Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ Towards a New Constitutionalism: Developing Global Civic Responsibility through Participation in World Constitutional Deliberation của tác giả Richard Mochelle, hoàn thành năm 2001 tại Đại học RMIT (Úc), thuộc lĩnh vực triết học chính trị, lý thuyết hiến pháp toàn cầu và triết học giáo dục.
Tính cấp thiết của nghiên cứu xuất phát từ báo cáo năm 1995 của Ủy ban Quản trị Toàn cầu (Commission on Global Governance - CGG) mang tên Our Global Neighbourhood. Báo cáo này nhận định thách thức hàng đầu của thế hệ hiện nay là phát triển tầm nhìn về một thế giới dân chủ, an ninh và bền vững hơn, đồng thời kêu gọi xây dựng một "đạo đức công dân toàn cầu" (global civic ethic) dựa trên sự cam kết của mọi người đối với các trách nhiệm bảo vệ mang tính toàn cầu. Luận án đặt vấn đề trong bối cảnh các hiểm họa mang tính hệ thống — bao gồm biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế, cạn kiệt tài nguyên, xung đột hạt nhân và bạo lực bắt nguồn từ các văn bản giáo lý giáo điều (được nhấn mạnh qua sự kiện tấn công ngày 11/9/2001 vào Trung tâm Thương mại Thế giới và Lầu Năm Góc) — đang đe dọa sự tồn vong của nhân loại, trong khi hệ thống hiến pháp của các quốc gia - dân tộc hiện hành hoàn toàn thiếu vắng cơ chế bảo vệ hữu hiệu.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm:
- Thiếu vắng các nghiên cứu lý thuyết về thủ tục và tiến trình lập hiến toàn cầu có sự tham gia dân chủ trực tiếp của người dân trên quy mô thế giới ("We the People of the World").
- Sự giới hạn của lý thuyết dân chủ thảo luận (deliberative democracy) và quyền lập hiến trong phạm vi biên giới quốc gia - dân tộc, chưa được mở rộng ra quy mô toàn cầu.
- Sự vắng bóng của các khuôn khổ phương pháp luận kết nối giữa Mệnh lệnh tuyệt đối (Categorical Imperative) của Immanuel Kant với các cấu trúc kinh tế - chính trị cụ thể.
- Sự thiếu hụt các lập luận triết học xem xét vai trò của chương trình giáo dục bắt buộc như một thiết chế lập hiến tiền đề nhằm phát triển tính chính trực công dân và chuẩn bị năng lực thảo luận hiến pháp thế giới.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là:
- Phân tích các hàm ý đạo đức và thực tiễn từ lời kêu gọi của Ủy ban Quản trị Toàn cầu về đạo đức công dân toàn cầu.
- Thiết lập cơ sở chuẩn tắc cho một nền "chủ nghĩa hiến pháp mới" (New Constitutionalism) dựa trên Mệnh lệnh tuyệt đối của Kant và Quy tắc vàng (Golden Rule).
- Khám phá các nguyên tắc cấu thành một nền kinh tế chính trị bảo vệ tương hỗ toàn cầu (Hiến pháp Priactive).
- Biện minh về mặt đạo đức cho quyền và nghĩa vụ tham gia xây dựng hiến pháp thế giới của mọi cá nhân, đồng thời xác lập cơ sở chuẩn tắc cho việc cải tổ chương trình giáo dục bắt buộc toàn cầu.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được nêu trong văn bản:
- Nhóm câu hỏi tổng quát (Chương 1): (1) Lời kêu gọi của Ủy ban Quản trị Toàn cầu hàm ý điều gì? (2) Lời kêu gọi này có thể dẫn đến một mô hình thế giới như thế nào? (3) Làm thế nào để đạt được một phản ứng hiệu quả? (4) Về mặt nguyên tắc, những điều khoản và thiết chế nào cần được thiết lập?
- Nhóm câu hỏi chuyên biệt về phản ứng giáo dục và rào cản (Chương 2): (1) Phản ứng của giới giáo dục đối với thách thức này ra sao? (2) Một phản ứng chuẩn tắc phù hợp hàm ý những gì? (3) Những trở ngại lý thuyết và thực tiễn nào đang cản trở một phản ứng hiệu quả?
Giả thuyết nghiên cứu (Chương 6): Chương trình giáo dục phát triển tính chính trực công dân (được kiểm soát phi giáo điều bởi Mệnh lệnh tuyệt đối) sẽ đạt được sự đồng thuận về mặt nguyên tắc từ các nhà thảo luận đa dạng có năng lực giao tiếp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Các tiền đề chuẩn tắc của chủ nghĩa hiến pháp toàn cầu, trách nhiệm công dân toàn cầu, các mô hình quy trình lập hiến thế giới và các cơ sở đạo đức của chương trình giáo dục bắt buộc.
- Phạm vi không gian: Toàn cầu, vượt khỏi ranh giới địa lý của các quốc gia - dân tộc, hướng tới hạ tầng kết nối qua mạng Internet.
- Phạm vi thời gian: Định hướng tương lai dài hạn (long-range world future).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả điểm lại và phân tích các nhóm nghiên cứu và công trình học thuật thuộc nhiều lĩnh vực:
- Lĩnh vực Nghiên cứu Tương lai (Futures Studies) và Tầm nhìn Thế giới:
- Warren Ziegler (1987, 1988): Phương pháp hội thảo "sáng tạo tương lai" (futures-invention) dựa trên hình ảnh hóa trực quan (imaging), được tác giả đánh giá là chưa được nghiên cứu kiểm chứng đầy đủ và thiếu định hướng hội tụ chuẩn tắc.
- Elise Boulding: Các hội thảo hình dung về một thế giới không vũ khí.
- Robert Jungk và Norbert R. Müllert (1987): Phương pháp hội thảo tương lai ứng dụng cho các tổ chức, trường học và cộng đồng.
- Stafford Beer (1995): Mô hình "Team Syntegrity" (Syntegration) áp dụng cấu trúc đa diện để tạo điều kiện cho các nhóm 30 người tại 30 quốc gia thảo luận quản trị thế giới mà không bị phân cấp quyền lực.
- Richard Slaughter (1988, 1991, 2000): Phê phán xu hướng tương lai học công nghệ hời hợt của Mỹ và thúc đẩy tư duy phê phán về các tương lai khả dĩ, có thể xảy ra và được ưa thích (3Ps: probable, possible, preferred).
- Jim Dator (2000) và Trung tâm Nghiên cứu Tương lai Hawaii (HRCFS): Phương pháp đa dạng hóa các kịch bản tương lai mở.
- Robert Costanza (2000): Bốn kịch bản tương lai đến năm 2100 (Star Trek, Mad Max, Big Government, Ecotopia).
- Allen L. Hammond (2000): Ba kịch bản toàn cầu (Market World, Fortress World, Transformed World).
- Lý thuyết Nhu cầu và Lợi ích Phổ quát:
- Johan Galtung (1980): Cách tiếp cận "nhu cầu cơ bản" (basic needs) trong cấu trúc trật tự thế giới.
- William E. Connolly: Cách tiếp cận "lợi ích thực" (real interests).
- Manfred Max-Neef: Khung phân loại "nhu cầu cơ bản của con người" mang tính liên văn hóa.
- Lý thuyết Hiến pháp, Dân chủ Thảo luận và Đạo đức Chính trị:
- John Rawls (1972): Tác phẩm A Theory of Justice được xem là nỗ lực chuẩn tắc theo khuôn khổ Kant, nhưng tác giả cho rằng Rawls chưa thành công trọn vẹn trong việc giải quyết bối cảnh toàn cầu.
- Joshua Cohen (1997): Lý thuyết về dân chủ thảo luận và tính chính danh chính trị.
- Daniele Archibugi và David Held (1995, 1998): Mô hình Dân chủ thế giới luận (Cosmopolitan Democracy).
- Grenville Clark và Louis B. Sohn (1966): Tác phẩm World Peace Through World Law, đại diện cho các bản thiết kế hiến pháp thế giới áp đặt từ trên xuống, bị Samuel S. Kim (1993) và tác giả phê phán là thiếu tính chuyển hóa giá trị hữu cơ.
- Markku Suksi (1993): Khảo sát thực chứng về cơ chế dân chủ và trưng cầu dân ý trong 160 bản hiến pháp quốc gia.
- Thomas Pogge (1989): Lập luận về trách nhiệm đạo đức của mỗi cá nhân khi tham gia áp đặt trật tự thể chế toàn cầu lên người khác.
- Paul Goodman (1964): Tác phẩm Compulsory Miseducation, phê phán sự áp đặt giáo điều trong hệ thống giáo dục bắt buộc.
- Jacques Derrida (1994): Phê phán ảo tưởng về "sự kết thúc của lịch sử" và vạch trần bạo lực, bất bình đẳng trong trật tự kinh tế tư bản toàn cầu.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Trong khi các nghiên cứu tương lai thiên về tư duy phân kỳ (divergent), còn lý thuyết dân chủ thảo luận bị giới hạn trong phạm vi quốc gia, luận án tập trung thiết lập một khung lý thuyết hội tụ (convergent) chuẩn tắc, xác lập cơ sở triết học cho quyền và trách nhiệm của mọi công dân trong việc xây dựng hiến pháp thế giới, đồng thời định vị giáo dục bắt buộc như công cụ chuẩn bị năng lực lập hiến cho nhân loại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
- Mệnh lệnh tuyệt đối (Categorical Imperative) của Immanuel Kant (1785): "Chỉ hành động theo châm ngôn mà qua đó bạn có thể đồng thời muốn nó trở thành một quy luật phổ quát". Luận án áp dụng mệnh lệnh này như một nguyên tắc kỷ luật phương pháp luận tối cao, đòi hỏi tính phổ quát (universality) và tính tự chủ đạo đức (moral autonomy).
- Quy tắc vàng (Golden Rule): Đóng vai trò là tiên đề đạo đức nền tảng, từ đó phát triển thành Mệnh lệnh tuyệt đối.
- Khái niệm "Hiến pháp" (Constitution): Được định nghĩa theo nghĩa khái quát tối thiểu là chiến lược bảo vệ tương hỗ tối cao, bao quát, khó thay đổi trong một phạm vi công dân đa nguyên, đứng trên luật pháp và chính sách thông thường. Luận án phân biệt giữa hiến pháp bên ngoài (outer constitution - văn bản thể chế) và hiến pháp bên trong (inner constitution - tính chính trực nội tâm của cá nhân).
- Nguyên tắc Priaction (Priaction Principle): Nguyên tắc đạo đức kinh tế chính trị quy định việc quản trị thời gian và nguồn lực sao cho các lợi ích phổ quát (nhu cầu cơ bản) của tất cả mọi người trên toàn cầu được thỏa mãn trước khi đáp ứng các nhu cầu xa xỉ khác.
- Phát triển tính chính trực công dân (Civic Integrity Development): Quá trình giáo dục giúp cá nhân tự chủ xác định, công khai cam kết và bảo vệ các chuẩn mực đạo đức phổ quát.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy mang tính triết học, bao gồm:
- Truy vấn chuẩn tắc hướng tới tương lai (Future-oriented normative inquiry): Phương pháp suy luận đạo đức và thiết kế thể chế nhằm kiến tạo các hình mẫu tương lai chuẩn tắc vượt ra ngoài thực tiễn xã hội hiện tại, chịu sự ràng buộc của tính phổ quát và tính tự chủ.
- Phân tích phê phán lý thuyết (Critical theoretical inquiry): Phân tích, giải cấu trúc các luận điểm hoài nghi về sự khác biệt căn bản (ngôn ngữ, bản thể luận, tính duy lý) và các biện minh đạo đức hiện có về giáo dục bắt buộc.
- Không sử dụng các phương pháp thống kê, mô hình kinh tế lượng hay phần mềm phân tích định lượng, do bản chất của nghiên cứu là lý thuyết chuẩn tắc và triết học chính trị.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Báo cáo của các cơ quan toàn cầu: Ủy ban Quản trị Toàn cầu (1995), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội Liên Hợp Quốc (UNRISD), Viện Worldwatch, Viện Tài nguyên Thế giới (WRI).
- Các hiệp ước, tuyên bố quốc tế: Tuyên bố Rio về Môi trường và Phát triển (1992), Hiến chương Trái đất (Earth Charter 2000), Tuyên bố Thiên niên kỷ của Liên Hợp Quốc (2000), Tuyên bố Toàn cầu về Trách nhiệm Con người (Interaction Council).
- Khảo sát hiến pháp học: Dữ liệu so sánh thể chế từ công trình của Markku Suksi (1993) trên 160 bản hiến pháp.
- Các văn bản tôn giáo và hiến pháp lịch sử: Kinh Qur'an, Kinh Thánh, Hiến pháp Hoa Kỳ, Hiến chương Liên Hợp Quốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khủng hoảng toàn cầu và Thách thức - Luận án: Phản ứng trước thách thức mang tính Kant (Global Crisis and Challenge / The Thesis: A Response to a Kantian Challenge)
Chương này đặt nền móng lý thuyết cho luận án. Tác giả phân tích tính cấp bách của cuộc khủng hoảng toàn cầu dựa trên các dữ liệu suy thoái xã hội và sinh thái. Khái niệm hiến pháp được xác định theo nghĩa khái quát là cơ chế bảo vệ tương hỗ, không bị giới hạn bởi ranh giới quốc gia hay các văn bản pháp lý truyền thống.
Tác giả phân tích sự khác biệt giữa quản trị toàn cầu (global governance) và chính phủ thế giới (world government), đồng thời bác bỏ mô hình chính phủ thế giới tập quyền quan liêu. Luận án đề xuất một nền chủ nghĩa hiến pháp mới trên 4 khía cạnh: (1) Tính phổ quát toàn cầu ("We the People of the World"); (2) Tính thực chất trong việc tái cấu trúc kinh tế chính trị; (3) Tính thủ tục thông qua diễn đàn mở có sự hỗ trợ của Internet; (4) Tính cá nhân thông qua việc phát triển hiến pháp nội tâm (tính chính trực cá nhân). Phương pháp truy vấn chuẩn tắc hướng tới tương lai được giới thiệu như một kỷ luật học thuật dựa trên Mệnh lệnh tuyệt đối của Kant.
Chương 2: Các vấn đề toàn cầu và Phản ứng hiến pháp: Những nỗ lực tiên phong và Trở ngại (Global Problems and Constitutional Response: Pioneering Ventures and Impediments)
Chương này đánh giá các nỗ lực trong lĩnh vực nghiên cứu tương lai và phân tích các rào cản đối với việc hình thành phản ứng hiến pháp toàn cầu. Tác giả xem xét các phương pháp hình dung tương lai như kỹ thuật "futures-invention" của Warren Ziegler, quy trình "Syntegrity" của Stafford Beer (thử nghiệm trên 30 quốc gia năm 1993) và phương pháp xây dựng kịch bản của Robert Costanza (năm 2000). Tác giả chỉ ra rằng các phương pháp này chủ yếu mang tính phân kỳ và thiếu cơ chế xây dựng đồng thuận đối với một khuôn khổ bảo vệ chung mang tính hội tụ.
Các trở ngại chính được phân tích gồm:
- Trở ngại cấu trúc: Nguyên tắc chủ quyền quốc gia tuyệt đối trong trật tự Westphalia.
- Trở ngại thực tiễn: Sự suy giảm mức độ quan tâm của công chúng, minh chứng qua tiến trình Hiến chương Trái đất (Earth Charter 2000) và phong trào "Reworking Tomorrow" của Robert Theobald tại Úc năm 1998 (nhanh chóng tan rã sau các buổi diễn thuyết ban đầu).
- Sự thiếu vắng diễn đàn lập hiến dân chủ: Tác giả dẫn số liệu khảo sát của Markku Suksi (1993) trên 160 bản hiến pháp quốc gia.
| Chỉ số khảo sát hiến pháp (Markku Suksi, 1993) |
Số lượng quốc gia |
Tỷ lệ phần trăm |
| Hiến pháp không có cam kết hoặc đề cập rõ ràng về dân chủ |
32 |
20% |
| Hiến pháp có điều khoản về trưng cầu dân ý (Referenda) |
56 |
35% |
| Quốc gia cho phép công dân khởi xướng trưng cầu dân ý sửa đổi hiến pháp (Ý, Liberia, Liechtenstein, Philippines, Thụy Sĩ) |
5 |
3,1% |
- Trở ngại nhận thức luận và bản thể luận: Quan điểm phủ nhận sự tồn tại của các vấn đề toàn cầu hoặc cho rằng tri thức toàn cầu là bất khả tri.
- Áp lực thời gian của nền kinh tế thị trường: Cơ chế thị trường khiến người dân không có thời gian và nguồn lực để tham gia vào các tiến trình thảo luận công dân kéo dài.
Chương 3: Lợi ích phổ quát: Cơ sở cho một nền chủ nghĩa hiến pháp mới (Universal Interests: Grounds for a New Constitutionalism)
Chương 3 giải quyết các luận điểm hoài nghi của chủ nghĩa tương đối và chủ nghĩa hậu hiện đại đối với việc xác lập các giá trị phổ quát. Tác giả bác bỏ 3 lập luận về sự khác biệt triệt để:
- Sự khác biệt ngôn ngữ (language difference).
- Sự khác biệt ý thức hệ / bản thể luận (ideological/ontological difference).
- Sự khác biệt về tính duy lý (rationality difference).
Tác giả lập luận rằng nếu không thừa nhận các lợi ích phổ quát (như nhu cầu tránh khỏi bạo lực, hủy hoại sinh thái và áp bức), mọi cơ sở hợp tác công dân và khái niệm về "lợi ích quốc gia" đều sụp đổ. Chương này khảo cứu các phương pháp nhận diện nhu cầu xuyên văn hóa của Johan Galtung (nhu cầu cơ bản), William Connolly (lợi ích thực) và Manfred Max-Neef (nhu cầu căn bản). Tác giả đi đến kết luận rằng việc nhận diện và công khai tuyên bố các lợi ích hiến pháp phổ quát không thể phó mặc cho các nhà khoa học xã hội mà phải là nghĩa vụ công dân của mọi cá nhân ngay từ giai đoạn giáo dục ban đầu.
Chương 4: Hiến pháp Priactive (The Priactive Constitution)
Chương 4 thực hiện một cuộc truy vấn chuẩn tắc nhằm mô hình hóa trật tự kinh tế chính trị thế giới dựa trên Nguyên tắc Priaction: ưu tiên thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của toàn nhân loại trước các nhu cầu thứ cấp hoặc xa xỉ.
Nguyên tắc này được bảo vệ qua 3 lập luận:
- Lập luận về tính bền vững (Sustainability argument - dựa trên khuôn khổ The Natural Step).
- Lập luận về an ninh kinh tế (Economic security argument).
- Lập luận về tình yêu thương Agape (Agape love argument).
Từ nguyên tắc này, tác giả suy diễn các đặc trưng thể chế của một nền kinh tế chính trị priactive:
- Hệ thống truyền thông và thông tin priactive truy cập toàn cầu dựa trên Internet.
- Hệ thống chỉ báo thứ tự ưu tiên (priorities indicator system).
- Tính tương hỗ hệ thống: Quan hệ hợp đồng giữa quyền an ninh kinh tế trọn đời và trách nhiệm thực thi nghĩa vụ priactive.
- Vùng phi thương mại rộng lớn (trade-free zone) và quyền sở hữu ủy thác (custodian title - chuyển nhượng tài sản phi chi phí).
- Sự không tương thích giữa nguyên tắc priaction và hệ thống thuế khóa truyền thống.
- Trật tự thế giới không phân tách: Quyền và nghĩa vụ không thuộc về bất kỳ quốc gia - dân tộc nào.
- Chủ quyền có điều kiện và chế độ ủy thác thế giới (world custodianship).
- Nền dân chủ tham gia toàn cầu với tiêu chuẩn giáo dục bắt buộc về đạo đức phi giáo điều.
Chương 5: Quyền và trách nhiệm tham gia xây dựng hiến pháp thế giới (The Right and Responsibility to Participate in World Constitution Making)
Chương 5 xây dựng các lập luận đạo đức chứng minh công dân có cả quyền và trách nhiệm tham gia vào tiến trình lập hiến toàn cầu mà không chịu sự chi phối của quyền lực hiện trạng:
- Quyền tham gia lập hiến: Bắt nguồn từ lý tưởng dân chủ và tính chính danh chính trị (dựa trên mô hình dân chủ thảo luận của Joshua Cohen).
- Trách nhiệm tham gia lập hiến:
- Lập luận từ Quy tắc vàng dẫn nhập logic tới Mệnh lệnh tuyệt đối của Kant: Cá nhân phải tự chủ xác định các nguyên tắc phổ quát chi phối bản thân và thế giới.
- Tái xem xét trách nhiệm quốc phòng của công dân: Vạch trần 3 điểm yếu căn bản trong nghĩa vụ quân sự truyền thống gồm: (a) Vấn đề ảo tưởng trong việc kiến tạo bản sắc chính trị; (b) Vấn đề truyền bá giáo điều (indoctrination); (c) Công dân vừa là người bảo vệ vừa là nạn nhân của sự phi lý trí. Tác giả yêu cầu thay thế bằng việc rèn luyện năng lực tự chủ bảo vệ đạo đức.
- Lập luận từ trách nhiệm cấu trúc của Thomas Pogge: Bằng sự ưng thuận hoặc phục tùng thụ động, mỗi cá nhân đang góp phần áp đặt trật tự thể chế toàn cầu lên người khác, do đó phải chịu trách nhiệm đạo đức đối với những đau khổ do cấu trúc đó gây ra.
Chương 6: Biện minh cho giáo dục bắt buộc: Để bảo vệ tất cả - Phát triển tính chính trực công dân (Justifying Compulsory Education: To Protect All - Civic Integrity Development)
Chương 6 giải quyết bài toán thực thi bằng cách xem xét vai trò của hệ thống giáo dục bắt buộc. Trước thực trạng người trưởng thành bị cuốn vào áp lực sinh kế và từ chối tham gia học tập tự nguyện, thế hệ trẻ trong trường học là đối tượng duy nhất có thể tiếp cận trên quy mô lớn.
Tác giả rà soát 6 lập luận biện minh cho giáo dục bắt buộc trong y văn:
- Lập luận bảo vệ tất cả (All-protection argument của J.S. Mill).
- Lập luận phân tầng xã hội / sự chưa trưởng thành.
- Lập luận tiếp biến tôn giáo/văn hóa/quốc gia.
- Lập luận sinh tồn cá nhân.
- Lập luận quyền của phụ huynh.
- Các lập luận về tính tự chủ (Autonomy arguments).
Tác giả khẳng định giáo dục bắt buộc chỉ có thể được biện minh về mặt đạo đức khi lấy "phát triển tính chính trực công dân" (civic integrity development) làm ưu tiên hàng đầu của chương trình giảng dạy nhằm bảo vệ xã hội khỏi nguy cơ "giáo dục sai lạc bắt buộc" (compulsory miseducation của Paul Goodman) và sự thao túng của các giáo điều bạo lực. Chương trình này bao gồm: rèn luyện tính tự chủ đạo đức, kỹ năng giải quyết xung đột, thảo luận hiến pháp thế giới theo chuẩn Kant, và công khai các cam kết chuẩn mực cá nhân. Tác giả gợi ý mô hình trường học truyền thống cần được thay thế hoặc bổ trợ bằng các môi trường học tập thực nghiệm mô phỏng toàn hệ thống (chẳng hạn như các mô hình thị trấn do học sinh tự quản).
Chương 7: Kết luận, suy ngẫm và các định hướng tương lai (Conclusions, Reflections and Future Directions)
Chương cuối tổng kết cuộc khủng hoảng về phản ứng hiến pháp và đề xuất chiến lược hành động:
- Khẳng định chủ nghĩa hiến pháp mới do giáo dục dẫn dắt là yêu cầu tất yếu để đáp ứng lời kêu gọi của Ủy ban Quản trị Toàn cầu.
- Đề xuất thành lập Mạng lưới Nhà giáo dục Toàn cầu (Global Network of Educators) liên kết các trường học và khoa đại học, trong đó các nhà giáo dục phải tự mình tham gia trải nghiệm tiến trình phát triển tính chính trực công dân để đóng vai trò người điều phối.
- Giới thiệu tổ chức CIVIDA (thành lập tháng 3/2001 bởi tác giả và các cộng sự Paul Wildman, Marielle Jansen, Colin Glover, Sandra Ferguson) nhằm thúc đẩy định hướng hiến pháp thế giới.
Phụ lục: Đề cương thiết kế cho trang web công dân nguyên mẫu (Appendix: Design Brief for Prototype Civic Website)
Phụ lục trình bày bản đề cương kỹ thuật chi tiết về việc xây dựng một nền tảng Internet hỗ trợ quy trình dân chủ thảo luận trực tuyến, cung cấp thông tin và điều phối các diễn đàn lập hiến mở cho công dân toàn cầu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Thiết lập khung lý thuyết về "Chủ nghĩa hiến pháp mới" (New Constitutionalism): Tái định nghĩa hiến pháp như một chiến lược bảo vệ tương hỗ tối cao, độc lập với ranh giới quốc gia, tích hợp giữa hiến pháp thể chế bên ngoài và hiến pháp tính chính trực bên trong của mỗi cá nhân.
- Ứng dụng Mệnh lệnh tuyệt đối của Kant như một kỷ luật phương pháp luận cho nghiên cứu tương lai: Kết nối giữa đạo đức học bổn phận Kantian và các mô hình thiết kế thể chế kinh tế - chính trị toàn cầu.
- Xây dựng Nguyên tắc Priaction (Priaction Principle): Đưa ra một chuẩn mực đạo đức kinh tế chính trị mới, xác định tính ưu tiên tuyệt đối của các nhu cầu cơ bản phổ quát so với các lợi ích thứ cấp, đồng thời phác thảo các hệ quả thể chế (sở hữu ủy thác, vùng phi thương mại).
- Tái cấu trúc cơ sở đạo đức của giáo dục bắt buộc: Chứng minh rằng giáo dục bắt buộc chỉ đạt được tính chính danh đạo đức khi phục vụ mục tiêu tối thượng là bảo vệ toàn thể nhân loại thông qua việc phát triển tính chính trực công dân và năng lực lập hiến phi giáo điều.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Thành lập Mạng lưới Nhà giáo dục Toàn cầu để khởi xướng việc cải tổ chương trình giảng dạy và phát triển năng lực điều phối thảo luận đạo đức công dân.
- Xây dựng cơ sở hạ tầng dân chủ điện tử (E-democracy) dựa trên Internet để cung cấp diễn đàn thảo luận lập hiến công khai, bình đẳng và phi phân cấp cho toàn bộ công dân thế giới.
- Chuyển đổi mô hình không gian giáo dục: Thay thế hoặc bổ sung các trường học truyền thống bằng các môi trường thực nghiệm phong phú (mô hình đô thị do học sinh tự quản) nhằm thử nghiệm và trải nghiệm các chuẩn mực hiến pháp tự chọn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được văn bản đề cập
- Tính thử nghiệm và giới hạn của phương pháp: Tác giả tự nhận định công trình là một cuộc thám hiểm chưa có bản đồ tiền lệ, được xây dựng trên một "chiếc bè tự đóng thô sơ" (crudely lashed-together raft) so với các công trình đồ sộ như của John Rawls.
- Sự thiếu hụt dữ liệu đánh giá thực nghiệm: Các phương pháp và phong trào tương lai học (Warren Ziegler, Syntegrity, Hiến chương Trái đất, phong trào Theobald) đều thiếu các nghiên cứu đánh giá bài bản sau sự kiện (post-evaluation studies) về sự dịch chuyển chuẩn mực thực tế của người tham gia.
- Quá trình phát triển lý thuyết chưa đồng bộ hoàn toàn: Luận án phản ánh một hành trình học tập liên tục, khiến các khái niệm then chốt như Mệnh lệnh tuyệt đối, Quy tắc vàng và "tiền công dân" (proto-citizenship) chỉ xuất hiện đầy đủ ở các chương sau (Chương 5, 6) và chưa được tích hợp ngược trở lại một cách trọn vẹn vào các chương đầu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Kiểm chứng thực nghiệm giả thuyết về sự đồng thuận của giới giáo dục đối với chương trình phát triển tính chính trực công dân khi được đặt dưới các ràng buộc của Mệnh lệnh tuyệt đối.
- Thử nghiệm kỹ thuật và vận hành thực tế trang web công dân nguyên mẫu nhằm đánh giá khả năng xử lý quá tải thông tin và duy trì sự bình đẳng trong thảo luận lập hiến quy mô lớn.
- Nghiên cứu thực nghiệm về các mô hình không gian học tập trải nghiệm thay thế trường học truyền thống.
Giá trị tham khảo
Luận án cung cấp giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Triết học chính trị, Đạo đức học ứng dụng và Luật Hiến pháp: Tham khảo Chương 3 và Chương 5 về các tuyến lập luận bảo vệ tính phổ quát chống lại chủ nghĩa tương đối, cũng như cơ sở đạo đức cho quyền và nghĩa vụ lập hiến toàn cầu.
- Các nhà nghiên cứu giáo dục và phát triển chương trình giảng dạy: Tham khảo Chương 6 về khung phân tích các biện minh đạo đức cho giáo dục bắt buộc và mô hình phát triển tính chính trực công dân phi giáo điều.
- Các nhà nghiên cứu tương lai học (Futures Studies) và Quản trị toàn cầu: Tham khảo Chương 2 và Chương 4 về các rào cản nhận thức luận, phương pháp hội tụ chuẩn tắc và mô hình kinh tế chính trị priactive.
- Các chuyên gia về Dân chủ điện tử (E-democracy) và thiết kế hệ thống thông tin: Tham khảo Phụ lục để nắm bắt cấu trúc yêu cầu chức năng của một diễn đàn thảo luận lập hiến trực tuyến phi phân cấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "hiến pháp" như thế nào và có chủ trương thành lập một "chính phủ thế giới" không?
Tác giả định nghĩa hiến pháp theo nghĩa khái quát tối thiểu là một chiến lược bảo vệ tương hỗ tối cao, bao quát và khó thay đổi trong một phạm vi công dân đa nguyên, đứng trên luật pháp và chính sách thông thường. Luận án không chủ trương thành lập một "chính phủ thế giới" (world government) tập quyền, quan liêu hay một siêu nhà nước, mà đề xuất một tiến trình "quản trị toàn cầu" (global governance) mang tính dân chủ tham gia trực tiếp thông qua mạng Internet, nơi các mô hình quản trị khác nhau được đưa ra thảo luận bình đẳng.
2. Nguyên tắc Priaction trong Chương 4 là gì và được biện minh bằng những cơ sở nào?
Nguyên tắc Priaction quy định việc quản trị thời gian và nguồn lực xã hội sao cho các lợi ích phổ quát (nhu cầu cơ bản) của tất cả mọi người trên toàn cầu phải được đáp ứng trước khi thỏa mãn các nhu cầu thứ cấp hoặc xa xỉ. Nguyên tắc này được bảo vệ bởi 3 lập luận: (1) Lập luận về tính bền vững sinh thái (The Natural Step); (2) Lập luận về an ninh kinh tế trọn đời cho mọi cá nhân; (3) Lập luận về tình yêu thương Agape (tình yêu thương vị tha, không phân biệt).
3. Khảo sát của Markku Suksi (1993) được luận án trích dẫn nhằm mục đích gì?
Tác giả sử dụng khảo sát của Markku Suksi trên 160 bản hiến pháp quốc gia để chứng minh rằng ngay cả trong khuôn khổ quốc gia, quyền lực lập hiến và dân chủ trực tiếp của người dân cũng bị hạn chế nghiêm ngặt: 20% hiến pháp không đề cập rõ ràng đến dân chủ, chỉ 35% có điều khoản về trưng cầu dân ý và chỉ có 5 quốc gia (Ý, Liberia, Liechtenstein, Philippines, Thụy Sĩ) cho phép công dân khởi xướng trưng cầu dân ý sửa đổi hiến pháp. Điều này chứng minh sự thiếu vắng nghiêm trọng của các cơ chế lập hiến dân chủ cho người dân trên cả bình diện quốc gia lẫn quốc tế.
4. Tại sao tác giả cho rằng nghĩa vụ quốc phòng truyền thống của công dân tồn tại điểm yếu nghiêm trọng?
Tác giả phân tích 3 điểm yếu căn bản của nghĩa vụ quốc phòng truyền thống: (1) Ảo tưởng trong việc kiến tạo bản sắc chính trị quốc gia phục vụ xung đột; (2) Sự phụ thuộc vào quá trình truyền bá giáo điều (indoctrination) làm xói mòn tính tự chủ của người học; (3) Công dân trở thành nạn nhân và người thực thi sự phi lý trí của các cấu trúc quyền lực. Luận án yêu cầu chuyển đổi từ phòng thủ quân sự sang năng lực tự chủ bảo vệ chuẩn mực đạo đức phổ quát.
5. Tại sao giáo dục bắt buộc chỉ có thể được biện minh khi lấy "phát triển tính chính trực công dân" làm ưu tiên?
Theo tác giả, việc cưỡng bách trẻ em đến trường nếu không có sự biện minh đạo đức vững chắc sẽ trở thành sự giam giữ chính trị tùy tiện và có nguy cơ biến học sinh thành nạn nhân của sự giáo dục sai lạc (compulsory miseducation) hoặc các giáo điều bạo lực. Giáo dục bắt buộc chỉ đạt được tính chính danh khi nó thực hiện chức năng "bảo vệ tất cả" thông qua việc phát triển tính chính trực công dân, giúp học sinh có năng lực tự chủ đạo đức để nhận diện và bảo vệ các lợi ích phổ quát của nhân loại.
Kết luận
Luận án của Richard Mochelle là một công trình triết học chuẩn tắc hướng tới tương lai, giải quyết yêu cầu cấp bách về quản trị toàn cầu thông qua việc tái định nghĩa chủ nghĩa hiến pháp dựa trên Mệnh lệnh tuyệt đối của Immanuel Kant. Tác phẩm thiết lập mối liên kết hữu cơ giữa quyền, trách nhiệm lập hiến của công dân toàn cầu với việc cải tổ căn bản chương trình giáo dục bắt buộc nhằm phát triển tính chính trực công dân. Nghiên cứu khẳng định rằng một trật tự thế giới bền vững và an ninh chỉ có thể đạt được khi các nhà giáo dục và công dân toàn cầu chủ động tham gia vào tiến trình thảo luận hiến pháp thế giới thông qua các thiết chế dân chủ trực tiếp trên nền tảng Internet.