Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương đóng vai trò huyết mạch đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, đặc biệt kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Trong cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu chủ lực, ngành công nghiệp giày dép luôn giữ vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp gần 10% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của cả nước và đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia xuất khẩu giày dép hàng đầu thế giới.

Thị trường Hoa Kỳ được xác định là đối tác thương mại trọng điểm và là thị trường xuất khẩu mục tiêu hàng đầu của giày dép Việt Nam nhờ dung lượng tiêu thụ lớn, trong khi năng lực sản xuất nội địa của Hoa Kỳ ngày càng bị thu hẹp và phụ thuộc tới hơn 90% vào nguồn cung nhập khẩu. Đề tài khóa luận "Xuất khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong việc gia tăng kim ngạch và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành da giày Việt Nam tại thị trường này.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn về hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày dép; nghiên cứu kinh nghiệm xuất khẩu của các quốc gia tiêu biểu (Trung Quốc, Thái Lan) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2015 – 2020; đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đưa ra quan điểm, định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng giày dép Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020.
  • Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam và thị trường tiêu thụ Hoa Kỳ, có so sánh đối chiếu với các đối thủ cạnh tranh quốc tế như Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Brazil, Italy và Mexico.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm:

  • Lý thuyết thương mại quốc tế: Sử dụng quy luật Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) của David Ricardo để giải thích tính tất yếu của việc phân công lao động quốc tế và chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa xuất khẩu.
  • Khái niệm xuất khẩu: Tổng hợp quan điểm học thuật từ các công trình quốc tế (International Business – The challenges of globalization của John J. Wild; nghiên cứu Marketing quốc tế của Rakesh M. Joshi) và cơ sở pháp lý tại Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công xuất khẩu quốc tế, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng), chuyển khẩu/tạm nhập tái xuất, xuất khẩu tại chỗ và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Hệ thống các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm yếu tố bên trong (nguồn vốn tài chính, nguồn nguyên phụ liệu đầu vào, đặc tính sản phẩm, hệ thống thông tin thị trường, trình độ thiết kế mẫu mã) và nhóm yếu tố bên ngoài (môi trường kinh tế, tỷ giá hối đoái, rào cản thương mại, đối thủ cạnh tranh, môi trường chính trị - pháp lý của Hoa Kỳ bao gồm Bộ luật Thương mại Thống nhất - UCC, văn hóa xã hội và công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thống kê và đối chiếu - so sánh: Thu thập, tập hợp chuỗi số liệu từ các cơ quan thống kê trong và ngoài nước; so sánh quy mô, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu qua các năm giữa Việt Nam và các quốc gia cạnh tranh.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý thông tin thứ cấp, tổng hợp các quy định pháp luật, thị hiếu tiêu dùng của từng khu vực địa lý tại Hoa Kỳ để đưa ra nhận định logic.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp giai đoạn 2015 – 2020 được trích xuất từ Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC), cơ sở dữ liệu thương mại Trademap.org, Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), Viện Nghiên cứu Da Giày, Báo cáo Triển vọng Kinh tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu mặt hàng giày dép

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ngoại thương và kinh nghiệm quốc tế:

  • Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành giày dép: Ngành sản xuất da giày là ngành công nghiệp thâm dụng lao động, chu kỳ đào tạo công nhân tương đối ngắn (2 – 3 tháng), mức đầu tư cho một chỗ làm việc không quá lớn, có quy trình sản xuất chia nhỏ thành nhiều công đoạn khó tự động hóa hoàn toàn.
  • Phân loại sản phẩm: Phân nhóm theo cấu trúc (cao cổ, thấp cổ, sandal), theo nguyên liệu đế (cao su, nhựa hóa học) và mục đích sử dụng (dép đi trong nhà, giày thể thao, giày da dạ hội, giày chạy bộ, giày leo núi, giày công sở).
  • Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam:
    • Trung Quốc: Quản lý định mức hải quan chặt chẽ qua hệ thống thẩm định độc lập; chủ động tự cung ứng 30% – 50% chi phí nguyên phụ liệu nội địa; đầu tư mạnh vào dây chuyền sản xuất tự động hóa để rút ngắn tiến độ đơn hàng.
    • Thái Lan: Ứng dụng triệt để hệ thống hải quan điện tử, cơ chế tính điểm xử phạt vi phạm tự động qua mã số doanh nghiệp; chính sách gia công ra nước ngoài và kiểm soát chất lượng sau thông quan nghiêm ngặt.
    • Bài học cho Việt Nam: Quy hoạch vùng nguyên liệu phụ trợ (phát triển nguồn giống và chế biến mủ cao su); hiện đại hóa thủ tục thông quan điện tử; hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của Hoa Kỳ.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng giày dép Việt Nam sang Hoa Kỳ giai đoạn 2015 – 2020

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng cung - cầu, cơ cấu thị trường và năng lực sản xuất:

1. Tổng quan thị trường tiêu thụ và nhập khẩu tại Hoa Kỳ

  • Quy mô thị trường: Với dân số khoảng 331,72 triệu người và GDP đạt 20,9 nghìn tỷ USD (2020), Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ giày dép lớn nhất thế giới. Trung bình mỗi người dân Hoa Kỳ tiêu thụ 4 đôi giày/năm (ước tính 7,3 đôi giày nhập khẩu mới/người/năm), tổng mức chi tiêu cho giày dép đạt khoảng 80,2 tỷ USD.
  • Tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu: Lượng giày dép nhập khẩu chiếm 69% tiêu dùng năm 2015 và tăng lên tới 93,6% vào năm 2019. Năm 2020, tổng lượng tiêu thụ đạt 1,88 tỷ đôi (giảm 3,9% do dịch Covid-19).
  • Cơ cấu mặt hàng theo mã HS nhập khẩu của Hoa Kỳ: Chiếm tỷ trọng cao nhất là mã HS 6403 (giày có đế ngoài bằng cao su, chất dẻo, da; mũ giày bằng da) chiếm 54,79% tổng giá trị nhập khẩu năm 2020; kế đến là mã HS 6404 (mũ giày bằng vải dệt) chiếm 27,56%.
  • Thị phần nhập khẩu giày dép của Hoa Kỳ:
Quốc gia 2015 (Tỷ USD) 2016 (Tỷ USD) 2017 (Tỷ USD) 2018 (Tỷ USD) 2019 (Tỷ USD) 2020 (Tỷ USD)
Trung Quốc 17,066 17,276 14,821 14,255 14,061 9,157
Việt Nam 3,623 4,474 4,911 5,525 6,208 6,730
Indonesia 1,235 1,426 1,462 1,509 1,539 1,434
Italy 1,444 1,408 1,358 1,370 1,542 1,366
Mexico 0,499 0,493 0,413 0,416 0,500 0,331
Ấn Độ 0,349 0,468 0,503 0,448 0,440 0,318
Campuchia 0,128 0,218 0,255 0,271 0,329 0,521
Nước khác 1,674 1,887 1,911 1,846 1,948 1,570
Tổng nhập khẩu 26,018 27,650 25,634 25,640 26,567 21,427

(Nguồn: USITC & Trademap.org)

Tỷ trọng thị phần nhập khẩu giày dép tại Hoa Kỳ năm 2020:
- Trung Quốc:  42,7%  (9,157 tỷ USD)
- Việt Nam:    31,4%  (6,730 tỷ USD)
- Indonesia:    6,7%  (1,434 tỷ USD)
- Italy:        6,4%  (1,366 tỷ USD)
- Khác:        12,8%  (2,740 tỷ USD)

2. Năng lực sản xuất và xuất khẩu của ngành giày dép Việt Nam

  • Quy mô ngành: Toàn ngành có khoảng gần 1.000 doanh nghiệp với hơn 2 triệu lao động trực tiếp và gián tiếp (80% là lao động nữ). Năng lực sản xuất năm 2019 đạt 1.899 triệu đôi, năm 2020 đạt 1.672 triệu đôi. Doanh nghiệp ngoài quốc doanh và FDI chiếm hơn 90% năng lực sản xuất toàn ngành.
  • Phân bố hội viên LEFASO (2020): Tập trung dày đặc tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam: TP. Hồ Chí Minh (90 hội viên), Bình Dương (16 hội viên), Đồng Nai (8 hội viên); và phía Bắc: Hà Nội (38 hội viên), Hải Phòng (38 hội viên).
  • Thực trạng nguồn nguyên liệu:
    • Da thuộc: Nhu cầu đạt 360 triệu feet vuông/năm (2020), sản xuất trong nước chỉ đáp ứng 20%, 80% phải nhập khẩu từ Đài Loan (26,44%), Trung Quốc (12,7%), Hàn Quốc (12,33%), Thái Lan (9,22%), Ý (6,39%).
    • Nhựa và hóa chất: 3 nhà máy trong nước sản xuất được 150.000 tấn PVC và 500.000 tấn DOP/năm, chỉ đáp ứng 10% nhu cầu.
    • Vải và đế: Chưa sản xuất được vải kỹ thuật chuyên dụng cho giày cao cấp; phụ thuộc nhập khẩu mút xốp EVA nở, phôi nhựa nhiệt dẻo và các chi tiết định hình.
    • Trị giá nhập khẩu nguyên phụ liệu giai đoạn 2015 – 2020: Tăng từ 1,502 tỷ USD (2015) lên 2,645 tỷ USD (2019) và 2,487 tỷ USD (2020).
  • Kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam phân theo thị trường:
Thị trường 2015 (Tỷ USD) 2016 (Tỷ USD) 2017 (Tỷ USD) 2018 (Tỷ USD) 2019 (Tỷ USD) 2020 (Tỷ USD)
Hoa Kỳ 3,35 4,09 4,50 5,12 6,67 5,83
EU 2,87 3,15 3,65 4,83 5,45 5,12
Trung Quốc 0,52 0,78 0,93 1,19 1,92 1,57
Bỉ 0,66 0,72 0,83 0,90 1,16 0,98
Đức 0,60 0,71 0,77 0,99 1,01 0,95
Hà Lan 0,47 0,54 0,60 0,58 0,74 0,64
Hàn Quốc 0,32 0,34 0,39 0,47 0,66 0,57
Pháp 0,25 0,42 0,45 0,51 0,52 0,49
Nước khác 3,39 2,72 3,09 2,22 0,86 7,53
Tổng cộng 12,43 13,47 15,21 16,81 18,99 23,68

(Nguồn: Trademap.org)

3. Đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân

  • Thành tựu: Giữ vững vị trí nhà cung cấp giày dép lớn thứ 2 tại thị trường Hoa Kỳ; tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang Hoa Kỳ duy trì ở mức cao qua các năm. Tỷ trọng kim ngạch của khối doanh nghiệp nội địa tăng dần từ 20,7% (2017) lên 24,2% (2019).
  • Hạn chế và nguyên nhân:
    • Phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn thuộc về các doanh nghiệp FDI (chiếm gần 80%); các doanh nghiệp trong nước chủ yếu gia công thuần túy (CMT) hoặc xuất khẩu theo hình thức FOB cấp thấp, giá trị gia tăng thu về thấp.
    • Phụ thuộc tới 75% – 80% vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, làm giảm sức cạnh tranh về giá và thời gian giao hàng.
    • Năng lực thiết kế mẫu mã và xây dựng thương hiệu quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu; hầu như chưa có kênh phân phối trực tiếp tại Hoa Kỳ mà phải phụ thuộc vào các công ty trung gian quốc tế.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng giày dép từ Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ

Dựa trên cơ hội mở rộng thị phần (sự chuyển dịch đơn hàng khỏi Trung Quốc do căng thẳng thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc) và các thách thức về rào cản kỹ thuật, Chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Phát triển thương hiệu trong nước: Chuyển dịch dần từ phương thức gia công xuất khẩu sang phương thức tự thiết kế và sản xuất mang thương hiệu riêng (OBM/ODM); đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ tại thị trường Hoa Kỳ.
  2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật thuộc da, quản trị sản xuất tinh gọn và đặc biệt là đội ngũ thiết kế kiểu dáng công nghiệp thích ứng với gu thẩm mỹ của từng vùng thị trường Hoa Kỳ.
  3. Nâng cao năng lực thiết kế và tạo mẫu sản phẩm: Ứng dụng công nghệ phần mềm mô phỏng, đầu tư nghiên cứu các dòng sản phẩm giày thể thao công nghệ cao, giày thân thiện môi trường (tái chế) theo đúng xu hướng tiêu dùng mới tại Hoa Kỳ.
  4. Chủ động phát triển nguồn nguyên phụ liệu: Quy hoạch và đầu tư các cụm công nghiệp phụ trợ ngành da giày; tận dụng nguồn cao su tự nhiên nội địa để sản xuất đế giày kỹ thuật cao; nâng cao chất lượng da gia súc trong nước để giảm tỷ lệ nhập khẩu da thuộc xuống dưới 50%.
  5. Chiến lược quảng cáo, tiếp thị và xúc tiến thương mại: Tích cực tham gia các hội chợ triển lãm da giày quốc tế lớn tại Bắc Mỹ; thiết lập văn phòng đại diện thương mại và hợp tác với các chuỗi bán lẻ chuyên nghiệp tại bờ Đông và vùng New England của Hoa Kỳ.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả chính:

  • Khóa luận đã chứng minh tính bổ trợ cao giữa nền kinh tế Hoa Kỳ (tiêu thụ lớn nhưng sản xuất nội địa suy giảm, nhập khẩu chiếm 93,6% năm 2019) và năng lực xuất khẩu của Việt Nam (năng lực hơn 1,6 – 1,8 tỷ đôi/năm).
  • Phản ánh chính xác bước nhảy vọt về kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Hoa Kỳ từ 3,35 tỷ USD (2015) lên 6,67 tỷ USD (2019), chiếm tỷ trọng 31,4% tổng giá trị nhập khẩu giày dép của Hoa Kỳ vào năm 2020.
  • Bóc tách chi tiết cơ cấu nhập khẩu giày dép của Hoa Kỳ với tỷ trọng áp đảo thuộc về nhóm mã HS 6403 (chiếm 54,79%) và nhóm mã HS 6404 (chiếm 27,56%) trong năm 2020.
  • Nhận diện đúng "điểm nghẽn" lớn nhất của ngành da giày Việt Nam: 80% nguyên liệu da thuộc phải nhập khẩu, giá trị xuất khẩu chủ yếu do khối FDI nắm giữ, và doanh nghiệp nội thiếu thương hiệu độc lập.

Đóng góp của đề tài:

  • Cung cấp bức tranh dữ liệu có hệ thống về cơ cấu nhập khẩu theo từng phân khúc mã HS và địa bàn tiêu dùng tại Hoa Kỳ.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính chuỗi giá trị (từ quy hoạch nguồn mủ cao su, cải tạo chất lượng da sống đến thiết kế công nghệ và phân phối) thay vì các biện pháp thương mại đơn lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2020 – thời điểm thị trường toàn cầu biến động bất thường do đại dịch Covid-19, dẫn đến một số chỉ số tiêu dùng và kim ngạch xuất nhập khẩu có sự sụt giảm mang tính ngắn hạn.
  • Khóa luận chưa tiếp cận được dữ liệu vi mô về chi phí vận chuyển logistics đường biển và chi tiết bảng cân đối tài chính của các doanh nghiệp da giày vừa và nhỏ trong nước.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phân tích chuỗi dữ liệu sau đại dịch (từ năm 2021 trở đi) để đánh giá sự phục hồi đơn hàng và tác động của xu hướng lạm phát tại Hoa Kỳ đối với sức mua giày dép.
  • Đi sâu nghiên cứu tác động của các tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG), tiêu chuẩn xanh hóa sản phẩm và chuỗi cung ứng số đối với mặt hàng giày dép xuất khẩu vào Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu chính sách công nghiệp và xúc tiến thương mại.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng thống kê chi tiết kim ngạch và cơ cấu xuất nhập khẩu giày dép phân theo mã HS và thị trường đối tác giai đoạn 2015 – 2020.
    • Phân tích sự khác biệt về thị hiếu tiêu dùng theo từng khu vực địa lý của Hoa Kỳ (ven bờ Đại Tây Dương, New England, phía Nam).
    • Khảo sát thực trạng cung ứng các nhóm nguyên vật liệu (da, vải, nhựa, cao su, giả da, đế giày) của ngành giày dép Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong cơ cấu giày dép nhập khẩu của Hoa Kỳ năm 2020, nhóm sản phẩm nào chiếm tỷ trọng giá trị cao nhất?
Nhóm giày mang mã HS 6403 (giày có đế ngoài bằng cao su, chất dẻo, da hoặc có da là thành phần; mũ giày bằng da) chiếm tỷ trọng cao nhất với 54,79% tổng giá trị nhập khẩu, tiếp theo là mã HS 6404 (mũ giày bằng nguyên liệu dệt) chiếm 27,56%.

2. Tỷ trọng đóng góp của các doanh nghiệp nội địa trong tổng kim ngạch xuất khẩu ngành da giày Việt Nam năm 2019 đạt bao nhiêu?
Năm 2019, khối doanh nghiệp trong nước chiếm 24,2% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành da giày, ghi nhận sự cải thiện so với mức 20,7% của năm 2017 và 22,6% của năm 2018 (hơn 75% còn lại vẫn thuộc về khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI).

3. Ngành sản xuất giày dép Việt Nam tự chủ được bao nhiêu % nhu cầu da thuộc trong nước vào năm 2020?
Các nhà máy thuộc da tại Việt Nam mới chỉ đáp ứng được khoảng 20% nhu cầu da thuộc của toàn ngành (khoảng 72 triệu trên tổng nhu cầu 360 triệu feet vuông năm 2020), 80% còn lại buộc phải nhập khẩu từ các thị trường nước ngoài như Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan và Italy.

4. Hai thị trường xuất khẩu giày dép lớn nhất của Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2020 là những thị trường nào?
Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) là hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu giày dép sang Hoa Kỳ đạt 6,67 tỷ USD và sang EU đạt 5,45 tỷ USD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Vân Oanh đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận ngoại thương, phân tích toàn diện bức tranh xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Hoa Kỳ giai đoạn 2015 – 2020 với hệ thống số liệu USITC và Trademap rõ ràng. Công trình đã làm rõ vị thế nhà cung ứng lớn thứ 2 của Việt Nam tại Hoa Kỳ, đồng thời nhận diện chính xác điểm nghẽn về việc phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu và phương thức gia công. Hệ thống 5 nhóm giải pháp đề xuất có tính liên kết chặt chẽ, tạo cơ sở thực tiễn giá trị cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng của ngành da giày Việt Nam.