Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước sức ép của biến đổi khí hậu toàn cầu, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính và chủ trương giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch, việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo đã trở thành định hướng chiến lược trong chính sách phát triển kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia. Trong xu thế đó, viên nén năng lượng (wood pellet) – nhiên liệu sinh học chế biến từ phế phẩm nông lâm nghiệp như mùn cưa, dăm bào, vỏ cây, gỗ vụn – được xem là giải pháp thay thế than đá và dầu mỏ nhờ đặc tính trung hòa carbon và hiệu suất nhiệt cao. Báo cáo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết nhu cầu tiêu thụ viên nén năng lượng toàn cầu năm 2023 đã vượt 40 triệu tấn và tiếp tục mở rộng, đặc biệt tại Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản và Hàn Quốc nhằm thực hiện các cam kết của Thỏa thuận Paris.

Tại Việt Nam, tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu tiềm năng lớn về nguồn nguyên liệu với diện tích rừng trồng keo và bạch đàn rộng lớn, cung cấp hàng triệu tấn phụ phẩm mỗi năm, kết hợp cùng hệ thống giao thông và hạ tầng cảng biển thuận lợi. Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế (HUWOPECO) là đơn vị sản xuất và xuất khẩu viên nén tiêu biểu trên địa bàn tỉnh. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp đang gặp phải nhiều rào cản kỹ thuật và áp lực thương mại:

  • Yêu cầu khắt khe về các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế bền vững (FSC, ENplus, ISO 17225-2) và các chỉ số kỹ thuật về độ ẩm, nhiệt trị, hàm lượng tro.
  • Sự biến động khó lường của chi phí logistics và giá cước vận tải biển quốc tế.
  • Sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn trên thế giới như Mỹ, Canada và Nga.
  • Những điểm hạn chế nội tại trong quy trình xuất khẩu, công tác phát triển thương hiệu và năng lực mở rộng thị trường tiêu thụ.

Để giải quyết những vấn đề thực tiễn trên, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu viên nén năng lượng tại Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2022 – 2024, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu và năng lực cạnh tranh của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu viên nén năng lượng.
    • Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu viên nén năng lượng của Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế giai đoạn 2022 – 2024.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động xuất khẩu viên nén năng lượng của Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi nội dung: Kim ngạch, sản lượng xuất khẩu; quy trình, thủ tục hải quan và hồ sơ pháp lý xuất khẩu; các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động xuất khẩu (chính sách thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, chi phí logistics, quản trị rủi ro).
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế (Cụm Công nghiệp Thủy Phương, phường Thủy Phương, thị xã Hương Thủy, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết thương mại quốc tế, các quy định pháp luật hiện hành và các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành đối với mặt hàng nhiên liệu sinh học:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm xuất khẩu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa được xác định theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 của Quốc hội Việt Nam. Các hình thức xuất khẩu được làm rõ bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ và gia công hàng xuất khẩu.
  • Khái niệm và đặc tính kỹ thuật của viên nén năng lượng: Viên nén gỗ là nhiên liệu sinh thái sản xuất từ phụ phẩm gỗ thông qua quá trình ép đùn dưới áp suất cực cao mà không sử dụng chất kết dính nhân tạo nhờ hợp chất lignin tự nhiên có sẵn trong sợi gỗ. Sản phẩm được chuẩn hóa theo các thông số:
    • Đặc tính vật lý: Đường kính chuẩn 6 mm, 8 mm, 10 mm; chiều dài từ 10 mm đến 32 mm; màu nâu nhạt hoặc sáng; độ ẩm thấp đạt từ 6% đến 10%; độ bền cơ học cao giúp giảm thiểu hao hụt vỡ vụn khi lưu kho và vận chuyển xô rời.
    • Đặc tính hóa học: Cấu tạo từ cellulose, hemicellulose và lignin; giá trị nhiệt lượng cao dao động quanh mức 4.800 Kcal/kg; hàm lượng tro sau đốt cháy dưới 1%; phát thải khí độc hại như lưu huỳnh dioxit (SO₂) và oxit nitơ (NOₓ) ở mức rất thấp so với nhiên liệu hóa thạch.
    • Hệ thống chứng chỉ quốc tế: Tiêu chuẩn FSC (Forest Stewardship Council) về quản lý rừng bền vững, chứng nhận chất lượng ENplus cho thị trường châu Âu và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 17225-2.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động xuất khẩu: Kim ngạch xuất khẩu, sản lượng xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường xuất khẩu và tỷ trọng xuất khẩu.
  • Thủ tục pháp lý và hồ sơ hải quan xuất khẩu: Đăng ký kinh doanh, hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - C/I), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List - P/L), Tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin - C/O), Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate - P/C), Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality - C/Q), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), chứng từ bảo hiểm hàng hóa quốc tế và các phương thức thanh toán quốc tế (T/T, L/C, D/P, D/A).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  1. Dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Các báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu, sản lượng xuất khẩu, quy trình giao nhận và bộ hồ sơ chứng từ xuất khẩu thực tế của HUWOPECO giai đoạn 2022 – 2024.
    • Nguồn bên ngoài: Số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, báo cáo ngành của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam phối hợp với Tổ chức Forest Trends, dữ liệu thị trường toàn cầu từ Statista (2024), Grand View Research (2024) và Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA).
  2. Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra, phỏng vấn chuyên sâu 12 cán bộ, nhân viên trực tiếp thực hiện quy trình xuất nhập khẩu và logistics tại HUWOPECO. Khảo sát sử dụng hai thang đo Likert 5 điểm:
    • Thang đo tần suất rủi ro (1: Rất ít khi xảy ra đến 5: Rất thường xuyên xảy ra) để nhận diện các rủi ro vận tải, logistics và thủ tục pháp lý.
    • Thang đo mức độ đồng thuận (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) để đánh giá các yếu tố trong ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
STT Giới tính Phòng ban công tác Số năm công tác
1 Nam Phòng Kinh doanh Từ 1 năm đến 5 năm
2 Nữ Phòng Cung ứng Từ 1 năm đến 5 năm
3 Nữ Phòng Cung ứng Dưới 1 năm
4 Nữ Phòng Cung ứng Từ 1 năm đến 5 năm
5 Nữ Phòng Kinh doanh Từ 1 năm đến 5 năm
6 Nam Phòng Kinh doanh Từ 6 năm đến 10 năm
7 Nam Phòng Cung ứng Trên 10 năm
8 Nữ Phòng Tài vụ Từ 6 năm đến 10 năm
9 Nam Phòng Cung ứng Từ 1 năm đến 5 năm
10 Nam Phòng Kinh doanh Dưới 1 năm
11 Nữ Phòng Kinh doanh Từ 6 năm đến 10 năm
12 Nữ Phòng Kinh doanh Từ 1 năm đến 5 năm
  1. Phương pháp phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số học tương đối và tuyệt đối (xử lý trên phần mềm Microsoft Excel), phương pháp phân tích ma trận SWOT và phân tích chuỗi giá trị (từ cung ứng nguyên liệu, sản xuất, kiểm soát chất lượng đến giao hàng qua cảng biển).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu và xuất khẩu viên nén năng lượng

Chương này trình bày toàn diện khung lý thuyết về thương mại quốc tế, xuất khẩu hàng hóa và bản chất công nghệ sản xuất viên nén năng lượng, đồng thời cập nhật bức tranh thị trường toàn cầu và Việt Nam:

  • Lý luận thương mại và logistics quốc tế: Làm rõ bản chất 4 hình thức xuất khẩu và phân tích các nhân tố chi phối hoạt động xuất khẩu bao gồm: chính sách luật pháp, biến động tỷ giá hối đoái, chất lượng hạ tầng cảng biển và vận tải logistics, năng lực sản xuất, môi trường chính trị và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu phân tích các rủi ro điển hình trong logistics xuất khẩu qua các tình huống thực tế: rủi ro tắc nghẽn cảng biển (sự cố Cảng Los Angeles năm 2021 làm ngành vận tải biển thiệt hại hơn 100 tỷ USD); rủi ro pháp lý kiểm dịch (vụ hồ tiêu xuất khẩu sang EU bị giữ tại Cảng Rotterdam năm 2020); rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19 năm 2020; biến động giá cước tàu biển năm 2021 và rủi ro gián đoạn hàng hải do căng thẳng vũ trang tại khu vực Biển Đỏ cuối năm 2023 buộc tàu thuyền phải vòng qua Mũi Hảo Vọng.
  • Công nghệ và quy trình sản xuất viên nén: Quy trình kỹ thuật khép kín được sơ đồ hóa qua các bước: Tập kết nguyên liệu gỗ phụ phẩm $\rightarrow$ Băm dăm $\rightarrow$ Nghiền thô $\rightarrow$ Hệ thống sấy hạ độ ẩm $\rightarrow$ Nghiền tinh $\rightarrow$ Máy ép đùn định hình $\rightarrow$ Làm nguội và sàng lọc bụi $\rightarrow$ Đóng gói và lưu kho thành phẩm.
  • Thực tiễn thị trường thế giới: Thị trường viên nén năng lượng toàn cầu năm 2023 đạt quy mô 8,91 tỷ USD và được Grand View Research dự báo tăng trưởng với tốc độ kép hàng năm (CAGR) là 6,2% giai đoạn 2024 – 2030. Về sản lượng sản xuất năm 2024 theo Statista: Liên minh châu Âu (EU) dẫn đầu thế giới với 21,1 triệu tấn; khu vực Bắc Mỹ đạt 14,9 triệu tấn (phục vụ xuất khẩu chủ lực); khu vực châu Á đạt 6,2 triệu tấn với nhu cầu tiêu thụ tập trung tại Nhật Bản và Hàn Quốc.
  • Thực tiễn thị trường xuất khẩu viên nén Việt Nam: Theo số liệu tổng hợp từ Hải quan Việt Nam và Forest Trends:
    • Nhật Bản và Hàn Quốc là hai thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm trên 90% tổng kim ngạch xuất khẩu viên nén của Việt Nam. Thị trường EU đứng thứ ba, chiếm gần 10% thị phần trong 6 tháng đầu năm 2024.
    • Trong 6 tháng đầu năm 2024, khối lượng xuất khẩu của Việt Nam tăng trưởng mạnh 25,9% so với cùng kỳ năm 2023, tuy nhiên giá trị kim ngạch chỉ tăng khiêm tốn 6,4% do giá bán bình quân giảm sút.
    • Giá xuất khẩu bình quân 6 tháng đầu năm 2024 đạt 132,6 USD/tấn. Tại Nhật Bản, giá xuất khẩu trung bình đạt 146,3 USD/tấn; tại Hàn Quốc chỉ đạt 104,3 USD/tấn. Mức giá thấp tại thị trường Hàn Quốc cùng chi phí thu mua nguyên liệu trong nước tăng cao tạo ra thách thức biên lợi nhuận cho nhiều doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.

Chương II: Thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế

Chương này tập trung mổ xẻ cơ cấu vận hành, kết quả kinh doanh và thực tế tổ chức xuất khẩu tại HUWOPECO:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế thành lập ngày 21/05/2015, mã số thuế 3301566267, đặt trụ sở tại Cụm Công nghiệp Thủy Phương, thị xã Hương Thủy. Mô hình tổ chức gồm Tổng Giám đốc điều hành chung, Phó Giám đốc Kế hoạch – Kinh doanh, Phó Giám đốc Kỹ thuật – Sản xuất, cùng 4 phòng nghiệp vụ (Tài vụ, Kế hoạch – Kinh doanh, Kỹ thuật, Cung ứng) và các phân xưởng sản xuất trực tiếp (băm nghiền, sấy nguyên liệu, nén viên định hình và đóng bao).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (Triệu VNĐ) Năm 2023 (Triệu VNĐ) Năm 2024 (Triệu VNĐ) Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Doanh thu thuần bán hàng & CCDV 91.673 142.621 181.205 +55,03% +27,05%
Doanh thu hoạt động tài chính 1.382 1.667 1.139 +20,62% -31,67%
Thu nhập khác 17 6 22 -64,71% +266,67%
Tổng doanh thu 93.072 144.294 182.366 +54,50% +26,39%

Hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ viên nén đóng góp chủ lực, duy trì trên 98% tổng doanh thu hàng năm của công ty. Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2023 nhờ mở rộng đơn hàng xuất khẩu đi Nhật Bản và Hàn Quốc. Năm 2024, tốc độ tăng trưởng doanh thu chậm lại đạt 26,39% do ảnh hưởng từ đà sụt giảm giá bán viên nén trên thị trường thế giới. Doanh thu tài chính năm 2024 sụt giảm 31,67% do biến động tỷ giá và lãi tiền gửi giảm.

  • Thực trạng quy trình và thị trường xuất khẩu: Doanh nghiệp vận hành xuất khẩu chủ yếu bằng đường biển qua hệ thống cảng tại miền Trung. Hoạt động xuất khẩu đối mặt với biến động cơ cấu thị trường, sự phụ thuộc lớn vào hai thị trường truyền thống Đông Á và nỗ lực tiếp cận các đơn hàng trực tiếp sang EU.
  • Kết quả điều tra thực nghiệm (Rủi ro và SWOT): Đánh giá từ 12 chuyên viên và cán bộ quản lý cho thấy:
    • Điểm mạnh: Vị trí nhà máy nằm gần nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng tại địa phương; năng lực sản xuất ổn định; quy trình công nghệ vận hành bài bản.
    • Điểm yếu: Chưa hoàn thiện đầy đủ hệ thống chứng chỉ rừng FSC diện rộng cho toàn bộ nguồn nguyên liệu đầu vào; năng lực tiếp thị và đàm phán hợp đồng trực tiếp với các tập đoàn năng lượng lớn còn hạn chế; phụ thuộc nhiều vào các công ty thương mại trung gian.
    • Cơ hội: Nhu cầu chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu gia tăng; các cam kết quốc tế về giảm phát thải mở rộng dư địa xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và EU.
    • Thách thức: Giá bán xuất khẩu thế giới biến động mạnh; chi phí cước tàu biển không ổn định; tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường ngày càng khắt khe; cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp viên nén trong nước và các nước xuất khẩu lớn.

Chương III: Định hướng và giải pháp để hoàn thiện hoạt động xuất khẩu viên nén năng lượng của Công ty Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả phân tích số liệu tài chính và ma trận SWOT, chương này đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng chiến lược: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào, giữ vững thị phần tại các thị trường chủ lực (Nhật Bản, Hàn Quốc), từng bước nâng cao tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp sang thị trường châu Âu (EU) có giá trị gia tăng cao hơn.
  • Các giải pháp trọng tâm cho HUWOPECO:
    1. Hoàn thiện công tác quản lý chất lượng và chuẩn hóa chứng chỉ quốc tế: Hỗ trợ các hộ trồng rừng liên kết để đạt chứng chỉ FSC cho vùng nguyên liệu gỗ keo; chuẩn hóa quy trình sấy và nén để kiểm soát hàm lượng tro (<1%) và độ ẩm (6-10%), đáp ứng tiêu chuẩn ENplus và ISO 17225-2.
    2. Nâng cao hiệu quả logistics và kiểm soát rủi ro vận tải: Lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp trong đàm phán hợp đồng ngoại thương; đa dạng hóa các đơn vị vận tải biển và giao nhận forwarder nhằm thương lượng giá cước cạnh tranh; lập kế hoạch bốc xếp tại cảng tránh chi phí lưu tàu, lưu kho bãi phát sinh.
    3. Đa dạng hóa thị trường và phát triển kênh xuất khẩu trực tiếp: Giảm dần tỷ lệ xuất khẩu ủy thác trung gian, chủ động xây dựng bộ phận kinh doanh quốc tế chuyên trách để tìm kiếm khách hàng trực tiếp tại châu Âu; đẩy mạnh xây dựng nhận diện thương hiệu HUWOPECO trên thị trường quốc tế.
    4. Quản trị tài chính và phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Sử dụng các công cụ bảo hiểm tỷ giá và thanh toán quốc tế an toàn (L/C không hủy ngang) để hạn chế rủi ro thanh toán và biến động ngoại hối.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu trích xuất từ văn bản:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và tăng trưởng của HUWOPECO trong giai đoạn 2022 – 2024: Tổng doanh thu công ty tăng từ 93.072 triệu đồng (2022) lên 144.294 triệu đồng (2023) và đạt 182.366 triệu đồng (2024), khẳng định vị thế của hoạt động kinh doanh cốt lõi (bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn chiếm trên 98% doanh thu).
  • Phản ánh chính xác diễn biến thị trường xuất khẩu viên nén Việt Nam 6 tháng đầu năm 2024: Sản lượng xuất khẩu toàn ngành tăng 25,9% nhưng kim ngạch chỉ tăng 6,4%; làm rõ khoảng cách giá bán xuất khẩu bình quân giữa thị trường Nhật Bản (146,3 USD/tấn) và Hàn Quốc (104,3 USD/tấn), lý giải sức ép chi phí sản xuất mà doanh nghiệp sản xuất viên nén gặp phải.
  • Khảo sát thực nghiệm có hệ thống ý kiến của 12 nhân sự chuyên trách tại các phòng ban nòng cốt (Kinh doanh, Cung ứng, Tài vụ), chỉ ra các nhóm rủi ro logistics then chốt và các điểm nghẽn nội tại về chứng chỉ chứng nhận rừng quốc tế của doanh nghiệp.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận là công trình nghiên cứu gắn lý luận chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế vào một doanh nghiệp chế biến lâm sản xuất khẩu đặc thù tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính ứng dụng thực tế cao đối với ban lãnh đạo HUWOPECO và cung cấp cơ sở tham mưu cho Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc quy hoạch vùng nguyên liệu rừng trồng bền vững gắn với chế biến lâm sản xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Cỡ mẫu khảo sát thực nghiệm còn khiêm tốn (12 nhân sự nội bộ thuộc các phòng ban của HUWOPECO) do điều kiện tiếp cận nhân sự chuyên trách và giới hạn thời gian nghiên cứu thực tập tốt nghiệp. Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2022 – 2024, chưa thu thập được dữ liệu khảo sát trực tiếp từ các đối tác nhập khẩu nước ngoài tại các thị trường đích (Nhật Bản, Hàn Quốc, EU).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đối với chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu của các doanh nghiệp viên nén miền Trung; tiến hành khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều doanh nghiệp cùng ngành tại khu vực Duyên hải miền Trung để nâng cao tính đại diện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh tế phát triển. Đề tài cung cấp tài liệu mẫu về phân tích hoạt động xuất khẩu, xây dựng thang đo rủi ro logistics và ma trận SWOT cho một doanh nghiệp cụ thể.
  • Doanh nghiệp ngành viên nén và chế biến gỗ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn về quy trình tổ chức xuất khẩu đường biển, thủ tục hải quan và hồ sơ chứng từ xuất khẩu (C/O, P/C, B/L), các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (FSC, ENplus, ISO 17225-2) và các giải pháp ứng phó với biến động giá cước tàu biển quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế (HUWOPECO) được thành lập khi nào và có cơ cấu bộ máy quản lý như thế nào?
Công ty được thành lập vào ngày 21 tháng 5 năm 2015, có mã số thuế là 3301566267, trụ sở tại Cụm Công nghiệp Thủy Phương, thị xã Hương Thủy, thành phố Huế. Bộ máy tổ chức của công ty gồm có Tổng Giám đốc; 2 Phó Giám đốc (phụ trách Kế hoạch – Kinh doanh và Kỹ thuật – Sản xuất); 4 phòng ban chức năng (Phòng Tài vụ, Phòng Kế hoạch – Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Cung ứng) cùng 3 bộ phận sản xuất trực tiếp (bộ phận băm nghiền, bộ phận sấy nguyên liệu, bộ phận định hình/nén viên và đóng bao).

2. Tổng doanh thu của HUWOPECO giai đoạn 2022 – 2024 biến động như thế nào qua các năm?
Tổng doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua 3 năm: Năm 2022 đạt 93.072 triệu đồng; năm 2023 tăng 54,50% lên 144.294 triệu đồng; năm 2024 tiếp tục tăng 26,39% đạt 182.366 triệu đồng. Nguồn thu cốt lõi đến từ Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ, luôn chiếm trên 98% tổng doanh thu (đạt 91.673 triệu đồng năm 2022; 142.621 triệu đồng năm 2023 và 181.205 triệu đồng năm 2024).

3. Viên nén năng lượng xuất khẩu có các đặc tính kỹ thuật cơ bản nào được đề cập trong khóa luận?
Sản phẩm có kích thước đường kính tiêu chuẩn 6 mm, 8 mm, 10 mm; chiều dài từ 10 mm đến 32 mm; độ ẩm thấp từ 6% đến 10%; độ bền cơ học cao. Về mặt hóa học, sản phẩm được ép nén tự nhiên nhờ lignin trong gỗ làm chất kết dính (không dùng hóa chất kết dính nhân tạo), có nhiệt lượng trung bình khoảng 4.800 Kcal/kg, hàm lượng tro dưới 1%, và thải ra lượng khí SO₂, NOₓ rất thấp khi đốt cháy.

4. Xuất khẩu viên nén của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2024 có đặc điểm gì nổi bật về thị trường và giá bán?
Nhật Bản và Hàn Quốc chiếm trên 90% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, tiếp theo là EU chiếm gần 10%. Sản lượng xuất khẩu toàn ngành 6 tháng đầu năm 2024 tăng 25,9% so với cùng kỳ năm 2023, nhưng giá trị kim ngạch chỉ tăng 6,4% do giá xuất khẩu sụt giảm. Giá bán trung bình toàn thị trường đạt 132,6 USD/tấn; trong đó giá xuất khẩu sang Nhật Bản đạt bình quân 146,3 USD/tấn, còn sang Hàn Quốc chỉ đạt 104,3 USD/tấn.

5. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập từ những đối tượng nào và đo lường bằng công cụ gì?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 12 cán bộ, nhân viên thuộc 3 phòng ban trực tiếp thực hiện xuất khẩu của công ty: Phòng Kinh doanh (7 người), Phòng Cung ứng (4 người) và Phòng Tài vụ (1 người). Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức độ tần suất (đối với đánh giá rủi ro logistics xuất khẩu) và thang đo Likert 5 mức độ đồng thuận (đối với đánh giá ma trận SWOT).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Lê Tố Quyên đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và quy trình công nghệ chế biến, xuất khẩu viên nén năng lượng sinh học. Tác giả đã phân tích chi tiết dữ liệu thực tế giai đoạn 2022 – 2024 tại Công ty Cổ phần Viên nén Năng lượng Thừa Thiên Huế, làm rõ quy mô tăng trưởng doanh thu vượt bậc gắn liền với những rủi ro logistics và thách thức sụt giảm giá bán xuất khẩu toàn cầu. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất trong công trình bám sát thực trạng hoạt động của doanh nghiệp và điều kiện tự nhiên của địa phương, mang lại giá trị thực tiễn cho định hướng phát triển chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo bền vững.