Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các quan hệ thương mại và đầu tư xuyên biên giới gia tăng nhanh chóng kéo theo sự bùng nổ của các tranh chấp phức tạp. Để thay thế thủ tục xét xử tại Tòa án vốn chịu sự điều chỉnh của các quy định tố tụng tư pháp nghiêm ngặt, các doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR), đặc biệt là trọng tài thương mại, nhờ tính linh hoạt, nhanh chóng, bảo mật bí mật kinh doanh và giá trị thi hành của phán quyết trọng tài.

Tuy nhiên, toàn bộ ưu thế của phương thức trọng tài chỉ thực sự có giá trị khi phán quyết trọng tài (POTT) được ban hành trên cơ sở tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc độc lập, khách quan và vô tư của Trọng tài viên (TTV). Nếu TTV vi phạm nghĩa vụ công khai thông tin hoặc tồn tại xung đột lợi ích không được giải quyết thỏa đáng, POTT sẽ đối mặt với nguy cơ bị Tòa án có thẩm quyền hủy bỏ hoặc từ chối công nhận và cho thi hành. Thực tiễn áp dụng Luật Trọng tài thương mại năm 2010 tại Việt Nam cho thấy các quy định về kiểm soát xung đột lợi ích của TTV còn mang tính khái quát, thiếu các chuẩn mực hướng dẫn chi tiết về phạm vi, thời hạn và biểu hiện cụ thể của xung đột lợi ích.

Nhằm giải quyết khoảng trống pháp lý này, khóa luận hướng tới bốn mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về xung đột lợi ích và pháp luật kiểm soát xung đột lợi ích của TTV trong tố tụng trọng tài.
  2. Phân tích và đánh giá hiệu quả của Hướng dẫn của Hiệp hội Luật sư Quốc tế (IBA) về Xung đột lợi ích trong Trọng tài Quốc tế (phiên bản năm 2014).
  3. Đánh giá thực trạng quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực thi kiểm soát xung đột lợi ích tại một số tổ chức trọng tài tiêu biểu.
  4. Đánh giá tính khả thi khi áp dụng Hướng dẫn của IBA vào thực tiễn Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị lập pháp và áp dụng nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn kiểm soát xung đột lợi ích của TTV trong tố tụng trọng tài. Phạm vi nghiên cứu được xác định ở hai cấp độ: (i) Trên bình diện quốc tế thông qua Hướng dẫn của IBA năm 2014 và chuẩn mực quốc tế liên quan; (ii) Trên bình diện quốc gia qua thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử tại các trung tâm trọng tài tại Việt Nam (tập trung vào dữ liệu hoạt động của VIAC, MCAC, TRACENT tính đến giai đoạn 2023–2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý luận pháp lý đa tầng, kết hợp giữa pháp luật quốc gia và các chuẩn mực "luật mềm" (soft law) của trọng tài thương mại quốc tế:

  • Khung pháp lý quốc gia: Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (đặc biệt là Điều 3, Điều 20, Điều 21, Điều 42, Điều 43, Điều 68); Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC; Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (Điều 3, Điều 4, Điều 23) cùng Nghị định số 59/2019/NĐ-CP, Nghị định số 130/2020/NĐ-CP, Nghị định số 134/2021/NĐ-CP; Bộ luật Dân sự năm 2015 (chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Điều 584); Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; Bộ luật Hình sự năm 2015 (các tội phạm về chức vụ trong khu vực ngoài nhà nước từ Điều 353 đến Điều 358); Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp Luật sư Việt Nam năm 2019 (Quy tắc 15); Hiến pháp năm 2013 (quyền khiếu nại, tố cáo tại Điều 30).
  • Chuẩn mực và văn kiện quốc tế: Hướng dẫn của IBA về Xung đột lợi ích trong Trọng tài Quốc tế năm 2014 (IBA Guidelines on Conflicts of Interest in International Arbitration 2014, kế thừa bản 2004 và thay thế Quy tắc đạo đức năm 1987); Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài Thương mại Quốc tế năm 1985 (sửa đổi năm 2006); Quy tắc Trọng tài ICC, LCIA, ICSID, NAI; Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA); Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam – Liên minh Châu Âu (EVIPA, Điều 3.37); Học thuyết pháp lý truyền thống Maintenance and Champerty của hệ thống thông luật (Common Law).

Khóa luận vận dụng phối hợp năm phương pháp nghiên cứu pháp lý chuyên ngành:

  1. Phương pháp phân tích: Triển khai xuyên suốt các chương để làm rõ các khái niệm pháp lý, bản chất quan hệ ba bên trong xung đột lợi ích và nội hàm quy phạm.
  2. Phương pháp bình luận: Tập trung ở Chương 3 và Chương 4 để phân tích các bất cập lập pháp và tính hợp lý của các giải pháp hoàn thiện.
  3. Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đặt các tiêu chuẩn của IBA cạnh các quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 và quy chế trọng tài trong nước để tìm ra điểm tương thích và điểm nghẽn.
  4. Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia nhằm thu thập góc nhìn thực chứng về nhận thức và áp dụng quy tắc xung đột lợi ích.
  5. Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp số liệu về số lượng trung tâm trọng tài (44 tổ chức tính đến cuối năm 2023) và thực tiễn tiếp nhận tuyên bố độc lập tại VIAC.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH CỦA TRỌNG TÀI VIÊN TRONG TỐ TỤNG TRỌNG TÀI VÀ PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH CỦA TTV TRONG TỐ TỤNG TRỌNG TÀI

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về xung đột lợi ích từ định nghĩa của các thiết chế quốc tế (OECD, World Bank, Luật Minh bạch của Cộng hòa Pháp năm 2016) đến pháp luật Việt Nam (Luật PCTN năm 2018). Xung đột lợi ích của TTV được xác định tồn tại khi có sự giao thoa hoặc mâu thuẫn giữa nghĩa vụ tài phán độc lập với các lợi ích cá nhân, tài chính hoặc nghề nghiệp ngoài vụ tranh chấp.

Tác giả xác lập bốn dấu hiệu pháp lý nhận diện xung đột lợi ích của TTV:

  • Chủ thể bị xung đột: Phân thành ba nhóm quan hệ gồm (i) TTV với các đương sự hoặc người đại diện/luật sư; (ii) TTV với các thành viên khác trong Hội đồng Trọng tài (HĐTT); (iii) TTV với bên thứ ba tài trợ tố tụng (Third-party funding - TPF).
  • Nguyên nhân xung đột: TTV có cùng nhóm lợi ích vật chất hoặc phi vật chất với một bên trong vụ việc.
  • Động cơ xung đột: TTV hướng tới các lợi ích khác ngoài khoản thù lao hợp pháp quy định tại Điều 21 Luật TTTM 2010.
  • Bản chất pháp lý: Vi phạm trực tiếp nghĩa vụ độc lập, khách quan, vô tư – giá trị cốt lõi của hoạt động tài phán.

Chương này phân tích mối quan hệ giữa kiểm soát xung đột lợi ích với quyền tiếp cận công lý (theo tiêu chuẩn của UNDP) và nguyên tắc bình đẳng vũ khí trong tố tụng. Đồng thời, tác giả phân tích cơ cấu chủ thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật gồm 4 nhóm: TTV, Trung tâm trọng tài (TTTT), các bên tranh chấp, và bên thứ ba tài trợ (TPF) dưới góc nhìn lịch sử của học thuyết Maintenance and Champerty.

CHƯƠNG 2: HƯỚNG DẪN CỦA IBA VỀ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG TRỌNG TÀI QUỐC TẾ

Chương 2 phân tích chuyên sâu cấu trúc của Hướng dẫn IBA năm 2014, một bộ "luật mềm" định hình chuẩn mực hành nghề trọng tài toàn cầu. Hướng dẫn thiết lập hệ thống 7 Tiêu chuẩn chung (General Standards) kết hợp hai cơ chế đánh giá: phép thử chủ quan từ phía các bên và phép thử khách quan dựa trên góc nhìn của một bên thứ ba hợp lý có đầy đủ thông tin.

Trọng tâm của chương là việc phân tích mô hình phân loại tình huống dạng "đèn giao thông" (Traffic Light System):

Danh mục IBA Bản chất pháp lý Khả năng miễn trừ và Nghĩa vụ công bố
Danh sách Đỏ không thể miễn trừ (Non-waivable Red List) Xung đột lợi ích tuyệt đối; vi phạm nguyên tắc "Không ai có thể tự xét xử cho chính mình" (Nemo judex in causa sua). Ví dụ: TTV là đại diện pháp lý của một bên hoặc có quyền lợi kinh tế trực tiếp trong kết quả vụ kiện. Không thể miễn trừ trong mọi trường hợp, dù tất cả các bên đồng thuận. TTV bắt buộc phải từ chối hoặc rút lui.
Danh sách Đỏ có thể miễn trừ (Waivable Red List) Xung đột lợi ích nghiêm trọng nhưng ở mức độ có thể chấp nhận nếu các bên đồng thuận. Ví dụ: TTV từng tư vấn pháp lý cho một bên hoặc công ty liên kết của một bên trong vụ việc liên quan. Có thể miễn trừ nếu TTV công khai đầy đủ và tất cả các bên có văn bản chấp thuận rõ ràng (express waiver).
Danh sách Cam (Orange List) Danh sách mở liệt kê các tình huống có thể làm nảy sinh nghi ngờ hợp lý về tính độc lập, vô tư của TTV (trong thời hạn 3 năm gần nhất). Bắt buộc công khai. Nếu TTV đã công bố và các bên không phản đối trong vòng 30 ngày thì coi như đương sự đã từ bỏ quyền phản đối.
Danh sách Xanh (Green List) Danh sách mở các trường hợp khách quan không tạo ra xung đột lợi ích (ví dụ: cùng tham gia một tổ chức nghề nghiệp, đăng bài viết học thuật về quan điểm pháp lý chung). Không có nghĩa vụ công khai; nhằm bảo vệ quyền riêng tư của TTV và ngăn ngừa sự phản đối lạm dụng làm trì hoãn tố tụng.

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỰC THI PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH CỦA TRỌNG TÀI VIÊN TRONG TỐ TỤNG TRỌNG TÀI TẠI VIỆT NAM

Chương 3 phân tích quy định hiện hành và thực tế áp dụng tại Việt Nam:

  • Quy định pháp luật: Phân tích cơ chế từ chối và thay đổi TTV theo Điều 42 Luật TTTM 2010. Tác giả chỉ ra điểm hạn chế lớn khi luật sử dụng thuật ngữ "người thân thích" (Điểm a Khoản 1 Điều 42) nhưng không có điều khoản giải thích cụ thể phạm vi quan hệ (huyết thống, hôn nhân, nuôi dưỡng), gây lúng túng và dễ bị lạm dụng khi yêu cầu thay đổi TTV. Bên cạnh đó, Điều 42.1(d) được đánh giá là điểm tiến bộ khi thừa nhận quyền thỏa thuận bằng văn bản của các bên đối với trường hợp TTV từng là hòa giải viên, đại diện hoặc luật sư trước đó.
  • Cơ chế mất quyền phản đối: Đối chiếu Điều 13 Luật TTTM 2010 và Điều 6 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP với Tiêu chuẩn chung 4(a) của IBA, làm rõ nguyên tắc nếu một bên biết vi phạm mà vẫn tiếp tục tham gia tố tụng mà không phản đối đúng thời hạn thì sẽ mất quyền phản đối tại Tòa án khi yêu cầu hủy POTT.
  • Vấn đề TPF: Phân tích khoảng trống pháp lý khi Luật TTTM 2010 chưa có quy định điều chỉnh TPF, dù cam kết quốc tế tại Điều 3.37 Hiệp định EVIPA đã ghi nhận cơ chế này kèm nghĩa vụ thông báo tài trợ.
  • Thực tiễn tại các Trung tâm Trọng tài: Khảo sát hệ thống 44 TTTT tại Việt Nam (tính đến cuối năm 2023), tập trung vào Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Trung tâm Trọng tài Thương mại Miền Trung (MCAC) và Trung tâm Trọng tài Thương mại TP. Hồ Chí Minh (TRACENT). Tác giả đánh giá cao mẫu Bản tuyên bố về tính độc lập, vô tư của VIAC (Phụ lục 1) nhưng nhận định quy trình giám sát ở phần lớn các trung tâm còn mang tính hình thức, phụ thuộc hoàn toàn vào tính tự giác của TTV.

CHƯƠNG 4: TÍNH KHẢ THI KHI ÁP DỤNG HƯỚNG DẪN CỦA IBA ĐỂ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH CỦA TRỌNG TÀI VIÊN TRONG TỐ TỤNG TRỌNG TÀI TẠI VIỆT NAM

Chương 4 đánh giá tính tương thích và đề xuất lộ trình tiếp thu Hướng dẫn IBA vào hệ thống pháp luật Việt Nam:

  • Khả năng áp dụng các Tiêu chuẩn chung và các Danh sách: Khẳng định việc chuyển hóa Tiêu chuẩn chung 1-7 và mô hình Danh sách Đỏ, Danh sách Cam, Danh sách Xanh là hoàn toàn khả thi, giúp giải quyết triệt để sự mơ hồ trong các tiêu chí "có căn cứ rõ ràng cho thấy TTV không vô tư, khách quan" hiện nay.
  • Kiến nghị hoàn thiện quy định về quyền và nghĩa vụ: Làm rõ định nghĩa và phạm vi "người thân thích" theo hướng phân tầng; bổ sung nghĩa vụ điều tra hợp lý của TTV và nghĩa vụ công khai thông tin của các bên tranh chấp về mối quan hệ với TTV hoặc nhà tài trợ TPF.
  • Kiến nghị về quy trình, hình thức và thời hạn công khai: Đề xuất bổ sung quy định ấn định thời hạn 30 ngày để các bên thực hiện quyền phản đối kể từ ngày nhận được thông tin công khai (theo tinh thần Tiêu chuẩn chung 4 của IBA), quá thời hạn này sẽ kích hoạt cơ chế mất quyền phản đối.
  • Kiến nghị về xử lý vi phạm: Hoàn thiện chế tài đối với hành vi cố tình che giấu thông tin xung đột lợi ích, bao gồm việc xóa tên khỏi danh sách TTV của trung tâm trọng tài và chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo pháp luật dân sự.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể phản ánh trong nội dung văn bản:

  1. Xác lập cơ chế phân loại xung đột lợi ích trong tố tụng trọng tài Việt Nam dựa trên việc hệ thống hóa 4 nhóm chủ thể chịu tác động (TTV, TTTT, Đương sự/Luật sư, Bên tài trợ TPF) và đối chiếu với 4 tội danh chức vụ theo Bộ luật Hình sự năm 2015 (Điều 353, 354, 356, 358) và chế định bồi thường ngoài hợp đồng theo Điều 584 BLDS 2015.
  2. Đánh giá tính khả thi khi nội luật hóa Hướng dẫn IBA 2014, chỉ ra cơ chế áp dụng mốc thời gian xem xét xung đột 3 năm trong Danh sách Cam và quy chuẩn thời hiệu phản đối 30 ngày vào tố tụng trọng tài trong nước.
  3. Đề xuất nhóm giải pháp lập pháp sửa đổi Luật Trọng tài thương mại 2010 nhằm khắc phục khoảng trống pháp lý đối với tổ chức tài trợ tố tụng (TPF) và định lượng khái niệm "người thân thích" tại Điều 42.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình là một trong những nghiên cứu chuyên sâu tiên phong tại Việt Nam khảo sát toàn diện vấn đề kiểm soát xung đột lợi ích của TTV; kết hợp đánh giá thực trạng quy định pháp luật với dữ liệu thực chứng từ 44 tổ chức trọng tài và mẫu biểu của VIAC, MCAC, TRACENT; đồng thời cung cấp luận cứ lập pháp rõ ràng cho việc sửa đổi, bổ sung Luật Trọng tài thương mại 2010.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi tiếp cận dữ liệu:

  • Nghiên cứu tập trung khảo sát sâu tại ba tổ chức trọng tài tiêu biểu (VIAC, MCAC, TRACENT) mà chưa thể bao quát thực tế vận hành của toàn bộ 44 trung tâm trọng tài đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Dữ liệu thực tiễn và án lệ liên quan đến hoạt động của Bên thứ ba tài trợ tố tụng (TPF) tại Việt Nam còn hạn chế do chế định này chưa được pháp điển hóa trong luật trong nước, mới chỉ xuất hiện tại các hiệp định đầu tư thế hệ mới như EVIPA.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Nghiên cứu xây dựng khung pháp lý độc lập điều chỉnh cơ chế Bên thứ ba tài trợ tố tụng (TPF) trong cả trọng tài thương mại và trọng tài đầu tư quốc tế tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu xây dựng Bộ quy tắc mẫu chuẩn hóa về công khai thông tin và xung đột lợi ích áp dụng thống nhất cho toàn bộ các trung tâm trọng tài thương mại trên phạm vi toàn quốc.

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Thương mại, Luật Quốc tế và Tư pháp quốc tế nghiên cứu về thiết chế tài phán trọng tài và so sánh luật.
  • Luật sư tranh tụng và Trọng tài viên: Tham khảo ma trận tình huống của Danh sách Đỏ, Cam, Xanh theo Hướng dẫn IBA để đánh giá rủi ro xung đột lợi ích và thực hiện nghĩa vụ công khai thông tin trước và trong phiên tố tụng.
  • Ban Thư ký và Ban Điều hành các Trung tâm Trọng tài: Sử dụng các kiến nghị và mẫu biểu (như Bản tuyên bố độc lập của VIAC tại Phụ lục 1) để chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, sàng lọc TTV và nâng cao tính minh bạch của tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao việc không kiểm soát tốt xung đột lợi ích của Trọng tài viên lại có thể dẫn đến việc hủy bỏ Phán quyết trọng tài tại Việt Nam?
Căn cứ theo quy định tại điểm b và điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Tòa án có thẩm quyền sẽ tuyên hủy POTT nếu TTV nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác của một bên làm ảnh hưởng đến tính khách quan, công bằng của phán quyết, hoặc khi POTT trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (trong đó có nguyên tắc TTV phải độc lập, khách quan, vô tư quy định tại Điều 4).

2. Danh sách Đỏ không thể miễn trừ (Non-waivable Red List) trong Hướng dẫn của IBA áp dụng cho những tình huống nào?
Danh sách này áp dụng cho các tình huống xung đột lợi ích tuyệt đối bắt nguồn từ nguyên tắc nền tảng "Không ai có thể tự xét xử cho chính mình" (Nemo judex in causa sua). Ví dụ: TTV có quyền lợi kinh tế trực tiếp trong kết quả vụ kiện, hoặc TTV là người đại diện theo pháp luật của một bên đương sự. Trong các trường hợp này, sự đồng thuận của tất cả các bên cũng không thể giải quyết xung đột và TTV bắt buộc phải từ chối giải quyết.

3. Cơ chế mất quyền phản đối về xung đột lợi ích được quy định như thế nào theo pháp luật Việt Nam và Hướng dẫn của IBA?
Theo Điều 13 Luật TTTM 2010 và Điều 6 Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP, nếu một bên phát hiện có vi phạm hoặc xung đột nhưng vẫn tiếp tục tham gia tố tụng mà không khiếu nại trong thời hạn quy định thì sẽ mất quyền phản đối tại Trọng tài và Tòa án. Quy định này tương đồng với Tiêu chuẩn chung 4(a) của IBA, theo đó một bên được coi là từ bỏ quyền phản đối nếu không đưa ra phản đối trong thời hạn 30 ngày kể từ khi biết được thông tin công khai.

4. Tại sao sự xuất hiện của Bên thứ ba tài trợ tố tụng (TPF) lại tiềm ẩn nguy cơ gây xung đột lợi ích với Trọng tài viên?
TPF là các tổ chức tài chính hỗ trợ chi phí tố tụng nhằm nhận lại một phần lợi ích kinh tế nếu bên được tài trợ thắng kiện. Nguy cơ xung đột nảy sinh khi TTV có mối quan hệ công việc, cổ phần hoặc tư vấn pháp lý với chính công ty tài trợ TPF đó. Mối liên hệ này có thể khiến TTV thiên vị bên được tài trợ nhằm bảo đảm lợi ích tài chính cho nhà tài trợ, xâm phạm nguyên tắc độc lập của trọng tài.

5. Điểm bất cập lớn nhất trong quy định về căn cứ thay đổi Trọng tài viên tại điểm a khoản 1 Điều 42 Luật Trọng tài thương mại 2010 là gì?
Điều 42.1(a) quy định TTV phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu là "người thân thích" của một bên, nhưng Luật TTTM 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành không định nghĩa hay giới hạn phạm vi "người thân thích". Sự thiếu vắng tiêu chí phân loại cụ thể giữa quan hệ huyết thống gần gũi và quan hệ nuôi dưỡng hay họ hàng xa dẫn đến việc áp dụng tùy nghi, tạo kẽ hở cho các bên lạm dụng yêu cầu thay đổi TTV nhằm kéo dài thời gian tố tụng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Mai Hương đã phân tích toàn diện khuôn khổ lý luận và thực tiễn kiểm soát xung đột lợi ích của TTV trong tố tụng trọng tài tại Việt Nam. Bằng việc giải mã chi tiết hệ thống Tiêu chuẩn chung và cơ chế danh mục màu của Hướng dẫn IBA năm 2014, công trình đã chứng minh tính tương thích và giá trị tham khảo của bộ chuẩn mực này đối với hoạt động trọng tài trong nước. Các đề xuất sửa đổi Luật Trọng tài thương mại năm 2010 được xây dựng có căn cứ khoa học, góp phần bảo vệ hiệu lực của phán quyết trọng tài và nâng cao năng lực hội nhập của nền tư pháp thương mại Việt Nam.