

1.2. Motivation of the Research

1.3. Objectives of the Research

1.4. Organisation of this Thesis

2. CHAPTER 2: REVIEW OF RELATED LITERATURE

2.1. State of Online Shopping

2.2. Definitions of Trust

2.3. Functions of Trust in Online Shopping

2.4. Current Issues Affecting Online Trust

2.5. Third Party Intervention

2.6. Previous Research on Trust Models

2.6.1. Trust in Signs

2.6.2. Simmelian Model of Trust

2.6.3. Rhombus of Trust

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Paradigm and Methodology of the Research

3.2. Sampling Frame for the Online Survey

3.3. Sample Size for the Online Survey

3.4. Self-selection Sampling

3.5. Development of the Questionnaire

3.6. Internet Responses to the Survey

3.7. Ethics for the Survey Analysis

3.8. Timeline of Questionnaire

3.9. Sampling Frame and Sample Size for the Focus Groups

3.10. Development of Focus Group Questions

3.11. Ethics for the Focus Group Analysis

3.12. Process of the Focus Groups

4. CHAPTER 4: SURVEY ANALYSIS

4.1. Response Rate of the Online Questionnaire

4.2. Reliability of the Questionnaire

4.3. Non-online Shoppers

4.4. Introduction to the SEM Analysis

4.5. SEM Phase 1: Dimensionality

4.6. SEM Phase 2: Modification

4.7. Results from the First Approach

4.8. Results from the Second Approach

4.9. SEM Phase 3: Parsimony

4.10. Findings of the SEM Analysis

4.11. Propositions for Confirmation

5. CHAPTER 5: FOCUS GROUP ANALYSIS

5.1. Analysis of the FG1 Responses

5.1.1. Identity Theft and Fraud

5.1.2. Proof of Real Business

5.1.3. Trusted Third Party

5.2. Analysis of the FG2 Responses

5.2.1. Identity Theft and Fraud

5.2.2. Proof of Real Business

5.2.3. Trusted Third Party

5.3. Analysis of the FG3 Responses

5.3.1. Identity Theft and Fraud

5.3.2. Importance of the Trust Issues

5.3.3. Comparative Analysis of the Three Groups

5.3.4. Findings of the Focus Group Analysis

6. CHAPTER 6: DISCUSSION AND CONCLUSION

6.1. Answering the Research Questions

6.2. Limitations of the Research

6.3. Suggestion for Future Research

APPENDIX B: FOCUS GROUPS

B.1. Plain Language Statement (Experienced Shoppers)

B.2. Plain Language Statement (Non-Experienced Shoppers)

B.3. Questions of Interview

APPENDIX C: FREQUENCY STATISTICS

APPENDIX D: HISTOGRAMS OF THE NORMALITY

APPENDIX E: STATISTICAL TESTS OF THE NORMALITY

APPENDIX F: DESCRIPTIVE STATISTICS

APPENDIX G: STRUCTURE MATRICES

APPENDIX I: RECTIFICATION OF STRUCTURAL MODELS

APPENDIX J: STANDARDISED RESIDUAL COVARIANCES

APPENDIX K: COMPARISON OF THE FOUR SEM MODELS

K.1. Non-Rectified Models

K.2. Standard Errors of Standardised Regression Weights

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xây Dựng Niềm Tin Mua Hàng B2C Online

Thương mại điện tử B2C (Business-to-Consumer) ngày càng phát triển mạnh mẽ nhờ sự gia tăng số lượng người dùng Internet. Tuy nhiên, niềm tin vẫn là một rào cản lớn đối với người tiêu dùng khi mua sắm trực tuyến. Nghiên cứu chỉ ra rằng niềm tin là yếu tố then chốt khuyến khích khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ, ngay cả khi họ chưa biết đến người bán. Niềm tin thúc đẩy việc sử dụng công nghệ thương mại điện tử, đơn giản hóa quy trình giao dịch, cải thiện sự chấp nhận và hài lòng của khách hàng, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và duy trì mối quan hệ lâu dài. Theo một nghiên cứu của McKnight & Chervany (2001), niềm tin là yếu tố thiết yếu trong thương mại điện tử B2C. Do đó, việc xây dựng niềm tiný định mua hàng là vô cùng quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử B2C.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Niềm Tin Trong Thương Mại Điện Tử

Niềm tin đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi mua hàng trực tuyến. Khi khách hàng tin tưởng vào một trang web hoặc một thương hiệu, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn khi cung cấp thông tin cá nhân và thực hiện thanh toán. Uy tín thương hiệu cũng được củng cố khi khách hàng có trải nghiệm khách hàng tích cực. Điều này dẫn đến sự tăng trưởng doanh số và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Lòng trung thành khách hàng cũng là một kết quả tất yếu của việc xây dựng niềm tin thành công.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Niềm Tin Mua Hàng Trực Tuyến

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý khách hàngý định mua hàng trực tuyến, bao gồm: uy tín thương hiệu, chính sách hoàn trả, bảo mật thông tin, giao tiếp khách hàng, và đánh giá sản phẩm. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến cảm nhận của khách hàng về sự an toàn và đáng tin cậy của một trang web thương mại điện tử. Việc hiểu rõ và quản lý tốt các yếu tố này là chìa khóa để xây dựng niềm tin và thúc đẩy ý định mua hàng.

II. Thách Thức Mất Niềm Tin và Rủi Ro Trong Mua Sắm Online

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc xây dựng niềm tin trong thương mại điện tử B2C gặp nhiều thách thức do môi trường Internet tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các vấn đề như đánh cắp thông tin thẻ tín dụng, giả mạo người bán, lừa đảo, sản phẩm kém chất lượng và mất tiền là những mối lo ngại lớn của người tiêu dùng. Theo Anti-Phishing Working Group (2007b) và Federal Trade Commission (2007), những vấn đề này làm suy giảm niềm tin của khách hàng vào mua sắm trực tuyến. Do đó, việc giải quyết các vấn đề này là rất quan trọng để khôi phục và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

2.1. Các Loại Rủi Ro Phổ Biến Trong Thương Mại Điện Tử B2C

Các rủi ro phổ biến bao gồm: gian lận trực tuyến, đánh cắp danh tính, phishing, và hacking. Những hoạt động này không chỉ gây thiệt hại về tài chính cho người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Việc nâng cao nhận thức về các rủi ro này và áp dụng các biện pháp phòng ngừa là rất cần thiết.

2.2. Ảnh Hưởng Của Rủi Ro Đến Ý Định Mua Hàng Trực Tuyến

Rủi ro làm giảm đáng kể ý định mua hàng của người tiêu dùng. Khi cảm thấy không an toàn, khách hàng sẽ ngần ngại cung cấp thông tin cá nhân và thực hiện giao dịch. Điều này dẫn đến việc giảm doanh số và ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của thương mại điện tử. Việc xây dựng một môi trường mua sắm trực tuyến an toàn và đáng tin cậy là yếu tố then chốt để thúc đẩy ý định mua hàng.

2.3. Tác Động Của Mất Niềm Tin Đến Lòng Trung Thành Khách Hàng

Mất niềm tin có thể dẫn đến mất lòng trung thành khách hàng. Khi khách hàng có trải nghiệm khách hàng tiêu cực, họ có thể chuyển sang các đối thủ cạnh tranh. Việc duy trì niềm tin là rất quan trọng để giữ chân khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài. Các chương trình chăm sóc khách hànggiải quyết khiếu nại hiệu quả có thể giúp khôi phục niềm tin và củng cố lòng trung thành.

III. Cách Xây Dựng Uy Tín Thương Hiệu và Niềm Tin Mua Sắm B2C

Để xây dựng niềm tin trong thương mại điện tử B2C, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo dựng uy tín thương hiệu, đảm bảo bảo mật thông tin, cung cấp chính sách hoàn trả rõ ràng, và tăng cường giao tiếp khách hàng. Việc minh bạch về thông tin sản phẩm, giá cả và chính sách vận chuyển cũng rất quan trọng. Ngoài ra, việc thu thập và hiển thị đánh giá sản phẩm từ khách hàng thực tế có thể giúp tăng cường chứng thực xã hộiniềm tin.

3.1. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Web Tin Cậy và Trải Nghiệm Người Dùng UX

Một thiết kế web tin cậytrải nghiệm mua sắm liền mạch là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin. Trang web cần có tốc độ tải trang nhanh, thiết kế thân thiện với thiết bị di động, dễ dàng điều hướng, và tính năng tìm kiếm thông minh. Giỏ hàng dễ sử dụng, thanh toán một trang, và nhiều tùy chọn thanh toán cũng giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường niềm tin.

3.2. Chứng Thực An Toàn và Phương Thức Thanh Toán An Toàn

Việc hiển thị các chứng nhận an toàn và cung cấp phương thức thanh toán an toàn là rất quan trọng để đảm bảo bảo mật thông tin cho khách hàng. Các chứng nhận an toàn như SSL (Secure Sockets Layer) và PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) cho thấy rằng trang web đã được kiểm tra và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật. Cung cấp các phương thức thanh toán an toàn như thẻ tín dụng, ví điện tử, và chuyển khoản ngân hàng giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi thực hiện giao dịch.

3.3. Chính Sách Vận Chuyển và Hỗ Trợ Trực Tuyến Chuyên Nghiệp

Chính sách vận chuyển rõ ràng và hỗ trợ trực tuyến chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin. Khách hàng cần biết rõ về thời gian giao hàng, chi phí vận chuyển, và chính sách đổi trả. Hỗ trợ trực tuyến 24/7 thông qua chatbot hỗ trợ hoặc nhân viên tư vấn giúp giải đáp thắc mắc và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.

IV. Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm và Kết Nối Cảm Xúc Với Khách Hàng

Cá nhân hóa trải nghiệmkết nối cảm xúc với khách hàng là một cách hiệu quả để xây dựng niềm tinlòng trung thành. Việc sử dụng phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ nhu cầu và sở thích của từng cá nhân giúp doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Marketing nội dung tập trung vào việc kể chuyện thương hiệu (brand storytelling) và tạo dựng giá trị cho khách hàng cũng giúp tăng cường kết nối cảm xúcniềm tin.

4.1. Sử Dụng Dữ Liệu Khách Hàng Để Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Mua Sắm

Phân tích dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi mua hàng trực tuyến, sở thích, và nhu cầu của từng cá nhân. Dựa trên thông tin này, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa sản phẩm, tùy chỉnh sản phẩm, và cung cấp các chương trình khuyến mãi phù hợp. Điều này giúp tăng cường trải nghiệm khách hànglòng trung thành.

4.2. Tạo Nội Dung Hấp Dẫn và Kể Chuyện Thương Hiệu Brand Storytelling

Marketing nội dung tập trung vào việc tạo ra các nội dung hấp dẫn và có giá trị cho khách hàng. Kể chuyện thương hiệu (brand storytelling) giúp xây dựng nhận diện thương hiệutính cách thương hiệu. Việc chia sẻ các câu chuyện về tầm nhìn, sứ mệnh, và giá trị cốt lõi của doanh nghiệp giúp khách hàng hiểu rõ hơn về thương hiệu và tăng cường niềm tin.

4.3. Tương Tác Trên Mạng Xã Hội và Xây Dựng Cộng Đồng Trực Tuyến

Tương tác trên mạng xã hộixây dựng cộng đồng trực tuyến giúp doanh nghiệp kết nối với khách hàng và tạo dựng niềm tin. Việc trả lời các câu hỏi, giải quyết khiếu nại, và chia sẻ thông tin hữu ích trên mạng xã hội giúp tăng cường giao tiếp khách hànguy tín thương hiệu. Xây dựng cộng đồng trực tuyến giúp khách hàng kết nối với nhau và chia sẻ trải nghiệm khách hàng.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Hướng Dẫn Xây Dựng Niềm Tin Mua Hàng B2C

Nghiên cứu này cung cấp một hướng dẫn thực tế cho các doanh nghiệp thương mại điện tử B2C để xây dựng niềm tin và thúc đẩy ý định mua hàng. Dựa trên kết quả phân tích định lượng và định tính, nghiên cứu xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến niềm tin, bao gồm: gian lận, quyền riêng tư, an ninh, kiểm soát, thiết kế web, và bảo hành. Hướng dẫn này cung cấp các giải pháp cụ thể để giải quyết các vấn đề này và xây dựng một môi trường mua sắm trực tuyến an toàn và đáng tin cậy.

5.1. Giải Pháp Cho Các Vấn Đề Về Gian Lận và Bảo Mật Thông Tin

Để giải quyết các vấn đề về gian lậnbảo mật thông tin, doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, như xác thực hai yếu tố, mã hóa dữ liệu, và chính sách bảo mật rõ ràng. Việc hợp tác với các tổ chức tài chínhcông ty bảo mật uy tín cũng giúp tăng cường niềm tin của khách hàng.

5.2. Cải Thiện Thiết Kế Web và Trải Nghiệm Người Dùng

Để cải thiện thiết kế webtrải nghiệm người dùng, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra một trang web dễ dàng điều hướng, tốc độ tải trang nhanh, và thiết kế thân thiện với thiết bị di động. Việc thu thập phản hồi khách hàng và liên tục cải tiến trang web giúp đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

5.3. Chính Sách Bảo Hành và Dịch Vụ Hậu Mãi Chu Đáo

Chính sách bảo hành rõ ràng và dịch vụ hậu mãi chu đáo giúp tăng cường niềm tin của khách hàng. Việc cung cấp hướng dẫn sử dụng, tư vấn sản phẩm, và so sánh sản phẩm giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng thông minh. Việc giải quyết khiếu nại một cách nhanh chóng và hiệu quả giúp khôi phục niềm tin và củng cố lòng trung thành.

VI. Tương Lai Của Niềm Tin Trong Thương Mại Điện Tử B2C

Trong tương lai, niềm tin sẽ tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong thương mại điện tử B2C. Sự phát triển của công nghệ 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI), và dữ liệu lớn (Big Data) sẽ mang lại những cơ hội mới để xây dựng niềm tincá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, cũng cần phải đối mặt với những thách thức mới về an ninh mạngbảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc tuân thủ đạo đức AItrách nhiệm xã hội sẽ là yếu tố then chốt để xây dựng một tương lai bền vững cho thương mại điện tử B2C.

6.1. Tác Động Của Công Nghệ Mới Đến Niềm Tin Mua Hàng

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm, cung cấp hỗ trợ trực tuyến thông minh, và phát hiện gian lận. Dữ liệu lớn (Big Data) giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi mua hàng và dự đoán nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ mới cần phải được thực hiện một cách có trách nhiệm và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

6.2. Xu Hướng Mua Sắm Mới và Thay Đổi Hành Vi Người Tiêu Dùng

Các xu hướng mua sắm mới, như mua sắm trên di động, mua sắm qua video, và mua sắm thực tế ảo (VR), đang thay đổi hành vi người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần phải thích ứng với những thay đổi này và cung cấp các trải nghiệm mua sắm mới mẻ và hấp dẫn. Việc xây dựng niềm tin trong các môi trường mua sắm mới này là rất quan trọng.

6.3. Đạo Đức Kinh Doanh và Trách Nhiệm Xã Hội Trong Thương Mại Điện Tử

Đạo đức kinh doanhtrách nhiệm xã hội là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tinuy tín thương hiệu. Doanh nghiệp cần phải minh bạch về thông tin, cam kết chất lượng, và đóng góp cho cộng đồng. Việc tuân thủ các quy định pháp luật và bảo vệ môi trường cũng là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Fostering consumer trust and purchase intention in B2C e-commerce A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Siddhi Pittayachawan M. School of Business Information Technology Business Portfolio RMIT University August 2007 (ii) Declaration I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; and any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. Siddhi Pittayachawan 31 August 2007 (iii) Acknowledgements I would like to express my deepest gratitude to my senior supervisor—Associate Professor Mohini Singh. For the last three years after I changed from the School of Electrical and Computer Engineering to the School of Business Information Technology, she constantly guided me so I could understand how to properly conduct social science research.

Her immeasurable amount of support and excellent input on both planning and writing my research, while teaching me to be thorough, enabled me to complete this research successfully is appreciated. Furthermore, her belief in my research capability consistently encouraged me to overcome many obstacles that I encountered in the research. I also would like to express my deepest gratitude to the head of School of Business Information Technology—Professor Brian Corbitt. His active support and advice motivated me and helped me to complete this research.

I would like to express my appreciation to my second supervisor—Dr France Cheung. His availability for consultation whenever my senior supervisor was not reachable allowed me to obtain constant feedback and support for my research. I also express my gratitude to my former senior supervisor, Professor Richard Harris, at the School of Electrical and Computer Engineering, who helped me start this research. I also would like to express my gratefulness to my former second supervisor—Mr David Jones.

My research journey started as soon as he introduced me to trust issues in e- commerce. I would like to express my indebtedness to Dr Hossein Zadeh, who assisted me with data collection. I express deep gratitude and appreciation to Siridech Kumsuprom and Naruemon Choochinprakarn who kindly helped me in translating the questionnaire, the plain language statement, and the invitation message from English to Thai. Their sound understanding of Thai grammar allowed helped me develop questionnaire in Thai version.

I also would like to thank people who helped me in recruiting participants for the focus groups, particularly Jane Green, David Walter, and staff members of Cross Cultures at St. My thanks to Caroline Tan, Donglin Wu, Hui Chung Liang, Khanh Van La, Muhammed Azizul Islam, Tianshu Liu, and Yue Nan Wang who helped me in pilot testing the online questionnaire. (iv) I express my gratitude to those who helped me administer the survey in Australia, Thailand, and UK: Professor Chris Whitaker, Wanna Learngprach, Associate Professor Vanchai Sirichana, Nuntawan Wongwan, Uthai Moonkaew, Assistant Professor Wichan Lertwipatrakul, Werachart Multitanon, Dr Chavalit Meenuch, Dr Vivat Lauhabut, Sakda Chailaph, Tanyalak Marujiwat, Associate Professor Mondhon Sanguansemsri, Sititee Jean- Ead, Kruawan Yaemprang, Pattaraporn Srinuan, Piyamaporn Suwanjarernporn, Piyapanna Pittayachawan, Associate Professor Pannipa Burapachep, and Jaturong Jarernpap. In the School of Computer Systems Engineering and the School of Business Information Technology, I also would like to thank all research students and faculty who gave me encouragement, useful feedback and support for my research, particularly Ahmad Mousa, Dr Anne Rouse, Dushantha Nimal Dissanayake, Feeba Mootheril, Hieu Tran, Horace King, Irena Atov, Kevin Leung, Kristina Tsoulis-Reay, and Peter Goldsmith, Prue Lamont, and Suresh Venkatachalaiah.

Lastly, my earnest gratitude and feeling, which cannot be expressed in words, go to my family: my parents, Paichit Pittayachawan and Pacharee Pittayachawan, and my late uncle, Mr Pongsak Sammanondha, who supported me financially; and my soul mate, Mi Jin Jung, who provided me moral support throughout this venture. (v) Table of Contents DECLARATION. III LIST OF FIGURES. XI LIST OF TABLES.

XII LIST OF ABBREVIATIONS. XIV LIST OF PUBLICATIONS .2 MOTIVATION OF THE RESEARCH .3 OBJECTIVES OF THE RESEARCH .5 ORGANISATION OF THIS THESIS. 6 CHAPTER 2 REVIEW OF RELATED LITERATURE .1 STATE OF ONLINE SHOPPING.2 DEFINITIONS OF TRUST .3 FUNCTIONS OF TRUST IN ONLINE SHOPPING .4 CURRENT ISSUES AFFECTING ONLINE TRUST .5 Third Party Intervention .6 PREVIOUS RESEARCH ON TRUST MODELS .2 Trust in Signs .3 Simmelian Model of Trust .5 Rhombus of Trust. 50 CHAPTER 3 RESEARCH METHODOLOGY .1 PARADIGM AND METHODOLOGY OF THE RESEARCH .1 Sampling Frame for the Online Survey .2 Sample Size for the Online Survey.3 Self-selection Sampling.5 Development of the Questionnaire .7 Internet Responses to the Survey.9 Ethics for the Survey Analysis .10 Timeline of Questionnaire .1 Sampling Frame and Sample Size for the Focus Groups .3 Development of Focus Group Questions .5 Ethics for the Focus Group Analysis .6 Process of the Focus Groups.

64 (vii) CHAPTER 4 SURVEY ANALYSIS .1 RESPONSE RATE OF THE ONLINE QUESTIONNAIRE.3 RELIABILITY OF THE QUESTIONNAIRE .2 Non-online Shoppers .5 INTRODUCTION TO THE SEM ANALYSIS .6 SEM PHASE 1: DIMENSIONALITY.7 SEM PHASE 2: MODIFICATION .2 Results from the First Approach .5 Results from the Second Approach .8 SEM PHASE 3: PARSIMONY .9 FINDINGS OF THE SEM ANALYSIS .10 PROPOSITIONS FOR CONFIRMATION. 112 CHAPTER 5 FOCUS GROUP ANALYSIS .2 ANALYSIS OF THE FG1 RESPONSES .6 Identity Theft and Fraud .9 Proof of Real Business .14 Trusted Third Party .3 ANALYSIS OF THE FG2 RESPONSES .6 Identity Theft and Fraud .9 Proof of Real Business .15 Trusted Third Party .4 ANALYSIS OF THE FG3 RESPONSES .4 Identity Theft and Fraud .5 IMPORTANCE OF THE TRUST ISSUES .6 COMPARATIVE ANALYSIS OF THE THREE GROUPS .7 FINDINGS OF THE FOCUS GROUP ANALYSIS. 149 CHAPTER 6 DISCUSSION AND CONCLUSION .1 ANSWERING THE RESEARCH QUESTIONS .3 LIMITATIONS OF THE RESEARCH .4 SUGGESTION FOR FUTURE RESEARCH .1 LETTER OF INVITATION (ENGLISH) .2 LETTER OF INVITATION (THAI) .3 PLAIN LANGUAGE STATEMENT (ENGLISH) .4 PLAIN LANGUAGE STATEMENT (THAI) .5 QUESTIONNAIRE FOR ONLINE SHOPPERS (ENGLISH).6 QUESTIONNAIRE FOR ONLINE SHOPPERS (THAI) .7 QUESTIONNAIRE FOR NON-ONLINE SHOPPERS (ENGLISH) .8 QUESTIONNAIRE FOR NON-ONLINE SHOPPERS (THAI). 229 APPENDIX B FOCUS GROUPS .1 PLAIN LANGUAGE STATEMENT (EXPERIENCED SHOPPERS) .2 PLAIN LANGUAGE STATEMENT (NON-EXPERIENCED SHOPPERS) .3 QUESTIONS OF INTERVIEW.

239 APPENDIX C FREQUENCY STATISTICS. 242 APPENDIX D HISTOGRAMS OF THE NORMALITY. 265 APPENDIX E STATISTICAL TESTS OF THE NORMALITY. 270 APPENDIX F DESCRIPTIVE STATISTICS.

273 APPENDIX G STRUCTURE MATRICES. 283 APPENDIX I RECTIFICATION OF STRUCTURAL MODELS. 288 APPENDIX J STANDARDISED RESIDUAL COVARIANCES. 293 APPENDIX K COMPARISON OF THE FOUR SEM MODELS .1 NON-RECTIFIED MODELS .3 STANDARD ERRORS OF STANDARDISED REGRESSION WEIGHTS.

297 (xi) List of Figures Figure 1: Growth of Internet users. 9 Figure 2: Growth of websites. 10 Figure 3: Quarterly e-tail sales. 11 Figure 4: Number of unique phishing websites.

18 Figure 5: Peirce’ semiotic triangle. 41 Figure 6: Trust in Signs. 42 Figure 7: Simmelian Model of Trust. 44 Figure 9: Rhombus of trust.

46 Figure 10: Research model. 48 Figure 11: Snapshot of the online questionnaire. 56 Figure 12: Snapshot of the Thai online questionnaire. 58 Figure 13: Three phases of the SEM analysis.

69 Figure 14: Scree test. 77 Figure 15: Structural model in SEM-1. 83 Figure 16: Rectified structural model in SEM-1. 88 Figure 17: Structural model in SEM-2.

93 Figure 18: Rectified structural model in SEM-2. 95 Figure 19: Structural model in SEM-3. 100 Figure 20: Rectified structural model in SEM-3. 102 Figure 21: Structural model in SEM-4.

106 Figure 22: Rectified structural model in SEM-4. 108 Figure 23: Guide for e-vendors to promote trust and intention to shop online in B2C e- commerce. 164 Figure 24: Guide for e-vendors to promote trust and intention to shop online in B2C e- commerce (a simplified version). 168 (xii) List of Tables Table 1: Incomes of some well-known e-commerce companies.

10 Table 2: Categories of the trust definitions. 12 Table 3: Examples of TTPs. 24 Table 4: Summary of the previous research. 27 Table 5: Summary of the components in the trust theories.

45 Table 6: Research hypotheses and the survey questions. 55 Table 7: Reliability of the questionnaire. 66 Table 8: Online shopping experiences of the respondents. 67 Table 9: Reasons of not shopping online.

68 Table 10: Intercorrelation tests in EFA-1. 73 Table 11: Ratios of items per factor. 74 Table 12: Reliability of the factors after dropping untested items. 74 Table 13: Eigenvalues in EFA-1.

76 Table 14: Extracted factors and their items in EFA-1. 79 Table 15: Factor correlation matrix in EFA-1. 80 Table 16: GOF values in SEM-1. 85 Table 17: GOF values after rectification in SEM-1.

88 Table 18: Construct validity after rectification in SEM-1. 89 Table 19: Square of correlation estimates in SEM-1. 90 Table 20: Hypothesis validation in SEM-1. 90 Table 21: GOF values in SEM-2.

94 Table 22: GOF values after rectification in SEM-2. 96 Table 23: Construct validity after rectification in SEM-2. 96 Table 24: Square of correlation estimates in SEM-2. 97 Table 25: Hypothesis validation in SEM-2.

97 Table 26: Intercorrelation tests in EFA-2. 98 (xiii) Table 27: Extracted factors and their items in EFA-2. 99 Table 28: Factor correlation matrix in EFA-2. 99 Table 29: GOF values in SEM-3.

101 Table 30: GOF values after rectification in SEM-3. 102 Table 31: Construct validity after rectification in SEM-3. 103 Table 32: Square of correlation estimates in SEM-3. 104 Table 33: Hypothesis validation in SEM-3.

104 Table 34: GOF values in SEM-4. 107 Table 35: GOF values after rectification in SEM-4. 108 Table 36: Construct validity after rectification in SEM-4. 109 Table 37: Square of correlation estimates in SEM-4.

109 Table 38: Hypothesis validation in SEM-4. 110 Table 39: Comparison between the findings of the three focus groups. 141 Table 40: Summary of the research findings. 152 (xiv) List of Abbreviations ABN Australian business number AMOS Analysis of Moment Structures ATM automated teller machine B2B business-to-business B2C business-to-consumer C2B consumer-to-business C2C consumer-to-consumer CFA confirmatory factor analysis CFI Comparative Fit Index CITS consumers’ trust in Internet shopping CSS Cascading Style Sheet df degrees of freedom DNS domain name system EDI electronic data interchange EFA exploratory factor analysis GLS generalized least squares GOF goodness-of-fit HREC Human Research Ethics Committee IFI Incremental Fit Index IRC Internet Relay Chat ISP Internet service provider KMOMSA Kaiser-Meyer-Olkin measure of sampling adequacy MI Modification Indices ML maximum likelihood PCFI Parsimonious Comparative Fit Index PKI Public Key Infrastructure (xv) RMSEA Root Mean Square Error of Approximation S.

standard error SEM structural equation modeling SMS short message service SPSS Statistical Package for the Social Sciences SSL Secure Sockets Layer TTP trusted third party ULS unweighted least squares W3C World Wide Web Consortium XHTML Extensible Hypertext Markup Language XSS cross-site scripting (xvi) List of Publications Pittayachawan, S, Singh, M, & Corbitt, B 2007 ‘A multi-theoretical approach for solving trust problems in B2C e-commerce’, International Journal of Networking and Virtual Organisations. Pittayachawan, S, & Singh, M 2004, ‘Trust models in the e-commerce environment’, proceedings of the 4th International Conference on Electronic Business, Beijing, China, 5– 9 December. Fostering consumer trust and purchase intention in B2C e-commerce -2- Abstract Due to the increased adoption of the Internet over the last decade, business-to- consumer (B2C) e-commerce has become a popular medium for consumers to purchase products or services. However, despite a growth in e-commerce, trust is a critical problem discouraging consumers to commit a purchase online.

It is also an important barrier affecting the growth of B2C e-commerce.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xây Dựng Niềm Tin và Ý Định Mua Hàng Trong Thương Mại Điện Tử B2C" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà niềm tin và ý định mua hàng ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng trong môi trường thương mại điện tử B2C. Tác giả phân tích các yếu tố tạo dựng niềm tin, từ đó giúp người tiêu dùng cảm thấy an tâm hơn khi thực hiện giao dịch trực tuyến. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra rằng việc xây dựng niềm tin không chỉ giúp tăng cường sự trung thành của khách hàng mà còn thúc đẩy doanh số bán hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn antencedents and mediators of consumer online purchase intention", nơi nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tác động đến ý định mua hàng trực tuyến. Ngoài ra, tài liệu "Tiểu luận nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên trang thương mại điện tử tiki" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn cụ thể về hành vi mua sắm trên một nền tảng thương mại điện tử phổ biến. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Hcmute các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng trên nền tảng thương mại điện tử tại thành phố hồ chí minh", để nắm bắt các yếu tố tác động đến hành vi mua hàng ngẫu hứng trong bối cảnh thương mại điện tử.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của thương mại điện tử và hành vi tiêu dùng.